Giáo trình kỹ năng giao tiếp xã hội trình độ cao đẳng tại Trường Cao đẳng Ngành Giao thông Vận tải

Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng giúp sinh viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả trong nghề.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình kỹ năng giao tiếp CTXH CĐ

Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng là một tài liệu học thuật cốt lõi, định hình năng lực chuyên môn cho sinh viên. Nội dung chương trình không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt lý thuyết suông mà tập trung vào việc hình thành và rèn luyện các kỹ năng thực hành. Giao tiếp trong công tác xã hội (CTXH) là một quá trình phức tạp, đòi hỏi nhân viên xã hội phải vừa là người truyền tin, vừa là người lắng nghe, thấu cảm và điều phối. Theo các nhà tâm lý học như A. Leonchiev, giao tiếp là "một hệ thống những quá trình có mục đích và động cơ bảo đảm sự tương tác giữa người này với người khác". Trong bối cảnh CTXH, sự tương tác này mang tính chuyên nghiệp, có mục tiêu rõ ràng là hỗ trợ đối tượng giải quyết vấn đề. Một chương trình đào tạo cao đẳng CTXH chất lượng phải trang bị cho người học năng lực vận dụng nhuần nhuyễn cả giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Việc xây dựng một đề cương chi tiết môn học bài bản, dựa trên các sách chuyên ngành công tác xã hội uy tín, là nền tảng để đạt được mục tiêu này.

1.1. Tầm quan trọng của giao tiếp chuyên nghiệp trong CTXH

Giao tiếp chuyên nghiệp khác biệt cơ bản với giao tiếp cá nhân hàng ngày. Giao tiếp cá nhân thường mang tính tự phát, trong khi giao tiếp chuyên nghiệp trong ngành công tác xã hội luôn có mục đích, cấu trúc và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Tài liệu gốc nhấn mạnh, "trong hoạt động công tác xã hội, nhân viên xã hội thường xuyên tiếp xúc với nhiều người có những nguồn gốc văn hoá khác nhau". Điều này đòi hỏi nhân viên xã hội phải có kỹ năng giao tiếp trong công tác xã hội vượt trội để xây dựng lòng tin, tạo lập mối quan hệ hợp tác với đối tượng. Hiệu quả của quá trình can thiệp, từ đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch đến hỗ trợ giải quyết vấn đề, đều phụ thuộc trực tiếp vào năng lực giao tiếp. Một nhân viên xã hội không thể thành công nếu thiếu khả năng truyền đạt thông điệp rõ ràng, lắng nghe thấu cảm, và phản hồi một cách xây dựng. Giao tiếp hiệu quả còn giúp giảm thiểu hiểu lầm, xử lý xung đột và trao quyền cho đối tượng, giúp họ tự tin tham gia vào quá trình thay đổi cuộc sống của chính mình.

1.2. Mục tiêu của chương trình đào tạo kỹ năng giao tiếp

Mục tiêu chính của chương trình đào tạo cao đẳng CTXH về kỹ năng giao tiếp là trang bị cho sinh viên một bộ công cụ toàn diện để làm việc hiệu quả. Cụ thể, chương trình hướng đến việc giúp sinh viên: (1) Nắm vững các khái niệm, lý thuyết nền tảng về giao tiếp và vai trò của nó trong thực hành CTXH. (2) Rèn luyện các kỹ năng mềm cho nhân viên xã hội như lắng nghe tích cực, đặt câu hỏi, phản hồi, diễn giải và tóm lược. (3) Phát triển năng lực giao tiếp với đối tượng đặc thù, bao gồm người dễ bị tổn thương, người có hoàn cảnh khó khăn, và người đến từ các nền văn hóa khác nhau. (4) Hiểu và tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức nghề nghiệp CTXH trong mọi tương tác. (5) Vận dụng kỹ năng giao tiếp để thực hiện các nghiệp vụ cốt lõi như tham vấn, quản lý ca, và phát triển cộng đồng. Kết thúc môn học, sinh viên phải có khả năng tự tin xây dựng mối quan hệ tin cậy, thu thập thông tin chính xác và hỗ trợ đối tượng một cách chuyên nghiệp.

II. Top thách thức kỹ năng giao tiếp nhân viên xã hội gặp phải

Nhân viên công tác xã hội đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong quá trình giao tiếp. Đây không chỉ là những khó khăn về mặt kỹ thuật mà còn liên quan đến yếu tố tâm lý, văn hóa và bối cảnh xã hội phức tạp. Việc nhận diện và hiểu rõ những rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng một giáo trình kỹ năng giao tiếp công tác xã hội hiệu quả, giúp sinh viên chuẩn bị tâm thế và phương pháp đối phó. Các thách thức thường gặp bao gồm sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ, định kiến cá nhân và áp lực tâm lý khi làm việc với các trường hợp khủng hoảng. Tài liệu tham khảo chỉ rõ: "Sự khác biệt về ngôn ngữ, về văn hoá giữa các cá nhân tham gia vào quá trình giao tiếp phần nào sẽ hạn chế hiệu quả của quá trình giao tiếp đó". Hơn nữa, việc duy trì sự khách quan, thấu cảm nhưng không bị cảm xúc chi phối là một bài toán khó, đòi hỏi sự rèn luyện liên tục về cả kỹ năng giải quyết vấn đề và tự chủ cảm xúc.

2.1. Rào cản văn hóa và định kiến cá nhân khi làm việc

Yếu tố văn hóa ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh của giao tiếp, từ cách xưng hô, cử chỉ phi ngôn ngữ đến quan niệm về các vấn đề nhạy cảm. Một nhân viên xã hội có thể vô tình gây tổn thương hoặc hiểu lầm nếu không nhạy bén về văn hóa của đối tượng. Ví dụ, tài liệu gốc đề cập: "cử chỉ giơ ngón tay cái lên ở Mỹ, Anh, Úc biểu thị 'tất cả đâu vào đấy', ở Hy Lạp cử chỉ này có ý nghĩa thô tục". Bên cạnh đó, định kiến cá nhân của chính nhân viên xã hội cũng là một rào cản lớn. Những giả định, phán xét dựa trên kinh nghiệm hoặc nền tảng cá nhân có thể làm sai lệch quá trình đánh giá và can thiệp. Để vượt qua thách thức này, tài liệu học tập công tác xã hội cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức, linh hoạt và sẵn sàng điều chỉnh hành vi giao tiếp cho phù hợp với từng đối tượng cụ thể.

2.2. Khó khăn khi giao tiếp với đối tượng dễ bị tổn thương

Làm việc với các đối tượng dễ bị tổn thương như trẻ em, người bị bạo hành, người có vấn đề sức khỏe tâm thần đòi hỏi những kỹ năng giao tiếp trong công tác xã hội ở mức độ cao. Những đối tượng này thường có tâm lý phòng thủ, khó chia sẻ hoặc gặp khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc. Thách thức đặt ra là làm sao để tạo một không gian an toàn, tin cậy để họ có thể cởi mở. Việc sử dụng ngôn ngữ quá học thuật, câu hỏi dồn dập hoặc thái độ thiếu kiên nhẫn có thể khiến họ khép mình lại. Ngoài ra, nhân viên xã hội còn phải đối mặt với nguy cơ "kiệt sức vì cảm thông" (compassion fatigue) khi liên tục tiếp xúc với những câu chuyện đau thương. Do đó, giáo trình cần tích hợp các nội dung về tự chăm sóc bản thân và quản lý cảm xúc cho người làm nghề, xem đó là một phần không thể thiếu của giao tiếp chuyên nghiệp.

III. Phương pháp rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong công tác xã hội

Để trở thành một nhân viên xã hội chuyên nghiệp, việc nắm vững lý thuyết là chưa đủ; cần phải có quá trình rèn luyện các kỹ năng một cách bài bản và có hệ thống. Một giáo trình kỹ năng giao tiếp công tác xã hội hiệu quả sẽ cung cấp các phương pháp và công cụ cụ thể để sinh viên thực hành. Các phương pháp này tập trung vào việc phát triển năng lực tương tác hai chiều, không chỉ là kỹ năng nói mà còn là nghệ thuật lắng nghe và thấu hiểu. Các kỹ năng mềm cho nhân viên xã hội như lắng nghe, đặt câu hỏi, phản hồi và sử dụng ngôn ngữ cơ thể là những viên gạch nền tảng xây dựng nên mối quan hệ tin cậy với đối tượng. Theo tài liệu, quá trình giao tiếp hiệu quả đòi hỏi "sự phối hợp hài hoà toàn bộ hành vi, ứng xử, cử chỉ". Điều này có nghĩa là mọi yếu tố, từ lời nói đến ánh mắt, đều phải được sử dụng một cách có chủ đích để đạt được mục tiêu hỗ trợ.

3.1. Kỹ thuật lắng nghe thấu cảm và phản hồi hiệu quả

Lắng nghe thấu cảm (empathetic listening) là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất. Nó không chỉ là nghe thấy từ ngữ, mà là nỗ lực để hiểu được quan điểm và cảm xúc đằng sau lời nói của đối tượng. Thấu cảm khác với thông cảm. Tài liệu định nghĩa: "Nghệ thuật thấu cảm là xác định được, hiểu được quan điểm và tình cảm của người khác... mà không quá bị ảnh hưởng tình cảm". Kỹ thuật này đòi hỏi sự tập trung cao độ, gạt bỏ phán xét cá nhân và thể hiện sự quan tâm chân thành. Đi kèm với lắng nghe là kỹ năng phản hồi. Phản hồi hiệu quả giúp đối tượng cảm thấy được lắng nghe và xác nhận lại thông tin. Các hình thức phản hồi bao gồm diễn giải (paraphrasing) - nhắc lại nội dung chính bằng lời của mình, và phản ánh cảm xúc (reflecting feelings) - mô tả lại trạng thái cảm xúc của đối tượng. Đây là những công cụ then chốt trong kỹ năng tham vấn cơ bản.

3.2. Kỹ năng đặt câu hỏi Từ câu hỏi đóng đến câu hỏi mở

Đặt câu hỏi là công cụ chính để thu thập thông tin và khuyến khích đối tượng khám phá vấn đề của họ. Có hai loại câu hỏi chính: câu hỏi đóng và câu hỏi mở. Câu hỏi đóng thường được trả lời bằng "có" hoặc "không" hoặc một thông tin ngắn gọn, hữu ích khi cần xác nhận thông tin cụ thể. Ngược lại, câu hỏi mở (bắt đầu bằng "Điều gì", "Như thế nào", "Tại sao") khuyến khích đối tượng chia sẻ nhiều hơn về suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của họ. Một slide bài giảng kỹ năng giao tiếp cần minh họa rõ cách sử dụng linh hoạt hai loại câu hỏi này. Tránh lạm dụng câu hỏi "Tại sao" vì nó có thể tạo cảm giác bị chất vấn. Thay vào đó, việc sử dụng các câu hỏi hướng tới giải pháp và khai phá tiềm năng sẽ giúp tăng năng lực cho đối tượng, phù hợp với triết lý của ngành công tác xã hội.

3.3. Vai trò của giao tiếp phi ngôn ngữ trong tham vấn cơ bản

Giao tiếp phi ngôn ngữ, hay ngôn ngữ cơ thể, thường truyền tải nhiều thông điệp hơn cả lời nói. Nó bao gồm ánh mắt, nét mặt, cử chỉ, tư thế và khoảng cách giao tiếp. Trong một buổi tham vấn, việc duy trì giao tiếp bằng mắt phù hợp, một tư thế cởi mở (không khoanh tay) và gật đầu khuyến khích có thể tạo ra sự khác biệt lớn, giúp đối tượng cảm thấy an toàn và được tôn trọng. Tài liệu gốc chỉ ra rằng giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ "ít khi tách rời nhau, mà thường bổ sung... phối hợp với nhau tạo ra hiệu quả cao nhất". Nhân viên xã hội cần rèn luyện khả năng quan sát các tín hiệu phi ngôn ngữ của đối tượng để hiểu rõ hơn trạng thái của họ, đồng thời kiểm soát ngôn ngữ cơ thể của chính mình để truyền đi thông điệp nhất quán và tích cực. Đây là một phần không thể thiếu trong kỹ năng tham vấn cơ bản.

IV. Bí quyết giao tiếp với đối tượng đặc thù trong ngành CTXH

Công tác xã hội là một lĩnh vực đa dạng, đòi hỏi nhân viên xã hội phải làm việc với nhiều nhóm đối tượng có hoàn cảnh và nhu cầu khác biệt. Việc áp dụng một phương pháp giao tiếp duy nhất cho mọi trường hợp là không hiệu quả. Do đó, giáo trình kỹ năng giao tiếp công tác xã hội phải trang bị những bí quyết, nguyên tắc và kỹ thuật chuyên biệt để giao tiếp với đối tượng đặc thù. Điều này bao gồm việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức, vận dụng kỹ năng giải quyết vấn đề một cách linh hoạt và luôn đặt sự tôn trọng đối tượng lên hàng đầu. Tài liệu nhấn mạnh nguyên tắc "Tôn trọng người tham gia giao tiếp", thể hiện qua việc "tạo sự bình đẳng, tạo điều kiện để đối tượng được bộc lộ". Khi làm việc với những người có quá khứ tổn thương hoặc rào cản giao tiếp, sự kiên nhẫn, chân thành và một phương pháp tiếp cận có cấu trúc là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ trị liệu thành công.

4.1. Nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp CTXH khi tương tác

Đạo đức nghề nghiệp CTXH là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, đặc biệt là trong giao tiếp. Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm: tôn trọng nhân phẩm và giá trị của con người, không phán xét, bảo mật thông tin, và đảm bảo quyền tự quyết của đối tượng. Trong giao tiếp, điều này có nghĩa là phải sử dụng ngôn ngữ tôn trọng, tránh các từ ngữ mang tính tiêu cực hoặc dán nhãn. Nhân viên xã hội không được áp đặt quan điểm cá nhân mà phải đóng vai trò là người hỗ trợ, giúp đối tượng khám phá các lựa chọn và tự đưa ra quyết định. Nguyên tắc chấp nhận vô điều kiện - chấp nhận con người của đối tượng dù họ có những khiếm khuyết hay hành vi không mong muốn - là nền tảng để xây dựng lòng tin. Thực hành giao tiếp có đạo đức không chỉ bảo vệ đối tượng mà còn bảo vệ uy tín và sự chuyên nghiệp của người làm công tác xã hội.

4.2. Kỹ năng giải quyết vấn đề và xử lý xung đột

Giao tiếp trong công tác xã hội thường gắn liền với việc giải quyết các vấn đề phức tạp. Do đó, kỹ năng giải quyết vấn đề là một năng lực tích hợp, đòi hỏi nhân viên xã hội phải biết cách sử dụng giao tiếp để xác định vấn đề, phân tích nguyên nhân, cùng đối tượng xây dựng các giải pháp và lập kế hoạch hành động. Quá trình này bao gồm việc sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi để làm rõ thông tin, kỹ năng tóm lược để hệ thống hóa vấn đề và kỹ năng phản hồi để khuyến khích tư duy sáng tạo từ đối tượng. Ngoài ra, xung đột là điều khó tránh khỏi. Nhân viên xã hội cần được trang bị kỹ năng thương thuyết và hòa giải, biết cách lắng nghe tất cả các bên, giữ thái độ trung lập và hướng các bên đến một giải pháp chung. Những kỹ năng này đặc biệt quan trọng khi làm việc với gia đình, nhóm hoặc cộng đồng.

V. Cấu trúc đề cương chi tiết môn học kỹ năng giao tiếp CTXH

Để đảm bảo chất lượng đào tạo, một đề cương chi tiết môn học kỹ năng giao tiếp cho ngành công tác xã hội cần được xây dựng một cách khoa học và logic. Cấu trúc này không chỉ liệt kê các chủ đề mà còn phải tích hợp các hoạt động thực hành, bài tập tình huống và phương pháp đánh giá phù hợp. Một đề cương tốt sẽ là tấm bản đồ dẫn dắt cả giảng viên và sinh viên trong suốt học phần, đảm bảo các mục tiêu học tập được hoàn thành. Nội dung cần bao quát từ những khái niệm cơ bản đến các kỹ năng nâng cao, đồng thời liên hệ chặt chẽ với thực tiễn nghề nghiệp. Các tài liệu học tập công tác xã hội, bao gồm giáo trình chính, sách chuyên ngành công tác xã hội tham khảo và các bài báo nghiên cứu, cần được lựa chọn cẩn thận để cung cấp kiến thức đa chiều và cập nhật. Các nhà xuất bản uy tín như NXB Lao động - Xã hội thường có những đầu sách chất lượng trong lĩnh vực này.

5.1. Phân tích slide bài giảng kỹ năng giao tiếp mẫu

Một slide bài giảng kỹ năng giao tiếp hiệu quả cần có cấu trúc rõ ràng, nội dung cô đọng và hình thức hấp dẫn. Bố cục thường bao gồm 3 phần chính: (1) Mở đầu: Giới thiệu chủ đề, mục tiêu bài học và tạo hứng thú. (2) Nội dung chính: Trình bày các khái niệm, kỹ năng cốt lõi, sử dụng các gạch đầu dòng, sơ đồ (như Cửa sổ Johari được đề cập trong tài liệu) và ví dụ minh họa cụ thể. (3) Kết luận: Tóm tắt lại các điểm chính, đưa ra các bài tập thực hành hoặc câu hỏi thảo luận để củng cố kiến thức. Slide không nên chứa quá nhiều chữ mà nên tập trung vào từ khóa và hình ảnh. Mỗi slide nên là một công cụ hỗ trợ cho lời giảng của giảng viên, chứ không phải là một kịch bản để đọc. Việc tích hợp các video tình huống, các hoạt động nhập vai ngay trong buổi học sẽ giúp bài giảng trở nên sinh động và hiệu quả hơn rất nhiều.

5.2. Gợi ý tài liệu học tập và sách chuyên ngành công tác xã hội

Để học tập và nghiên cứu sâu hơn, sinh viên cần tiếp cận với các nguồn tài liệu đa dạng. Bên cạnh giáo trình chính, các sách chuyên ngành công tác xã hội về tham vấn, tâm lý học giao tiếp, và đạo đức nghề nghiệp là rất cần thiết. Một số tác giả và đầu sách kinh điển trong và ngoài nước cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc và các mô hình thực hành đã được kiểm chứng. Ngoài ra, việc đọc các bài báo, nghiên cứu khoa học trên các tạp chí chuyên ngành giúp sinh viên cập nhật những xu hướng và thách thức mới trong lĩnh vực. Các nguồn tài liệu từ các tổ chức phi chính phủ, các báo cáo đánh giá dự án xã hội cũng là tài liệu học tập công tác xã hội thực tiễn quý giá. Giảng viên nên cung cấp một danh mục tài liệu tham khảo chi tiết, khuyến khích sinh viên tự học và mở rộng kiến thức.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAI - TRUONG CAO BANG NGHE GIAO THONG VAN TAI TW I GIAO TRINH KY NANG GIAO TIEP (Lưu hành nội bộ) Bài 1. Khái quát chung về giao tiếp 1.1 Khái niệm giao tiếp 1.1 Định nghĩa giao tiếp Giao tiếp xã hội là một hiện t-ợng xã hội, là một mặt của sự tồn tại của cuộc sống xã hội và là cơ sở, nên tảng để các hoạt động xã hội, các mối quan hệ của con ng-ời diễn ra trên đó. Giao tiếp là một dạng thức cơ bản của hành vì con ng-ời.Giao tiếp có tầm quan trọng đặc biệt đối với đời sống con ng-di.Higu qua cia giao tiếp ảnh h- ởng lớn đến hiệu quả hoạt động. Do vậy giao tiếp đ-ợc nhiều ngành khoa học để cập và nghiên cứu nh- tâm lý học, điều khiển học, ngôn ngữ học, văn hoá học.Trong đó tâm lý học, đặc biệt là tâm lý học xã hội là ngành khoa học nghiên cứu. sâu nhất, cơ bản nhất về giao tiếp. Giao tiếp là đối t- gng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học cho nên có rất nhiều định nghĩa về giao tiếp và mỗi định nghĩa nhấn mạnh những mặt khác nhau của giao tiếp Nhà tâm lý học người Mỹ Cooley định nghĩa: Giao tiếp như là một cơ chế cho các mối liên hệ của con người tồn tại và phát 'Nhà tâm lý học Xô viết A. Leonchiev đưa ra định nghĩa: Giao tiếp là một hệ thống những quá trình có mục đích và động cơ bảo đảm sự tương tác giữa người này với người khác trong hoạt động tập thể, thực hiện các mối quan hệ xã hội và nhân cách, các quan hệ tâm lý và sử dụng phương tiện đặc thù mà trước hết là ngôn ngữ. Bác sỹ Nguyễn Khắc Viện trong cuốn từ điển tâm lý học định nghĩa: Giao tiếp là sự trao đối giữa người và người thông qua ngôn ngữ nói, viếtcử chỉ. Ngô Công Hoàn trong cuốn Giao điép sư phạm định nghĩa: Giao tié lä hình thức đặc trưng cho mối quan hệ giữa con người với con người mà qua đó nảy sinh sự tiếp xúc tâm lý và được biểu hiện ở các trao đổi thông tin, hiểu biết, rung cảm, ảnh hưởng và tác động qua lại. Mỗi định nghĩa trên đều d-a theo một quan điểm và quan tâm đến các khía cạnh khác nhau của giao tiếp xã hội. Tuy nhiên các định nghĩa này đều nêu ra những. nét chung và cơ bản sau của giao tiếp: ~ Nối tới giao tiếp là nói tới sự tiếp xúc, quan hệ tương tác giữa ng- ời và ng-ời bị quy định bởi xã hội. ~ N6i tới giao tiếp là nói tới sự trao đổi chia sẻ thông tin, tư tưởng, tỉnh cảm. 'bằng các phương tiện ngôn ngữ, phi ngôn ngữ. 'Từ việc phân tích các định nghĩa trên có thể khái quát lại như sau: Giao tiếp là quá trình tiếp xúc trao đổi thông tin, suy nghĩ, cảm xúc. giữa người với người thông qua ngôn ngữ, cử chỉ, điệu bộ. Giao tiếp là một quá trình phức tạp và nhiều mặt. Vì vậy có thể nghiên cứu giao. tiếp nh- là quá trình tác động qua lại của các cá thể, cũng nh- quá trình thông tin, thái độ của ng- ời đối với ng- ời, quá trình ảnh h- ởng lẫn nhau của họ và nh- là quá trình gay cảm xúc và hiểu biết lẫn nhau. Các đặc điểm của giao tiếp 1. Mang tỉnh nhận thức Cá nhân ý thức được mục đích giao tiếp, nhiệm vụ, nội dung của tiến trình giao tiếp, phương tiện giao tiếp; ngoài ra còn có thể hiểu đặc trưng được của giao tiếp là khả năng nhận thức và hiểu biết lẫn nhau của các chủ thể giao tiếp, nhờ đó tâm lý, ý thức con người không ngừng được phát triển. Nếu không giao tiếp với những người xung quanh, đứa trẻ không nhận thức được. Trao đổi thông tin Dù với bất kì mục đích nào, trong quá trình giao tiếp cũng xảy ra sự trao đổi thông tín, tư tưởng, tình cảm, thế giới quan, nhân sinh quan. Nhờ đặc trưng này mà mỗi cá nhân tự hoàn thiện mình theo những yêu cầu, đòi hỏi của xã hội, của nghề nghiệp, của vị trí xã hội mà họ chiếm giữ. Cũng nhờ đặc trưng này, những phẩm chất tâm lý, hành vi ứng xử, thái độ biểu hiện của con người được nảy sinh và phát triển theo các mẫu hình “nhân cách” mà mỗi cá nhân mong muốn trở thành. Giao tiếp là một quan hệ xã hội, mang tính chất xã hội. Quan hệ xã hội chỉ được thực hiện thông qua giao tiếp người - người. Con người vừa là thành viên tích cực của các mối quan hệ xã hội vừa hoạt động tích cực cho sự tồn tại và phát triển của chính các quan hệ xã hội đó. Giao tiếp giữa các cá nhân mang tính chất lịch sử phát triển xã hội. Giao tiếp bao giờ cũng được cá nhân thực hiện với nội dung cụ thể, trong khung cảnh không gian và thời gian nhất định. Sự kế thừa chọn lọc Giao tiếp, bản thân nó chứa đựng sự kế thừa, sự chọn lọc, tiếp tục sáng tạo những giá trị tỉnh thần, vật chất thông qua các phương tiện giao tiếp nhằm lưu gìn giữ những dấu ấn về tư tưởng, tình cảm, vốn sống kinh nghiệm của con người. Giao tiếp được phát triển liên tục không ngừng đối với cá nhân, nhóm xã hội, dân tộc, cộng đồng tạo thành nền văn hoá, văn minh của các thời đại. Tỉnh chủ thể trong quá trình giao tiếp Quá trình giao tiếp được thực hiện bởi các cá nhân cụ thể: một người hoặc nhiều người. Các cá nhân trong giao tiếp là các cặp chủ thể - đối tượng luôn đổi chỗ cho nhau, cùng chịu sự chỉ phối và tác động lẫn nhau tạo thành “các chủ thể giao tiếp”. Mức độ ảnh hưởng lẫn nhau giữa các chủ thể giao tiếp và hiệu quả giao tiếp phụ thuộc rất nhiều vào các đặc điểm cá nhân của chủ thể như vị trí xã hội, vai trò xã hội, tính cách, uy tín, giới tính, ác.cũng như các mỗi quan hệ và tương quan giữa họ. Sự lan truyền, lây lan các cảm xúc, tâm trạng. Sự biểu cảm thể hiện đầu tiên bằng nét mặt có ý nghĩa tiến hoá sinh học cũng như ý nghĩa tâm lý - xã hội, nó phản ánh khả năng đồng cảm, ảnh hưởng lẫn nhau của con người. Sự chuyển toả các trạng thái cảm xúc này hay khác không thể nằm ngoài khuôn khổ của giao tiếp xã hội. Sự khác biệt giữa giao tiếp cá nhân với giao tiếp chuyên nghiệp Giao tiếp cá nhân hầu như là sự giao tiếp mang tính tự phát. Đó chỉ là sự trao đổi thông tin giữa các chủ thể tham gia giao tiếp. Sự mã hóa thông tỉn, sự giải mã cũng như việc đưa lại các thông tin phản hồi. Sự khác biệt giữa giao tiếp cá nhân với giao tiếp chuyên nghiệp thể hiện ở sự viết vận dụng một cách hiệu quả và sâu sắc sự ảnh hưởng của ngôn ngữ, sự hiểu biết về phong tục tập quán của đối phương trong quá trình giao tiếp. Nói đến nền văn hoá của một dân tộc, một quốc gia là nói đến phong tục, tộp quán, lễ nghỉ mang tính truyền thống phản ánh bản sắc văn hoá của dân tộc, quốc gia đó. Những phong tục, tập quán, truyền thống được thể hiện rất rõ nét trong hành vi, cử chỉ, cách sử dụng ngôn ngữ.trong quá trình giao tiếp. Sự khác biệt về ngôn ngữ, về văn hoá giữa các cá nhân tham gia vào quá trình giao tiếp phần nào sẽ hạn chế hiệu quả của quá trình giao tiếp đó (do quá trình mã hoá. và giải mã thông tỉn). Sự khác biệt về phong tục tập quán, truyền thống cũng sẽ có những khó khăn trong giao tiếp như dễ hiểu lầm, gây phật ý vì động chạm đến vấn dé tế nhị, linh thiêng của mỗi người, mỗi dân tộc. Ví dụ hỏi tuổi, hỏi đời tư khi mới quen biết là tối ky đối với người Châu Âu. Sự hiểu biết về các phong tục, tập quán, lễ nghỉ sẽ giúp cho sự thích nghỉ và hoà nhập giữa các bên tham gia vào quá trình giao tiếp. Chúng ta thường nói “nhập gia tuỳ tục”, có nghĩa là khi giao tiếp với người nào đó cần chú ý đến phong tục, truyền thống lễ nghỉ của họ. Hệ thống tín hiệu qua cir chi, hành vi cũng có những khác biệt thuộc về nền văn hoá. Mỗi dân tộc, mỗi quốc gia sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ với những ý nghĩa khác nhau. Vi dụ: cử chỉ giơ ngón tay cái lên ở Mỹ, Anh, Úc biểu thị “tắt cả đâu. vào đấy”, ở Hy Lạp cử chỉ này có ý nghĩa thô tục. Sự hiểu biết ý nghĩa của những hành vi, cử chỉ.trong giao tiếp giữa các cá nhân thuộc các dân tộc, quốc gia khác nhau có tác dụng thúc đẩy mối quan hệ thân 5 thiện trong giao tiếp và tránh được những sự hiểu lầm, bất nhã thiếu tế nhị. Ví dụ người Anh rất ky cavát kẻ sọc do đó không nên tặng loại cavát này. ‘Tom lại , giao tiếp của con người chịu ảnh hưởng lớn của nền văn hoá của. mỗi dân tộc, mỗi quốc gia. Do vậy trong giao tiếp ứng xử với những người có sự khác biệt về nền văn hoá cần tìm hiểu những nét văn hoá, truyền thống của họ để có cách giao tiếp ứng xử phù hợp, thể hiện sự tôn trọng họ, tôn trọng nền văn hoá của họ. “Trong hoạt động công tác xã hội, nhân viên xã hội thường xuyên tiếp xúc với nhiều người có những nguồn gốc văn hoá khác nhau, những nhóm người có phong tục tập quán khác nhau. Do đó, đòi hỏi nhân viên xã hội cần có những hiểu biết lịch sử văn hoá của nhóm ngt hiểu giá trị đạo đức, cách thức suy nghĩ, tôn giáo, tuyén thống, cách thức đối phó với những thay đổi hay sốc thần kinh. Sự hiểu biết về nền văn hoá, phong tục, tập quán của đối tượng (cá nhân, nhóm, cộng đồng) sẽ giúp nhân viên xã hội tạo lập mối quan hệ tốt với đối tượng, thu hút được đối tượng tham gia vào giải quyết vấn đề. Cách thể hiện nhu cẩu của con người cũng bị chỉ phối bởi yếu tố văn hoá, do vậy nắm được đặc điểm phong tục tập quán của đối tượng sẽ giúp nhân viên xã hội dé dàng phát hiện nhu cầu của đối tượng. và tìm cách đáp ứng phủ hợp. * Một số lưu ý để giao tiếp đạt hiệu quả như mong muốn tức là thẻ hiện sự giao tiếp chuyên nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ