GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: HÀN HỒ QUANG TAY NÂNG CAO (MÃ MÔ ĐUN: MĐ21)


Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình Hàn hồ quang tay nâng cao (Mã mô đun: MĐ21) là tài liệu đào tạo chuyên môn bắt buộc thuộc chương trình khung quốc gia nghề Hàn, trình độ Cao đẳng, do Trường Cao đẳng Cơ giới (trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) biên soạn và ban hành nội bộ theo quyết định của nhà trường, dưới sự chủ biên của tác giả Nguyễn Văn Chung.

Trong tiến trình đào tạo nghề Hàn hệ chính quy, mô đun MĐ21 có thời lượng 180 giờ (tương đương 7 tín chỉ, gồm 20 giờ lý thuyết, 151 giờ thực hành/thảo luận và 9 giờ kiểm tra). Mô đun này được bố trí học sau hoặc song song với các môn học kỹ thuật cơ sở (MH07 đến MH12) và các mô đun kỹ thuật chuyên ngành từ MĐ13 đến MĐ20, trực tiếp kế thừa kiến thức từ mô đun Hàn hồ quang tay cơ bản (MĐ20), Chế tạo phôi hàn (MĐ18) và Gá lắp kết cấu hàn (MĐ19).

Mục tiêu học tập của giáo trình được cấu trúc theo ba nhóm chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức (A1): Tính toán chính xác thông số phôi và vật liệu hàn; chọn chế độ hàn phù hợp với chiều dày vật liệu và dạng liên kết; trình bày cấu tạo, nguyên lý làm việc của máy hàn hồ quang xoay chiều, một chiều; giải thích các quy định an toàn lao động.
  • Kỹ năng (B1, B2): Vận hành thành thạo thiết bị hàn SMAW; lập kế hoạch và gia công chuẩn bị phôi; thực hiện mối hàn ở các vị trí không gian phức tạp; phát hiện, phân tích nguyên nhân và sửa chữa khuyết tật mối hàn.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ quy trình an toàn, bảo hộ lao động và vệ sinh công nghiệp.

Giáo trình tiếp cận theo mô hình đào tạo tích hợp giữa lý thuyết công nghệ và bài tập thực hành ứng dụng trực tiếp trên các dạng liên kết kết cấu thép và ống thép.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân chia thành 4 bài học chuyên môn và 1 bài kiểm tra kết thúc mô đun theo trình tự nâng cao về độ phức tạp không gian của liên kết hàn:

[Bài 1: Hàn góc vị trí 4F (24 giờ)] 
[Bài 2: Hàn giáp mối vị trí 4G (56 giờ)] 
[Bài 3: Hàn ống vị trí 1G / 1GR (48 giờ)] 
[Bài 4: Hàn ống vị trí 2G (48 giờ)] 
[Kiểm tra kết thúc mô đun (4 giờ)]
  • Bài 1: Hàn góc ở vị trí 4F (Mã bài 21.1 - 24 giờ): Hướng dẫn kỹ thuật hàn liên kết góc chữ T ở tư thế ngửa (vị trí trần), kỹ thuật khống chế bể chảy ngược hướng trọng lực, phương pháp chuyển động que hàn kiểu đường thẳng hoặc tam giác lệch cho mối hàn 1 lớp hoặc nhiều lớp.
  • Bài 2: Hàn giáp mối ở vị trí 4G (Mã bài 21.2 - 56 giờ): Hướng dẫn chuẩn bị phôi, vát mép đơn hình chữ V ($S \ge 6\text{ mm}$) hoặc chữ X, tính toán năng lượng đường và thực hiện mối hàn giáp mối nhiều lớp ở vị trí ngửa trên thép tấm CT3 dày đến 10 mm.
  • Bài 3: Hàn ống ở vị trí 1GR (Mã bài 21.3 - 48 giờ): Hướng dẫn gá đính, xác định thông số công nghệ và thao tác hàn ống thép ($\varnothing 60 \times 5\text{ mm}$) ở vị trí trục nằm ngang có quay chi tiết.
  • Bài 4: Hàn ống ở vị trí 2G (Mã bài 21.4 - 48 giờ): Cung cấp quy trình hàn ống giáp mối cố định theo trục đứng, kỹ thuật dao động que hàn tránh chảy xệ kim loại lỏng về phía mép hàn dưới.
  • Kiểm tra kết thúc mô đun (4 giờ): Đánh giá tổng hợp kỹ năng thực hành và kiến thức công nghệ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp hệ thống công thức giải tích và thông số thực nghiệm để xác định chế độ hàn hồ quang tay (SMAW):

  1. Đường kính que hàn ($d$):
    • Mối hàn góc: $d = \frac{K}{2} + 2\text{ (mm)}$ (với $K$ là kích thước cạnh mối hàn).
    • Mối hàn giáp mối: $d = \frac{S}{2} + 1\text{ (mm)}$ (với $S$ là chiều dày vật liệu).
  2. Cường độ dòng điện hàn ($I_h$):
    • Tính toán theo công thức thực nghiệm: $I_h = k \cdot d$ (với hệ số $k = 35 \div 50$) hoặc các bảng tra cứu theo đường kính que hàn và vị trí không gian.
  3. Điện áp hàn ($U_h$):
    • Xác định theo chiều dài cột hồ quang: $U_h = a + b \cdot l_{hq}$ (trong đó $a = 15 \div 20\text{V}$, $b = 15.7\text{ V/cm}$, $l_{hq}$ là chiều dài cột hồ quang tính bằng cm).
  4. Số lớp hàn ($n$) và tiết diện kim loại đắp ($F_đ$):
    • Số lớp: $n = \frac{F_đ - F_1}{F_n} + 1$; trong đó tiết diện lớp thứ nhất xác định theo $F_1 = (6 \div 8)d$.
  5. Tốc độ hàn ($V_h$) và năng lượng đường ($q_đ$):
    • Tốc độ hàn: $V_h = \frac{\alpha_đ \cdot I_h}{3600 \cdot \gamma \cdot F_đ}\text{ (cm/s)}$ (với hệ số đắp $\alpha_đ = 7 \div 11\text{ g/A.h}$, khối lượng riêng thép $\gamma = 7.8\text{ g/cm}^3$).
    • Năng lượng đường: $q_đ = 0.24 \cdot \frac{U_h \cdot I_h \cdot \eta}{V_h} \approx 14500 \cdot F_đ\text{ (cal/cm)}$ (với hệ số hiệu dụng hồ quang $\eta = 0.6 \div 0.8$).
  6. Thời gian hàn ($T_h$):
    • Tính theo thời gian cơ bản $T_0$ và hệ số tổ chức $m = 0.3 \div 0.5$: $T_h = \frac{T_0}{m}$.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng thao tác kỹ thuật: Khống chế hồ quang ngắn ($l_{hq}$ ngắn), điều chỉnh giảm dòng điện $15 \div 20%$ so với vị trí hàn bằng khi hàn ở vị trí 4F và 4G; kiểm soát góc nghiêng que hàn ($75^\circ \div 80^\circ$ theo hướng hàn); duy trì các kiểu dao động que hàn (răng cưa, bán nguyệt, đường thẳng đi lại).
  • Kỹ năng chuẩn bị phôi: Đọc bản vẽ kết cấu hàn; nắn phẳng phôi tấm bằng phương pháp cơ khí nguội/nóng đảm bảo độ không phẳng $\le 1\text{ mm/m}$; lấy dấu, cắt phôi (dung sai $\pm 0.5 \div 1.5\text{ mm}$), vát mép và gá đính liên kết với chiều dài mối đính $\le 15\text{ mm}$.
  • Kỹ năng kiểm tra và xử lý khuyết tật: Sử dụng dưỡng đo mối hàn, thước đo chuyên dụng để đo độ lệch mép, độ sâu cháy chân ($0 \div 5\text{ mm}$), chiều cao mối hàn ($0 \div 25\text{ mm}$); vận hành thiết bị dũi hồ quang khí bằng điện cực carbon ($w/h = 1 \div 1.5$), mài sạch bề mặt dũi độ sâu $3\text{ mm}$ để loại bỏ lớp thấm carbon trước khi hàn sửa chữa.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Chương trình môn học được thiết kế theo phương thức tích hợp lý thuyết và thực hành, trong đó thời lượng rèn luyện kỹ năng thực hành chiếm 83.8% (151/180 giờ).

Phương pháp đối với giảng viên

  • Lý thuyết: Giảng dạy theo phương pháp nêu vấn đề, thuyết trình ngắn, trình chiếu tài liệu kỹ thuật và yêu cầu người học phân tích, tính toán các đại lượng chế độ hàn.
  • Thực hành: Phân chia lớp học thành các nhóm nhỏ (2-3 người học); làm mẫu trực quan các tư thế hàn khó (4F, 4G, 1GR, 2G); quan sát và sửa sai trực tiếp tại vị trí cabin hàn; hướng dẫn sử dụng mô hình học cụ và thiết bị bảo hộ an toàn.

Phương pháp đối với người học

  • Tự học và thảo luận nhóm: Nghiên cứu bài học và tài liệu tham khảo trước khi lên lớp; phân công nhiệm vụ trong nhóm để khai triển phôi, chuẩn bị mép hàn và thiết lập chế độ dòng điện.
  • Quy định chuyên cần: Người học bắt buộc tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng tích hợp của mô đun. Nếu vắng quá 30% số giờ quy định, người học phải học lại mô đun.

Phương thức kiểm tra và đánh giá

Thực hiện theo quy chế đào tạo ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội:

  • Điểm đánh giá quá trình (Trọng số 40%): Bao gồm điểm kiểm tra thường xuyên (1 cột thực hành sau 10 giờ học, hệ số 1) và điểm kiểm tra định kỳ (3 cột thực hành sau mỗi 30 giờ, hệ số 2).
  • Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60%): Thực hiện bài tập ứng dụng hàn kết cấu thép tấm/ống trong thời gian quy định (thường là 4 giờ). Đánh giá dựa trên thang điểm 100 quy đổi về thang điểm 10:
    • Điểm ngoại dạng mối hàn (kích thước, độ ngấu, độ bám đều, khuyết tật): 70 điểm.
    • Điểm tuân thủ quy trình an toàn, thời gian và kỷ luật xưởng: 30 điểm.
    • Vượt quá 5% thời gian cho phép sẽ không được công nhận kết quả.

Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Giáo trình tích hợp các nội dung kỹ thuật phản ánh tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng và quy trình công nghệ hàn hiện đại:

  • Dẫn chiếu hệ thống tiêu chuẩn quốc tế: Nội dung kiểm soát chất lượng và sửa chữa liên kết hàn được đối chiếu theo các tiêu chuẩn kỹ thuật:
    • EN 25817 / ISO 5817: Tiêu chuẩn mức chất lượng đối với khuyết tật mối hàn thép hàn hồ quang.
    • EN 30042 / ISO 10042: Mức chất lượng đối với liên kết hàn.
    • EN ISO 13920: Tiêu chuẩn dung sai chung cho kết cấu hàn.
    • EN 1011 và EN 729 / ISO 3834: Yêu cầu chất lượng đối với quá trình hàn nóng chảy kim loại.
  • Quy trình sửa chữa khuyết tật bằng công nghệ dũi carbon: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật dũi khuyết tật bằng điện cực than khí nén (Air Carbon Arc Gouging), xác định tỷ lệ rãnh đào $w/h = 1 \div 1.5$, yêu cầu mài bỏ $3\text{ mm}$ chiều sâu để loại trừ nguy cơ thấm carbon vào kim loại cơ bản, cùng quy trình kiểm tra không phá hủy (KTKPH/NDT) bằng thẩm thấu mao dẫn (PT), bột từ (MT) và siêu âm (UT).
  • Quy chuẩn vật liệu và que hàn chịu lực: Áp dụng que hàn bọc thuốc dày hydro thấp mác E7016 (tương đương dòng LB-52 của hãng KOBELCO) đường kính $\varnothing 2.2 \div 4.0\text{ mm}$, chuyên dùng cho các kết cấu chịu tải trọng động và liên kết ở vị trí trần/đứng trên mác thép carbon CT3.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

Giáo trình Hàn hồ quang tay nâng cao được thiết kế cho các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và sản xuất cơ khí:

  • Sinh viên trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Hàn: Sử dụng làm tài liệu học tập chính thức cho mô đun MĐ21. Người học cần đáp ứng các điều kiện tiên quyết: đã hoàn thành các môn học MH07 (Vẽ kỹ thuật cơ khí), MH08 (Dung sai lắp ghép), MH09 (Vật liệu cơ khí), MH11 (Kỹ thuật điện), MH12 (Kỹ thuật an toàn) và mô đun MĐ20 (Hàn hồ quang tay cơ bản).
  • Giảng viên và giáo viên dạy nghề: Dùng làm căn cứ sư phạm để biên soạn giáo án tích hợp, thiết lập quy trình hướng dẫn thao tác mẫu, xây dựng phiếu kiểm tra kỹ năng và thang tiêu chí đánh giá ngoại dạng mối hàn.
  • Kỹ thuật viên kiểm tra chất lượng (QC) và thợ hàn kết cấu: Sử dụng làm tài liệu tra cứu các công thức tính toán chế độ hàn, bảng thông số mép hàn vát chữ V, X và quy trình công nghệ phục hồi, sửa chữa các khuyết tật mối hàn tại công trường, nhà xưởng gia công bồn bể, kết cấu thép.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu phục vụ trực tiếp cho học viên, sinh viên theo học hệ Cao đẳng và Trung cấp nghề Hàn, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho kỹ thuật viên và thợ hàn cơ khí chế tạo.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học mô đun này?

Người học phải nắm vững kiến thức về đọc bản vẽ cơ khí (MH07), vật liệu học (MH09), kỹ thuật an toàn (MH12) và đã thực hiện thành thạo các kỹ năng hàn hồ quang tay ở vị trí bằng (1F, 1G) thuộc mô đun MĐ20.

3. Điểm khác biệt của mô đun nâng cao so với mô đun cơ bản là gì?

Mô đun MĐ21 tập trung giải quyết các vị trí hàn không gian khó gồm vị trí trần (4F, 4G) và vị trí hàn ống (1GR, 2G), đồng thời bổ sung các công thức tính toán năng lượng đường, vận tốc hàn và kỹ thuật dũi sửa chữa khuyết tật theo tiêu chuẩn ISO.

4. Làm sao để tự học và rèn luyện mô đun này hiệu quả?

Người học cần tính toán trước các thông số chế độ hàn ($I_h, U_h, V_h$) theo công thức giải tích trong giáo trình trước khi thực hành xưởng, tuân thủ đúng góc độ que hàn ($75^\circ \div 80^\circ$) và duy trì hồ quang ngắn trong suốt quá trình thao tác.

5. Có tài liệu và tiêu chuẩn bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Giáo trình đi kèm hệ thống bản vẽ chi tiết gia công phôi tấm và ống, phiếu hướng dẫn công nghệ hàn SMAW, cùng các tài liệu viện dẫn tiêu chuẩn chất lượng ISO 5817, ISO 10042 và ISO 3834.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Hàn hồ quang tay nâng cao (Mã mô đun: MĐ21) xác lập chuẩn mực kiến thức giải tích chế độ hàn và quy trình thao tác kỹ thuật đối với các liên kết kết cấu phức tạp ở vị trí 4F, 4G, 1GR và 2G. Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật từ công thức tính toán thông số nhiệt, kích thước chuẩn bị mép hàn đến quy chuẩn sửa chữa khuyết tật bằng dũi điện cực carbon và các phương pháp kiểm tra không phá hủy.

Trong chương trình đào tạo nghề Hàn 128 tín chỉ tại Trường Cao đẳng Cơ giới, mô đun MĐ21 đóng vai trò là nền tảng kỹ thuật trực tiếp để người học tiếp tục phát triển sang các công nghệ hàn chuyên sâu tiếp theo như: Hàn MIG/MAG nâng cao (MĐ25), Hàn TIG nâng cao (MĐ27), Hàn ống chuyên đề (MĐ28), Hàn tự động dưới lớp thuốc (MĐ30), Hàn dây lõi thuốc FCAW (MĐ31, MĐ32) và Thực tập sản xuất tại doanh nghiệp (MH33).