Giáo trình hóa học phân tích phần 2 đh lâm nghiệp

Giáo trình Hóa học Phân tích Phần 2 ĐH Lâm nghiệp. Học định lượng, phương pháp hóa lý, ứng dụng thực tiễn trong ngành. Tài liệu thiết yếu.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Hóa học phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình hóa học phân tích phần 2 ĐH Lâm nghiệp

Giáo trình hóa học phân tích phần 2 của Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF) tập trung vào các phương pháp phân tích định lượng, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho sinh viên các ngành liên quan đến hóa học, môi trường và công nghệ vật liệu. Nội dung cốt lõi của học phần này là các phương pháp phân tích thể tích, hay còn gọi là phương pháp chuẩn độ, một kỹ thuật cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong phòng thí nghiệm. Không giống như giáo trình hóa học đại cương chỉ giới thiệu khái niệm, học phần này đi sâu vào nguyên tắc, cách tiến hành và xử lý số liệu của từng phương pháp cụ thể. Các phương pháp được trình bày bao gồm phương pháp trung hòa, kết tủa, oxi hóa-khử và phức chất. Mỗi phương pháp đều được minh họa bằng các ví dụ thực tiễn, giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng vào thực hành hóa phân tích. Tài liệu này được biên soạn kỹ lưỡng, đóng vai trò là bài giảng hóa học phân tích chính thống, kết hợp lý thuyết với các bài tập có lời giải chi tiết. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là điều kiện tiên quyết để sinh viên có thể tiếp cận các kỹ thuật phân tích công cụ hiện đại hơn như phương pháp quang phổ hay phương pháp sắc ký. Nội dung giáo trình được thiết kế logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất của phân tích thể tích, sau đó đi sâu vào từng loại phản ứng chuẩn độ, và cuối cùng là các ứng dụng trong phân tích môi trường và các lĩnh vực khác. Đây là một tài liệu hóa phân tích không thể thiếu cho sinh viên VNUF.

1.1. Mục tiêu và nội dung chính của môn học hóa phân tích 2

Mục tiêu chính của đề cương môn học hóa phân tích 2 là trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên sâu về các phương pháp phân tích định lượng hóa học. Sinh viên sẽ học cách xác định hàm lượng các chất dựa trên việc đo lường thể tích dung dịch. Nội dung bao gồm các khái niệm nền tảng như dung dịch chuẩn, chất chuẩn gốc, điểm tương đương, điểm cuối chuẩn độ và các loại nồng độ. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn chỉ thị phù hợp và các yêu cầu khắt khe đối với một phản ứng được sử dụng trong phân tích thể tích, như phản ứng phải xảy ra hoàn toàn, nhanh chóng, chọn lọc và có tỷ lệ hợp thức rõ ràng. Các chương sau đi sâu vào từng kỹ thuật cụ thể, từ chuẩn độ axit-bazơ đến các phép đo phức chất, giúp sinh viên xây dựng một hệ thống kiến thức toàn diện.

1.2. Vai trò của hóa phân tích trong chương trình đào tạo VNUF

Hóa học phân tích là môn học cơ sở ngành quan trọng tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, đặc biệt với các ngành như Quản lý tài nguyên rừng, Công nghệ chế biến lâm sản và Khoa học môi trường. Kiến thức từ môn học này cung cấp công cụ để đánh giá chất lượng đất, nước, không khí, phân tích thành phần hóa học của gỗ và các sản phẩm nông lâm nghiệp. Việc thành thạo các kỹ thuật phân tích định lượng giúp sinh viên có khả năng tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học, kiểm soát chất lượng sản phẩm và giám sát môi trường, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của ngành.

II. Thách thức khi học hóa phân tích 2 và cách khắc phục hiệu quả

Việc tiếp cận giáo trình hóa học phân tích phần 2 ĐH Lâm nghiệp đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp của lý thuyết đằng sau các phương pháp chuẩn độ. Sinh viên phải hiểu rõ về cân bằng hóa học, hằng số phân ly, tích số tan và thế oxi hóa-khử để có thể lựa chọn đúng phương pháp và chỉ thị. Bên cạnh đó, việc xử lý số liệu thực nghiệm đòi hỏi độ chính xác cao và kỹ năng tính toán tốt. Sai số trong quá trình chuẩn độ, đặc biệt là sai số chỉ thị, là một khái niệm trừu tượng và khó nắm bắt. Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi phải phân biệt giữa điểm tương đương (lý thuyết) và điểm cuối (thực nghiệm). Thêm vào đó, khối lượng bài tập hóa phân tích có lời giải cần thực hành là rất lớn, yêu cầu sự kiên trì và đầu tư thời gian. Để khắc phục, sinh viên cần hệ thống hóa kiến thức qua slide hóa học phân tích 2, chủ động tìm kiếm các bài giảng hóa học phân tích bổ trợ và luyện tập thường xuyên. Việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết trên lớp và các buổi thực hành hóa phân tích là chìa khóa để hiểu sâu và vận dụng thành thạo các kỹ thuật phân tích, đặc biệt là các phương pháp phức tạp như phương pháp điện hóa hay oxi hóa-khử.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu các khái niệm chuẩn độ phức tạp

Nhiều khái niệm trong phân tích thể tích mang tính lý thuyết cao. Ví dụ, việc xây dựng đường cong chuẩn độ yêu cầu tính toán pH hoặc thế điện cực tại nhiều thời điểm khác nhau, một quá trình đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các phương trình cân bằng. Khái niệm "bước nhảy" trên đường cong chuẩn độ và mối liên hệ của nó với việc chọn chỉ thị cũng là một rào cản. Sinh viên thường nhầm lẫn giữa các loại sai số, như sai số chỉ thị, sai số giọt, và không biết cách tính toán chúng. Để vượt qua, cần có sự hướng dẫn chi tiết từ giảng viên và các tài liệu hóa phân tích tham khảo chất lượng.

2.2. Vấn đề xử lý số liệu và tính toán sai số thực nghiệm

Kỹ năng xử lý số liệu thực nghiệm là một yêu cầu bắt buộc. Sinh viên phải tính toán nồng độ, độ chuẩn, và các loại sai số một cách chính xác. Theo tài liệu, "một phép chuẩn độ luôn luôn có sai số". Việc tính toán sai số hidro, sai số hidroxyl hay sai số chỉ thị chung không chỉ là các phép toán mà còn phản ánh mức độ hiểu biết về bản chất của quá trình chuẩn độ. Sự thiếu chính xác trong việc đọc thể tích trên buret, sai lầm khi pha dung dịch chuẩn, hoặc nhận diện sai điểm cuối đều dẫn đến kết quả phân tích không đáng tin cậy. Do đó, kỹ năng thực hành và tính toán cẩn thận là vô cùng cần thiết.

III. Hướng dẫn phương pháp chuẩn độ trong hóa học phân tích 2

Phương pháp chuẩn độ, hay phân tích thể tích, là trọng tâm của giáo trình hóa học phân tích phần 2. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là "xác định hàm lượng các chất dựa trên việc đo chính xác thể tích dung dịch thuốc thử (đã biết chính xác nồng độ) cần tốn để phản ứng với một thể tích chính xác của dung dịch chứa chất cần xác định". Để thực hiện một phép chuẩn độ thành công, cần nắm vững các yếu tố cốt lõi. Đầu tiên là dung dịch chuẩn, một dung dịch có nồng độ được biết chính xác, thường được pha từ chất chuẩn gốc có độ tinh khiết cao. Thứ hai là xác định điểm tương đương, thời điểm mà các chất phản ứng vừa đủ với nhau về mặt lý thuyết. Trên thực tế, người ta xác định điểm cuối thông qua sự đổi màu của chất chỉ thị. Sự chênh lệch giữa hai điểm này gây ra sai số. Các phản ứng dùng trong chuẩn độ phải thỏa mãn năm yêu cầu nghiêm ngặt: xảy ra hoàn toàn, theo đúng hệ số tỷ lượng, nhanh, chọn lọc và có chỉ thị phù hợp. Dựa vào bản chất phản ứng, các phương pháp chuẩn độ được phân loại thành: phương pháp trung hòa (axit-bazơ), phương pháp kết tủa, phương pháp oxi hóa-khử, và phương pháp phức chất.

3.1. Các khái niệm cốt lõi của phương pháp phân tích thể tích

Để bắt đầu với phân tích thể tích, cần hiểu rõ các khái niệm nền tảng. Dung dịch chuẩn là dung dịch thuốc thử đã biết chính xác nồng độ. Chất chuẩn gốc là hóa chất tinh khiết (độ tinh khiết > 99,9%), bền, có thành phần ứng đúng công thức và khối lượng mol lớn, dùng để pha dung dịch chuẩn gốc. Điểm tương đương là thời điểm lý thuyết khi lượng chất phản ứng vừa đủ. Điểm cuối là thời điểm thực tế khi chỉ thị đổi màu, cho phép dừng chuẩn độ. Chất chỉ thị là chất gây ra sự biến đổi có thể quan sát được (như màu sắc) ở gần điểm tương đương.

3.2. Phân loại các cách chuẩn độ Trực tiếp ngược và thay thế

Tài liệu giới thiệu ba cách tiến hành chuẩn độ chính. Chuẩn độ trực tiếp là phương pháp phổ biến nhất, trong đó dung dịch chuẩn được cho trực tiếp vào dung dịch cần xác định. Chuẩn độ ngược được sử dụng khi phản ứng trực tiếp xảy ra chậm hoặc không có chỉ thị phù hợp; phương pháp này thêm một lượng dư chính xác dung dịch chuẩn, sau đó chuẩn độ lượng dư bằng một dung dịch chuẩn khác. Chuẩn độ thay thế được áp dụng khi chất cần xác định không phản ứng trực tiếp với chất chuẩn; nó được cho phản ứng với một thuốc thử khác để tạo ra một sản phẩm có thể chuẩn độ được.

IV. Bí quyết chuẩn độ axit bazơ từ giáo trình ĐH Lâm nghiệp

Phương pháp trung hòa, hay chuẩn độ axit-bazơ, là một phần quan trọng trong giáo trình hóa học phân tích phần 2 ĐH Lâm nghiệp. Phương pháp này dựa trên phản ứng trao đổi proton giữa một axit và một bazơ. Đặc điểm của các phản ứng này là không có sự thay đổi màu sắc rõ rệt tại điểm tương đương, do đó việc sử dụng chất chỉ thị axit-bazơ là bắt buộc. Một chỉ thị phù hợp là chất có khả năng đổi màu trong một khoảng pH hẹp, và khoảng đổi màu này phải chứa giá trị pH tại điểm tương đương của phép chuẩn độ. Giáo trình giải thích cơ chế đổi màu của chỉ thị dựa trên thuyết ion-nhóm mang màu, cho thấy sự thay đổi cấu trúc phân tử khi pH môi trường thay đổi. Để lựa chọn chỉ thị chính xác, phương pháp xây dựng đường cong chuẩn độ (đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của pH vào thể tích dung dịch chuẩn thêm vào) được sử dụng. Bước nhảy pH trên đường cong là khu vực mà pH thay đổi đột ngột, và chỉ thị lý tưởng phải có chỉ số pT nằm trong bước nhảy này. Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi để xác định nồng độ axit, bazơ, và thậm chí một số loại muối trong các mẫu phân tích môi trường.

4.1. Lựa chọn chỉ thị và xây dựng đường cong chuẩn độ trung hòa

Việc lựa chọn chỉ thị quyết định độ chính xác của phép chuẩn độ axit-bazơ. Mỗi chỉ thị có một "khoảng đổi màu" đặc trưng, ví dụ metyl da cam (pH 3,1-4,4) và phenolphtalein (pH 8,0-10,0). Để chọn đúng, cần xây dựng đường cong chuẩn độ. Đường cong này cho thấy sự biến thiên pH trong quá trình phản ứng. "Bước nhảy pH" là khoảng pH thay đổi đột ngột quanh điểm tương đương. Một chỉ thị được coi là phù hợp nếu khoảng đổi màu của nó nằm trọn trong bước nhảy pH này. Ví dụ, khi chuẩn độ axit mạnh bằng bazơ mạnh, điểm tương đương có pH=7, bước nhảy từ 4 đến 10, nên có thể dùng nhiều loại chỉ thị.

4.2. Ứng dụng phương pháp trung hòa để xác định độ cứng của nước

Một ứng dụng thực tiễn quan trọng của phương pháp trung hòa là xác định độ cứng tạm thời của nước. Nguyên tắc là chuẩn độ ion hidrocacbonat (HCO₃⁻) trong nước bằng dung dịch chuẩn HCl với chỉ thị metyl da cam. Phản ứng: HCO₃⁻ + H⁺ → H₂O + CO₂. Tại điểm cuối, khi toàn bộ HCO₃⁻ đã phản ứng, một giọt HCl dư sẽ làm môi trường chuyển sang axit, khiến chỉ thị đổi từ màu vàng sang đỏ da cam. Từ thể tích HCl đã dùng, có thể tính được độ cứng tạm thời. Đây là một bài thực hành hóa phân tích phổ biến tại VNUF.

V. Kỹ thuật chuẩn độ oxi hóa khử trong hóa học phân tích 2

Phương pháp chuẩn độ oxi hóa-khử (phương pháp redox) là một kỹ thuật phân tích định lượng dựa trên các phản ứng trao đổi electron. Đây là một trong những nội dung nâng cao trong giáo trình hóa học phân tích phần 2. Trong phương pháp này, dung dịch chuẩn là một chất oxi hóa mạnh (ví dụ, KMnO₄, K₂Cr₂O₇) hoặc chất khử mạnh (ví dụ, Na₂S₂O₃). Việc xác định điểm tương đương có thể dựa vào nhiều loại chỉ thị. Một số chất như thuốc tím (KMnO₄) có màu đặc trưng và có thể tự làm chỉ thị (tự chỉ thị). Các chỉ thị thông thường như hồ tinh bột (tạo màu xanh với iod) cũng được sử dụng. Đặc biệt, chỉ thị oxi hóa-khử (chỉ thị redox) là các chất có dạng oxi hóa và dạng khử mang màu sắc khác nhau, sự đổi màu phụ thuộc vào thế điện cực của dung dịch. Việc xây dựng đường cong chuẩn độ (đồ thị E = f(V)) giúp xác định bước nhảy điện thế để lựa chọn chỉ thị redox phù hợp. Các phép đo phổ biến bao gồm phương pháp pemanganat, phương pháp đicromat và phương pháp iod-thiosunfat, được ứng dụng để xác định hàm lượng kim loại trong quặng, muối và nhiều hợp chất khác.

5.1. Nguyên tắc và các loại chỉ thị trong phương pháp redox

Nguyên tắc của phương pháp oxi hóa-khử là phản ứng giữa một chất oxi hóa và một chất khử. Để xác định điểm cuối, có ba loại chỉ thị chính. Chất tự chỉ thị là khi chính chất chuẩn hoặc sản phẩm có màu sắc thay đổi rõ rệt tại điểm cuối, như KMnO₄ màu tím. Chỉ thị thông thường tạo phức màu đặc trưng với một dạng của cặp oxi hóa-khử, ví dụ hồ tinh bột với I₂. Chỉ thị oxi hóa-khử (chỉ thị redox) là các hệ oxi hóa-khử hữu cơ có màu của dạng oxi hóa và dạng khử khác nhau, ví dụ diphenylamin.

5.2. Các phương pháp pemanganat đicromat và iod thiosunfat

Giáo trình giới thiệu ba phương pháp chuẩn độ redox chính. Phương pháp pemanganat sử dụng tính oxi hóa mạnh của MnO₄⁻ trong môi trường axit, không cần chỉ thị ngoài. Phương pháp đicromat dùng Cr₂O₇²⁻ làm chất oxi hóa, bền và là chất chuẩn gốc, nhưng cần chỉ thị redox. Phương pháp iod-thiosunfat rất linh hoạt, có thể dùng tính oxi hóa của I₂ để xác định chất khử hoặc dùng tính khử của I⁻ để xác định chất oxi hóa (thông qua chuẩn độ lượng I₂ sinh ra bằng thiosunfat). Đây là các kỹ thuật nền tảng cho nhiều quy trình phân tích công cụ.

VI. Tổng hợp tài liệu hóa phân tích 2 và định hướng học tập

Để chinh phục thành công môn học này, việc tận dụng tối đa các nguồn tài liệu hóa phân tích là rất quan trọng. Ngoài giáo trình hóa học phân tích phần 2 chính thức của Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, sinh viên nên tham khảo thêm slide hóa học phân tích 2 do giảng viên cung cấp, vì chúng thường tóm tắt những điểm cốt lõi và nhấn mạnh các nội dung quan trọng. Các bài giảng hóa học phân tích trực tuyến hoặc từ các trường đại học khác cũng là nguồn tham khảo hữu ích để có cái nhìn đa chiều. Quan trọng nhất là thực hành. Sinh viên cần chủ động giải quyết toàn bộ hệ thống bài tập hóa phân tích có lời giải trong giáo trình và các tài liệu liên quan. Việc này không chỉ giúp củng cố lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng xử lý số liệu thực nghiệm. Hơn nữa, tích cực tham gia các buổi thực hành hóa phân tích tại phòng thí nghiệm là cách tốt nhất để biến kiến thức sách vở thành kỹ năng thực tế. Nền tảng vững chắc từ môn học này sẽ là bước đệm để sinh viên tiếp cận các phương pháp phân tích hiện đại như phương pháp sắc ký và các kỹ thuật phân tích công cụ khác, mở ra nhiều cơ hội trong nghiên cứu và công việc sau này.

6.1. Cách tận dụng slide và bài giảng để tối ưu hóa việc học

Slide hóa học phân tích 2 thường là phiên bản cô đọng của giáo trình, tập trung vào công thức, định nghĩa và ví dụ chính. Hãy sử dụng slide như một sườn bài để ghi chú trong quá trình nghe giảng. Sau buổi học, đối chiếu slide với giáo trình để hiểu sâu hơn các chi tiết. Việc tìm kiếm các bài giảng hóa học phân tích dưới dạng video có thể giúp hình dung rõ hơn các thao tác thí nghiệm và các khái niệm trừu tượng. Kết hợp nhiều nguồn tài liệu giúp việc học trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

6.2. Tầm quan trọng của việc giải bài tập và thực hành thí nghiệm

Lý thuyết hóa học phân tích chỉ thực sự được nắm vững khi áp dụng vào giải bài tập và thực hành. Việc giải các bài tập hóa phân tích có lời giải giúp sinh viên làm quen với các dạng toán tính nồng độ, pH, sai số... và hiểu rõ hơn về cách áp dụng công thức trong từng trường hợp cụ thể. Trong khi đó, thực hành hóa phân tích giúp rèn luyện kỹ năng thao tác với dụng cụ như buret, pipet, nhận biết sự đổi màu của chỉ thị và tăng cường tính cẩn thận, chính xác – những đức tính không thể thiếu của một nhà hóa học phân tích chuyên nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHÂN TÍCH THỂ TÍCH 5. Những khái niệm cơ bản của phân tích thể tích. Phương pháp phân tích thể tích Phương pháp phân tích thể tích là phương pháp xác định hàm lượng các chất dựa trên việc đo chính xác thê tích dung dịch thuốc thử (đã biết chính xác mông độ) cần tốn để phản ứng với một thể tích chính xác của dung dịch chứa chất cân xác định hàm lượng. Phương pháp phân tích thể tích còn được gọi là phương pháp chuẩn độ (Titration Method).

Ví dụ: Để xác định hàm lượng của chất A người ta dựa trên phản ứng: A+B—>C+D+E+., Trong đó A là chất cần xác định hàm lượng Blà thuốc thử thích hợp, chúng đều ở dạng dung dịch. Tiến hành phản ứng giữa A và B trong các dụng cụ phân tích thể tích đồng thời đo thể tích tiêu tốn của dung dịch A (chưa biết nồng độ) và dung dịch B (đã biết chính xác nồng độ). Điểm kết thúc phản ứng được xác định bang chi thi. Tir cdc | kết quả đo thể tích dung dịch A đã lấy là Vaml, dung dich B đã tốn là Vpml, dura vao định luật đương lượng sẽ tính được nồng độ đương lượng cua dung dich A theo phương trình: NAVA= NgVg Từ nồng độ Na tính được hàm lượng của A trong mẫuu phân tích.

- Qua ví dụ trên cho thấy công việc chính của phân tích thê tích là đo thể tích của các dung dịch cần để phản ứng vừa đủ với nhau nên độ chính xác của phương pháp phụ thuộc nhiều vào cách xác định thời điểm lượng dung dịch B phản ứng vừa đủ với lượng dung dịch A đã lấy và phụ thuộc vào độ chính xác của các dụng cụ đo thể tích chất lỏng. Dung dịch chuẩn Dung dịch chuẩn là dung dịch chứa chất đã biễ! chỉnh xác nông độ. Để có kết quả phân tích chính xác cần phải chuẩn bị tốt dung dịch chuẩn mà việc đầu tiên là lựa chọn hóa chất để pha dung dịch chuẩn. Chất được dùng để pha thành dung dịch chuẩn được gọi là chất chuẩn gốc.

Không phải bất cứ hóa chất nào cũng được chọn là chất chuẩn gốc, một hóa chất được chọn phải thỏa mãn các yêu cầu sau: + Độ tỉnh khiết > 99,9%; | + Thành phần ứng đúng với công thức hóa học; 122 GIAO TRINH HOA HOC PHAN TICH + Chat và dung dịch phải bền với môi trường xung quanh; + Khối lượng mol phân tử (M) càng lớn càng tốt. Các chất KạCraO+ (M=294); HạC;Ox.2H›O (M=126), Trilon B (Na2Ci9Hy4N20¢. 2H;O, M = 372) thỏa mãn các yêu cầu trên nên chúng được chọn là chất chuẩn gốc trong phân tích hóa học. Dung dịch pha chế từ các chất chuẩn gốc đã biết chính xác nông độ được gọi là dung dịch chuẩn gốc.

Các dung dich K2Cr.07 0,05M; H2C20,0,1M, Trilon B 0,005M đều là các dung dịch chuẩn gốc. Dung dịch xác định Dung dịch xác định là dung dịch chứa chất cần xác định nông độ. _ Vi du: Dung dich HCI N =?, dung dịch FeSOx N =? đều là các dung dịch xác định. Điểm tương đương của một phản ứng Điểm tương đương của một phản ứng là thời điểm tại đó các chất phản ung vừa du với nhau.

Ví dụ: Thời điểm nhỏ 100ml dung dịch H;ạC;Oa 0,1N xuống bình \ chứa 100ml dung dich NaOH 0,1N là điểm tương đương (ĐTĐ) của phản ứng: , 2NaOH + HạC;Oa — Na;C›Oa + 2H;O Tại điểm tương đương của phản ứng trên trong dung dịch chỉ có muối Na;C¿O¿. Phép chuẩn độ (hay su dinh phan- titration) Sự thêm từ từ dung dịch chuẩn vào dung dịch xác định để tìm điểm tương đương của phản ứng gọi là phép chuẩn độ. | Tại điểm tương đương của các phản ứng chuẩn độ thường không có dấu hiệu biến đôi rõ rệt. Để nhận ra điểm tương đương người ta thường dùng các chất chỉ thị.

Thực tế không xác định được chính điểm tương đương (This is1 perfect) ma chi xác định được lân cận của điểm tương đương nên một phép chuẩn độ luôn luôn có sai số. Trong thực tế cũng có các phép định phân được tiến hành bằng cách thêm dần dung dịch xác định vào dung dịch chuẩn. Ví dụ: Xác định NaOH băng dung dịch chuẩn H;ạC¿O¿ 0,1N dựa trên phản ứng sau: HạC;Oa + 2NaOH — Na;C;Oa + 2H;O Điểm tương đương được xác định bằng chỉ thị phenolphtalein (HP) từ không màu chuyển sang màu hồng. * Việc xác định được tiến hành như sau: Dung pipet lay chính xác 10,00ml dung dịch chuẩn HạC¿O¿ 0,1N vào bình elen (bình tam giác) rồi thêm vào đó 3 giọt chỉ thị HP, khi này dung dịch trong bình elen không màu.

Cho dung dịch NaOH vào đến vạch 0 của buret, từ buret nhỏ từ từ dung dich NaOH xuống bình len đồng thời lắc kỹ bình. Nhỏ dung dịch NaOH cho đến khi GIAO TRINH HOA HOC PHAN TiCH | 123 nào dung dịch trong bình ngả sang màu hồng nhạt, bền 30 giây thì nhanh tay khóa khóa của buret lại. Đọc trên vạch chia của Dburet thể tích của dung dịch NaOH đã tốn rồi ghi số liệu vào số tay thí nghiệm. Làm ba lần để lấy kết quả thê tích trung bình của dung dịch NaOH đã tốn.

Từ kết quả trung bình đó tính nồng độ đương lượng của dung dịch NaOH theo phương trình: NNaOHVNaOH = Nu C0, Vu ,C;0,- “Trong thí nghiệm này người ta đã nhỏ dung dịch xác định NaOH từ burret xuống bình elen chứa dung dịch chuẩn HạC¿O¿x 0,1N để theo dõi sự đổi màu của chỉ thị một cách thuận lợi hơn. Chất chỉ thị Chất chỉ thị là chất được thêm vào vùng phản ứng có khả năng gây ra những dấu hiệu biến đối (màu sắc, trạng thái, mùi vị) dễ nhận thấy ở ngay hoặc sát điểm tương đương của phản ứng. Phenolphtalein (HP) trong ví dụ xác định NaOH nêu trên là chất chỉ thị cho phản ứng trung hòa axit bằng NaOH. Điểm cuỗi hay điểm kết thúc chuẩn độ Điểm cuối hay điểm kết thúc chuẩn độ là thời điểm tại đó chỉ thị có dấu hiệu biến đổi rõ nhất cho phép dừng chuẩn độ.

Thường thường điểm cuối xê dịch khỏi điểm tương đương một chút, hoặc sớm hơn hoặc muộn hơn Hinh 5. Dung cu chuẩn độ nên chuẩn độ luôn luôn gặp sai số, gọi là sai số chỉ thị hay sai số giọt. Các yêu cầu của phản ung dung trong phân tích thể tích Không phải mọi phản ứng hóa học đều có thể được dùng để PTTT mà chỉ có các phản ứng thỏa mãn các yêu câu sau mới được sử dụng. - Phản ứng phải xảy ra hoàn toàn.

- Chất chuẩn và chất xác định phải tương tác với nhau theo đúng các hệ số tỷ lượng đứng trước các công thức hóa học trong phương trình phản ứng. - Phản ứng phải xảy ra nhanh, nếu xảy ra chậm phải tăng títốc bằng xúc tác hoặc tăng nhiệt độ. - Phân ứng phải chọn lọc, nghĩa là thuốc thử chỉ tác dụng với chất cần xác định. - Phản ứng phải có chỉ thị để xác định chính xác điểm tương đương.

Các phản ứng hóa học chỉ thiếu một trong năm điều kiện trên đều không được dùng để phân tích thể tích. 124 | GIAO TRINH HOA HOC PHAN TiCH 5. Phân loại các phương pháp phân tích thể tích - _ Dua theo ban chất của phản ứng được dùng để chuẩn độ các phương pháp phân tích thê tích được phân loại thành các phương pháp cụ thê sau: - Phương pháp trung hòa (còn được gọi là phương pháp axit-bazơ). - Phương pháp kết tủa.

- Phương pháp oxi hóa-khử (còn gọi là phương pháp redox, thường được dùng dé định lượng các cation của các nguyên tố chuyền tiếp). - Phương pháp phức chất (thường được dùng để định lượng các cation kim loại băng thuốc thử complexon). Ngoài ra còn dựa vào phương pháp xác định điểm cuối để phân loại thành các loại phương pháp hóa học; phương pháp hóa lý. Phương pháp hóa học xác định điểm cuốỗi dựa vào chỉ thị, phương pháp hóa lý xác định điểm cuối dựa vào sự biến đổi đột ngột của một thông số vật lý nào đó tại điểm tương đương của phản ứng hóa học.

Các cách chuẩn độ Tùy theo trình tự tiến hành chuẩn độ, người ta chia thành các cách chuẩn độ sau: 5. Chuẩn độ trục tiếp Chuẩn độ trực tiếp là phép chuẩn độ trong đó cho dung dịch chuẩn tác dụng trực tiếp với dung dịch xác định. Phản ứng chuẩn độ: A + B — Sản phẩm Điểm cuối được xác định băng chi thi T. Trong qua trinh chuẩn độ xác định được Vụ; Vạ.

Phương trình tính toán: NAVA = NgVp : : (5. Chuẩn độ Hgược _ — Thêm một thể tích chính xác dung dịch chuẩn B (lẫy dư) vào một lượng thể tích xác định dung dịch A, đê phản ứng của A và B xảy ra hoàn toàn sau đó chuân lượng B dư băng dung dịch chuân B' với chỉ thị thích hợp. Dựa vao cac kêt quả đo thê tích của dung dịch xác định A, dung dịch chuân B, dung dịch chuân B' sẽ tính được hàm lượng của A. Phương pháp chuẩn độ ngược được sử dụng khi: - Định lượng chất ít tan - Phản ứng trực tiếp xảy ra chậm - Khong có chỉ thị thích hợp giữa A và B Phản ứng chuẩn độ: A+B- San pham 1 B+B' —› Sản phẩm 2 Điểm cuối được xác định bằng chỉ thịT.

_ GIAO TRINH HOA HOC PHAN TÍCH 125 Trong qua trinh chuẩn độ xác định được Vụ; Vạ; Vụ:. Phương trình tính toán: | NaVa + Np’ Vp: = NeVg (5. Chuẩn độ thay thể Cho chất xác định A tác dụng với thuốc thử thích hợp C để tạo ra C', sau đó dùng dung dịch chuẩn B để chuẩn C’. C? được coi là chất thế của chất xác định A.

Từ thể tích dung dịch A, dung dịch B đã xác định được trong chuẩn độ sẽ tính được hàm lượng A. Phương pháp chuẩn theo chất thế được sử dụng khi phản ứng trực tiếp A + B không xảy ra hoặc nếu có xảy ra thì gặp khó khăn về chỉ thị. Phản ứng chuẩn độ: - A +C — Sản phẩm thế C? C '+B — Sản phẩm Điểm cuỗi (ĐC) được xác định bằng chỉ thị T. Trong quá trình chuẩn độ xác định duoc Va; Vp.

Phương trình tính toán giống như chuẩn độ trực tiếp: | NaVa = NBVB | (5. Chuẩn độ noi (hay chuẩn độ phân đoạn) Chuẩn độ nối hay chuẩn độ phân đoạn là phép chuẩn độ trực tiếp hỗn hợp các chất Ai,A2,A3 bằng một hay nhiều dung dịch chuẩn. Ví dụ: Xác định NaOH & NazCO: bằng HCI với phenolphtalein và metyl da cam. HCI + NaOH — NaCl + HạO (1) pHịp=7 HCI + Na;CO; — NaCl + NaHCO: (2) pHop = 8,35 _ Tai lan can hai DTD cua cac phan ứng (1), (2), chỉ thị phenolphtalein đổi màu từ hông đên không màu, thê tích HC] tôn là Vị ml.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ