Giáo trình Lý luận về Thực hành Công tác xã hội - TS. Nguyễn Thị Như Trang

Giáo trình về lý luận về thực hành công tác xã hội, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
269
10
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng giáo trình lý luận thực hành CTXH

Giáo trình lý luận về thực hành công tác xã hội (CTXH) là tài liệu nền tảng, cung cấp hệ thống tri thức, giá trị và kỹ năng cốt lõi cho nhân viên xã hội chuyên nghiệp. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở các khái niệm cơ bản mà đi sâu phân tích bản chất của nghề, giúp người học trả lời câu hỏi: "Chúng ta làm gì khi làm CTXH?". Theo định nghĩa của Liên đoàn Nhân viên CTXH Quốc tế (IFSW) và Hiệp hội Quốc tế các trường đào tạo CTXH (IASSW) năm 2014, CTXH là một nghề thực hành và lĩnh vực học thuật thúc đẩy biến đổi xã hội, phát triển xã hội, và tăng cường trao quyền cho con người. Trọng tâm của ngành là các nguyên tắc về công bằng xã hội, quyền con người và tôn trọng sự khác biệt. Do đó, việc nắm vững lý thuyết công tác xã hội không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động can thiệp. Một giáo trình lý luận về thực hành công tác xã hội chất lượng phải làm rõ được trọng tâm kép của ngành: (1) trợ giúp cá nhân gặp khó khăn và (2) làm việc với các thiết chế xã hội để hỗ trợ cá nhân tốt hơn. Đặc điểm này, theo Popple và Leighninger (2001), giúp phân biệt CTXH với các ngành gần gũi như tâm lý học hay xã hội học. Giáo trình nhấn mạnh quan điểm "con người trong môi trường" (person-in-environment), coi thân chủ và hệ thống xã hội xung quanh là một thể thống nhất, từ đó đưa ra các chiến lược can thiệp toàn diện. Việc nghiên cứu tài liệu này giúp chuyên gia tương lai xây dựng một nền tảng vững chắc, sẵn sàng đối mặt với các thách thức phức tạp trong thực tế.

1.1. Lịch sử ngành công tác xã hội và sự phát triển lý luận

Lịch sử ngành công tác xã hội ghi nhận sự chuyển đổi từ hoạt động từ thiện, cứu trợ sang một nghề chuyên nghiệp với hệ thống lý luận chặt chẽ. Ban đầu, các hoạt động trợ giúp mang tính tự phát, dựa trên lòng nhân ái. Dần dần, cùng với sự phát triển của khoa học xã hội, CTXH bắt đầu hệ thống hóa tri thức và phương pháp luận. Các lý thuyết từ xã hội học, tâm lý học được tích hợp và điều chỉnh để phù hợp với mục tiêu của ngành. Quá trình này đánh dấu sự ra đời của các mô hình thực hành CTXH đầu tiên, tập trung vào việc chẩn đoán và điều trị các "vấn đề xã hội". Theo thời gian, lý luận CTXH ngày càng hoàn thiện, chuyển trọng tâm từ mô hình y khoa (chữa bệnh) sang các cách tiếp cận dựa trên điểm mạnh, trao quyền và công bằng xã hội. Sự phát triển này phản ánh nhận thức sâu sắc hơn về mối quan hệ biện chứng giữa cá nhân và môi trường, khẳng định vai trò của CTXH trong việc thúc đẩy thay đổi ở cả cấp độ vi mô và vĩ mô.

1.2. Vai trò cốt lõi của lý thuyết trong thực hành chuyên nghiệp

Lý thuyết không phải là những khái niệm trừu tượng, xa rời thực tế. Trong CTXH, lý thuyết là công cụ lao động thiết yếu, giúp nhân viên xã hội (NVCTXH) định hình cách nhìn nhận, đánh giá và can thiệp xã hội. Nó cung cấp một khung phân tích để hiểu rõ nguyên nhân sâu xa của vấn đề, thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bề mặt. Ví dụ, lý thuyết hệ thống giúp NVCTXH nhận diện các tương tác phức tạp giữa cá nhân, gia đình và cộng đồng. Trong khi đó, lý thuyết học tập xã hội giải thích cách hành vi được hình thành và thay đổi thông qua quan sát và tương tác. Việc vận dụng lý thuyết giúp quá trình thực hành trở nên có hệ thống, mục tiêu rõ ràng và hiệu quả hơn. Nó cũng là cơ sở để NVCTXH giải trình cho các quyết định can thiệp của mình, đảm bảo tính chuyên nghiệp và trách nhiệm giải trình.

II. Top thách thức khi áp dụng lý luận vào thực hành CTXH

Việc chuyển hóa kiến thức từ giáo trình lý luận về thực hành công tác xã hội vào thực tế luôn đầy thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự phức tạp và đa dạng của các vấn đề con người. Lý thuyết cung cấp một khung sườn, nhưng mỗi thân chủ là một trường hợp độc nhất với bối cảnh văn hóa, kinh tế, xã hội riêng biệt. Việc áp dụng máy móc một mô hình có thể dẫn đến thất bại. Thách thức thứ hai đến từ chính người thực hành, đó là sự xung đột giữa giá trị cá nhân và các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp. NVCTXH cũng là một con người với những định kiến và niềm tin riêng, có thể vô thức ảnh hưởng đến quá trình đánh giá và can thiệp. Cuối cùng, môi trường thực hành tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, từ nguồn lực, cơ sở pháp lý đến nhận thức của xã hội về nghề CTXH. Điều này đòi hỏi NVCTXH không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phải linh hoạt, sáng tạo và kiên trì để theo đuổi các mục tiêu nghề nghiệp. Vượt qua những thách thức này là một phần quan trọng trong quá trình chuyên nghiệp hóa, đòi hỏi sự rèn luyện liên tục về cả tri thức, kỹ năng và bản lĩnh nghề nghiệp.

2.1. Xung đột giữa giá trị cá nhân và đạo đức nghề nghiệp

Một trong những nội dung quan trọng của lý luận thực hành là hệ thống đạo đức trong công tác xã hội. Các nguyên tắc như tôn trọng quyền tự quyết của thân chủ, bảo mật thông tin, không phán xét là nền tảng. Tuy nhiên, trong nhiều tình huống, những nguyên tắc này có thể mâu thuẫn với hệ giá trị cá nhân của NVCTXH, vốn được hình thành từ nền tảng văn hóa, gia đình và tôn giáo. Ví dụ, khi làm việc với một phụ nữ muốn ly hôn do bạo lực gia đình, một NVCTXH đề cao giá trị gia đình truyền thống có thể gặp khó khăn trong việc ủng hộ quyết định của thân chủ. Nhận diện và quản lý những xung đột này là một kỹ năng quan trọng. NVCTXH cần liên tục tự vấn (reflective practice) để đảm bảo các quyết định của mình phục vụ lợi ích tốt nhất của thân chủ, chứ không phải áp đặt quan điểm cá nhân.

2.2. Khoảng cách từ tri thức đến kỹ năng thực hành CTXH hiệu quả

Biết không có nghĩa là làm được. Đây là khoảng cách phổ biến giữa tri thức lý thuyết và kỹ năng thực hành CTXH. Một sinh viên có thể thuộc lòng các bước của tiến trình giải quyết vấn đề, nhưng khi đối mặt với một thân chủ đang khủng hoảng cảm xúc, việc áp dụng chúng một cách hiệu quả lại là câu chuyện khác. Kỹ năng lắng nghe thấu cảm, đặt câu hỏi gợi mở, xây dựng mối quan hệ tin cậy, hay quản lý cảm xúc của chính mình không thể chỉ học qua sách vở. Chúng đòi hỏi quá trình rèn luyện, thực hành có giám sát và rút kinh nghiệm liên tục. Giáo trình lý luận cung cấp "cái gì" và "tại sao", nhưng chỉ có thực tiễn mới mang lại "làm như thế nào". Vì vậy, các chương trình đào tạo CTXH luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỳ thực tập, thực tế và hoạt động kiểm huấn chuyên môn.

III. Bí quyết nắm vững các lý thuyết công tác xã hội cốt lõi

Để thực hành hiệu quả, NVCTXH cần nắm vững một số hệ thống lý thuyết công tác xã hội nền tảng. Đây không phải là việc học thuộc lòng, mà là quá trình thấu hiểu và biết cách vận dụng linh hoạt. Lý thuyết hệ thống (Systems Theory) là một trong những lý thuyết quan trọng nhất, xem xét cá nhân không phải là một thực thể biệt lập mà là một phần của các hệ thống lớn hơn như gia đình, cộng đồng và xã hội. Cách tiếp cận này giúp xác định các điểm tương tác và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến vấn đề của thân chủ. Bên cạnh đó, các lý thuyết tâm lý xã hội như Thuyết gắn bó (Attachment Theory) hay Thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory) cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển hành vi và cảm xúc của con người. Việc kết hợp nhiều hệ thống lý thuyết giúp NVCTXH có một cái nhìn đa chiều và toàn diện. Một giáo trình lý luận về thực hành công tác xã hội tốt sẽ không chỉ liệt kê các lý thuyết mà còn hướng dẫn cách tích hợp chúng để tạo ra một kế hoạch can thiệp phù hợp và hiệu quả cho từng trường hợp cụ thể, giúp NVCTXH tự tin hơn trong quá trình ra quyết định chuyên môn.

3.1. Lý thuyết hệ thống Nhìn nhận thân chủ và hệ thống liên quan

Lý thuyết hệ thống là trụ cột trong lý thuyết công tác xã hội. Nó nhấn mạnh rằng hành vi của một cá nhân chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi đặt trong bối cảnh các mối quan hệ và môi trường xung quanh. Theo cách tiếp cận này, vấn đề của thân chủ và hệ thống không được xem là lỗi của riêng cá nhân, mà là kết quả của sự tương tác trục trặc trong hệ thống. Ví dụ, hành vi bỏ học của một trẻ vị thành niên có thể liên quan đến mâu thuẫn trong gia đình, áp lực từ bạn bè, hoặc chính sách không phù hợp của nhà trường. Điểm can thiệp của CTXH do đó không chỉ nhắm vào đứa trẻ mà còn tác động đến các hệ thống liên quan như gia đình và nhà trường để tạo ra sự thay đổi bền vững.

3.2. Cách tiếp cận dựa trên điểm mạnh và trao quyền cho thân chủ

Khác với các mô hình truyền thống tập trung vào "bệnh lý" hay "khiếm khuyết", cách tiếp cận dựa trên điểm mạnh (Strengths-Based Approach) chuyển hướng sự chú ý vào các nguồn lực, khả năng và tiềm năng của thân chủ. Lý thuyết công tác xã hội hiện đại khẳng định rằng mọi cá nhân, gia đình và cộng đồng đều có những điểm mạnh có thể được huy động để giải quyết vấn đề. Vai trò của NVCTXH là hợp tác với thân chủ để khám phá và phát huy những điểm mạnh đó. Quá trình này tự nó đã mang tính trao quyền, giúp thân chủ nâng cao lòng tự trọng, khả năng tự quyết và năng lực kiểm soát cuộc sống của chính mình. Đây là một triết lý thực hành mang tính nhân văn sâu sắc, cốt lõi của nghề CTXH.

IV. Hướng dẫn các phương pháp công tác xã hội hiệu quả

Từ nền tảng lý luận, các phương pháp công tác xã hội cụ thể được phát triển để ứng dụng vào thực tiễn. Các phương pháp này được chia thành hai nhóm chính: trực tiếp và gián tiếp. Nhóm phương pháp trực tiếp tác động thẳng đến thân chủ, bao gồm công tác xã hội cá nhân, công tác xã hội nhóm, và phát triển cộng đồng. Mỗi phương pháp đòi hỏi những kỹ năng và chiến lược riêng. Ví dụ, làm việc với cá nhân nhấn mạnh kỹ năng lắng nghe, thấu cảm và tham vấn công tác xã hội, trong khi làm việc với nhóm đòi hỏi khả năng điều phối, quản lý động lực nhóm. Nhóm phương pháp gián tiếp tạo ra thay đổi thông qua việc tác động đến môi trường và hệ thống, bao gồm nghiên cứu và quản trị CTXH. Việc lựa chọn và phối hợp các phương pháp phụ thuộc vào kết quả đánh giá nhu cầu của thân chủ và mục tiêu can thiệp. Một NVCTXH chuyên nghiệp phải thành thạo nhiều phương pháp khác nhau để có thể đáp ứng linh hoạt trước sự đa dạng của các vấn đề xã hội, như được trình bày chi tiết trong giáo trình lý luận về thực hành công tác xã hội.

4.1. Thực hành công tác xã hội cá nhân và kỹ năng tham vấn

Đây là phương pháp công tác xã hội cơ bản và phổ biến nhất, làm việc một-đối-một với thân chủ để giải quyết các khó khăn cá nhân và tâm lý xã hội. Trọng tâm của phương pháp này là xây dựng một mối quan hệ trị liệu dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng. Các kỹ năng thực hành CTXH cốt lõi bao gồm tham vấn công tác xã hội, lắng nghe tích cực, phản hồi, đặt câu hỏi và thiết lập mục tiêu. NVCTXH giúp thân chủ khám phá cảm xúc, suy nghĩ, nhận diện các vấn đề và tìm kiếm giải pháp. Mục tiêu không chỉ là giải quyết khó khăn trước mắt mà còn nâng cao năng lực ứng phó của thân chủ trong tương lai.

4.2. Kỹ thuật điều phối trong công tác xã hội nhóm và cộng đồng

Công tác xã hội nhóm sử dụng sức mạnh của tập thể để hỗ trợ các thành viên. NVCTXH đóng vai trò là người điều phối, tạo ra một môi trường an toàn để các thành viên chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau và thực hành các kỹ năng xã hội mới. Trong khi đó, phát triển cộng đồng là phương pháp làm việc ở cấp độ vĩ mô, nhằm giải quyết các vấn đề chung và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả một cộng đồng. NVCTXH sẽ huy động sự tham gia của người dân, kết nối nguồn lực và vận động chính sách. Cả hai phương pháp này đều đòi hỏi kỹ năng tổ chức, lập kế hoạch, điều phối và vận động xuất sắc.

4.3. Quản lý ca và quy trình can thiệp xã hội chuyên nghiệp

Quản lý ca (Case Management) là một phương pháp hệ thống hóa quá trình trợ giúp thân chủ. Nó bao gồm các hoạt động: đánh giá nhu cầu toàn diện, lập kế hoạch dịch vụ, kết nối thân chủ với các nguồn lực phù hợp, theo dõi tiến trình và lượng giá kết quả. Đây là một quy trình can thiệp xã hội đảm bảo tính liên tục, phối hợp và hiệu quả của các dịch vụ. NVCTXH trong vai trò người quản lý ca sẽ là đầu mối liên kết, đảm bảo thân chủ nhận được sự hỗ trợ cần thiết từ nhiều cơ quan, tổ chức khác nhau một cách thông suốt, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót.

V. Cách ứng dụng lý luận thực hành CTXH vào thực tiễn

Ứng dụng lý luận vào thực tiễn là nghệ thuật của nghề công tác xã hội. Không có một công thức duy nhất cho mọi tình huống. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích, phán đoán và sáng tạo từ NVCTXH. Bước đầu tiên là đánh giá toàn diện, thu thập thông tin về thân chủ và hệ thống xung quanh họ. Dựa trên thông tin này, NVCTXH sẽ lựa chọn các lý thuyết công tác xã hộimô hình thực hành CTXH phù hợp nhất để giải thích vấn đề và định hướng can thiệp. Ví dụ, với một gia đình có xung đột thế hệ, mô hình trị liệu gia đình cấu trúc có thể là lựa chọn phù hợp. Trong quá trình can thiệp, NVCTXH phải liên tục quan sát, lượng giá và điều chỉnh kế hoạch dựa trên phản hồi của thân chủ và những thay đổi của hoàn cảnh. Việc nghiên cứu các trường hợp thực tế, như tình huống "cụ Nguyên" được phân tích trong giáo trình, giúp người học hình dung rõ hơn về cách các khái niệm lý thuyết được vận hành trong bối cảnh cụ thể, làm cầu nối giữa trang sách và cuộc sống.

5.1. Phân tích mô hình thực hành CTXH qua các nghiên cứu tình huống

Nghiên cứu tình huống (case study) là phương pháp học tập hiệu quả để hiểu rõ cách áp dụng các mô hình thực hành CTXH. Bằng cách phân tích sâu một trường hợp cụ thể, người học có thể thấy được tiến trình từ đánh giá, lập kế hoạch, can thiệp cho đến lượng giá. Ví dụ, một tình huống về trẻ em bị bắt nạt học đường sẽ cho thấy cách NVCTXH kết hợp công tác xã hội cá nhân (tham vấn cho nạn nhân), công tác xã hội nhóm (tổ chức nhóm hỗ trợ đồng đẳng) và can thiệp ở cấp độ hệ thống (làm việc với nhà trường để xây dựng chính sách chống bắt nạt). Việc phân tích này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu của từng mô hình và rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho thực hành sau này.

5.2. Vai trò của chính sách an sinh xã hội trong can thiệp vĩ mô

Thực hành CTXH không thể tách rời bối cảnh chính sách an sinh xã hội. Các chính sách này tạo ra khung pháp lý và nguồn lực cho hoạt động trợ giúp. Một NVCTXH phải nắm vững các quy định liên quan đến đối tượng mình phục vụ, chẳng hạn như luật về người khuyết tật, chính sách hỗ trợ hộ nghèo, hay luật phòng chống bạo lực gia đình. Kiến thức này không chỉ giúp kết nối thân chủ với các dịch vụ sẵn có mà còn là cơ sở cho các hoạt động vận động chính sách. Khi nhận thấy một chính sách không còn phù hợp hoặc tạo ra rào cản cho thân chủ, NVCTXH có trách nhiệm thu thập bằng chứng từ thực tiễn để đề xuất, kiến nghị thay đổi. Đây là vai trò can thiệp ở cấp độ vĩ mô, tạo ra tác động lâu dài và rộng lớn.

VI. Tương lai ngành và các tài liệu công tác xã hội mới

Ngành công tác xã hội tại Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển và chuyên nghiệp hóa mạnh mẽ. Xu hướng tương lai sẽ tập trung vào việc nâng cao chất lượng đào tạo và thực hành dựa trên bằng chứng khoa học (Evidence-Based Practice - EBP). Điều này đòi hỏi các NVCTXH phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Các giáo trình lý luận về thực hành công tác xã hội cũng cần được bổ sung, cập nhật để phản ánh những tiến bộ lý luận của thế giới và phù hợp hơn với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Nhu cầu tìm kiếm các tài liệu công tác xã hội pdf uy tín và các công trình nghiên cứu mới ngày càng tăng. Tương lai của ngành phụ thuộc vào nỗ lực chung của cả hệ thống đào tạo, các tổ chức nghề nghiệp và bản thân mỗi người thực hành. Việc xây dựng một cộng đồng học thuật và thực hành vững mạnh, nơi tri thức được chia sẻ và các kinh nghiệm thực tiễn được đúc kết, sẽ là chìa khóa để CTXH thực sự trở thành một nghề chuyên nghiệp, đóng góp hiệu quả vào việc đảm bảo an sinh và công bằng xã hội.

6.1. Xu hướng thực hành dựa trên bằng chứng EBP tại Việt Nam

Thực hành dựa trên bằng chứng (EBP) là xu hướng tất yếu của CTXH hiện đại. Nó yêu cầu các quyết định can thiệp phải được xây dựng dựa trên ba yếu tố: (1) bằng chứng nghiên cứu khoa học tốt nhất, (2) kinh nghiệm và sự phán đoán chuyên môn của người thực hành, và (3) giá trị, mong muốn của thân chủ. Việc áp dụng EBP giúp tăng tính hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình của các dịch vụ xã hội. Tại Việt Nam, xu hướng này đang dần được quan tâm, thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu ứng dụng và lượng giá chương trình. NVCTXH cần trang bị kỹ năng thực hành CTXH về đọc hiểu, phân tích và áp dụng kết quả nghiên cứu vào công việc hàng ngày.

6.2. Nâng cao năng lực chuyên môn qua các nguồn tài liệu tin cậy

Để không bị tụt hậu, việc tự học và cập nhật kiến thức là yêu cầu bắt buộc đối với mỗi NVCTXH. Ngoài các giáo trình kinh điển, cần chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu công tác xã hội pdf từ các tạp chí khoa học, các báo cáo nghiên cứu, và tài liệu từ các tổ chức quốc tế uy tín. Việc tham gia các hội thảo, khóa tập huấn và mạng lưới đồng nghiệp cũng là cách hiệu quả để trao đổi kinh nghiệm và tiếp cận các mô hình thực hành CTXH mới. Năng lực chuyên môn không chỉ là tấm bằng đại học, mà là một quá trình học tập suốt đời, được nuôi dưỡng bằng sự say mê nghề nghiệp và cam kết không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ cho thân chủ.

25/07/2025
Giáo trình lý luận về thực hành công tác xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: (ông tác xã hội - một nghề chuyên nghiệp ; 23 thay đổi. Các hoạt động giáo dục, truyền bá các khái niệm hoặc kỹ năng mới cũng tạo ra sự thay đối. Phát triển các dịch vụ mới, quản trị các dịch vụ CTXH, nghiên cứu, phân tích và đề xuất chính sách cũng là những hoạt động tạo ra sự thay đổi, mặc dù sự thay đổi mà nó tạo ra không trực tiếp lên thân chủ như các hoạt động tham vấn và trị liệu. Điều hành/quản trị Điều hành là việc thu xếp để mọi việc được tiến hành một cách hợp lý và hiệu quả.

Điều hành có thể coi là vai trò đem lại các thay đổi gián tiếp, bởi nó đem lại sự thay đổi không phải qua con đường tương tác trực tiếp giữa người làm CTXH và thân chủ mà thay vào đó, nó đem lại sự thay đối thông qua việc thu hút và điều phối các nguồn lực bên ngoài, từ các nguồn lực vật chất, quyền lực pháp lý, hay dịch vụ của các tổ chức khác. Nhiều người cho rằng điều hành không phải công việc CTXH thực sự, nhưng thực tế không phải vậy. Điều hành mang tính CTXH rất rõ, khiến CTXH khác với các ngành nghề khác trong lĩnh vực chăm sóc con người. Trong một nhóm các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau cùng ngồi với nhau để giải quyết một vấn đề gì đó, thì thường chính NVCTXH là người thu hút mọi người lại với nhau, thu xếp để họ có thể cùng làm việc với nhau, phối hợp các bên liên quan với nhau một cách hiệu quả.

Nếu việc giải quyết một vấn đề gì đó mà không rõ ràng thuộc phận sự một nghề nào, thường việc đó sẽ được quy gán cho CTXH: thu xếp nguồn hỗ trợ tài chính, nhà ở, tìm thân nhân, tham cứu hỗ trợ pháp lý, thu xếp các dịch vụ chăm sóc. Cũng chính NVCTXH sẽ là người thay mặt cả nhóm để gặp gỡ và cập nhật các kế hoạch chung với thân chủ. Tóm lại, vai trò điều hành là một trong những vai trò rất đặc trưng và quan trọng trong nghề CTXH. Trong điều hành, lại có một loạt các vai trò nhỏ: - “Người phát chẩn: trong một số tình huống, nhân viên CTXH có thể phải cung cấp tiền và các hỗ trợ vật chất khác trực tiếp 24 ` GIÁO TRÌNH LÝ LUẬN VỀ THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI tới tay người cần.

Họ cũng thường vừa thu thập thông tin phục vụ cho việc quyết định các nguồn hỗ trợ sẽ được phân bố như thế nào, vừa là người ra quyết định phân bố nguồn lực. Họ đánh giá về cấp độ nhu cầu và các rủi ro liên quan tới hệ thống để cố gắng phân bố các nguồn lực vốn khá hạn chế để đảm bảo nguồn lực sẽ tới tay người thực sự cần. - - Quản lý dịch vụ chăm sóc: cung cấp “gói chăm sóc”, bao gồm các việc như đánh giá nhu cầu, tổ chức và giám sát các dịch vụ chăm - sóc khác nhau từ các tổ chức khác. -_ Người chịu trách nhiệm: ví dụ, thu xếp để thân chủ hẹn gặp được bác sỹ, đưa thân chủ đi gặp các bên liên quan, lên kế hoạch cho tổng thể tiến trình giải quyết vấn đề.

đối với những thân chủ không có khả năng tự quyết định, ví dụ như trẻ em hoặc người có vấn để về nhận thức hoặc sức khỏe tâm thần, NVCTXH cũng phải đứng ra chịu trách nhiệm bảo vệ quyển lợi cho thân chủ trong các bối cảnh cần ra quyết định, ví dụ như trước tòa án, hoặc đứng ra giúp đỡ họ lập kế hoạch, điều tiết cuộc sống, vv. - Tác nhân kiểm soát: Đôi khi, các nhân viên CTXH phải là người vạch ra các giới hạn hành vi và áp dụng các giới hạn lên thân chủ đang bị tốn thương, nhằm hạn chế họ khỏi việc tự làm hại mình hay làm hại người khác. NVCTXH thậm chí có thể viện tới pháp luật nếu cần. Ví dụ khi làm việc với các trường hợp nạn nhân bạo lực gia đình, đôi khi chính NVCTXH phải là người hỗ trợ tách họ ra khỏi gia đình, nhờ đến sự can thiệp của công an nếu cần để ngăn chặn sự tiếp xúc giữa họ và người sử dụng bạo lực với họ.

-_ Người phối hợp: Trong nhiều tình huống, để giải quyết thầu đáo vấn đề của thân chủ, NVCTXH cần kết nối nguồn lực từ các chuyên môn khác; tổ chức gặp gỡ đối thoại, lên kế hoạch phối hợp hành động. - Phát triển dịch vụ: Người làm CTXH không chỉ là người cung cấp dịch vụ, mà còn có nhiệm vụ duy trì và phát triển dịch vụ. Vi du dé thay 1a vai trò kiểm huấn viên trong các cơ sở an sinh xã (hương 1: Công tácxã hội - một nghề chuyên nghiệp hội. Thực hiện vai trò này, NVCTXH không chỉ trực tiếp hướng dẫn mà còn phối hợp với các giáo viên của các trường đại học nhằm giúp đào tạo sinh viên CTXH từ các trường xuống thực tập.

Sự kết hợp các vai trò Một đặc thù của thực hành CTXH là ít khi NVCTXH chỉ đảm nhiệm một vai trò duy nhất, mà thông thường, người làm CTXH sẽ phải đảm nhiệm cùng lúc nhiều vai trò. Một nhân viên CTXH làm việc tại bệnh viện khi tiếp nhận một bệnh nhân khủng hoảng. khi phát hiện ra anh bị nhiễm HIV/AIDS và gia đình của anh cũng khủng hoảng không kém, công việc của NVCTXH đó sẽ không chỉ bao gồm các hoạt động nhằm giảm nhẹ khủng hoảng và các tác động tiêu cực cúa khủng hoảng lên bệnh nhân và gia đình của họ, mà sẽ còn cần kết nối người bệnh và gia đình của họ với những người đồng cảnh, tham vấn các dịch vụ y tế và các nguồn lực hỗ trợ nếu có, tham vấn các kiến thức chăm sóc và bảo vệ sức khỏe căn bản với người nhiễm HIV/AIDS. Như vậy, người NVCTXH trong tình huống này sẽ đồng thời vừa là tác nhân thay đối, vừa là người phối hợp; vừa là tác nhân kiểm soát.

Vấn đề đáng lưu ý là, nhiều khí các vai trò này lại có tính xung đột với nhau hoặc tạo ra các mâu thuẫn cho người làm CTXH. Ví dụ, một người làm việc với một thiếu niên lệch chuẩn vừa phải thực hiện vai trò là người tạo ra sự thay đổi mà cụ thể là giảm thiểu các hành vi lệch chuẩn ở cậu bé, vừa phải thực hiện vai trò là người giám sát/kiểm soát. Để thực hiện vai trò người tạo ra sự thay đổi một cách hiệu quả, NVCTXH sẽ cần thể hiện sự tôn trọng thân chủ, trao quyển và tăng năng lực tự chủ cho thân chủ. Nhưng với vai trò là tác nhân kiểm soát, NVCTXH sẽ cần thực hiện nhiều thao tác giám sát và kiểm tra đối với cậu bé.

Hai vai trò này đôi khi sẽ có những xung đột, đòi hỏi NVCTXH phải cân nhắc trong mỗi tình huống cụ thể thì điều gì cần được đặt ưu tiên hơn, và làm thế nào để cân bằng giữa các vai trò về lâu về dài để đảm bảo tiến trình đạt mục tiêu can thiệp. GIÁO TRÌNH LÝ LUẬN VỀ THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI 1. SỰ LIÊN HỆ GIỮA CÔNG TÁC XÃ HOI VA MOT SỐ NGHỀ NGHIỆP KHÁC 'Sinh sau đẻ muộn, được xây dựng trên tiền đề của nhiều khoa học xã hội và nhân văn khác, không khó để đự đoán CTXH, do tính chất giao thoa của mình, sẽ dễ bị lẫn với một số ngành nghề khác, đặc biệt trong bối cảnh bản thân nghề CTXH cũng không phải là nghề phổ cập trong xã hội, kể cả ở những nước nơi có hệ thống CTXH tất phát triển như Mỹ (Ginsberg 2001). Dưới đây, chúng tôi sẽ cố gắng làm rõ mối liên hệ giữa CTXH với một số ngành nghề khác gần gũi với CTXH như xã hội học, tâm -lý học, quản trị, hay điều dưỡng.

Xã hội học Đây là một ngành đặc biệt gần gũi với CTXH. Trên thực tế, một thách thức khá lớn với các học viên CTXH của chúng ta hiện nay là làm thế nào đề tài nghiên cứu của mình có sự khác biệt với đề tài Xã hội học, và giải pháp được ưa chuộng là gắn tên CTXH vào tên đề tài nghiên cứu của mình, ví dụ như “vấn đề A đưới góc nhìn CTXH/ hoac ‘CTXH va van dé B’ dé đảm bảo sự khác biệt. Trên thực tế, xã hội học khác biệt rất nhiều với CTXH, mặc dù một phần rất lớn hệ thống tri thức của CTXH xuất phát từ Xã hội học. Mối quan tâm chủ yếu của Xã hội học là tri thức về con người và xã hội: cách thức con người tương tác với nhau để tạo nên xã hội, và cách thức xã hội tác động và chỉ phối đời sống của con người.

Tri thức Xã hội học có thể được sử dụng trong quản lý và tổ chức, nhưng về bản chất, cái đích mà Xã hội học hướng tới là tạo ra tri thức, chứ không phải là để thực hành. -_ Trong khi đó,CTXHIà một nghề hướng tới thực hành (Ginsberg 2001). Mặc dù CTXH sử dụng nhiều tri thức của XHH, và bản thân nó cũng sản xuất tri thức thông qua các hoạt động nghiên cứu, nhưng cái đích tối hậu mà CTXHI hướng tới là thực hành. Mục đích của nghiên cứu trong CTXH không dừng ở Jiểu về con người và xã hội, mà mục đích của nó là để czn thiệp.

Chương 1: Công tác xã hội - một nghề chuyên nghiệp Tâm lý học Tâm lý học, theo định nghĩa của Hiệp hội Tâm lý học Mỹ (APA), là khoa học nghiên cứu về hành vi con người và các tiến trình tâm thần của họ. Cũng giống như Xã hội học, Tâm lý học là một ngành có mối liên hệ rất chặt chế (và do đó rất đễ bị nhầm lẫn) với CTXH. Trên thực tế, nhiều chương trình đào tạo CTXH ở các hệ thống CTXH phát triển như Mỹ, Anh, New Zealand. tuyển các cử nhân ngành Tâm lý học cho chương trình đào tạo CTXH bậc Sau đại học.

Cũng giống CTXH, Tâm lý học vừa là một khoa học hàn lâm vừa là một nghề ứng dụng (Trần Thị Minh Đức, 2009). Tuy nhiên, nếu như Tâm lý học quan tâm chủ yếu tới con người, CTXH đặt trọng tâm can thiệp của nó vào điểm giao thoa giữa con người và xã hội. Như Ginsberg (2001: 7) nhận định, nếu như NVCTXH và nhà tâm lý học cùng cộng tác trong một trường hợp, nhà tâm lý học thường tập trung vào các vấn để tâm lý của thân chủ, trong khi NVCTXH sẽ tập trung vào các vẫn đề xã hội. Trị liệu tâm thần Các nhà trị liệu tâm thần là các bác sĩ được đào tạo đặc biệt và được cấp bằng trong lĩnh vực Y Khoa, làm nhiệm vụ chuẩn đoán và điều trị các rối nhiễu tâm thần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ