Giáo trình Luật Tố tụng Dân sự Việt Nam - Đại học Quốc gia Hà Nội

Giáo trình luật học về luật tố tụng dân sự việt nam, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
470
76
2

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình Luật Tố tụng Dân sự 2024

Giáo trình Luật Tố tụng Dân sự Việt Nam là tài liệu học thuật nền tảng, hệ thống hóa các quy định pháp luật về trình tự, thủ tục giải quyết các vụ việc dân sự. Đây là một ngành luật hình thức, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Nội dung cốt lõi của ngành luật này được quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS 2015), văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh mọi hoạt động tố tụng. Mục đích chính của luật tố tụng dân sự là thiết lập một cơ chế minh bạch, công bằng để Tòa án giải quyết các tranh chấp về dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động. Thông qua các quy định chặt chẽ, ngành luật này đảm bảo quyền tiếp cận công lý, quyền được xét xử công bằng và các quyền con người cơ bản khác. Việc nghiên cứu giáo trình giúp người học, người hành nghề luật nắm vững các nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng dân sự, hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ đó áp dụng pháp luật một cách chính xác và hiệu quả. Các tài liệu uy tín từ Đại học Luật Hà Nội hay Đại học Luật TP HCM thường được sử dụng làm nguồn tham khảo chính, cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện về lĩnh vực phức tạp này.

1.1. Khái niệm và đối tượng điều chỉnh của luật tố tụng dân sự

Luật Tố tụng Dân sự Việt Nam là một ngành luật độc lập, bao gồm tổng hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình Tòa án giải quyết các vụ việc dân sự. Theo Giáo trình Luật Tố tụng Dân sự của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, đối tượng điều chỉnh của ngành luật này là các quan hệ giữa Tòa án, Viện kiểm sát, những người tham gia tố tụng và các chủ thể khác. Các quan hệ này nảy sinh từ khi khởi kiện vụ án dân sự cho đến khi thi hành án dân sự. Mục tiêu là nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, lợi ích công cộng và lợi ích của Nhà nước. Ngành luật này không điều chỉnh quan hệ nội dung (quan hệ dân sự, hôn nhân gia đình...) mà chỉ quy định trình tự, thủ tục tố tụng dân sự để giải quyết các tranh chấp phát sinh từ các quan hệ đó.

1.2. Mối quan hệ giữa pháp luật tố tụng dân sự và quyền con người

Pháp luật tố tụng dân sự là công cụ hữu hiệu để thể chế hóa và bảo vệ quyền con người. Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người năm 1948 khẳng định: “Mọi người đều có quyền được các Tòa án quốc gia có thẩm quyền bảo vệ”. BLTTDS 2015 đã nội luật hóa cam kết này thông qua việc ghi nhận các nguyên tắc như quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ, quyền bình đẳng trước pháp luật, và quyền được xét xử công bằng, công khai. Toàn bộ quy trình tố tụng, từ thụ lý vụ án đến xét xử, đều phải đảm bảo các quyền cơ bản của đương sự, như quyền cung cấp chứng cứ và chứng minh, quyền tranh luận tại phiên tòa. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng để các quyền dân sự vật chất được thực thi trên thực tế, ngăn chặn sự tùy tiện và lạm quyền từ các cơ quan tiến hành tố tụng.

II. Thách thức khi học Luật Tố tụng Dân sự và giải pháp hay

Việc tiếp cận và nghiên cứu Giáo trình Luật Tố tụng Dân sự Việt Nam đặt ra nhiều thách thức không nhỏ. Đây là một lĩnh vực pháp luật có tính thủ tục cao, với vô số quy định chi tiết, phức tạp và liên kết chặt chẽ với nhau. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định đúng thẩm quyền của Tòa án. Việc phân định thẩm quyền theo cấp, theo lãnh thổ và theo loại việc đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc các quy định của BLTTDS 2015. Sai lầm trong bước này có thể dẫn đến việc Tòa án trả lại đơn khởi kiện, gây mất thời gian và cơ hội của đương sự. Thêm vào đó, việc phân biệt vai trò, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong tố tụng dân sự như nguyên đơn và bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, người làm chứng... cũng là một rào cản. Mỗi chủ thể có một địa vị pháp lý riêng, và việc nhầm lẫn có thể ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình giải quyết vụ án. Cuối cùng, vấn đề chứng cứ và chứng minh luôn là trọng tâm và cũng là phần khó nhất. Nghĩa vụ chứng minh thuộc về ai, chứng cứ nào là hợp pháp, cách thu thập và giao nộp chứng cứ... là những kỹ năng cốt lõi mà người học cần phải nắm vững để vận dụng vào thực tiễn.

2.1. Phân biệt các chủ thể trong tố tụng dân sự nguyên đơn bị đơn

Việc xác định đúng tư cách các chủ thể trong tố tụng dân sự là yêu cầu bắt buộc đầu tiên. Nguyên đơn là người khởi kiện, cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Ngược lại, bị đơn là người bị nguyên đơn khởi kiện. Ngoài ra, còn có người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, có thể tham gia tố tụng với yêu cầu độc lập hoặc không. Sự phân biệt này quan trọng vì nó gắn liền với quyền và nghĩa vụ tố tụng, đặc biệt là nghĩa vụ chứng minh. Việc xác định sai tư cách có thể dẫn đến việc giải quyết vụ án không triệt để, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.

2.2. Khó khăn trong việc xác định thẩm quyền của Tòa án các cấp

Xác định thẩm quyền của Tòa án là một trong những thủ tục phức tạp nhất. BLTTDS 2015 quy định rõ thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện và cấp tỉnh. Thông thường, Tòa án cấp huyện giải quyết các vụ việc sơ thẩm, trừ những vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc thuộc thẩm quyền riêng của Tòa án cấp tỉnh. Thẩm quyền theo lãnh thổ thường được xác định là Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp ngoại lệ cho phép nguyên đơn lựa chọn Tòa án. Việc nắm vững các quy định này giúp đảm bảo đơn khởi kiện được nộp đúng nơi, tránh bị chuyển vụ án hoặc trả lại đơn.

2.3. Rào cản về chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh trong thực tiễn

Nguyên tắc cốt lõi trong tố tụng dân sự là đương sự có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh để bảo vệ yêu cầu của mình. Tòa án chỉ hỗ trợ thu thập chứng cứ khi đương sự không thể tự mình thực hiện. Đây là một thách thức lớn, bởi việc thu thập chứng cứ hợp pháp không hề đơn giản. Các bên phải hiểu rõ nguồn chứng cứ, thuộc tính của chứng cứ (tính khách quan, tính liên quan, tính hợp pháp) và cách thức giao nộp. Các slide bài giảng luật tố tụng dân sự từ các trường đại học lớn thường phân tích rất kỹ phần này, cung cấp các ví dụ thực tiễn để người học dễ hình dung và áp dụng.

III. Quy trình tố tụng dân sự từ A Z theo BLTTDS 2015 mới nhất

Một vụ án dân sự điển hình diễn ra theo một quy trình chặt chẽ, được quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Toàn bộ quá trình này đảm bảo tính khách quan, công bằng và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là khởi kiện vụ án dân sự. Cá nhân, cơ quan, tổ chức cho rằng quyền lợi của mình bị xâm phạm sẽ nộp đơn khởi kiện đến Tòa án có thẩm quyền. Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ xem xét các điều kiện và quyết định thụ lý vụ án. Kể từ thời điểm thụ lý, vụ án chính thức bắt đầu. Giai đoạn tiếp theo là chuẩn bị xét xử, đây là giai đoạn Tòa án thực hiện các công việc cần thiết như thu thập chứng cứ, lấy lời khai, và đặc biệt là tiến hành hòa giải trong tố tụng dân sự. Hòa giải là một thủ tục bắt buộc và mang ý nghĩa quan trọng, giúp các bên tự thỏa thuận giải quyết tranh chấp, tiết kiệm thời gian và chi phí. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử. Trong một số trường hợp, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ chứng cứ hoặc ngăn chặn thiệt hại có thể xảy ra.

3.1. Hướng dẫn thủ tục khởi kiện vụ án dân sự và thụ lý vụ án

Để khởi kiện vụ án dân sự, nguyên đơn phải chuẩn bị đơn khởi kiện theo mẫu và các tài liệu, chứng cứ kèm theo. Đơn phải được gửi đến Tòa án có thẩm quyền. Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ xem xét trong thời hạn luật định. Nếu đơn hợp lệ, Tòa án sẽ thông báo cho người khởi kiện nộp tiền tạm ứng án phí và lệ phí. Thủ tục thụ lý vụ án được hoàn tất khi người khởi kiện nộp biên lai đã nộp tiền tạm ứng án phí cho Tòa án. Thời điểm thụ lý là mốc thời gian quan trọng, đánh dấu sự bắt đầu chính thức của quá trình tố tụng.

3.2. Vai trò của hòa giải trong tố tụng dân sự và các nguyên tắc

Hòa giải trong tố tụng dân sự là một chế định thể hiện tính nhân văn của pháp luật Việt Nam. Đây là thủ tục bắt buộc trước khi mở phiên tòa sơ thẩm, trừ một số trường hợp đặc biệt. Trong phiên hòa giải, Thẩm phán sẽ phân tích các khía cạnh pháp lý để các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó tự nguyện thỏa thuận. Nguyên tắc hòa giải là tự nguyện, bình đẳng, tôn trọng sự thỏa thuận của các bên nhưng không được trái pháp luật và đạo đức xã hội. Hòa giải thành giúp giải quyết triệt để mâu thuẫn, giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên.

3.3. Áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời khi cần thiết

Biện pháp khẩn cấp tạm thời là công cụ pháp lý quan trọng do Tòa án áp dụng nhằm giải quyết nhu cầu cấp bách của đương sự. Các biện pháp này có thể được yêu cầu trước hoặc trong quá trình giải quyết vụ án. Một số biện pháp phổ biến bao gồm: kê biên tài sản đang tranh chấp, cấm chuyển dịch quyền về tài sản, buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ... Việc áp dụng các biện pháp này giúp bảo toàn tình trạng tài sản, bảo vệ chứng cứ hoặc đảm bảo việc thi hành án dân sự sau này, tránh gây ra những thiệt hại không thể khắc phục được.

IV. Cách các phiên tòa dân sự hoạt động Sơ thẩm Phúc thẩm

Phiên tòa là giai đoạn trung tâm của quá trình tố tụng, nơi các bên tranh luận công khai để bảo vệ quan điểm của mình. Hệ thống xét xử của Việt Nam được xây dựng dựa trên nguyên tắc hai cấp xét xử: sơ thẩm và phúc thẩm. Phiên tòa sơ thẩm là phiên tòa xét xử lần đầu đối với một vụ án. Tại đây, Hội đồng xét xử sẽ nghe các bên trình bày, tiến hành hỏi, xem xét chứng cứ và tranh luận để đưa ra bản án hoặc quyết định. Bản án sơ thẩm có thể bị kháng cáo, kháng nghị trong thời hạn luật định. Khi đó, vụ án sẽ được chuyển lên cấp phúc thẩm để xem xét lại. Xét xử phúc thẩm không phải là xét xử lại từ đầu, mà chỉ xem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm trong phạm vi kháng cáo, kháng nghị. Mục đích của phúc thẩm là khắc phục những sai sót có thể xảy ra ở cấp sơ thẩm, đảm bảo tính đúng đắn của phán quyết. Việc hiểu rõ diễn biến và thủ tục tố tụng dân sự tại các phiên tòa này là cực kỳ quan trọng đối với những người tham gia tố tụng.

4.1. Diễn biến chi tiết một phiên tòa sơ thẩm dân sự điển hình

Một phiên tòa sơ thẩm diễn ra theo trình tự nghiêm ngặt. Bắt đầu bằng phần thủ tục khai mạc, Thư ký Tòa án báo cáo sự có mặt, vắng mặt của những người được triệu tập và Chủ tọa phiên tòa khai mạc. Tiếp theo là phần hỏi, nơi các đương sự, người bảo vệ quyền lợi và Hội đồng xét xử đặt câu hỏi để làm rõ các tình tiết. Phần quan trọng nhất là tranh luận, khi các bên đưa ra luận điểm, đối đáp để bảo vệ quyền lợi của mình. Kiểm sát viên phát biểu ý kiến về việc tuân theo pháp luật trong quá trình giải quyết vụ án. Cuối cùng, Hội đồng xét xử vào nghị án và tuyên án. Đây là quy trình đảm bảo tính công khai, dân chủ và minh bạch.

4.2. Thủ tục kháng cáo và quy trình xét xử phúc thẩm vụ án

Đương sự hoặc người đại diện có quyền kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Viện kiểm sát có quyền kháng nghị. Sau khi nhận được hồ sơ, Tòa án cấp trên sẽ tiến hành thủ tục xét xử phúc thẩm. Tòa phúc thẩm có thể y án sơ thẩm, sửa một phần hoặc toàn bộ bản án sơ thẩm, hủy bản án sơ thẩm để xét xử lại hoặc đình chỉ giải quyết vụ án. Bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay sau khi tuyên. Đây là cấp xét xử cuối cùng theo trình tự thông thường.

4.3. Tìm hiểu về án phí và lệ phí Tòa án trong các giai đoạn

Án phí và lệ phí là khoản tiền mà đương sự phải nộp cho nhà nước khi yêu cầu Tòa án giải quyết vụ việc dân sự. Án phí được chia thành án phí sơ thẩm và án phí phúc thẩm, có thể có giá ngạch (tính theo phần trăm giá trị tranh chấp) hoặc không có giá ngạch. Người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí sơ thẩm, và người kháng cáo phải nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm. Bên thua kiện thường phải chịu toàn bộ án phí. Việc hiểu rõ các quy định về án phí giúp các bên dự trù được chi phí và thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính trong tố tụng.

V. Thủ tục đặc biệt Giám đốc thẩm tái thẩm và thi hành án

Ngoài hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, pháp luật tố tụng dân sự còn quy định các thủ tục đặc biệt để xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Giám đốc thẩm và tái thẩm là hai thủ tục xét lại đặc biệt, không phải là cấp xét xử thứ ba. Giám đốc thẩm được tiến hành khi phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong việc giải quyết vụ án. Tái thẩm được áp dụng khi có tình tiết mới quan trọng được phát hiện mà trước đó đương sự và Tòa án không thể biết. Cả hai thủ tục này đều do người có thẩm quyền kháng nghị và Hội đồng Thẩm phán hoặc Ủy ban Thẩm phán của Tòa án cấp cao, Tòa án nhân dân tối cao xét xử. Sau khi bản án có hiệu lực pháp luật, giai đoạn cuối cùng là thi hành án dân sự. Đây là quá trình tổ chức thực hiện phán quyết của Tòa án trên thực tế, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người được thi hành án được khôi phục, góp phần đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

5.1. Khi nào áp dụng thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm dân sự

Thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm chỉ được áp dụng trong những trường hợp ngoại lệ. Căn cứ để kháng nghị giám đốc thẩm là khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, hoặc có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật. Trong khi đó, căn cứ kháng nghị tái thẩm là khi xuất hiện tình tiết mới làm thay đổi cơ bản nội dung vụ án, ví dụ như phát hiện chứng cứ quan trọng bị giả mạo hoặc Thẩm phán, Kiểm sát viên cố ý làm sai lệch hồ sơ. Đây là cơ chế kiểm soát cuối cùng nhằm đảm bảo công lý.

5.2. Quy trình thi hành án dân sự để bảo vệ quyền lợi hợp pháp

Quy trình thi hành án dân sự bắt đầu khi người được thi hành án nộp đơn yêu cầu thi hành án tại cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền. Chấp hành viên sẽ ra quyết định thi hành án và thông báo cho các bên. Người phải thi hành án được cho một thời hạn để tự nguyện thi hành. Nếu không tự nguyện, Chấp hành viên sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế như khấu trừ thu nhập, kê biên tài sản, bán đấu giá tài sản để đảm bảo phán quyết của Tòa án được thực thi. Quá trình này có sự giám sát của Viện kiểm sát.

VI. Tài liệu và slide bài giảng Luật Tố tụng Dân sự tốt nhất

Để chinh phục lĩnh vực pháp luật phức tạp này, việc lựa chọn tài liệu học tập uy tín là vô cùng quan trọng. Giáo trình Luật Tố tụng Dân sự Việt Nam do các cơ sở đào tạo luật hàng đầu biên soạn là nguồn kiến thức chính thống và đáng tin cậy nhất. Nổi bật là các giáo trình của Đại học Luật Hà NộiĐại học Luật TP HCM. Những tài liệu này không chỉ hệ thống hóa kiến thức theo BLTTDS 2015 mà còn đi sâu phân tích các nguyên tắc, các chế định và đưa ra các tình huống thực tiễn. Bên cạnh giáo trình, sinh viên và người đi làm nên tìm kiếm các slide bài giảng luật tố tụng dân sự. Các slide này thường cô đọng nội dung, sử dụng sơ đồ, biểu bảng để trực quan hóa các quy trình phức tạp, giúp người học dễ dàng nắm bắt và ghi nhớ. Việc kết hợp nghiên cứu giáo trình chuyên sâu với tham khảo slide bài giảng và các bài bình luận khoa học sẽ tạo ra một phương pháp học tập toàn diện và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của cả lý luận và thực tiễn.

6.1. Top giáo trình Luật Tố tụng Dân sự từ ĐH Luật Hà Nội TP.HCM

Giáo trình từ Đại học Luật Hà NộiĐại học Luật TP HCM được xem là hai nguồn tài liệu tham khảo hàng đầu. Giáo trình của ĐH Luật Hà Nội, với chủ biên là các chuyên gia đầu ngành, nổi bật với cách tiếp cận lý luận sâu sắc, phân tích chi tiết các nguyên tắc cơ bản. Trong khi đó, giáo trình của ĐH Luật TP.HCM thường mạnh về các phân tích tình huống, gắn liền lý luận với thực tiễn xét xử tại khu vực phía Nam. Việc tham khảo cả hai bộ giáo trình này sẽ mang lại một cái nhìn đa chiều và toàn diện.

6.2. Cách tìm kiếm và sử dụng slide bài giảng luật tố tụng hiệu quả

Việc tìm kiếm slide bài giảng luật tố tụng dân sự chất lượng đòi hỏi sự chọn lọc. Nguồn tốt nhất là từ các website chính thức của khoa luật các trường đại học, các diễn đàn sinh viên luật uy tín, hoặc từ các buổi hội thảo chuyên đề. Khi sử dụng slide, cần coi đây là công cụ hỗ trợ, tóm tắt kiến thức. Người học nên dùng slide để hệ thống hóa các giai đoạn tố tụng, so sánh các thủ tục, và ghi nhớ các mốc thời gian quan trọng. Tuyệt đối không nên chỉ học slide mà bỏ qua việc đọc và phân tích sâu trong giáo trình và văn bản pháp luật gốc.

6.3. Xu hướng cải cách tư pháp và tương lai của tố tụng dân sự

Tố tụng dân sự Việt Nam đang trong quá trình cải cách mạnh mẽ theo tinh thần của Nghị quyết 27-NQ/TW. Các xu hướng chính bao gồm tăng cường tranh tụng tại phiên tòa, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin (xét xử trực tuyến), thúc đẩy hòa giải, đối thoại và đơn giản hóa thủ tục. Tương lai của tố tụng dân sự hướng đến một mô hình hiệu quả, minh bạch và thân thiện hơn, đảm bảo quyền tiếp cận công lý của người dân được thực hiện một cách thuận lợi và nhanh chóng, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Nhận thức chung về quyền con người và pháp luật. 27 nước ta là nhà nước của dân, do dân và vì dân, tất cả các quyền luc | thuộc về nhân dân, mọi quyền lợi chính đáng của nhân dân đều được pháp luật bảo vệ và bảo đảm thực hiện. Bên cạnh đó, Nhà nước ta còn ban hành nhiều văn bản pháp luật tuy có hiệu lực pháp lý không cao nhưng đã ghi nhận quyền con người trong tố tụng dân sự thông qua các quy định về quyền và nghĩa vụ của đương sự, vị trí, vai trò của luật sư, về tính khách quan, vô tư của Thẩm phán trong khi xét xử và tranh tụng tại phiên tòa. Chẳng hạn, Điều 26 Sắc lệnh số 51-SL ngày 17-4-1946 về thẩm quyền của các toà án Việt Nam đối với mọi công dân cho phép đương sự có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng mọi biện pháp cần thiết để chứng tỏ sự thật của vụ án hay tại các Điều 81 và Điều 84, Mục A về “Nghĩa vụ về chức nghiệp” của Sắc lệnh số 13/SL ngày 24/1/1946 về Cách tổ chức các toà án và các ngạch Thẩm phán trong nước Việt Nam Dân chủ cộng hoà nêu rõ “Thẩm phán không được tự đặt ra lệ mà xử đoán”! hay “Các Thẩm phán phải làm đầy đủ bổn phận, dự đều các phiên toà, xét xử thật nhanh chóng và thật công minh.

Thanh liêm là một đức tính thiêng liêng của các Thẩm phán Việt Nam ngày nay.2 Hay các thông tư nhự Thông tư số 39-NCPL ngày 20/1/1972 của Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn việc thụ lý, di lý, xếp và tạm xếp những việc kiện về hôn nhân gia đình và tranh chấp về dân sự, Thông tư số 06-TATC ngày 25-2-1974 hướng dẫn việc diéu tra trong tố tụng dân sự; Thông tư số 25-TATC ngày 30-11-1974 hướng dẫn việc hoà giải trong tố tụng dân sự; Chỉ thị số 69-TATC ngày 24-12-1979 về việc giải quyết vấn đề nhà, đảm bảo chỗ ở cho các đương sự sau ly hôn., Bản hướng dẫn về trình tự xét xử sơ thẩm về dân sự kèm theo Thông tư số 96 NCPL ngày 8/2/1977 của Tòa án nhân dân tối cao, Thông tư số 691/QLTPK ngày 31/10/1983 Bộ Tư pháp ban hành hướng dẫn về công tác bào chữa. Tiếp đến là những năm Việt Nam tiến hành công cuộc đổi mới do Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI khởi xướng với mục tiêu tăng cường sự quản lý nhà nước bằng pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Để đạt được mục tiêu đó, trong lĩnh vực tố tụng dân sự, !.Xem Điều 81 Sắc lệnh số 13/SL ngày 24/1/1946 về Cách tổ chức các toà án và các ngạch Thẩm phán trong nước Việt Nam Dân chủ cộng hoà. ? Xem Điều 83 Sắc lệnh số 13/SL ngày 24/1/1946 về Cách tổ chức các toà án và các ngạch Thẩm phán trong nước Việt Nam Dân chủ cộng hoà.

28 GIAO TRINH LUAT TO TUNG DAN SU VIET NAM Nhà nước ta đã thông qua Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự ngày 29/11/1989. Đây là văn bản pháp lý đầu tiên có giá trị cao quy định một cách hệ thống trình tự, thủ tục giải quyết các vụ án dân sự. Thông qua Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự, quyền con người trong tố tụng dân sự tiếp tục được ghi nhận và nâng cao. Điều này được thể hiện qua việc Pháp lệnh ghi nhận các nguyên tắc bảo đảm quyền con người được thực thi như nguyên tắc yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi hợp pháp,! quyền tự định đoạt, quyền bình đẳng về quyền và nghĩa vụ tố tụng ? hay các quy định về quyền tố tụng của đương sự như quyền thay đổi yêu cầu, quyền yêu cầu độc lập, quyền đưa ra yêu cầu phản tố: quyền bình đẳng trong việc cung cấp chứng cứ, quyền được biết chứng cứ do bên kia cung cấp, quyền tham gia hòa giải, quyển tham gia phiên tòa; quyền yêu cầu thay đổi Thẩm phán, hội thẩm nhân dân, kiểm sát viên, thư ký Tòa án, người giám định, người phiên dịch; quyền để xuất với Tòa án những vấn để cần hỏi người khác, quyền tham gia tranh luận tại phiên tòa; quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án quyền được ủy quyền, nhờ luật sư hoặc người khác tham gia tố tụng tại Tòa án, quyền và nghĩa vụ của người đại điện, người bảo vệ quyền lợi của đương sự.;* đồng thời pháp lệnh cũng quy định trách nhiệm của Toà án trong việc đảm bảo cho các quyền tố tụng của các đương sự được thực hiện.

Để đáp ứng kịp thời nhu cầu điều chỉnh xã hội bằng pháp luật trong thời kỳ đổi mới, Nhà nước ta thông qua bản Hiến pháp mới năm 1992 với một quy định riêng biệt về quyền con người đánh dấu một nhận thức mới về quyền con người ở Việt Nam. Đó là, quyển con người rộng hơn quyền công dân và liên hệ chặt chẽ với quyền công dân. Cụ thể hoá Hiến pháp năm 1992, trong lĩnh vực pháp luật tố tụng dân sự 1 Xem Diéu 1 Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự ngày 29/11/1989. ? Xem Điều 2 Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự ngày 29/11/1989.

Xem Điều 4 Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự ngày 29/11/1989, +. Xem Điều 20 khoản 1 Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự ngày 29/11/1989. 5 Xem Điều 20 khoản 2 Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự ngày 29/11/1989, 5 Xem Điều 23, Điều 24, Điều 25 Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự ngày 29/11/1989. 7 Xem Điều 5, Điều 7, Điều 12.

Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự ngày 29/11/1989. Chương |: Nhận thức chung về quyền con người và pháp luật. 29 Nhà nước ta đã ban hành Pháp lệnh Luật sư năm 2001, Luật tổ chức Tòa án nhân dân năm 2002 để tiếp tục khẳng định quyển của các đương sự trong tố tụng dân sự, trách nhiệm của Tòa án cũng như vị trí, vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong quan hệ tố tụng dân sự. Như vậy, so với các giai đoạn trước, ở giai đoạn này quyền con người trong tố tụng dân sự đã được ghi nhận khá đầy đủ trong văn bản pháp luật có hiệu lực cao hơn (các luật thay vì pháp lệnh hay các thông tư.

Đáp ứng yêu cầu của công cuộc đổi mới và chủ trương của cải cách tư pháp của Đảng, tại kỳ họp thứ 5 ngày 15 tháng 6 năm 2004, Quốc hội khóa XI nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thông qua Bộ luật Tố tụng dân sự đầu tiên nhằm bổ sung những thiếu sót trong pháp luật tố tụng dân sự như khắc phục sự thiếu đồng bộ, sự tản mạn, trùng lắp, qua đó tạo điều kiện để Tòa án có thể giải quyết nhanh chóng, chính xác, công minh và đúng pháp luật các vụ, việc dân sự, bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong quan hệ tố tụng dân sự. Sự ra đời của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 đã đánh dấu bước phát triển mới trong phi nhận và bảo vệ các quyền con người trong tố tụng dân sự. Đó là, các quyền con người đã được ghi nhận một cách rõ nét, dân chủ, công khai, minh bạch hơn qua các quy định về nguyên tắc của luật tố tụng dân sự, về quyền tố tụng của đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch cũng như nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng dân sự, người tiến hành tố tụng dân sự. Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 qua đó đã tạo cho đương sự một vị trí chủ động, mang tính quyết định đối với việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trước Tòa án đồng thời cũng đưa Tòa án về vị trí của trọng tài giữ vai trò trung gian- người cầm cân, nảy mực, người căn cứ vào kết quả tranh tụng giữa các bên đương sự để đưa ra phán quyết giải quyết các vụ việc dân sự.

Sau hơn 5 năm thi hành, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 đã góp phần quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người thông qua việc bảo đảm trình tự và thủ tục tố tụng dân sự dân chủ, công khai, đơn giản, thuận lợi cho người tham gia tố tụng thực hiện các quyển và nghĩa vụ của mình; đề cao vai trò, trách nhiệm của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong hoạt động tố tụng dân sự; bảo đảm cho việc giải quyết các vụ việc 30 GIAO TRINH LUAT TO TUNG DAN SU VIET NAM dân sự được nhanh chóng, chính xác, công minh va dung phap luat. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành Bộ luật Tố tụng dân sự cũng cho thấy một số quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự còn bộc lộ những hạn chế dẫn đến việc hiểu và áp dụng chưa thống nhất các quy phạm pháp luật tố tụng dân sự, do đó, quyển con người trong quan hệ tố tụng của đương sự chưa đảm bảo, chưa đáp ứng được yêu cầu của các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, trong đó có các công ước quốc tế về quyền con người. Để khắc phục những hạn chế, bảo đảm nâng cao chất lượng hiệu quả hoạt động tố tụng dân sự nhằm tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 49- NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 cũng như bảo đảm ngày càng tốt hơn quyền con người trong tố tụng dân sự, ngày 29/3/2011, tại kỳ họp thứ 9, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự và ngày 08/4/2011 Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ký Lệnh số 07/2011/L-CTN công bố Luật và có hiệu lực từ ngày 01/01/2012. Có thể nói, Bộ luật Tố tụng dân sự nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) đã có những sửa đổi, bổ sung để làm hoàn thiện và sâu sắc hơn cơ chế bảo vệ quyền con người trong tố tụng dân sự.

Cùng với Hiến pháp, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) là nguồn cơ bản, hữu hiệu điều chỉnh không chỉ hành vi tố tụng mà còn là những đảm bảo pháp lý về quyền con người quan trọng trong lĩnh vực tố tụng dân sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ