Giáo trình kinh điển về kinh tế

Tài liệu giảng dạy Giới thiệu kinh tế chính trị kinh điển hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành kinh tế tại Việt Nam

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

241
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Top giáo trình kinh điển về kinh tế định hình thế giới

Các giáo trình kinh điển về kinh tế không chỉ là những tài liệu học thuật mà còn là những cột mốc định hình tư duy và chính sách toàn cầu. Việc nghiên cứu các tác phẩm kinh điển này là nền tảng để hiểu rõ quy luật vận động của nền kinh tế hiện đại, từ quy mô vi mô đến vĩ mô. Mỗi tác phẩm mang trong mình một hệ thống lý thuyết kinh tế riêng biệt, phản ánh bối cảnh lịch sử và xã hội nơi nó ra đời, đồng thời mở ra những cuộc tranh luận sâu sắc kéo dài hàng thế kỷ. Từ Adam Smith với lý thuyết “bàn tay vô hình” đến Karl Marx với bộ Tư bản luận đồ sộ, hay John Maynard Keynes với cuộc cách mạng trong chính sách can thiệp của nhà nước, mỗi tư tưởng đều góp phần tạo nên các trường phái kinh tế lớn. Các giáo trình hiện đại như của Paul Samuelson hay Gregory Mankiw đã kế thừa, tổng hợp và phát triển những di sản này, biến chúng thành công cụ giảng dạy kinh tế học nhập môn hiệu quả cho hàng triệu sinh viên. Việc tìm hiểu các sách hay về kinh tế này không chỉ dành cho các nhà kinh tế học mà còn cần thiết cho bất kỳ ai muốn nắm bắt bản chất của các vấn đề xã hội, chính trị và tài chính đang diễn ra. Đây là những tài liệu kinh tế học vượt thời gian, cung cấp lăng kính để phân tích các cuộc khủng hoảng, sự tăng trưởng, bất bình đẳng và sự thịnh vượng của các quốc gia.

1.1. Tầm quan trọng của lịch sử tư tưởng kinh tế

Nghiên cứu lịch sử tư tưởng kinh tế là hành trình khám phá sự tiến hóa của các học thuyết, từ kinh tế học cổ điển đến các lý thuyết hiện đại. Việc này giúp nhận diện nguồn gốc của các khái niệm quen thuộc như cung-cầu, lạm phát, hay thất nghiệp. Hiểu được bối cảnh ra đời của một lý thuyết giúp người đọc đánh giá đúng giá trị và giới hạn của nó. Chẳng hạn, lý thuyết của Adam Smith ra đời trong thời kỳ đầu của cách mạng công nghiệp, còn tư tưởng của John Maynard Keynes là phản ứng trực tiếp với cuộc Đại Suy thoái. Mỗi giai đoạn lịch sử lại đặt ra những thách thức mới, đòi hỏi những cách tiếp cận kinh tế khác nhau. Do đó, lịch sử tư tưởng kinh tế không phải là một bộ sưu tập các lý thuyết lỗi thời, mà là một phòng thí nghiệm ý tưởng, cho thấy cách con người đã và đang nỗ lực giải quyết các vấn đề kinh tế cốt lõi.

1.2. Tiêu chí xác định một tác phẩm kinh điển về kinh tế

Một tác phẩm kinh điển không chỉ được đo bằng tuổi đời mà còn bởi tầm ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài. Tiêu chí đầu tiên là tính độc đáo và đột phá, giới thiệu một hệ thống lý thuyết kinh tế mới hoặc một phương pháp phân tích hoàn toàn khác biệt, như “Của cải của các dân tộc” hay “Tư bản luận”. Tiêu chí thứ hai là khả năng tạo ra một trường phái kinh tế riêng, thu hút nhiều học giả theo đuổi, phát triển và cả phê phán. Thứ ba, tác phẩm phải có giá trị vượt thời gian, các luận điểm cốt lõi vẫn còn nguyên giá trị tham khảo để phân tích các vấn đề kinh tế đương đại. Cuối cùng, nó phải có sức ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi học thuật, tác động đến chính sách công và nhận thức của xã hội. Các tác phẩm như Kinh tế học (Samuelson) đã định hình cách giảng dạy kinh tế học vĩ môkinh tế học vi mô trên toàn thế giới.

II. Khó khăn khi tiếp cận những lý thuyết kinh tế phức tạp

Việc tiếp cận các giáo trình kinh điển về kinh tế thường đối mặt với nhiều thách thức, ngay cả đối với người có chuyên môn. Rào cản lớn nhất đến từ sự phức tạp của chính các lý thuyết kinh tế. Các tác phẩm này thường sử dụng ngôn ngữ học thuật dày đặc, các mô hình toán học trừu tượng và hệ thống lập luận logic chặt chẽ đòi hỏi sự tập trung cao độ. Bối cảnh lịch sử và triết học mà tác phẩm ra đời cũng là một yếu tố quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Đọc “Tư bản luận” của Karl Marx mà không hiểu về triết học Hegel hay bối cảnh công nghiệp hóa ở châu Âu thế kỷ 19 sẽ làm giảm đi rất nhiều ý nghĩa của tác phẩm. Hơn nữa, sự tồn tại của nhiều trường phái kinh tế đối lập, chẳng hạn như giữa kinh tế học Keynes và kinh tế học tân cổ điển, có thể gây hoang mang cho người mới bắt đầu. Mỗi trường phái có một hệ giả định và phương pháp luận riêng, dẫn đến những kết luận chính sách hoàn toàn trái ngược nhau. Việc thiếu một lộ trình học tập bài bản và các tài liệu kinh tế học dẫn nhập chất lượng cũng là một trở ngại lớn, khiến nhiều người cảm thấy nản lòng trước kho tàng tri thức đồ sộ này. Vượt qua những khó khăn này đòi hỏi sự kiên nhẫn và một phương pháp tiếp cận có hệ thống.

2.1. Rào cản ngôn ngữ và bối cảnh trong sách kinh tế học

Nhiều sách kinh tế học kinh điển được viết bằng ngôn ngữ và văn phong của thế kỷ trước, gây khó khăn cho độc giả hiện đại. Các thuật ngữ có thể mang ý nghĩa khác so với cách dùng phổ biến ngày nay. Ví dụ, khái niệm “giá trị” trong kinh tế học cổ điển khác biệt đáng kể so với kinh tế học tân cổ điển. Bên cạnh đó, các tác giả thường viết cho một đối tượng độc giả cụ thể trong thời đại của họ, với những kiến thức nền được mặc định. Để thực sự lĩnh hội tư tưởng của Adam Smith hay David Ricardo, người đọc cần có kiến thức về các cuộc tranh luận chính trị và xã hội đương thời tại Anh. Nếu không, các luận điểm có thể trở nên khó hiểu và mất đi tính thuyết phục vốn có.

2.2. Cách phân biệt các trường phái kinh tế đối lập

Việc phân biệt các trường phái kinh tế là kỹ năng cốt lõi khi nghiên cứu lịch sử tư tưởng kinh tế. Mấu chốt nằm ở việc xác định các giả định nền tảng của mỗi trường phái. Ví dụ, kinh tế học cổ điển và tân cổ điển tin rằng thị trường có khả năng tự điều tiết và luôn hướng tới trạng thái cân bằng. Ngược lại, kinh tế học Keynes cho rằng thị trường có thể rơi vào tình trạng mất cân bằng kéo dài (như thất nghiệp cao) và cần sự can thiệp của chính phủ. Trong khi đó, kinh tế chính trị Mác-xít lại phân tích kinh tế dựa trên mâu thuẫn giai cấp và quy luật vận động của phương thức sản xuất. Việc nắm vững những khác biệt căn bản này giúp người đọc hệ thống hóa kiến thức và tránh được sự nhầm lẫn khi các lý thuyết đưa ra những dự báo và khuyến nghị chính sách trái ngược nhau.

III. Phân tích bộ Tư bản luận của Karl Marx kinh điển

Bộ “Tư bản luận” (Das Kapital) của Karl Marx là một trong những tác phẩm kinh điển có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến tư tưởng chính trị và kinh tế thế giới. Đây không chỉ là một công trình phân tích về kinh tế mà còn là một tác phẩm triết học và xã hội học đồ sộ. Đối tượng nghiên cứu chính của bộ sách, như chính C.Mác đã nêu, là “Phương thức sản xuất Tư bản chủ nghĩa và những quan hệ sản xuất và trao đổi thích ứng với phương thức ấy”. Mục đích cuối cùng là “tìm ra quy luật vận động kinh tế của xã hội hiện đại”. Để làm được điều này, Marx đã sử dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa học, một công cụ mà ông ví von: “khi phân tích những hình thái kinh tế, người ta không thể dùng kính hiển vi hay những chất phản ứng hóa học được. Sức trừu tượng hóa phải thay thế cho cả 2 cái đó”. Thông qua phương pháp này, ông đã bóc tách các lớp hiện tượng bề mặt để đi đến bản chất của các phạm trù kinh tế như hàng hóa, tiền tệ và tư bản. Nền tảng của toàn bộ hệ thống lý luận là học thuyết giá trị - lao động, từ đó phát triển thành lý thuyết giá trị thặng dư, được xem là “hòn đá tảng” của kinh tế chính trị Mác-xít. “Tư bản luận” không chỉ phê phán chủ nghĩa tư bản mà còn cung cấp một hệ thống lý luận toàn diện để giải thích sự ra đời, phát triển và diệt vong tất yếu của nó.

3.1. Lý luận giá trị lao động và tính hai mặt của lao động

Cốt lõi trong quyển I của “Tư bản luận” là lý luận về giá trị - lao động. Karl Marx khẳng định rằng giá trị của một hàng hóa được quyết định bởi “thời gian lao động xã hội cần thiết” để sản xuất ra nó. Ông cũng là người đầu tiên phát hiện ra tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa: lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Lao động cụ thể (của thợ mộc, thợ may) tạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa (cái bàn, cái áo). Trong khi đó, lao động trừu tượng, tức sự hao phí sức lao động của con người nói chung, tạo ra giá trị của hàng hóa. Sự phân biệt này là chìa khóa để giải quyết những mâu thuẫn mà các nhà kinh tế học cổ điển trước đó chưa làm được, đồng thời là tiền đề trực tiếp để giải thích nguồn gốc của giá trị thặng dư.

3.2. Nguồn gốc giá trị thặng dư và bản chất của tư bản

Lý thuyết giá trị thặng dư là phát kiến vĩ đại nhất của Marx. Ông chỉ ra rằng, nhà tư bản không làm giàu từ việc “mua rẻ, bán đắt” trong lưu thông, mà từ ngay trong quá trình sản xuất. Bí mật nằm ở một loại hàng hóa đặc biệt: sức lao động. Giá trị của hàng hóa sức lao động (tiền công) được xác định bằng giá trị các tư liệu sinh hoạt cần thiết để tái sản xuất ra nó. Tuy nhiên, giá trị sử dụng của sức lao động lại là khả năng tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Phần giá trị dôi ra này chính là giá trị thặng dư (m) mà nhà tư bản chiếm đoạt. C.Mác viết: “quá trình làm tăng giá trị chẳng qua chỉ là quá trình tạo ra giá trị kéo dài quá một điểm nào đó”. Theo đó, tư bản không phải là vật, mà là một quan hệ xã hội, phản ánh sự bóc lột lao động làm thuê của giai cấp tư sản.

IV. Hướng dẫn đọc các sách kinh tế học nền tảng khác

Bên cạnh trường phái Mác-xít, thế giới tư tưởng kinh tế còn được định hình bởi nhiều giáo trình kinh điển về kinh tế khác, đặc biệt là từ các trường phái cổ điển và Keynes. Việc tìm hiểu các sách kinh tế học này mang lại một góc nhìn đa chiều và toàn diện hơn. Adam Smith, được coi là cha đẻ của kinh tế học cổ điển, đã đặt nền móng cho lý thuyết thị trường tự do với tác phẩm “Của cải của các dân tộc”. Ông cho rằng lợi ích cá nhân, khi được vận hành trong một thị trường cạnh tranh, sẽ vô hình trung thúc đẩy lợi ích chung của xã hội. Hơn một thế kỷ sau, cuộc Đại Suy thoái đã làm lung lay niềm tin vào khả năng tự điều tiết của thị trường, và John Maynard Keynes xuất hiện như một vị cứu tinh. Với lý thuyết của mình, ông đã khởi xướng cuộc cách mạng kinh tế học vĩ mô, nhấn mạnh vai trò can thiệp của chính phủ thông qua chính sách tài khóa và tiền tệ để ổn định nền kinh tế. Sau này, Paul Samuelson với cuốn Kinh tế học (Samuelson)Gregory Mankiw với Những nguyên lý của kinh tế học đã tổng hợp và chuẩn hóa kiến thức, tạo ra những tài liệu kinh tế học nhập môn kinh điển, giúp phổ biến các lý thuyết phức tạp đến đông đảo công chúng.

4.1. Adam Smith và tác phẩm Của cải của các dân tộc

Adam Smith và tác phẩm “An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations” (1776) đã khai sinh ra ngành kinh tế chính trị hiện đại. Luận điểm trung tâm của ông là sự phân công lao động chính là nguồn gốc của sự gia tăng năng suất và của cải. Ông đưa ra khái niệm “bàn tay vô hình” (invisible hand) nổi tiếng, cho rằng khi mỗi cá nhân theo đuổi lợi ích riêng của mình, họ sẽ được dẫn dắt bởi một lực lượng vô hình để phục vụ cho lợi ích tốt nhất của toàn xã hội. Ông ủng hộ một hệ thống “tự do tự nhiên”, nơi chính phủ chỉ nên giới hạn vai trò của mình trong việc bảo vệ quốc gia, thực thi công lý và cung cấp một số hàng hóa công cộng. Tư tưởng của Smith đã trở thành nền tảng triết học cho chủ nghĩa tư bản tự do và toàn cầu hóa.

4.2. John Maynard Keynes và cuộc cách mạng kinh tế vĩ mô

Tác phẩm “The General Theory of Employment, Interest and Money” (1936) của John Maynard Keynes đã tạo ra một cuộc cách mạng, khai sinh ra ngành kinh tế học vĩ mô. Phê phán kinh tế học cổ điển, Keynes cho rằng tiền lương và giá cả không linh hoạt, và nền kinh tế có thể bị mắc kẹt trong tình trạng thất nghiệp cao trong thời gian dài. Ông chỉ ra rằng tổng cầu (tổng chi tiêu trong nền kinh tế) là yếu tố quyết định đến sản lượng và việc làm trong ngắn hạn. Do đó, trong thời kỳ suy thoái, chính phủ cần phải chủ động tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế để kích thích tổng cầu, đưa nền kinh tế thoát khỏi khủng hoảng. Các chính sách dựa trên kinh tế học Keynes đã được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong nhiều thập kỷ sau đó.

4.3. Paul Samuelson và Gregory Mankiw Hiện đại hóa giảng dạy

Paul SamuelsonGregory Mankiw là hai tác giả có công lớn trong việc hệ thống hóa và phổ biến kiến thức kinh tế. Cuốn “Kinh tế học” của Samuelson, xuất bản lần đầu năm 1948, đã trở thành giáo trình tiêu chuẩn tại các trường đại học, định hình cách giảng dạy kinh tế học nhập môn trong suốt nửa sau thế kỷ 20. Tương tự, cuốn “Những nguyên lý của kinh tế học” của Mankiw, với cách tiếp cận trực quan và các ví dụ thực tế, đã trở thành một trong những sách hay về kinh tế bán chạy nhất trên toàn cầu hiện nay. Cả hai tác phẩm đều thành công trong việc diễn giải các lý thuyết kinh tế phức tạp thành ngôn ngữ dễ hiểu, giúp sinh viên và công chúng nắm bắt các nguyên tắc cơ bản của cả kinh tế học vi mô và vĩ mô.

V. Tương lai nghiên cứu các tài liệu kinh tế học kinh điển

Trong bối cảnh thế giới không ngừng biến động với các cuộc khủng hoảng tài chính, biến đổi khí hậu và sự trỗi dậy của kinh tế số, câu hỏi về sự phù hợp của các giáo trình kinh điển về kinh tế lại được đặt ra. Tuy nhiên, thay vì trở nên lỗi thời, các tác phẩm kinh điển này lại càng chứng tỏ giá trị nền tảng của mình. Chúng cung cấp những bộ công cụ phân tích và hệ thống tư duy cốt lõi để hiểu được bản chất của các vấn đề đương đại. Lý thuyết của Keynes lại được tái thảo luận mỗi khi kinh tế toàn cầu suy thoái. Phân tích của Marx về bất bình đẳng và tích lũy tư bản lại trở nên thời sự hơn bao giờ hết. Các nguyên tắc về thị trường của Adam Smith vẫn là kim chỉ nam cho các cuộc tranh luận về thương mại và toàn cầu hóa. Tương lai của việc nghiên cứu các tài liệu kinh tế học này không nằm ở việc áp dụng chúng một cách máy móc, mà là ở khả năng vận dụng một cách sáng tạo, kết hợp các lý thuyết kinh tế khác nhau để đưa ra những giải pháp mới. Kỷ nguyên số cũng mở ra cơ hội mới để phân tích và kiểm chứng các học thuyết này với dữ liệu lớn, mang lại những phát hiện sâu sắc hơn về cách thế giới vận hành.

5.1. Vai trò của tác phẩm kinh điển trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số và dữ liệu lớn không làm mất đi giá trị của các tác phẩm kinh điển, mà ngược lại, còn làm chúng trở nên quan trọng hơn. Các lý thuyết của Marx, Keynes, hay Smith cung cấp khung lý luận để đặt ra những câu hỏi đúng đắn trước biển dữ liệu khổng lồ. Chẳng hạn, lý thuyết về tích lũy tư bản có thể được dùng để phân tích sự tập trung quyền lực kinh tế vào tay các tập đoàn công nghệ lớn. Các mô hình kinh tế học vĩ mô có thể được kiểm chứng và hiệu chỉnh với tần suất cao hơn nhờ dữ liệu thời gian thực. Do đó, các tác phẩm kinh điển đóng vai trò là la bàn định hướng, giúp các nhà nghiên cứu không bị lạc lối trong sự phức tạp của thế giới hiện đại.

5.2. Gợi ý sách hay về kinh tế cho người mới bắt đầu

Đối với người mới bắt đầu, việc tiếp cận trực tiếp các tác phẩm gốc như “Tư bản luận” có thể rất khó khăn. Một lộ trình hợp lý là bắt đầu với các giáo trình nhập môn hiện đại. “Những nguyên lý của kinh tế học” của Gregory Mankiw là lựa chọn hàng đầu nhờ văn phong rõ ràng và các ví dụ gần gũi. Sau khi nắm vững các khái niệm cơ bản về kinh tế học vi mô và vĩ mô, người đọc có thể tìm đến các cuốn sách tổng quan về lịch sử tư tưởng kinh tế để hiểu về các trường phái kinh tế khác nhau. Chỉ sau đó, việc đọc các tác phẩm kinh điển của Adam Smith, John Maynard Keynes hay Karl Marx mới thực sự mang lại hiệu quả và sự thấu hiểu sâu sắc.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỖ CHÍ MINH m2 DE CUONG HOC PHAN GIỚI THIỆU CÁC TÁC PHAM KINH BIEN VE KINH TE CHINH TRI (DUNG CHO GIANG DAY - HỌC TẬP LOP DAO TAO GIANG VIEN LY LUAN CHINH TRI TAI HOC VIEN) HÀ NỘI - 2021 DANH SÁCH BIÊN SOAN NOI DUNG HỌC PHAN GIOI THIEU CAC TAC PHAM KINH DIEN VE KINH TE CHINH TRI (Theo Chương trình đào tạo Đại học văn bằng thứ hai ngành Chính trị học, chuyên ngành Lý luận chính trị được Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hà Chỉ Minh ban hành kèm theo Quyết định số 4385-QÐ/HVCTQG ngày 20/11/2020) THAM GIA BIÊN SOẠN GS,TS. Chu Văn Cấp PGS,TS. Ngô Tuấn Nghĩa - PGS,TS. Nguyễn Minh Quang PGS,TS.

Đoàn Xuân Thủy PGS,TS. Nguyễn Khắc Thanh TS. Trương Nam Trung MỤC LỤC Trang PHÀN THỨ NHẤT: GIỚI THIỆU CÁC LÝ THUVÉT KINH TE TRONG BỘ TƯ BẢN CỦA C. các non 210 ertreresreer 1 GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT BỘ "TƯ BẢN" CỦA C.

cu csreeerrvrer 2 GIỚI THIỆU CÁC LÝ THUYẾT KINH TẾ TRONG QUYỀN I - BỘ TƯ BẢN CUA COMAG vicscsccscescsssesssssessssessnsecousessussessusssnssssnavecsuvessesessuussessnsessucsesstecansavessseseaneees 6 GIGI THIEU CAC LY THUYET KINH TE TRONG QUYEN II - BO TU BAN CỦA C.MÁC cieccccccsvsscssssstscerscveccssvesseceuscsssessnvessvecnvssasesnsneveesuvecsavecuecaranssssessiecssecasees 60 PHAN THU HAI: GIGI THIEU LY THUYET KINH TE TRONG MỘT SỐ TÁC PHẨM KINH ĐIÊN CỦA V. 171 GIGI THIEU LY THUYET KINH TE TRONG TAC PHAM BAN VE CAI GỌI LÀ VẤN ĐỀ THỊ TRƯỜNG CỦA V.ccscesssssscssscssessevecssvessegesneease 172 GIỚI THIỆU LÝ THUYÉT KINH TẾ TRONG TÁC PHẨM CHỦ NGHĨA DE QUOC - GIAIDOAN CAO CUA CHU NGHIA TU BAN CUA VILLENIN .182 GIGI THIEU LY LUAN KINH TE TRONG TAC PHAM KINH TE VA CHINH TRI TRONG THOI DAI CHUYEN CHINH VO SAN CUA V. 204 GIỚI THIỆU LÝ THUYẾT KINH TẾ TRONG TÁC PHẨM BAN VE THUÉ LƯƠNG THUC CUA V.ccsssescscececccesececerstesesseessessssecessessseeasecs 213 GIỚI THIỆU LÝ THUYẾT KINH TẾ TRONG TÁC PHẨM BAN VE CHE DO HOP TAC CUA V.ocsecccccccssusesssvessececseccsseesesssvecssusessssasessssesssees 226 PHẢN THỨ NHÁT GIỚI THIỆU CÁC LÝ THUYẾT KINH TẾ TRONG BỘ TƯ BẢN CUA C.MAC GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT BỘ “TƯ BẢN" CỦA C.Mác (Karl Maxr) sinh ngày 5/5/1818 tại thành phố Trier, Đức. Ông mat ngày 14/3/1883 tại Luân Đôn, Vương quốc Anh.

"TƯ BẢN" là tác phẩm chủ yếu của C.Mác; ông đã làm việc bến chục năm để viết tác phẩm này, từ giữa những năm 40 của thế kỹ 19 cho tới khi ông qua đời. Tập I (quyén I) ra mat bạn đọc năm 1867, các tập tiếp theo được xuất bản sau khi C.Mác mất và do Ph.Ăngghen chuẩn bị để đưa in: tập II (quyền II) năm 1885, tập HI (quyển IH) năm 1894. Tập IV (quyển IV) được giảnh để nói về lịch sử và phê phán các học thuyết kinh tế. - ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU của "TƯ BẢN" là "Phương thức sản xuất Tư bản chủ nghĩa (TBCN) và những quan hệ sản xuất (QHSX) và trao đổi thích ứng với phương thức ấy".

"Mục đích cuối cùng là tìm ra quy luật vận động kinh tễ của xã hội hiện đại" (C.Ăngghen, Toàn tập, t. Như vậy đối tượng nghiên cứu của Bộ "Tư bản" là phương thức sản xuất TBCN tức là nghiên cứu cả lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong xã hội tư bản, nhưng nhân mạnh quan hệ sản xuất và quan hệ trao đôi, những quan hệ này ra đời một cách khách quan phù hợp với trình độ phát triển nhấte định của lực lượng sản xuất, độc lập với ý mốn của con người. Toàn bộ những quan hệ sản xuất ấy hợp thành "cơ sở kinh tế của xã hội, tức là cơ sở thực tại của xã hội trên đó xây dựng lên một kiến trúc thượng tầng pháp lý và chính trị". Quan hệ sản xuất là hình thức phát triển của lực lượng sản xuất khi nó phù hợp với lực lượng sản xuất và nó trở thành xiéng xích trói buộc lực lượng sản xuất khi không còn phù hợp nữa.

Mục đích nghiên cứu là tìm ra các quy luật kinh tế của xã hội hiện đại, bao gồm: các quy luật kinh tế đặc thù, riêng có của CNTB và các quy luật chung cho nhiều phương thức sản xuất khác nhau. Bởi vì, khi phân tích sản xuất TBCN C.Mác đã chỉ rõ sản xuất TBCN vừa mang tính chất của sản xuất hàng hóa nói chung vừa mang những nét đặc thù, vừa bao hàm quá trình lao động nói chung như mọi phương thức sản xuất (PTSX) khác, vừa bao hàm quá trình làm tăng giá trị. Bởi vậy, trong tác phẩm "TƯ BẢN" tìm thấy không chỉ những quy luật kinh tế đặc thù riêng có của CNTB mà cả những quy luật chung cho nhiều PTSX khác nhau như quy luật của sản xuất hàng hóa (quy luật giá trị, cung - cầu, cạnh tranh), quy luật tích lũy và tái sản xuất mở rộng, quy luật tăng năng suất lao động. * Phương pháp nghiên cứu Bộ '"'Tư bản" của C.Mác Cơ sở phương pháp luận là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật mac-xit.

Phương pháp nghiên cứu là phương pháp trừu tượng hóa khoa học. Phương pháp trừu tượng hóa khoa học là phương pháp loại bỏ khỏi quá trình và hiện tượng được nghiên cứu những cái đơn nhất, ngẫu nhiên và tạm thời, hoặc tạm gác lại những nhân tố nào đó để tách ra những quá trình và hiện tượng vững chắc, én định, điển hình trong các quá trình và hiện tượng đó, nhờ vậy mà năm được bản chất của hiện tượng, từ bản chất cấp một chuyển sang bản chất ở trình độ sâu hơn, nêu lên thành phạm trù và quy luật khoa học phản ánh những bản chất ấy. Ý nghĩa của sự trừu tượng hóa, như C. khi phân tích những hình thái kinh tế, người ta không thể dùng kính hiển vi hay những chất phản ứng hóa học được.

Sức trừu tượng hóa phải thay thế cho cả 2 cái đó" (tr. Phương pháp trừu tượng hóa khoa học thể hiện ở các phương pháp cụ thé sau day: - Từ cụ thê đến trừu tượng và từ trừu tượng đến cụ thể. - Kết hợp chặt chẽ phương pháp logich với phương pháp lịch sử. - Phân tích và tổng hợp.

~ Diễn dịch và quy nạp. Vấn đề quan trọng của phương pháp trừu tượng hóa khoa học là: giới hạn của trừu tượng hóa, tức là cải gì có thê trừu tượng hóa được, cái gì không thê trừu tượng hóa và khi đã xác định được giới hạn rồi thì không nên đi quá xa giới hạn xác định. Phương pháp trừu tượng hóa khoa học mà C.Mác sử dụng là phương pháp trừu tượng hóa xuất phát từ quá trình đời sống hiện thực của những con người dang hoạt động. Các học giả, các nhà kinh tế học tư sản thời C.Mác cũng phải thừa nhận phương pháp của C.Mác là phương pháp mà nhờ đó C.Mác đã được đặt lên ngang hàng những người có năng lực kiệt xuất.

* Kết cầu của Bộ "Tư bán" Trong C.Ăngghen toàn tập gồm 4 tập: 1) Tập 23 (quyền I hay tập I: Quá trình sản xuất TBCN, gồm 7 phần, C.Mác trình bày 3 lý thuyết kinh tế: - Lý luận giá trị - lao động - Lý luận giá trị thặng dư - Lý luận về tích lũy TBCN 2) Tập 24 (quyển H hay tập ID: Quá trình lưu thong cilia tue ban, gồm 3 phan, C.Mác trình bày 3 lý thuyết kinh tế: - Tuần hoàn của tư bản - Chu chuyên của tư bản - Tái sản xuất và lưu thông của tổng tư bản xã hội 3) Tập 25 (quyền III hay tập III): Toàn bộ quá trình sản xuất TBCN, gồm 7 phần, C.Mác trình bày: - Lý luận lợi nhuận TBCN (phần thứ nhất đến phần thứ ba). - Lý luận về tư bản thương nhân và lợi nhuận thương nghiệp (phần thứ tư). - Lý thuyết về sự phân chia lợi nhuận thành lợi tức và lợi nhuận doanh nghiệp. Tư bản sinh lợi tức (phần thứ năm).

- Lý thuyết về sự chuyển hóa lợi nhuận siêu ngạch thành địa tô TBCN (phần thứ sáu). - Lý luận về các loại thu nhập và những nguôồn gốc của chúng (phần thứ bảy). Bộ "TƯ BẢN" trình bay J Iudn vé CNTB và lịch sử của CNTB, nói đúng hơn, trình bày jý /uận về sự phát triển, phát triển và diệt vong của CNTB. Nói rộng ra "TƯ BẢN" là công trình khoa học nghiên cứu nền kinh tế thị trường TBCN thời kỳ tự do cạnh tranh ở nước Anh từ thế kỷ XV đến đầu thế kỷ XIX.

Nhưng nói chung của nó cung cấp cho người đọc không chỉ những tri thức về phương thức sản xuất TBCN, về kinh tế thị tường TBCN mà cả nhiều trì thúc chung về kinh tế chính trị, về triệt học và xã hội học v. GIỚI THIỆU CÁC LÝ THUYẾT KINH TẾ TRONG QUYEN I - BO TU BAN CÚA C.MÁC TONG QUAN QUYENI 1. HOAN CANH RA DOI Quyền I, bộ "TƯ BẢN" ra đời là sự kế tục trực tiếp tác phẩm "góp phần phê phán kinh tế chính trị", của C.Mác xuất bản năm 1859 và bản thảo lớn "Phê phán kinh tế chính trị học", năm 1861 và bản thảo lần thứ ba của TƯ BẢN, được C.Mác viết từ 1864-1865, gồm 4 quyền sách: Quyến I - Quá trình sản xuất tư bản; Quyền II - Quá trình lưu thông tư bản; Quyền II - Các hình thái và loại hình của toàn bộ quá trình nói chung va Quyén I'V - Phê phán lịch sử lý luận giá trị thặng dư. Sự ra đời của quyền 1 là kết quả của quá trình xây dựng và hoàn thiện các học thuyết kinh tế của C.

Quyển I, được xuất bản lần đầu bằng tiếng Đức vào năm 1867 với số lượng 1000 bản. Quyển I ra đời được đánh giá như là "Tiếng sét giữa bầu trời quang đãng của chủ nghĩa tư bản". Sau &6 được xuất bản rộng rãi bằng 14 thứ tiếng, với hơa 138 lần và 5,6 triệu bản. Hiện nay ở Việt Nam, nội dung của Quyển I1 Bộ Tư bản được in toàn văn trong Tập 23 C.Ăngghen, 7oàn zập, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật xuất bản.

ĐÓI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KẾT CẤU CỦA QUYỀN 1 BỘ TƯ BẢN 2. Đối tượng nghiên cứu của quyền Ï Quyền I Bộ Tư bản nghiên cứu bản thân quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa với tư cách là một quá trình sản xuất trực tiếp. Nghĩa là chưa xét tới lưu thông hàng hóa, chỉ xét đến lưu thông hàng hóa trong trường hợp cần thiết để làm rõ quá trình sản xuât. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu chủ đạo trong Quyền I là phương pháp trừu tượng hóa khoa học.

Đặc trưng của phương pháp này là: - Đi từ cụ thé đến trừu tượng - Kết hợp chặt ché logies với lịch sử - Phân tích và tổng hợp cùng với các phương pháp thống kê, so sánh, công thức hóa. để làm rõ đối tượng nghiên cứu. Kết cầu của quyền I Quyền I Bộ Tư bản có kết cấu gồm 7 phần. Cụ thể: Phan thứ nhất: Hàng hóa và tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ