Giáo trình Mạch Điện Nghề Điện Dân Dụng (Trình Độ Trung Cấp) - CĐ GTVT TW I

Giáo trình mạch điện nghề điện dân dụng trình độ trung cấp cung cấp kiến thức cơ bản và nâng cao cho học viên trong lĩnh vực điện.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Điện Dân Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình mạch điện nghề điện dân dụng 2024

Giáo trình Mạch điện là nền tảng cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề điện dân dụng trình độ trung cấp. Tài liệu này được biên soạn nhằm cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ những khái niệm cơ bản nhất đến các phương pháp phân tích mạch phức tạp. Với vai trò là môn học lý thuyết cơ sở, giáo trình trang bị cho học viên những hiểu biết sâu sắc về các thành phần cấu thành mạch điện một chiềumạch điện xoay chiều. Nội dung được trình bày một cách logic, bắt đầu từ các định luật vật lý nền tảng, sau đó phát triển thành các phương pháp giải mạch chuyên sâu. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này không chỉ giúp học viên vượt qua các kỳ kiểm tra mà còn tạo ra một cơ sở vững chắc để tiếp thu hiệu quả các môn học chuyên ngành khác. Tài liệu nhấn mạnh vào việc xây dựng tư duy phân tích, kỹ năng giải quyết vấn đề và thái độ làm việc chuyên nghiệp, cẩn trọng. Đây là công cụ không thể thiếu để hình thành nên năng lực của một người thợ điện dân dụng lành nghề trong tương lai, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

1.1. Mục tiêu và vai trò của môn học mạch điện cơ sở

Mục tiêu chính của môn học Mạch điện là trang bị kiến thức và kỹ năng nền tảng cho học viên. Về kiến thức, học viên phải trình bày được các định luật cơ bản về mạch điện, bao gồm Định luật Ôm, Định luật Kirchhoff, và các phương pháp giải mạch điện một chiều, xoay chiều. Đồng thời, học viên cần giải thích được các hiện tượng điện từ phổ biến trong thiết bị dân dụng. Về kỹ năng, tài liệu hướng đến việc giúp học viên vận dụng công thức để tính toán chính xác thông số kỹ thuật, phân tích sơ đồ mạch đơn giản và biến đổi mạch phức tạp. Về thái độ, môn học rèn luyện sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và tư duy sáng tạo. Theo tài liệu gốc, đây là "môn học lý thuyết cơ sở giúp cho học sinh có khái niệm ban đầu về ngành điện", đóng vai trò tiền đề cho các mô-đun chuyên sâu hơn.

1.2. Cấu trúc nội dung chính trong giáo trình điện dân dụng

Giáo trình được cấu trúc thành ba chương chính, sắp xếp theo trình tự từ đơn giản đến phức tạp. Chương 1: Mạch điện một chiều giới thiệu các khái niệm cơ bản về dòng điện, các định luật nền tảng và các phương pháp giải mạch phức tạp. Chương 2: Từ trường - Cảm ứng điện từ đi sâu vào các hiện tượng vật lý liên quan đến từ trường, lực từ, cảm ứng điện từ, hiện tượng tự cảm, hỗ cảm và dòng điện xoáy. Cuối cùng, Chương 3: Mạch điện xoay chiều tập trung vào dòng điện xoay chiều một pha và ba pha, các phương pháp biểu diễn, phân tích mạch RLC và ý nghĩa của hệ số công suất. Cấu trúc này đảm bảo học viên xây dựng kiến thức một cách hệ thống, liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và các ứng dụng thực tế trong ngành điện dân dụng.

II. Khó khăn khi học mạch điện dân dụng thiếu tài liệu chuẩn

Việc học tập và nghiên cứu lĩnh vực mạch điện luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, đặc biệt khi thiếu một giáo trình mạch điện nghề điện dân dụng trình độ trung cấp được biên soạn bài bản. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự rời rạc của kiến thức. Người học phải tự tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, dẫn đến tình trạng hiểu biết không hệ thống, thiếu sự liên kết giữa các khái niệm. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với các khái niệm trừu tượng như từ trường hay các phương pháp giải mạch phức tạp. Hơn nữa, việc thiếu các ví dụ minh họa và bài tập ứng dụng có định hướng khiến người học khó hình dung được cách áp dụng lý thuyết vào thực tế. Quá trình tự học trở nên lan man, không trọng tâm, gây lãng phí thời gian và làm giảm động lực. Các tài liệu không chính thống còn có thể chứa đựng những sai sót về mặt học thuật, dẫn đến việc tiếp thu sai kiến thức nền tảng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình phát triển chuyên môn sau này.

2.1. Thách thức trong việc hiểu các định luật điện cơ bản

Các định luật như Định luật Ôm cho toàn mạch hay Định luật Kirchhoff (KI và KII) là xương sống của việc phân tích mạch điện. Tuy nhiên, nếu không có một tài liệu chuẩn mực giải thích cặn kẽ, người học thường gặp khó khăn trong việc áp dụng. Ví dụ, việc xác định đúng chiều dòng điện và chiều điện áp rơi trong một vòng kín để áp dụng Định luật Kirchhoff 2 đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quy ước dấu. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Trong một mạch vòng khép kín, theo chiều đã chọn, tổng đại số các điện áp rơi trên các phần tử R, L, C bằng tổng đại số các nguồn s.đ.đ có trong mạch vòng đó". Thiếu sự hướng dẫn này, người học dễ dàng mắc lỗi tính toán, dẫn đến kết quả sai lệch và không thể giải quyết được các bài toán mạch điện phức tạp hơn.

2.2. Sự phức tạp của các phương pháp giải mạch điện nâng cao

Khi đối mặt với các mạch điện nhiều nút, nhiều vòng, việc áp dụng các định luật cơ bản một cách trực tiếp trở nên không hiệu quả. Các phương pháp giải mạch nâng cao như phương pháp dòng điện nhánh, phương pháp dòng điện vòng, và phương pháp điện áp nút được sinh ra để giải quyết vấn đề này. Mỗi phương pháp có một hệ thống các bước giải và quy ước riêng. Nếu không có giáo trình hướng dẫn từng bước, người học sẽ lúng túng trong việc xác định số phương trình cần viết, cách thiết lập hệ phương trình và cách tìm ra ẩn số. Ví dụ, phương pháp dòng điện vòng yêu cầu người học phải giả định các dòng điện vòng không có thực, một khái niệm có thể gây khó hiểu nếu không được giải thích rõ ràng.

III. Hướng dẫn toàn tập về mạch điện một chiều trong giáo trình

Chương đầu tiên của giáo trình mạch điện nghề điện dân dụng trình độ trung cấp tập trung hoàn toàn vào mạch điện một chiều (DC). Đây là phần kiến thức nhập môn, xây dựng nền móng vững chắc cho toàn bộ môn học. Nội dung chương bắt đầu bằng việc định nghĩa các khái niệm sơ khởi nhất: dòng điện, mạch điện, nguồn điện, và các phần tử cơ bản như điện trở, điện cảm, điện dung trong môi trường một chiều. Giáo trình không chỉ đưa ra định nghĩa mà còn đi sâu vào bản chất vật lý và mô hình hóa các phần tử này để phục vụ cho việc tính toán. Một điểm nhấn quan trọng của chương là việc trình bày chi tiết và có hệ thống các định luật cơ bản. Các định luật này được minh họa bằng nhiều ví dụ cụ thể, giúp người học chuyển hóa từ lý thuyết sang kỹ năng thực hành. Phần cuối của chương giới thiệu các phương pháp giải mạch điện phức tạp, trang bị cho học viên công cụ mạnh mẽ để phân tích bất kỳ sơ đồ mạch một chiều nào, từ đơn giản đến phức tạp.

3.1. Phân tích các định luật Ôm và Kirchhoff trong mạch DC

Định luật Ôm được trình bày cho cả đoạn mạch và toàn mạch, làm rõ mối quan hệ tỷ lệ giữa điện áp, dòng điện và điện trở. Biểu thức I = U/R là công thức nền tảng cho mọi tính toán cơ bản. Tiếp đó, hai Định luật Kirchhoff được giới thiệu như một công cụ không thể thiếu để giải các mạch phức tạp. Định luật Kirchhoff 1 (KI), hay định luật dòng điện tại nút, phát biểu rằng tổng đại số các dòng điện tại một nút bằng không (Σi = 0). Định luật Kirchhoff 2 (KII), hay định luật điện áp trong mạch vòng, khẳng định tổng đại số các điện áp rơi trên các phần tử trong một vòng kín bằng tổng đại số các suất điện động trong vòng đó (ΣU = ΣE). Giáo trình cung cấp các ví dụ chi tiết về cách chọn chiều, áp dụng quy ước dấu để viết phương trình một cách chính xác.

3.2. Kỹ thuật đấu ghép nguồn điện một chiều hiệu quả

Phần này cung cấp kiến thức thực tiễn về cách kết hợp nhiều nguồn điện riêng lẻ (như ắc quy, pin) thành một bộ nguồn lớn hơn, đáp ứng yêu cầu cụ thể của tải. Hai phương pháp chính được đề cập là đấu nối tiếp và đấu song song. Khi đấu nối tiếp, suất điện động của bộ nguồn sẽ bằng tổng suất điện động của các nguồn thành phần, trong khi nội trở cũng tăng lên. Phương pháp này được sử dụng khi cần tăng điện áp. Ngược lại, khi đấu song song các nguồn giống nhau, suất điện động tương đương không đổi nhưng nội trở giảm, giúp tăng khả năng cung cấp dòng điện (tăng dung lượng). Giáo trình cũng đề cập đến phương pháp đấu hỗn hợp để đồng thời tăng cả điện áp và dung lượng, một kỹ thuật rất hữu ích trong thực tế.

IV. Bí quyết nắm vững từ trường và mạch điện xoay chiều cốt lõi

Sau khi nắm vững mạch điện một chiều, giáo trình mạch điện nghề điện dân dụng chuyển sang hai chủ đề nâng cao và có tính ứng dụng cao: Từ trường - Cảm ứng điện từMạch điện xoay chiều (AC). Đây là những kiến thức cốt lõi giải thích nguyên lý hoạt động của hầu hết các thiết bị điện như động cơ, máy biến áp và các hệ thống truyền tải điện. Phần về từ trường giới thiệu các khái niệm cơ bản như đường sức từ, cường độ từ trường, cảm ứng từ và từ thông. Đặc biệt, hiện tượng cảm ứng điện từ được mô tả chi tiết qua định luật Faraday-Lenz, là nền tảng của máy phát điện. Tiếp theo, chương về mạch điện xoay chiều phân tích sâu về dòng điện hình sin, các đại lượng đặc trưng và các phương pháp biểu diễn. Việc hiểu rõ mối quan hệ pha giữa dòng điện và điện áp trong các mạch chứa R, L, C là chìa khóa để phân tích và thiết kế các hệ thống điện xoay chiều một cách hiệu quả.

4.1. Khái niệm về cảm ứng điện từ và dòng điện xoáy Foucault

Cảm ứng điện từ là hiện tượng xuất hiện suất điện động trong một mạch kín khi từ thông qua mạch đó biến thiên. Định luật cảm ứng điện từ phát biểu: "Suất điện động cảm ứng có chiều sao cho dòng điện do nó sinh ra có tác dụng chống lại sự biến thiên của từ thông sinh ra nó". Một hệ quả quan trọng của hiện tượng này là dòng điện xoáy, hay dòng Foucault. Đây là các dòng điện cảm ứng sinh ra trong lòng các khối kim loại khi chúng được đặt trong một từ trường biến thiên. Dòng điện xoáy có cả tác dụng có lợi (dùng trong phanh điện từ, lò nung cảm ứng) và có hại (gây tổn hao năng lượng trong lõi thép của máy điện). Giáo trình đã chỉ ra các biện pháp khắc phục tác hại này, chẳng hạn như ghép lõi từ bằng các lá thép kỹ thuật mỏng có sơn cách điện.

4.2. Phân tích mạch điện xoay chiều hình sin một pha

Dòng điện xoay chiều hình sin là dạng dòng điện phổ biến nhất trong thực tế. Giáo trình hướng dẫn ba cách biểu diễn đại lượng này: bằng hàm số (i(t) = Im.sin(ωt + φ)), bằng đồ thị thời gian và bằng giản đồ véc-tơ quay. Việc phân tích các mạch RLC nối tiếp và song song là nội dung trọng tâm. Trở kháng (Z) của mạch được định nghĩa là đại lượng đặc trưng cho sự cản trở dòng điện, bao gồm cả điện trở thuần (R) và điện kháng (X = XL - XC). Góc lệch pha (φ) giữa điện áp và dòng điện quyết định tính chất của mạch (cảm kháng, dung kháng hay cộng hưởng). Hiểu rõ các yếu tố này giúp tính toán chính xác công suất và tối ưu hóa hoạt động của các thiết bị điện.

4.3. Ý nghĩa của hệ số công suất và các biện pháp nâng cao

Hệ số công suất (cosφ) là một chỉ số quan trọng trong mạch điện xoay chiều, thể hiện mức độ sử dụng hiệu quả điện năng. Nó là tỷ số giữa công suất tác dụng (P) và công suất biểu kiến (S). Một hệ số công suất thấp (thường do tải có tính cảm kháng cao như động cơ, đèn huỳnh quang) cho thấy một phần lớn năng lượng bị tiêu tốn vô ích dưới dạng công suất phản kháng, gây tổn hao trên đường dây và làm giảm hiệu quả của hệ thống điện. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao hệ số công suất, thường bằng cách mắc song song các tụ điện vào mạch để bù lại công suất phản kháng do tải cảm gây ra. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm điện năng mà còn cải thiện chất lượng điện áp của lưới điện.

V. Phương pháp giải mạch điện phức tạp từ giáo trình trung cấp

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của giáo trình mạch điện nghề điện dân dụng trình độ trung cấp là trang bị cho học viên khả năng giải mạch điện phức tạp. Khi một mạch điện có nhiều nguồn, nhiều nhánh và nhiều vòng lặp, việc áp dụng trực tiếp các định luật cơ bản trở nên cồng kềnh và dễ sai sót. Do đó, giáo trình đã hệ thống hóa và giới thiệu các phương pháp giải mạch tiên tiến, mỗi phương pháp đều có ưu điểm riêng và phù hợp với từng loại cấu trúc mạch cụ thể. Các phương pháp này đều dựa trên nền tảng của các định luật Kirchhoff nhưng được trình bày dưới dạng thuật toán các bước rõ ràng. Việc thành thạo những kỹ thuật này giúp người học tự tin phân tích và tính toán các thông số trong bất kỳ sơ đồ mạch điện nào, một kỹ năng thiết yếu đối với người thợ điện chuyên nghiệp. Các phương pháp được trình bày tuần tự, kèm theo ví dụ minh họa chi tiết để người học dễ dàng nắm bắt và vận dụng.

5.1. Áp dụng phương pháp dòng điện vòng và điện áp nút

Phương pháp dòng điện vòng (hay phương pháp dòng mắt lưới) là một kỹ thuật mạnh mẽ, đặc biệt hiệu quả với các mạch có nhiều vòng. Thay vì tìm dòng điện trên từng nhánh, phương pháp này giả định các dòng điện vòng khép kín và viết phương trình theo Định luật Kirchhoff 2 cho mỗi vòng. Số ẩn số (dòng điện vòng) thường ít hơn số nhánh, giúp đơn giản hóa hệ phương trình. Trong khi đó, phương pháp điện áp nút lại tỏ ra ưu việt với các mạch có nhiều nhánh nhưng ít nút. Phương pháp này chọn một nút làm gốc (có điện thế bằng 0) và tìm điện thế tại các nút còn lại bằng cách viết phương trình theo Định luật Kirchhoff 1. Từ điện thế các nút, có thể dễ dàng tính ra dòng điện trên mọi nhánh.

5.2. Nguyên lý xếp chồng dòng điện trong mạch tuyến tính

Nguyên lý xếp chồng là một phương pháp độc đáo, chỉ áp dụng cho các mạch điện tuyến tính có nhiều nguồn tác động độc lập. Nguyên lý này phát biểu rằng: "Đáp ứng của mạch (dòng điện hoặc điện áp tại một điểm nào đó) với nhiều nguồn kích thích độc lập bằng tổng đại số các đáp ứng với từng nguồn kích thích độc lập riêng rẽ". Để áp dụng, ta lần lượt cho từng nguồn tác động và triệt tiêu các nguồn độc lập khác (nguồn áp được thay bằng dây dẫn, nguồn dòng được thay bằng mạch hở). Sau khi tính toán đáp ứng thành phần do từng nguồn gây ra, ta cộng đại số chúng lại để được đáp ứng tổng cộng. Phương pháp này giúp chia một bài toán phức tạp thành nhiều bài toán nhỏ đơn giản hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình mạch điện nghề điện dân dụng trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MẠCH ĐIỆN MỘT CHIỀU Mã chương: MH08.01 Giới thiệu Khái niệm, định nghĩa về dòng điện, mạch điện, nguồn điện là những khái niệm, định nghĩa cơ bản nhất trong ngành điện. Khi tìm hiéu va giải các mạch điện, chúng ta không thể bỏ qua các định luật cơ bản về mạch điện. Từ đó áp dụng các định luật cơ bản này để giải các mạch điện từ đơn giản đến phức tạp bằng các phương pháp thích hợp khác nhau, tùy theo đặc điểm của từng mạch cụ thể, Chương đầu tiên này sẽ cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản về những điều đã đề cập ở trên. Mục tiêu: 6 Trình bảy được các khái niệm về dòng điện, mạch điện, nguồn điện và các phương pháp giải mạch điện một chiều.

Giải được các mạch điện một chiều phức tạp. “Tuân thủ các bước giải mạch điện. Ti mi, chinh xc, có tư duy logic. trách nhiệm trong công việc.

Nội dung chính: Khái niệm dòng điện và mạch điện Mục tiêu: - Trinh bay được khái niệm dòng điện và mạch điện. ~ Xác định được số nhánh, nút, mạch vòng của một mạch điện đã cho. Khái niệm về dòng điện Dòng điện là dòng chuyên dời có hướng của các điện tích trong điện trường. Tuy theo từng môi trường khác nhau mả bản chất dòng điện trong đó khác nhau.

Ví dụ: Nếu trong kim loại thì dòng điện là dòng chuyén doi có hướng của các electron tự do; trong chất điện phân là dòng chuyên dời có hướng của các ion dương và ion âm; trong không khí là đòng chuyên dời có hướng của các điện tích dương và điện tích âm. Tác dụng của dòng điện Dòng điện có các tác dụng: Tác dụng nhiệt: Khi có dòng điện chạy qua các vật dẫn thì các vật dẫn bị phát nóng. Người ta sử dụng tác dụng nhiệt của dòng điện để chế tạo các thiết bị như máy sấy, nỗi cơm điện, lò nướng điện. - Tác dụng quang: Khi có dòng điện chạy qua các vật dẫn thì các vật dẫn bj phat sáng.

Người ta sử dụng tác dụng quang của dòng điện để chế tạo bóng. đền sợi nung. ~ Tác dụng hỏa học: Khi có dòng điện chạy qua các dung dịch hóa học sẽ làm cho tính chất hóa học của chúng thay đổi. Người ta sử dụng tác dụng hóa học của dòng điện để điện phân, nạp ắc quy.

Cường độ và mật độ dòng Người ta biểu diễn độ “mạnh”, 'yếu” của dòng điện thông qua tham số cường độ dòng điện. 'Cường độ dòng điện là trị số của dòng điện tính bằng tốc độ biển thiên của lượng điện tích q qua tiết diện ngang của vật dẫn, đơn vị tính của cường độ dòng điện là Ampe (A): dạ đt Chiều quy ước của dòng điện là chiều chuyển động của các điện tích. dương trong điện trường. 7 Trong tính toán mạch điện, người ta còn sử dụng khái niệm mật độ dòng điện.

Mật độ dòng điện là trị số của đồng điện tính bằng tốc độ biển thiên của lượng điện tích q qua một đơn vị diện tích của tiết diện ngang của vật dẫn, đơn vị tính của mật độ dòng điện là A/mmỂ, Nếu tiết diện ngang của vật dẫn là S thì mật độ dòng điện o được tính: oat Sat wy mm? 1-2 (1-2) 1. Khái niệm về mạch điện Mạch điện hợp các thiết bị điện nối với nhau bằng các dây dẫn tạo. thành mạch kin theo một quy luật đã được thiết kế trước, trong đó có dòng điện chạy qua. Mạch điện thường bao gồm các phần tử: nguồn điện, phụ tải, dây dẫn.

Hình 1- 1 là một vi dụ về mạch điện. ~ Nguồn điện: Nguồn điện là thiết bị biến đổi các dạng năng lượng khác như cơ năng, nhiệt năng, hóa. thành điện năng. ~ Tải: Tải là các thiết bị tiêu thụ điện năng và biến đổi điện năng thành các dạng năng lượng khác như cơ năng, nhiệt năng, quang năng.

- Đây dẫn: Dây dẫn làm bằng vật liệu dẫn điện tốt (đồng,nhôm.) dùng để truyền tải điện năng từ nguồn đến tải. Dây dẫn Hinh 1.1: Mạch điện Nguồn điện ~*` 1. Mô hình mạch Để tiện lợi khi tính toán thiết kế và khảo sát các quá trình điện từ xảy ra trong mạch điện người ta sử dụng mô hình mạch điện. Mạch điện thực tế với các thiết bị điện được thay thé bằng mô hình mạch với các phần tử lý tưởng đặc trưng cho một quá trình nào đó.

Mô hình mạch bao gồm: ~ Các phân tử tích cực: nguồn dp u(t), nguồn dòng i(Q) lý tưởng; - Các phần tứ thụ động: điện trở R, điện cảm L, điện dung C lý tưởng; - Dây dẫn lý tưởng. Nguồn áp (1) Nguôn áp u(t) hay máy phát điện áp, còn được gọi là nguồn sức điện động e() đặc trưng cho khả năng tạo nên va duy trì một điện áp không đôi trên hai cực của nguồn. Đặc tính quan trọng của nguồn áp là có điện trở nội r = 0 ©, hiệu điện thể trên hai cực của nguồn là không doi và không phụ thuộc vào giá trị phụ tải. Ký hiệu quy ước của nguồn áp như hình 1-2, a.

Ta có giá trị của nguồn áp: 0) == e(t) (13) # Nguôn đông điện i(0). Nguồn đng điện i(t) hay máy phát dòng, đặc trưng cho khả năng tạo nên và duy trì một dòng điện không đổi trong mạch. Đặc tính quan trọng của nguồn dòng là có nội trở r = s © và giá trị của dòng điện trong mạch không phụ thuộc vào phụ tải. Ký hiệu quy ước của nguồn dòng chỉ ra trên hình 1- 2, b.

“Trên thực tế, các bộnguồn đều có một nội trở hữu hạn nảo đó.Do vậy, khi thay thể trong mô hình mạch, chúng được biểu diễn ở dạng một nguồn sức điện động e(t) mắc nối tiếp với một một điện trở r (hình 1- 2 e), hoặc ở dạng một nguồn dòng digni (t) mac song song với một điện trở r (hình 1- 2 d). Ký hiệu quy ước nguồn áp và nguén don; a, b— Nguén áp và nguồn dong lý tưởng; c, d~ Nguồn áp và nguồn dỏng thực tế 3. Điện trở R Điện trở R đặc trưng cho vật dẫn về mặt cản trở dòng điện. Về mặt năng lượng điện trở R đặc trưng cho quá trình tiêu thụ điện năng và biến điện năng.

thành các dạng năng lượng khác như nhiệt năng, quang năng, cơ năng,. Quan hệ giữa dòng điện và điện áp trên điện trở là: uy= Rả —- (1-4) 'Công suất thoát ra trên điện trở: p=Ri (5) Trong hé don vi SI đơn vị điện trở là 6m (Q). Là phần tử có khả năng tích - phóng năng lượng dưới dang từ trường. Một cuộn dây có dòng điện ¡ chạy qua sẽ sinh ra từ trường.

Từ thông gửi quan vòng của cuộn dây là W = n. Điện cảm của cuộn dây được định nghĩa là: Y no ii Trong hé don vi SI đơn vị điện cảm (L) là henri (H) Năng lượng từ trường được tích lũy trên cuộn cảm: Wa= $i? 4 A, ` ^ di Quan hé gitta dong va 4p trén cugn cam: u = L = (Vv) Ky higu: 5. La phan tr kha ning tich — phóng năng lượng dưới dạng điện trường. Khi nối hai đầu của một tụ điện có điện dung C vào nguồn điện áp u, tụ điện sẽ được tích điện.

Độ lớn của điện tíchq: q=Cu _ (1-6) Trong hệ đơn vị SI đơn vị điện dung (C) là fara (F) Năng lượng điện trường được tích lũy trên tụ điện: Wy= 2CU? Quan hệ giữa dòng va áp trên tụ điện: Ký 6. Dạng các phân tử thụ động trên thực tế: “Trên thực tế không có phân tử nào là thuần điện trệ-R, thuần dung C, thuẫn cảm L cả, Để tiện cho tính toán giải mạch điện ta đã fin sai số mô hình coi các phần tử chỉ mang tính chất đặt trưng của chúng. Khi nghiên cứu. âu, mô hình chính xác hơn ta có thể mô phỏng gần đúng các phần tử như sau: a.

Phan tử điện trở: b. Phần tử điện cảm: c. Phần tử điện dung: 7. Mô hình mạch điện.

Mô hình mạch điện là sơ đồ thay thế tương đương các phần tử của mạch điện bằng các phần tử mô hình lý tưởng e, i, R, L, C sao cho kết cấu hình học và các quá trình năng lượng xảy ra trong mạch giống như ở mạch điện thực. Để thiết lập mô hình mạch ta phân tích các quá trình năng lượng xảy ra trong từng phần tir mạch và thay thể chúng bằng các phản tử tương đương. Khi phân tích cần chú ý rằng, tủy thuộc vào điều kiện làm việc của mạch điện, đặc biệt là đãi tần công tác ma sơ đỏ thay thé sẽ khác nh: Vi du: Ta xét motcoke điện thực tế gồm một máy phát cung cấp điện cho 10 Ld , Rd (hinh 1-3, b). Tuy nhiên khi chuyền sang sơ đồ thay thể đối với dòng, điện một chiều, do các phần tử kháng bằng không nên sơ đỏ thay thế có dạng đơn giản hơn (hình 1-3, c).

Rd La cuON DAY đ) Ra Hinh 1-3. Mach điện và mô hình mạch điện a— Sơ đồ thực tế. Ef b~ Sơ đồ tương đương cho mạch điện xoay R []Rz chiều. RE e ~ Sơ đồ tương đương cho mạch điện một Ra chiều.

Nhánh, nút và mạch vòng của mạch điện: Nhánh (n): Là một đoạn của mạch điện chỉ bao gồm các phần tử của mạch điện mắc nói tiếp với nhau và có dòng điện đi qua. Nút (4): Là nơi giao nhau của từ 3 nhánh mạch điện trở lên. Mạch vòng (c) - còn được gọi là “mắt”: Là lỗi đi khép kín qua các nhánh của mạch điện. Vi dy: Cho mạch điện như trên hình 1-4: B Hình 1- 4.

Mạch điện và các nhánh, nút, mạch vòng Mạch bao gồm 5 nhánh (n = 5) AB, AC, CB, CD và BD; kết nói với nhau. Các định luật cơ bản về mạch điện Mục tiêu - Trình bay được nội dung các định luật đã học. ~ Áp dụng được các định luật dé giải các bài toán về mạch điện thông thường.Định luật Ôm.1 Định luật Ôm cho đoạn mạch: Xét một đoạn mạch như trên hình 1.5: Điện áp đặt lên hai đầu đoạn mạch có giá trị U, điện trở tương đương của đoạn mạch có giá trị là R, dòng điện chạy trong đoạn mạch có giá trị là L le ; R Hình 1.5: Định luật Ôm cho đoạn mạch. Định luật Ôm cho đoạn mạch phát biểu như sau: Trong một đoạn mạch kín, dòng điện đi qua đoạn mạch tỷ lệ thuận với điện áp đặt trên hai đầu đoạn mạch và tỷ lệ nghịch với điện trở của đoạn mạch đó.2 Định luật Ôm cho toàn mạch: Xét một mạch điện như trên hình 1.6: Nguồn điện của mạch có giá trị sức điện động (s.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ