Giáo Trình Lịch Sử Triết Học Trung Quốc Cổ Trung Đại - Nghiên Cứu Từ Khổng Tử Đến Minh Thanh

Khám phá giáo trình lịch sử triết học Trung Quốc thời kỳ cổ trung đại, tìm hiểu những tư tưởng và ảnh hưởng của nó đến văn hóa và xã hội.

Người đăng

Ẩn danh
200
23
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lịch sử triết học Trung Quốc thời kỳ Cổ Trung đại

Giáo trình lịch sử triết học Trung Quốc thời kỳ cổ trung đại cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc về một trong những cái nôi văn minh của nhân loại. Trung Quốc, với lịch sử gần 5.000 năm, đã kiến tạo một nền triết học rực rỡ, có ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng của toàn vùng Đông Á, bao gồm cả Việt Nam. Việc nghiên cứu giai đoạn này không chỉ là tìm hiểu về quá khứ mà còn là chìa khóa để nhận thức các học thuyết triết học cốt lõi đã định hình nên văn hóa và xã hội Trung Hoa. Bối cảnh địa lý ban đầu của Trung Quốc tập trung tại lưu vực sông Hoàng Hà, sau đó mở rộng dần qua các triều đại Hán, Đường, Thanh. Sự thống nhất về lãnh thổ từ thời Tần-Hán đã tạo tiền đề cho sự hình thành một dân tộc ổn định là Hán tộc, chiếm đa số trong cộng đồng 56 dân tộc Trung Hoa. Lịch sử Trung Quốc cổ trung đại trải qua nhiều thời kỳ biến động, từ huyền sử về Tam Hoàng Ngũ Đế, qua thời Tam đại (Hạ, Thương, Chu) với chế độ chiếm hữu nô lệ, cho đến khi Tần Thủy Hoàng thống nhất đất nước, thiết lập nhà nước phong kiến trung ương tập quyền. Chính những biến động này đã tạo ra mảnh đất màu mỡ cho sự nảy nở của các tư tưởng triết học. Các khái niệm về vũ trụ, nhân sinh, xã hội được các nhà tư tưởng mổ xẻ, phân tích, tạo nên các hệ thống lý luận đa dạng và sâu sắc, đặt nền móng cho toàn bộ lịch sử triết học Trung Quốc.

1.1. Sơ lược bối cảnh địa lý và các thời kỳ lịch sử chính

Cái nôi văn minh Trung Quốc khởi nguồn từ lưu vực sông Hoàng Hà. Lãnh thổ quốc gia này có nhiều thay đổi qua các triều đại, được mở rộng đáng kể nhất vào thời Hán và Thanh. Lịch sử được phân chia thành các giai đoạn lớn: Thời Tam Hoàng Ngũ Đế là thời kỳ cuối của xã hội nguyên thủy, được ghi lại qua huyền sử với các vị vua hiền như Nghiêu, Thuấn. Thời Tam đại, bao gồm nhà Hạ, Thương và Tây Chu, đánh dấu sự ra đời của nhà nước chiếm hữu nô lệ và chế độ phân phong. Đặc biệt, thời kỳ Đông Chu (770-221 TCN), bao gồm Xuân ThuChiến quốc, là giai đoạn quá độ đầy biến động, chứng kiến sự sụp đổ của chế độ cũ và sự trỗi dậy của các thế lực mới, tạo tiền đề cho sự thống nhất của nhà Tần.

1.2. Vai trò của chế độ ruộng đất và quan hệ giai cấp

Trong một xã hội nông nghiệp, ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu, quyết định đến cấu trúc xã hội. Chế độ tỉnh điền thời Tây Chu, với quyền sở hữu tối cao thuộc về Thiên tử, đã dần tan rã trong thời Đông Chu do sự xuất hiện của công cụ sắt và ruộng đất tư hữu. Điều này dẫn đến sự trỗi dậy của tầng lớp địa chủ mới. Xã hội phân chia thành hai giai cấp chính: giai cấp thống trị (vua, quan lại, địa chủ) và giai cấp bị trị (nông dân, nô lệ). Giai cấp thống trị được coi là "lao tâm", cai trị và được nuôi dưỡng, trong khi giai cấp bị trị là "lao lực", phải lao động để nuôi sống giai cấp thống trị. Mối quan hệ này tạo ra những mâu thuẫn xã hội sâu sắc, là đối tượng chính mà các nhà triết học Trung Quốc tập trung phân tích và tìm lời giải.

II. Bối cảnh ra đời triết học Trung Quốc Thời Xuân Thu loạn lạc

Sự hình thành rõ nét của các hệ thống triết học Trung Quốc diễn ra vào thời kỳ Xuân Thu-Chiến Quốc (thế kỷ VIII-III TCN). Đây là giai đoạn lịch sử đầy biến động, đánh dấu sự tan rã của chế độ chiếm hữu nô lệ và quá độ sang chế độ phong kiến tập quyền. Nguyên nhân sâu xa của sự biến động này là cuộc cách mạng về lực lượng sản xuất, khi đồ sắt dần thay thế đồ đồng, thúc đẩy nông nghiệp và thương nghiệp phát triển mạnh mẽ. Sự thay đổi này làm phá vỡ cấu trúc xã hội cũ. Quyền sở hữu tối cao của nhà Chu đối với đất đai và dân chúng bị tầng lớp địa chủ mới nổi lên phá vỡ. Giai cấp quý tộc cũ mất dần quyền lực, trật tự lễ pháp nhà Chu suy vi. Xã hội rơi vào cảnh đại loạn, các nước chư hầu thôn tính lẫn nhau để tranh giành quyền bá chủ. Sách Xuân Thu ghi lại, trong 242 năm có tới 483 cuộc chiến. Sự tàn khốc của thời kỳ được miêu tả qua câu "Lấy xương người làm củi đun, đánh đổi con cho nhau mà ăn thịt". Chính trong bối cảnh hỗn loạn đó, câu hỏi lớn của thời đại được đặt ra: Nguyên nhân xã hội đại loạn do đâu? Làm thế nào để chữa trị? Từ đó, hàng loạt nhà tư tưởng xuất hiện, tạo nên thời kỳ Bách gia chư tử (Trăm nhà đua tiếng), mở đầu cho nền lịch sử triết học Trung Quốc.

2.1. Mâu thuẫn xã hội sâu sắc thời kỳ Xuân Thu Chiến Quốc

Những biến động kinh tế đã dẫn đến các mâu thuẫn xã hội cực kỳ gay gắt. Thứ nhất là mâu thuẫn giữa tầng lớp địa chủ mới lên và giai cấp quý tộc cũ. Địa chủ mới có tiềm lực kinh tế nhưng thiếu địa vị chính trị, trong khi quý tộc cũ dần suy yếu về kinh tế nhưng vẫn cố bám víu quyền lực. Thứ hai là mâu thuẫn giữa nhân dân lao động và toàn bộ giai cấp thống trị, bao gồm cả quý tộc cũ và địa chủ mới. Thứ ba là mâu thuẫn trong chính nội bộ tầng lớp quý tộc nhà Chu đang phân hóa. Những mâu thuẫn này đòi hỏi phải có một trật tự xã hội mới, giải phóng lực lượng sản xuất và mở đường cho xã hội phát triển.

2.2. Sự trỗi dậy của các nhà tư tưởng và thời kỳ Bách gia chư tử

Trước yêu cầu của thời đại, các bậc trí thức, những nhà tư tưởng vĩ đại mang khát vọng cứu đời đã xuất hiện. Họ đứng trên lập trường giai cấp của mình để đưa ra các học thuyết, quan điểm nhằm xóa bỏ trật tự cũ và xây dựng một xã hội tương lai lý tưởng. Quá trình tranh luận, phê phán, đả kích lẫn nhau giữa các trường phái đã tạo nên một không khí học thuật sôi nổi, được gọi là Bách gia chư tử. Trong đó, các trường phái có ảnh hưởng lâu dài nhất bao gồm Nho gia, Đạo gia, Pháp gia, Mặc gia, và Âm dương gia. Mỗi trường phái đưa ra một "phương thuốc" riêng để trị "căn bệnh" của xã hội, tạo nên sự phong phú, đa dạng cho tư tưởng triết học thời kỳ này.

III. Học thuyết Nho gia Nền tảng triết học Trung Quốc của Khổng Tử

Nho gia, do Khổng Tử sáng lập, là một trong những học thuyết có ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài nhất trong lịch sử triết học Trung Quốc. Học thuyết này tập trung vào các vấn đề chính trị, đạo đức, và trật tự xã hội, với mục tiêu xây dựng một xã hội hài hòa, ổn định. Khổng Tử (551-479 TCN) sống trong thời kỳ xã hội đại loạn, ông mong muốn khôi phục lại trật tự và các giá trị đạo đức của nhà Chu. Toàn bộ hệ thống triết học của ông xoay quanh các phạm trù cốt lõi là Nhân, Lễ, và Chính danh. Ông cho rằng, để xã hội ổn định, con người cần phải tu dưỡng đạo đức, bắt đầu từ lòng yêu thương (Nhân), thể hiện ra bên ngoài bằng các quy tắc ứng xử (Lễ), và mỗi người phải hành động đúng với vai trò, vị trí của mình (Chính danh). Khổng Tử không chỉ là một nhà tư tưởng mà còn là một nhà giáo dục vĩ đại, người được tôn vinh là "Vạn thế sư biểu". Ông đã hệ thống hóa và san định lại các kinh điển quan trọng như Tứ thưNgũ kinh, tạo thành nền tảng kinh điển cho Nho học sau này. Tư tưởng của ông về đường lối đức trị, chủ trương dùng đạo đức để giáo hóa dân chúng thay vì dùng hình phạt hà khắc, đã trở thành kim chỉ nam cho nhiều triều đại phong kiến.

3.1. Tư tưởng Nhân Lễ Cốt lõi triết lý nhân sinh của Nho gia

Phạm trù Nhân là hạt nhân trong học thuyết của Khổng Tử. Nhân có nghĩa là "ái nhân" (yêu người), bắt đầu từ tình yêu thương trong gia đình (hiếu, đễ) rồi mở rộng ra toàn xã hội. Nguyên tắc của Nhân là "Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân" (Điều gì mình không muốn thì đừng làm cho người khác). Lễ là hình thức biểu hiện của Nhân, là hệ thống các quy tắc, nghi thức, chuẩn mực đạo đức nhằm điều chỉnh hành vi của con người trong các mối quan hệ xã hội, từ vua tôi, cha con đến bạn bè. Khổng Tử nhấn mạnh: "Khắc kỷ phục lễ vi nhân" (Dẹp bỏ tư dục, ép mình theo Lễ chính là làm điều Nhân). Mối quan hệ giữa Nhân và Lễ là mối quan hệ giữa nội dung và hình thức, không thể tách rời.

3.2. Thuyết Chính danh Giải pháp ổn định xã hội thời loạn lạc

Chính danh là học thuyết chính trị - xã hội quan trọng của Khổng Tử. Ông cho rằng, nguyên nhân của sự hỗn loạn là do "danh không chính, ngôn không thuận". Mỗi sự vật, mỗi con người đều có một tên gọi (danh) tương ứng với một vai trò, chức phận (thực). Xã hội chỉ có thể ổn định khi mọi người hành động đúng với danh phận của mình: "Vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con". Khi danh và thực phù hợp, trật tự xã hội sẽ được thiết lập, lễ nhạc và hình phạt sẽ được thực thi đúng đắn. Đây chính là cơ sở của đường lối đức trị, yêu cầu người cai trị phải tự mình làm gương, tu thân để trở thành một tấm gương đạo đức cho dân chúng noi theo.

3.3. Hệ thống kinh điển Nho gia Tứ thư và Ngũ kinh làm nền tảng

Di sản của Khổng Tử và các môn đệ được tập hợp trong hệ thống kinh điển đồ sộ, bao gồm Tứ thư (Luận Ngữ, Đại Học, Trung Dung, Mạnh Tử) và Ngũ kinh (Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, Kinh Xuân Thu). Trong đó, Luận Ngữ là tác phẩm quan trọng nhất, ghi lại lời dạy và hành động của Khổng Tử. Kinh Dịch thể hiện những tư tưởng triết học sơ khai về vũ trụ quan với các nguyên lý âm dương, ngũ hành. Các kinh điển này không chỉ là tài liệu học thuật mà còn là "khuôn vàng thước ngọc" cho việc tu thân, trị quốc của các thế hệ nhà Nho và giai cấp thống trị trong suốt hàng ngàn năm lịch sử.

IV. Các trường phái triết học Trung Quốc chính Đạo Pháp Mặc

Bên cạnh Nho gia, thời kỳ Bách gia chư tử còn chứng kiến sự phát triển rực rỡ của nhiều trường phái triết học lớn khác, mỗi trường phái đưa ra một hệ thống lý luận độc đáo để giải quyết các vấn đề của thời đại. Đạo gia, với các đại biểu kiệt xuất là Lão TửTrang Tử, đề cao triết lý "vô vi", chủ trương sống thuận theo tự nhiên, phản đối sự can thiệp của con người vào quy luật của trời đất. Tác phẩm Đạo Đức Kinh của Lão Tử là một trong những áng văn triết học sâu sắc nhất, bàn về "Đạo" - nguyên lý tối cao, vô hình của vũ trụ. Trái ngược hoàn toàn với Nho gia, Pháp gia cho rằng bản tính con người vốn ác, do đó phải dùng pháp luật nghiêm khắc và quyền thế để cai trị. Học thuyết này chủ trương một nhà nước trung ương tập quyền mạnh mẽ, loại bỏ các giá trị đạo đức truyền thống. Mặc gia, do Mặc Tử sáng lập, lại đề cao thuyết "Kiêm ái" (yêu thương không phân biệt), "Phi công" (chống chiến tranh phi nghĩa) và coi trọng lợi ích thiết thực của nhân dân. Những trường phái này, cùng với Âm dương gia và nhiều học phái khác, đã tạo nên một bức tranh tư tưởng đa sắc màu, phản ánh sâu sắc những trăn trở của con người trước thời cuộc.

4.1. Triết lý Vô vi thuận tự nhiên của trường phái Đạo gia

Đạo gia do Lão Tử khởi xướng và Trang Tử phát triển. Triết lý cốt lõi của họ là "Đạo", một khái niệm trừu tượng chỉ nguồn gốc và quy luật vận động của vạn vật. Con người cần sống thuận theo Đạo, tức là "vô vi", không hành động trái với tự nhiên. Họ phê phán lễ giáo ràng buộc của Nho gia và chủ trương một cuộc sống giản dị, hòa mình với thiên nhiên. Tư tưởng của Đạo gia mang đậm màu sắc duy vật tự phát và biện chứng nguyên sơ, có ảnh hưởng lớn đến văn hóa, nghệ thuật và y học Trung Quốc.

4.2. Đường lối Pháp trị nghiêm khắc của trường phái Pháp gia

Pháp gia với các đại biểu như Thương Ưởng, Hàn Phi Tử, chủ trương dùng pháp luật (Pháp), quyền thế (Thế) và thuật cai trị (Thuật) để quản lý đất nước. Họ cho rằng đạo đức của Nho gia là không thực tế và không đủ sức răn đe. Chỉ có một hệ thống pháp luật công bằng, nghiêm minh, áp dụng cho tất cả mọi người mới có thể đưa xã hội vào kỷ cương, làm cho quốc gia phú cường. Tư tưởng của Pháp gia đã được Tần Thủy Hoàng áp dụng để thống nhất Trung Quốc, thiết lập nhà nước phong kiến trung ương tập quyền đầu tiên.

4.3. Học thuyết Kiêm ái và tư tưởng vị lợi của Mặc gia

Người sáng lập Mặc giaMặc Tử. Ông phản đối chế độ đẳng cấp và lễ nghi phiền phức của Nho gia. Thay vào đó, ông đề xuất học thuyết "Kiêm ái", tức là yêu thương tất cả mọi người như nhau, không phân biệt thân sơ. Mặc gia cũng chủ trương "Phi công", phản đối các cuộc chiến tranh xâm lược, và đề cao lợi ích vật chất của người dân. Tư tưởng của Mặc Tử mang tính bình dân sâu sắc và có ảnh hưởng lớn trong một thời gian dài trước khi suy tàn.

V. Phân tích đặc điểm và di sản triết học Trung Quốc cổ đại

Lịch sử triết học Trung Quốc thời kỳ cổ trung đại mang những đặc điểm riêng biệt, khác với triết học phương Tây. Thứ nhất, triết học không hình thành một bộ môn độc lập mà thường được trình bày đan xen trong các học thuyết chính trị - xã hội. Nội dung triết học được thể hiện qua các ngụ ngôn, đối thoại, mang tính gợi mở và sâu sắc. Thứ hai, triết học Trung Quốc chú trọng tìm hiểu những nguyên lý vận động của vũ trụ để làm cơ sở cho quan niệm nhân sinh, đề cao sự thống nhất giữa "thiên - địa - nhân". Con người được xem là một bộ phận của tự nhiên, cần sống hòa đồng, thuận theo tự nhiên thay vì chinh phục nó. Thứ ba, các nhà triết học Trung Quốc bàn nhiều về vấn đề xã hội, con người ở khía cạnh chính trị và đạo đức hơn là các vấn đề bản thể luận trừu tượng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội ổn định, nơi con người sống hòa hợp với nhau và với chế độ xã hội. Một đặc điểm quan trọng khác là sự phát triển theo kiểu "trầm tích", các học thuyết sau này thường bổ sung, phát triển dựa trên nền tảng của các trường phái có sẵn thay vì phủ định hoàn toàn. Di sản của triết học Trung Quốc cổ trung đại là vô cùng to lớn, định hình nên toàn bộ hệ thống giá trị, tư duy và lối sống của người Trung Quốc và các dân tộc trong khu vực văn hóa Á Đông.

5.1. Tính thực tiễn Triết học gắn liền với chính trị đạo đức

Một đặc điểm nổi bật của triết học Trung Quốc là tính thực tiễn cao. Các học thuyết không chỉ là những suy tư trừu tượng về thế giới mà còn là những "phương thuốc" cụ thể nhằm giải quyết các vấn đề xã hội. Các triết gia thường đồng thời là những nhà chính trị, nhà giáo dục, với mối quan tâm hàng đầu là làm sao để "trị quốc, bình thiên hạ". Vấn đề trung tâm là con người và các mối quan hệ xã hội, đặc biệt là quan hệ đạo đức và chính trị. Họ tập trung vào việc làm thế nào để ổn định xã hội, làm cho mỗi cá nhân sống hòa hợp với cộng đồng.

5.2. Quan niệm Thiên nhân hợp nhất và tư duy tổng hợp

Tư tưởng "Thiên nhân hợp nhất" (Trời và người là một) là một nét đặc trưng xuyên suốt. Khác với phương Tây coi tự nhiên là đối tượng để chinh phục, triết học Trung Quốc xem con người và vũ trụ là một thể thống nhất, tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Từ đó hình thành kiểu tư duy tổng hợp, cân bằng, hài hòa, chú trọng đến các nguyên lý vận động chung như Âm-Dương, Ngũ hành. Cách tiếp cận này không dựa vào phương pháp chứng nghiệm khoa học tự nhiên mà chủ yếu bằng trực giác và phương pháp chứng luận, tạo nên phong cách tư duy ngắn gọn, khái quát và giàu hình tượng.

5.3. Sự phát triển theo kiểu trầm tích và tính kế thừa

Triết học Trung Quốc phát triển theo hướng kế thừa và bổ sung. Các trường phái triết học lớn như Nho gia, Đạo gia được định hình cơ bản ngay từ thời cổ đại. Các nhà tư tưởng ở các thời đại sau thường đứng trên lập trường của một trường phái nhất định để chú giải, bình luận và phát triển thêm, chứ ít khi tạo ra một học thuyết mới đối lập hoàn toàn. Ví dụ, Nho gia thời Hán, Tống đã có những phát triển mới nhưng vẫn dựa trên nền tảng tư tưởng của Khổng TửMạnh Tử. Điều này tạo nên tính liên tục và sự tích lũy sâu dày cho nền triết học này.

25/07/2025
Giáo trình lịch sử triết học trung quốc thời kỳ cổ trung đại

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề chinh phục cải tạo tự nhiên. Đây là tư sống hoà mục, không “tưởng xuyên suốt các trường phái triết học. 304 3 Lich sir triét hoc Phuong Dong - Nguyén Dang Thuc. Hồ Chí Minh 1991 3.

Triết học Trung quốc ít bàn về vấn đề bản thể. Các nhà triết học Trung quốc bàn nhiều về vấn đề xã hội, con người ở khía cạnh chính trị, đạo đức. Đặc biệt họ nhấn mạnh đến mối quan hệ xã hội- cá nhân và vai trò của kiến trúc thượng tầng xã hội đối với đời sống xã hội cũng như đời sống cá nhân. Họ , bàn nhiều đến vấn đề ổn định xã hội, làm sao để mỗi con người luôn sống hoà _hợp với chế độ xã hội, không xảy ra mãu thuẫn giữa cá nhân với cá nhân và cá nhân với xã hội.

Vấn đề co bản được được các trường phái triết học để cập đến là, quan hệ giữa các phạm trù: hình và thần, vật và tâm, khí và lý: Phái duy tâm cho thần, tâm, lý có trước, quan điểm duy vật cho hình, vật, khí CÓ trước. Tuy nhiên, ở triết học Trung quốc, các trường phái triết học duy vật, duy tâm, biện chứng hay siêu hình ít phân biệt rạch ròi như triết học phương Tây, chúng đan xen hoà trộn vào nhau khó tách rời. 5, Triết học Trung quốc cũng như triết học Ấn độ ít gắn với sự phát triển của khoa học tự nhiên, không hoàn toàn dựa vào những tri thức khoa học tự nhiên để khái quát triết học, mà chủ yếu bằng trực giác, bằng phương pháp chứng luận (Phương tây là phương pháp chứng nghiệm). Phong cách tư duy ngắn gọn, khái quát.

Triết học Trung Quốc phát triển theo kiểu "trầm tích". Các trường phái triết học được định hình về cơ bản ngay thời kỳ mới ra đời, về sau _ không hình thành học thuyết mới. Các thời đại sau, các nhà triết học đứng về phía trường phái này hay trường phái khác để bổ sung phát triển, không đối lập, phủ định như ở phương Tây. Thời cổ đại, triết học phát triển mạnh, sau này trí tuệ kém sâu sắc, các trường phái thường phát triển theo hướng duy tâm biện hộ cho giai cấp thống trị.

14 CHUONG II: NHO GIA Theo Hán tự, Nho gồm chữ nhân và chữ nhu hợp lại, chỉ những người cần thiết cho xã hội, cần cho Nhà nước đùng đến. Khởi đầu Nho là tên gọi các thuật sĩ, sách Hán thư viết: "Người có đạo thuật đều gọi là Nho”. Sau đó Nho là tên gọi những học giả, người thấu hiểu sách thánh hiền, được xã hội cần để dạy bảo người đời đạo lí, góp phần trị nước - còn gọi là Nho sĩ, nhà Nho, bậc sĩ. Khổng Tử và các môn đệ kế thừa và phát triển tri thức đời trước, xây dựng thành hệ thống học thuyết, giáo lí, đạo lí gọi là Nho giáo, thành học phái là Nho gia.

Người Việt Nam thường gọi chữ Hán là chữ Nho. KHỐNG TỬ VÀ KINH ĐIỂN CUA NHO GIA 1. Tổ tiên trước kia là Khổng Phòng Thúc vốn đòng dõi quí tộc nước Tống, con cháu khi sa sút chạy sang Lỗ. Cha là Thúc Lương Ngột, một võ quan nhỏ, có vợ cả sinh 9 con gái, vợ hai sinh một trai là Mạnh Bì tàn tật.

Khoảng gần 70 tuổi mới lấy bà Nhan Chinh Tại sinh Khổng Khâu. Ba tuổi mồ côi cha, lớn lên trong cảnh ban han nhưng Khổng Khâu rất siêng năng, học giỏi và thích chơi trò tế lễ. Ông suốt đời tự học, đi đâu cũng học, thấy cái gì không hiểu hỏi ngay, đi với ai cũng có thể học người đó. Năm 19 tuổi, Khổng Khâu lấy vợ sinh được một trai đặt tên là Lý, tự Bá Ngư.

Ông-làm uỷ lại cho nhà họ Quý coi việc cân đong thóc ở kho, coi việc nuôi bò dê dùng vào việc cúng tế, làm việc chăm chỉ ' nghiêm túc. Từ năm 22 tuổi đã bắt đầu dạy học. Năm 33 tuổi ông đến kinh đô nhà Chu để khảo sát tế lễ ở miếu đường, sau trở về Lỗ, học trò theo học ngày càng đông. + 15 Nước Lỗ có loạn ông qua nước Tề rồi lại trở về Lỗ dạy học và nghiên cứu sách.

: Khoảng 50 tuổi, Khổng Tử được vua Lỗ mời ra làm quan Trung đô tế (cai quản Kinh đô), Đại tư khấu (thượng thư bộ hình), tướng quốc. Trong "thời gian trọng nhậm, nhờ tài cai trị của ông nước Lỗ yên bình, cả bến phương đều noi theo xem là mẫu mực. Lo sợ nước Lỗ hùng mạnh, nước Tế đã mua chuộc làm cho vua Lỗ bỏ bê chính sự, xa rời và nhạt nhẽo với Khổng Tử. Ông rời quê hương cùng đồ đệ đi chu du thiên hạ, truyền bá đạo lí của mình.

Sau hơn mười năm đi từ nước này qua nước khác, nhưng không ở đâu được trọng dụng, không gặp được minh quân thi hành đạo,. nhiều phen rất nguy khốn, ông trở về Lỗ dạy học, san định lại sách vở cho đến cuối đời. | Khổng Tử có rất nhiều học trò, tương truyền khoảng 3000. Số học trò thành đạt có 72 người gọi là hiển, trong đó có 10 hiển triết, 2 á thánh là - Nhan Hồi và Tăng Sâm.

Khi ông mất, học trò quây quần bên mộ chịu tang 3 năm rồi mới khóc lóc từ biệt nhau hết sức đau thương. Hàng trăm người làm nhà ở lại, lập thành làng Khổng. Ông được tôn vinh là "Chí thánh tiên sư, Vạn thế sư biểu". Đánh giá về học thuyết của Khổng Tử, Nhan Hồi nói: "Đạo của thầy trông lên, càng trông càng thấy cao, đục vào, càng đục càng thấy rắn" (Ngưỡng chi di cao, toàn chi di kiên - Tử Hãn 10).

Người đời sau còn nói: - "Đạo của thầy truyền đi khắp bốn phương, truyền đến muôn đời không dứt”. Kinh điển Kinh điển của Nho gia gồm Tứ thư và Ngũ kinh, hình thành qua quá trình lâu đài bởi nhiều tác giả. Kinh điển Nho gia dùng ngày nay được hoàn thiện từ đời Tống, trong đó phải kể đến đóng. góp của Chu Hy (1130 - 1200) vào việc hệ thống và chú giải.

Ta thu Luan ngữ Là sách quan trọng nhất trong kinh điển Nho gia. Luận ngữ có khoảng 12.700 chữ ghi lại lời nói và việc làm của Khổng Tử và học trò, được biên soạn sau Khổng Tử. Nội dung chủ yếu của Luận ngữ là các quan điểm về đạo đức, chính trị, triết học, giáo dục. Bao trùm lên các quan.

điểm ấy là phạm trù Nhân. Những quan điểm này trở thành Khuôn vàng thước ngọc trong việc tu thân và cai trị của giai cấp phong kiến Trung Quốc. Văn chương luận ngữ trong sáng, giản dị, giàu hình tượng, có nhiều _ đoạn tự sự rất sinh động. Là sách buộc kẻ sĩ phải học, tiến thân bằng con ~ đường khoa cử từ luận ngữ.

Tư tưởng triết học của Khổng Tử chủ yếu ở sách này. | Dai hoc Đại học vốn là một thiên trong Lễ Ký do Tăng Sâm tiếp thu, kết hop _ với dian giải lời của Khổng Tử truyền lại. Sách có khoảng 1800 chữ, được trình bày như là tuyên ngôn giáo dục. Đó là Tam Cương: “Đại học chi đạo, tại minh minh đức, tại thân dân, tại chỉ ư chí thiện”.

Bát mục gồm: Cách vật, tri tri, thanh ý, chính tâm, tu thân, té gia, trị quốc, bình thiên hạ. Vấn dé chủ yếu là tu thân giúp đời. Trung Dung - Tương truyền Trung dung do Khổng Cấp, cháu nội của Khổng Tử. ap soạn ra, bàn về đạo trời và đạo người, gọi là đạo Trung Dung.

Khổng Cấp phát triển một thiên của Lễ Ký mà à thành, Trời ban cho con người đức lành 1 tính tốt phải giữ lấy, không Xa rl, là chuẩn mực cho mọi suy nghĩ và hành động. Trung là chính giữa không thiên lệch, cái thế người quân tử 17 phải giữ. Thế chính giữa không thay đổi trong quan hệ với sự không ngừng biến đổi, không thái quá, kbêng bất cập là Dung. Trung Dung trở thành phương pháp luận của người quân tử, nắm cái bất biến để ứng xử với vạn biến.

Mạnh Tử Sách xếp hàng thứ hai sau Luận ngữ, do Mạnh Tử và học trò biên soạn. Cấu trúc gồm 7 thiên nên còn gọi là Bảy thiên Mạnh Tử. Ông phát triển quan điểm của Khổng Tử, bình luận và xây dựng thêm nhiều nội „ dung mới. Nội dung chủ yếu là Vương đạo, Nhân chính, Tính thiện.

trong sách Mạnh Tử trong sáng, mạch lạc, giàu hình tượng, những đoạn nghị luận rõ ra là hùng biện. Học Mạnh Tử không chỉ ở tư tưởng mà cả -văn phong. Ngũ Kinh Kinh tht Là tuyển tập thi ca của người Trung Quốc từ thượng cổ đến Xuân Thu, tương truyền do Khổng Tử chọn lọc, sắp xếp chỉnh lý. Kinh thi gồm | 305 bài thơ, khoảng 3.000 chữ, phản ánh đời sống xã hội, sản xuất va đấu tranh của nhân dân, ước mơ cuộc sống tốt lành của họ.

Khổng Tử nói: “Các trò sao không học Kinh Thi? Thi có thể làm cho ta phấn khởi, mở rộng tầm nhìn, mọi người đoàn kết với nhau, biết oán giận, gần thì biết đạo thờ cha, xa thì biết đạo thờ vua, lại biết nhiều tên chim muông cây cô” (Luận ngữ-Dương Hóa 9), Các bài thơ của Kinh Thi tạo bởi vốn từ phong _ phi mà cô đọng, diễn đạt tình cảm tế nhị, xúc động, là thành tựu lớn trong sự phát triển của ngôn ngữ Hán. 18 weat Kinh Thu Kinh Thư hay Thượng Thư là bộ sử cổ nhất của Trung Quốc kể từ Thượng cổ đến Tây chu, do sử quan ghi lại. Có ý kiến cho rằng Khổng Tử tham gia chỉnh lý. Sau này nhiều tác giả hoàn thiện dần cho văn chương lưu loát, khắc phục từ ngữ cổ xưa khó đọc khó hiểu.

Kinh Thư ghi chép sự kiện lịch sử, văn bản chính trị, quân sự, hành chính của các vua. để cao vai trò thiên tử, để chư hầu phục tùng, đạt tới nền thái bình thịnh trị, làm gương cho các triều đại về sau. Phân ánh tư tưởng triết học sơ khai của người Trung Quốc. Kinh Lễ Kinh Lễ khá phức tạp về nội dung cũng như bố cục, đã có trước thời Xuân Thu.

Khổng Tử và môn đệ góp phần bổ sung, bình luận. Kinh Lễ gồm Chu Lễ, Nghi Lễ và Lễ Ký. Nội dung Kinh Lễ nêu lên và vận dụng quan điểm về vũ trụ vào cuộc sống để quy định mọi cử chỉ hành vi, bổn phận của con người từ khi sinh ra cho đến chết, phan ánh tổ chức xã hội Trung Quốc, quan hệ giữa người và người. Khổng Tử rất tâm đắc Lễ bởi nó giúp con người nuôi dưỡng tính tốt, ngăn chặn tính xấu, đem lại trật tự ổn định cho gia đình và xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ