Giáo trình may thiết kế trang phục phần 2

Giáo trình may thiết kế trang phục phần 2: Nâng cao kỹ năng thiết kế, cắt may quần áo. Tìm hiểu kỹ thuật dựng hình, tạo kiểu, hoàn thiện sản phẩm thời trang chuyên nghiệp.

Chuyên ngành

Thiết kế trang phục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2006

72
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình thiết kế trang phục 2 Nền tảng cốt lõi

Giáo trình môn học Thiết kế trang phục 2 là một tài liệu học thuật chuyên sâu, được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên Khoa May Thời Trang thuộc Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Tài liệu này đóng vai trò là nền tảng kiến thức nâng cao, tiếp nối sau phần cơ bản, tập trung vào các phương pháp thiết kế những mẫu trang phục phổ biến và phức tạp hơn. Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp một hệ thống kiến thức bài bản, từ lý thuyết đến thực hành, giúp người học nắm vững nguyên tắc thiết kế và dựng hình chi tiết. Đối tượng mà giáo trình hướng đến không chỉ là sinh viên hệ đại học, cao đẳng ngành may thời trang mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các cán bộ kỹ thuật và nhà thiết kế chuyên nghiệp đang làm việc trong ngành. Nội dung được trình bày một cách rõ ràng, logic, kèm theo hình ảnh minh họa chi tiết và những chỉ dẫn cần thiết. Điều này đảm bảo người học có thể tự tin áp dụng số đo cơ thể để tạo ra các sản phẩm may mặc chuẩn xác về kỹ thuật và thẩm mỹ. Sự ra đời của tài liệu này có sự đóng góp và hỗ trợ quý báu từ các đơn vị uy tín như Đại học Bách Khoa TP.HCM, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thủ Đức và các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), khẳng định giá trị thực tiễn và tính ứng dụng cao của nó trong ngành công nghiệp thời trang Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của tài liệu thiết kế trang phục

Mục tiêu cốt lõi của Giáo trình may thiết kế trang phục phần 2 là trang bị kiến thức sâu rộng về phương pháp luận trong thiết kế mẫu. Theo lời nói đầu, tài liệu được biên soạn nhằm "phục vụ công tác giảng dạy, học tập cho sinh viên hệ đại học - cao đẳng". Đồng thời, nó còn là "tài liệu tham khảo có giá trị cho các cán bộ kỹ thuật ngành may các nhà thiết kế chuyên nghiệp". Điều này cho thấy phạm vi ứng dụng rộng rãi, từ môi trường học thuật đến thực tiễn sản xuất. Giáo trình không chỉ dừng lại ở việc cung cấp công thức, mà còn hướng dẫn người học cách nắm vững "nguyên tắc thiết kế các mẫu trang phục căn bản", từ đó phát triển khả năng "thiết kế dựng hình chi tiết mẫu theo tỉ lệ trên cơ sở số đo của cơ thể người". Đây là kỹ năng nền tảng và thiết yếu đối với bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế thời trang.

1.2. Cấu trúc nội dung chính trong giáo trình may mặc nâng cao

Cấu trúc của giáo trình được tổ chức một cách khoa học, bao gồm các chương mục riêng biệt cho từng loại trang phục. Các phần chính được đề cập gồm: phương pháp thiết kế áo sơ mi nam nữ, phương pháp thiết kế áo blouse, phương pháp thiết kế áo blouson, phương pháp thiết kế quần tây nam nữphương pháp thiết kế váy đầm nữ. Mỗi chương đi sâu vào hình dáng, cấu trúc, cách tính vải, thông số mẫu và quy trình thiết kế chi tiết. Ví dụ, bài học về thiết kế áo sơ mi nữ không chỉ cung cấp công thức mà còn minh họa cách vẽ rập cho thân trước, thân sau, tay áo, và các chi tiết phụ như lá cổ, chân cổ. Sự phân chia rõ ràng này giúp người học dễ dàng tiếp cận và nắm bắt từng kỹ thuật một cách hệ thống, tạo nền tảng vững chắc để sáng tạo những mẫu thiết kế phức tạp hơn.

II. Vượt qua thách thức trong kỹ thuật thiết kế trang phục 2

Việc học và ứng dụng các kỹ thuật thiết kế trang phục nâng cao luôn đi kèm với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc chuyển đổi từ các mẫu thiết kế cơ bản sang những kiểu dáng phức tạp hơn, đòi hỏi độ chính xác cao trong từng đường cắt và thông số. Người học thường gặp vấn đề trong việc dựng hình chi tiết mẫu theo đúng tỉ lệ, đặc biệt là khi làm việc với các số đo không tiêu chuẩn. Việc áp dụng sai công thức hoặc thiếu kinh nghiệm trong việc hiệu chỉnh rập có thể dẫn đến sản phẩm cuối cùng bị sai lệch về phom dáng, không vừa vặn với cơ thể người mặc. Thêm vào đó, các kỹ thuật như tạo pence, xếp ly, hay thực hiện các đường decoupage đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cấu trúc và chất liệu vải. Nếu không nắm vững nguyên tắc, người thiết kế dễ mắc lỗi làm hỏng cấu trúc tổng thể của trang phục. Giáo trình may thiết kế trang phục phần 2 ra đời nhằm giải quyết trực tiếp những vấn đề này. Tài liệu cung cấp các công thức đã được chuẩn hóa, hướng dẫn chi tiết từng bước vẽ rập, và minh họa rõ ràng cách xử lý các chi tiết khó, giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao tay nghề cho người học.

2.1. Khó khăn trong việc dựng hình chi tiết mẫu theo tỉ lệ

Dựng hình chi tiết mẫu theo tỉ lệ là một kỹ năng cốt lõi nhưng cũng là thử thách lớn. Vấn đề không chỉ nằm ở việc áp dụng công thức toán học mà còn ở khả năng cảm nhận và điều chỉnh để rập phẳng (2D) có thể tạo ra một sản phẩm ba chiều (3D) hoàn hảo. Các chi tiết như vòng nách, vòng cổ, và độ cong của sườn áo đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Một sai lệch nhỏ trong quá trình vẽ có thể ảnh hưởng đến toàn bộ sản phẩm. Giáo trình này giải quyết vấn đề bằng cách cung cấp các chỉ dẫn cụ thể, ví dụ như "chia C1D1 làm 3 phần bằng nhau" khi vẽ vòng cổ, hay "đánh cong vòng nách qua J, điểm giữa của OH1, F". Những hướng dẫn tỉ mỉ này giúp chuẩn hóa quy trình, giảm bớt sự phụ thuộc vào cảm tính và tăng độ chính xác cho người mới bắt đầu.

2.2. Sai sót thường gặp khi áp dụng số đo cơ thể vào rập

Việc áp dụng số đo cơ thể vào thiết kế rập là một quá trình dễ xảy ra sai sót. Các lỗi phổ biến bao gồm việc cộng trừ độ cử động không hợp lý, nhầm lẫn giữa các thông số, hoặc lấy số đo sai vị trí. Chẳng hạn, một người mới học có thể tính sai chiều dài áo khi không trừ đi độ chồm vai hoặc không cộng thêm lai áo. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ từng thông số. Ví dụ, công thức Dài áo thân trước "AB: Dài áo = số đo – 1cm chồm vai + 2cm lai áo" đã bao gồm các yếu tố hiệu chỉnh cần thiết. Bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các công thức và chỉ dẫn được cung cấp, người học có thể tránh được những lỗi cơ bản và tạo ra những bộ rập có độ chính xác cao, phù hợp với vóc dáng người mặc.

III. Hướng dẫn thiết kế áo sơ mi nữ chi tiết theo giáo trình

Chương đầu tiên của Giáo trình may thiết kế trang phục phần 2 tập trung vào phương pháp thiết kế áo sơ mi nữ, cụ thể là kiểu áo chemise xếp pence thẳng. Đây là một bài học nền tảng, cung cấp một quy trình thiết kế hoàn chỉnh từ khâu chuẩn bị đến hoàn thiện rập. Nội dung bài học được trình bày một cách logic, bắt đầu từ việc xác định hình dáng, cấu trúc sản phẩm, sau đó là cách tính vải và liệt kê bộ thông số mẫu. Phần quan trọng nhất là phương pháp thiết kế, được chia nhỏ thành các bước vẽ cho từng chi tiết: thân trước, thân sau, tay áo, cổ áo và các chi tiết phụ. Mỗi bước đều đi kèm với công thức tính toán cụ thể và hình vẽ minh họa trực quan. Ví dụ, công thức xác định ngang ngực được chỉ rõ: "Ngang ngực = 1/4 vòng ngực + 2-3cm". Việc chi tiết hóa quy trình giúp người học không bị rối và có thể thực hành theo một cách tuần tự. Tài liệu cũng nhấn mạnh các điểm kỹ thuật quan trọng như cách vẽ pence, cách xử lý độ chồm vai, và các phương pháp thiết kế cổ áo khác nhau, đảm bảo người học nắm vững kỹ năng để tạo ra một chiếc áo sơ mi vừa vặn và tinh tế.

3.1. Công thức thiết kế rập thân trước áo chemise nữ xếp pence

Thiết kế rập thân trước là bước khởi đầu và quan trọng nhất. Theo giáo trình, quá trình này bắt đầu bằng việc xếp vải và xác định các đường trục chính. Các thông số được tính toán dựa trên số đo cơ thể. Ví dụ, vào cổ được tính bằng "1/6 vòng cổ" và hạ cổ là "1/6 vòng cổ + 1cm". Đặc biệt, phần thiết kế vòng nách được hướng dẫn rất chi tiết: "Hạ nách trước = 1/2 vòng nách - 1cm chồm vai" và "Vào nách tay = 2cm". Các điểm J, H1, O được xác định để tạo thành đường cong vòng nách mượt mà. Ngoài ra, việc thiết kế pence ngực cũng được chỉ dẫn cụ thể về vị trí và độ lớn, giúp tạo phom dáng ôm vừa vặn cho sản phẩm. Mỗi công thức đều được giải thích rõ ràng, giúp người học hiểu được bản chất thay vì chỉ sao chép một cách máy móc.

3.2. Kỹ thuật vẽ rập thân sau và các chi tiết phụ quan trọng

Sau khi hoàn thành thân trước, việc thiết kế thân sau được thực hiện bằng cách sang dấu các đường ngang từ thân trước. Tuy nhiên, có những điểm điều chỉnh quan trọng cần lưu ý. Dài áo sau được tính bằng "dài áo TT + 2 chồm vai". Vòng cổ sau được vẽ nông hơn với công thức hạ cổ "1/10 vòng cổ - 1cm". Vòng nách sau cũng có sự khác biệt, với "Hạ nách sau = Hạ nách trước + 2 lần chồm vai". Các chi tiết phụ như chân cổ và lá cổ cũng được trình bày với hai lý thuyết thiết kế khác nhau (chân cổ thường và chân bâu), cho phép người học lựa chọn kiểu dáng phù hợp. Việc nắm vững kỹ thuật vẽ rập thân sau và các chi tiết này đảm bảo sự cân đối và đồng bộ cho toàn bộ sản phẩm.

IV. Bí quyết thiết kế áo blouse và các dạng decoupage độc đáo

Bên cạnh áo sơ mi, Giáo trình may thiết kế trang phục phần 2 còn giới thiệu các kỹ thuật phức tạp hơn như phương pháp thiết kế áo blouse và đặc biệt là các dạng decoupage trong trang phục nữ. Áo blouse thường có độ rộng lớn hơn, kiểu dáng đa dạng và yêu cầu kỹ thuật xử lý chi tiết cao hơn so với áo sơ mi cơ bản. Giáo trình hướng dẫn cách thiết kế áo blouse với các chi tiết đặc trưng như ve áo, túi nẹp và cách tạo phom dáng suông hoặc chiết eo nhẹ. Điểm nhấn đặc biệt của phần này là kỹ thuật decoupage. Đây là phương pháp rã rập, cắt, dán và gấp xếp từ một block áo căn bản để tạo ra những kiểu dáng hoàn toàn mới lạ. Tài liệu minh họa rất rõ ràng các vị trí cắt trên block thân trước và thân sau, sau đó là hình ảnh thành phẩm sau khi đã biến đổi. Kỹ thuật này mở ra không gian sáng tạo vô tận cho nhà thiết kế, cho phép họ thử nghiệm các đường cắt cúp, các mảng phối màu và tạo ra những sản phẩm mang đậm dấu ấn cá nhân. Việc nắm vững kỹ thuật này không chỉ nâng cao tay nghề mà còn là chìa khóa để tạo ra sự khác biệt trong thiết kế thời trang.

4.1. Sự khác biệt trong phương pháp thiết kế áo blouse nữ

Thiết kế áo blouse có nhiều điểm khác biệt so với áo sơ mi. Về phom dáng, áo blouse thường rộng rãi và mềm mại hơn, do đó độ cử động cộng thêm ở vòng ngực và mông cũng lớn hơn, khoảng "3-4cm". Một điểm đặc trưng là thiết kế phần cổ ve. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách vẽ cổ ve, từ việc xác định điểm hạ ve, vẽ lá cổ và nẹp ve. Ví dụ, "Hạ ve từ hạ cổ áo blouse xuống 8-10cm". Phần sườn thân sau của áo blouse thường được thiết kế có độ cong nhẹ ở sống lưng để tạo dáng, với các thông số giảm vào như "II1 = 0,7-1cm", "MM1 = 2cm", "LL1 = 3cm". Những điều chỉnh kỹ thuật này tạo nên sự khác biệt về phong cách và phom dáng đặc trưng cho áo blouse.

4.2. Ứng dụng kỹ thuật cắt dán gấp xếp tạo kiểu decoupage

Kỹ thuật decoupage là một phương pháp sáng tạo đỉnh cao được giới thiệu trong giáo trình. Về cơ bản, kỹ thuật này bắt đầu từ một "Block căn bản" của thân áo. Từ block này, nhà thiết kế sẽ xác định "Các vị trí cắt" để chia rập thành nhiều mảnh nhỏ. Các mảnh này sau đó có thể được xử lý theo nhiều cách: mở rộng để tạo độ phồng, xếp chồng lên nhau để tạo ly, hoặc xoay chuyển để tạo ra các đường cúp mới. Giáo trình cung cấp các hình ảnh minh họa trực quan cho quá trình này, từ block ban đầu, các đường cắt được vạch sẵn, cho đến hình ảnh "Thành phẩm" sau khi đã lắp ghép các mảnh lại. Đây là một phương pháp giải phóng sức sáng tạo, cho phép tạo ra vô số kiểu dáng độc đáo chỉ từ một mẫu rập gốc, là kỹ năng không thể thiếu cho các nhà thiết kế chuyên nghiệp.

V. Cách tính vải và chừa đường may tối ưu cho người thực hành

Một phần không thể thiếu trong quá trình hiện thực hóa một thiết kế là công thức tính vải và quy tắc chừa đường may. Đây là những kiến thức thực tiễn giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu và đảm bảo các chi tiết khi lắp ráp sẽ khớp với nhau một cách hoàn hảo. Giáo trình may thiết kế trang phục phần 2 đã dành một phần riêng để hướng dẫn những kỹ năng này một cách chi tiết. Về cách tính vải, tài liệu cung cấp công thức ước tính lượng vải cần thiết dựa trên khổ vải và kiểu dáng trang phục. Ví dụ, đối với áo sơ mi nữ tay dài, khổ vải 0,9m sẽ cần lượng vải bằng "1 dài áo + 2 dài tay + lai + đường may". Việc tính toán chính xác giúp người làm tránh lãng phí vật liệu, một yếu tố quan trọng trong cả học tập và sản xuất công nghiệp. Tương tự, quy tắc chừa đường may cũng được quy định rõ ràng cho từng vị trí. Việc tuân thủ các quy tắc này là bắt buộc để đảm bảo sản phẩm có thể được may ráp một cách chính xác, các đường may gọn gàng và sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn chất lượng.

5.1. Nguyên tắc tính toán lượng vải cần thiết theo từng khổ

Giáo trình đưa ra các công thức tính vải rất thực tế cho các khổ vải phổ biến trên thị trường: 0,9m, 1,2m, và 1,4m-1,6m. Nguyên tắc chung là dựa vào chiều dài và chiều rộng của các chi tiết lớn nhất. Với khổ vải hẹp (0,9m), lượng vải cần thường gấp đôi dài áo cộng thêm các chi tiết phụ. Ví dụ, áo tay ngắn cần "2 (dài áo + lai + đường may)". Ngược lại, với khổ vải rộng hơn (1,2m trở lên), người cắt có thể sắp xếp các chi tiết cạnh nhau để tiết kiệm vải, do đó công thức cũng thay đổi: "1 dài áo + 1 dài tay + lai + đường may". Việc hiểu và áp dụng đúng các công thức này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong quá trình sản xuất.

5.2. Quy định chừa đường may cho từng chi tiết trang phục

Việc chừa đường may là một bước kỹ thuật quan trọng, quyết định độ chính xác khi lắp ráp sản phẩm. Giáo trình này cung cấp một quy chuẩn rõ ràng: "Sườn áo, nách tay, vai, chừa 1cm đường may. Cổ chừa 0,7cm đường may. Lai áo cắt sát không chừa đường may". Quy định này rất hợp lý: các đường may lắp ráp chính cần 1cm để đảm bảo độ chắc chắn, trong khi đường may cổ chỉ cần 0,7cm để tránh bị cộm và dày khi lộn ra. Đối với lai áo, việc cắt sát (không chừa đường may trên rập) là vì phần lai đã được cộng trực tiếp vào chiều dài áo khi thiết kế. Việc tuân thủ quy định này giúp các chi tiết sau khi cắt sẽ khớp hoàn hảo, tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn may và hoàn thiện sản phẩm.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 PHƯƠNG: PHíÁP THIẾT KẾ AO ÑÁM - NỮ BÀI 1 : PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ ÁO CHEMISE NỮ XẾP PENCE THẮNG 1. HÌNH DÁNG : 6 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. CẤU TRÚC: a 2 thân trước, 1 thân sau, 2 tay - 9 lá cổ, 2 chân cổ, túi ( tùy theo thiết kế ) THIẾT KE TRANG PHUC 2 Ul 4 Zs > 2 X 99nd) UBYL 3 a 19 c » —_ + 4 = pa = Chân cổ x2 , ` 8 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. CÁCH TÍNH VẢI: 1.

Khổ vải 0,9m: - Tay ngan = 2 ( dài áo + lai + đường may ) - Tay dai = ldài áo + 2 đài tay + lai + đường may 1. Khổ vải 1,2m = 1 đài áo + 1 dài tay + lai + đường may 1. Khổ vải 1,4m -—› 1,6m: - Tay ngắn = 1 dai do + 20cm. NI MAU: - Dai do (DA) : 60 cm - Ngang vai (NgV) : 36 cm - Vong nach ( VN ) : 34 cm - Dai tay (DT) : 50 cm (tay dài) 20cm (tay ngắn ) - Rộng cửa tay (CT) : 18 cm (tay dai)/ 22cm (tay ngắn ) - Vòng cổ (VC) : 33 cm - Vòng ngực (VNg) : 80 cm - Vòng mông (V.M)_ : 88 cm - Dang ngực : l7 em - Chéo ngực : l7 em THIET KE TRANG PHUC 2 9 1.

PHUONG PHAP THIET KE: 1. Thân trước: ˆ a. Cách xếp vải: - Xếp hai biên vải trùng nhau theo chiều dọc. canh sợi, hai mặt phải úp vào nhau, hai- mặt trái quay ra ngoài.

Biên vải quay về phía người cắt. Từ mép vải bên biên vải đo vào 3>4cm làm đỉnh áo (sau khi đã cắt bỏ biên), từ đường định đo vào 1,5em làm đường gai nút. cài Vẽ cổ phía tay phải, vẽv lai phía tay trái. Cách vẽ: AB: Dài áo = sé do — 1em chém vai + 2cm lai áo BA: Sa vat = lcm AE: Ngang vai = VA vai — 0,5cm EF: Hạ vai = Mo vai + 0,5.0cm (EF/ AB) Vẽ vòng cổ: ©, J ©° AC: Vào cổ = k vòng cổ CD: Hạ cổ = k vòng cổ + lcm C¡ là điểm giữa của CD.

Chia C¡D¡ làm 3 phần bằng nhau. 10 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HCM Vẽ vòng cổ qua C, điểm 1/3 của CD (gần C¡), Dị. Từ Dị kẻ ngang đường gài nút xuống 0,2cm và vạch đối xứng vòng cổ qua đường đỉnh áo.

Vẽ vòng nách: %s FH: Hạ nách trước = 1 vòng nách - 1cm chồm vai 1J: Ngang ngực = y, vòng ngực + 2>3cm (IJ 1 AB) HH;: Vao nach tay = 2 cm H; là điểm giữa của FH; O là điểm giữa của JHạ Đánh cong vòng nách qua J, điểm giữa của OH, F ` Vẽ sườn thân + lai áo: IM: ha eo = 18715cm MN: ngang eo = Ngang ngực — 1,572cm (MN +1 AB) AK: Ngang mông = A vòng mông + 23cm. KK¡: Giảm sườn = lem Nối IM và MK đánh cong ở giữa IM 0,3 đến 0,5 cm. Chia KM làm 3 phần bằng nhau THIẾT KẾ TRANG PHỤC 2 11 Vẽ đường sườn và đánh cong 0,5cm 6 1 thứ nhất gần K. | _ Chia AK lam 3 phần bằng nhau, nối K¡ đến h thứ nhất gần A¡ (vẽ trên đường sa _vạt) và đánh cong 0,3 dén 0,5 cm.

Cach xép vai: Từ ngoài mép vải đo vào bằng ngang - mông thân trước cộng 1,221,5cm đường may, xếp đôi vải bề trái ra ngoài. Đặt thân trước lên phần vải để vẽ thân sau. Sang dấu các đường: ngang mông, ngang ngực, ngang eo. Vẽ lai bên tay trái, vẽ cổ bên tay phải.

Cách vẽ: AB: Dài áo sau = dai do TT + 2 chém vai = sd + 1 chém vai + 2cm lai do AE: Ngang vai sau = 1 vai + 0,5cm EF: Hạ vai = vai + 0,ðem (EFLAB) = hạ vai thân trước Vẽ vòng cổ: AC: Vào cổ sau = 1 vòng cổ + lcm CD: Hạ cổ sau = Mo vòng cổ — lem = 2,Bcm 12 TRUONG BAI HOC CONG NGHIỆP TP. HCM - DD, AB, Dạ là điểm giữa của DD, - — C¡ là điểm giữa của CD¿, chia CD làm 3 phần bằng nhau - — Đánh cong vòng cổ sau qua điểm C, điểm l¿ thứ 2 tính từ D,D„D, _ %»7 Vẽ vòng nách: o FH: Ha nach sau = Hạ nách trước + 2 lần chồm vai = V, vong nách + chồm vai. o_ lJ: Ngang ngực | = Ñgang ngực thân trước ( IJLAB) - HH:: Vào nách tay = 1,ð>2em - __ H; là điểm giữa của FH, O là điểm giữa của JH› Đánh cong vòng nách qua .J, điểm giữa của OH;, F + Vẽ sườn thân + lai áo: IM: hạ eo = hạ eo trước =13>15em - ‘MN: ngang eo sau = Ngang eo trước AK: Ngang mông sau = Ngang mông thân trước - Chia AK làm 3 phần bằng nhau, nối K; : đến k thứ nhất gần A đánh cong 0,3 đến 0,5 cm. - — Vẽ lai thân sau THIẾT KẾ TRANG PHỤC 2 13 - — KK¡: Giảm sườn lcm -= Vã đường sườn thân sau như sườn thân trước.

% Vẽ pen: o Than trước : - Từ đường khuy nút vào 1 dang ngực - Từ họng cổ xuống MV, chéo nguc - Ha pen 17 1,5 cm - To ban pen 2 > 3 cm o Than sau: - Từ đường ngang eo vào My ngang eo - Kéo dài cắt ngang ngực và ngang lai - Từ ngang ngực xuống 2 em - Hạ pen 1> 1, em - To bản pen 2 > 3 cm Tham khảo hình vẽ hướng dẫn. 14 TRUONG BAI HOC CONG NGHIEP TP. HCM E F H ° ' H H1 M ¬ N 1,5 em 1em 0,3-0,5 8 AI 1. Cách xếp vải: Từ biên vải đo vào (1⁄24vòng nách + 0,ð¬lem + 1,ðcm đường may), xếp đôi vải, THIẾT KẾ TRANG PHỤC 2 15 bể trái ra ngoài, đường xếp quay vào trong người cắt.

Cách vẽ: AB: Dài tay = Sđ dài tay (áo tay ngắn) - = Sd dai tay — cao manchette (áo tay đài) AA¡: Lai tay = 2> 3em (áo tay ngắn) = lem (do tay dai) BC: Ngang tay = 1⁄2 vòng nách + 0>lem CD: Hạ nách tay = Mo ngực + 3>4cm AE: Cửa tay = 1 rộng cửa tay (áo tay ngắn) = My bap tay + 2 " VA rộng cửa tay + 1+ 2cm plis (áo tay dài) Nối DE. Vé lai tay Đối với áo dài tay: đánh cong 0,5 em ở đường DE. Vẽ nách sau: Chia BD của tay sau làm 3 phần bằng nhau: BG = GH = HE GGi= 1,571,7cem HH;:= 0,3cm BB, = 1,5 cm 16 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HCM { ` -_ Đánh cong vòng nách sau qua B,Bị,Gì, Hi, D % Vẽ nách trước: - Chia BD của tay trước làm 4 phân bằng nhau: BK = KI = IJ = JD - KkK,=1,271,5 cm - JJ 1= 0,5cm _ BB, = BB;ạ = 1,5 cm - Đánh cong vòng nách trước qua B,Kj,1,J1,D.

1,5 = 1,7em 15cm | Bia Bl. Cog r= T,5cm wa) w ra 0,5cm 05cm + ° a b 2 E Ay | E Ngang nách - 3cm =1⁄2 blay + 2cm „ Yavnich+0-lem | 4 THIẾT KẾ TRANG PHỤC 2 17 1,5-2cm lcm 8-10cm — + ⁄ f > clfa tay + ply, _ => 18 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. Manchette - trụ tay : a. Manchette : - AB = CD = cửa tay + 2 cm cài nút = cửa tay sau khi đã may xong trụ tay và xếp ply.

- AD =BC =cao manchette ( 5> 6cm ). - 'Đầu manchette để vuông hoặc bo tròn túy + y. Cita tay + 2 (gai nat) coke b. Tru tay : - Tay do ni cé tru tay hoặc không có tùy theo thiết kế và kiểu cách cũng đa dạng (sẽ hướng dẫn khi làm bài thực hành).

Lý thuyết1: % Chân cổ: | - AB = 1 vòng cổ trên thân (kể cả đường _ gài nút) THIẾT KẾ TRANG PHỤC 2 _ 19 - ÁC: Cao chân cổ = 3 cm (có thể từ 2,5 > 3,5 cm); AC 1 AB - Vẽ hình chữ nhật ABDC - AE = CF = 1 vòng cổ sau - EB =FD = 1 vòng cổ trước - BB¡: đường cài nút = 1,ð > 2,5em - B:B; = 0,7cm - B,B3= 0,4cm - DD, // = BB, - DiDe = D,D3 = 0,5em Nối chân cổ từ các điểm A,EB3BeD3F va đánh cong đầu chân cổ. % Lá cổ: - AB = AB trên chân cổ (// = CD) - AC: Cao lá cổ = 4 em (có thể từ 3,5-> 4cm); AC 1 AB | Vẽ hình chữ nhật ABDC - AE = CF = Va vong cổ sau - BB: = lem - DD; = 3cm (2—› 4cm) - D,De = 1em (1 3cm) Nối lá cổ từ các điểm AEB¡D;FC. 20 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GÔNG NGHIỆP TP. HCM 2,5cm tom —— e F D, /DI ) Bi F 1 D2 Dy ®5om 4 1 B3 B2 P % vong c6 thân sau E B1 B A # vòng cổ đo trên thân áo tính cả đường gal nut » b.

Ly thuyét 2: ¢ Chan bau: - AB = CD = 1⁄2 vòng cổ trên thân (kể cả đường gài nút) | - AD,= cao chân bâu = 3cm (2,5 dén 3 cm) - AD = BC = Cao chan bau + 1 em =3+1 = 4cm - BB, = 2cm ; O là điểm giữa AB Vẽ đường chân bâu dưới (nối thẳng AO rồi' lượn cong đến B;¡) - CG = 0,ðcm ; GI = 1,5em Vẽ đường chân bâu từ Dị - đến Ñ-rồi;lượn oe cong dén G THIẾT KẾ TRANG PHỤC 2 21 Néi BiG ; chan bau qua cdc diém D,NGB, OA oe La bau: I. Vé hinh chữ nhật EFLK - EF //= LK = Réng ban bau = 4,5 em (cao chân bâu + 1) -EK/=DI - KK¡= lem ; M là điểm giữa của EK Vẽ đường cong dưới lá bâu từ E đến M rồi lượn cong xuống Ai : Nối lá bâu qua các điểm D¡NGB¡OA Vẽ lá bâu qua các điểm FLK;ME (kiểu vuông hay kiểu nhọn) =7 E a wT | le : 5] D 1,5em 0,50m E rf we D1 / 5 i B1 a —— Ẹ _————— § A. BHD fbb tte | YHƯ VIỆN | wT —> 22 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CONG NGHIEP TP. CACH CHUA DUONG MAY VA CAT: ~ Sudn áo, nách tay, vai, chừa lcm đường may.

Cổ chừa 0,7cm đường may. Lai áo cắt sát không chừa đường may. % Lưu ý: Áo sơmi nữ chổm vai căn bản bằng 1, nếu muốn có độ chôm vai lớn hơn ta phải dùng phương pháp cắt dán thân trước vào thân sau theo hướng dẫn ở dưới. Giảm = chồm vai - chồm vai căn bản + Dán phần đã cắt vào thân sau ——---Y-YỶyFYFakakaiỡễrsaaannn * THIẾT KẾ TRANG PHỤC 2 28 BÀI 2 : PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ CAC DANG DECOUPE TRONG TRANG PHUC NU 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ