THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ GIỚI THIỆU HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH LUẬT ĐẦU TƯ (TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI)

Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình Luật Đầu tư do Trường Đại học Luật Hà Nội tổ chức biên soạn, Nhà xuất bản Tư pháp xuất bản năm 2022 (Mã số: TPG/K - 22 - 20 1023-2022/CXBIPH/07-107/TP). Bản thảo giáo trình được Hội đồng nghiệm thu thông qua theo Quyết định số 1963/QĐ-ĐHLHN ngày 04/6/2021 và được Hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội phê duyệt xuất bản theo Quyết định số 4461/QĐ-ĐHLHN ngày 16/12/2021. Công trình do TS. Nguyễn Quý Trọng và TS. Nguyễn Thị Yên đồng chủ biên, cùng sự tham gia của tập thể giảng viên: PGS. Vũ Thị Lan Anh, ThS. Nguyễn Ngọc Ánh, TS. Trần Thị Bảo Ánh, ThS. Nguyễn Như Chính, TS. Nguyễn Thị Dung, ThS. Vũ Thị Hòa Như, TS. Nguyễn Toàn Thắng, ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang và PGS. Nguyễn Việt Tý.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học Luật Đầu tư là học phần bắt buộc và tự chọn chuyên sâu trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế cũng như các chương trình bồi dưỡng pháp luật đầu tư kinh doanh.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm cung cấp hệ thống tri thức pháp lý nền tảng về hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam và đầu tư từ Việt Nam ra nước ngoài; xác định cơ chế bảo đảm, ưu đãi đầu tư; phân tích các thủ tục, hình thức đầu tư và các phương thức giải quyết tranh chấp phát sinh.

Giáo trình gồm 07 chương, được thiết kế theo cách tiếp cận Luật Đầu tư theo nghĩa hẹp—tập trung vào các quy phạm điều chỉnh trực tiếp quan hệ đầu tư kinh doanh theo Luật Đầu tư năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Điểm đặc thù của giáo trình là sự kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý luận pháp lý, quy định thực định quốc gia và các cam kết quốc tế trong các hiệp định thương mại tự do (FTA), Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) và các hiệp định đầu tư song phương (BIT).


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình gồm 07 chương với sự phân công tác giả và logic phát triển nội dung như sau:

  • Chương 1: Những vấn đề chung về Luật Đầu tư (Tác giả: PGS. Nguyễn Việt Tý): Xây dựng khái niệm, đặc điểm, phân loại đầu tư kinh doanh; phân tích các chế độ đãi ngộ quốc tế (MFN, NT, FET); lịch sử lập pháp và hệ thống nguồn của Luật Đầu tư.
  • Chương 2: Biện pháp bảo đảm, ưu đãi và hỗ trợ đầu tư (Tác giả: ThS. Nguyễn Ngọc Ánh): Trình bày các bảo đảm về tài sản, chuyển lợi nhuận ra nước ngoài và các hình thức ưu đãi thuế, tiền thuê đất, hỗ trợ tiếp cận nguồn lực.
  • Chương 3: Thủ tục đầu tư (Mục I: PGS. Vũ Thị Lan Anh; Mục II: TS. Trần Thị Bảo Ánh): Phân tích thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư và quy trình cấp, điều chỉnh, thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
  • Chương 4: Các hình thức đầu tư (Mục I.1: TS. Nguyễn Thị Dung; Mục I.2, I.3: ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang): Nghiên cứu hình thức thành lập tổ chức kinh tế (100% vốn hoặc liên kết); góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp (M&A); đầu tư theo hợp đồng BCC và hợp đồng dự án PPP (BOT, BTO, BOO, O&M, BTL, BLT).
  • Chương 5: Đầu tư vào các khu kinh tế đặc biệt (Mục I, II, III: ThS. Nguyễn Như Chính; Mục IV, V, VI: PGS. Vũ Thị Lan Anh): Phân tích chế chế pháp lý áp dụng đối với khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu kinh tế.
  • Chương 6: Đầu tư từ Việt Nam ra nước ngoài (Mục I: TS. Nguyễn Thị Yên; Mục II: ThS. Vũ Thị Hòa Như): Quy định điều kiện, hình thức và thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài.
  • Chương 7: Giải quyết tranh chấp phát sinh từ hoạt động đầu tư (Mục I, III: TS. Nguyễn Toàn Thắng; Mục II: ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang): Cơ chế tài phán thương mại và giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài với Nhà nước tiếp nhận đầu tư (ISDS).

Progression logic của giáo trình đi từ việc xác lập nền tảng lý luận chung (Chương 1) đến các cơ chế tiền đề cho việc bỏ vốn (Chương 2), tiếp nối bằng thủ tục hành chính gia nhập thị trường (Chương 3), các phương thức pháp lý triển khai dự án (Chương 4), chế chế áp dụng cho các địa bàn đặc thù (Chương 5), hoạt động đầu tư xuyên biên giới ra nước ngoài (Chương 6) và kết thúc bằng cơ chế xử lý tranh chấp, rủi ro pháp lý phát sinh (Chương 7).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories: Phân định khái niệm đầu tư theo kinh tế học vĩ mô ("sự hy sinh giá trị chắc chắn ở hiện tại để đạt được giá trị trong tương lai" - TS. Nguyễn Thị Dung, 2017) và góc độ pháp lý (theo Black's Law Dictionary và Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020); lý thuyết về xuất khẩu tư bản trong đầu tư quốc tế (TS. Hà Văn Hội).
  • Core principles: Nguyên tắc tự do đầu tư kinh doanh trong các ngành nghề pháp luật không cấm; nguyên tắc không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế; các nguyên tắc đối xử quốc tế bao gồm Đối xử tối huệ quốc (MFN), Đối xử quốc gia (NT), Đối xử công bằng và thỏa đáng (FET).
  • Essential frameworks: Khung pháp lý về phân loại đầu tư (đầu tư trực tiếp vs gián tiếp; đầu tư phát triển, thương mại, tài chính); danh mục 08 ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh (Điều 6) và 227 ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện (Điều 7, Phụ lục IV Luật Đầu tư năm 2020); mô hình quản lý nhà nước về đầu tư theo thẩm quyền từ Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh đến các Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (Điều 69).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills: Kỹ năng tra cứu, đối chiếu điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài (Điều 9 Luật Đầu tư 2020); phân tích danh mục hàng hóa cấm và có điều kiện xuất nhập khẩu theo Nghị định số 69/2018/NĐ-CP.
  • Analytical skills: Kỹ năng phân tích cấu trúc pháp lý của các giao dịch mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A) theo Điều 24, 25 Luật Đầu tư 2020; kỹ năng thẩm định tính tương thích giữa quy định nội luật với các điều ước quốc tế như Hiệp định BTA, WTO, ACIA và 15 FTAs song phương/đa phương.
  • Practical competencies: Kỹ năng soạn thảo hồ sơ dự án đầu tư; thiết lập các điều khoản phân chia lợi nhuận, quyền quản lý trong hợp đồng BCC và hợp đồng dự án PPP; kỹ năng tư vấn lộ trình xin chấp thuận chủ trương đầu tư và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình Luật Đầu tư được xây dựng nhằm phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực trong môi trường đào tạo tín chỉ:

  • Pedagogical approach: Giáo trình kết hợp phương pháp diễn giải quy phạm pháp luật với phương pháp phân tích chức năng kinh tế của luật (Law and Economics). Giảng viên sử dụng giáo trình để hướng dẫn người học phân tích hai nhóm quan hệ cốt lõi: quan hệ theo chiều dọc (giữa Nhà nước và nhà đầu tư, điều chỉnh bằng phương pháp hành chính) và quan hệ theo chiều ngang (giữa các nhà đầu tư với nhau, điều chỉnh bằng phương pháp luật tư - bình đẳng, thỏa thuận).
  • Bài tập và case studies: Giáo trình đưa ra các ví dụ thực tiễn về hoạt động thâu tóm doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 2000 và 2010 (dẫn chứng nghiên cứu của Dominic Scriven - Dragon Capital, 2009), các mô hình dự án cấp phép dầu khí theo Nghị định 115-CP/1977, từ đó xây dựng các bài tập tình huống về xác định tư cách chủ thể nhà đầu tư, xác định hình thức đầu tư và điều kiện tiếp cận thị trường.
  • Practical exercises: Tổ chức các bài tập tình huống yêu cầu người học tra cứu Phụ lục I (47 chất ma túy), Phụ lục II (18 loại hóa chất, khoáng vật cấm), Phụ lục III (loài hoang dã, thủy sản nguy cấp) và Phụ lục IV (227 ngành nghề có điều kiện) để đưa ra khuyến nghị pháp lý cho dự án.
  • Assessment methods: Nội dung giáo trình phục vụ cho việc kiểm tra đánh giá thường xuyên (thảo luận nhóm, tự luận ngắn phân tích văn bản) và đánh giá định kỳ (thi kết thúc học phần thông qua đề thi kết hợp lý thuyết và giải quyết tình huống pháp lý phức hợp).
  • Self-study guidelines: Người học được định hướng tự nghiên cứu thông qua việc đối chiếu trực tiếp các điều khoản trong giáo trình với văn bản quy phạm pháp luật hiện hành (Luật Đầu tư 2020, Nghị định 31/2021/NĐ-CP, Luật PPP 2020), đồng thời tra cứu cơ sở dữ liệu trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư.

Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Giáo trình Luật Đầu tư (2022) phản ánh những bước phát triển mới nhất của hệ thống pháp luật đầu tư Việt Nam:

  • Updates so với editions cũ:
    • Hoàn thiện việc cập nhật theo Luật Đầu tư năm 2020 và Nghị định số 31/2021/NĐ-CP, thay thế toàn diện khuôn khổ pháp lý của Luật Đầu tư năm 2014 và Luật Đầu tư năm 2005.
    • Tách bạch và chuẩn hóa quy chế đầu tư theo phương thức đối tác công tư trên cơ sở Luật PPP năm 2020 (quy định chi tiết 07 loại hợp đồng: BOT, BTO, BOO, O&M, BTL, BLT và hợp đồng hỗn hợp).
    • Cập nhật sự thay đổi về danh mục ngành nghề: chính thức ghi nhận việc cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ (khoản 1 Điều 6 Luật Đầu tư 2020) và cắt giảm danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện xuống còn 227 ngành, nghề (so với 267 ngành năm 2014 và 243 ngành năm 2016).
  • Current trends & Industry connections:
    • Tích hợp nội dung về hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A), góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp trong bối cảnh tái cấu trúc doanh nghiệp và thị trường vốn.
    • Phân tích nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ 15 Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên tính đến tháng 5/2021 (gồm EVFTA, CPTPP, RCEP, UKVFTA, VN-EAEU FTA...) và Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA có hiệu lực từ 29/3/2012).
    • Phân định rõ quyền hạn ban hành điều kiện kinh doanh, khẳng định các Bộ, cơ quan ngang Bộ và chính quyền địa phương không có thẩm quyền ban hành điều kiện đầu tư kinh doanh.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư thuộc các ngành: Luật học, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế tại Trường Đại học Luật Hà Nội cũng như các trường đại học đào tạo khối ngành luật và kinh tế - quản trị trên toàn quốc.
  • Prerequisites cần có: Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Dân sự (phần Nghĩa vụ và Hợp đồng), Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Luật Đất đai và Công pháp quốc tế.
  • Giảng viên và nghiên cứu sinh: Giảng viên sử dụng làm đề cương chuẩn cho bài giảng lý thuyết và xê-mi-na; học viên cao học, nghiên cứu sinh sử dụng làm cơ sở lý luận cho các đề tài nghiên cứu về tự do hóa đầu tư, bảo hộ đầu tư quốc tế và thủ tục hành chính trong đầu tư.
  • Tự học và tham khảo thực tiễn: Là tài liệu tham khảo cho luật sư, cán bộ tư vấn pháp lý doanh nghiệp, chuyên viên tại các Ban Quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế, Sở Kế hoạch và Đầu tư, và các cơ quan đại diện ngoại giao tham gia hỗ trợ hoạt động đầu tư xuyên biên giới.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh khối ngành Luật, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế; đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các luật sư, chuyên viên tư vấn đầu tư và cán bộ quản lý nhà nước về đầu tư.

2. Cần kiến thức nền nào để học môn học này hiệu quả?

Người học cần nắm vững kiến thức về chế định tài sản và hợp đồng trong Luật Dân sự, các loại hình doanh nghiệp trong Luật Doanh nghiệp, các nguyên tắc thương mại cơ bản và kiến thức pháp luật quốc tế về chủ thể, điều ước quốc tế.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu về Luật Kinh tế nói chung?

Giáo trình tiếp cận Luật Đầu tư theo nghĩa hẹp, tập trung chuyên sâu vào cơ chế gia nhập thị trường, thủ tục dự án, hình thức đầu tư trực tiếp (FDI, M&A, PPP, BCC), các chế độ đãi ngộ quốc tế (MFN, NT, FET) và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế thay vì bao quát toàn bộ hoạt động kinh doanh thương mại thông thường.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học cần kết hợp việc đọc giáo trình với việc tra cứu song song các điều khoản thực định trong Luật Đầu tư năm 2020, Nghị định số 31/2021/NĐ-CP, đồng thời rà soát các Phụ lục ngành nghề và đối chiếu với cam kết mở cửa thị trường trong Biểu cam kết dịch vụ WTO và các FTAs.

5. Có tài liệu pháp lý bổ trợ nào cần sử dụng kèm theo?

Cần sử dụng kèm theo Luật Đầu tư năm 2020, Luật PPP năm 2020, Luật Doanh nghiệp năm 2020, Nghị định số 31/2021/NĐ-CP, Nghị định số 69/2018/NĐ-CP, văn bản các Hiệp định ACIA, EVFTA, CPTPP và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến đăng ký đầu tư.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Luật Đầu tư của Trường Đại học Luật Hà Nội xác lập hệ thống tri thức chuẩn mực về pháp luật đầu tư kinh doanh, phản ánh sự tương thích giữa pháp luật quốc gia (trọng tâm là Luật Đầu tư năm 2020) và các chuẩn mực điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.

Lộ trình tiếp cận kiến thức được thiết kế khoa học: người học tiếp nhận nền tảng lý thuyết và lịch sử lập pháp tại Chương 1, nghiên cứu các chế định thực định về bảo đảm, thủ tục và hình thức đầu tư tại Chương 2 đến Chương 5, mở rộng sang hoạt động đầu tư ra nước ngoài tại Chương 6 và hoàn thiện năng lực giải quyết tranh chấp tại Chương 7.

Để nâng cao hiệu quả nghiên cứu, người học cần kết nối nội dung giáo trình với Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về đầu tư, Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và các án lệ, phán quyết trọng tài thương mại quốc tế liên quan.