Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô-đun Lắp đặt hệ thống tự động hóa 2 (Mã mô-đun: AUTM54109 / AUTM544109) là tài liệu đào tạo chuyên môn nghề dành cho sinh viên trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa thuộc Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Giáo trình được ban hành chính thức theo Quyết định số 216/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 03 năm 2022 do nhóm tác giả gồm ThS. Nguyễn Xuân Thịnh (Chủ biên) và ThS. Tạ Ngọc Dũng (Khoa Điện – Tự động hóa) biên soạn.

Trong cấu trúc chương trình đào tạo chuyên môn gồm 79 tín chỉ, mô-đun này có thời lượng 4 tín chỉ (tổng cộng 90 giờ định mức, bao gồm 28 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành/thảo luận và 4 giờ kiểm tra định kỳ). Về mặt phân bổ lộ trình, mô-đun được giảng dạy sau các môn học cơ sở như Bản vẽ thiết bị đo lường (AUTM53006), Thiết bị đo lường (AUTM55005), Lắp đặt hệ thống TĐH 1 (AUTM54108) và là điều kiện tiên quyết trước khi người học tiếp cận mô-đun Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM53110).

Mục tiêu đào tạo của giáo trình tập trung vào việc cung cấp hệ thống kiến thức quy chuẩn và rèn luyện kỹ năng thực thi việc lắp đặt, bố trí các thiết bị đo lường - điều khiển trên bảng điều khiển trung tâm (panel) cũng như ngoài hiện trường công nghệ (field). Cấu trúc giáo trình gồm 05 bài học được chuyển ngữ và hiệu chỉnh trực tiếp từ tài liệu tiêu chuẩn nghề quốc tế Instrumentation Level 2 (Ấn bản lần 3, 2015) của tổ chức NCCER (National Center for Construction Education and Research - Hoa Kỳ) do Nhà xuất bản Pearson ấn hành. Điểm đặc thù của tài liệu là định hướng trực tiếp vào các môi trường công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao, đặc biệt là các công trình lọc hóa dầu, kho chứa và giàn khoan khai thác dầu khí.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung toàn bộ giáo trình được phân bổ logic qua 5 bài học tích hợp chặt chẽ:

  • Bài 1: Các thiết bị lắp đặt trên bảng điều khiển (Panel-Mounted Instruments): Cung cấp kiến thức về khảo sát không gian làm việc, đọc ký hiệu thiết bị và đường tín hiệu trên sơ đồ công nghệ P&ID; hướng dẫn sử dụng các dụng cụ cơ khí chuyên dụng (mũi lấy dấu scribe, thước thẳng kim loại, thước vuông thép try square, bộ dụng cụ đa năng combination set, compa trammel points, đột dấu tâm/dấu điểm, thuốc nhuộm đánh dấu blueing chứa bột sắt ferrocyanide); quy trình tạo và áp dụng bảng mẫu (template), các bước khoét lỗ panel bằng khoan điện, cưa lọng (saber saw), bộ đục lỗ thủy lực (hydraulic knockout punch) và máy cắt tấm (power nibbler/shear).
  • Bài 2: Lắp đặt các thiết bị hiện trường (Installing Field-Mounted Instruments): Kỹ thuật chế tạo, định vị và lắp đặt chân đế thiết bị trên sàn bê tông bằng bu-lông nở (wedge anchor) hoặc trên sàn lưới kim loại; kỹ thuật lắp đặt nối tiếp đường ống cho các dòng lưu lượng kế chênh áp (tấm đục lỗ orifice plate, ống venturi, nozzle), lưu lượng kế vận tốc (tuabin, xoáy vortex, từ tính, siêu âm đa tia), lưu lượng kế thể tích/khối lượng (Coriolis, bánh răng oval, cánh gạt quay), tỷ trọng kế nối tiếp; lắp đặt thiết bị gắn bồn (buồng thế chỗ displacer, đầu dò điện dung, đo mức/tỷ trọng bằng nguồn bức xạ gamma); lắp đặt cụm cảm biến nhiệt độ (thermostat, giếng nhiệt thermowell mặt bích/ren, RTD, cặp nhiệt); cấu hình và đấu nối các tổ hợp van phân phối (manifold 1 van, 2 van, 3 van cân bằng, 5 van xả đáy) cùng các dạng mặt bích tiêu chuẩn.
  • Bài 3: Máng cáp hệ thống ĐLTĐH (Raceways for Instrumentation): Phân loại các hệ thống ống luồn kim loại cứng RMC, RMC bọc nhựa, EMT, ống kim loại mềm chống thấm FMC, ống phi kim PVC, ENT; hệ thống phụ kiện thân ống kiểu C, L, T, X, LU, hub, locknut, ống lót cách điện nối đất, phụ kiện làm kín chống cháy nổ; quy trình kỹ thuật cưa cắt, doa miệng ống (reaming), uốn ống tạo đoạn uốn lệch (offset bend), tiện ren NPT bằng bàn ren cơ hoặc máy tiện ren điện cầm tay; bố trí máng đi dây (wireway) và khay thang cáp (cable tray) đi kèm các phụ kiện giá treo Unistrut, kẹp dầm, móc Minerallac.
  • Bài 4: Bố trí và lắp đặt hệ thống ống phụ trợ (Tubing) và công nghệ (Piping): Quy trình phát triển bản vẽ sơ phác đẳng cự (Isometric Sketch) từ sơ đồ P&ID; phân tích khoảng hở kỹ thuật cho van điều khiển, van một chiều, van an toàn; tính toán giãn nở nhiệt dựa trên Bảng hệ số giãn nở tuyến tính và thiết kế uốn bù giãn nở (expansion loop); kỹ thuật đo lường, tính toán độ gia tăng chiều dài ống (bend allowance), thao tác dụng cụ uốn ống tubing dạng tay đòn hoặc thủy lực góc $90^\circ$; tiêu chuẩn khoảng cách giá đỡ ống (Bảng 4-4) cùng các loại giá treo liên tục, giá treo lò xo, giá chống rung thủy lực.
  • Bài 5: Bộ lọc, bộ điều chỉnh và bộ sấy khí (Instrument Air Filters, Regulators, and Dryer): Tiêu chuẩn phân loại chất lượng khí nén điều khiển theo kích thước hạt và mật độ tạp chất rắn; cấu tạo, nguyên lý làm việc của bộ lọc màng, bộ lọc cơ học ly tâm có xả tự động; các bộ điều chỉnh áp suất vận hành trực tiếp (direct-operated) và kiểu dẫn hướng (pilot-operated); nguyên lý và sơ đồ các hệ thống sấy khí nén: sấy khí hóa lỏng bằng muối hấp thụ (deliquescent), sấy khí làm lạnh (refrigerated dryer) và sấy khí hấp phụ bằng chất hút ẩm (adsorptive desiccant dryer) có tái sinh nhiệt hoặc không nhiệt.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết chuẩn hóa ký hiệu công nghiệp: Hệ thống ký hiệu thiết bị, vòng điều khiển và đường truyền dẫn tín hiệu (điện, khí nén, tín hiệu số, quang học) theo tiêu chuẩn ISA/P&ID.
  2. Cơ học và hình học ứng dụng: Nguyên lý tính toán bán kính cong uốn ống kim loại, xác định biến dạng hình học, bù độ dài vật liệu khi uốn và tính toán tải trọng phân bổ trên giá đỡ.
  3. Động học lưu chất và nhiệt động học: Nguyên lý đo chênh áp lưu lượng qua phần tử thu hẹp dòng (Bernoulli/Orifice), ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự giãn nở vật liệu đường ống ($\Delta L = \alpha \cdot L \cdot \Delta T$), và các chu trình tách ẩm khí nén (ngưng tụ lạnh, hấp phụ ẩm bề mặt).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Gia công cơ khí chính xác trong đo lường (lấy dấu, cắt kim loại tấm, đục lỗ thủy lực, uốn tubing Inox, tiện ren NPT ống thép); lắp ráp các cụm thermowell, định tâm orifice plate giữa hai mặt bích và kết nối tổ hợp van manifold 3 van/5 van bảo đảm độ kín khít chịu áp lực.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng bóc tách, chuyển dịch dữ liệu từ sơ đồ P&ID sang bản vẽ phác thảo Isometric 3D; lập bảng thống kê danh mục vật tư (Bill of Materials - BOM); phân tích các biểu đồ sụt áp của phần tử lọc và tính toán dải thông số chọn bộ sấy khí phù hợp.
  • Năng lực nghề nghiệp thực tế (Practical competencies): Tuân thủ quy trình kiểm soát nguồn năng lượng nguy hiểm Lockout/Tagout (LOTO); thực thi lắp đặt đáp ứng tiêu chuẩn an toàn phòng nổ của Bộ luật Điện lực Quốc gia Hoa Kỳ (NEC); kiểm soát độ rung động và vệ sinh công nghiệp sau lắp đặt.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình giảng dạy tích hợp (Integrated Learning) với tỷ trọng thực hành chiếm đa số (58 giờ thực hành / 28 giờ lý thuyết), cụ thể:

  • Phương pháp giảng dạy: Giảng viên kết hợp giữa diễn giảng chuyên đề lý thuyết, đặt vấn đề kỹ thuật (Problem-based learning) và thị phạm quy trình gia công cơ khí - lắp đặt đo lường tại xưởng. Giờ lý thuyết tổ chức tập trung, trong khi giờ thực hành chia ca nhỏ để tối ưu hóa việc sử dụng máy móc, trang thiết bị chuyên dùng.
  • Bài tập và tình huống thực tiễn: Sinh viên thực hiện các bài tập phân tích lỗi lắp đặt thực tế (như lắp đặt sai hướng dòng chảy của van điều khiển, biến dạng hư hỏng ống tubing do uốn sai bán kính, cấu hình sai van xả đáy của manifold); thực hành bóc tách sơ đồ P&ID của một vòng điều khiển mức/nhiệt độ để vẽ bản vẽ sơ phác 36°/45° và xuất bảng danh mục vật tư BOM tương ứng.
  • Quy trình thực hành: Người học thao tác trực tiếp trên các module thiết bị chuyên dụng tại phòng thực hành: khoét lỗ tủ điện theo bảng mẫu, chế tạo chân đế thép góc $45^\circ$, cắt và tiện ren ống RMC, uốn ống dẫn tubing Inox, lắp đặt bộ điều áp và bộ sấy khí nén.
  • Phương thức kiểm tra - đánh giá:
    • Đánh giá thường xuyên: 02 bài kiểm tra (vấn đáp chuyên môn, kiểm tra viết $\le 30$ phút hoặc chấm điểm thao tác kỹ năng).
    • Đánh giá định kỳ: 04 bài, gồm 02 bài lý thuyết tự luận/trắc nghiệm ($45\div 60$ phút) bao quát Bài 1-2 và Bài 3-4-5 (đáp ứng chuẩn đầu ra A1-A15); 02 bài thực hành (60 phút/bài) đánh giá trực tiếp thao tác cơ khí, đấu nối thiết bị theo chuẩn kỹ năng B1-B10.
    • Thi kết thúc mô-đun: Bài thi tích hợp lý thuyết và thực hành tổng hợp ($90\div 120$ phút), đánh giá đồng bộ các chuẩn đầu ra A1-A15, B1-B13 và năng lực tự chủ C1-C3.
  • Hướng dẫn tự học: Người học bắt buộc phải nghiên cứu tài liệu trước khi lên lớp, tham dự tối thiểu 70% các buổi học lý thuyết. Các nhóm học tập ($6\div 8$ người) được phân công chủ đề thảo luận trước giờ học lý thuyết và thực hành để hoàn thiện nội dung chuyên đề.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Nguồn học liệu chuyển giao theo chuẩn quốc tế: Giáo trình được biên dịch và bản địa hóa dựa trên cấu trúc mô-đun Instrumentation Level 2 của tổ chức đào tạo xây dựng và công nghiệp Hoa Kỳ NCCER (2015), đảm bảo các quy trình kỹ thuật hoàn toàn tương thích với các tiêu chuẩn thi công dự án công nghiệp toàn cầu.
  2. Tích hợp đầy đủ các công nghệ đo lường công nghiệp hiện đại: Bên cạnh các thiết bị truyền thống, tài liệu cập nhật chi tiết các phương pháp lắp đặt cho lưu lượng kế khối lượng Coriolis (cụm rung ống chữ U), lưu lượng kế siêu âm, thiết bị đo mức và tỷ trọng sử dụng nguồn bức xạ hạt nhân gắn ngoài thành ống/bồn, cảm biến tỷ trọng dựa trên vận tốc âm thanh.
  3. Quy chuẩn gắn liền với ngành công nghiệp Dầu khí: Hệ thống bài giảng liên kết trực tiếp với các tiêu chuẩn an toàn khắt khe của công trình dầu khí, bao gồm quy chuẩn hộp nối chống nổ theo NEC (Bảng 2-2), kỹ thuật làm kín phụ kiện chống thấm bằng hợp chất chuyên dụng (potting compound), tiêu chuẩn mặt bích (Futbol flange), giếng nhiệt thermowell kiểu bích và tiêu chuẩn phân loại cấp độ sạch của khí nén công nghiệp.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Học sinh, sinh viên các hệ Trung cấp và Cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa (SCTBTĐH), Điện tự động hóa, Kỹ thuật đo lường và điều khiển.
  • Điều kiện tiên quyết: Sinh viên cần hoàn thành các học phần cơ sở và chuyên ngành tiên quyết trong khung chương trình: An toàn TĐH (AUTM52101), Điện kỹ thuật 1 (ELEI53154), Điện tử cơ bản (AUTM53102), Khí cụ điện (ELEI53011), Đo lường điện (ELEI53110), Bản vẽ thiết bị đo lường (AUTM53006), Thiết bị đo lường (AUTM55005), Hiệu chuẩn thiết bị đo lường (AUTM55107) và Lắp đặt hệ thống TĐH 1 (AUTM54108).
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo: Giảng viên sử dụng tài liệu để biên soạn giáo án lý thuyết, giáo án thực hành tích hợp, lập bảng hướng dẫn quy trình thực hành (job sheets) và xây dựng ngân hàng đề kiểm tra theo tiêu chí năng lực.
  • Kỹ sư, kỹ thuật viên tham khảo: Kỹ thuật viên bảo dưỡng, công nhân kỹ thuật làm việc tại các nhà máy chế biến dầu khí, nhà máy điện, hóa chất có thể sử dụng tài liệu làm cẩm nang tra cứu thông số lắp đặt (bán kính uốn ống, khoảng cách giá đỡ, tiêu chuẩn manifold, bộ điều áp).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa. Ngoài ra, tài liệu phù hợp cho công nhân kỹ thuật, kỹ thuật viên bảo dưỡng - lắp đặt hệ thống đo lường tại các cơ sở công nghiệp.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học mô-đun này?

Người học bắt buộc phải hoàn thành các môn học về an toàn lao động, điện tử cơ bản, đo lường điện, kỹ thuật đọc bản vẽ thiết bị đo lường (P&ID), nguyên lý cấu tạo của thiết bị đo lường và kỹ năng lắp đặt hệ thống tự động hóa phần 1.

3. Điểm khác biệt cơ bản giữa giáo trình này và các tài liệu lý thuyết điều khiển tự động thông thường là gì?

Tài liệu không tập trung vào mô hình toán học giải thuật điều khiển mà tập trung chuyên sâu vào kỹ năng cơ học - kỹ thuật thi công thực tế tại hiện trường (chế tạo gá đỡ, cắt đột lỗ panel, uốn ống kim loại, chống nổ đường dây, lắp đặt van manifold, lắp giếng nhiệt và xử lý chất lượng khí nén) theo quy chuẩn quốc tế NCCER.

4. Phương pháp nào giúp người học tự học và thực hành hiệu quả nội dung giáo trình?

Người học cần kết hợp việc đọc kỹ các bản vẽ sơ đồ cấu tạo (Hình 1-1 đến 5-19), tra cứu chính xác các bảng thông số kỹ thuật (Bảng 2-2, 4-1 đến 4-4, 5-1 đến 5-4), tích cực thảo luận nhóm theo chủ đề bài học và tuân thủ nghiêm ngặt các bước hướng dẫn thao tác cơ khí an toàn tại xưởng.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ và quy chuẩn viện dẫn nào kèm theo?

Tài liệu tham khảo nền tảng là giáo trình Instrumentation Level 2 (Ấn bản 3, Pearson/NCCER, 2015). Kèm theo đó là hệ thống sơ đồ bản vẽ P&ID trích xuất, bản vẽ Isometric mẫu, danh mục vật tư (BOM) và phiếu đánh giá kỹ năng thực hành theo quy chuẩn chuyên ngành Dầu khí.


Kết luận

Giáo trình mô-đun Lắp đặt hệ thống tự động hóa 2 (Mã: AUTM54109) là tài liệu đào tạo mang tính chuẩn hóa cao về mặt kỹ thuật thi công và lắp đặt thiết bị đo lường điều khiển công nghiệp. Toàn bộ nội dung kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết chuẩn ISA và các thao tác thực hành cơ khí - điện đo lường cụ thể từ mức bảng điều khiển trung tâm đến hệ thống ống, máng cáp và thiết bị đo tại hiện trường.

Việc hoàn thành mô-đun này là nền tảng kỹ thuật bắt buộc để người học tiến tới các học phần chuyên sâu tiếp theo trong chương trình đào tạo, bao gồm Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM53110), Hệ thống điều khiển thủy lực - khí nén (AUTM54113), Hệ thống PLC (AUTM55115), Hệ thống điều khiển phân tán DCS (AUTM63117) và Kiểm tra, chạy thử và xử lý lỗi vòng điều khiển (AUTM62119).