Giáo Trình Lắp Đặt Thiết Bị Đo Lường Tự Động Hóa 1 Cho Nghề Sửa Chữa Thiết Bị Tự Động Hóa

Giáo trình lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa cho nghề sửa chữa thiết bị tự động hóa trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Dầu Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2020

342
4
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

1. BÀI 1: CÁC CÔNG CỤ DỤNG CỤ CẦM TAY

1.1. Các dụng cụ cầm tay liên quan đến ren

1.2. Các dụng cụ cắt ren trong/các loại ta-rô (Taps)

1.3. Dụng cụ nhổ mũi ta-rô và các đầu siết bằng ren

1.4. Các dụng cụ cầm tay dùng cho ống và kim loại

1.5. Kìm cắt kim loại dạng tấm

1.6. Dụng cụ cắt ống luồn dây điện và uốn ống

1.7. Các dụng cụ cầm tay phụ trợ

1.8. Các công cụ điện (Power Tools)

1.9. Mỏ hàn súng và mỏ hàn chỉnh nhiệt

1.10. Máy đục lỗ thủy lực cầm tay (Hydraulic Knockout Punches)

1.11. Súng bắn đinh (Propellant – Powered Tools)

2. BÀI 2: KIỂM TRA, XỬ LÝ VÀ CẤT GIỮ VẬT LIỆU

2.1. Nhận thiết bị đo lường tự động hóa và các loại vật liệu được vận chuyển đến

2.2. Kiểm tra và bốc xếp thiết bị

2.3. Nhận dạng thiết bị tự động hóa

2.4. Bảo quản thiết bị đo lường tự động hóa

2.4.1. Phân loại cấp độ bảo quản thiết bị

2.4.2. Các điều kiện cất giữ và bảo quản thiết bị theo từng cấp độ

3. BÀI 3: BU LÔNG - ỐC VÍT (FASTENERS)

3.1. Bu lông – ốc vít ren (Threaded fasteners)

3.1.1. Bu lông - ốc vít ren (Threaded fasteners)

3.1.2. Các chi tiết ghép ren xoay/vặn (Torquing Threaded Fasteners)

3.1.3. Đinh neo và bu lông neo (Anchors and anchor bolts)

3.2. Các chi tiết không siết ren (Non-threaded Fasteners)

3.2.1. Vòng kẹp và chốt (Retainers and Pins)

3.2.2. Đinh tán chìm – Blind Rivets

3.2.3. Phụ tùng kẹp giữ ống mềm và hệ thống ống

4. BÀI 4: VÒNG ĐỆM, VÒNG LÀM KÍN VÀ PACKING

4.1. Các loại vòng đệm (Gaskets)

4.1.1. Các loại mặt bích (Flange Facings)

4.1.2. Ứng dụng của vòng đệm (Gasket Applications)

4.1.3. Các loại vòng đệm và vật liệu làm vòng đệm (Gasket Types and Materials)

4.1.4. Thay thế vòng đệm

4.2. Vòng đệm chữ O và packing (O-rings and packings)

4.2.1. Vòng đệm chữ O (O-rings)

5. BÀI 5: DẦU BÔI TRƠN, CHẤT LÀM KÍN VÀ DỤNG CỤ LÀM SẠCH

5.1. Dầu bôi trơn (Lubricants)

5.1.1. Dầu bôi trơn – làm nguội/dầu cắt (Cutting fluids)

5.1.2. Các loại dầu bôi trơn thông dụng khác (Other Common Lubricants)

5.1.3. Xử lý và cất giữ an toàn

5.2. Chất kết dính và chất làm kín cho ống và các bộ phận kim khí (Pipe and Hardware Sealants and Adhesives)

5.2.1. Các chất làm kín và keo làm kín khác

5.2.2. Lưu trữ và xử lý chất làm kín và chất kết dính

5.3. Dụng cụ làm sạch và chất tẩy rửa (Cleaners)

5.3.1. Dụng cụ và vật liệu làm sạch

5.3.2. Các hóa chất tẩy rửa (Cleaning Agents)

5.3.3. Lưu trữ và xử lý chất tẩy rửa và dung môi

6. BÀI 6: ỐNG DẪN (TUBING)

6.1. Vật liệu ống dẫn (Tubing)

6.1.1. Các kích cỡ và các loại ống dẫn (Sizes and Types of Tubing)

6.1.2. Vật liệu ống dẫn (Tubing Materials)

6.1.3. Tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật của ống

6.1.4. Cất giữ và xử lý ống dẫn (Storage and Handling of Tubing)

6.2. Thao tác với ống dẫn (Working with tubing)

6.3. Các loại dụng cụ uốn ống (Types of tubing benders)

6.4. Các đầu nối ống loe (Flare Fittings)

6.4.1. Các đầu nối hàn thiếc và hàn đồng

6.4.2. Nối ống nhựa (Joining Plastic Tubing)

7. BÀI 7: THỰC HÀNH ỐNG THÉP

7.1. Ống thép và các đầu nối

7.1.1. Các loại và đặc tính ống thép

7.1.2. Các loại ren ống thép (Pipe Threads)

7.1.3. Các đầu nối ống thép

7.2. Cắt ống và làm đầu ren cho ống

7.2.1. Cắt ống thép

7.2.2. Tiện ren ống thép

7.2.3. Qui trình lắp đặt và nối ống

7.2.3.1. Lắp Ráp Ống Có Ren

7.3. Hàn Ống Thép

7.4. Lắp đặt ống thép (Installing Steel Piping)

8. BÀI 8: ỐNG MỀM (HOSES)

8.1. Ống mềm sử dụng cho TBĐLTĐH

8.1.1. Các tiêu chuẩn của ống mềm

8.1.2. Ống mềm kim loại

8.1.3. Ống mềm phi kim

8.1.4. Bảo quản và cất giữ ống mềm

8.2. Cấu trúc của ống mềm và các đầu nối

8.2.1. Cấu trúc của ống mềm

8.2.2. Các đầu nối ống mềm

8.2.3. Lắp Đặt Đầu Nối Tái Sử Dụng

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa 1

Giáo trình lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa 1 là tài liệu quan trọng dành cho sinh viên nghề sửa chữa thiết bị tự động hóa trình độ trung cấp. Tài liệu này được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong việc lắp đặt và bảo trì các thiết bị đo lường tự động hóa. Nội dung giáo trình bao gồm nhiều bài học cụ thể, giúp sinh viên nắm vững các công cụ và kỹ thuật cần thiết trong lĩnh vực này.

1.1. Nội dung chính của giáo trình lắp đặt thiết bị

Giáo trình bao gồm 8 bài học, từ các công cụ cầm tay đến thực hành ống thép. Mỗi bài học đều được thiết kế để giải quyết một vấn đề cụ thể, giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu kiến thức.

1.2. Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình này được sử dụng cho sinh viên ngành sửa chữa thiết bị tự động hóa tại Trường Cao Đẳng Dầu Khí, nhằm trang bị cho họ những kiến thức thực tiễn và kỹ năng cần thiết.

II. Thách thức trong việc lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa

Việc lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn mà còn cần kỹ năng thực hành cao. Các thách thức thường gặp bao gồm việc lựa chọn công cụ phù hợp, xử lý vật liệu và đảm bảo an toàn trong quá trình lắp đặt. Những vấn đề này có thể gây khó khăn cho sinh viên nếu không được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn công cụ

Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc xác định công cụ cầm tay nào là phù hợp cho từng loại công việc. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các loại công cụ và ứng dụng của chúng.

2.2. Vấn đề an toàn trong lắp đặt

An toàn là yếu tố quan trọng trong quá trình lắp đặt thiết bị. Sinh viên cần được hướng dẫn về các biện pháp an toàn để tránh tai nạn trong quá trình thực hiện.

III. Phương pháp lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa hiệu quả

Để lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa một cách hiệu quả, sinh viên cần nắm vững các phương pháp và quy trình cụ thể. Việc áp dụng đúng các kỹ thuật sẽ giúp đảm bảo chất lượng và độ chính xác của thiết bị sau khi lắp đặt.

3.1. Quy trình lắp đặt thiết bị

Quy trình lắp đặt bao gồm các bước từ chuẩn bị công cụ, kiểm tra thiết bị đến thực hiện lắp đặt và kiểm tra lại. Mỗi bước đều cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3.2. Kỹ thuật sử dụng công cụ cầm tay

Kỹ thuật sử dụng công cụ cầm tay là một phần quan trọng trong quá trình lắp đặt. Sinh viên cần được hướng dẫn cách sử dụng và bảo quản các công cụ này để đạt hiệu quả cao nhất.

IV. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình lắp đặt thiết bị đo lường

Giáo trình lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa 1 không chỉ mang lại kiến thức lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp. Sinh viên có thể áp dụng những gì đã học vào thực tế công việc, từ đó nâng cao khả năng làm việc của mình.

4.1. Ứng dụng trong ngành công nghiệp

Các kiến thức từ giáo trình có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, từ sản xuất đến bảo trì thiết bị. Điều này giúp sinh viên có cơ hội việc làm cao hơn.

4.2. Kết quả nghiên cứu và thực hành

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng giáo trình này giúp sinh viên cải thiện kỹ năng thực hành và hiểu biết về thiết bị tự động hóa, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.

V. Kết luận về giáo trình lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa 1

Giáo trình lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa 1 là một tài liệu quý giá cho sinh viên ngành sửa chữa thiết bị tự động hóa. Nó không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn trang bị kỹ năng thực hành cần thiết. Việc áp dụng giáo trình này sẽ giúp sinh viên tự tin hơn trong công việc tương lai.

5.1. Tương lai của ngành tự động hóa

Ngành tự động hóa đang phát triển mạnh mẽ, và giáo trình này sẽ là nền tảng vững chắc cho sinh viên trong việc theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực này.

5.2. Đề xuất cải tiến giáo trình

Cần có những cải tiến liên tục trong giáo trình để đáp ứng nhu cầu thực tiễn và sự phát triển của công nghệ, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo.

16/07/2025
Giáo trình lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa 1 nghề sửa chữa thiết bị tự động hoá trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG DẦU KHÍ  GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA 1” NGHỀ: SỬA CHỮA THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA TRÌNH ĐỘ: TRUNG CẤP (Ban hành kèm theo Quyết định số: 198/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 03 năm 2020 của Trường Cao Đẳng Dầu Khí) Bà Rịa - Vũng Tàu, năm 2020 (Lưu hành nội bộ) TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. LỜI GIỚI THIỆU Giáo trình Lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa 1 được biên soạn dành cho sinh viên nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa hệ trung cấp và cao đẳng Trường Cao Đẳng Dầu Khí. Nội dung của giáo trình gồm 8 bài: Bài 1: Các công cụ dụng cụ cầm tay (Hand and Power Tools for Instrumentations) Bài 2: Kiểm tra, xử lý và cất giữ vật liệu (Inspect, Handle, and Store Instrumentation Materials) Bài 3: Đai ốc (Fasteners) Bài 4: Đệm lót, vòng làm kín và packing (Gaskets, O-rings, and Packing) Bài 5: Dầu bôi trơn, chất làm kín và dụng cụ làm sạch (Lubricants, Sealants, and Cleaners) Bài 6: Ống dẫn (Tubing) Bài 7: Thực hành ống thép (Steel Piping Practices) Bài 8: Ống mềm (Hoses) Giáo trình được biên soạn theo từng bài cụ thể, mỗi bài đều giải quyết hoàn chỉnh vấn đề và được gói gọn trong 1 bài vì vậy giúp cho sinh viên dễ dàng trong việc hình thành từng kỹ năng cụ thể.

Tác giả chân thành gửi lời cám ơn đến các đồng nghiệp trong khoa Điện – Tự Động Hóa đã góp ý để tác giả hoàn thiện giáo trình này. Tuy đã nỗ lực nhiều, nhưng chắc chắn không thể có sai sót, rất mong nhận được sự kiến đóng góp để lần xuất bản sau được hoàn thiện hơn. Bà Rịa – Vũng Tàu, tháng 03 năm 2020 Tham gia biên soạn 1. Nguyễn Xuân Thịnh – Chủ biên 2.

Tạ Ngọc Dũng MỤC LỤC 1. BÀI 1: CÁC CÔNG CỤ DỤNG CỤ CẦM TAY .1 Các dụng cụ cầm tay liên quan đến ren .1 Các dụng cụ cắt ren trong/các loại ta-rô (Taps) .3 Dụng cụ nhổ mũi ta-rô và các đầu siết bằng ren .2 Các dụng cụ cầm tay dùng cho ống và kim loại .2 Kìm cắt kim loại dạng tấm .3 Dụng cụ cắt ống luồn dây điện và uốn ống .4 Các dụng cụ cầm tay phụ trợ .3 Các công cụ điện (Power Tools) .2 Mỏ hàn súng và mỏ hàn chỉnh nhiệt .3 Máy đục lỗ thủy lực cầm tay (Hydraulic Knockout Punches) .4 Súng bắn đinh (Propellant – Powered Tools). BÀI 2: KIỂM TRA, XỬ LÝ VÀ CẤT GIỮ VẬT LIỆU .1 Nhận thiết bị đo lường tự động hóa và các loại vật liệu được vận chuyển đến .1 Kiểm tra và bốc xếp thiết bị.2 Nhận dạng thiết bị tự động hóa .2 Bảo quản thiết bị đo lường tự dộng hóa .1 Phân loại cấp độ bảo quản thiết bị .2 Các điều kiện cất giữ và bảo quản thiết bị theo từng cấp độ. BÀI 3: BU LÔNG - ỐC VÍT (FASTENERS) .1 Bu lông – ốc vít ren (Threaded fasteners) .1 Bu lông - ốc vít ren (Threaded fasteners) .2 Các chi tiết ghép ren xoay/vặn (Torquing Threaded Fassters) .3 Đinh neo và bu lông neo (Anchors and anchor bolts) .2 Các chi tiết không siết ren (Non-threaded Fasteners) .1 Vòng kẹp và chốt (Retainers and Pins) .2 Đinh tán chìm – Blind Rivets .3 Phụ tùng kẹp giữ ống mềm và hệ thống ống.

BÀI 4: VÒNG ĐỆM, VÒNG LÀM KÍN VÀ PACKING.1 Các loại vòng đệm (Gaskets) .1 Các loại mặt bích (Flange Facings) .2 Ứng dụng của vòng đệm (Gasket Applications) .3 Các loại vòng đệm và vật liệu làm vòng đệm (Gasket Types and Materials) .4 Thay thế vòng đệm .2 Vòng đệm chữ O và packing (O- rings and packings) .1 Vòng đệm chữ O (O-rings). BÀI 5: DẦU BÔI TRƠN, CHẤT LÀM KÍN VÀ DỤNG CỤ LÀM SẠCH 167 5.1 Dầu bôi trơn (Lubricants) .1 Dầu bôi trơn – làm nguội/dầu cắt (Cutting fluids) .2 Các loại dầu bôi trơn thông dụng khác (Other Common Lubricants) .3 Xử lý và cất giữ an toàn .1 Chất kết dính và chất làm kín cho ống và các bộ phận kim khí (Pipe and Hardware Sealants and Adhesives) .2 Các chất làm kín và keo làm kín khác .3 Lưu trữ và xử lý chất làm kín và chất kết dính .3 Dụng cụ làm sạch và chất tẩy rửa (Cleaners) .1 Dụng cụ và vật liệu làm sạch .2 Các hóa chất tẩy rửa (Cleaning Agents) .3 Lưu trữ và xử lý chất tẩy rửa và dung môi. BÀI 6: ỐNG DẪN (TUBING) .1 Vật liệu ống dẫn (Tubing).1 Các kích cỡ và các loại ống dẫn (Sizes and Types of Tubing) .2 Vật liệu ống dẫn (Tubing Materials) .3 Tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật của ống .4 Cất giữ và xử lý ống dẫn (Storage and Handling of Tubing) .2 Thao tác với ống dẫn (Working with tubing) .3 Các loại dụng cụ uốn ống (Types of tubing benders) .2 Các đầu nối ống loe (Flare Fittings) .3 Các đầu nối hàn thiếc và hàn đồng .4 Nối ống nhựa (Joining Plastic Tubing). BÀI 7: THỰC HÀNH ỐNG THÉP .1 Ống thép và các đầu nối .1 Các loại và đặc tính ống thép.2 Các loại ren ống thép (Pipe Threads) .3 Các đầu nối ống thép .2 Cắt ống và làm đầu ren cho ống .1 Cắt ống thép .2 Tiện ren ống thép .3 Qui trình lắp đặt và nối ống .1 Lắp Ráp Ống Có Ren.3 Hàn Ống Thép .4 Lắp đặt ống thép (Installing Steel Piping).

BÀI 8: ỐNG MỀM (HOSES) .1 Ống mềm sử dụng cho TBĐLTĐH .1 Các tiêu chuẩn của ống mềm .2 Ống mềm kim loại .3 Ống mềm phi kim .4 Bảo quản và cất giữ ống mềm .2 Cấu trúc của ống mềm và các đầu nối .1 Cấu trúc của ống mềm .2 Các đầu nối ống mềm .3 Lắp Đặt Đầu Nối Tái Sử Dụng .334 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT ASME The American Society of Mechanical Engineers ANSI The American National Standards Institute SAE The Society for Automotive Engineering OD Outside diameter ID Inside diameter NPS Norminal pipe size DN Norminal diameter DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1-1: Các loại ta-rô ren trong (taps). 25 Hình 1-2: Các loại tay quay gắn với ta-rô (tay quay thẳng và tay quay chữ T). 26 Hình 1-3: Tạo ren trong cho một lỗ. 29 Hình 1-4: Các loại bàn ren.

30 Hình 1-5: Các loại tay quay bàn ren. 32 Hình 1-6: Các loại dụng cụ nhổ mũi ta-rô. 33 Hình 1-7: Bộ dụng cụ nhổ dạng côn rãnh xoắn vít. 34 Hình 1-8: Lấy một chốt ren hỏng ra khỏi lỗ.

35 Hình 1-9: Các bộ phận của một dụng cụ nhổ ta-rô. 35 Hình 1-10: Ê-tô bàn nguội. 37 Hình 1-11: Ê-tô kẹp ống 3 chân (a) và kiểu xích (b). 38 Hình 1-12: Các loại dụng cụ cắt kim loại dạng tấm.

40 Hình 1-13: Dụng cụ giũa ống. 43 Hình 1-14: Dao cắt ống. 44 Hình 1-15: Vặn vít điều chỉnh (a) và quay tay quay dao cắt ống (b). 44 Hình 1-16: Quay dụng cụ chà giũa ống đúng qui cách.

45 Hình 1-17: Dao cắt ống nhựa PVC (Ratcheting cutter). 46 Hình 1-18: Cưa tay dùng để cưa ống nhựa PVC. 47 Hình 1-19: Thước dây bọc ống. 48 Hình 1-20: Các dụng cụ uốn ống thông dụng.

48 Hình 1-21: Nhấn tay cầm của dụng cụ uốn ống xuống thể hoàn thành công việc. 49 Hình 1-22: Dụng cụ uốn ống cứng RMC và IMC (hickeys). 49 Hình 1-23: Dụng cụ đục lỗ kim loại. 50 Hình 1-24: Bộ dụng cụ đục lỗ kim loại.

51 Hình 1-25: Thước đo góc từ tính được sử dụng để đo góc nghiêng (góc lệch). 52 Hình 1-26: Dây mồi luồn ống dây dẫn điện. 53 Hình 1-27: Dụng cụ thông ống xả. 54 Hình 1-28: Các máy khoan điện cầm tay.

56 Hình 1-29: Các mũi khoan tường và mũi khoan bê tông. 57 Hình 1-30: Mỏ hàn súng điện. 60 Hình 1-31: Các đầu hàn của mỏ hàn súng. 61 Hình 1-32: Mỏ hàn điều chỉnh nhiệt dạng bút.

62 Hình 1-33: Các mũi hàn dùng với mỏ hàn điều chỉnh nhiệt độ. 62 Hình 1-34: Cuộn chì hàn. 63 Hình 1-35: Ống hút chì (Desoldering pump/sucker). 66 Hình 1-36: Bấc hút chì (Desoldering braid).

66 Hình 1-37: Máy đục lỗ thủy lực cầm tay. 67 Hình 1-38: Cách sử dụng máy đục lỗ thủy lực. 68 Hình 1-39: Súng bắn đinh và các phụ kiện đi kèm. 69 Hình 1-40: Súng bắn đinh kiểu khí nén.

71 Hình 2-1: Biên bản báo cáo hư hỏng vật lý khi nhận hàng. 77 Hình 2-2: Những nhãn hướng dẫn bưng bê thiết bị. 78 Hình 2-3: Thiết bị nâng hạ bằng điện kiểu móc. 79 Hình 2-4: Bộ điều khiển xả khí ni-tơ.

82 Hình 2-6: Tấm Orifice kiểu tay cầm. 89 Hình 2-7: Hộp cất giữ tấm Orifice. 90 Hình 2-8: Van an toàn (Relief Valve). 91 Hình 2-9: Một ví dụ về vật thế chỗ của thiết bị đo mức.

92 Hình 3-1: Các kí hiệu ren. 97 Hình 3-2: Kí hiệu các loại bu lông và ốc vít bằng thép hệ Anh. 99 Hình 3-3: Các loại bu lông theo hệ mét. 100 Hình 3-4: Bu-lông máy, ốc vít máy, ốc vít có đầu chụp và bu-lông 2 đầu ren.

101 Hình 3-5: Thanh ren/Ty ren đỡ máng cáp. 102 Hình 3-6: Các loại bu lông vòng. 103 Hình 3-7: Các loại đai ốc. 104 Hình 3-8: Các loại đai ốc đặc biệt.

105 Hình 3-9: Các loại bu lông chốt. 106 Hình 3-10: Cách lắp bu lông chốt. 106 Hình 3-11: Vòng đệm ren. 107 Hình 3-12: Vòng đệm phẳng và vòng đệm khóa.

108 Hình 3-13: Các loại vít thông dụng. 109 Hình 3-14: Vít lag và tắc kê. 109 Hình 3-15: Vít tạo ren và vít cắt ren. 110 Hình 3-16: Vít trí/Vít định vị.

111 Hình 3-17: Các đơn vị mô men xoắn theo hệ Anh (A) và theo hệ mét (B). 112 Hình 3-18: Các bảng giá trị mô men xoắn. 117 Hình 3-19: Các loại cờ lê. 118 Hình 3-20: Cách sử dụng đúng một cờ lê.

119 Hình 3-21: Thứ tự siết bu lông/ốc vít trên các bề mặt. 120 Hình 3-22: Các vít bắt tường hãng Tapcon®. 121 Hình 3-23: Đinh dẫn động và công cụ bắt đinh. 122 Hình 3-24: Các loại đinh một bước (one-step anchors).

122 Hình 3-25: Các loại bu lông neo. 123 Hình 3-26: Đinh neo tự khoan. 124 Hình 3-27: Bắt một bu lông neo vào bê tông hoặc tường. 125 Hình 3-28: Keo epoxy .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực thiết bị tự động hóa và đánh giá độ nhám bề mặt. Những điểm chính bao gồm việc phát triển các thiết bị đánh giá độ nhám bề mặt trục đường kính nhỏ, thiết kế và thi công các hệ thống cân điện tử, cũng như nghiên cứu về suất liều chiếu riêng phần trong khảo sát phóng xạ môi trường. Những thông tin này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về công nghệ hiện đại mà còn mở ra cơ hội áp dụng vào thực tiễn.

Để tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu phát triển thiết bị đánh giá độ nhám bề mặt trục đường kính nhỏ, nơi bạn sẽ khám phá chi tiết về công nghệ đánh giá độ nhám. Ngoài ra, tài liệu Đồ án hcmute thiết kế và thi công cân điện từ sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế và thi công các hệ thống cân điện tử. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định suất liều chiếu riêng phần trên đầu dò nal t1 7 6 cm x 7 6 cm ứng dụng khảo sát phóng xạ môi trường để nắm bắt các ứng dụng trong lĩnh vực phóng xạ môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các công nghệ tiên tiến trong ngành.