Giáo trình Nền và Móng Xây dựng Cầu Đường Trung cấp - Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I, Hà Nội

Giáo trình nền và móng xây dựng cầu đường trình độ trung cấp trường CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu học tập, tham khảo hữu ích cho sinh viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học giáo trình nền và móng CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình Nền và Móng của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I là tài liệu cốt lõi, bắt buộc trong chương trình đào tạo ngành xây dựng cầu đường hệ trung cấp. Được biên soạn bởi tập thể giáo viên khoa Công trình, tài liệu này trang bị kiến thức và kỹ năng nền tảng về tính toán, thiết kế kết cấu móng. Nội dung giáo trình được hệ thống hóa, bám sát thực tiễn, tham khảo từ các nguồn tài liệu uy tín và kinh nghiệm giảng dạy thực tế, nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và giảng dạy trong giai đoạn mới. Đây không chỉ là một giáo trình xây dựng cầu đường thông thường, mà còn là một module đào tạo nghề xây dựng chuyên sâu, giúp người học nắm vững từ khái niệm cơ bản đến các loại móng phức tạp như móng nông, móng cọc, và móng giếng chìm. Việc nắm vững kiến thức từ cuốn tài liệu nền và móng này là tiền đề quan trọng để sinh viên tự tin bước vào nghề, giải quyết các bài toán thực tế trong thi công và thiết kế công trình giao thông. Giáo trình cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, bắt đầu từ những khái niệm chung, đi sâu vào từng loại móng cụ thể, và kết thúc bằng các phương pháp thi công hiện đại.

1.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của môn học nền móng

Môn học Nền và Móng có mục tiêu chính là trang bị cho người học những kiến thức cơ bản trong công tác tính toán kết cấu móng công trình. Đối tượng nghiên cứu của môn học là sự tương tác giữa kết cấu móng và nền đất. Theo tài liệu, môn học sử dụng các kiến thức của cơ học đất để cụ thể hóa các điều kiện thực tế, đồng thời áp dụng các phương pháp tính toán chuyên biệt để thiết kế các loại kết cấu móng khác nhau. Một phần không thể thiếu là các vấn đề liên quan đến quy trình thi công và nghiệm thu nền móng, biến đây thành một môn học chuyên môn mang tính ứng dụng cao. Công trình xây dựng thường được chia làm hai phần: kết cấu phần trên (từ mặt móng trở lên) và kết cấu phần dưới (từ mặt móng trở xuống), bao gồm nền và móng. Nền là bộ phận tiếp thu toàn bộ lực do móng truyền xuống, còn móng là bộ phận truyền tải trọng từ công trình xuống nền đất. Đây là những khái niệm nền tảng mà bất kỳ kỹ sư tương lai nào cũng phải nắm vững.

1.2. Lịch sử phát triển ngành nền móng trong xây dựng cầu đường

Sự tiến bộ của ngành xây dựng luôn gắn liền với lịch sử phát triển của kỹ thuật thiết kế và thi công móng. Thời thượng cổ, các công trình được xây dựng trực tiếp trên mặt đất. Dần dần, con người nhận ra cần đặt móng sâu hơn để công trình ổn định. Ban đầu là các loại móng nông cho công trình nhỏ. Khi yêu cầu xây dựng các công trình lớn hơn, thiết kế móng sâu như móng giếng chìm ra đời. Phương pháp móng giếng chìm hơi ép được áp dụng từ năm 1841. Đặc biệt, móng cọc bê tông cốt thép đã được sử dụng trong xây dựng cầu từ thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên. Tại Việt Nam, các công trình do Pháp để lại chủ yếu sử dụng móng nông, móng cọc và móng giếng chìm, tiêu biểu như cầu Long Biên, cầu Hàm Rồng. Từ sau hòa bình, công tác thiết kế và thi công móng đã có nhiều tiến bộ vượt bậc, thể hiện qua các công trình như cầu Thăng Long (móng giếng chìm), cầu Chương Dương, cầu Sông Gianh (móng cọc thép bê tông).

II. Thách thức thi công nền đất yếu giải pháp từ giáo trình

Một trong những thách thức lớn nhất trong ngành xây dựng cầu đường là xử lý các điều kiện địa chất phức tạp, đặc biệt là nền đất yếu. Việc xây dựng công trình trên nền đất không đủ khả năng chịu tải có thể dẫn đến các hiện tượng lún, trượt, gây mất ổn định và phá hoại kết cấu. Giáo trình Nền và Móng của trường CĐ GTVT Trung ương I đã dành một phần quan trọng để phân tích các vấn đề này, cung cấp hệ thống kiến thức từ địa chất công trình đến các phương pháp xử lý nền đất yếu hiệu quả. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khảo sát địa chất kỹ lưỡng để xác định các đặc trưng cơ lý của đất, từ đó lựa chọn giải pháp móng phù hợp. Các kiến thức về cơ học đất được vận dụng để tính toán ứng suất, biến dạng và ổn định của nền. Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn giới thiệu các quy trình thực tiễn, giúp người học hiểu rõ cách áp dụng các tiêu chuẩn như TCVN nền móng vào việc đánh giá và đưa ra giải pháp kỹ thuật tối ưu, đảm bảo an toàn và kinh tế cho công trình.

2.1. Vai trò của cơ học đất và địa chất công trình trong thiết kế

Kiến thức về cơ học đấtđịa chất công trình là nền tảng không thể thiếu khi bắt đầu thiết kế bất kỳ loại móng nào. Giáo trình khẳng định rằng, để thiết kế một kết cấu móng an toàn và hợp lý, trước tiên phải hiểu rõ về các lớp đất bên dưới. Các chỉ tiêu cơ lý của đất như dung trọng, góc ma sát trong, lực dính đơn vị... quyết định trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ lún của nền. Việc khảo sát địa chất giúp xác định chiều dày, thế nằm và đặc tính của từng lớp đất, cũng như mực nước ngầm. Dựa trên các số liệu này, người kỹ sư sẽ sử dụng các công thức của cơ học đất để tính toán áp lực đất, kiểm tra ổn định chống lật, chống trượt và dự báo độ lún của công trình. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình thi công và nghiệm thu nền móng.

2.2. Các phương pháp xử lý nền đất yếu thường gặp trong thực tế

Đối với các công trình xây dựng trên nền đất yếu, việc xử lý nền là bắt buộc để đảm bảo ổn định. Giáo trình đề cập đến các thách thức khi thi công trên nền đất có sức chịu tải kém và đưa ra các giải pháp nền tảng. Các phương pháp xử lý nền đất yếu có thể bao gồm thay thế lớp đất yếu bằng vật liệu tốt hơn (cát, đá dăm), gia cố nền bằng cọc cát, cọc xi măng đất, hoặc sử dụng các giải pháp móng sâu như móng cọc để truyền tải trọng xuống tầng đất tốt hơn bên dưới. Việc lựa chọn phương pháp xử lý phụ thuộc vào nhiều yếu tố: đặc điểm của nền đất, quy mô và tải trọng công trình, điều kiện thi công và chi phí. Ví dụ, với các công trình có tải trọng lớn, móng cọc khoan nhồi hoặc móng cọc bê tông cốt thép thường là giải pháp được ưu tiên để vượt qua các lớp đất yếu và đặt móng lên tầng đá hoặc đất cứng.

III. Phương pháp thiết kế và thi công móng nông theo TCVN mới nhất

Chương 2 của giáo trình tập trung toàn diện vào móng nông, loại móng có độ chôn sâu dưới 5-6m, phổ biến trong các công trình chịu tải trọng vừa và nhỏ hoặc xây dựng trên nền đất tốt. Nội dung trình bày chi tiết về cấu tạo, vật liệu và các bước thiết kế móng nông một cách khoa học. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc giả định kích thước móng dựa trên điều kiện địa chất và tải trọng. Sau đó, tiến hành kiểm toán theo các trạng thái giới hạn để đảm bảo an toàn. Giáo trình hướng dẫn cụ thể cách tính toán áp suất đáy móng, kiểm tra ổn định chống lật, chống trượt theo các tiêu chuẩn hiện hành như TCVN nền móng. Một điểm quan trọng được nhấn mạnh là việc xác định cường độ tính toán của đất nền (R) theo công thức quy định. Các bản vẽ thiết kế móng cần thể hiện rõ kích thước, vật liệu và chi tiết cốt thép, đảm bảo tính khả thi trong quá trình thi công nền đường và các công trình cầu cống nhỏ.

3.1. Cấu tạo và vật liệu làm móng nông trong xây dựng cầu đường

Vật liệu làm móng nông rất đa dạng, tùy thuộc vào tải trọng và tuổi thọ công trình. Giáo trình nêu rõ: móng gỗ dùng cho công trình tạm, móng gạch cho nhà cửa, còn trong xây dựng cầu đường, vật liệu chủ yếu là đá hộc, bê tông và bê tông cốt thép. Móng đá hộc có ưu điểm là tiết kiệm xi măng nhưng thi công thủ công. Móng bê tông thường dùng xi măng pooc lăng có tính ổn định cao. Đặc biệt, với móng chịu mô men uốn, móng bê tông cốt thép là lựa chọn tối ưu. Cấu tạo móng nông được thiết kế mở rộng đáy (làm bậc) để giảm áp suất lên nền đất. Kích thước đáy móng được xác định dựa trên cường độ tính toán của đất nền. Việc lựa chọn và thiết kế cấu tạo móng nông hợp lý là yếu tố quyết định đến sự ổn định lâu dài của trụ, mố cầu.

3.2. Quy trình tính toán móng nông theo trạng thái giới hạn thứ nhất

Giáo trình giới thiệu phương pháp tính toán móng theo trạng thái giới hạn, một quy trình chuẩn trong thiết kế hiện đại. Trạng thái giới hạn thứ nhất bao gồm kiểm toán về cường độ và ổn định vị trí. Bước đầu tiên là xác định tải trọng tính toán tác dụng lên móng, bao gồm lực chủ yếu (tĩnh tải, hoạt tải) và lực phụ (lực hãm, lực gió). Sau đó, kiểm toán áp suất đáy móng theo công thức ép lệch tâm, đảm bảo áp suất lớn nhất không vượt quá cường độ tính toán của nền đất (σ_max ≤ R). Giáo trình trích dẫn công thức tính R từ quy trình: R = 1,2 * R⁰ * [1 + K1(b-2)] + K2 * γ(h-3). Cuối cùng, cần kiểm tra ổn định chống lật bằng cách so sánh mô men gây lật và mô men chống lật, và kiểm tra ổn định chống trượt, đảm bảo lực ma sát dưới đáy móng lớn hơn lực ngang tác dụng.

IV. Bí quyết tính toán sức chịu tải của móng cọc bê tông cốt thép

Khi gặp nền đất yếu hoặc tải trọng công trình quá lớn, thiết kế móng sâu là giải pháp bắt buộc, trong đó móng cọc là loại hình phổ biến nhất. Chương 3 và 4 của giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện về móng cọc bê tông cốt thép, từ phân loại, cấu tạo đến phương pháp tính toán và thi công. Trọng tâm của chương là xác định sức chịu tải của cọc, yếu tố quyết định số lượng và cách bố trí cọc trong móng. Giáo trình giới thiệu ba phương pháp chính để xác định sức chịu tải: công thức kinh nghiệm dựa trên chỉ tiêu cơ lý của đất, thí nghiệm tải trọng tĩnh tại hiện trường, và thí nghiệm tải trọng động (dựa vào công thức đóng cọc). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và được áp dụng trong những điều kiện cụ thể. Việc kết hợp các phương pháp này giúp kỹ sư đưa ra đánh giá chính xác nhất, tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

4.1. Phân loại và cấu tạo các loại cọc trong thực tế xây dựng

Móng cọc được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như vật liệu, phương pháp thi công và hình dạng. Về vật liệu, có cọc gỗ, cọc thép, cọc bê tông cốt thép. Trong đó, móng cọc bê tông cốt thép được sử dụng rộng rãi nhất nhờ ưu điểm chịu tải lớn, độ bền cao và chi phí hợp lý. Cọc BTCT thường có tiết diện vuông (20x20cm đến 45x45cm), được chế tạo sẵn và hạ bằng búa đóng. Ngoài ra, giáo trình còn giới thiệu về móng cọc khoan nhồi, là loại cọc được đúc bê tông tại chỗ sau khi đã khoan tạo lỗ. Loại cọc này phù hợp với các công trình trong đô thị vì không gây chấn động. Cấu tạo bệ cọc cũng rất quan trọng, có tác dụng liên kết các đầu cọc thành một khối thống nhất để cùng chịu lực.

4.2. Cách xác định sức chịu tải của cọc đơn theo vật liệu và đất nền

Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách tính sức chịu tải của cọc theo hai yếu tố: đất nền và vật liệu. Theo đất nền, sức chịu tải của cọc (gọi là cọc treo hoặc cọc ma sát) bao gồm hai thành phần: sức kháng của đất dưới mũi cọc và lực ma sát của đất xung quanh thân cọc. Công thức kinh nghiệm được giới thiệu trong quy trình 1979 của Bộ GTVT là một công cụ tính toán nhanh và hiệu quả. Tuy nhiên, phương pháp đáng tin cậy nhất là thí nghiệm tải trọng tĩnh tại hiện trường. Theo vật liệu, cọc được kiểm toán về cường độ chịu nén, kéo, uốn, đảm bảo nội lực sinh ra trong cọc không vượt quá khả năng chịu lực của bê tông và cốt thép. Việc tính toán này đảm bảo cọc không bị phá hoại do bản thân vật liệu.

V. Ứng dụng móng cọc khoan nhồi và móng đường kính tiết diện lớn

Đối với các công trình quy mô lớn, yêu cầu chịu tải trọng cực lớn như cầu vượt sông, nhà cao tầng, các giải pháp móng cọc thông thường có thể không đáp ứng được. Chương 4 của giáo trình nền và móng giới thiệu về móng cọc đường kính tiết diện lớn, đặc biệt là móng cọc khoan nhồi. Đây là công nghệ thi công hiện đại, cho phép tạo ra các cọc có đường kính lớn (trên 60cm) và chiều sâu hàng chục mét, giúp truyền tải trọng xuống các tầng địa chất rất ổn định. Nội dung chương đi sâu vào quy trình thi công và nghiệm thu cọc khoan nhồi, từ công tác chuẩn bị, tạo lỗ bằng dung dịch bentonite, gia công và hạ lồng thép, đến xử lý cặn lắng và đổ bê tông bằng phương pháp ống tremie. Các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt trong từng công đoạn được nhấn mạnh để đảm bảo chất lượng và tính toàn khối của cọc, qua đó đảm bảo sự an toàn và bền vững cho toàn bộ công trình.

5.1. Quy trình thi công cọc khoan nhồi và xử lý dung dịch bentonite

Thi công móng cọc khoan nhồi là một quy trình phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao. Bước đầu tiên là khoan tạo lỗ, trong đó dung dịch bentonite được sử dụng để giữ ổn định thành vách hố khoan, ngăn ngừa sạt lở. Chất lượng dung dịch phải được kiểm tra liên tục về tỷ trọng và độ nhớt. Sau khi khoan đạt độ sâu thiết kế, lồng thép được gia công sẵn sẽ được hạ vào hố khoan. Một công đoạn cực kỳ quan trọng là xử lý cặn lắng dưới đáy hố khoan bằng phương pháp thổi rửa hoặc khí nâng (air-lift) để đảm bảo mũi cọc tiếp xúc trực tiếp với lớp đất tốt. Cuối cùng, bê tông được đổ liên tục qua hệ thống ống tremie, đáy ống luôn ngập trong bê tông để ngăn bê tông tiếp xúc với dung dịch khoan. Toàn bộ quy trình này cần được giám sát chặt chẽ theo bản vẽ thiết kế móng đã được phê duyệt.

5.2. Công tác kiểm tra và nghiệm thu chất lượng cọc khoan nhồi

Chất lượng của cọc khoan nhồi ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn của công trình, do đó công tác kiểm tra và nghiệm thu phải được thực hiện nghiêm ngặt. Quy trình thi công và nghiệm thu yêu cầu kiểm tra tất cả các công đoạn, từ vật liệu đầu vào (thép, xi măng, dung dịch khoan) đến chất lượng bê tông và độ sâu, độ thẳng đứng của lỗ khoan. Sau khi thi công, chất lượng cọc được đánh giá thông qua các phương pháp không phá hủy. Giáo trình đề cập đến phương pháp siêu âm (Sonic test) là phổ biến nhất. Các ống siêu âm được đặt sẵn trong lồng thép trước khi đổ bê tông. Sóng siêu âm được truyền qua giữa các ống để phát hiện các khuyết tật như rỗ, rỗng, bê tông không đồng nhất... trong thân cọc. Ngoài ra, với các công trình quan trọng, thí nghiệm nén tĩnh cọc cũng được thực hiện để kiểm tra lại sức chịu tải của cọc.

VI. Giá trị cốt lõi của giáo trình nền móng cho kỹ sư cầu đường

Giáo trình Nền và Móng của Trường CĐ GTVT Trung ương I không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cẩm nang nghề nghiệp quý giá cho các kỹ sư tương lai trong ngành xây dựng cầu đường. Bằng cách hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu, từ lý thuyết tính toán đến hướng dẫn thi công thực tế, cuốn sách này xây dựng một nền tảng vững chắc cho người học. Việc nắm vững các nội dung trong giáo trình giúp sinh viên hiểu rõ bản chất của các vấn đề địa kỹ thuật, từ đó có khả năng phân tích, lựa chọn và thiết kế các giải pháp móng tối ưu, đáp ứng đồng thời các yêu cầu về kỹ thuật, an toàn và kinh tế. Trong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng phát triển với nhiều công nghệ mới, những kiến thức nền tảng về cơ học đất, thiết kế móng nông, thiết kế móng sâu vẫn là kim chỉ nam không thể thay thế, giúp các kỹ sư tự tin đối mặt với mọi thách thức trong sự nghiệp.

6.1. Tổng kết vai trò của giáo trình đối với hệ trung cấp chuyên nghiệp

Đối với sinh viên hệ trung cấp chuyên nghiệp, mục tiêu đào tạo tập trung vào kỹ năng thực hành và ứng dụng. Giáo trình Nền và Móng đã hoàn thành xuất sắc vai trò này bằng cách trình bày kiến thức một cách trực quan, dễ hiểu, gắn liền với các TCVN nền móng và quy trình thi công thực tế. Sinh viên sau khi hoàn thành môn học không chỉ nắm được cách tính toán mà còn hiểu rõ cấu tạo, biện pháp thi công và cách giám sát chất lượng các loại móng phổ biến. Đây là hành trang không thể thiếu, giúp họ nhanh chóng hòa nhập với môi trường làm việc tại các công trường xây dựng cầu đường, thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao và tạo tiền đề phát triển sự nghiệp lâu dài.

6.2. Tài liệu tham khảo và slide bài giảng nền móng bổ trợ

Để nâng cao hiệu quả học tập, bên cạnh giáo trình chính, sinh viên nên tìm kiếm các tài liệu tham khảo bổ trợ. Các giáo án nền móngslide bài giảng nền móng do giảng viên biên soạn thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất, đi kèm với hình ảnh minh họa và ví dụ thực tế, giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, việc tham khảo các tiêu chuẩn thiết kế (TCVN), các bài báo khoa học và tài liệu kỹ thuật từ các dự án thực tế sẽ giúp mở rộng hiểu biết và cập nhật các công nghệ, vật liệu mới trong lĩnh vực nền móng công trình. Sự kết hợp giữa giáo trình chuẩn và các nguồn tài liệu đa dạng sẽ tạo nên một phương pháp học tập toàn diện và hiệu quả.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Thiết kế móng nong trước tiên căn cứ vào kết cấu của công trình bên trên, phụ thuộc vào địa chất, địa chất thuỷ văn để sơ bộ xác định các kích thước của móng(độ sâu đặt móng, kích thước đáy móng). Trong bước này trường giả định một số phương án để so sánh và lựa chọn lấy một kết cấu móng hợp lý nhất. Trén cơ sở đó với công trình quan trọng phải lập luận chứng kinh tê xây dựng, bước 2 là kiểm toán tỷ mỹ các yêu cầu chịu lực của móng trong điều kiện tải trọng bat loi nhất móng an toàn, bước 3 là thiết kế thi công. Để thiết kế móng đầu tiên là xác định tải trọng tác dụng bên trên.

Với móng trụ, mố cầu có nhiều loại lực tác động, vừa lớn, phức tạp, tác dung không đồng thời lên móng. Lực tác dụng thường chia ra 2 loại chính là lực thẳng đứng như trọng lượng bản thân của kết cấu, trọng lượng của các đoàn xe và lực nắm ngang, các lực nằm ngang được chia ra các lực ngang dọc cầu(như lực hãm lực co dan do nhiét độ, lực gió dọc cầu) và các lực ngang theo chiều ngang cầu(gió ngang cầu, lực lắc ngang của tàu hoả) Theo tiêu chuẩn thiết kế cầu công theo tiêu chuẩn giới hạn 1979 BộGTVT chia ra 3 loại lực là: Lực chủ yếu: là loại lực tác dụng thường xuyên trên cầu như tĩnh tái (tải trọng bản thân kết cấu), hoạt tải thang đứng là trọng lượng các phương tiện vận chuyển trên cầu, áp] lực đất trên các công trình tường chắn và lực ly tâm(tức lực ngang theo chiều ngang cầu) khi xe chạy trên các đoạn cong trên cầu. Lực phụ: là lực tác dụng không thường xuyên lên cầu(đực phanh xe trên cầu, lực lắc ngang xe của tàu hoả, lực gió thổi vào các bộ phận công trình, lực co rút do nhiệt độ, lực va chạm của tàu thuyền). Lực đặc biệt: là các lực tương đối lớn và ít tác dụng lên công trình như lực động đất, lực tác dụng trong thời gian xây dựng công trình.

Để dễ dàng cho việc nắm các công thức sau này xin giới thiệu van tắt ý nghĩa của qui trình tính toán theo trạng thái giới hạn. Qui trình nói trên được gọi là qui trình tính toán theo các trạng thái giới hạn. Tức là khi thiết kế phải bảo đám sự chịu lực của công trình luôn luôn nhỏ hơn các trạng thái giơí hạn sử dụng, các trạng thái giới hạn này được qui định để đảm bảo cho công trình khai thác được bình thường. Nếu quá trạng thái này việc sử dụng công trình sẽ bị ngưng trệ hoặc công trình sé bi pha hoai.

Công thức cơ bản để kiểm toán các vấn đề khi thiết kế công trình có dạng sau: Ntt =n (1+?).Ntc ?mk Rtc F = Rtt. E Trong đó: Ntt nội lực tính toán trong một bộ phận công trình nào đó (ví dụ với móng có thé là nội lực thắng đứng tác dụng đúng tâm) nhệ số vượt tải xét đến những sai số có thẻ xảy ra của các tải trọng thực tế tác dụng lên công trình với các giá trị tiêu chuẩn qui dịnh trong qui trình (bảng 2-3) (1+?) hệ số xung kích được đưa vào trong khi tính các giá trị nội lực do hoạt tải sinh ra. Ntc nội lực tiêu chuẩn tác dụng lên bộ phận công trình do các tai trọng tiêu chuẩn trong qui trình tính ra. m hệ số điều kiện chịu lực, nó xét đến các sai số ảnh hưởng đến cường độ của vật liệu do quá trình thi công không đúng và do các giả thiết gần đúng khi thiết kế gây ra.

k hệ số đồng nhất thể hiện mức độ không đồng nhất của vật liệu ánh hướng đến cường độ vật liệu. Rtc cường độ tiêu chuẩn của vật liệu qui định trong qui trình. F các đặc trưng tiết diện của kết cấu(với móng là diện tích đáy móng) Trong công thức trên trị số mk Rtc = Rtt gọi là cường độ tính toán của vật liệu. Tom lại có thế viết gọn như sau: Ntt? Rtt.F Cac tri s6 Rte và Rtt đối với các vật liệu đều có trong qui trình nói trên.

Khi tính toán thiết kế một bộ phận công trình nói chung phải kiểm toán ba trạng thái giới hạn: - Trạng thái giới han thứ nhất: gồm các vẫn đề cường độ, 6n định vị trí và mỏi của bộ phận công trình, trong trạng thái này nội lực phải dùng là nội lực tính toán. - Trang thai giới hạn thứ hai: gồm các vấn đề vềvề biến dang của bộ phận công trình. Trong thiết kế, tính toán móng là vấn đề độ lún của nên. Tính toán theo trạng thái này chỉ dùng tải trong tiêu chuẩn suy ra nội lực tiêu chuẩn Ntc.

Trong nền khi tính lún dùng tải trọng tiêu chuẩn. - Trạng thái giới hạn thứ ba: là đám bảo sự chống nứt của công trình bê tông cốt thép nhằm đám bảo sứ dụng bình thường công trình.Tính toán móng nông theo trạng thái giới hạn thứ nhất Trạng thái giới hạn thứ nhất: Gồm các vấn đề cường độ, ổn dinh vi tri & méi của bộ phận công trình. Trong trường hợp này nội lực phải dùng là nội lực tính toán. Đối với công trình móng thì (1+?) =1.

Trong đó: n là hệ số vượt tải Ntc là nội lực tiêu chuẩn tác dụng lên bộ phận công trình do các tải trọng tiêu chuẩn trong qui trình tính ra.Kiểm toán áp suất đáy móng áp suất đáy móng không chỉ phụ thuộc vào tải trọng tác dụng, kích thước của đáy móng mà còn phụ thuộc vào độ cứng của móng. Nhưng xác định chính xác giá trị của áp suất đáy rất khó khăn nên trong thiết kế thường giả thiết đơn giản hoá dùng các công thác của sức chịu vật liệu trong trường hợp nén đúng tâm và lệch tâm như chúng ta đã biết trong khi áp suất tiếp xúc dưới đáy móng trong cơ học đất. Khi tính toán dùng tải trọng tác dụng bên trên, là tải trọng tính toán ( tức là tải trọng tiêu chuẩn nhân với hệ số vượt tải n ) Dưới tác dụng của tô hợp lực chủ được xét là lực đứng, lực ngang cầu ví dụ tinh tai, hoat tai thang đứng, lực ly tâm khi cầu nằm trên đường cong. áp suất max và min dưới đáy móng tính theo công thức ép lệch tâm sau: Trong đó: N là thành phần đứng của hợp lực, là tổng số tất cá các thành phần thắng đứng của lực tác dụng bên trên.

Mx,Mỹ là mô men của tất cả các lực đứng và ngang tác dụng bên trên đối với trục X và y. 'Wx,Wy là mô men chống uốn của đáy móng đối với trục x & y Hình 2-5 Dưới tác dụng của lực ‹ chú và lực phụ cần chú ý là xét riêng tổ hợp lực phụ dọc cầu và tô hợp lực phụ ngang cầu. Nếu trục trung tâm của móng không trùng với trục dọc ngang cầu thì với từng tổ hợp dọc hay ngang cầu vẫn dùng công thức trên. Ví dụ cầu nghiêng với dòng nước 1 góc ?.

Nếu trục trung tâm của móng trùng với tim dọc và ngang cầu thì trong trường hợp tô hợp lực chủ và phụ dọc cầu ta có công thức sau: Với tổ hợp lực chủ và phụ ngang cầu sẽ có: Nếu công thức trên khi tính toán thấy ?min? 0 chứng tỏ độ lệch tâm của hợp lực lớn hơn bán kính lõi của đáy móng. Trong trường hợp đó ứng suất ?max tính theo công thức: ?max = Trong đó: e= độ lệch tâm của hợp lực đối với trục trung tâm. a là cạnh dài của đáy móng và b là cạnh ngắn của đáy móng áp suất lớn nhất dưới đáy móng phái nhó hơn cường độ tính toán của nền đất. Nếu móng đặt trên nên đất thì dưới tổ hợp của lực chủ phải bảo đảm ?max? R.

Nếu móng đặt trên nền đát nhưng dưới tô hợp chú và phụ và phụ hoặc móng đạt trên đất đá dưới bat kỳ tổ hợp tải trọng nào thì *max? 1,2 R (tức cường độ của đất nền được tăng lên 20?) Cường độ tính toán của đất R được tính theo công thức ghi trong qui trình: R =1,2?R? ?1 + KI (b— 2)? + K2 ? (h—3) ? Trong đó: R° cường độ tiêu chuẩn tra bảng 2-2; 2-3; 2-4 KI, K2 tra bảng 2-5 ? là dung trọng của đất từ đáy móng trở lên b là bề rộng móng(m) h là chiều sâu chôn móng (m) R va R’ tinh bang don vi (daN/m2) Cường độ tính toán nén dọc trục ở nền đá xác định theo công thức: R’=mk RCZ Trong đó: - RCZ là cường độ giới hạn chịu nén 1 trục của mẫu đá thí nghiệm ở trạng thái bão hoà nước. k là hệ số đồng nhất của đất theo cường độ giới hạn chịu nén 1 trục, khi không có số liệu thí nghiệm thì cho phép lấy k=0,17 m là hệ số điều kiệnlay m=3 Nếu dưới đáy móng ở độ sâu (Z) có một lớp đất yếu thì khi kiểm tra trạng thái giới hạn thứ nhất còn phải chú ý kiểm tra tính toán ứng suất trên mặt tầng đất yếu. Kiểm toán ồn định công trình Công trình móng dưới tác dụng của ngoại lực ngoài yêu cầu phái thoả mãn áp suất đáy móng nhỏ hơn cường độ tính toán của đất nền thì còn phải kiểm tra n định của công trình: đó thường là mắt ỗn định là lật, trượt và trượt sâu. *, ôn định chống lật Dưới tác dụng của tải trọng ngoài có lực ngang lớn hoặc lực ngang đặt ở trên cao gây ra mô men lớn gây lật đỗ công trình, khi kiểm toán thường giả định điểm tâm quay lật là mép ngoài của móng.

Để kiếm toán ổn định chống lật dưới một tổ hợp lực nào đó ta chuyển tắt cả các lực về trọng tâm đáy móng như hình 2-6a a/ b/ 10 Hinh 2-6 Ta được hệ lực N,H,M, Trong đó: N là tổng các thành phần thẳng đứng của các lực tác dụng trên công trình N=P1 + P3+P4. H la tong cac thanh phan nam ngang của các lực tác dụng H= T1 + T2. M ia tong mô men của tất cả các lực thẳng đứng và năm ngang đối với trọng tâm O.h1 Hệ lực trên có thể chuyển thành hệ lực N° và H° (như hình 2- 6b) Trong đó: N’ =N.Sin? e= e là độ lệch tâm của hợp lực, rõ ràng nếu e> y, mong sẽ bị lật vì lực tác dụng ra ngoài chân để. Nếu e< y , móng sẽ ôn định.

Vậy nếu e= y tức là cân bằng giới hạn. Muốn ổn định thì mô men tác dụng nhỏ hơn mô men giới hạn Mph: Trong đó: m là hệ số điều kiện làm việc dùng khi móng đặt trên nền đá m = 0,8; khi móng đặt trên nền đất m = 0,7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ