Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Te Whāriki: He whāriki mātauranga mō ngā mokopuna o Aotearoa Early childhood curriculum do Bộ Giáo dục New Zealand (Ministry of Education) phát hành năm 2017 (mã chuẩn ISBN 978-0-478-16926-3 bản in; ISBN 978-0-478-16927-0 trực tuyến). Đây là khung chương trình giáo dục mầm non chuẩn quốc gia, giữ vị trí trung tâm trong hệ thống đào tạo đại học và sau đại học chuyên ngành Giáo dục Mầm non (Early Childhood Education - ECE). Văn bản đóng vai trò là nền tảng quy phạm cho việc nghiên cứu sự phát triển trẻ thơ, phương pháp sư phạm mầm non và xây dựng chương trình giảng dạy địa phương.

Mục tiêu học tập trọng tâm của giáo trình nhằm đào tạo người học và nhà giáo dục (kaiako) phát triển trẻ em trở thành những cá nhân có năng lực, tự tin trong học tập và giao tiếp, lành mạnh về thể chất, tâm trí và tinh thần, có ý thức vững vàng về sự thuộc về và nhận thức được những đóng góp giá trị của bản thân cho xã hội.

Giáo trình sử dụng biểu tượng tấm chiếu dệt (whāriki) làm cấu trúc tiếp cận học thuật. Trong mô hình này, 4 nguyên tắc sư phạm nền tảng (principles) được đan cài chặt chẽ với 5 mạch nội dung giáo dục (strands). Cấu trúc tiếp cận mang tính song văn hóa (bicultural framing) dựa trên Hiệp ước Waitangi (Te Tiriti o Waitangi năm 1840), công nhận vai trò của người bản địa Māori (tangata whenua) kết hợp với các cộng đồng đa văn hóa hiện đại. Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở việc kết hợp hài hòa triết lý giáo dục bản địa và các lý thuyết phát triển trẻ em đương đại, xác lập tiến trình giáo dục dựa trên 4 chiều kích phát triển con người: thể chất (tinana), nhận thức (hinengaro), tinh thần (wairua) và cảm xúc (whatumanawa).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung cốt lõi của giáo trình được cấu trúc xung quanh 5 mạch học tập chính (strands - taumata whakahirahira), thiết lập chuẩn đầu ra và môi trường học tập tương ứng:

  1. Sức khỏe và Phúc lợi (Wellbeing | Mana atua): Tập trung vào việc bảo vệ và nuôi dưỡng sức khỏe thể chất, tinh thần. Nội dung trang bị kiến thức về sự an toàn (te noho haumaru), điều hòa cảm xúc (te whakahua whakaaro), thói quen tự chăm sóc (te oranga nui), và hiểu biết về mô hình sức khỏe toàn diện Te Whare Tapa Whā.
  2. Sự thuộc về (Belonging | Mana whenua): Xây dựng mối liên kết giữa trẻ, gia đình và môi trường rộng lớn hơn (te waihanga hononga). Nội dung phân tích cách trẻ thích nghi với quy tắc, lịch trình sinh hoạt (te mārama ki te āhua o ngā whakahaere) và thực hành trách nhiệm bảo vệ môi trường tự nhiên (kaitiakitanga).
  3. Sự đóng góp (Contribution | Mana tangata): Phân tích các điều kiện đảm bảo cơ hội học tập công bằng, không phân biệt giới tính, nguồn gốc hay khả năng (te ngākau makuru). Mạch nội dung này làm rõ năng lực tự nhận thức việc học (te rangatiratanga) và kỹ năng hợp tác xã hội (te ngākau aroha).
  4. Giao tiếp (Communication | Mana reo): Phát triển năng lực biểu đạt phi ngôn ngữ (he kōrero ā-tinana), ngôn ngữ nói (he kōrero ā-waha), làm quen với ký hiệu chữ viết (he kōrero tuhituhi), biểu tượng toán học (he kōrero pāngarau) và nghệ thuật sáng tạo (he kōrero auaha).
  5. Khám phá (Exploration | Mana aotūroa): Cung cấp cơ sở khoa học cho hoạt động học tập thông qua vui chơi tự phát (te whakaaro me te tūhurahura i te pūtaiao), kiểm soát và thử thách thể chất (te wero ā-tinana), tư duy giải quyết vấn đề (te hīraurau hopanga) và hình thành các lý thuyết hoạt động (working theories).

Tiến trình phát triển trong giáo trình tuân thủ logic phân loại 3 nhóm tuổi đan xen: Trẻ sơ sinh (infants / piripoho, từ sơ sinh đến 18 tháng), Trẻ chập chững (toddlers / kōnakunaku, từ 1 đến 3 tuổi) và Trẻ mẫu giáo (young children / kōhungahunga, từ 2,5 tuổi đến tuổi vào trường tiểu học). Tiến trình này vận hành theo nguyên lý ā tōna wā (mỗi trẻ phát triển theo nhịp độ riêng).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết dựa trên 4 nguyên tắc vận hành (Kaupapa whakahaere):

  • Trao quyền (Empowerment | Whakamana): Giáo dục mầm non nâng cao năng lực chủ động (agency) và bản thể danh dự (mana) nội tại của trẻ.
  • Phát triển toàn diện (Holistic development | Kotahitanga): Tiếp cận trẻ như một thực thể thống nhất, trong đó bối cảnh học tập kết nối mật thiết giữa nhận thức, thể chất, cảm xúc và tâm linh.
  • Gia đình và cộng đồng (Family and community | Whānau tangata): Khẳng định môi trường gia đình (whānau/‘aiga) và cộng đồng bản địa (hapū/iwi) là thành tố không thể tách rời của chương trình giảng dạy.
  • Các mối quan hệ (Relationships | Ngā hononga): Trẻ học hỏi thông qua các mối quan hệ tương hỗ và có tính phản hồi với con người, không gian và đồ vật.

Các nguyên tắc này tích hợp quan điểm xã hội văn hóa của Vygotsky, các nghiên cứu tâm lý học phát triển của Donaldson, Grieve & Pratt (1983), và các lý luận giáo dục bản địa của Reedy & Reedy (2013) cùng Anne Smith (2007).

Kỹ năng phát triển

  • Khuynh hướng học tập (Learning dispositions): Giáo trình chú trọng bồi dưỡng tính dũng cảm, tò mò, kiên trì, tự tin, tinh thần trách nhiệm và tính tương hỗ; đồng thời tích hợp các khuynh hướng văn hóa Māori từ tài liệu Te Whatu Pōkeka như rangatiratanga (năng lực tự chủ), manaakitanga (lòng hiếu khách/chăm sóc), aroha (tình thương) và whakatoi (tính hài hước/thách thức sáng tạo).
  • Kỹ năng nhận thức và phân tích: Hình thành năng lực tư duy siêu nhận thức (metacognition), quan sát, kiểm tra giả thuyết và xây dựng các lý thuyết hoạt động (working theories) để giải thích các hiện tượng tự nhiên, xã hội và vật chất.
  • Kỹ năng thực hành sư phạm: Hướng dẫn nhà giáo dục kỹ thuật quan sát nhạy bén, thiết kế không gian học tập linh hoạt và quản lý chuyển tiếp giữa các môi trường giáo dục.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm của Te Whāriki đặt trọng tâm vào mối quan hệ tương hỗ giữa người dạy (kaiako), người học (mokopuna), gia đình (whānau) và bối cảnh văn hóa. Hoạt động giảng dạy không diễn ra theo khuôn mẫu áp đặt mà được tổ chức dựa trên việc thiết lập môi trường giàu tài nguyên và tạo điều kiện cho trẻ tự khởi xướng hoạt động.

Giáo trình triển khai phương pháp học tập qua các hình thức:

  • Vui chơi có ý nghĩa và vui chơi tự phát: Tôn trọng trò chơi tưởng tượng, kịch nghệ, thử nghiệm vật liệu mở và giải quyết vấn đề thực tế trong môi trường tự nhiên.
  • Nghi thức chăm sóc (Caregiving rituals): Biến các hoạt động chăm sóc hàng ngày (ăn uống, thay tã, ngủ nghỉ) thành các cơ hội tương tác sư phạm một - một mang tính xây dựng lòng tin, đặc biệt đối với nhóm trẻ sơ sinh và trẻ chập chững.
  • Mô hình học tập tương trợ Tuakana–teina: Khuyến khích sự tương tác học tập giữa trẻ lớn hơn/có kinh nghiệm hơn (tuakana) và trẻ nhỏ hơn/mới tham gia (teina).

Phương pháp đánh giá trong giáo trình được thực hiện thông qua quan sát liên tục và ghi nhận bằng chứng học tập (evidence of learning and development). Đánh giá không nhằm phân loại hay kiểm tra điểm số cơ học, mà tập trung vào việc theo dõi sự mở rộng của các khuynh hướng học tập và sự phát triển của các lý thuyết hoạt động theo thời gian. Cuối mỗi phần nội dung, giáo trình cung cấp hệ thống câu hỏi phản tư (reflective questions for kaiako) để giảng viên và giáo viên tự đánh giá, điều chỉnh thực hành giảng dạy.


Điểm nổi bật và cập nhật

Ấn bản năm 2017 là công trình sửa đổi, cập nhật sau 20 năm kể từ lần ban hành đầu tiên vào năm 1996 của Bộ Giáo dục New Zealand, phản ánh những chuyển biến về bối cảnh xã hội, nghiên cứu sư phạm và chính sách giáo dục mới:

  • Cấu trúc lộ trình song song (Dual pathways): Ấn bản tách biệt rõ ràng và xuất bản dưới dạng sách lật (flipbook) hai lộ trình giáo dục song song: Te Whāriki (áp dụng cho các cơ sở ECE đa dạng) và Te Whāriki a te Kōhanga Reo (dành riêng cho hệ thống các trung tâm ngâm cứu ngôn ngữ và văn hóa Māori).
  • Chuẩn đầu ra tinh gọn và định hướng rõ ràng: Rút gọn và chuẩn hóa các mục tiêu học tập cốt lõi, giúp các cơ sở giáo dục dễ dàng thiết kế chương trình địa phương (local curriculum) và tích hợp vào các cộng đồng học tập liên cấp (Communities of Learning | Kāhui Ako).
  • Liên kết với chương trình phổ thông: Tạo cầu nối trực tiếp về mặt khái niệm với Khung chương trình giáo dục phổ thông New Zealand (The New Zealand Curriculum) và Te Marautanga o Aotearoa, bảo đảm tính liên tục khi trẻ chuyển tiếp lên trường tiểu học (schoolkura).
  • Tích hợp các nhóm cộng đồng Pasifika và đa văn hóa: Cung cấp hướng dẫn chuyên biệt cho các nền tảng văn hóa Thái Bình Dương bao gồm fa‘asamoa (Samoa), faka-Tonga (Tonga), faka-Tokelau (Tokelau), faka-Niue (Niue), akano‘anga Kuki Airani (Quần đảo Cook) và vaka Viti (Fiji).
  • Giáo dục hòa nhập và Ngôn ngữ Ký hiệu New Zealand (NZSL): Cụ thể hóa trách nhiệm hỗ trợ trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt và công nhận NZSL là ngôn ngữ chính thức cần được tích hợp trong môi trường mầm non.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế phục vụ các đối tượng chính trong hệ thống giáo dục học thuật và thực hành:

  • Sinh viên bậc Đại học và Cao học: Sinh viên các ngành Sư phạm Mầm non, Quản lý Giáo dục, Tâm lý học Phát triển và Xã hội học Giáo dục. Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận về thiết kế chương trình, phương pháp giảng dạy hòa nhập và quản lý lớp học mầm non.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Sử dụng làm giáo trình chuẩn để giảng dạy các học phần: Phát triển Chương trình Mầm non, Đánh giá trong Giáo dục Sớm, Phương pháp Sư phạm Song văn hóa và Nghiên cứu Trẻ em.
  • Nhà giáo dục, Giáo viên (kaiako) và Cán bộ quản lý cơ sở ECE: Sử dụng tài liệu làm khung quy chiếu bắt buộc theo quy định của Bộ Giáo dục New Zealand để xây dựng chương trình giảng dạy địa phương tại các trường mầm non công lập (kindergartens), trung tâm chăm sóc giáo dục tư thục, trung tâm playcentre, cơ sở chăm sóc tại nhà hoặc tại bệnh viện.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Người học cần có kiến thức nền tảng về tâm lý học phát triển đại cương, các khái niệm cơ bản về quyền trẻ em và hiểu biết đại cương về bối cảnh văn hóa - xã hội trong giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp cho sinh viên đại học, học viên sau đại học ngành Giáo dục Mầm non, giảng viên sư phạm, các nhà nghiên cứu chính sách giáo dục sớm và đội ngũ giáo viên (kaiako) đang công tác tại các cơ sở giáo dục mầm non.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững kiến thức nhập môn về tâm lý học phát triển trẻ em, các giai đoạn phát triển thể chất - nhận thức - ngôn ngữ từ 0 đến 5 tuổi, và các nguyên lý cơ bản về xã hội học giáo dục.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các giáo trình mầm non phương Tây truyền thống vốn phân chia theo môn học riêng biệt, Te Whāriki sử dụng khung tiếp cận song văn hóa tích hợp, lấy biểu tượng tấm chiếu dệt để đan cài 4 nguyên tắc vận hành với 5 mạch phát triển, đồng thời coi trọng các giá trị văn hóa bản địa (tikanga Māori) và ngôn ngữ ký hiệu.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên kết hợp nghiên cứu lý thuyết 4 nguyên tắc và 5 mạch nội dung với việc trả lời hệ thống câu hỏi phản tư (reflective questions) ở cuối mỗi chương; đồng thời đối chiếu các minh chứng phát triển (evidence of learning) với các tình huống quan sát trẻ trong thực tế.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu liên kết trực tiếp với Te Whāriki a te Kōhanga Reo, tài liệu hướng dẫn đánh giá Te Whatu Pōkeka, Khung chương trình giáo dục New Zealand (The New Zealand Curriculum), và các văn bản hướng dẫn chuyên biệt cho nhóm cộng đồng Pasifika do Bộ Giáo dục New Zealand ban hành.


Kết luận

Te Whāriki: He whāriki mātauranga mō ngā mokopuna o Aotearoa Early childhood curriculum là văn kiện học thuật và sư phạm chuẩn mực, định hình hệ thống giáo dục mầm non dựa trên nền tảng trao quyền, tôn trọng bản sắc văn hóa và thúc đẩy phát triển toàn diện. Lộ trình học tập khuyến nghị cho người học bao gồm: nắm vững 4 nguyên tắc nền tảng (Kaupapa whakahaere), phân tích 5 mạch học tập (Taumata whakahirahira), và ứng dụng các câu hỏi phản tư vào việc thiết kế chương trình giáo dục mầm non cụ thể. Người học có thể tra cứu và đối chiếu văn bản qua mã định danh quốc tế ISBN 978-0-478-16926-3 và các văn bản quy chuẩn trên Công báo Giáo dục New Zealand (New Zealand Gazette).