Giáo trình Kế toán quốc tế Phần 2: Lý thuyết, Bài tập và Chuẩn mực IFRS

Giáo trình kế toán quốc tế lý thuyết bài tập phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu và bài tập thực hành cho sinh viên và chuyên gia kế toán.

Người đăng

Ẩn danh
252
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình kế toán quốc tế phần 2 chuyên sâu

Giáo trình kế toán quốc tế lý thuyết bài tập phần 2 đi sâu vào các khía cạnh phức tạp của hệ thống Báo cáo Tài chính Quốc tế. Nội dung không chỉ dừng lại ở các nguyên tắc cơ bản mà tập trung vào những chuẩn mực nâng cao, đòi hỏi sự phân tích và xét đoán chuyên môn. Việc nắm vững phần kiến thức này là nền tảng để lập và trình bày báo cáo tài chính theo tiêu chuẩn toàn cầu, đặc biệt quan trọng đối với các công ty niêm yết và tập đoàn đa quốc gia. Trọng tâm của phần 2 là hệ thống các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS)Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Theo giáo trình, hệ thống này được xây dựng dựa trên phương pháp tiếp cận theo nguyên tắc (Principles-based approach), khác biệt với phương pháp dựa trên quy định (Rules-based approach). Như David Tweedie, cựu chủ tịch IASB, đã nhấn mạnh, việc phát triển chuẩn mực toàn cầu phải trên cơ sở nguyên tắc để "làm giảm những phức tạp không cần thiết trong kế toán và nâng cao tính xét đoán của nghề nghiệp". Điều này đòi hỏi người học không chỉ thuộc lòng quy định mà phải hiểu được bản chất kinh tế của giao dịch để áp dụng chuẩn mực một cách hợp lý. Giáo trình này sẽ là tài liệu cốt lõi cho sinh viên, học viên ôn thi kế toán quốc tế, đặc biệt là các chứng chỉ như ACCA F7 (Financial Reporting), giúp xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc và khả năng ứng dụng vào thực tiễn.

1.1. Vai trò của hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế đóng vai trò xương sống trong việc hài hòa hóa thông lệ kế toán trên toàn cầu. Vai trò chính của nó là tạo ra một ngôn ngữ kế toán chung, giúp các báo cáo tài chính của doanh nghiệp từ các quốc gia khác nhau trở nên dễ so sánh và minh bạch hơn. Điều này góp phần giải quyết những bất đồng về quan điểm kế toán do sự khác biệt về môi trường pháp lý, kinh doanh và văn hóa. Một hệ thống chuẩn mực chất lượng cao như IFRS giúp tăng cường độ tin cậy của thông tin, làm cơ sở để các nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan ra quyết định kinh tế. Đồng thời, nó là thước đo để kiểm toán viên xác định tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính, đảm bảo thông tin được cung cấp là hữu ích và chuẩn xác cho mọi đối tượng sử dụng. Việc áp dụng IFRS còn thúc đẩy tiến trình hội tụ kế toán, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế toàn cầu hóa.

1.2. Cấu trúc cơ bản của hệ thống IAS và IFRS hiện hành

Hệ thống chuẩn mực BCTC quốc tế có cấu trúc đa tầng, bao gồm: Khuôn mẫu lý thuyết (Conceptual Framework), các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS), các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), và các Hướng dẫn giải thích chuẩn mực (IFRIC và SIC). Các chuẩn mực IAS được ban hành bởi Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) từ năm 1973 đến 2000. Sau khi tái cấu trúc thành Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) vào năm 2001, các chuẩn mực mới được ban hành dưới tên gọi IFRS. Các IAS cũ vẫn còn hiệu lực nếu chưa được thay thế bởi IFRS mới. Bên cạnh đó, hệ thống còn có IFRS for SMEs, một phiên bản đơn giản hóa dành cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa không niêm yết. Cấu trúc này đảm bảo tính toàn diện, bao quát các vấn đề từ cơ bản đến phức tạp, đồng thời có những hướng dẫn cụ thể để làm rõ các tình huống phát sinh trong thực tế, đảm bảo tính nhất quán trong áp dụng.

II. Thách thức khi ôn thi So sánh VAS và IFRS chi tiết

Một trong những thách thức lớn nhất đối với người học kế toán tại Việt Nam là sự khác biệt giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS. Việc so sánh VAS và IFRS không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là kỹ năng thiết yếu trong bối cảnh Việt Nam đang trong lộ trình hội tụ với IFRS. Giáo trình kế toán quốc tế phần 2 cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những khác biệt này. Sự khác biệt không chỉ nằm ở số lượng chuẩn mực (VAS có 26 chuẩn mực, trong khi IFRS có số lượng lớn hơn và liên tục cập nhật) mà còn ở triết lý xây dựng. IFRS tiếp cận dựa trên nguyên tắc, trao quyền xét đoán chuyên môn cao hơn cho kế toán viên, trong khi VAS mang tính quy định chặt chẽ hơn, được cụ thể hóa qua các thông tư và chế độ kế toán. Ví dụ, IFRS cho phép đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý (fair value), một mô hình mà VAS rất hạn chế áp dụng. Hiểu rõ những điểm khác biệt này là chìa khóa để vượt qua các kỳ ôn thi kế toán quốc tế và áp dụng đúng đắn khi làm việc trong môi trường thực tế.

2.1. Khác biệt cốt lõi giữa nguyên tắc giá gốc và giá trị hợp lý

Sự khác biệt nền tảng khi so sánh VAS và IFRS nằm ở mô hình đánh giá tài sản. VAS chủ yếu tuân thủ nguyên tắc giá gốc (historical cost), theo đó tài sản được ghi nhận theo giá ban đầu và ít khi được điều chỉnh theo giá thị trường. Ngược lại, IFRS linh hoạt hơn khi cho phép sử dụng mô hình giá trị hợp lý (fair value) cho nhiều loại tài sản như bất động sản đầu tư (IAS 40), một số tài sản cố định (IAS 16) và đặc biệt là các công cụ tài chính (IFRS 9). Điều này làm cho báo cáo tài chính theo IFRS phản ánh đúng hơn giá trị kinh tế của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo, nhưng cũng đòi hỏi các ước tính và xét đoán phức tạp hơn. Ví dụ, theo VAS 3, TSCĐ hữu hình được xác định theo nguyên giá, khấu hao lũy kế và giá trị còn lại. Trong khi đó, IAS 16 cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa mô hình giá gốc hoặc mô hình đánh giá lại.

2.2. Những khác biệt chính trong ghi nhận tài sản và doanh thu

Ngoài mô hình đánh giá, việc ghi nhận tài sản và doanh thu cũng có nhiều điểm khác biệt. Về tài sản, theo VAS 4, TSCĐ vô hình phải có đủ tiêu chuẩn giá trị theo quy định, trong khi IAS 38 không có yêu cầu này. Về ghi nhận doanh thu, IFRS 15 đưa ra mô hình 5 bước phức tạp và toàn diện hơn nhiều so với các quy định trong VAS 14. IFRS 15 tập trung vào việc chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa/dịch vụ cho khách hàng, trong khi VAS 14 tập trung vào việc chuyển giao rủi ro và lợi ích. Sự khác biệt này có thể dẫn đến thời điểm và giá trị doanh thu được ghi nhận khác nhau đáng kể. Chẳng hạn, các hợp đồng có nhiều nghĩa vụ thực hiện (performance obligations) sẽ được xử lý rất khác nhau giữa hai hệ thống chuẩn mực, đòi hỏi người học phải phân tích kỹ lưỡng hợp đồng để áp dụng đúng.

III. Phương pháp tiếp cận IFRS hiệu quả trong kế toán quốc tế

Để chinh phục kế toán quốc tế, việc áp dụng một phương pháp học tập có hệ thống là cực kỳ quan trọng. Thay vì học thuộc lòng từng quy định, người học cần tập trung vào việc nắm vững "Khuôn mẫu lý thuyết" (Conceptual Framework), bởi đây là nền tảng cho mọi chuẩn mực kế toán quốc tế. Giáo trình đã chỉ rõ, các chuẩn mực được xây dựng trên cơ sở nguyên tắc phải dựa trên khuôn mẫu lý thuyết. Do đó, hiểu rõ các khái niệm về tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, thu nhập, chi phí và các đặc điểm chất lượng của thông tin tài chính sẽ giúp luận giải và áp dụng các chuẩn mực một cách logic. Sau khi nắm vững khuôn mẫu, người học nên hệ thống hóa các IASIFRS theo từng nhóm chủ đề liên quan, ví dụ: nhóm chuẩn mực về tài sản (IAS 2, IAS 16, IAS 38, IAS 40), nhóm về hợp nhất kinh doanh (IFRS 3, IFRS 10), hay nhóm về công cụ tài chính (IAS 32, IFRS 7, IFRS 9). Cách tiếp cận này giúp tạo ra một bức tranh tổng thể, liên kết kiến thức và tránh học một cách rời rạc.

3.1. Nắm vững các chuẩn mực kế toán quốc tế IAS nền tảng

Các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) là những viên gạch đầu tiên xây dựng nên hệ thống IFRS. Mặc dù một số đã được thay thế, nhiều IAS cốt lõi vẫn còn hiệu lực và là kiến thức bắt buộc. Người học cần ưu tiên nắm vững các chuẩn mực nền tảng như: IAS 1 (Trình bày báo cáo tài chính), IAS 2 (Hàng tồn kho), IAS 7 (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ), IAS 16 (Nhà xưởng, máy móc và thiết bị), IAS 12 (Thuế thu nhập doanh nghiệp), và IAS 38 (Tài sản vô hình). Đây là những chuẩn mực xuất hiện trong hầu hết các doanh nghiệp và là cơ sở cho các vấn đề phức tạp hơn. Việc hiểu sâu các IAS này sẽ giúp xây dựng một nền tảng vững chắc trước khi tiếp cận các IFRS mới và phức tạp hơn.

3.2. Hiểu rõ các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS mới

Các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) thường giải quyết các vấn đề kế toán hiện đại và phức tạp hơn so với IAS. Một số IFRS quan trọng mà giáo trình phần 2 tập trung bao gồm: IFRS 3 (Hợp nhất kinh doanh), IFRS 9 (Công cụ tài chính), IFRS 10 (Báo cáo tài chính hợp nhất), IFRS 15 (Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng) và IFRS 16 (Thuê tài sản). Những chuẩn mực này có tác động lớn đến báo cáo tài chính và đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc. Ví dụ, IFRS 9 đã thay đổi hoàn toàn cách phân loại và đo lường tài sản tài chính so với IAS 39 trước đây. Tương tự, IFRS 15 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc ghi nhận doanh thu. Việc nghiên cứu kỹ các bài giảng kế toán quốc tế và tài liệu hướng dẫn về các IFRS này là điều kiện tiên quyết để thành công.

IV. Hướng dẫn giải bài tập kế toán quốc tế các chuyên đề khó

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Phần 2 của giáo trình đặc biệt nhấn mạnh vào việc vận dụng kiến thức thông qua hệ thống bài tập đa dạng. Việc luyện tập lời giải bài tập kế toán quốc tế là cách tốt nhất để củng cố lý thuyết và phát triển kỹ năng phân tích, giải quyết vấn đề. Các chuyên đề khó như hợp nhất kinh doanh, báo cáo tài chính hợp nhất, và kế toán công cụ tài chính thường là thách thức lớn nhất. Bài tập trong giáo trình được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm các tình huống thực tế giúp người học làm quen với việc áp dụng các xét đoán chuyên môn. Ví dụ, bài tập về hợp nhất kinh doanh (IFRS 3) sẽ yêu cầu xác định giá mua, phân bổ giá mua cho các tài sản và nợ phải trả có thể xác định được theo giá trị hợp lý, và tính toán lợi thế thương mại. Việc giải quyết thành thạo các dạng bài tập này là minh chứng cho sự nắm vững kiến thức và sẵn sàng cho các kỳ thi quan trọng như ACCA F7.

4.1. Kỹ thuật xử lý bài tập hợp nhất kinh doanh và BCTC hợp nhất

Hợp nhất kinh doanh (IFRS 3) và lập báo cáo tài chính hợp nhất (IFRS 10) là hai trong số các chủ đề phức tạp nhất. Kỹ thuật xử lý đòi hỏi một quy trình rõ ràng: (1) Xác định công ty mẹ và công ty con. (2) Tính toán lợi thế thương mại hoặc lãi từ giao dịch mua rẻ tại ngày mua. (3) Lập bảng tính hợp nhất để cộng hợp tài sản, nợ phải trả của công ty mẹ và công ty con. (4) Thực hiện các bút toán loại trừ nội bộ như: loại trừ giá trị khoản đầu tư của mẹ vào con, loại trừ các giao dịch nội bộ (cổ tức, các khoản phải thu/phải trả, doanh thu và lãi/lỗ chưa thực hiện từ bán hàng tồn kho, tài sản cố định). Cuối cùng là (5) tách lợi ích của cổ đông không kiểm soát (NCI). Luyện tập thường xuyên với các bài tập tình huống là cách duy nhất để thành thạo các bước này.

4.2. Ghi nhận doanh thu và công cụ tài chính theo IFRS mới nhất

Bài tập về ghi nhận doanh thu theo IFRS 15 yêu cầu áp dụng mô hình 5 bước một cách nghiêm ngặt: (1) Xác định hợp đồng, (2) Xác định các nghĩa vụ thực hiện, (3) Xác định giá giao dịch, (4) Phân bổ giá giao dịch cho các nghĩa vụ, và (5) Ghi nhận doanh thu khi nghĩa vụ được hoàn thành. Đối với công cụ tài chính (IFRS 9), bài tập sẽ xoay quanh việc phân loại tài sản tài chính vào ba nhóm (AC, FVTOCI, FVTPL) dựa trên mô hình kinh doanh và đặc điểm dòng tiền, cũng như tính toán tổn thất tín dụng dự kiến (ECL). Đây là những dạng bài tập đòi hỏi khả năng đọc hiểu và phân tích hợp đồng, điều khoản một cách chi tiết.

4.3. Kế toán thuế thu nhập hoãn lại và các khoản đầu tư phức tạp

Thuế thu nhập hoãn lại (IAS 12) là một chủ đề thường gây nhầm lẫn. Bài tập về lĩnh vực này tập trung vào việc xác định chênh lệch tạm thời được khấu trừ và chênh lệch tạm thời chịu thuế, từ đó tính toán tài sản thuế hoãn lại và nợ phải trả thuế hoãn lại. Về kế toán các khoản đầu tư, người học cần phân biệt rõ cách hạch toán đầu tư vào công ty con (IFRS 10), công ty liên kết (IAS 28), và liên doanh (IFRS 11). Mỗi loại hình đầu tư có một phương pháp kế toán riêng (hợp nhất, vốn chủ sở hữu), và việc xác định đúng phương pháp là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi giải bài tập.

V. Ứng dụng thực tiễn Lời giải bài tập kế toán quốc tế

Phần ứng dụng thực tiễn của giáo trình cung cấp hệ thống lời giải bài tập kế toán quốc tế chi tiết, không chỉ đưa ra đáp án cuối cùng mà còn giải thích cặn kẽ từng bước lập luận và tính toán. Đây là nguồn tài liệu vô giá để người học tự kiểm tra, đánh giá kiến thức và hiểu được logic đằng sau mỗi câu trả lời. Việc phân tích các case study thực tế, chẳng hạn như báo cáo tài chính đã được công bố của các tập đoàn lớn, là một phương pháp học hiệu quả. Thông qua việc đối chiếu lý thuyết với thực tiễn, người học có thể thấy được cách các chuẩn mực kế toán quốc tế được áp dụng để giải quyết các vấn đề kinh doanh phức tạp. Các bài tập tình huống trong giáo trình, như bài 4.7 về mua lại công ty hay bài 4.9 về ghi nhận doanh thu quảng cáo, mô phỏng chính xác những nghiệp vụ mà một kế toán viên chuyên nghiệp phải đối mặt. Việc nghiên cứu kỹ các lời giải này giúp rút ngắn khoảng cách giữa giảng đường và doanh nghiệp, chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

5.1. Phân tích case study về báo cáo lưu chuyển tiền tệ IAS 7

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (IAS 7) là một phần không thể thiếu của bộ báo cáo tài chính. Giáo trình cung cấp các case study hướng dẫn lập báo cáo này theo cả hai phương pháp: trực tiếp và gián tiếp. Lời giải chi tiết sẽ chỉ ra cách phân loại các dòng tiền vào ba hoạt động (kinh doanh, đầu tư, tài chính), cách điều chỉnh lợi nhuận trước thuế cho các khoản mục không dùng tiền (như khấu hao, dự phòng) và những thay đổi trong vốn lưu động khi lập theo phương pháp gián tiếp. Phân tích các ví dụ thực tế giúp người học hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các con số và cách chúng phản ánh sức khỏe tài chính và khả năng tạo tiền của doanh nghiệp.

5.2. Bài tập tình huống hợp nhất kinh doanh IFRS 3 và đáp án

Giáo trình cung cấp các bài tập tình huống điển hình về hợp nhất kinh doanh. Ví dụ, một bài tập có thể mô tả việc công ty A mua 80% cổ phần của công ty B, với thông tin chi tiết về giá mua, giá trị hợp lý của tài sản thuần của B tại ngày mua, và các chi phí liên quan. Lời giải sẽ hướng dẫn từng bước: (1) Tính giá phí hợp nhất kinh doanh. (2) Xác định giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của công ty con. (3) Tính toán và ghi nhận lợi thế thương mại. (4) Trình bày các bút toán cần thiết trên sổ sách của công ty mẹ. Việc thực hành với các tình huống đa dạng giúp người học làm quen với các kịch bản khác nhau, bao gồm cả trường hợp mua rẻ (bargain purchase).

VI. Bí quyết ôn thi ACCA F7 và xu hướng kế toán quốc tế

Giáo trình kế toán quốc tế phần 2 không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là kim chỉ nam cho việc ôn thi kế toán quốc tế, đặc biệt là môn Financial Reporting (FR/F7) của chứng chỉ ACCA. Bí quyết thành công nằm ở việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc nắm vững lý thuyết từ giáo trình, bài giảng kế toán quốc tế và thực hành liên tục với các dạng bài tập, đề thi mẫu. Người học cần chú trọng phát triển kỹ năng quản lý thời gian và kỹ năng trình bày bài làm một cách rõ ràng, logic. Bên cạnh việc ôn thi, việc cập nhật các xu hướng mới trong kế toán quốc tế cũng rất quan trọng. Hiện nay, xu hướng hội tụ IFRS đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Các chuẩn mực mới về kế toán bền vững (sustainability reporting) cũng đang được IASB phát triển. Việc nắm bắt những xu hướng này không chỉ giúp vượt qua kỳ thi mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tài chính trong tương lai.

6.1. Tầm quan trọng của slide và bài giảng kế toán quốc tế

Để việc học hiệu quả, việc kết hợp giáo trình với các tài liệu bổ trợ như slide kế toán quốc tếbài giảng kế toán quốc tế là rất cần thiết. Slide thường cô đọng những kiến thức cốt lõi, trình bày dưới dạng sơ đồ, bảng biểu, giúp hệ thống hóa và ghi nhớ kiến thức dễ dàng hơn. Trong khi đó, các bài giảng (video hoặc trực tiếp) từ giảng viên có kinh nghiệm sẽ giúp làm rõ những khái niệm phức tạp, cung cấp các ví dụ minh họa sinh động và giải đáp các thắc mắc. Sự kết hợp giữa việc tự đọc giáo trình, xem slide tóm tắt và nghe giảng sẽ tạo ra một quy trình học tập đa chiều, giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn.

6.2. Tương lai của việc hội tụ IFRS tại Việt Nam và cơ hội

Việt Nam đang trong giai đoạn thực hiện Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Lộ trình này mở ra cả thách thức và cơ hội lớn cho nhân sự ngành kế toán-kiểm toán. Việc am hiểu sâu sắc IFRS sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường lao động. Các chuyên gia có khả năng lập và phân tích báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS, xử lý các giao dịch phức tạp như hợp nhất kinh doanh hay công cụ tài chính sẽ được các doanh nghiệp lớn, công ty kiểm toán Big4 và các định chế tài chính săn đón. Do đó, việc đầu tư thời gian và công sức để học tập và nắm vững kiến thức từ giáo trình kế toán quốc tế phần 2 chính là đầu tư cho một sự nghiệp thành công và bền vững trong tương lai.

17/07/2025
Giáo trình kế toán quốc tế lý thuyết bài tập phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chucug 4 HE THONG CHUAN MU’C BAO CAO TAI CHINH QUOC TE Mục Tiêu Nghiên Cứu Chương 4:----------. Chương này giúp người đọc có thể: Hiểu được các đặc điểm cũng như vai trò của hệ thông chuẩn mực quốc tế. Tiếp cận những nội dụng cơ bản liên quan đến hệ thống chuẩn mực quốc rễ bao gồm cde IAS, IFRS, IFRS for SMEs va IFRIC. Lam nén tang để có thé so sánh, đối chiễu với CMKT các quốc gia.

Ứng dụng để xử lý các nghiệp vụ kinh tế liên quan đến các nội dung cha hé théng IAS/IFRS, IFRS for SMEs. 90 Giáo Trình KẾ Toán Quốc Tế ` 4. TONG QUAN VE HE THONG CHUẨN MỤC BCTC QUOC TE Hệ thống chuẩn mực BCTC quốc té bao gdm.va chuẩn mực BCTC quốc tế cũng như các hướng dẫn, giải thích chuẩn mực. Hệ thong IAS/IFRS bao gdm những nguyên tắc và các qui định kế toán trong việc lập và trình bày BCTC.

Đặc điểm cơ bản Hệ thống chuẩn mực BCTC xét về mặt cấu trúc bao gồm hai hệ thống, một hệ thống áp dụng cho các doanh nghiệp có qui mô lớn, các công ty niêm yết và một hệ thống áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các công ty không niêm yết. Trong quá trình phát triển chuẩn mực BCTC, IASB sử dụng phương pháp tiếp cận trên cơ sở nguyên tắc (Principles-based approach) hon 1a co sé qui dinh (Rules-based approach). Day 1a đặc điểm cơ bản đối với chuẩn mực BCTC. Việc xây dựng chuẩn mực trên cơ sở qui định hay nguyên tắc là vấn đề gây nhiều tranh luận bởi tính hữu ích trong việc sử dụng thông tin.

Stevenson Smith va C.Von Bergen (2009) cho rang ké toán trên cơ sở qui định được thiết lập từ những thập kỷ trước. Kết quả là một loạt các hướng dẫn chỉ tiết về các qui định được sử dụng trong việc ghi nhận, đánh giá và trình bày thông tin BCTC. Phương pháp tiếp cận này không còn phù hợp với bản chất của kế toán vì kế toán phải được xét đoán bởi nghề nghiệp kế toán hơn là các qui định. Ngoài ra, Mergenthaler (2009) nhận định nếu trên cơ sở qui định thì việc áp đụng chuẩn mực sẽ thuận lợi hơn bởi sự cụ thể và rõ ràng nhưng làm phát sinh nhiều trường hợp ngoại lệ bởi các luật và qui định liên quan cũng như khối lượng Hướng dẫn nhiều và hướng dẫn chỉ tiết trong việc ấp dụng chuẩn mực.

Giáo Trình Kế Toán Quốc TẾ 9Ị “Tuy nhiên, David Tweedie, chú tịch IASB, cho rằng phát triển chuẩn mực BCTC toàn cầu phải trên cơ sở nguyên tắc nhằm làm giảm những phức tạp không cần thiết trong kế toán và nâng cao tính xét đoán của nghề nghiệp. Chuân mực BCTC được xây dựng trên cơ sở nguyên tắc phải dựa trên khuôn mẫu lý thuyết kế toán. Chuẩn muc tiép cận được trên cơ sở nguyên tắc phải đảm bảo chuẩn mực sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh. :Đây là vấn đề quan trọng để chuyển ngữ sang các quốc gia: Hơn nữa, chuẩn mực được giải thích đơn giản các vấn đề và chuẩn mực được thông hiểu trực giác.

Đồng thời, chuẩn mực giúp cho việc mô tả các hoạt động kinh tế cơ bản. Gannon (2004), chủ tịch trung tâm IERS của Mỹ, nhận định chuẩn mực phát triển trên cơ sở nguyên tắc sẽ tập trung vào các hoạt động kinh tế cơ bản trên cơ sở các đánh giá của nghề nghiệp hơn là các điều kiện bởi qui định. Điều này là một (Huận lợi khiá áp dụng chuẩn mực ở những môi trường khác nhau, đặc biệt đối với hoạt động kinh doanh của các công ty đa quốc gia. Theo đó, mức độ xét đoán nghề nghiệp luôn được cói trọng và chuẩn mnực tập trung vào các nguyên tắc chung.

Chuẩn mnực trên cơ sở tiếp cận theo riguyên tắc phải thỏa mãn các điều kiện như chuẩn mực được phát triển trên khuôn mẫu lý thuyết kế toán và được áp dụng trên cơ sở nhất quán, Chuẩn mực cần loại trừ các hạn chế và phương pháp thấy thế cũng như tránh việc sử dụng theo tỷ lệ phan trim. Tymothy Doupnik and Hector Perera (2007), chuẩn mực quốc tế được thiết lập trên nguyên tắc sẽ tập trung trên cơ sở những nguyên tắc chung của khuôn mẫu lý thuyết kế toán nhằm cung cấp các điều kiện ghi nhận và đánh giá cũng nhự trình bày 92 Giáo Trình Kế Toán Quốc Tế và công bố thông tin. Theo phương pháp này, [AS/IERS hướng tới giảm các hướng dẫn dé thực hiện những nguyên tắc chung. Như vậy, đặc điểm cơ bản của hệ thống chuẩn mực BCTC được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc.

Bên cạnh đó, chuẩn mực BCTC bảo gồm khuôn mẫu lý thuyết kế toán, hệ thống chuẩn mực BCTC và các CMKT cũng như các giải thích, hướng dẫn chuẩn mực. Đặc điểm của hệ thống chuẩn mực BCTC còn thể hiện của sự chuyển đổi từ hoàn hợp sang hội tụ. Vai trò Chuẩn mực BCTC có vai trò quan trọng trong thực tiễn nghề nghiệp kế toán nói riêng và hoạt động kinh tế nói chung. Vai trò của chuẩn mực BCTC càng có ý nghĩa hơn khi xu thế hội tụ kế toán quốc tế đáp ứng tiến trình toàn cầu hóa kinh tế thế giới.

Tổng thể, vai trò của chuẩn mnực được nhận định trên cơ sở: - Hệ thống chuẩn mực BCTC sẽ góp phần giải quyết những quan điểm bất đồng về kế toán giữa các quốc gia bởi các môi trường pháp lý, kinh doanh và văn hóa khác nhau nhằm tạo dựng. hệ thống chuẩn mực được chuẩn hớa với chất lượng cao. - Hệ thống chuẩn mực BCTC bao gồm các nguyên tắc chung làm nền tảng nhằm tạo sự thống nhất trong quá trình áp dụng và dé dam bao vé chat lượng thông tin kế toán. - Hệ thống chuẩn mực BCTC được xây đựng trên cơ sở chuẩn hóa các nguyên tắc và điều này làm tăng cường độ tin cậy của thông tin kế toán.

- Hệ thống chuẩn mực BCTC làm cơ sở để các kiểm toán viên xác định tính trung thực và hợp lý của BCTC của tất cả các đơn vị. - Hệ thống chuẩn mực BCTC cung cấp thông tin chuẩn xác và hữu ích cho tất cả các đối tượng sứ dụng. 'Giáo Trình Kế Toán Quốc TẾ 93. NHUNG NOI DUNG CO BAN CUA CHUAN MUC BCTC QUOC TE 4.

Các chuẩn mực kế toán quốc té (IAS) Chuẩn mực kế toán quốc tế được ban hành lần đầu tiên vào năm 1975 bởi LASC. Trong thời gian hoạt động từ 1973 — 2000, I1ASC đã ban hành 28 IAS được đánh số từ 1 đến 41. Các chuẩn muc cu thể như sau: , 01 JAS 1 Trinh bay BCTC (Presentation of Financial Statements) 0- 1AS 2 Hàng ton kho (Inventories) | 03 IAS7 Báo cáo lưu chuyển tién t@ (Cash Flow Statements) 04 IAS 8 Chính sách kế toán, sự thay đổi ước tính kế toán và sai s6t (Accounting Policies, Changes in Accounting Estimates and Errors) 05 TAS 10 Sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ kế toán (Events after the Balance Sheet Date) 06 TAS 11 Hop đồng xay dung (Construction Contracts) 07 TAS 12 Thuế thu nhập doanh nghiệp (ïncome Taxes) F08 IAS 16 Nhà xưởng, máy móc và thiết bị (Property, Plant and Equipment) 09 IAS 17 Thué tai san (Leases) 10 IAS 18 Doanh thu (Revenue) 1Ị IAS 19 Phiic loi cha ngudi lao dng (Employee Benefits) 12 IAS 20 Kế toán các khoản trợ cấp từ Chính phủ và công bỗ về sự hỗ trợ tw Chinh phi (Accounting for Government Grants and Disclosure of Government Assistance) 94 Giáo Trình Kế Toán Quốc TẾ 13 1AS21 Ảnh hưởng của sự thay. đổi tỷ giá hối.org Giáo Trình Kế Toán Quốc TẾ 95 4.

Các chuẩn mực BCTC quốc tế (IEFRS) - Như đã trình bày trên, trong xu hướng hội tụ quốc tế về kế toán tiến tới xây dựng hệ thống chuẩn mực toàn cầu chất lượng cao, song hành với việc tái cấu trúc của tổ chức IASC thành 1ASB. IASB bất đầu ban hành IFRS va dén nay IASB da ban hành 13 IFRS. Các chuẩn mực cụ thé như sau: “01 TFRS 1 |Ấp dụng lần đầu chuẩn mực BCTC quốc té (First- ; time Adoption of International Financial Reporting Standards) © 02 | IFRS 2 | Thanh toán trên cơ sở cô phiếu (Share-based Payment) 03. IFRS 3 |Hop nhat kinh doanh (Business Combinations).

04 IFRS 4 Hop déng bao hiém (Insurance Contracts) 05 TERS 5 Tài sản dài hạn nắm giữ để bán và ngừng hoạt động (Non-current Assets Held for Sale and Discontinued ¬ , Operations) 06.| IFRS 6 |Hoạt động thăm do va “đánh giá khoáng sản .org 96 Giáo Trình Kế Toán Quốc TẾ Ngoài ra, sau những lần: dự. từ 2004, -ngày 9/7/2009 chuẩn mực IFRS for SMEs đã được ban hành cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa và các doanh nghiệp này không niêm yết với mục đích cung cấp các qui định và nguyên tắc trong việc lập và trình bày BCTC đáp ứng nhu cầu sử dụng thông tin của các chủ nợ, nhà đầu tư, các bên trong nội bộ. Hé théng IFRS for SMEs gồm những chuẩn mực cơ bản sau: 01 | Phần1 |Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (Small and Medium- sized Entities) 02 | Phan2 [Khái niệm và nguyén tic (Concepts and Pervasive Principles) 03 | Phân 3 |Trình bày BCTC (Financial Statement Presehtation) 04 | Phan 4 |Bang cin d6i ké ton (Statement of Financial Position) 05 | Phần 5 |Báo cáo KQHĐKĐ và các khoản thu nhập (Statement of Comprehensive Income and Income Statement) 06 | Phần 6 |Báo cáo tình hình thay đổi vốn và KQHĐKD, tiền lời trời emre= - borate Jai-(Statement of Changes in Equity and Statement of Comprehensive Income and Retained Earnings). 07 | Phần 7 |Báo cáo lưu chuyén tian té (Statement of Cash Flows) 08 | Phan 8 |Thuyét minh trén BCTC (Notes to the Financial Statements) 09 | Phan9 |BCTC hợp nhất và BCTC riêng (Consolidated and Separate Financial Statements) 10 |Phân 10| Chính sách kế toán, ước tính và sai s6t (Accounting Policies, Estimates and Errors) 11 |Phân 11|C6ng cụ tài chính cơ bản (Basic Financial Instruments) 12 |Phân12|Ban hành công 'cụ tài chính khác (Ađdifional Financial Instruments Issues) 13 |Phan 13|Hang tén kho (Inventories) Gido Trinh Ké Todn Quéc Té 97 14 Phan-14 Đâu tư liên két (Investments in Associates) 15, Phan 15 Dau tu lién doanh (Investments in Joint Ventures) : 16 Phần 16 Bat động sản đầu tư ( Investment Property).

17 Phan 17 TSCD httu hinh (Property, Plant and Equipment) 18 Phan 18 TSCD v6 hinh khdc v6i loi thé thuong mai (Intangible Assets other than Goodwill) 19 Phan 19 Hợp nhất kinh doanh và lợi thế thương mại (Business Combinations and Goodwill ) 20 Phân 20 Thuê tài chính (Leases) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ