Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Luật Dân sự và Tố tụng dân sự (Mã số môn học: MH 15) là tài liệu đào tạo chuyên môn được ban hành theo Quyết định số 140/QĐ-TCTS ngày 02 tháng 8 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Trường Sơn, trực thuộc Sở Lao động – Thương binh và Xã hội Đắk Lắk. Nhóm tác giả biên soạn gồm: ThS. Nguyễn Thị Bích Điền (Chủ biên), ThS. Nguyễn Quốc Quân và ThS. Dương Văn Quý.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học được xác định là môn khoa học cơ sở thuộc khối kiến thức ngành/nghề Pháp luật. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ dân sự nội dung và trình tự, thủ tục tư pháp giải quyết các vụ việc dân sự tại Tòa án.

Mục tiêu học tập của giáo trình được cấu trúc thành ba nhóm chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức: Trang bị hệ thống lý luận và quy định pháp luật thực định về các chế định dân sự cốt lõi (hợp đồng dân sự, quyền sở hữu, quyền thừa kế) và các giai đoạn tố tụng dân sự.
  • Kỹ năng: Hình thành năng lực nhận thức pháp lý, phân tích thẩm quyền xét xử, xác định tư cách đương sự và áp dụng quy định tố tụng vào nghiệp vụ chuyên môn.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Xây dựng ý thức tuân thủ pháp luật, xác định đúng quyền và nghĩa vụ pháp lý của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong các quan hệ xã hội.

Giáo trình tiếp cận theo mô hình kết hợp giữa lý thuyết chế định và bài tập tình huống thực hành, bám sát các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành như Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình được bố cục thành 7 bài học logic, phản ánh toàn bộ tiến trình tố tụng dân sự từ giai đoạn thụ lý đến thi hành án và giám đốc việc xét xử:

Bài 1: Khái niệm & Nguyên tắc cơ bản
Bài 2: Chủ thể quan hệ pháp luật TTDS
Bài 3: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân
Bài 4: Án phí, Lệ phí dân sự
Bài 5: Thủ tục sơ thẩm vụ án dân sự
Bài 6: Thủ tục phúc thẩm dân sự
Bài 7: Thủ tục xét lại bản án/quyết định (Giám đốc thẩm & Tái thẩm)
  • Bài 1: Khái niệm, các nguyên tắc cơ bản của Luật Tố tụng dân sự: Định vị ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Phân tích 23 nguyên tắc chung và 3 nguyên tắc đặc thù: quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự (Điều 5 BLTTDS 2015), quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ/chứng minh (Điều 6 BLTTDS 2015), và nguyên tắc hòa giải (Điều 10 BLTTDS 2015).
  • Bài 2: Chủ thể quan hệ pháp luật tố tụng dân sự: Phân loại cơ quan, người tiến hành tố tụng (Chánh án, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Viện trưởng VKS, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên) và người tham gia tố tụng (Đương sự, Người đại diện, Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, Người làm chứng, Người giám định, Người phiên dịch, Người định giá tài sản).
  • Bài 3: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân: Hệ thống hóa thẩm quyền giải quyết các tranh chấp và yêu cầu dân sự theo tính chất loại việc (Điều 26 đến Điều 33 BLTTDS 2015), thẩm quyền theo cấp Tòa án (cấp huyện, cấp tỉnh), thẩm quyền theo lãnh thổ và theo sự lựa chọn của đương sự.
  • Bài 4: Án phí, lệ phí dân sự: Trình bày quy định về nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm, phúc thẩm, mức tiền tạm ứng án phí, chi phí tố tụng và phân bổ nghĩa vụ tài chính khi có hòa giải thành hoặc kháng cáo.
  • Bài 5: Thủ tục sơ thẩm vụ án dân sự: Quy định trình tự khởi kiện, thụ lý vụ án, thời hạn chuẩn bị xét xử, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, các căn cứ tạm đình chỉ (Điều 214) và đình chỉ giải quyết vụ án (Điều 217), cùng thủ tục hòa giải và phiên tòa sơ thẩm.
  • Bài 6: Thủ tục phúc thẩm dân sự: Tính chất xét xử lại bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị; thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm; đặc thù hòa giải tại phiên tòa phúc thẩm.
  • Bài 7: Thủ tục xét lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật: Phân định tính chất, căn cứ, thẩm quyền và hệ quả pháp lý của hai thủ tục đặc biệt: Giám đốc thẩm (xem xét vi phạm pháp luật nghiêm trọng) và Tái thẩm (khi phát hiện tình tiết mới làm thay đổi cơ bản nội dung bản án).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xác lập cơ sở lý luận dựa trên ba trụ cột:

  1. Lý thuyết về quyền tư pháp và bảo vệ quyền dân sự: Dựa trên Điều 14 Hiến pháp 2013 và Điều 2 Luật Tổ chức TAND 2014, khẳng định Tòa án là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ bảo vệ công lý và quyền con người. Tố tụng dân sự là phương thức pháp lý để bảo vệ quyền nội dung khi có tranh chấp hoặc xâm phạm.
  2. Chế định năng lực chủ thể tố tụng: Xác định mối quan hệ giữa năng lực pháp luật tố tụng dân sự (gắn liền với cá nhân suốt đời hoặc tổ chức suốt thời gian tồn tại) và năng lực hành vi tố tụng dân sự (phân chia theo các độ tuổi: dưới 6 tuổi, từ đủ 6 đến dưới 15 tuổi, từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi, và từ đủ 18 tuổi trở lên theo Điều 68, Điều 69 BLTTDS 2015).
  3. Khung thủ tục và hiệu lực văn bản tư pháp: Hệ thống hóa quy định về thời hạn tố tụng, hình thức văn bản giải quyết tranh chấp (Quyết định công nhận sự thỏa thuận của đương sự, Bản án sơ thẩm, Bản án phúc thẩm) và cơ chế xét lại bản án có hiệu lực pháp luật.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật pháp lý (Technical skills): Soạn thảo đơn khởi kiện, lập hồ sơ chứng cứ, xác định chính xác thời hiệu khởi kiện và biểu mức tính toán tiền tạm ứng án phí, án phí dân sự có giá ngạch và không có giá ngạch.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Định danh quan hệ pháp luật có tranh chấp (hợp đồng mua bán tài sản, phân chia di sản thừa kế, tranh chấp vay tài sản, quan hệ hôn nhân gia đình); phân tích thẩm quyền theo loại việc của TAND cấp huyện và cấp tỉnh.
  • Kỹ năng thực hành nghiệp vụ (Practical competencies): Xác định tư cách đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan) trong các tình huống tranh chấp tài sản phức tạp; kiểm tra tính hợp pháp của thỏa thuận hòa giải tại các giai đoạn tố tụng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình triển khai phương pháp giảng dạy tích hợp giữa thuyết giảng quy phạm pháp luật và giải quyết bài tập tình huống (Case-based Learning):

  • Tiếp cận sư phạm: Bài học được cấu trúc theo tiến trình: Giới thiệu $\rightarrow$ Mục tiêu $\rightarrow$ Nội dung lý thuyết $\rightarrow$ Văn bản pháp luật dẫn chiếu $\rightarrow$ Hệ thống câu hỏi và bài tập ứng dụng.
  • Hệ thống Case Studies và bài tập tình huống thực tế: Sau mỗi bài học lý thuyết, giáo trình đưa ra các tình huống cụ thể yêu cầu người học giải quyết:
    • Tình huống 1 (Bài 2): Xác định quan hệ pháp luật tranh chấp và tư cách tố tụng khi chia thừa kế nhà đất diện tích $320\text{ m}^2$ tại phố X (Hà Nội) giữa ba người con C, D, E và người mua K.
    • Tình huống 2 (Bài 2): Phân định tư cách đương sự và yêu cầu độc lập trong vụ án ly hôn có tranh chấp nghĩa vụ trả nợ vay 60 triệu đồng cho ông M và 40 triệu đồng cho bà N.
    • Tình huống 3 (Bài 2): Tranh chấp hợp đồng mua bán nhà đất diện tích $250\text{ m}^2$ tại xã Vĩnh Tuy (Thanh Trì, Hà Nội) do hai đồng thừa kế M, N tự ý chuyển nhượng cho anh K.
    • Tình huống 4 (Bài 4): Tính toán nghĩa vụ nộp tạm ứng án phí, án phí sơ thẩm và phúc thẩm trong vụ án ly hôn có phân chia tài sản chung trị giá 3 tỷ đồng, khoản nợ 600 triệu đồng và nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con 3 triệu đồng/tháng.
  • Phương pháp đánh giá: Kết hợp câu hỏi nhận định đúng/sai (kiểm tra khả năng ghi nhớ quy định về vai trò của Viện kiểm sát, thay đổi người tiến hành tố tụng) và bài tập xử lý hồ sơ thực tế (đánh giá năng lực áp dụng luật định lượng và phân định thẩm quyền).
  • Hướng dẫn tự học: Giáo trình yêu cầu người học tra cứu trực tiếp các điều luật cụ thể trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, văn bản hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao, tự đối chiếu sự khác biệt giữa thủ tục giải quyết việc dân sự và vụ án dân sự.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật hệ thống văn bản pháp luật hiện hành: Nội dung bài giảng tích hợp đầy đủ các văn bản quy phạm pháp luật nền tảng bao gồm: Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Luật Tổ chức TAND năm 2014, Luật Tổ chức VKSND năm 2014, Luật Phá sản và Luật Hôn nhân và Gia đình.
  • Tích hợp các văn bản hướng dẫn áp dụng: Viện dẫn cụ thể Nghị quyết số 924/2015/UBTVQH13 ngày 13/5/2015 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về tiêu chuẩn bổ nhiệm, nâng ngạch Kiểm tra viên VKSND; Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13/01/2017 của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao về ban hành các biểu mẫu trong tố tụng dân sự.
  • Phân tích thực tiễn và chỉ ra bất cập lập pháp: Giáo trình đưa ra phân tích phản biện học thuật về Biểu mẫu số 48 (Biên bản phiên tòa sơ thẩm) ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP. Cụ thể, giáo trình chỉ rõ phần III của biểu mẫu quy định cứng các nội dung bắt đầu phiên tòa mà không có mục mở để ghi nhận việc Chủ tọa hỏi các đương sự về thỏa thuận giải quyết vụ án theo khoản 1 Điều 246 BLTTDS 2015, từ đó kiến nghị Hội đồng Thẩm phán sửa đổi.
  • Dữ liệu thực tiễn về hệ thống cơ quan tư pháp: Cập nhật số liệu tổ chức ngành Tòa án tại thời điểm biên soạn: 705 đơn vị hành chính cấp huyện tương ứng với 705 TAND cấp huyện; toàn ngành có 8.813 Thẩm phán; tỷ lệ 20% Thẩm phán TAND cấp huyện có trình độ cử nhân hoặc cao cấp lý luận chính trị; 100% Thẩm phán các cấp là Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh/Sinh viên ngành Pháp luật: Là tài liệu học tập bắt buộc cho môn học MH 15 đối với trình độ trung cấp pháp luật. Đồng thời là tài liệu tham khảo nền tảng cho sinh viên cao đẳng, đại học ngành Luật khi tiếp cận các chế định tố tụng dân sự cơ bản.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức pháp luật đại cương, lý luận về nhà nước và pháp luật trước khi tiếp thu các quy định chuyên sâu về tố tụng dân sự.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm đề cương chuẩn cho việc thiết kế bài giảng, xây dựng ngân hàng câu hỏi thi, đề thi kết thúc học phần và điều hành các buổi thảo luận án lệ, bài tập tình huống tại lớp.
  • Cán bộ tư pháp cơ sở và người tự học: Phù hợp làm tài liệu tra cứu nghiệp vụ cho cán bộ tư pháp - hộ tịch cấp xã, hòa giải viên cơ sở, nhân sự phụ trách pháp chế doanh nghiệp để nắm bắt trình tự khởi kiện, thẩm quyền Tòa án và thủ tục thi hành án dân sự.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ đào tạo trình độ trung cấp ngành Pháp luật theo chương trình khung của Trường Trung cấp Trường Sơn, đồng thời là tài liệu tham khảo cho người học các bậc đào tạo pháp lý khác cần nắm vững quy trình tố tụng thực định.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, hiểu rõ các khái niệm về quan hệ pháp luật, quy phạm pháp luật, năng lực chủ thể và cấu trúc bộ máy nhà nước theo Hiến pháp năm 2013.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu lý thuyết thuần túy?

Giáo trình gắn liền việc giải thích quy phạm pháp luật với các tình huống phân định thẩm quyền, tính án phí và xác định tư cách đương sự cụ thể. Ngoài ra, giáo trình phân tích trực tiếp tính chất hạn chế của các biểu mẫu tố tụng thực tế như Biểu mẫu số 48 của TAND Tối cao.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc song song nội dung bài học với việc tra cứu trực tiếp các điều luật tương ứng trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sau đó tự thực hành giải quyết 4 nhóm bài tập tình huống mẫu về chia thừa kế, vay nợ, phân chia tài sản ly hôn và tính toán án phí.

5. Những văn bản quy phạm pháp luật nào cần được sử dụng kèm theo?

Tài liệu cần sử dụng kèm gồm: Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Tổ chức TAND 2014, Luật Tổ chức VKSND 2014, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Luật Phá sản 2014 và Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP.


Kết luận

Giáo trình Luật Dân sự và Tố tụng dân sự (MH 15) của Trường Trung cấp Trường Sơn cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh về quy trình tư pháp giải quyết các vụ việc dân sự tại Việt Nam. Nội dung văn bản bảo đảm tính quy chuẩn theo các đạo luật tố tụng hiện hành, phân định rõ ràng thẩm quyền của các cấp Tòa án, năng lực tham gia tố tụng của đương sự và cơ chế xét xử hai cấp (sơ thẩm, phúc thẩm) cùng các thủ tục xét lại bản án (giám đốc thẩm, tái thẩm).

Lộ trình học tập khuyến nghị cho người học là đi từ việc nghiên cứu 23 nguyên tắc tố tụng chung $\rightarrow$ phân tích năng lực chủ thể và thẩm quyền Tòa án $\rightarrow$ thực hành tính án phí $\rightarrow$ làm chủ quy trình xét xử tại phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm. Việc kết hợp chặt chẽ giữa giáo trình và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật gốc là phương thức tối ưu nhằm đạt được chuẩn đầu ra của môn học.