Giáo trình Kỹ thuật nhiệt nghề Vận hành máy thi công mặt đường trình độ Cao đẳng

Giáo trình kỹ thuật về kỹ thuật nhiệt nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học

Nội dung tổng quát và phân phối thời gian

1. Chương 1: Các khái niệm và các thông số cơ bản

1.1. Các khái niệm và các thông số cơ bản

1.2. Hệ nhiệt động và các thông số trạng thái

1.3. Phương trình nhiệt động

1.4. Nhận dạng và phân biệt các thông số và trạng thái

2. Chương 2: Môi chất và sự truyền nhiệt

2.1. Khái niệm khí lý tưởng và khí thực

2.2. Khái niệm, phân loại sự truyền nhiệt

2.3. Khái niệm, phân loại sự chuyển pha của các đơn chất

2.4. Nhận dạng và phân biệt sự chuyển pha, sự truyền nhiệt của môi chất

3. Chương 3: Các quá trình nhiệt động của môi chất

3.1. Cơ sở lý thuyết để khảo sát một quá trình nhiệt động

3.1.1. Nội dung khảo sát

3.2. Các quá trình có một thông số bất biến

3.3. Các quá trình nhiệt động của khí thực

3.4. Quá trình hỗn hợp của khí và hơi

4. Chương 4: Chu trình nhiệt động của động cơ nhiệt

4.1. Khái niệm, yêu cầu, phân loại

4.2. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ nhiệt

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình kỹ thuật nhiệt vận hành máy thi công

Giáo trình Kỹ thuật nhiệt là môn học kỹ thuật cơ sở, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng. Nội dung môn học cung cấp kiến thức toàn diện, bao gồm hai phần chính là Nhiệt động kỹ thuật và Truyền nhiệt. Việc nắm vững các nguyên lý này không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là kỹ năng thiết yếu, giúp người vận hành hiểu sâu sắc bản chất hoạt động của thiết bị, đặc biệt là động cơ đốt trong – trái tim của hầu hết các loại máy xây dựng. Giáo trình được biên soạn logic, đi từ các khái niệm cơ bản về thông số trạng thái, môi chất, các quá trình nhiệt động, cho đến phân tích các chu trình nhiệt động phức tạp của động cơ nhiệt. Mục tiêu của module đào tạo nghề này là trang bị cho người học khả năng phân tích, giải thích các hiện tượng nhiệt xảy ra trong thực tế, từ đó tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao hiệu suất và đảm bảo an toàn. Kiến thức này là cơ sở để người học tiếp thu các môn chuyên ngành sâu hơn, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia và tự tin làm chủ các công nghệ thi công hiện đại.

1.1. Vai trò cốt lõi của nhiệt động lực học kỹ thuật

Môn nhiệt động lực học kỹ thuật cung cấp các nguyên lý về sự chuyển hóa giữa nhiệt năng và công cơ học. Đối với người vận hành máy thi công nền đường, kiến thức này giải thích tại sao động cơ có thể sinh công từ việc đốt cháy nhiên liệu, hiệu suất của quá trình đó phụ thuộc vào yếu tố nào, và làm thế nào để quản lý nhiệt lượng tỏa ra. Hiểu biết về các định luật nhiệt động giúp người vận hành lý giải được các quá trình diễn ra bên trong buồng đốt, nguyên lý hoạt động của hệ thống làm mát động cơhệ thống bôi trơn. Theo tài liệu gốc, mục tiêu là giúp người học "có khả năng phân tích và giải thích được một số nguyên lý trên động cơ đốt trong và một số hiện tượng xảy ra trong tự nhiên". Điều này biến người vận hành từ một người điều khiển đơn thuần thành một kỹ thuật viên có khả năng chẩn đoán sơ bộ các vấn đề liên quan đến hiệu suất và nhiệt độ của máy.

1.2. Cấu trúc module đào tạo nghề và mục tiêu môn học

Giáo trình được thiết kế như một module đào tạo nghề chuyên biệt, có mã số MH 17, được bố trí sau các môn học cơ sở khác để đảm bảo tính kế thừa kiến thức. Cấu trúc bao gồm bốn chương chính: Các khái niệm cơ bản, Môi chất và sự truyền nhiệt, Các quá trình nhiệt động của môi chất, và Chu trình nhiệt động của động cơ nhiệt. Mỗi chương đều có mục tiêu rõ ràng, từ việc trình bày khái niệm, giải thích nguyên lý đến nhận dạng chi tiết thực tế. Mục tiêu tổng quát của môn học không chỉ dừng lại ở kiến thức lý thuyết mà còn hướng tới kỹ năng thực hành: "Nhận dạng các chi tiết, bộ phận của động cơ nhiệt trên ô tô" và rèn luyện tác phong làm việc nghiêm túc, cẩn thận. Sự sắp xếp logic và cô đọng này giúp người học hệ thống hóa kiến thức để chuẩn bị cho việc thi lấy chứng chỉ vận hành máy thi công.

II. Top rủi ro khi vận hành máy thi công thiếu kiến thức nhiệt

Việc thiếu hụt kiến thức về kỹ thuật nhiệt có thể dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng trong quá trình vận hành các loại máy móc phức tạp như máy rải thảm bê tông nhựa nóng, máy lu rung, hay máy cào bóc mặt đường. Các thiết bị này hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, sinh ra lượng nhiệt lớn, và bất kỳ sai sót nào trong việc quản lý nhiệt đều có thể gây ra sự cố tốn kém. Người vận hành không hiểu rõ về các quá trình nhiệt động có thể vô tình làm giảm tuổi thọ động cơ, tăng chi phí nhiên liệu và dầu mỡ, và quan trọng hơn là gây mất an toàn lao động vận hành máy. Các sự cố thường gặp như động cơ quá nhiệt, suy giảm công suất, hay hỏng hóc các bộ phận liên quan đều có nguồn gốc từ việc không kiểm soát được các thông số nhiệt độ và áp suất. Do đó, việc trang bị kiến thức nền tảng về nhiệt là một yêu cầu bắt buộc để phòng ngừa rủi ro, đảm bảo máy móc hoạt động ổn định và hiệu quả, tuân thủ đúng quy trình vận hành thiết bị.

2.1. Sự cố hệ thống làm mát động cơ và hệ thống bôi trơn

Hai hệ thống chịu ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất từ nhiệt độ là hệ thống làm mát động cơhệ thống bôi trơn. Khi động cơ hoạt động, nhiệt lượng sinh ra từ quá trình cháy là rất lớn. Nếu hệ thống làm mát không hiệu quả, nhiệt độ sẽ tăng cao quá mức cho phép, gây ra các hiện tượng như sôi nước làm mát, cong vênh nắp máy, thậm chí bó kẹt piston. Tương tự, nhiệt độ cao làm giảm độ nhớt của dầu bôi trơn, khiến màng dầu bảo vệ giữa các bề mặt kim loại bị phá vỡ, gây mài mòn nhanh chóng. Kiến thức về truyền nhiệt giúp người vận hành nhận biết các dấu hiệu bất thường và hiểu tầm quan trọng của việc bảo trì định kỳ các hệ thống này, đảm bảo chúng luôn hoạt động trong dải nhiệt độ tối ưu.

2.2. Hiệu suất nhiên liệu và dầu mỡ bị ảnh hưởng ra sao

Hiệu suất nhiệt của động cơ quyết định trực tiếp đến mức tiêu thụ nhiên liệu và dầu mỡ. Một động cơ hoạt động ở nhiệt độ quá thấp hoặc quá cao đều không đạt được hiệu suất tối ưu. Nhiệt độ quá thấp làm nhiên liệu khó bay hơi và cháy không hoàn toàn, gây lãng phí và tạo muội than. Ngược lại, nhiệt độ quá cao có thể gây ra hiện tượng kích nổ, làm giảm công suất và hư hỏng chi tiết. Việc am hiểu chu trình nhiệt động giúp người vận hành biết cách duy trì nhiệt độ làm việc lý tưởng cho động cơ, từ đó tối ưu hóa quá trình đốt cháy, chuyển hóa tối đa năng lượng của nhiên liệu thành công cơ học và giảm thiểu chi phí vận hành.

2.3. An toàn lao động vận hành máy và các quy trình liên quan

Yếu tố an toàn lao động vận hành máy luôn được đặt lên hàng đầu. Các hệ thống chịu áp suất và nhiệt độ cao như hệ thống làm mát, hệ thống nhiên liệu, hệ thống xả tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Rò rỉ nước làm mát ở nhiệt độ cao có thể gây bỏng nặng. Rò rỉ nhiên liệu gần các bề mặt nóng có thể gây hỏa hoạn. Hiểu biết về kỹ thuật nhiệt giúp người vận hành nhận thức được các mối nguy này, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành thiết bị, và biết cách xử lý các tình huống khẩn cấp một cách an toàn. Đây là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo để đảm bảo một môi trường làm việc an toàn cho bản thân và những người xung quanh.

III. Bí quyết nắm vững nguyên lý nhiệt động lực học kỹ thuật

Để làm chủ các loại máy thi công mặt đường, bí quyết nằm ở việc nắm vững các nguyên lý cơ bản của nhiệt động lực học kỹ thuật. Giáo trình cung cấp một lộ trình rõ ràng để tiếp cận những kiến thức này. Nền tảng của môn học là các định luật nhiệt động, đặc biệt là Định luật I và Định luật II, vốn là các nguyên tắc bảo toàn và biến hóa năng lượng chi phối mọi động cơ nhiệt. Định luật I, được phát biểu trong giáo trình dưới dạng dq = du + dl, cho thấy nhiệt lượng cấp vào (dq) được dùng để tăng nội năng của môi chất (du) và sinh công (dl). Định luật II xác định chiều hướng của các quá trình và giới hạn của hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Việc hiểu rõ các khái niệm như 'hệ nhiệt động', 'trạng thái', 'quá trình nhiệt động', và các thông số đặc trưng như áp suất, nhiệt độ, thể tích sẽ giúp người học xây dựng một tư duy hệ thống để phân tích và giải quyết các vấn đề kỹ thuật trong thực tế.

3.1. Phân biệt các quá trình nhiệt động cơ bản trong động cơ

Hoạt động của động cơ đốt trong là một chuỗi các quá trình nhiệt động cơ bản. Giáo trình mô tả chi tiết các quá trình này, bao gồm quá trình đẳng tích (thể tích không đổi), đẳng áp (áp suất không đổi), đẳng nhiệt (nhiệt độ không đổi) và đoạn nhiệt (không trao đổi nhiệt). Ví dụ, quá trình nén và giãn nở trong xi-lanh được xem là gần đúng với quá trình đoạn nhiệt. Quá trình cháy trong động cơ xăng gần với quá trình đẳng tích, trong khi ở động cơ Diesel là sự kết hợp giữa đẳng tích và đẳng áp. Việc nhận dạng và phân biệt được các quá trình này giúp người vận hành hiểu được sự thay đổi của áp suất và nhiệt độ trong từng giai đoạn làm việc của động cơ, từ đó có cơ sở để đánh giá hiệu suất và tình trạng kỹ thuật của máy.

3.2. Hiểu rõ các thông số trạng thái Áp suất nhiệt độ entropy

Trạng thái của môi chất (hỗn hợp không khí - nhiên liệu) tại bất kỳ thời điểm nào được xác định bởi các thông số trạng thái. Ba thông số cơ bản có thể đo lường trực tiếp là áp suất (p), nhiệt độ (T), và thể tích riêng (v). Mối quan hệ giữa chúng được mô tả qua phương trình trạng thái. Ngoài ra, các thông số khác như nội năng (u), entanpy (i), và entropy (s) là những công cụ toán học quan trọng để tính toán năng lượng và hiệu suất. Ví dụ, entropy là thước đo mức độ hỗn loạn của hệ và sự không thuận nghịch của quá trình. Dù không đo trực tiếp, việc hiểu ý nghĩa của các thông số này, như được trình bày trong giáo trình, sẽ mang lại một cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả chuyển đổi năng lượng và những tổn thất không thể tránh khỏi trong động cơ.

IV. Phương pháp phân tích truyền nhiệt chuyển pha trong máy

Việc quản lý nhiệt độ trong máy thi công mặt đường là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết về các phương pháp truyền nhiệt và chất lỏng. Toàn bộ nhiệt lượng do động cơ đốt trong tạo ra nhưng không chuyển hóa thành công cơ học phải được thải ra môi trường một cách hiệu quả để tránh quá nhiệt. Giáo trình Kỹ thuật nhiệt trang bị các công cụ để phân tích quá trình này thông qua ba hình thức truyền nhiệt cơ bản: dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ. Ngoài ra, các hiện tượng chuyển pha như hóa hơi và ngưng tụ cũng đóng vai trò quan trọng, không chỉ trong hệ thống làm mát mà còn liên quan trực tiếp đến các vật liệu thi công. Chẳng hạn, quá trình đông kết của vật liệu bê tông nhựa chính là một quá trình truyền nhiệt phức tạp. Nắm vững các phương pháp phân tích này cho phép người vận hành và kỹ thuật viên đưa ra các quyết định chính xác về bảo dưỡng và vận hành.

4.1. Dẫn nhiệt đối lưu và bức xạ Ba hình thức truyền nhiệt

Giáo trình phân loại rõ ràng ba hình thức truyền nhiệt. Dẫn nhiệt là sự truyền năng lượng qua tiếp xúc trực tiếp giữa các phân tử, xảy ra chủ yếu trong các bộ phận kim loại rắn của động cơ. Đối lưu là quá trình truyền nhiệt thông qua sự chuyển động của chất lỏng hoặc chất khí, đây là nguyên lý hoạt động chính của hệ thống làm mát động cơ, nơi dung dịch làm mát di chuyển để mang nhiệt từ động cơ ra két nước. Bức xạ là sự truyền nhiệt bằng sóng điện từ, mọi vật nóng đều phát ra bức xạ nhiệt. Cả ba hình thức này đều đồng thời xảy ra trong quá trình hoạt động của máy, và việc hiểu rõ cơ chế của từng loại giúp tối ưu hóa khả năng tản nhiệt của thiết bị.

4.2. Quá trình hóa hơi và ngưng tụ của các môi chất công tác

Sự chuyển pha là quá trình một chất thay đổi trạng thái vật lý, ví dụ từ lỏng sang hơi (hóa hơi) hoặc ngược lại (ngưng tụ). Quá trình này luôn đi kèm với việc hấp thụ hoặc giải phóng một lượng nhiệt lớn gọi là ẩn nhiệt. Trong kỹ thuật, hiện tượng này được ứng dụng trong các hệ thống điều hòa không khí và thiết bị làm lạnh. Tuy nhiên, trong hệ thống làm mát động cơ, sự hóa hơi (sôi) của nước làm mát là một dấu hiệu nguy hiểm, cho thấy hệ thống đang bị quá tải. Hiểu về điều kiện xảy ra sự sôi (phụ thuộc vào áp suất và nhiệt độ) giúp người vận hành nhận ra tầm quan trọng của nắp két nước và việc duy trì áp suất trong hệ thống.

V. Giải mã chu trình nhiệt động của động cơ đốt trong máy

Ứng dụng quan trọng nhất của giáo trình kỹ thuật nhiệt đối với nghề vận hành máy thi công là khả năng giải mã chu trình nhiệt động của động cơ đốt trong. Hoạt động của động cơ diesel hay động cơ xăng về bản chất là việc lặp đi lặp lại một chu trình khép kín, biến đổi nhiệt năng từ quá trình cháy thành công cơ học. Giáo trình tập trung phân tích các chu trình lý tưởng như chu trình Otto (cấp nhiệt đẳng tích), chu trình Diesel (cấp nhiệt đẳng áp) và chu trình hỗn hợp. Việc nghiên cứu các chu trình này trên đồ thị công (p-V) và đồ thị nhiệt (T-s) cung cấp một cái nhìn trực quan về nguyên lý làm việc của động cơ. Nó cho phép tính toán hiệu suất nhiệt lý thuyết và so sánh, đánh giá hiệu suất thực tế của động cơ, từ đó có cơ sở cho việc bảo dưỡng sửa chữa máy thi công một cách khoa học và hiệu quả, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm.

5.1. Nguyên lý làm việc của động cơ đốt trong và chu trình lý tưởng

Giáo trình hệ thống hóa nguyên lý làm việc của động cơ đốt trong qua các chu trình nhiệt động lý tưởng. Một chu trình hoàn chỉnh bao gồm các quá trình cơ bản: nén môi chất công tác (quá trình đoạn nhiệt), cấp nhiệt (quá trình cháy đẳng tích hoặc đẳng áp), giãn nở sinh công (quá trình đoạn nhiệt), và thải nhiệt (quá trình đẳng tích). Việc mô hình hóa hoạt động thực tế của động cơ bằng các chu trình lý tưởng này giúp đơn giản hóa việc phân tích và tính toán. Nó tạo ra một tiêu chuẩn để so sánh, giúp nhận diện những yếu tố gây tổn thất năng lượng trong động cơ thực tế như ma sát, truyền nhiệt ra thành xi-lanh, và quá trình cháy không hoàn hảo.

5.2. So sánh chu trình động cơ xăng đẳng tích và Diesel đẳng áp

Hầu hết máy thi công nền đường sử dụng động cơ Diesel vì mô-men xoắn lớn và hiệu suất cao. Giáo trình giúp phân biệt rõ sự khác biệt cơ bản giữa chu trình của động cơ xăng (Otto - cấp nhiệt đẳng tích) và động cơ Diesel (cấp nhiệt đẳng áp hoặc hỗn hợp). Sự khác biệt chính nằm ở phương thức cấp nhiệt và tỷ số nén. Động cơ Diesel có tỷ số nén cao hơn nhiều, không khí được nén đến nhiệt độ rất cao đủ để tự bốc cháy khi nhiên liệu được phun vào. Hiểu được đặc điểm này giúp lý giải tại sao động cơ Diesel có hiệu suất cao hơn và yêu cầu về kết cấu, cấu tạo máy xây dựng phải vững chắc hơn so với động cơ xăng.

5.3. Bảo dưỡng sửa chữa máy thi công dựa trên hiểu biết chu trình

Kiến thức về chu trình nhiệt động là kim chỉ nam cho công tác bảo dưỡng sửa chữa máy thi công. Các vấn đề như mất áp suất nén, thời điểm phun nhiên liệu sai, hay hệ thống xả bị tắc nghẽn đều làm biến dạng chu trình công thực tế, dẫn đến giảm công suất và tiêu hao nhiên liệu. Ví dụ, việc kiểm tra áp suất cuối kỳ nén là một phương pháp trực tiếp để đánh giá độ kín của buồng đốt, một yếu tố quyết định hiệu suất của quá trình nén đoạn nhiệt. Do đó, một người vận hành được đào tạo bài bản có thể dựa vào các nguyên lý này để mô tả chính xác hơn các triệu chứng hỏng hóc, hỗ trợ đắc lực cho việc chẩn đoán và sửa chữa.

VI. Hướng đi mới cho nghề vận hành máy Tối ưu hóa kỹ thuật

Trong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng hiện đại hóa, nghề vận hành máy không còn chỉ là lao động chân tay mà đòi hỏi hàm lượng kỹ thuật cao. Giáo trình Kỹ thuật nhiệt chính là chìa khóa mở ra hướng đi mới này, giúp người lao động nâng cao năng lực từ "vận hành" lên "quản lý và tối ưu hóa" thiết bị. Kiến thức vững chắc về nhiệt động lực học và truyền nhiệt là nền tảng để tiếp cận các công nghệ thi công mặt đường tiên tiến, sử dụng hiệu quả các loại máy móc thế hệ mới với hệ thống điều khiển điện tử phức tạp. Hoàn thành tốt chương trình đào tạo không chỉ giúp người học đạt được chứng chỉ vận hành máy thi công mà còn khẳng định vị thế của một kỹ thuật viên lành nghề, đáp ứng được những yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia và thị trường lao động trong tương lai.

6.1. Đạt tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia và chứng chỉ vận hành

Để được công nhận là một người vận hành chuyên nghiệp, việc sở hữu chứng chỉ vận hành máy thi công là điều kiện cần. Các kỳ thi sát hạch ngày càng chú trọng đến kiến thức lý thuyết nền tảng bên cạnh kỹ năng thực hành. Nội dung của giáo trình Kỹ thuật nhiệt cung cấp đầy đủ các kiến thức cốt lõi về nguyên lý động cơ và hệ thống máy, vốn là một phần quan trọng trong các bài kiểm tra. Việc nắm vững các khái niệm này không chỉ giúp vượt qua kỳ thi mà còn chứng tỏ năng lực tư duy kỹ thuật, đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia về việc hiểu, vận hành và bảo trì thiết bị một cách an toàn và hiệu quả.

6.2. Tích hợp công nghệ thi công mặt đường hiện đại

Ngành xây dựng đường bộ đang chứng kiến sự phát triển của nhiều công nghệ thi công mặt đường mới, từ các loại vật liệu bê tông nhựa cải tiến đến các thế hệ máy thi công thông minh được trang bị cảm biến và hệ thống quản lý động cơ tinh vi. Các hệ thống này hoạt động dựa trên việc tối ưu hóa các thông số nhiệt độ, áp suất, và lưu lượng theo thời gian thực. Một người vận hành không có nền tảng về kỹ thuật nhiệt sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu và khai thác hết tiềm năng của những công nghệ này. Ngược lại, kiến thức từ giáo trình sẽ là cầu nối giúp họ nhanh chóng thích ứng, làm chủ công nghệ và trở thành một nhân tố không thể thiếu trong các dự án xây dựng hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình kỹ thuật nhiệt nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khái niệm và các thông số cơ bản. Môi chất và sự truyền nhiệt. Các quá trình nhiệt động của môi chất.

Chu trình nhiệt động của động cơ nhiệt, Kiến thức trong giáo trình được biên soạn theo chương trình dạy nghề đã được “Tổng cục Dạy nghề phê duyệt, sắp xếp logic và cô đọng. Sau mỗi bài học đều có các bài tập đi kèm để sinh viêncó thể nâng cao tính thực hành của môn học. Do đó, người đọc có thể hiểu một cách dễ dàng các nội dung trong chương trình. Mặc dù đã rất cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của người đọc để lần xuất bản sau giáo trình được hoàn thiện hơn.

Xin chân thành cảm ơn! 3 MỤC LỤC TT Nội dung _ Trang| Vi tri, tinh chất, ý nghĩa và vai trò của môn học. 4 Nội dung tông quát và phân bỗ thời gian 4 L Chương1: Các khái niệm và các thông số cơ bản — 6 | & 6 1.2 | Hệ nhiệt động và các thông số trạng thái 10 1.3 | Phương trình nhiệt động H 1.4 | Nhận dạng và phân biệt các thông số và trạng thái 13 Chương 2: Môi chất và sự truyền nhiệt 15 2.1 | Khái niệm khílý tưởng và khí thực 15 2.2 | Khái niệm, phân loại sự truyền nhiệt 16 2.3 | Khai nigm, phan loại sự chuyển pha của các đơn chất 18 2. | Nhận dạng và phân biệt sự chuyên oha, sự truyền nhiệt của môi chất | 19 Chương 3: Các quá trình nhiệt động của môi chất 26 Cơ sở lý thuyết để khảo sát một quá trình nhiệt động —26— "Nội dung khảo sát 2 Các quá trình có một thông số bắt biến 27 | Cie qué trinh nhigt dong ciia khí thực 35 Quái tình hỗn hợp của khí và hơi 41 Chương 4: Chu trình nhiệt động của động cơ nhiệt 45 4.1 | Khái niệm, yêu câu, phân loại 45 4.2 | Sơ đồ cầu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ nhiệt 59 ‘Tai ligu tham khảo. 63 4 MÔN HỌC: NHIỆT KỸ THUẬT Mã số của môn học: MH 17.

Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học: - Vị trí Môn học được bố trí giảng đạy sau các môn học: MH 07, MH 08, MH 09, MH 10, MH 11, MH 12, MH13. ~ Tính chất: Là môn học kỹ thuật cơ sở. - Ý nghĩ: Nhiệt kỹ thuật là tên một môn học trong Chương trình đào tạo, trong đó bao gồm các kiến thức về nhiệt động học (hoặc nhiệt động lực học). Sau khi học xong môn học này người học sẽ được cung cấp các kiến thức cơ bản về nhiệt và các động cơnhiệt (nhiệt động học cổ điển) và về các hệ thống ở trạng thái cân bằng (nhiệt động học cân bằng).

Các nguyên lý nhiệt động học có thé áp dụng cho nhiều hệ vật lý, chỉ cần biết sự trao đổi năng lượng với môi trường mà không phụ thuộc vào chỉ tiết tương tác trong các hệ ấy. Do đó, người học có khả năng phân tích và giải thích được một số nguyên lý trên động cơ đốt trong và một số hiện tượng xảy ra trong tự nhiên. ~ Vai trò: Cung cắp một phần kiến thức cơ sở, nghề công nghệ ô tô. Mục tiêu của môn học + Trình bày được các khái niệm, các thông số cơ bản, các quá trình nhiệt động của môi chất.

+ Giải thích được nguyên lý hoạt động và kể tên được các bộ phận, chỉ tiết trên sơ đồ. cầu tạo của động cơ đốt trong. + Nhận dạng các chỉ tiết, bộ phận của động cơ nhiệt trên ô tô. + Tuân thủ đúng quy định, quy phạm về nhiệt kỹ thuật.

+ Rèn luyện tác phong làm việc nghiêm túc, cẩn thận. Nội dung tổng quát và phân phối thời gian: I 'Thời gian (giờ) st 'Tên chương, mục Tổng lý | san, Kiểm số | thuyết tra* myst’ Bai tip |_1_| Khai nigm va cdc théng86 co ban. | Các khái niệm và thông số cơ bản._ | Hệ nhiệt động và các thông số trạng thái. _Ì Phương trình nhiệt động.

¡ Nhận dạng phân biệt các thông số và trạng thái. | 3 3| 1Í Môi chất và sự truyền nhiệt. | Khái niệm, phân loại khí lý tưởng và khí| ._' Khái niệm, phân loại sự truyền nhiệt. Khái niệm về sự chuyên pha của các đơn š 5 * sự truyền nhiệt của môi chất.

3 3] TIL | Các quá trình nhiệt động của môi ¡. | Các quá trình nhiệt động cơ bản: Quá trình đa biến, đoạn nhiệt, đẳng nhiệ, 4 4 đẳng áp và đẳng tích._ | Các quá trình nhiệt động của khí thực._ | Quá trình hỗn hợp của khí và hơi. 4 HỊ IV Chu trình nhiệt động của động cơ. | Khái niệm, yêu cầu và phân loại chu 4 4 trình nhiệt động.

| Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động 6 5 của động cơ nhiệt. 6 CHUONG 1 KHAI NIEM VA CAC THONG SO CO BẢN. Mã số của chương l: MH 17 - 01 Giới thiệu Đối tượng nghiên cứu của Kỹ thuật nhiệt gồm hai phần là Nhiệt động kỹ thuật va Truyền nhiệt. Để nghiên cứu và giải thích được các hiện tượng về nhiệt cẳn có các khái niệm và các thông số đặc trưng cho môi chất.

Trong nội dung chương này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu khái niệm, các thông số cơ bản, cách nhận dạng và phân biệt giữa thông. số và trạng thái. Các định luật và phương trình nhiệt động cũng được đề cập đến. Mục tiêu: ~ Trình bày được các khái niệm và thông số cơ bản của quá trình nhiệt động.

- Giải thích được ý nghĩa của các khái niệm và các thông số cơ bản. ~ Tuân thủ đúng quy định, quy phạm về lĩnh vực nhiệt kỹ thuật. Nội dung chính: 1.1, CAC KHAI NIEM VA CAC THONG SO CO BAN. Mục tiêu: - Trinh bay được các khái niệm và thông số cơ bản của quá trình nhiệt động.

Trong phạm vi của chương trình môn học Kỳ thuật nhiệt, chúng ta sẽ nghiên cứu một số khái niệm cơ bản sau day. Nguồn nhiệt: Là những vật trao đổi nhiệt với môi chất; nguồn nhiệt có nhiệt độ cao hơn gọi là nguồn nóng, nguồn nhiệt có nhiệt độ thấp hơn gọi là nguồn lạnh.2 Môi chất: là những. chất mà thiết bị dùng để truyền tải và chuyển hóa nhiệt năng với các dạng năng lượng khác. Môi chất có thể là vật chất ở bắt cứ pha nào, nhưng thường dùng pha hơi (khí) vì nó có khả năng co dãn rất lớn.

Môi chất có thể là đơn chất hoặc hỗn hợp. Trạng thái: Là một tập hợp các thông số xác định tính chất vật lý của môi chất hay hệ ở một thời điểm nào đó. Các đại lượng vật lý đó được gọi là thông số trạng thái. Thông số trạng thái: Là một đại lượng vật lý có một giá trị duy nhất ở một trạng thái.

Thông số trạng thái là một hàm đơn trị của trạng thái. Nghĩa làđộ biến thiên của thông số trạng thái trong quá trình chỉ phụ thuộc vào điểm đầu và điểm cuối quá trình mà không phụ thuộc vào quá trình (đường đi) đạt đến trạng thái đó. Máy nhiệt: Là hệ thống thiết bị thực hiện sự chuyển hoá giữa nhiệt và công nói chung. e, Động cơ nhiệt: Là các loại máy nhiệt tiêu thụ một nhiệt lượng nào đó để sản sinh cho chúng ta một cơ năng tương ứng.

VD: ô tô, xe máy, nhà máy nhiệt điện v. Máy lạnh: Là loại máy nhiệt sử dụng nhiệt lượng lấy được dé làm lạnh một vật nào đó. VD: tii anh, điều hoà nhiệt độ v. là loại máy lạnh.

Bơm Là loại máy nhiệt sử dụng nhiệt lượng toả ra nguồn nóng để đốt nóng hoặc sấy, sưởi một vật nào đó. VD: tủ lạnh "hai chỉ ': mùa hè làm việc theo chế độ máy lạnh, mùa đông làm việc theo chế độ bơm nhiệt. Quá trình nhiệt động: Là quá trình biến đổi một chuỗi liên tiếp các trạng thái của hệ do có sự trao đổi nhiệt và công với môi trường. Nước sôi (nước bão hoà): Là nước khi bắt đầu quá trình hóa hơi hoặc kết thúc ngưng tụ; cũng là phần nước cùng tồn tại với hơi.

Hơi bão hòa khô: Là hơi ở trạng thái bắt đầu ngưng tụ hoặc khi vừa hóa hơi xong, mà cũng là phần hơi khi hai pha hơi và nước (hoặc là hơi và rắn) cùng tồn tại. Hơi bão hòa ẩm: Là hỗn hợp giữa hơi bão hòa khô và nước bão hòa (nước sôi). Nước chưa sôi: Là nước có nhiệt độ nhỏ hơn nhiệt độ bão hòa ở cùng áp suất hoặc là nước có áp suất lớn hơn áp suất bão hòa ở cùng nhiệt độ. Hơi quá nhiệt: Là hơi có nhiệt độ lớn hơn nhiệt độ bão hòa ở cùng áp suất hoặc là hơi có áp suất nhỏ hơn áp suất bão hòa ở cùng nhiệt độ.

Công: Là đại lượng đặc trưng cho sự trao đổi năng lượng giữa môi chất với môi trường khi có chuyển động vĩ mô. Khi thực hiện một quá trình, nếu có sự thayđỗi áp suất, thay đổi thể tích hoặc dịch chuyển trọng tâm khối môi chất thì một phần năng lượng nhiệt sẽ được chuyển hoá thành cơ năng. Lượng chuyển biến đó chính là công của quá trình. Ký hiệu là: / nếu tính cho 1 kg, đơn vị đo là J/kg.

L nếu tính cho G kg, đơn vị đo là J. Qui ước: Nếu > 0 ta nói vat sinh công. Nếu ƒ < 0 ta nói vật nhận công. Công không thể chứa trong một vật bắt kỳ nào, mà nó chỉ xuất hiện khi có quá trình thay đổi trạng thái kèm theo chuyển động của vật.

'Về mặt cơ học, công có trị số bằng tích giữa lực tác dụng với độ dời theo hướng của lực. Trong nhiệt kỹ thuật thường gặp các loại công sau: công thay đổi thể tích; công lưu động (công thay đối vị trí); công kỹ thuật (công thay đổi áp suất) và công ngoài. 7 8 Trong nhiệt động kỹ thuật tồn tại các loại công sau: công thay đổi thể tích / (1/kg), công lưu động (thay đổi vị trí) công kỹ thuật /, (J/kg) va céng ngoai /, (J/kg). * Công thay đổi thể tích I(1/kg): là công do thê tích của hệ thay đôi mà có.

Công này có cả trong hệ kín và hệ hở. Khi môi chất giãn nở, v;> vạ hệ sinh một công, theo quy ước, đây là công dương. Ngược lại, khi môi chất bị nén, v;< vị thì hệ nhận từ môi trường một công, theo quy ước, công này là công âm. Côngthay đồi thể tích là một hàm.

của quá trình. Với Ikg môi chất, khi tiến hành một quá trình ở áp suất p, thể tích thay đổi một lượng dv, thì môi chất thực hiện một công thay đồi ích là: di=p.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ