Giáo trình Luật Ngân sách Nhà nước 2008 - Trường Đại học Luật Hà Nội

Giáo trình luật ngân sách nhà nước 2008 cung cấp kiến thức cơ bản về quản lý ngân sách, quy định và chính sách tài chính nhà nước.

Chuyên ngành

Luật Ngân Sách Nhà Nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2008

273
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Luật Ngân sách Nhà nước 2008 cốt lõi

Giáo trình Luật Ngân sách Nhà nước năm 2008 của Trường Đại học Luật Hà Nội là một tài liệu học thuật nền tảng, có vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa kiến thức về lĩnh vực tài chính công. Được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu như TS. Nguyễn Văn Tuyến, tài liệu này không chỉ phục vụ công tác giảng dạy mà còn là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà lập pháp và quản lý. Nội dung giáo trình đi sâu vào bản chất, vai trò và cơ chế vận hành của ngân sách nhà nước (NSNN). Đây là công cụ tài chính thiết yếu để Nhà nước thực hiện các chức năng kinh tế và xã hội. Sự ra đời của khái niệm ngân sách nhà nước đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong lịch sử tài chính, tách bạch rõ ràng giữa tài chính công và tài chính tư. Trước đây, các khoản thu chi của quốc gia thường bị đồng nhất với tài sản của người đứng đầu nhà nước, dẫn đến thiếu minh bạch và lãng phí. Cuộc đấu tranh của các thiết chế dân chủ, tiêu biểu là quốc hội, nhằm giành quyền kiểm soát tài chính đã khai sinh ra thuật ngữ này. Giáo trình luật ngân sách nhà nước 2008 làm rõ, NSNN không chỉ là một quỹ tiền tệ tập trung mà còn là một kế hoạch tài chính vĩ mô, được cơ quan quyền lực cao nhất phê chuẩn. Tác giả Philip E. Taylor định nghĩa: “Ngân sách là chương trình tài chính chính yếu của Chính phủ”. Điều này nhấn mạnh tính pháp lý và kế hoạch của hoạt động ngân sách. Giáo trình phân tích NSNN dưới hai góc độ: kinh tế và pháp lý. Về kinh tế, đó là bản dự toán thu chi tiền tệ của quốc gia trong một năm. Về pháp lý, đó là một đạo luật đặc biệt do cơ quan lập pháp ban hành, cho phép cơ quan hành pháp thực hiện. Với cấu trúc chặt chẽ, cuốn giáo trình này là chìa khóa để hiểu sâu về pháp luật về ngân sách và nền tài chính công hiện đại.

1.1. Lịch sử hình thành thuật ngữ ngân sách nhà nước

Lịch sử tài chính công chứng kiến sự ra đời muộn của thuật ngữ ngân sách nhà nước so với bản thân quỹ tiền tệ của nhà nước. Ban đầu, quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước do người đứng đầu quyết định, thiếu kế hoạch hóa và không có niên độ rõ ràng. Sự mập mờ giữa chi tiêu công và chi tiêu cá nhân của nhà vua là đặc trưng của nền tài chính quân chủ, dẫn đến gánh nặng thuế khóa cho dân chúng mà không có sự kiểm soát. Khát vọng về một chế độ tài chính dân chủ, nơi người dân có quyền kiểm soát việc thu thuế và chi tiêu công, đã nảy sinh. Cuộc đấu tranh của quốc hội nhằm đoạt quyền quyết định tài chính từ tay nhà vua là nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của khái niệm ngân sách nhà nước. Thuật ngữ này, bắt nguồn từ Anh và Pháp với ý nghĩa ban đầu là “túi tiền”, dần trở thành một khái niệm khoa học, phân biệt rạch ròi giữa tài chính công và tài chính tư. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi, đề cao ý thức chính trị của người dân trong việc đóng góp cho quốc gia và giám sát chi tiêu của chính phủ.

1.2. Phân tích vai trò của luật ngân sách trong tài chính công

Luật ngân sách nhà nước đóng vai trò xương sống trong nền tài chính công hiện đại. Nó thể chế hóa các quy tắc về việc tạo lập, quản lý và sử dụng quỹ tiền tệ lớn nhất quốc gia. Vai trò này thể hiện ở ba khía cạnh chính. Thứ nhất, luật ngân sách là công cụ phân phối lại lợi tức quốc gia, điều tiết thu nhập giữa các tầng lớp xã hội, đảm bảo công bằng tương đối. Thông qua chính sách thuế và chi tiêu, nhà nước có thể san sẻ nguồn lực, hỗ trợ các nhóm yếu thế. Thứ hai, đây là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Chính phủ sử dụng các chính sách thu, chi ngân sách để khuyến khích đầu tư, kiểm soát lạm phát, và ổn định kinh tế. Thứ ba, luật ngân sách là công cụ để duy trì và vận hành bộ máy nhà nước, đảm bảo an ninh quốc phòng và cung cấp các hàng hóa công cộng thiết yếu mà khu vực tư nhân không thể hoặc không muốn cung cấp. Như vậy, pháp luật về ngân sách là phương tiện không thể thiếu để nhà nước thực thi sứ mệnh của mình.

II. Thách thức quản lý theo Luật Ngân sách Nhà nước Việt Nam

Việc áp dụng và tuân thủ Luật ngân sách nhà nước đặt ra nhiều thách thức không nhỏ đối với các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Một trong những thách thức cơ bản nhất xuất phát từ bản chất phức tạp của hoạt động ngân sách. Đó là quá trình cân đối giữa nhu cầu chi tiêu gần như vô hạn và nguồn thu có hạn. Giáo trình luật ngân sách nhà nước 2008 chỉ ra rằng việc lập một dự toán ngân sách khả thi đòi hỏi phải dự báo chính xác các biến động kinh tế - xã hội trong và ngoài nước, từ lạm phát, khủng hoảng kinh tế đến các vấn đề an ninh. Thách thức thứ hai là đảm bảo tính minh bạch, công khai và dân chủ trong quản lý tài chính công. Lịch sử cho thấy, sự thiếu kiểm soát quyền lực của cơ quan hành pháp có thể dẫn đến lãng phí, tham nhũng và bội chi ngân sách. Do đó, việc thiết lập một cơ chế giám sát hiệu quả của cơ quan lập pháp (Quốc hội) và người dân là yêu cầu cấp thiết. Thách thức tiếp theo liên quan đến việc phân cấp quản lý ngân sách. Việc phân chia nguồn thu và nhiệm vụ chi giữa trung ương và địa phương cần được thực hiện một cách khoa học để vừa phát huy tính tự chủ của địa phương, vừa đảm bảo vai trò chủ đạo của ngân sách trung ương. Cuối cùng, việc duy trì kỷ luật tài khóa, đặc biệt là kiểm soát bội chi ngân sách, là một bài toán khó. Theo nguyên tắc được nêu trong giáo trình, các khoản vay bù đắp bội chi chỉ được dùng cho đầu tư phát triển, không được dùng cho chi thường xuyên. Việc tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc này đòi hỏi quyết tâm chính trị và năng lực quản trị cao.

2.1. Vấn đề phân biệt tài chính công và tài chính tư

Một trong những nền tảng lý luận quan trọng được giáo trình luật ngân sách làm rõ là sự khác biệt căn bản giữa tài chính công và tài chính tư. Sự phân biệt này là cốt lõi để xây dựng một hệ thống pháp luật phù hợp. Tài chính tư (của doanh nghiệp, cá nhân) hoạt động vì mục tiêu lợi ích riêng, tối đa hóa lợi nhuận. Ngược lại, tài chính công hoạt động vì lợi ích chung của toàn xã hội, không đặt nặng mục tiêu lợi nhuận. Chính phủ có thể thực hiện những khoản chi không mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho mình, như trợ cấp thiên tai hay tài trợ cho các chương trình phúc lợi xã hội. Sự khác biệt này dẫn đến các quy trình và nguyên tắc quản lý khác nhau. Trong khi ngân sách tư nhân do chủ thể tự quyết định, ngân sách nhà nước phải trải qua một quy trình lập pháp phức tạp, được Quốc hội phê chuẩn và chịu sự giám sát của toàn dân. Việc nhận thức rõ ranh giới này giúp tránh áp đặt tư duy kinh doanh của khu vực tư vào quản lý công, đảm bảo các quyết định tài chính của nhà nước luôn hướng tới mục tiêu công ích.

2.2. Sự cần thiết phải điều chỉnh pháp luật hoạt động ngân sách

Hoạt động ngân sách nhà nước chứa đựng những mâu thuẫn lợi ích cố hữu giữa nhà nước và các chủ thể trong xã hội. Cá nhân, doanh nghiệp luôn có xu hướng tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế, trong khi nhà nước cần nguồn thu để thực hiện chức năng. Chính vì vậy, sự điều chỉnh bằng pháp luật là một yêu cầu khách quan và tất yếu. Pháp luật tạo ra một khuôn khổ rõ ràng, minh bạch và công bằng cho tất cả các bên. Nó quy định quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế, thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước như cơ quan thuế, kho bạc. Pháp luật về ngân sách giúp dung hòa lợi ích công và tư, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân và doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo nguồn lực cho hoạt động của nhà nước. Nếu không có một hệ thống pháp luật chặt chẽ, hoạt động thu chi ngân sách sẽ trở nên tùy tiện, dễ dẫn đến lạm quyền và thất thoát. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống Luật ngân sách nhà nước là nền tảng để quản trị tài chính quốc gia một cách hiệu quả và bền vững.

III. 4 Nguyên tắc vàng trong Luật Ngân sách Nhà nước Việt Nam

Bất kỳ hệ thống pháp luật nào cũng được xây dựng trên những nguyên tắc nền tảng, và Luật ngân sách nhà nước cũng không ngoại lệ. Giáo trình luật ngân sách nhà nước 2008 đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc bốn nguyên tắc cơ bản, được xem là “kim chỉ nam” cho mọi hoạt động ngân sách. Các nguyên tắc này có nguồn gốc từ lịch sử phát triển của nền tài chính công thế giới, được hình thành từ cuộc đấu tranh vì một nền tài chính dân chủ. Thứ nhất là nguyên tắc nhất niên, quy định ngân sách chỉ có hiệu lực trong một năm. Thứ hai là nguyên tắc đơn nhất, yêu cầu mọi khoản thu chi của quốc gia phải được tổng hợp trong một văn kiện duy nhất. Thứ ba là nguyên tắc toàn diện, đòi hỏi mọi khoản thu, chi phải được ghi nhận đầy đủ trong dự toán, không được để ngoài sổ sách hay bù trừ lẫn nhau. Cuối cùng là nguyên tắc thăng bằng, nhấn mạnh sự cân đối giữa tổng thu và tổng chi. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp đảm bảo quản lý ngân sách nhà nước một cách minh bạch, hiệu quả, dễ kiểm soát và phục vụ tốt nhất cho lợi ích quốc gia. Mặc dù trong thực tiễn hiện đại, việc áp dụng các nguyên tắc này có những sự linh hoạt nhất định để phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội, nhưng giá trị cốt lõi của chúng vẫn không thay đổi. Chúng là nền móng pháp lý để cơ quan lập pháp thực hiện quyền giám sát tối cao đối với hoạt động tài chính của cơ quan hành pháp, ngăn ngừa sự tùy tiện và đảm bảo kỷ luật tài khóa.

3.1. Nguyên tắc nhất niên và nguyên tắc đơn nhất trong dự toán

Nguyên tắc nhất niên (niên độ) là một trong những nguyên tắc ra đời sớm nhất, xuất phát từ yêu cầu của Quốc hội Anh nhằm kiểm soát quyền lực tài chính của nhà vua. Nguyên tắc này có hai nội dung chính: dự toán ngân sách được quyết định định kỳ mỗi năm một lần và chỉ có hiệu lực thi hành trong vòng một năm (từ 01/01 đến 31/12 theo năm dương lịch tại Việt Nam). Mục đích của nó là tạo điều kiện cho cơ quan lập pháp kiểm soát kịp thời, thường xuyên hoạt động thu chi của chính phủ. Bên cạnh đó, nguyên tắc đơn nhất yêu cầu tất cả các khoản thu ngân sách nhà nướcchi ngân sách nhà nước phải được trình bày trong một văn kiện duy nhất. Điều này giúp Quốc hội và công chúng có một cái nhìn tổng thể, toàn diện về tình hình tài chính quốc gia, từ đó đưa ra các quyết định phê chuẩn hợp lý, tránh tình trạng các nguồn lực bị phân tán ở nhiều tài liệu khác nhau gây khó khăn cho việc kiểm soát và đánh giá hiệu quả.

3.2. Nguyên tắc toàn diện và thăng bằng trong quản lý thu chi

Nguyên tắc toàn diện yêu cầu mọi khoản thu và chi, dù lớn hay nhỏ, đều phải được thể hiện rõ ràng trong dự toán ngân sách, không được phép để bất kỳ khoản nào ngoài sổ sách. Đồng thời, các khoản thu và chi không được bù trừ cho nhau. Mục đích là đảm bảo sự minh bạch tối đa, chống gian lận và biển thủ công quỹ. Tại Việt Nam, Điều 1 Luật NSNN 2002 quy định: “Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước...”. Nguyên tắc thăng bằng là mục tiêu quan trọng trong quản lý ngân sách nhà nước. Theo quan điểm hiện đại, thăng bằng không chỉ đơn thuần là tổng thu bằng tổng chi, mà là sự cân đối giữa các khoản thu có tính chất hoa lợi (chủ yếu là thuế, phí) và các khoản chi có tính chất phí tổn. Luật NSNN Việt Nam cụ thể hóa nguyên tắc này: “Tổng số thu từ thuế, phí, lệ phí phải lớn hơn tổng số chi thường xuyên”. Nguyên tắc này giúp đánh giá chính xác tình trạng thặng dư hay bội chi ngân sách, từ đó có biện pháp điều hành tài khóa phù hợp.

IV. Hướng dẫn cơ cấu thu chi theo Luật Ngân sách Nhà nước 2008

Một trong những nội dung trọng tâm của Giáo trình luật ngân sách nhà nước 2008 là phân tích chi tiết về cơ cấu của ngân sách nhà nước. Hiểu rõ cơ cấu này là điều kiện tiên quyết để lập dự toán, chấp hành và quyết toán ngân sách một cách khoa học. Về cơ bản, NSNN được cấu trúc bởi hai phần chính: thu ngân sách và chi ngân sách. Hai bộ phận này có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại lẫn nhau. Nguồn thu là tiền đề vật chất cho các nhiệm vụ chi, ngược lại, nhu cầu chi là mục tiêu và giới hạn cho việc hoạch định các kế hoạch thu. Thu ngân sách nhà nước bao gồm nhiều nguồn khác nhau, được pháp luật quy định cụ thể. Các khoản thu này có thể phân loại dựa trên tác động của chúng đối với sự thăng bằng ngân sách, bao gồm các khoản thu có tính chất hoa lợi (làm tăng ngân quỹ mà không tăng nợ) và các khoản thu không có tính chất hoa lợi. Tương tự, chi ngân sách nhà nước là hoạt động nhà nước sử dụng quỹ NSNN để tài trợ cho các chức năng, nhiệm vụ của mình. Các khoản chi cũng được phân thành hai nhóm: chi có tính chất phí tổn (làm giảm ngân quỹ mà không giảm nợ) và chi không có tính chất phí tổn. Việc thiết kế một cơ cấu thu - chi hợp lý, như quy định tại Khoản 1 Điều 2 Luật NSNN 2002, không chỉ đảm bảo cân đối ngân sách mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, củng cố quốc phòng, an ninh và nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước.

4.1. Phân loại các khoản thu ngân sách nhà nước chi tiết

Các khoản thu ngân sách nhà nước được huy động từ nhiều nguồn lực trong và ngoài nước. Theo Khoản 1 Điều 2 Luật NSNN 2002, các khoản thu này bao gồm: thu từ thuế, phí, lệ phí; thu từ hoạt động kinh tế của Nhà nước; các khoản đóng góp; viện trợ; và các khoản thu khác. Dựa vào tính chất, chúng được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các khoản thu có tính chất hoa lợi, giúp cải thiện tình trạng ngân sách, điển hình là thuế. Thuế là khoản thu bắt buộc, không hoàn trả, chiếm tỷ trọng lớn nhất và là nguồn thu bền vững nhất. Ngoài ra còn có viện trợ không hoàn lại, tiền phạt vi phạm pháp luật. Nhóm thứ hai là các khoản thu không có tính chất hoa lợi, không cải thiện đáng kể tình trạng thâm hụt ngân sách, ví dụ như vay nợ. Khi nhà nước vay nợ, ngân quỹ tăng lên nhưng đồng thời nợ công cũng tăng tương ứng. Phí và lệ phí cũng được xếp vào nhóm này vì nhà nước phải bỏ ra chi phí để cung cấp dịch vụ công tương ứng.

4.2. Cơ cấu các khoản chi ngân sách và mối liên hệ với thu

Hoạt động chi ngân sách nhà nước là việc phân phối và sử dụng quỹ ngân sách nhà nước để thực hiện các nhiệm vụ quốc gia. Theo Khoản 2 Điều 2 Luật NSNN 2002, chi NSNN bao gồm chi phát triển kinh tế - xã hội, chi quốc phòng, an ninh, chi hoạt động của bộ máy nhà nước, chi trả nợ, chi viện trợ và các khoản chi khác. Tương tự như thu, chi ngân sách được phân thành hai loại. Các khoản chi có tính chất phí tổn làm giảm ngân quỹ mà không làm giảm nghĩa vụ nợ, ví dụ như chi trợ cấp xã hội, chi viện trợ không hoàn lại. Dù có thể gây hại cho ngân sách, các khoản chi này là cần thiết vì trách nhiệm xã hội của nhà nước. Các khoản chi không có tính chất phí tổn làm giảm ngân quỹ đồng thời giảm tương ứng nghĩa vụ nợ, như chi trả nợ vay, chi đầu tư phát triển. Mối liên hệ giữa thu và chi được thể hiện qua nguyên tắc cơ bản: tổng thu từ thuế, phí, lệ phí phải lớn hơn chi thường xuyên, và vay nợ bù đắp bội chi ngân sách chỉ được dùng cho đầu tư phát triển.

V. Áp dụng Luật Ngân sách Phạm vi và quan hệ pháp luật

Để Luật ngân sách nhà nước đi vào đời sống, việc xác định rõ phạm vi điều chỉnh và bản chất của các quan hệ pháp luật phát sinh là vô cùng quan trọng. Giáo trình luật ngân sách nhà nước 2008 đã dành một phần đáng kể để làm sáng tỏ những vấn đề này. Theo đó, phạm vi điều chỉnh của luật không chỉ gói gọn trong việc thu và chi tiền, mà bao trùm toàn bộ chu trình ngân sách. Chu trình này bao gồm các giai đoạn: lập, phê chuẩn, chấp hành và quyết toán ngân sách. Mỗi giai đoạn đều làm phát sinh các nhóm quan hệ xã hội đặc thù, được các quy phạm pháp luật ngân sách điều chỉnh. Các quan hệ này có đặc tính quyền lực - phục tùng rõ rệt, thể hiện bản chất của ngành luật công. Trong đó, luôn có ít nhất một bên chủ thể là cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Tài chính, Kho bạc Nhà nước...). Bên còn lại có thể là một cơ quan nhà nước khác hoặc các tổ chức, cá nhân có quyền và nghĩa vụ liên quan đến ngân sách. Việc nghiên cứu các quan hệ pháp luật ngân sách giúp nhận diện cơ chế tác động của pháp luật lên hoạt động tài chính công, từ đó có những giải pháp hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước. Đây là cơ sở lý luận để giải quyết các tranh chấp, xử lý các vi phạm và đảm bảo các hoạt động ngân sách được thực hiện đúng quy định, phục vụ lợi ích chung.

5.1. Phạm vi điều chỉnh của luật ngân sách nhà nước 2008

Luật ngân sách nhà nước có phạm vi điều chỉnh bao quát các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình hoạt động ngân sách. Các quan hệ này có thể được phân thành bốn nhóm chính. Nhóm thứ nhất bao gồm các quan hệ phát sinh trong quá trình lập, phê chuẩn, chấp hành và quyết toán ngân sách, diễn ra giữa các cơ quan nhà nước với nhau hoặc với các đơn vị dự toán. Nhóm thứ hai là các quan hệ trong quá trình phân cấp quản lý ngân sách giữa các cấp chính quyền. Nhóm thứ ba là các quan hệ phát sinh trong quá trình tạo lập quỹ ngân sách nhà nước (thu ngân sách), chủ yếu giữa cơ quan thuế, hải quan với các tổ chức, cá nhân nộp thuế. Nhóm thứ tư bao gồm các quan hệ trong quá trình sử dụng quỹ NSNN (chi ngân sách), diễn ra giữa cơ quan tài chính, kho bạc với các đơn vị thụ hưởng kinh phí. Việc xác định rõ phạm vi này giúp đảm bảo tính toàn diện của hệ thống pháp luật, không bỏ sót bất kỳ hoạt động nào liên quan đến tài sản công.

5.2. Đặc điểm quan hệ pháp luật ngân sách nhà nước

Quan hệ pháp luật ngân sách là những quan hệ xã hội được các quy phạm pháp luật ngân sách điều chỉnh, làm phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý cho các bên. Do thuộc lĩnh vực tài chính công, các quan hệ này mang những đặc điểm riêng biệt. Đặc điểm nổi bật nhất là tính chất quyền lực công. Trong mọi quan hệ, luôn có sự tham gia của một bên là cơ quan công quyền, nhân danh nhà nước để thực thi nhiệm vụ. Ví dụ, trong quan hệ thu thuế, cơ quan thuế có quyền ra quyết định truy thu, còn người nộp thuế có nghĩa vụ phải chấp hành. Mục đích của việc xác lập các quan hệ này là nhằm phục vụ lợi ích chung của toàn xã hội, chứ không phải lợi ích riêng của bất kỳ chủ thể nào. Các quyền và nghĩa vụ của các bên được pháp luật quy định chặt chẽ, không có sự thỏa thuận bình đẳng như trong quan hệ dân sự. Chính những đặc điểm này đã phân biệt quan hệ pháp luật ngân sách với các quan hệ tài chính tư khác.

14/07/2025
Giáo trình luật ngân sách nhà nước 2008

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI GIÁO TRÌNH LUẬT NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC NHÀ XUẤT BẢN CÔNG AN NHÂN DÂN 43-2008/CXB/218-2506/CAND TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Giáo trình LUAT NGAN SÁCH NHÀ NƯỨỷũ (Tái bản lần thứ 4) NHÀ XUẤT BẢN CÔNG AN NHÂN DÂN HÀ NỘI - 2008 Chu bién TS. NGUYEN VAN TUYEN Tap thé tac gia TS. NGUYEN VAN TUYEN Chuong I, VI TS. NGUYEN THI ANH VAN Chương II, V TS.

PHAM THI GIANG THU Chương [V Ths. VU VAN CUGNG Chương IIIT LOI NOI DAU Từ láu, hệ thống chính sách công nói chung và chính sách công tài nói riêng đã tùng được quan niệm và sử dụng như là những công cụ quan trọng để Nhà nước thực hiện các chức năng kimh tế và chức năng xã hội của mình. Với ý nghĩa là một bộ phận cấu thành quan trọng trong chính sách công tài của môi quốc gia. Trong nhiều năm nay Luật ngân sách nhà nước (hay Luật tài chính công, theo cách gọi của một số nhà khoa học) là lĩnh vực pháp luật đã dành được sự quan tâm sâu sắc của các nhà lập pháp, giới luật gia, các nhà quản lý và đông đảo sinh viên các ngành kinh tế, tài chính cũng như sinh viên ngành luật ở nhiều nước trên thế giới.

Ở Việt Nam, trong những năm qua pháp luật về ngân sách nhà nước đã được tìm hiểu và khảo cứu như là một mảng quan trọng nhất trong môn học Luật tài chính tại Trường đại học luật Hà Nội và nhiều cơ sở đào tạo luật khác trong cả nước. Tuy nhiên, đứng trước yêu câu bức vúc của việc cai cách nền tài chính công ở nước ta trong giai đoạn hiện nay, đồng thời cũng là để đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế về phương diện luật pháp, việc nghiên cứu sâu hơn, kỹ hơn và toàn điện hơn về lĩnh vực pháp luật quan trọng này là một yêu cầu khách quan đối với mọi cơ sở nghiên cứu và đảo tạo luật học. Để đáp ứng yêu câu khách quan đó đồng thời cũng là để từng bước hoàn thiện bộ giáo trình làm tài liệu nghiên CứM và giảng đạy luật học, Trường đại học luật Hà Nội biên soạn cuốn giáo trình “Luát ngân sách nhà nước `. Giáo trình luật ngân sách nhà nước là một tài liệu độc lập trong hệ thống giáo trình và tài liêu tham khảo của Trường, nó được biên soạn trên cơ sở kết hợp giữa kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu nhiều năm của các tác gid, cùng với việc khảo cứu có chon lạc các tài liệu trong nước và nước ngoài, gắn với việc tham chiếu, so sdnh các quy tắc của pháp luật thực định Việt Nam và pháp luật nước ngoài về những vấn đề có liên quan đến lĩnh vực tài chính công và ngân sách nhà nước.

Ý thức rằng chính xách công tài nói chung và pháp luật về ngân sách nói riêng vốn là vấn đề phức tạp, mọi cố gắng và nỗ lực của các tác gia di lon đến đâu chắc cũng sẽ không lránh khỏi những khiếm khuyết nhất định. Trong lần xuất bản đầu tiên ấn phẩm này, tập thể tác giả mong muốn nhận được nhiều ý kiến đóng góp, phê bình thiện chí của bạn đọc gần xa để giáo trình này có thể được tH chỉnh hoàn thiện hơn trong cdc lan xuất bản sau. Xin tran trọng giới thiệu cùng bạn doc. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI CHUONG 1 ~ NHẬP MÔN LUẬT NGẮÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHƯƠNGI NHẬP MÔN LUẬT NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC I.

TONG QUAN VE NGAN SACH NHA NUGC 1. Sự ra đời của ngân sách nhà nước và thuật ngữ ngân sách nhà nước Lịch sử tài chính công đã chứng minh rằng có sự khác nhau đáng kể giữa ngân sách nhà nước và thuật ngữ ngân sách nhà nước. Nếu ngân sách nhà nước — với ý nghĩa là quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước, ra đời từ rất sớm cùng với sự hình thành của nhà nước trong lịch sử thì thuật ngữ ngân sách nhà nước - với tính cách là một khái niệm khoa học, lại ra đời muộn hơn rất nhiều, khi nhà nước đã phát triển đến giai đoạn nhất định mà ở đó sự phân biệt giữa (tài chính công và tài chính tư đã trở nên cần thiết như một nhu cầu bất khả tránh. Trong thời kỳ đầu của lịch sử nhà nước, quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước (mà sau này được gọi là quỹ ngân sách nhà nước) do người đứng đầu nhà nước quyết định.

Ở giai đoạn này, quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước tuy cũng được thiết lập và sử dụng cho nhu cầu của nhà nước nhưng hoàn toàn chưa được quan niệm là “ngân sách nhà nước” theo đúng nghĩa của danh từ này mà ngày nay GIAO TRINH LUAT NGAN SACH NHA NUGC chúng ta vẫn thường quan niệm. Sở đi có thể nhận xét như vậy là bởi vì, trong giai đoạn này việc thiết lập, quản lý và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước hầu như không được kế hoạch hoá, không được xác định niên độ và cũng không có luật lệ nào điều chỉnh một cách chi tiết, cụ thể.) Mặt khác, vào thời điểm đó người ta cũng chưa thé phân biệt và phân tách một cách rach ròi giữa các khoản chi tiêu công cộng mang tính quốc gia với các khoản chi tiêu mang tính cá nhân của người đứng đầu bộ máy nhà nước. Các khoản thu và chí của người đứng đầu quốc gia luôn được hiểu đồng nghĩa với việc thu. chi của bộ máy chính quyền nhà nước, mặc dù trong nhiều trường hợp chúng được thực hiện không phái hoàn toàn vì lợi ích quốc gia.

Sự mập mờ và thiếu minh bạch giữa lợi ích công và lợi ích tư trong Việc hình thành, quản lý, sử dụng quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước cùng với bản chất của chế độ tập quyền quân chủ đã khiến cho các khoản chi tiêu ngày càng gia tầng trong tình trạng không thể kiểm soát được. Trên thực tế, hầu như gánh nặng chi tiêu của bộ máy quyền lực khổng 16 nay đều được chia sẻ bởi đân chúng bằng gánh nặng thuế khoá nhưng chính những người phải đóng thuế là dân chúng lại không thể kiểm soát được giới hạn các khoản thu và các khoản chi mà nhà nước thực hiện. Sự độc quyền của nhà vua (với tư cách là người đứng đầu nhà nước) trong việc quyết định các khoản thu và chi tiêu của chính quyền nhà nước thời bấy giờ cùng với sự mập mờ, thiếu công khai minh bạch trong hoạt động tài chính nhà nước chính là những đặc trưng cơ bản của nền tài chính thời quân chủ. Xem: Từ điển Thuật ngữ tài chính tín dụng.

Tài chính, Hà Nôi. 8 CHUONG I NHAP MON LUAT NGAN SACH NHA NUOC Trong suốt những năm tồn tại của nhà nước chiếm hữu nô lệ và nhà nước phong kiến, chế độ thuế khoá nặng nề, bất công cùng với sự chi tiêu lãng phí của nhà nước đã nhen nhóm trong lòng dân chúng những khát vọng về một chế độ tài chính dân chủ, trong đó dân chúng phải có quyền tham gia kiểm soát việc thu thuế và quyết định việc sử dụng số tiên thuế đó như thế nào cho các nhu cầu công cộng. Ý tưởng về sự tách bạch giữa tài chính công (hoạt động thu, chi của nhà nước) và tài chính tư (hoạt động thu, chi của cá nhân các thành viên trong bộ máy quyền lực nhà nước) đã bát đầu manh nha từ trong lòng chế độ phong kiến và trở thành mục tiêu đấu tranh của các tầng lớp xã hội tiến bộ (trong đó đại điện điển hình là giai cấp tư sản) nhằm chống lại chế độ vương triều phong kiến. Cho đến khi quốc hội đầu tiên ra đời trong lịch sử và trở thành một nhánh quyền lực trong bộ máy nhà nước thì sứ mệnh đầu tiên của quốc hội là phải tìm cách đoạt từ tay nhà vua thấm quyền vẻ tài chính, bao pồm quyền biểu quyết các khoản thu (chủ yếu là thuế) và biểu quyết các khoản chi tiêu mà chính quyền phong kiến sẽ được phép thực hiện trong thời han nhất định.

Sự thắng lợi đầy khó khăn của những người đại diện nhân dân (tức là quốc hội) trong cuộc tương tranh quyền lực với nhà vua vì mục đích đấu tranh cho việc hình thành một nền tài chính dân chủ tiến bộ đã từng được xem là nguyên nhân chủ yếu dân đến sự ra đời của thuật ngữ “ngân sách nhà nước” trong lịch sử. Theo các tài liệu nghiên cứu một cách có hệ thống về ngân sách,” khái niệm “ngân sách nhà nước” bát đầu hình thành đầu tiên ở nước Anh, sau đó được sử dụng rộng rãi ở (1). Xem: Lê Dinh Chan, Tài chánh công. GIAO TRINH LUAT NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC Pháp.

với ý nghĩa chỉ “túi tiền” của người thủ quỹ ngân khố. Cũng theo sự phân tích của các tài liệu này. kể từ khi xuất hiện quốc hội trong bộ máy nhà nước với hành trang đầu tiên là quyền lực về tài chính, ý tướng phân chia và phân tách một cách rạch ròi giữa các khoản thu, chỉ “công” với các khoản thu, chi “tư” cũng ngày càng trở nên rõ nét hơn. Theo quan điểm này, tất cả những khoản thu và chỉ mang tính chất “công” đều thuộc về nhà nước, do nhà nước thực hiện và được gọt là “ngân sách nhà nước”.

Thuật ngữ “ngân sách nhà nước” đã ra đời trong hoàn cảnh đó và cho đến nay, nó vẫn luôn được thừa nhận như một thuật ngữ chính thống trong hệ thống thuật ngữ của nền kinh tế học cổ điển cũng như hiện đại. Ngày nay, thuật ngữ “ngân sách nhà nước” được sử dụng rộng rãi không chỉ trong các diễn đàn khoa học mà cả trong đời sống thực tiễn, với ngụ ý đề cao ý thức chính trị của dân chúng trong việc đóng thuế cho quốc gia để góp phần chia sẻ gánh nặng chi tiêu với chính phủ. Mặt khác, việc sử dụng rộng rãi thuật ngữ này cũng nhằm phân biệt giữa ngân sách của nhà nước với ngân sách của hộ gia đình, cá nhân và ngân sách của các tổ chức, đoàn thể xã hội. Cùng với thời gian, sự phát triển không ngừng của khoa học kinh tế cũng như của chính bản thân các hoạt động kinh tế đã làm cho thuật ngữ “ngân sách nhà nước” được quan niệm và giải thích ngày càng sâu sắc hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ