Giáo trình Kỹ thuật điện (Trung cấp nghề Lắp đặt cầu) - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình kỹ thuật điện nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho học viên trong ngành điện.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình kỹ thuật điện lắp đặt cầu trục 2024

Giáo trình kỹ thuật điện nghề lắp đặt cầu trục trình độ trung cấp là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng cốt lõi cho học viên. Nội dung chương trình được thiết kế theo cấu trúc mô-đun, bắt đầu từ những nguyên lý cơ bản nhất đến các ứng dụng chuyên sâu trong thực tế. Mục tiêu chính là đào tạo ra đội ngũ kỹ thuật viên có khả năng đọc hiểu, phân tích và thực thi các công việc liên quan đến hệ thống điện cầu trục một cách an toàn và hiệu quả. Tài liệu này không chỉ là một giáo trình điện công nghiệp trung cấp thông thường, mà còn là cẩm nang quan trọng cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực vận hành thiết bị nâng. Theo Lời Mở Đầu của giáo trình do Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I ban hành, tài liệu này ra đời nhằm "trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản về sử dụng điện trong quá trình thi công xây dựng công trình", giải quyết tình trạng thiếu tài liệu giảng dạy chuẩn hóa. Chương trình học tập trung vào các thành phần chính như mạch điện, máy biến áp, động cơ điện, và các khí cụ điện công nghiệp. Mỗi mô-đun lắp đặt điện được thiết kế để học viên có thể nắm vững lý thuyết trước khi chuyển sang thực hành, đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa kiến thức và kỹ năng. Việc hiểu rõ cấu trúc và mục tiêu của chương trình đào tạo nghề điện này là bước đầu tiên để tiếp cận và chinh phục ngành kỹ thuật lắp đặt cầu trục, một ngành đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn lắp đặt điện công nghiệp.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của chương trình đào tạo nghề điện

Chương trình đào tạo nghề điện cho ngành lắp đặt cầu trục được xây dựng với mục tiêu kép: cung cấp kiến thức lý thuyết vững chắc và rèn luyện kỹ năng thực hành thành thạo. Tầm quan trọng của chương trình nằm ở việc chuẩn hóa nguồn nhân lực, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ngành công nghiệp nặng, xây dựng và logistics. Học viên sau khi hoàn thành khóa học tại các trường trung cấp nghề kỹ thuật sẽ có khả năng lắp đặt cầu trục, vận hành, bảo trì cầu trục và xử lý các sự cố cơ bản liên quan đến hệ thống điện. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động và tối ưu hóa hiệu suất làm việc của thiết bị.

1.2. Cấu trúc các mô đun chính trong giáo trình điện công nghiệp

Giáo trình được chia thành các chương, hay các mô-đun lắp đặt điện, một cách logic. Bắt đầu với "Chương 1: Đại cương về mạch điện", học viên được làm quen với các khái niệm cơ bản. Tiếp theo là các chương chuyên sâu hơn như "Chương 2: Máy biến áp", "Chương 3: Động cơ điện", và "Chương 4: Khí cụ điều khiển và bảo vệ trong mạch điện". Cấu trúc này giúp người học xây dựng kiến thức từ nền tảng đến nâng cao, đảm bảo rằng trước khi tìm hiểu về động cơ điện 3 pha hay tủ điện điều khiển phức tạp, họ đã nắm vững các định luật cơ bản của mạch điện.

II. Thách thức lớn khi lắp đặt bảo trì hệ thống điện cầu trục

Việc học và ứng dụng kiến thức từ giáo trình kỹ thuật điện vào thực tế lắp đặt cầu trục luôn đi kèm với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất chính là đảm bảo an toàn điện công nghiệp tuyệt đối. Hệ thống điện cầu trục là một tổ hợp phức tạp, hoạt động với điện áp cao và công suất lớn, tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không được xử lý đúng kỹ thuật. Một sai sót nhỏ trong quá trình đấu nối tủ điện điều khiển hay lắp đặt ray điện an toàn cầu trục có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Thêm vào đó, sự đa dạng của các loại cầu trục, từ pa lăng điện đơn giản đến các hệ thống cổng trục lớn, đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức sâu rộng về nhiều loại trang bị điện khác nhau. Việc thiếu hụt các tài liệu kỹ thuật điện công nghiệp chuẩn hóa và cập nhật cũng là một rào cản, khiến việc tự học và nâng cao tay nghề trở nên khó khăn. Kỹ thuật viên không chỉ cần biết cách lắp đặt cầu trục mà còn phải thành thạo kỹ năng chẩn đoán và sửa chữa điện cầu trục khi có sự cố, đòi hỏi tư duy logic và kinh nghiệm thực chiến. Đây là những vấn đề mà chương trình đào tạo nghề điện trình độ trung cấp phải giải quyết để cung cấp cho thị trường lao động những chuyên gia thực thụ.

2.1. Rủi ro và các yêu cầu về an toàn điện công nghiệp

An toàn điện công nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Các rủi ro bao gồm điện giật, cháy nổ do chập mạch, và sự cố cơ khí do hệ thống điều khiển điện gặp lỗi. Người học phải nắm vững các quy tắc an toàn, cách sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân, và quy trình khóa an toàn (Lockout-Tagout) trước khi tiến hành bất kỳ công việc nào trên hệ thống điện cầu trục. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn lắp đặt điện công nghiệp không chỉ bảo vệ bản thân kỹ thuật viên mà còn đảm bảo an toàn cho toàn bộ nhà xưởng và những người xung quanh.

2.2. Sự phức tạp của các loại trang bị điện và sơ đồ mạch

Mỗi cầu trục có thể sử dụng các loại trang bị điện khác nhau, từ rơ-le, contactor truyền thống đến các bộ biến tần cho cầu trục hiện đại. Việc đọc và hiểu đúng sơ đồ mạch điện cầu trục là một kỹ năng sống còn. Sự phức tạp không chỉ nằm ở bản thân sơ đồ mà còn ở việc tích hợp nhiều hệ thống con: hệ thống cấp nguồn, mạch điều khiển nâng hạ, mạch di chuyển ngang, di chuyển dọc và các mạch an toàn. Kỹ thuật viên phải có khả năng phân tích để xác định chính xác nguyên nhân khi xảy ra sự cố.

III. Phương pháp nắm vững sơ đồ mạch điện khí cụ điện cầu trục

Để vượt qua các thách thức, giáo trình kỹ thuật điện cung cấp một phương pháp học tập có hệ thống. Nền tảng của phương pháp này là hiểu sâu sắc các định luật cơ bản về mạch điện. Giáo trình nhấn mạnh: "Trong một mạch kín dòng điện tỷ lệ với s.đ.đ nguồn và tỷ lệ nghịch với điện trở của toàn mạch" (Định luật Ôm cho toàn mạch). Việc nắm vững các định luật Ôm và Kirchhoff là chìa khóa để phân tích bất kỳ sơ đồ mạch điện cầu trục nào. Từ đó, người học tiếp tục tìm hiểu về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của từng khí cụ điện công nghiệp như aptomat, contactor, rơ le nhiệt, nút nhấn. Việc học không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà phải kết hợp với thực hành trên các mô hình hoặc thiết bị thực tế. Phân tích các sơ đồ mạch từ đơn giản đến phức tạp, ví dụ như mạch khởi động trực tiếp một động cơ điện 3 pha, mạch đảo chiều quay, giúp củng cố kiến thức và hình thành tư duy logic. Phương pháp này đảm bảo học viên có thể tự tin đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật điện công nghiệp và áp dụng vào công việc lắp đặt cầu trục một cách chính xác.

3.1. Phân tích các định luật cơ bản Ohm và Kirchhoff

Chương đầu tiên của giáo trình tập trung vào các định luật nền tảng. Định luật Ôm giúp tính toán mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và điện trở trong một nhánh. Định luật Kirchhoff I (định luật nút) và Kirchhoff II (định luật vòng) là công cụ không thể thiếu để giải các mạch điện phức tạp có nhiều nguồn và nhiều nhánh, vốn rất phổ biến trong hệ thống điện cầu trục. Hiểu rõ các định luật này là điều kiện tiên quyết để chẩn đoán các sự cố như sụt áp, ngắn mạch hay quá tải.

3.2. Nhận biết và ứng dụng các khí cụ điện công nghiệp

Các khí cụ điện công nghiệp là thành phần cấu tạo nên tủ điện điều khiển. Giáo trình mô tả chi tiết từng loại: aptomat (CB) để bảo vệ quá tải và ngắn mạch, contactor để đóng cắt các mạch động lực công suất lớn, rơ le nhiệt để bảo vệ động cơ khỏi bị quá nhiệt, và các thiết bị điều khiển khác. Học viên cần phân biệt được chức năng và cách đấu nối của từng khí cụ để có thể tự mình lắp đặt và sửa chữa điện cầu trục hiệu quả.

IV. Bí quyết vận hành động cơ 3 pha và trang bị điện cầu trục

Trái tim của mọi cầu trục chính là các động cơ điện 3 pha, chịu trách nhiệm cho các chuyển động nâng hạ và di chuyển. Giáo trình kỹ thuật điện dành một chương quan trọng để trình bày về cấu tạo, nguyên lý làm việc và các phương pháp điều khiển loại động cơ này. Bí quyết để vận hành thiết bị nâng hiệu quả nằm ở việc hiểu rõ đặc tính của động cơ và lựa chọn phương pháp điều khiển phù hợp. Các trang bị điện đi kèm như máy biến áp, hệ thống phanh điện từ, và đặc biệt là biến tần cho cầu trục đóng vai trò quyết định đến hiệu suất và độ bền của hệ thống. Máy biến áp cung cấp các mức điện áp phù hợp cho mạch điều khiển, trong khi biến tần cho phép điều khiển tốc độ động cơ một cách mượt mà, giảm sốc cơ khí và tiết kiệm năng lượng. Việc am hiểu cách cài đặt thông số biến tần, cách đấu nối và bảo trì cầu trục định kỳ cho các thiết bị này là kỹ năng không thể thiếu của một kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Đây là kiến thức thực tiễn giúp tối ưu hóa hoạt động và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống cầu trục.

4.1. Nguyên lý hoạt động và điều khiển động cơ điện 3 pha

Động cơ điện 3 pha không đồng bộ là loại được sử dụng phổ biến nhất. Giáo trình đi sâu vào nguyên lý tạo ra từ trường quay, cách thức hoạt động của rotor lồng sóc. Các phương pháp điều khiển từ cơ bản (khởi động trực tiếp, sao-tam giác) đến nâng cao (sử dụng biến tần) đều được giới thiệu, giúp học viên lựa chọn giải pháp tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể của pa lăng điện hay cầu trục lớn.

4.2. Vai trò của máy biến áp và biến tần cho cầu trục

Máy biến áp trong hệ thống điện cầu trục thường có vai trò hạ áp từ nguồn điện 3 pha 380V xuống các mức điện áp an toàn hơn (ví dụ 24V) để cấp cho mạch điều khiển. Trong khi đó, biến tần cho cầu trục là một công nghệ hiện đại, giúp thay đổi tần số dòng điện cấp vào động cơ, từ đó điều chỉnh tốc độ quay một cách linh hoạt. Sử dụng biến tần giúp cầu trục khởi động và dừng êm ái, tăng độ chính xác khi định vị vật nặng và bảo vệ động cơ tốt hơn.

V. Hướng dẫn vận hành thiết bị nâng sửa chữa điện cầu trục

Từ lý thuyết đến thực hành, giáo trình kỹ thuật điện cung cấp các hướng dẫn chi tiết cho việc vận hành thiết bị nângsửa chữa điện cầu trục. Quá trình lắp đặt một hệ thống cầu trục đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt theo bản vẽ thiết kế và các tiêu chuẩn lắp đặt điện công nghiệp. Các bước thực hiện bao gồm lắp đặt cơ khí, kéo rải và đấu nối ray điện an toàn cầu trục, lắp đặt tủ điện điều khiển, và kết nối dây đến các động cơ và cơ cấu chấp hành. Sau khi lắp đặt, quá trình kiểm tra và chạy thử không tải, có tải là bắt buộc để đảm bảo mọi chức năng hoạt động chính xác và an toàn. Về phần sửa chữa, kỹ năng quan trọng nhất là khoanh vùng sự cố. Dựa vào hiện tượng (ví dụ: động cơ không chạy, cầu trục không di chuyển), kỹ thuật viên phải sử dụng các thiết bị đo như đồng hồ vạn năng để kiểm tra thông mạch, đo điện áp, kiểm tra các tiếp điểm của khí cụ điện. Việc bảo trì cầu trục định kỳ, như siết lại các đầu cốt, vệ sinh tủ điện, kiểm tra dầu hộp số, là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất để giảm thiểu sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

5.1. Quy trình lắp đặt cầu trục và ray điện an toàn chi tiết

Quy trình lắp đặt cầu trục bắt đầu bằng việc kiểm tra mặt bằng và kết cấu nhà xưởng. Tiếp theo là lắp đặt hệ thống dầm đỡ và ray di chuyển. Phần quan trọng nhất là lắp đặt ray điện an toàn cầu trục, thường là loại 3P, 4P hoặc 6P, đảm bảo cung cấp nguồn điện liên tục và an toàn cho cầu trục khi nó di chuyển. Việc căn chỉnh và đấu nối ray điện đòi hỏi sự chính xác cao để tránh các sự cố về tiếp xúc điện.

5.2. Các phương pháp chẩn đoán và sửa chữa điện cầu trục phổ biến

Khi một sự cố xảy ra, phương pháp tiếp cận logic là chìa khóa. Các bước chẩn đoán và sửa chữa điện cầu trục thường bao gồm: kiểm tra nguồn cấp, kiểm tra các thiết bị bảo vệ (aptomat, rơ le nhiệt), kiểm tra mạch điều khiển (nút nhấn, tay trang điều khiển), và cuối cùng là kiểm tra động cơ. Việc có sẵn sơ đồ mạch điện cầu trục sẽ giúp quá trình này diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn rất nhiều.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG | GIAO TRINH MON HOC KY THUAT DIEN TRINH DO TRUNG CAP NGHE: LAP DAT CAU Ban hành theo Quyết định số 1955/Đ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương ! Hà nội, 2017 BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: Kỹ thuật điện NGHE: LAP DAT CAU TRINH DO: TRUNG CAP Hà Nội ~ 2017 LOI MO DAU Kỹ thuật điện là môn học bất buộc trong chương trình dạy đảo tạo đài hạn, nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản vẻ sử dụng điện trong quá trình thỉ công xây dựng công trình. Hiện nay các cơ sở dạy đào tạo đều đang sử dụng tải liệu giảng đạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và sinh viên đang thiếu tải liệu để giảng đạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu câu giảng đạy và học tập trong giai đoạn mới của nhà trường, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình môn học Kỳ thuật điện hệ Trung cấp, giáo trình này gồm những nội dung chính như sau: Chương 1: Đại cương về mạch điện Chương 2: Máy biển áp. Chương 3: Động cơ điện. Chương 4: Khí cụ điều khiển và bảo vệ trong mạch điện “Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có. trong nước và với kinh nghiệm giảng đạy thực tế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiểu sót. Chúng tôi rắt trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp vả các. nhả chuyên môn để giáo trình Kỹ thuật điện đạt được sự hoàn thiện trong những lần. biên soạn sau này. MỤC LỤC LOL MG DAU. CHUONG I: DAI CUONG VE MACH BIE! CHUONG 2: MAY BIEN AP. CHƯƠNG 3: ĐỘNG CƠ ĐIỆN. CHƯƠNG 4: KHÍ CỤ DIEU KHIỂN VÀ BẢO VỆ TRONG MẠCH ĐIỆN. 74 CHƯƠNG 5: MACH DIEN XOAY CHIEU HINH SIN BA PHA. CHUONG 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ MẠCH ĐIỆN 1. KHÁI NIỆM DÒNG MỘT CHIÊU: * Mục tiên ~ Giới thiệu và giải thích những khái iệm cơ bản vẻ dòng điện, các đại lượng của dòng điện. ~ Đưa ra và giải thích những khái niệm về mạch, các phần tử của mạch điện, 1. Định nghĩa dòng điện - chiều dòng điện: Đặt vật dẫn trong điện trường, các điện tích dương dưới tác dụng của lực điện trường sẽ chuyển động từ nơi có điện thế cao đến nơi có điện thế thấp, các điện tích âm ngược lại sẽ chuyển động từ nơi có điện thể thấp đến nơi có điện thế cao, tạo thành dòng điện. * Định nghĩa: Dòng điện là dòng các điện tích chuyển dời có hướng dưới tác dụng của lực điện trường. * Chiều dòng đi Được quy ước là chiều chuyển dịch cúa các điện tích dương. Bản chất dòng điện trong các môi trường: * Dòng điện trong kim loại: Ở điều kiện bình thường trong kim loại luôn tổn tại các điện tử tự do, chúng chuyển động hỗn loạn và không tạo ra dòng điện. Khi đặt kim loại trong điện trường, dưới tác dụng của lực điện trường các điện tử tự do chuyển động về hướng cực dương tạo thành dòng điện. Vậy dòng điện trong kim loại là dòng các điện tử tự do chuyển động với chiều quy ước của dòng đi * Dòng điện trong dung dịch điện ly: Ở điều kiện bình thường trong dung dịch điện ly luôn tồn tại các ion dương và ion âm. Khi đặt dung dịch điện ly trong điện trường, các iôn dương sẽ chuyển động về hướng cực âm củng chiều với chiều quy ước của dòng điện, ngược lại các iôn âm chuyển động về hướng cực dương ngược chiều với chiều quy ước của dòng điện. 'Như vậy dòng điện trong dung dịch điện ly là dòng các ion chuyên động. * Dòng điện trong không khí: Ở điều kiện bình thường không khí là chất cách điện tốt. Nếu vì lý do nào. đó trong không khí xuất hiện các điện từ tự do và không khi được đặt trong điện áp đủ lớn để các điện tử tự do có thê bắn phá được các nguyên tử khí, không khí bị ion hoá. Dưới tác dụng của lực điện trường các ion và các điện tử tự do chuyển động có hướng tạo thành dòng điện. 'Vậy dòng điện trong chất khí là đòng các ion dương chuyển động theo chiều quy ước của dòng điện và đồng các ion âm và các điện tử tự do chuyển động ngược chiều quy ước của dòng điện. Cường độ dòng điện: Cường độ dòng điện là lượng điện tích chuyên dịch qua tiết diện thẳng của đây dẫn trong một đơn vị thời gian. Cường độ dòng điện ký hiệu là I. đặc trưng cho độ lớn của dòng điện, ta có biểu thức: fei fia t Trong đó: q là lượng điện tích chuyển dich qua tiết dây dẫn trong thời gian Nếu lượng điện tích chuyền dịch qua tiết diện dây dẫn thay đối theo thời gian ta có cường độ dòng điện thay đổi theo thời gian, ký hiệu là ¡. Khi đó ta có: aat (2) Trong đó: dạ là lượng điện tích qua tiết diện dây dẫn trong thời gian rắt nhỏ dt Đơn vị của điện tích q là Culông (C), của thời gian t là giây (s) thi đơn vị của cường độ dòng điện là Ampe (A). Bội số của Am pe là: kilô Ampe ( kA ): IkA = I0`A. Ước số của Ampe là: mili Ampe ( mA ) va micro Ampe ( HA ): ImA = 10 ÏA; IHA = 104A. Sự di chuyển của điện tích trong dây dẫn theo một hướng nhất định với tốc độ không đổi tạo thành dòng điện không đổi hay dòng điện một chiều, ta có định nghĩa: Dòng điện một chiều là dòng điện có chiều không đổi theo thời gian. Dòng điện một chiều có cả trị số không đổi theo thời gian gọi là dòng điện không đổi. Dòng điện có cả chiều hoặc trị số thay đổi theo thời gian gọi là đông điện biến đổi. Dòng điện biến đổi có thể là dòng điện không chu kỳ hoặc dòng điện có. “Trên hình 1-1a biểu diễn dòng điện không đổi, hình 1.1b là dòng điện biến đổi không chu kỳ kiểu ti din, hình I.1e là dòng điện biến đổi kiểu chu kỳ và hình 1.1d là dòng điện biển đổi theo chu kỳ có dạng hình sin. Mật độ dòng điện: Cường độ dòng điện qua một đơn vị diện tích tiết diện dây dẫn được gọi là mật độ dòng điện, ký hiệu là ö (đen ta), ta có: ở al (1-3) s Ở đây S là diện tích tiết diện dây dẫn. Đơn vị mật độ dòng điện là A/m’, nhưng do đơn vị nảy qua nhỏ nên thực tế thường dùng đơn vị A/cm” hoặc A/mmẺ. Trong một đoạn dây dẫn cường độ dòng điện là như nhau tại mọi tiết diện nên ở chỗ nào tiết diện dây dẫn nhỏ mật độ dòng điện sẽ lớn. Điện trở vật dẫn: Dòng điện là dòng điện tích chuyển động có hướng, vì vậy khi chuyển động trong vật dẫn chúng sẽ bị va chạm vào các nguyên tử, phân tử làm chuyển. động của chúng chậm lại. Đó chính là bản chất của điện trở vật dẫn với dòng điện. + Với vật dẫn có tiết diện nhỏ các điện tích trong quá trình dịch chuyển sẽ bị va chạm cảng nhiều nên điện trở vật dẫntỷ lệ nghịch với tiết diện vật dẫn; + Với đây dẫn cảng dài sự địch chuyển của điện tích cảng gặp cản trở nên ¡ chiều đài day din; + Với vật dẫn có mật độ điện tử tự do càng lớn thì nó dẫn điện càng tốt vì có cảng nhiều điện tích tham gia vào qua trình dịch chuyển tạo nên dòng điện tức là điện trở suất của vật dẫn p nhỏ, điện dẫn suất y lớn hay điện trở vật dẫn phụ thuộc vào bản chất vật liệu làm nên vật dẫn Tóm lại ta có: Điện trở của một vật dẫn tỷ lệ với chiều ải, tỷ lệ nghịch với tiết diện và phụ thuộc vào vật liệu làm vật dẫn đó. Ta có biểu thức; + ®#=ø?$ (H4 hay --RŸ (1-5) liện trở vật dẫn, đơn vị đo là Ôm (©). 1 = chiều dài vật dẫn, đơn vị đo là mét (m). tiết diện vật dẫn, đơn vị đo là mỶ. Khi đó đơn vị của điện trở suất p là b]-07- Qm Trong thực tế do tiết diện vật dẫn S thường tính theo mm” lên đơn vị của p là pl-0m 0° Qm * Sự phụ thuộc của điện trở vật dẫn vào nhiệt độ: Khi nhiệt độ tăng, các phân tử và nguyên tử tăng cường mức độ chuyển động nhiệt làm cho các điện tích bị va chạm nhiều hơn trong quá trình chuyển 6 động do đó tốc độ của chúng giảm đi hay điện trở của vat din tăng lên theo nhiệt độ. Trong phạm vi từ 0 + 100C , đa số các kim loại đều có độ tăng điện trở Ar tỷ lệ với độ tăng nhiệt độ A0 = 0 - 0,. Gọi rụ và rạ là điện trở tương ứng với nhiệt độ ban đầu , và nhiệt độ đang xét 0, tạ có: on a0 = a(0-0,) Tir dé ta có: +1a(O -0,) = r[l+a(O-4,)] Hệ số œ được gọi là hệ số nhiệt điện trở của vật liệu, đo bằng độ tăng tương đối của điện trở khi nhiệt độ biến thiên 1C. Đổi với dung dich điện phân khi nhiệt độ tăng lên làm tăng độ phân ly làm cho mật độ các phần tử mang điện tăng lên, điện trở của chúng vì vậy lại giảm đi. Điều kiện duy trì dòng điện lâu dài: Muốn các điện tích chuyển động có hướng để tạo thành dòng điện thì ta phải duy trì điện trường trong vật dẫn. Như vậy điều kiện để duy trì dòng điện là phải duy trì hiệu điện thế giữa hai đầu vật dẫn. CAC PHAN TU CUA MACH DIEN: * Muc tiéu: - Đưa ra và giải thích những khái niệm về mạch, các phẩn tử của mach điện. Định nghĩa mạch dig Mạch điện là tập hợp tắt cả các thiết bị cho dòng điện chạy qua. Các thiết bị lẻ nối với nhau cho đòng điện di qua gọi là các phan tử của mạch điện. Một mạch điện gồm các phần tử cơ bản là nguồn điện, vật tiêu thụ điện, vật dẫn điện, và các phần tử khác là thiết bị đo lường, đóng cắt, bảo vệ, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ