Giáo trình Mạng lưới thoát nước Phần 2 - Chương 3: Tính toán thủy lực cống

Giáo trình về mạng lưới thoát nước phần 2, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Mạng Lưới Thoát Nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình mạng lưới thoát nước Nền tảng cốt lõi

Giáo trình mạng lưới thoát nước phần 2 đi sâu vào các nguyên tắc kỹ thuật và tính toán chuyên ngành, đóng vai trò là tài liệu học thuật không thể thiếu cho sinh viên ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị và các kỹ sư cấp thoát nước. Nội dung của phần này tập trung vào hai mảng chính: tính toán thủy lực cống và thiết kế các công trình trên mạng lưới thoát nước. Việc nắm vững các kiến thức này là yêu cầu cơ bản để có thể thực hiện một đồ án môn học thoát nước hoàn chỉnh hoặc áp dụng vào thực tế thiết kế. Trọng tâm của học phần là giải quyết bài toán chuyển động của dòng chảy trong cống, một quá trình phức tạp hơn nhiều so với hệ thống cấp nước do sự hiện diện của cặn lắng và sự biến đổi liên tục của lưu lượng. Mục tiêu cuối cùng là thiết kế một hệ thống vận hành ổn định, đảm bảo khả năng tự làm sạch, tránh tắc nghẽn và đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế thoát nước hiện hành. Nội dung trình bày các công thức kinh điển, các phương pháp tính toán từ thủ công bằng bảng tra, toán đồ đến định hướng ứng dụng các phần mềm tính toán thoát nước hiện đại. Qua đó, người học không chỉ hiểu về lý thuyết mà còn được trang bị kỹ năng để giải quyết các bài toán thực tế trong thiết kế mạng lưới cống cho một khu đô thị hoặc khu công nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của việc tính toán hệ thống thoát nước

Việc tính toán hệ thống thoát nước một cách chính xác là yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động, tuổi thọ và chi phí vận hành của toàn bộ hệ thống. Một thiết kế tối ưu phải cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Nếu tính toán sai, đường kính cống quá nhỏ hoặc độ dốc không đủ sẽ dẫn đến hiện tượng lắng cặn, gây tắc cống và ngập úng. Ngược lại, thiết kế quá an toàn với đường kính lớn và độ dốc cao sẽ làm tăng chi phí xây dựng một cách không cần thiết, đặc biệt là chi phí đào đắp do phải chôn cống sâu. Do đó, việc áp dụng đúng các công thức thủy lực, xác định chính xác lưu lượng tính toán và các thông số vận hành như tốc độ, độ đầy là cực kỳ quan trọng. Đây là nền tảng cho việc quản lý hệ thống thoát nước đô thị bền vững.

1.2. Tổng quan các công trình trên mạng lưới thoát nước

Một hệ thống thoát nước hoàn chỉnh không chỉ bao gồm các tuyến cống. Nó là một tổ hợp các công trình trên mạng lưới thoát nước có chức năng liên kết, kiểm soát và duy trì hoạt động. Các công trình này bao gồm giếng thăm và giếng chuyển bậc, cống luồn (điuke), cửa xả, và các trạm bơm nước thải khi cần thiết. Mỗi công trình có một vai trò riêng: giếng thăm dùng để kiểm tra, bảo dưỡng; giếng chuyển bậc để tiêu năng và kết nối các cống ở cao độ khác nhau; cống luồn để vượt qua các chướng ngại vật như sông ngòi, đường sắt. Việc thiết kế các công trình này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kết cấu, thủy lực và vật liệu xây dựng. Chúng là những mắt xích quan trọng đảm bảo sự vận hành liên tục và ổn định của toàn bộ mạng lưới.

II. Các thách thức chính khi thiết kế mạng lưới cống đô thị

Việc thiết kế mạng lưới cống trong thực tế phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, không chỉ đơn thuần là áp dụng công thức. Đặc điểm của nước thải sinh hoạt và công nghiệp là chứa nhiều cặn lơ lửng, bao gồm cả chất hữu cơ và vô cơ (chủ yếu là cát). Theo nghiên cứu của giáo sư N. Pheđôrôp, 'chất hữu cơ không hòa tan có thể vận chuyển dễ dàng trong cống thoát nước, còn tạp chất không hòa tan chủ yếu là cát thì khó vận chuyển'. Đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng lắng cặn, làm giảm khả năng tải của cống và có thể dẫn đến tắc nghẽn hoàn toàn. Một thách thức khác là sự biến động của dòng chảy. Lưu lượng nước thải thay đổi liên tục trong ngày và đêm, khiến cho chuyển động của dòng chảy trong cống là 'không đều mà còn không ổn định'. Điều này đòi hỏi người thiết kế phải tính toán để đảm bảo tốc độ tự làm sạch ngay cả khi lưu lượng ở mức thấp nhất. Ngoài ra, các tổn thất năng lượng cục bộ tại các vị trí như giếng thăm, chỗ nối cống, chỗ chuyển hướng cũng là một yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh hiện tượng dềnh nước, ảnh hưởng đến toàn bộ tuyến cống phía thượng lưu. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết tính toán thủy lực cống và kinh nghiệm thực tiễn.

2.1. Hiện tượng lắng cặn và ảnh hưởng đến dòng chảy

Lắng cặn là vấn đề nghiêm trọng nhất trong vận hành hệ thống thoát nước. Cặn lắng, chủ yếu là cát, sẽ tích tụ dưới đáy cống khi tốc độ dòng chảy nhỏ hơn tốc độ giới hạn không lắng (tốc độ tự làm sạch). Lớp cặn này không chỉ làm giảm tiết diện ướt mà còn làm tăng độ nhám của thành cống, dẫn đến tăng tổn thất thủy lực. Tài liệu gốc chỉ rõ: 'Cặn lắng trong cống sẽ làm tăng sức kháng thủy lực của dòng chảy. Sức kháng đó có khi đạt tới giá trị sức kháng trong kênh mương bằng đất.' Để ngăn chặn hiện tượng này, việc tính toán hệ thống thoát nước phải đảm bảo tốc độ dòng chảy tối thiểu trong mọi điều kiện lưu lượng. Đây là một bài toán khó, đặc biệt ở những đoạn cống đầu mạng lưới nơi lưu lượng còn rất nhỏ.

2.2. Tổn thất cục bộ tại giếng thăm và điểm nối cống

Tổn thất năng lượng không chỉ xảy ra do ma sát dọc theo chiều dài tuyến cống mà còn phát sinh tại các vị trí thay đổi đột ngột về hình dạng và hướng dòng chảy. Các vị trí này được gọi là điểm gây tổn thất cục bộ, bao gồm giếng thăm và giếng chuyển bậc, các điểm nối cống nhánh vào cống chính, và các vị trí cống chuyển hướng. Tổn thất cục bộ có thể gây ra hiện tượng dềnh nước, làm mực nước trong cống dâng cao hơn bình thường, giảm tốc độ dòng chảy và tăng nguy cơ lắng cặn ở đoạn thượng lưu. Trong tính toán thiết kế, đặc biệt với các cống có đường kính lớn (d > 500mm), việc tính toán và bù trừ các tổn thất này là bắt buộc để đảm bảo mạng lưới hoạt động đúng như thiết kế.

III. Phương pháp tính toán hệ thống thoát nước đô thị hiệu quả

Để thiết kế mạng lưới cống một cách khoa học và hiệu quả, cần tuân thủ các phương pháp tính toán thủy lực đã được chuẩn hóa. Cốt lõi của việc tính toán là xác định bốn thông số chính: lưu lượng (Q), tốc độ (v), đường kính cống (d) và độ dốc đặt cống (i). Mối quan hệ giữa chúng được thể hiện qua các công thức kinh điển như công thức lưu lượng Q = ωv và công thức tốc độ Chezy v = C√RI. Trong đó, hệ số Chezy (C) là một yếu tố quan trọng, phản ánh độ nhám của thành cống và các đặc tính khác của dòng chảy. Giáo trình cũng giới thiệu công thức Darcy-Weisbach và các công thức thực nghiệm để xác định hệ số ma sát λ và hệ số nhám n, ví dụ như công thức của N. Pheđôrôp. Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất là phải đảm bảo tốc độ dòng chảy nằm trong khoảng cho phép: lớn hơn tốc độ tự làm sạch (để không lắng cặn) và nhỏ hơn tốc độ không xói mòn (để không phá hủy vật liệu làm cống). Để thuận tiện, các kỹ sư thường sử dụng bảng tính sẵn, toán đồ hoặc đồ giải thủy lực, giúp tra cứu nhanh các thông số thiết kế mà không cần giải các phương trình phức tạp. Đây là những công cụ không thể thiếu trong quá trình làm đồ án môn học thoát nước cũng như trong công việc thực tế.

3.1. Các công thức tính toán thủy lực cống cơ bản

Các công thức nền tảng trong tính toán thủy lực cống bao gồm: Q = ωv, v = C√RI, và I = (λ/d) * (v²/2g). Việc lựa chọn công thức và các hệ số đi kèm (như hệ số nhám n) phụ thuộc vào vật liệu làm cống (bê tông, sành, gang), loại nước thải và chế độ dòng chảy. Ví dụ, bảng 3-1 trong tài liệu gốc cung cấp các giá trị hệ số độ nhám tương đương (Δe) và hệ số a2 cho các loại ống khác nhau, từ đó giúp tính toán chính xác hơn. Việc hiểu rõ bản chất và phạm vi áp dụng của từng công thức là yêu cầu bắt buộc đối với người làm công tác thiết kế.

3.2. Xác định tốc độ tự làm sạch và độ dốc tối thiểu

Tốc độ tự làm sạch (tốc độ không lắng) là tốc độ nhỏ nhất mà tại đó dòng chảy đủ sức cuốn đi các hạt cặn lơ lửng. Việc đảm bảo v ≥ vk (tốc độ không lắng) là điều kiện tiên quyết để cống không bị bồi lấp. Khi tốc độ không đảm bảo, đặc biệt ở các đoạn đầu mạng lưới có lưu lượng nhỏ, người thiết kế phải tăng độ dốc của cống. Tuy nhiên, việc tăng độ dốc sẽ làm tăng chiều sâu chôn cống và chi phí xây dựng. Do đó, khái niệm 'độ dốc tối thiểu' ra đời. Đây là độ dốc mà tại đó, khi cống chảy với độ đầy tối đa cho phép, tốc độ dòng chảy sẽ đạt được giá trị tự làm sạch. Tài liệu cung cấp công thức kinh nghiệm Imin = 1/d và bảng tra (Bảng 3-5) để xác định nhanh độ dốc tối thiểu cho các đường kính cống khác nhau.

3.3. Hướng dẫn sử dụng toán đồ và đồ giải thủy lực

Để đơn giản hóa quá trình tính toán hệ thống thoát nước, người ta đã xây dựng các công cụ trực quan như toán đồ và đồ giải. Toán đồ thường được lập cho từng đường kính cống riêng biệt, thể hiện mối quan hệ giữa 4 yếu tố: lưu lượng (q), độ dốc (i), tốc độ (v) và độ đầy (h/d). Đồ giải, như đồ giải của Viện sĩ Pavlôpski, tiện lợi hơn vì tích hợp nhiều đường kính trên cùng một biểu đồ. Bằng cách kẻ các đường thẳng nối các giá trị đã biết (ví dụ: lưu lượng và độ dốc), người dùng có thể dễ dàng xác định các thông số còn lại. Các công cụ này giúp đẩy nhanh tiến độ thiết kế và giảm thiểu sai sót trong tính toán, là một phần quan trọng trong các bài giảng mạng lưới thoát nước.

IV. Hướng dẫn thiết kế công trình trên mạng lưới thoát nước

Bên cạnh các tuyến cống, hệ thống thoát nước còn bao gồm nhiều công trình phụ trợ quan trọng. Việc thiết kế các công trình trên mạng lưới thoát nước này phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về kỹ thuật và tiêu chuẩn xây dựng. Các công trình này không chỉ có chức năng vận hành mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và an toàn của toàn bộ mạng lưới. Giếng thăm và giếng chuyển bậc là hai loại công trình phổ biến nhất. Giếng thăm được bố trí tại các vị trí thay đổi hướng, độ dốc, đường kính hoặc trên các đoạn thẳng dài để phục vụ công tác kiểm tra, bảo dưỡng. Giếng chuyển bậc được sử dụng khi có sự chênh lệch lớn về cao độ giữa cống đến và cống đi, nhằm tiêu hao bớt năng lượng của dòng chảy, tránh gây xói lở ở hạ lưu. Một loại công trình đặc biệt khác là cống luồn (điuke), được dùng để vượt qua các chướng ngại vật như sông, hồ, đường giao thông lớn. Thiết kế điuke đòi hỏi tính toán phức tạp về tổn thất áp lực để đảm bảo dòng chảy có áp vận hành ổn định. Ngoài ra, nền và bệ cống cũng là một hạng mục quan trọng, quyết định độ bền vững của tuyến cống trước các tác động của tải trọng bên ngoài và điều kiện địa chất.

4.1. Cấu tạo và phân loại giếng thăm giếng chuyển bậc

Giếng thăm có cấu tạo điển hình gồm lòng máng, ngăn công tác, phần thu hẹp, cổ giếng và nắp đậy. Kích thước giếng phụ thuộc vào đường kính cống đi qua. Lòng máng bên trong giếng phải được uốn lượn mềm mại để dòng chảy không bị cản trở. Giếng chuyển bậc phức tạp hơn, có thể có dạng ống đứng hoặc dạng đường tràn với hố tiêu năng. Việc tính toán thủy lực cho giếng chuyển bậc, đặc biệt là xác định chiều sâu hố tiêu năng và chiều dài giếng, là rất quan trọng để đảm bảo khả năng triệt tiêu năng lượng thừa hiệu quả, được trình bày chi tiết qua ví dụ tính toán trong giáo trình.

4.2. Nguyên tắc thiết kế cống luồn điuke qua chướng ngại vật

Cống luồn (điuke) là một đoạn cống chịu áp lực, có hình dạng chữ U, dùng để đưa nước thải vượt qua sông, hồ hoặc thung lũng. Nguyên tắc thiết kế cơ bản là đảm bảo chênh lệch mực nước giữa giếng cửa vào và giếng cửa ra đủ lớn để khắc phục toàn bộ tổn thất áp lực (bao gồm tổn thất ma sát và tổn thất cục bộ) trong điuke. Để đảm bảo an toàn và dễ bảo trì, điuke thường được thiết kế với ít nhất hai đường ống song song. Tốc độ dòng chảy trong điuke phải được duy trì ở mức cao (thường > 1 m/s) để ngăn ngừa lắng cặn. Việc thiết kế mạng lưới cống có điuke đòi hỏi sự cẩn trọng cao trong tính toán.

4.3. Yêu cầu về nền và bệ cống trong kỹ thuật hạ tầng đô thị

Độ bền của tuyến cống phụ thuộc rất nhiều vào nền móng. Cống phải được đặt trên một lớp nền ổn định. Tùy vào điều kiện địa chất, cống có thể đặt trực tiếp trên nền đất tự nhiên đã được định hình hoặc trên nền nhân tạo. Trong trường hợp nền đất yếu, bão hòa nước hoặc bùn trôi, cần phải xây dựng bệ cống bằng bê tông, bê tông cốt thép, hoặc thậm chí là đặt trên hệ cọc. Một nền và bệ cống tốt không chỉ giúp cố định vị trí cống mà còn tăng khả năng chịu tải của cống lên tới 1.5 - 2.5 lần. Đây là một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật hạ tầng đô thị hiện đại.

V. Ứng dụng thực tiễn trong đồ án môn học thoát nước

Lý thuyết tính toán thủy lực cống và thiết kế công trình sẽ trở nên dễ hiểu hơn khi được áp dụng vào một bài toán cụ thể, điển hình là quá trình thực hiện một đồ án môn học thoát nước. Đồ án này mô phỏng toàn bộ quy trình thiết kế một mạng lưới thoát nước cho một khu vực nhất định. Quá trình này bắt đầu bằng việc vạch tuyến mạng lưới trên bản đồ địa hình. Nguyên tắc vạch tuyến là phải lợi dụng tối đa địa hình tự nhiên, hướng dòng chảy từ nơi cao đến nơi thấp để giảm thiểu việc đặt cống quá sâu hoặc phải sử dụng trạm bơm nước thải. Tổng chiều dài mạng lưới cần được tối ưu để nhỏ nhất có thể. Sau khi có sơ đồ vạch tuyến, bước tiếp theo là phân chia lưu vực, xác định diện tích phục vụ cho từng đoạn cống và tính toán lưu lượng. Cuối cùng, và cũng là quan trọng nhất, là thiết lập trắc dọc tuyến cống. Trắc dọc là bản vẽ thể hiện cao độ mặt đất, cao độ đáy cống, độ sâu chôn cống cùng với tất cả các thông số tính toán thủy lực như đường kính, độ dốc, tốc độ và độ đầy. Ví dụ chi tiết trong giáo trình về việc tính toán và vẽ trắc dọc cho tuyến cống chính 16-10 là một tài liệu tham khảo vô cùng hữu ích cho sinh viên.

5.1. Quy trình vạch tuyến mạng lưới và xác định lưu lượng

Vạch tuyến là bước đầu tiên và có tính quyết định. Các sơ đồ vạch tuyến phổ biến bao gồm sơ đồ hộp, sơ đồ ranh giới thấp, hoặc sơ đồ xuyên qua khu phố. Việc lựa chọn sơ đồ phụ thuộc vào địa hình và quy hoạch tổng thể. Sau khi vạch tuyến, toàn bộ mạng lưới được chia thành các đoạn cống tính toán (thường là khoảng cách giữa hai giếng thăm). Lưu lượng tính toán cho mỗi đoạn bao gồm các thành phần: lưu lượng dọc đường, lưu lượng chuyển qua từ đoạn trên, lưu lượng cạnh sườn từ cống nhánh và lưu lượng tập trung từ các công trình lớn. Việc thống kê và tổng hợp chính xác các loại lưu lượng này là cơ sở cho các bước tính toán hệ thống thoát nước tiếp theo.

5.2. Hướng dẫn thiết lập trắc dọc tuyến cống chi tiết

Thiết lập trắc dọc là bước tổng hợp kết quả của toàn bộ quá trình thiết kế. Trên bản vẽ trắc dọc, tuyến cống được thể hiện dưới dạng một đường thẳng gãy khúc, với độ dốc của từng đoạn được tối ưu hóa. Quá trình thiết kế trắc dọc cần tuân thủ một số nguyên tắc: độ sâu chôn cống ban đầu hợp lý, độ dốc đảm bảo tốc độ tự làm sạch, và tốc độ dòng chảy có xu hướng tăng dần về phía hạ lưu. Việc nối cống tại các giếng thăm cũng cần được thực hiện đúng nguyên tắc (nối ngang mặt nước, ngang đỉnh hoặc ngang đáy) để đảm bảo dòng chảy thuận lợi. Một bản vẽ trắc dọc hoàn chỉnh cung cấp đầy đủ thông tin cho việc thi công và quản lý hệ thống thoát nước đô thị sau này.

VI. Xu hướng quản lý hệ thống thoát nước đô thị thông minh

Mặc dù giáo trình mạng lưới thoát nước cung cấp những kiến thức nền tảng kinh điển, lĩnh vực này vẫn đang liên tục phát triển. Xu hướng hiện nay là hướng tới việc quản lý hệ thống thoát nước đô thị một cách thông minh và bền vững hơn. Thay vì chỉ dựa vào các bảng tra và toán đồ, các kỹ sư hiện đại đang sử dụng rộng rãi các phần mềm tính toán thoát nước chuyên dụng. Các phần mềm này cho phép mô phỏng hoạt động của toàn bộ mạng lưới trong các điều kiện khác nhau, từ đó tối ưu hóa thiết kế, dự báo các điểm có nguy cơ ngập úng hoặc lắng cặn. Bên cạnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế mới như TCVN 7957:2008 (Thoát nước - Mạng lưới và công trình bên ngoài - Tiêu chuẩn thiết kế) là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng và sự đồng bộ của các công trình hạ tầng. Các bài giảng mạng lưới thoát nước hiện đại cũng cần cập nhật những nội dung này để sinh viên ra trường có thể đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn. Tương lai của ngành thoát nước không chỉ là xây dựng cống rãnh mà còn là quản lý tài nguyên nước, tái sử dụng nước thải và thích ứng với biến đổi khí hậu, đặc biệt trong việc giải quyết vấn đề thoát nước mưa đô thị.

6.1. Vai trò của phần mềm tính toán thoát nước SWMM Civil 3D

Các phần mềm tính toán thoát nước như SWMM (Storm Water Management Model) hay các module của Autodesk Civil 3D đã cách mạng hóa ngành thiết kế. Chúng cho phép mô hình hóa các quá trình thủy văn và thủy lực phức tạp một cách chính xác. Kỹ sư có thể nhập dữ liệu địa hình, thông số mưa, đặc tính lưu vực và mạng lưới cống để chạy các kịch bản mô phỏng. Kết quả không chỉ là các thông số thiết kế mà còn là biểu đồ thủy lực, hình ảnh 3D của mạng lưới, giúp phát hiện sớm các vấn đề và đưa ra giải pháp tối ưu. Việc sử dụng thành thạo các công cụ này là một lợi thế cạnh tranh lớn cho các kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị.

6.2. Áp dụng tiêu chuẩn thiết kế thoát nước TCVN 7957 2008

Mọi hoạt động thiết kế mạng lưới cống tại Việt Nam đều phải tuân thủ các quy định trong tiêu chuẩn thiết kế thoát nước TCVN 7957:2008. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về mọi khía cạnh, từ việc xác định lưu lượng tính toán, các yêu cầu về thủy lực (độ đầy, tốc độ, độ dốc tối thiểu), đến các yêu cầu về cấu tạo và vật liệu cho cống và các công trình trên mạng lưới. Việc tuân thủ tiêu chuẩn không chỉ đảm bảo tính pháp lý của đồ án thiết kế mà còn đảm bảo chất lượng, an toàn và tính đồng bộ của hệ thống cấp thoát nước trên toàn quốc. Đây là tài liệu gối đầu giường của mọi kỹ sư hoạt động trong lĩnh vực này.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

„ PHẦN II `, MẠNG LƯỚI VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TREN MẠNG LƯỞI Chương HI TÍNH TOÁN THỦY LỰC 3. Đặc điểm, chuyển động của nước thải trong mạng lưới / Sự chuyển động của nước thải (do chỗ chứa nhiêu cặn lắng) khác với sự chuyển động của nước cấp. Việc lấy cặn lắng đọng lại ở trong cống rất khó khăn, phức tạp, tốn công sức và mất vệ sinh. Vì vậy phải làm sao để cống thoát nước làm việc được bình thường, nghĩa là phải đảm bảo các chất khống hòa tan chứa trong nước thải được vận chuyển liên tục bằng dòng chảy mà không đọng lại ở trong cống.

- Cặn lắng đọng lại trong cống thường chứa 3 - 8% (tính theo thể tích) là chất hữu cơ với kích thước > lmm và 92 + 97% là tạp chất khoáng với kích thước trung bình 1mm. Trong cặn chứa 70 - 90% là cát, “Trọng lượng riêng của cặn nén mịn lấy bằng 1,6 'T/mŠ, cặn chưa nén mịn 1,4 T/mỔ. Theo kết quả nghiên cứu của giáo sư N. Pheđôrôp thì thành phần tổ hợp của cặn lắng trong hệ thống thoát nước chung vả riéng khong có sự thay đổi lớn (Hình 3-1).

E1 » NỘNG Đô TỔ HỢP CUA CAC HAT, % ĐƯỜNG KINH HẠT, Mid s = “High 3-1: Thành phần tổ hợp của cặn lang 1. Nước thải sinh hoạt ; 2. Hệ thống thoát nước chung asssdanlbassaecsseMÐE a2. mee ii Các công trình nghiên cứu của A.

cho thấy rằng chất hữu cơ không hòa tan có thể vận chuyển dễ dàng trong cống thoát nước, còn tạp chất không hòa tan chủ yếu là cát thì khó vận chuyển và trong những điều kiện thủy lực bất lợi có thể lắng lại trong cống làm giảm khả năng chuyển tải và có khi làm tắc cống hoàn toàn. Tùy theo quan hệ giữa cặn lắng và dòng chảy mà có thể xẩy ra các trường hợp sau đây : - Nếu lượng chất không hòa tan nhỏ hơn khả năng chuyển tải của đòng chảy, thì cặn không bị lắng lại, hoặc các hạt cặn đã rơi xuống cũng bị cuốn lăn theo se dạng làn sóng. - Nếu lượng chất không hòa tan bằng khả năng chuyển tải của dòng chảy, thì cặn sẽ chuyển dịch theo dạng làn sóng. - Nếu lượng chất không hòa tan vượt quá khả năng chuyển tải của đồng chảy, cặn sẽ rơi lắng và hiện tượng đó cứ tiếp tục đến chừng nào số lượng cặn trong nước thải chưa cân bằng với khả năng chuyển tải của dòng chảy.

Sơ đồ cấu trúc dòng chảy ở trong cống thoát nước xem hình (3-2). Hình 3-2 : Sơ dồ cốu trúc đồng chảy 1. Can lắng Căn lắng trong cống sẽ làm tăng sức khoáng thủy lye của dòng chảy. Sức kháng đó có khi đạt tới giá trị sức kháng trong kênh mương bằng đất.

Tổn thất áp lực ht khi nước thải chảy trong cống biểu diễn bởi phương trình : - “hạ = b,ự® ‘ (3-1) Trong đó : b - hệ số có tính đến ảnh hưởng của hình dạng, kích thước, độ nhám của thành cống và loại nước thải ; : ~v- 6c d6 chuyển động (trưng bình) trong cống; m - Số mũ, có tính đến ảnh hưởng của tốc độ dòng chảy. Đối với chuyển động tắng m = 1, chuyển động rối m = 1,75 + 9. 30 Đặc trưng chuyển động của nước thải ở trong cống là số Raynôn- Re. Với cổng tròn khi độ đây hoàn toàn, Re được xác định theo công thức sau : =a => (8-2) Trong đó : v - tốc độ chuyển động trong cống ; d - đường kính cống ; + - hệ số nhớt của nước thải.

Nước thải chảy ở trong cống, ở trong kênh mương thoát nước có thể là chảy tầng hoặc chảy rối, chảy đêu hoặc không đêu, chảy ốn định hoặc không ổn định. Chuyển động đều là chuyển động trong đó tốc độ trung bình của dòng chảy, tính theo chiêu dài của cống (hoặc kênh mương) không thay đổi (q = const, w = const, 1 = i = const va P = const). Chuyển động không đêu là chuyển động mà tại những mặt cắt khác nhau (theo chiêu đài) của cống tốc độ trung bình có những giá trị khác nhau. Trong thực tế có thể coi chuyển động của nước thải ở trong mạng lưới thoát chẳng những là không đều mà còn không ổn định, nhất là trong cống có kích thước nhỏ.

Nhưng trong tính toán, để đơn giản, người ta coi như chuyển động đều ở phạm vi nhám và quá độ của chế độ rối. Đặc trưng thủy lực cơ bản của dòng chảy là lưu lượng q, tốc độ trủng bình v, tiết diện ướt œ, bán kính thủy lực và độ nhám của thành cống. Căn cứ vào tốc độ tự làm sạch, độ đẩy, lưu lượng tính toán - là những đặc trưng cơ bản nhất của dòng chảy, và những đặc trưng khán người ta tiến hành xác định đường kính và độ dốc đặt cống hợp lý. Các tiết diện cống và đặc tính thủy lực Trong thực tế xây dựng hệ thống thoát nước, chủng ta thường gặp nhiều loại tiết điện cống.

Việc lựa chọn tiết diện này hay tiết diện kia là căn cứ vào điêu kiện cụ thể của từng nơi mà quyết định. Nói chung phải xuất phát từ các yêu cầu sau : - Cá khả năng chuyển tải lớn nhất; - Có độ bên tốt dưới tác động của tải trọng động và tĩnh; ~.Giá thành xây dựng trên mét dài là nhỏ nhất ; -~ Thuận tiện trong quan lý (cọ rửa cống v. 3i 'Trên hình (3-3) giới thiệu các loại tiết diện cống thoát nước. Đặc tính thủy lực tốt nhất của các tiết diện cống xác định bằng khả năng chuyển tải lớn nhất khi cùng đặt một độ nghiêng và diện tích tiết diện ướt bằng nhau.

Với quan điểm đó thì cống tròn là tốt nhất, bởi có bán kính thủy lực Hình 3-3 : Các loại tiết diện cổng thoát nước. lớn nhất, Bán kính thủy lực R là tỉ số giữa điện tích tiết điện ướt œ va chu vi tiếp xúc' giữa nước và thành rấn : - : R=ø/x (3-8) Bán kính thủy lực của cống tròn khi nước thải chảy đẩy hoàn toàn và chẩy đây một nửa bằng R =ø®lX “17a =z= 0254 (3-4), (d - đường kính ống) Và đạt giá trị tối da R = 0,304d khi độ dây h = 0,818d Với độ đây không hoàn toàn : R=Rd A (8-5) = @ = od ` @® Trong đó : Xếp : Nhu lo Jỳ' và œ° -_ đặc tính thủy lực, lấy theo sổ tay thủy lực căn cứ vào hình thái và độ đây dòng chảy. Đo ta Với cùng một giá trị R, tốc độ dòng chảy trong cống tròn khi độ đây h = 0,5 và h = 1 được xem là bằng nhau và tốc độ đạt giá trị tối đa khi độ đâyh = 0,813d. Khả năng chuyển tải (lưu lượng) đạt giá trị tối đa khi độ đây h = 0,95d, còn sau đó giảm dần, song lưu lượng khi nước chảy đầy hoàn toàn gấp đôi khi chảy đây một nửa.

: Hình (3-4) giới thiệu đồ thị phụ thuộc giữa tốc độ, lưu lượng với độ đây đòng chây trong cống tròn. Trên trục đứng đặt tỉ lộ độ đây h, trên trục ngang tương 32 tỉ lệ đơn vị tốc độ và độ đây ứng với các độ đầy là tốc độ và lưu lượng tính theo khi chảy đầy hoàn toàn. a) b) 1 4 1% 08 06 1 ¡ 1 chảy Hình 3—4 : Các thành phần thủy lực của dòng với độ đẩy ; a. Đường cong phụ thuộc giữa tốc độ, lưu lượng I - II ; b.

Độ đốc thủy lực của dòng chảy trên đoạn e. Độ nhám tuyết đối Àz g pháp sản xuất cũng được Cống tròn còn là cống có độ bên vững và phươn khác. Vì vậy nó cũng được sử dụng hoàn thiện hơn so với các loại cống tiết điện trong xây dựng mạng lưới thoát nước tới 90%. thì có thể dùng loại cống (3- 3©).

Khi đặt cống nông, muốn hạn chế chiêu cao, chế chiêu cao - dùng loại (3- 8b), (3- äc). hi có lưu lượng lớn, đồng thời muốn han loại (3-3g) ; khi không có mưa, Đối với hệ thống thoát nước chung có thé dùng dưới. Loại tiết diện chữ nhật hay hình nước thải sẽ được tải ở phẩn nhỏ phía sử dụng trong mạng lưới thoát, nước mưa hay những thang (3-3), (3-34) chủ yếu kênh xả nước sau khi đã xử lý. Công thức tính toán thủy lực mạng bao gồm việc xác định đường kính Tinh toán thủy lực mạng lưới thoát nước Người ta thường sử dụng các công cống, độ dốc, độ đây và tốc độ nước chảy.

thức sau đây : Công thức lưu lượng : Q=ov (3-7) : Công thức tốc độ : v= CYRI (3-8) `Trong đó š Q - lưu lượng, mỄ/s ; œ - điện tích tiết diện ướt, mm’; vy - tốc độ chuyển động, m/s ; R - bán kính thủy lực, bằng s (P - chư vi ướt) ; 1 - độ dốc thủy lực, lấy bằng độ dốc của cống ; C - hệ số Sezi, tính đến ảnh hưởng của độ nhám trên bê mặt trong của cổng, hình thức tiết diện cống và thành phần tính chất của nước thái, Hệ số Sezi (C) có thể xác định theo công thức: =i i (3-9) n # Trong đó : n - hệ số độ nhám ; y - chỉ số mũ, phụ thuộc độ nhám, hình dáng và kích thước của cống : y = 2,5 Yn — 0,13 - 0/76 ({n ~01),(3-10) Khid < 4000 mm thi n = 0,013 vay = + Độ dốc thủy lực xác định theo công thức Dacxi - Veysbakhơ : I= a 2R v2 2g : (3-11) Trong đó : E- gìa tốc trọng trường, m/sẼ ; A - hệ số ma sát dọc đường. Hệ số ma sátA 06 thể xác định theo công thức (3-12) : Ew de a2 3T ” —“!E(TgögR * Tạ.) Gl) 0 day : As - độ nhám tương đương, em ; a2 - hệ số tính đến đặc tính của độ nhám thành cổng và thành phân chất lơ lửng của nước thải ; l Re - hệ số Râynôn, đặc trưng cho chế độ đông chảy. Các giá trị As và a2 của các loại cống làm từ các vật liệu khác nhau tham khảo bảng (3-1). 34 Bảng 3-1 Giá trị Ae va az trong công thức (3-12) ¬ công thức của N.

Pheđôrôp Loại ống ‘Ses Geil để n ong ng thức Cống: - Sanh 0,185 90 0,013 ~ Bê tông và bê tông cốt thép 0,20 100 0,014 ~ Xi măng amiäng 0,06 78 0,012 ~ Gang 0,10 83 0,013 ~ Thép 0,08 79 0,012 Kênh : - Gạch 0,315 110 0,015 - DA co trát vữa xi măng 0,635 150 0,017 Hệ số nhám của các loại cống phụ thuộc vào vật liệu chế tạo và nhiều yếu tố khác như phương pháp sản xuất, quá trình sử dụng v. Các giá trị cho trong bảng (3-1) là tương ứng trong điều kiện sản xuất cống theo phương pháp hoàn chỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ