THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN NỘI DUNG GIÁO TRÌNH LUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM (TẬP II)

  • Tên giáo trình: Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam (Tập II)
  • Cơ quan tổ chức biên soạn: Trường Đại học Luật Hà Nội
  • Đồng chủ biên: PGS. TS. Nguyễn Viết Tý, TS. Nguyễn Thị Dung
  • Tập thể tác giả: PGS. TS. Nguyễn Thị Vân Anh, PGS. TS. Vũ Thị Lan Anh, TS. Trần Thị Bảo Ánh, TS. Nguyễn Thị Dung, ThS. Vũ Phương Đông, PGS. TS. Trần Thị Thu Phương, PGS. TS. Nguyễn Viết Tý, TS. Nguyễn Quý Trọng, ThS. Vũ Đăng Hải Yến, ThS. Nguyễn Thị Yên.
  • Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội (Tái bản lần thứ ba, có sửa đổi, bổ sung – Năm 2020)
  • Cơ sở pháp lý nghiệm thu và xuất bản: Quyết định thành lập Hội đồng nghiệm thu số 1381/QĐ-ĐHLHN ngày 05/5/2016; Quyết định cho phép xuất bản số 249/QĐ-ĐHLHN ngày 15/02/2017 của Hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội; Mã số xuất bản: 20-262/143010/CXBIPH/158-226/TP.

Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam – Tập II là học liệu bắt buộc thuộc chương trình đào tạo cử nhân Luật học, cử nhân Luật Kinh tế và cử nhân Luật Thương mại quốc tế tại Trường Đại học Luật Hà Nội, đồng thời được sử dụng trong các chương trình đào tạo sau đại học và các khóa bồi dưỡng kiến thức pháp luật kinh doanh. Trong cấu trúc chương trình tổng thể, môn học Luật Thương mại giữ vị trí trung tâm trong khối kiến thức pháp luật chuyên ngành, tiếp nối sau học phần Luật Dân sự và học phần Luật Thương mại – Tập I.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm cung cấp cho người học hệ thống tri thức pháp lý về hoạt động thương mại, hợp đồng trong hoạt động thương mại, chế tài thương mại và các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại ngoài Tòa án tại Việt Nam.

Giáo trình có kết cấu gồm 10 chương (từ Chương 14 đến Chương 23), tương ứng với hai phần lớn trong cấu trúc 5 phần của bộ giáo trình 2 tập:

  • Phần thứ tư: Hoạt động thương mại và hợp đồng trong hoạt động thương mại (từ Chương 14 đến Chương 21).
  • Phần thứ năm: Giải quyết tranh chấp thương mại ngoài Tòa án (từ Chương 22 đến Chương 23).

Cách tiếp cận của giáo trình kết hợp giữa lý luận pháp lý nền tảng và việc phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam, đặt trong mối quan hệ so chiếu với các điều ước quốc tế đa phương và tập quán thương mại quốc tế đang có hiệu lực.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

  • Chương 14: Những vấn đề chung về hợp đồng trong lĩnh vực thương mại (PGS. TS. Nguyễn Viết Tý & PGS. TS. Trần Thị Thu Phương biên soạn): Phân tích bản chất của hợp đồng thương mại dưới góc độ là hợp đồng dân sự đặc thù; quá trình chuyển dịch lịch sử từ chế độ hợp đồng kinh tế (Nghị định 04/TTg năm 1960, Nghị định 34/CP năm 1975, Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989) sang cơ chế thống nhất của Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2005, BLDS năm 2015 và Luật Thương mại (LTM) năm 2005; các thứ bậc áp dụng nguồn luật; khung pháp lý điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử (Luật Giao dịch điện tử 2005, Nghị định 52/2013/NĐ-CP, Nghị định 08/2018/NĐ-CP, Nghị định 130/2018/NĐ-CP).
  • Chương 15: Pháp luật về mua bán hàng hóa trong thương mại (TS. Trần Thị Bảo Ánh biên soạn): Khái niệm mua bán hàng hóa theo Khoản 8 Điều 3 LTM năm 2005; phân biệt mua bán hàng hóa thương mại với mua bán tài sản trong dân sự; các đặc trưng về tư cách thương nhân, mục đích sinh lợi và thuộc tính lưu thông thương mại của hàng hóa.
  • Chương 16 – Chương 21 (do PGS. TS. Nguyễn Thị Vân Anh, TS. Nguyễn Thị Dung, ThS. Vũ Phương Đông, ThS. Vũ Đăng Hải Yến, TS. Trần Thị Bảo Ánh, PGS. TS. Vũ Thị Lan Anh biên soạn): Hệ thống hóa quy chế pháp lý điều chỉnh các hoạt động trung gian thương mại (đại diện cho thương nhân, môi giới, ủy thác, đại lý), hoạt động logistics, dịch vụ vận chuyển, xúc tiến thương mại và nhượng quyền thương mại.
  • Chương 22 & Chương 23 (do TS. Nguyễn Quý Trọng & ThS. Nguyễn Thị Yên biên soạn): Trình bày chế tài thương mại do vi phạm hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại ngoài Tòa án, trọng tâm là Trọng tài thương mại (TTTM) và Hòa giải thương mại.

Progression logic của giáo trình đi tuần tự từ việc xác lập lý luận chung về quan hệ hợp đồng thương mại, phân tích các hoạt động/chủng loại hợp đồng thương mại chuyên biệt, đến việc xử lý các hệ quả pháp lý phát sinh do vi phạm nghĩa vụ và cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài cơ quan tài phán Nhà nước.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý luận hợp đồng dân sự đặc thù: Hợp đồng thương mại là hình thức pháp lý của hoạt động thương mại, mang đầy đủ bản chất thỏa thuận, thống nhất ý chí của hợp đồng dân sự nhưng có các đặc thù về chủ thể (thương nhân), mục đích (sinh lợi) và đối tượng (hàng hóa, dịch vụ, hợp đồng tổ chức như BCC, PPP).
  2. Nguyên tắc áp dụng pháp luật đa tầng: Xác định thứ bậc hiệu lực áp dụng pháp luật: ưu tiên văn bản luật chuyên ngành (Luật Đường sắt 2017, Luật Du lịch 2017, Luật Hàng không dân dụng 2006 sửa đổi 2014, Bộ luật Hàng hải 2015, Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 sửa đổi 2010), tiếp đến là LTM năm 2005, và cuối cùng áp dụng BLDS năm 2015 với tư cách là đạo luật gốc.
  3. Quy chuẩn nguồn luật quốc tế: Nguyên tắc tiếp nhận và áp dụng các điều ước quốc tế đa phương/song phương (CISG 1980, BTA, GATS, EVFTA, CPTPP) và tập quán thương mại quốc tế (Incoterms của ICC, UCP 500/600).
  4. Khung pháp lý thương mại điện tử: Bản chất của ba dòng chảy (dòng thông tin, dòng hàng hóa, dòng tiền tệ); phân loại mô hình website TMĐT; điều kiện giá trị pháp lý tương đương văn bản của thông điệp dữ liệu và chứng từ điện tử.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng định danh và rà soát chủ thể: Xác định tư cách pháp lý của thương nhân, bên bán, bên cung cấp hạ tầng sàn giao dịch điện tử theo quy định tại Nghị định 52/2013/NĐ-CP và Thông tư 47/2014/TT-BCT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 04/2016/TT-BCT, 21/2018/TT-BCT, 42/2019/TT-BCT).
  • Kỹ năng phân tích xung đột nguồn luật: Đánh giá tính tương thích và lựa chọn quy phạm áp dụng giữa pháp luật quốc gia, điều ước quốc tế và tập quán thương mại quốc tế khi xử lý các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
  • Kỹ năng xử lý vi phạm nghĩa vụ: Phân tích các điều kiện áp dụng chế tài thương mại và lựa chọn phương thức tài phán trọng tài thương mại.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm pháp luật chuẩn mực, kết hợp giữa việc phân tích cơ sở lý luận học thuật với việc mổ xẻ cấu trúc quy phạm của các đạo luật thực định. Mỗi chế định pháp lý đều được xây dựng trên cơ sở so sánh lịch sử lập pháp và đối chiếu với các nguyên tắc luật học quốc tế.

Hệ thống câu hỏi hướng dẫn ôn tập và định hướng thảo luận được tích hợp ở cuối mỗi chương. Cụ thể, cuối Chương 14 đưa ra 6 vấn đề trọng tâm yêu cầu người học:

  1. Trình bày quan niệm về hợp đồng thương mại và phân tích mối quan hệ giữa hợp đồng thương mại và hợp đồng dân sự.
  2. Trình bày nội dung của pháp luật về hợp đồng thương mại.
  3. Phân tích vấn đề áp dụng pháp luật về hợp đồng thương mại.
  4. Trình bày nội dung của pháp luật thương mại điện tử.
  5. Phân tích đặc điểm của hợp đồng thương mại điện tử.
  6. Xác định các vấn đề pháp lý cần lưu ý trong giao kết và thực hiện hợp đồng thương mại điện tử.

Phương pháp tự học và nghiên cứu đối với giáo trình yêu cầu người học phải thực hiện kỹ thuật "đọc song song" (cross-referencing): đối chiếu các nhận định lý thuyết trong giáo trình trực tiếp với từng điều khoản tương ứng của BLDS năm 2015, LTM năm 2005, các luật chuyên ngành cùng các nghị định hướng dẫn thi hành. Các tình huống thực hành đòi hỏi người học vận dụng quy tắc áp dụng nguồn luật để giải quyết các trường hợp giao kết qua phương tiện điện tử có sai sót dữ liệu, hoặc xác định trách nhiệm liên đới của chủ thể vận hành website thương mại điện tử khi có tranh chấp.


Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Trong lần tái bản thứ ba (năm 2020), giáo trình đã thực hiện việc cập nhật toàn diện hệ thống văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam và các chuẩn mực thương mại quốc tế mới:

  • Tích hợp đồng bộ hệ thống pháp luật thực định mới: Giáo trình loại bỏ triệt để các viện dẫn từ BLDS năm 2005 và các văn bản hết hiệu lực, thay thế hoàn toàn bằng hệ thống quy định của BLDS năm 2015 (đặc biệt là 44 điều thuộc Mục 7 Chương XV và các mục 1-13 Chương XVI). Nội dung các chương chuyên ngành được cập nhật theo Luật Đường sắt năm 2017, Luật Du lịch năm 2017, Bộ luật Hàng hải năm 2015 và Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (sửa đổi, bổ sung năm 2014).
  • Thể chế hóa nội dung pháp luật Thương mại điện tử: Chương 14 dành một dung lượng lớn (Mục III) để phân tích chi tiết bản chất pháp lý của hợp đồng TMĐT, quy trình đặt hàng trực tuyến, chữ ký số (Nghị định 130/2018/NĐ-CP), điều kiện giá trị chứng cứ của chứng từ điện tử, danh mục hàng hóa hạn chế kinh doanh trên môi trường mạng theo các thông tư hướng dẫn của Bộ Công Thương.
  • Cập nhật hội nhập kinh tế quốc tế: Đưa vào phân tích hiệu lực thi hành của Công ước Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) tại Việt Nam (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017), đồng thời cập nhật vị thế áp dụng của các hiệp định thế hệ mới như CPTPP (ký năm 2016) và EVFTA.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam (Tập II) được thiết kế phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục và thực hành pháp lý:

  • Sinh viên bậc đại học: Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế.
  • Học viên sau đại học: Học viên cao học và nghiên cứu sinh sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về nghĩa vụ hợp đồng thương mại và tài phán thương mại.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, học phần Luật Dân sự (phần Pháp luật về tài sản, quyền sở hữu, nghĩa vụ dân sự và hợp đồng dân sự), và học phần Luật Thương mại Việt Nam – Tập I (nắm vững địa vị pháp lý của các loại hình doanh nghiệp, hợp tác xã và thủ tục phá sản).
  • Giảng viên và người hành nghề luật: Giảng viên sử dụng làm giáo trình khung để xây dựng bài giảng và ngân hàng đề thi. Các luật sư, trọng tài viên, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp sử dụng làm tài liệu tham khảo trong việc áp dụng thứ bậc nguồn luật và xử lý tranh chấp hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình là tài liệu học tập chuẩn mực dành cho sinh viên, học viên sau đại học khối ngành luật, đồng thời là tài liệu tham chiếu chuyên môn cho giảng viên, luật sư và cán bộ làm công tác pháp chế doanh nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học bắt buộc phải có kiến thức nền tảng về Luật Dân sự (lý thuyết về giao dịch dân sự, hợp đồng dân sự, trách nhiệm dân sự) và kiến thức về chủ thể kinh doanh đã được trang bị ở Luật Thương mại Việt Nam – Tập I.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình do tập thể giảng viên Trường Đại học Luật Hà Nội biên soạn theo cấu trúc đào tạo tín chỉ, giải quyết chuyên sâu mối quan hệ biện chứng giữa BLDS 2015 với LTM 2005, đồng thời dành dung lượng lớn phân tích chuyên biệt pháp luật thương mại điện tử và nguồn luật quốc tế (CISG, Incoterms).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần kết hợp đọc nội dung lý luận trong từng chương với việc tra cứu trực tiếp các điều luật thực định (BLDS 2015, LTM 2005, Nghị định 52/2013/NĐ-CP), đồng thời hoàn thành đầy đủ hệ thống câu hỏi định hướng thảo luận ở cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Cần sử dụng kèm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thương mại hiện hành, Giáo trình Tư pháp quốc tế (Trường Đại học Luật Hà Nội), Giáo trình Luật Hợp đồng (Đại học Quốc gia Hà Nội), và các bộ quy tắc tập quán quốc tế của ICC (Incoterms 2000/2010/2020, UCP 500/600).


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam (Tập II) của Trường Đại học Luật Hà Nội (tái bản lần thứ ba, 2020) xác lập hệ thống tri thức lý luận và thực định hoàn chỉnh về các quan hệ hợp đồng trong hoạt động thương mại, chế tài thương mại và cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án. Giáo trình thể hiện tính chuẩn xác trong việc hệ thống hóa các thứ bậc nguồn luật áp dụng, giải quyết triệt để mối quan hệ giữa luật chung và luật chuyên ngành, đồng thời cập nhật các khung pháp lý đối với thương mại điện tử và điều ước quốc tế.

Đây là cấu phần học liệu cốt lõi trong lộ trình đào tạo cử nhân luật, định hướng người học từ việc nắm vững lý thuyết pháp lý căn bản đến khả năng phân tích, áp dụng các quy chuẩn thương mại thực tiễn trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.