Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Lắp đặt hệ thống tự động hóa 2 (Mã mô-đun: AUTM54109) là tài liệu đào tạo chuyên ngành thuộc chương trình đào tạo nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa ở trình độ trung cấp và cao đẳng, do Trường Cao đẳng Dầu khí ban hành theo Quyết định số 216/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 03 năm 2022. Trong tiến trình đào tạo, mô-đun này được bố trí giảng dạy sau mô-đun Thiết bị đo lường (AUTM55005) cùng các môn cơ sở, đồng thời học trước mô-đun Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM53110). Chương trình có tổng thời lượng 90 giờ (tương đương 4 tín chỉ), bao gồm 28 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành/thảo luận và 4 giờ kiểm tra.
Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ qua ba nhóm chuẩn đầu ra:
- Kiến thức (A1–A15): Cung cấp các nguyên lý và quy chuẩn kỹ thuật trong việc bố trí bảng điều khiển, chế tạo chân đế, lắp đặt thiết bị đo hiện trường (lưu lượng, mức, áp suất, nhiệt độ), thi công tuyến máng cáp/ống luồn, thiết lập hệ thống ống phụ trợ (tubing), ống công nghệ (piping) và xử lý nguồn khí nén điều khiển.
- Kỹ năng (B1–B13): Rèn luyện năng lực đọc hiểu bản vẽ P&ID, bản vẽ đẳng tích (Isometric sketch); thao tác cơ khí chuyên dụng (cắt, uốn ống, tạo ren, đục lỗ thủy lực); tổ chức lắp ráp hoàn chỉnh cụm thiết bị đo cùng tổ hợp van phân phối (manifold) và giếng nhiệt.
- Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1–C3): Định hình tính cẩn thận, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn lao động và duy trì quy chuẩn vệ sinh công nghiệp.
Giáo trình được cấu trúc thành 5 bài học logic, tiếp cận theo trình tự thi công thực tế từ trung tâm điều khiển đến hiện trường. Điểm đặc sắc của tài liệu là sự chuẩn hóa các quy trình gia công cơ khí - lắp đặt đo lường theo tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế, được biên soạn dựa trên giáo trình của NCCER (Hoa Kỳ).
Nội dung kiến thức cốt lõi
+------------------------------------------+
| HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG TỰ ĐỘNG HÓA |
+--------------------+---------------------+
|
+----------------------------------+----------------------------------+
| | |
+--------v---------+ +---------v--------+ +---------v--------+
| BÀI 1: BẢNG | | BÀI 2: THIẾT BỊ | | BÀI 3: HỆ THỐNG |
| ĐIỀU KHIỂN | | HIỆN TRƯỜNG | | MÁNG & ỐNG CÁP |
| - Layout mẫu | | - Chân đế (Pipe) | | - RMC, EMT, PVC |
| - Đột dập/Cắt | | - Flow/Level/Temp| | - Doa, ren, uốn |
| - Gá Flush/Sur | | - Manifold, Flange| | - Wireway/Tray |
+--------+---------+ +---------+--------+ +---------+--------+
| | |
+----------------------------------+----------------------------------+
|
+----------------------------------+----------------------------------+
| |
+--------v----------------------------------+ +------------------v---------------+
| BÀI 4: HỆ THỐNG TUBING VÀ PIPING | | BÀI 5: XỬ LÝ KHÍ NÉN ĐIỀU KHIỂN |
| - Isometric sketch & P&ID trích xuất | | - Phân loại chất lượng khí nén |
| - Bù trừ giãn nở nhiệt & Chiều dài uốn | | - Van điều áp trực tiếp/dẫn hướng|
| - Bán kính uốn & Bố trí giá treo chống rung| | - Bộ sấy làm lạnh & hấp phụ |
+-------------------------------------------+---------------+----------------------------------+
Các chương/chủ đề chính
Nội dung giáo trình gồm 5 bài học với tiến trình phát triển kiến thức kỹ thuật chặt chẽ:
- Bài 1: Các thiết bị lắp đặt trên bảng điều khiển (Panel-Mounted Instruments - 10 giờ): Trình bày quy trình bố trí bảng thiết bị tập trung; giải mã các ký hiệu vị trí và đường tín hiệu trên sơ đồ P&ID theo chuẩn ISA; hướng dẫn sử dụng công cụ lấy dấu (mũi vạch scribe, thước vuông steel square, bộ thước đa năng combination set, compa trammel points, đột dấu tâm 45° và đột dấu điểm 30–60°, thuốc nhuộm Prussian blueing) và máy cắt, máy đục lỗ thủy lực (hydraulic knockout punch), cưa lộng để tạo lỗ khoét chính xác cho thiết bị gắn chìm (flush-mounted) hoặc gắn nổi (surface-mounted).
- Bài 2: Lắp đặt các thiết bị hiện trường (Installing Field-Mounted Instruments - 26 giờ): Hướng dẫn chế tạo chân đế kim loại (pedestal/pipe stand), cố định bằng bu lông nở (wedge anchor); phương pháp gắn thiết bị đo lưu lượng nối tiếp đường ống (tấm orifice, ống nozzle, venturi, tua-bin, xoáy cuộn vortex, từ tính, siêu âm, Coriolis, rotameter); lắp đặt thiết bị đo mức kiểu thế chỗ (displacer), điện dung, bức xạ; lắp đặt thiết bị đo nhiệt độ (thermostat, RTD, giếng nhiệt thermowell theo chuẩn ren/mặt bích); và đấu nối tổ hợp van phân phối (manifold 1, 2, 3, 5 van) với mặt bích khớp nối futbol.
- Bài 3: Máng cáp hệ thống ĐLTĐH (Raceways for Instrumentation - 22 giờ): Cung cấp đặc tính của ống luồn kim loại cứng (RMC), ống mềm (FMC), ống phi kim (PVC, ENT); kỹ thuật gia công ống (cắt bằng cưa tay/cưa vòng, doa mép loại bỏ ba-via, tiện ren bằng máy ren điện); quy cách lắp đặt phụ kiện thân ống (kiểu C, L, LU, T, X), hộp nối, khớp giãn nở, phụ kiện chống thấm phòng nổ; thi công máng đi dây (wireway) và thang/khay cáp (cable tray).
- Bài 4: Bố trí và lắp đặt hệ thống ống phụ trợ (Tubing) và công nghệ (Piping - 25 giờ): Kỹ thuật chuyển đổi sơ đồ P&ID thành bản vẽ phác thảo đẳng tích 3D (Isometric sketch) ở góc 36° và 45°; lập bảng kê danh mục vật tư (BOM); tính toán độ giãn nở tuyến tính của vật liệu ống theo nhiệt độ; tính toán lượng gia tăng chiều dài khi uốn (gain/bend allowance); thao tác uốn ống tubing bằng dụng cụ cơ khí/thủy lực; và lắp đặt hệ thống giá đỡ ống chống rung.
- Bài 5: Bộ lọc, bộ điều chỉnh và bộ sấy khí (Instrument Air Filters, Regulators, and Dryer - 7 giờ): Phân loại tiêu chuẩn chất lượng khí nén theo kích thước hạt và độ ẩm; cấu tạo, nguyên lý của bộ lọc cơ học ly tâm, bộ lọc màng; bộ điều chỉnh áp suất tác động trực tiếp (direct-operated) và kiểu dẫn hướng (pilot-operated); hệ thống làm khô khí nén bằng phương pháp hóa lỏng (deliquescent), làm lạnh (refrigerated) và hấp phụ (desiccant dryer) có sấy nhiệt hoặc không dùng nhiệt.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình củng cố nền tảng kỹ thuật thông qua:
- Lý thuyết hình học và dung sai cơ khí: Tính toán góc uốn, độ giãn dài kim loại, độ đồng tâm của tấm orifice và nozzle giữa hai mặt bích.
- Nguyên lý nhiệt động - cơ lưu chất: Quy luật dòng chảy qua cảm biến chênh áp, ảnh hưởng nhiệt độ đến cấu trúc đường ống, nguyên lý tách ẩm khí nén.
- Quy chuẩn ký hiệu kỹ thuật quốc tế: Khung quy chuẩn thể hiện thiết bị, đường dẫn tín hiệu điện, khí nén, quang học trên bản vẽ P&ID.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật: Cắt, tiện ren RMC, uốn ống tubing thép không gỉ/đồng, khoét lỗ bảng điều khiển bằng đục thủy lực, đấu nối van manifold 3 van, 5 van đúng chiều áp suất.
- Kỹ năng phân tích: Đọc hiểu và bóc tách khối lượng từ bản vẽ P&ID sang bản vẽ Isometric; lựa chọn bộ lọc, bộ điều áp và bộ sấy khí theo dải áp suất và lưu lượng vận hành.
- Năng lực thực hành: Lắp đặt hoàn chỉnh các vòng lặp đo lường (nhiệt độ, mức, áp suất, lưu lượng) ngoài hiện trường đáp ứng tiêu chuẩn làm kín và an toàn phòng chống cháy nổ.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm tích hợp lý thuyết gắn liền với rèn luyện kỹ năng xưởng thực hành:
| Hạng mục kiểm tra |
Hình thức đánh giá |
Nội dung trọng tâm |
Thời lượng |
Chuẩn đầu ra đáp ứng |
| Kiểm tra thường xuyên (02 bài) |
Vấn đáp / Viết / Thực hành ngắn |
Thao tác nhận diện dụng cụ, đọc bản vẽ, trả lời câu hỏi củng cố |
$\le$ 30 phút |
A1–A15, C1–C3 |
| Kiểm tra định kỳ 1 (Lý thuyết) |
Tự luận / Trắc nghiệm |
Kiến thức Bài 1 và Bài 2 |
45–60 phút |
A1, A2, A3, A4, A5, A6, A7 |
| Kiểm tra định kỳ 2 (Thực hành) |
Thực hành thao tác |
Gia công bảng mẫu, lắp đặt cảm biến, giếng nhiệt và van manifold |
60 phút |
B1, B2, B3, B4, B5, C1, C2, C3 |
| Kiểm tra định kỳ 3 (Thực hành) |
Thực hành thao tác |
Cắt, uốn ống RMC/Tubing, thi công máng cáp và giá treo |
60 phút |
B6, B7, B8, B9, B10, C1, C2, C3 |
| Kiểm tra định kỳ 4 (Lý thuyết) |
Tự luận / Trắc nghiệm |
Kiến thức Bài 3, Bài 4 và Bài 5 |
45–60 phút |
A8, A9, A10, A11, A12, A13, A14, A15 |
| Thi kết thúc mô-đun |
Tích hợp Lý thuyết & Thực hành |
Tổng hợp nội dung toàn bộ 5 bài học trong giáo trình |
60–120 phút |
A1–A15, B1–B13, C1–C3 |
Phương pháp triển khai thực hành và tự học
- Bài tập và thực hành xưởng: Toàn bộ 58 giờ thực hành được tổ chức chia ca tại phòng lắp đặt hệ thống tự động hóa. Sinh viên trực tiếp thao tác trên các mô hình bồn bể, đường ống công nghệ, thiết bị đo lưu lượng (Coriolis, Vortex, Orifice), thiết bị đo mức buồng phao thế chỗ, các thiết bị điện cầm tay và máy ren ống.
- Quy định tự học và thảo luận nhóm: Người học được chia thành các nhóm 6–8 người, nhận chủ đề trước mỗi buổi học để nghiên cứu tài liệu và thảo luận; bắt buộc tham dự tối thiểu 70% số tiết lý thuyết để đủ điều kiện tham gia đánh giá kết thúc môn học.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Cơ sở chuyển giao học thuật quốc tế: Giáo trình được dịch và biên soạn trực tiếp dựa trên khung chương trình và tài liệu Instrumentation Level 2 (Ấn bản thứ 3, năm 2015) của NCCER (Trung tâm Quốc gia về Nghiên cứu và Giáo dục Xây dựng Hoa Kỳ), phát hành bởi Nhà xuất bản Pearson.
- Cập nhật công nghệ đo lường hiện đại: Giáo trình tích hợp chi tiết các công nghệ đo tiên tiến trong công nghiệp như lưu lượng kế siêu âm (chế độ phản xạ và đường chéo), lưu lượng kế Coriolis đo khối lượng trực tiếp, thiết bị đo mức và khối lượng riêng bằng nguồn bức xạ, cảm biến nhiệt độ RTD kết hợp giếng nhiệt công nghiệp.
- Hệ thống dữ liệu kỹ thuật và bảng tra chuẩn hóa: Cung cấp đầy đủ các bảng thông số phục vụ lắp đặt:
- Bảng 2-2: Yêu cầu của NEC đối với đầu nối phòng nổ.
- Bảng 4-1: Hệ số giãn nở tuyến tính của các kim loại đường ống.
- Bảng 4-2 & Bảng 4-3: Số liệu gia tăng độ dài khi uốn ống (Bend allowance data).
- Bảng 4-4: Khoảng cách giá treo ống khuyến nghị theo kích cỡ.
- Bảng 5-2 & Bảng 5-4: Phân loại chất lượng khí nén (kích thước hạt bẩn, mật độ chất rắn) và biểu đồ ứng dụng bộ lọc.
- Gắn kết trực tiếp với thực tế ngành Dầu khí: Chương trình được chuẩn hóa và áp dụng giảng dạy tại Trường Cao đẳng Dầu khí từ năm 2018, đáp ứng các tiêu chuẩn bảo trì, sửa chữa thiết bị tự động hóa tại các công trình lọc hóa dầu và giàn khoan ngoài khơi.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Hệ đào tạo và chuyên ngành:
- Sinh viên trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa.
- Sinh viên các ngành Kỹ thuật Đo lường, Điện tự động hóa công nghiệp và Cơ điện tử.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites):
Người học cần hoàn thành các môn học nền tảng trong khung chương trình:
- Toán kỹ thuật (AUTM52023), Hình học lắp đặt (AUTM53024).
- Bản vẽ thiết bị đo lường (AUTM53006), An toàn TĐH (AUTM52101).
- Điện kỹ thuật 1 (ELEI53154), Điện tử cơ bản (AUTM53102), Mạch logic số (AUTM53104).
- Thiết bị đo lường (AUTM55005).
- Mục đích sử dụng đối với Giảng viên: Làm căn cứ biên soạn giáo án lý thuyết, giáo án tích hợp, thiết lập bảng tiêu chí đánh giá kỹ năng nghề (rubrics) và tổ chức phân ca xưởng thực hành.
- Mục đích sử dụng đối với Kỹ thuật viên / Tài liệu tự học: Cung cấp tài liệu tra cứu quy trình lắp đặt chuẩn, quy cách phụ kiện ống ren, cách tính góc uốn tubing và bảo dưỡng hệ thống khí nén công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học viên, sinh viên hệ trung cấp và cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa, đồng thời là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho kỹ thuật viên bảo dưỡng thiết bị đo lường tại các nhà máy công nghiệp.
2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học mô-đun này?
Người học bắt buộc phải hoàn thành học phần Thiết bị đo lường và nắm vững kỹ năng đọc bản vẽ kỹ thuật, toán hình học lắp đặt, an toàn điện - cơ khí và an toàn lao động trong môi trường tự động hóa.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình lý thuyết điều khiển tự động là gì?
Khác với các tài liệu thuần lý thuyết điều khiển hay lập trình vi điều khiển, giáo trình này tập trung vào kỹ thuật thi công phần cứng cơ khí - đo lường (hardware installation): từ việc cắt gọt bảng điều khiển, uốn ống dẫn cáp/tubing, xử lý ren, lắp đặt giếng nhiệt, van phân phối manifold đến thiết lập hệ thống lọc tách ẩm khí nén.
4. Phương pháp tự học giáo trình đạt hiệu quả cao nhất là gì?
Người học cần kết hợp nghiên cứu các bước quy trình trong từng bài học với việc đối chiếu trực tiếp các bảng tra số liệu kỹ thuật (Bảng 4-1, 4-2, 5-2); thực hành tính toán độ dôi chiều dài uốn ống trên bản vẽ Isometric trước khi thực hiện thao tác uốn tại xưởng.
5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ và quy chuẩn nào đi kèm?
Giáo trình dựa trên khung tài liệu tham khảo chuẩn NCCER Instrumentation Level 2 (Pearson, 2015), đi kèm danh mục bảng tra cứu tiêu chuẩn an toàn phòng nổ NEC, danh mục hình vẽ hướng dẫn thao tác cơ khí và hệ thống biểu mẫu phiếu đánh giá thực hành.
Kết luận
Giáo trình Lắp đặt hệ thống tự động hóa 2 là tài liệu chuyên ngành xác định rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình thao tác lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa. Nội dung kết nối chặt chẽ giữa việc đọc hiểu bản vẽ hệ thống (P&ID, Isometric sketch) với kỹ năng thi công cơ khí chính xác tại hiện trường công nghiệp.
Sau khi hoàn thành mô-đun này, người học có đủ điều kiện tiên quyết để tiếp tục các học phần nâng cao tiếp theo trong chương trình đào tạo: Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM53110), Hệ thống điều khiển thủy lực - khí nén (AUTM54113), PLC (AUTM55115) và Thực tập sản xuất (AUTM55222). Để mở rộng kiến thức, người học có thể tham khảo thêm tài liệu nguyên bản Instrumentation Level 2 của tổ chức NCCER và các tiêu chuẩn kỹ thuật lắp đặt đường ống công nghệ liên quan.