Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Cơ kỹ thuật (mã số: MH 10 / MĐ 10) là tài liệu giảng dạy thuộc khối môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở nghề, được ban hành kèm theo Quyết định của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc (thuộc Tòa Giám mục Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai) vào năm 2021 để lưu hành nội bộ. Trong khung chương trình đào tạo trình độ trung cấp cho hai ngành nghề là Hàn và Sửa chữa máy công cụ, mô đun có thời lượng 2 tín chỉ, tương đương 30 giờ đào tạo (bao gồm 20 giờ lý thuyết, 8 giờ bài tập/thảo luận và 2 giờ kiểm tra). Mô đun được bố trí học tập tuần tự sau khi học sinh đã hoàn tất các môn kỹ thuật cơ sở tiên quyết bao gồm Vẽ kỹ thuật (MĐ 07), Dung sai – kỹ thuật đo (MĐ 08), Vật liệu cơ khí (MĐ 09), đồng thời đóng vai trò cung cấp kiến thức nền tảng trước khi bước vào các mô đun chuyên môn nghề như An toàn lao động (MH 12), Chế tạo phôi hàn (MĐ 13) và Hàn điện cơ bản (MĐ 14).

Về chuẩn đầu ra (learning outcomes), giáo trình xác lập ba nhóm mục tiêu:

  1. Kiến thức: Người học trình bày được các khái niệm về cơ học vật rắn biến dạng (chuẩn A1); giải được bài toán về các trường hợp chịu lực cơ bản của thanh như kéo (nén) đúng tâm, uốn thuần túy, xoắn thuần túy, cắt và dập; trình bày được nguyên lý tạo thành chuyển động trong các cơ cấu máy, tính toán tỷ số truyền và các đại lượng biến đổi chuyển động (chuẩn A2).
  2. Kỹ năng: Nhận biết chính xác chức năng của các chi tiết máy quan trọng (chuẩn B1) và xác định đúng các yêu cầu kỹ thuật đối với việc lựa chọn vật liệu chế tạo chi tiết (chuẩn B2).
  3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện tác phong cẩn thận, kiên trì, nghiêm túc; tích cực và sáng tạo trong tư duy (chuẩn C1); có khả năng tổ chức, sắp xếp nơi làm việc ngăn nắp, bảo đảm an toàn lao động (chuẩn C3).

Về cấu trúc và cách tiếp cận, tài liệu do Ban biên soạn gồm Thạc sĩ Trần Hữu Tuyển (Chủ biên), Huỳnh Anh Thiện và Bùi Kiên Định xây dựng. Nội dung được kết cấu chặt chẽ thành 8 chương, phân chia thành hai phần chính: phân tích sức bền kết cấu (Chương 1 đến Chương 5) và phân tích động học, cấu tạo chi tiết máy (Chương 6 đến Chương 8). Điểm đặc sắc của giáo trình là việc giản lược các phép toán vi tích phân phức tạp của cơ học lý thuyết, tập trung chuẩn hóa các công thức giải tích trực tiếp, các bảng thông số hình học và quy trình giải ba bài toán kỹ thuật thực hành. Cách tiếp cận này đáp ứng trực tiếp tiêu chuẩn kỹ năng nghề của hệ trung cấp kỹ thuật, gắn kết giữa nguyên lý chịu lực với các công đoạn gia công cơ khí như cắt phôi, dập tấm và chế tạo kết cấu máy.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 8 chương theo trình tự logic từ đơn giản đến phức tạp:

  • Chương 1: Nội lực, ngoại lực và ứng suất (4 giờ: 3 lý thuyết, 1 thảo luận/bài tập)
    Chương mở đầu xác định nhiệm vụ, đối tượng của cơ học vật rắn biến dạng nhằm dự đoán ứng xử của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng. Nội dung trình bày 4 giả thuyết cơ bản về vật liệu: đàn hồi, đẳng hướng (isotropy), đồng nhất và định hình. Đồng thời, chương thiết lập khái niệm về ngoại lực (lực kéo, nén, cắt, uốn), nội lực và quy trình phân tích nội lực bằng phương pháp mặt cắt (chọn mặt cắt, phân tích lực, tổng hợp kết quả), làm cơ sở định nghĩa ứng suất ($\sigma, \tau$) là thước đo mật độ phân bố nội lực trên một đơn vị diện tích.

  • Chương 2: Kéo (nén) đúng tâm (4 giờ: 2 lý thuyết, 2 thảo luận/bài tập)
    Tập trung vào trạng thái thanh chịu lực dọc trục chính. Nội dung cung cấp công thức tính nội lực $N = \sigma \cdot A$, ứng suất kéo $\sigma_k = N/A$, ứng suất nén $\sigma_n = N/A$ (với $A$ là diện tích mặt cắt ngang). Chương xác định khái niệm ứng suất cho phép, thiết lập điều kiện bền và phương pháp giải ba bài toán cơ bản: kiểm tra bền, định kích thước mặt cắt ngang và xác định tải trọng cho phép trong thanh đơn cũng như hệ thanh phức tạp.

  • Chương 3: Cắt, dập (4 giờ: 2 lý thuyết, 2 thảo luận/bài tập)
    Phân tích hiện tượng chịu lực trong các nguyên công gia công kim loại tấm và phôi thanh. Nội dung định nghĩa bản chất của cắt (dùng công cụ loại bỏ phần vật liệu thừa) và dập (dùng lực nén làm biến dạng kim loại qua khuôn). Thiết lập công thức ứng suất cắt $\tau = F_c / A$ và ứng suất dập $\sigma_d = F_d / A_d$, làm rõ các yếu tố ảnh hưởng như cơ tính vật liệu, độ dày tấm, tốc độ gia công; giải ba bài toán cơ bản cho thanh chịu cắt, dập và trường hợp chịu lực kết hợp.

  • Chương 4: Xoắn thuần túy (4 giờ: 2 lý thuyết, 1 thảo luận/bài tập, 1 kiểm tra)
    Khảo sát thanh chịu mô men xoắn $T = F \times d$. Chương cung cấp công thức ứng suất xoắn $\tau = (T \cdot r) / J$ và góc xoắn biến dạng $\theta = (T \cdot L) / (G \cdot J)$, trong đó $G$ là mô đun xoắn (modulus of rigidity), $J$ là mô men quán tính độc cực của mặt cắt ngang (đối với mặt cắt tròn $J = \pi d^4 / 32$). Nội dung kết thúc bằng phương pháp tính toán điều kiện bền xoắn cho các trục truyền động cơ khí.

  • Chương 5: Uốn thuần túy (4 giờ: 2 lý thuyết, 2 thảo luận/bài tập)
    Khảo sát cấu kiện chịu tác dụng thuần túy của mô men uốn $M$. Chương trình bày các tham số ảnh hưởng gồm mô đun đàn hồi của vật liệu ($E$), mô men quán tính của mặt cắt ngang ($I$). Thiết lập công thức ứng suất uốn $\sigma$ và biến dạng uốn $\kappa$, minh họa qua bài toán tính toán dầm chịu uốn có tiết diện hình chữ nhật ($b = 80\text{ mm}, h = 160\text{ mm}$, chiều dài $L = 3\text{ m}$) chịu mô men uốn $M = 6000\text{ Nm}$ với thép có mô đun đàn hồi $E = 210\text{ GPa}$.

  • Chương 6: Các cơ cấu truyền chuyển động quay (3 giờ lý thuyết)
    Phân tích cấu tạo, nguyên lý làm việc, ưu nhược điểm và ứng dụng của 5 cơ cấu truyền động chính: cơ cấu bánh răng (bánh răng trụ, bánh răng côn, bánh răng nghiêng, bánh răng hành tinh); cơ cấu xích (dây xích, puli/đĩa xích, chốt xích); cơ cấu bánh vít – trục vít; cơ cấu đai; cơ cấu bánh ma sát.

  • Chương 7: Cơ cấu biến đổi chuyển động (4 giờ: 3 lý thuyết, 1 thảo luận/bài tập)
    Trình bày cấu tạo, nguyên lý hoạt động, tính toán tỷ số truyền và bảo trì 8 cơ cấu chuyển đổi dạng chuyển động (từ chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến hoặc quay từng bước): bánh răng – thanh răng; tay quay con trượt; vít me – đai ốc; cơ cấu cam cần đẩy; cơ cấu cam cần lắc; cơ cấu cu lit; cơ cấu bánh răng cóc; cơ cấu Man (Malte).

  • Chương 8: Trục, ổ trục và khớp nối (3 giờ lý thuyết)
    Khái quát cấu tạo, phân loại, công dụng và các yêu cầu kỹ thuật cơ bản của 3 cụm chi tiết máy trung tâm trong hệ thống truyền lực cơ khí: trục truyền động, các loại ổ đỡ (ổ trượt, ổ lăn) và khớp nối trục.

Progression Logic của giáo trình:
[Chương 1: Cơ sở lý thuyết nền tảng (Ngoại lực - Nội lực - Ứng suất)]
[Chương 2 -> 5: Phân tích 4 trạng thái chịu lực cơ bản của thanh]
[Chương 6 -> 8: Động học và Cấu tạo Chi tiết máy trong công nghiệp]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng khối kiến thức nền tảng dựa trên ba trụ cột học thuật:

  • Lý thuyết cơ học vật rắn biến dạng (Fundamental theories): Nghiên cứu phản ứng của vật liệu dưới tác động của hệ lực; áp dụng 4 giả thuyết kinh điển nhằm mô hình hóa vật liệu: tính đàn hồi (khôi phục hình dạng ban đầu sau khi khử tải), tính đẳng hướng (tính chất cơ học đồng đều theo mọi hướng), tính đồng nhất (tính chất cơ học như nhau tại mọi điểm) và tính định hình.
  • Nguyên lý cơ học ứng dụng (Core principles): Sử dụng phương pháp mặt cắt để xác định các thành phần nội lực; nguyên lý quan hệ giữa biến dạng đàn hồi và nội lực; quy chuẩn phân tách giữa ứng suất pháp ($\sigma$) phát sinh do kéo, nén, uốn và ứng suất tiếp ($\tau$) phát sinh do lực cắt hoặc mô men xoắn; quan hệ giữa các mô đun biến dạng cơ học của vật liệu (mô đun đàn hồi dọc $E$ và mô đun đàn hồi trượt/xoắn $G$).
  • Khung phân tích ba bài toán cơ bản (Essential frameworks): Khung tính toán chuẩn tắc gồm kiểm tra độ bền ($ \sigma \le [\sigma] $ hoặc $ \tau \le [\tau] $), xác định kích thước mặt cắt ngang yêu cầu và tính toán tải trọng cho phép, được áp dụng đồng bộ xuyên suốt từ bài toán kéo nén dọc trục, ứng suất tiếp xúc khi dập ép, xoắn trục truyền cho đến uốn cấu kiện dầm.

Kỹ năng phát triển

Thông qua nội dung giảng dạy, giáo trình rèn luyện các nhóm kỹ năng cụ thể:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ năng tính toán tải trọng cơ học, lập công thức xác định nội lực và ứng suất; tính mô men quán tính độc cực ($J$) và mô men quán tính uốn ($I$); xác định tỷ số truyền của bộ truyền bánh răng, bộ truyền bánh vít – trục vít, bước ren vít me và xác định biên dạng chuyển động của cơ cấu cam, cơ cấu cu lit.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Kỹ năng nhận diện và phân loại đúng trạng thái chịu lực của các thanh chịu lực, kết cấu hàn, chi tiết máy trong thực tế sản xuất; phân tích nguyên nhân hư hỏng, biến dạng quá mức của kết cấu cơ khí dựa trên giới hạn bền của vật liệu; đánh giá ưu nhược điểm kỹ thuật của từng loại cơ cấu truyền động để lựa chọn cơ cấu phù hợp trong máy công cụ.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Khả năng vận dụng kiến thức chịu lực để tính toán lựa chọn vật liệu kim loại chế tạo chi tiết máy; xác định thông số lực khi gia công đột dập, cắt gọt; đọc hiểu bản vẽ cơ khí liên quan đến trục, ổ trục, khớp nối; lập kế hoạch và tham gia xây dựng phương án khắc phục, phòng ngừa sự cố kỹ thuật trong môi trường nhà xưởng công nghiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình quy định cụ thể phương pháp tổ chức dạy học theo định hướng tích cực hóa hoạt động của người học, được phân chia theo hai chủ thể:

Đối với người dạy

  • Áp dụng phương pháp dạy học tích cực gồm: thuyết trình ngắn gọn kết hợp trình chiếu trực quan (projector), phương pháp nêu vấn đề kỹ thuật thực tế, hướng dẫn đọc giáo trình và tài liệu tham khảo.
  • Đặt câu hỏi thảo luận, bài tập tình huống cho từng chương (như phân tích sự khác biệt giữa ứng suất cắt và ứng suất dập, xác định ứng suất phân bố đều, tối ưu hóa hiệu suất cơ cấu bánh vít – trục vít).
  • Phân chia lớp thành các nhóm nhỏ để làm bài tập, tổ chức thảo luận và hướng dẫn phương pháp làm việc nhóm, kiểm tra đánh giá mức độ tiếp thu của từng cá nhân.

Đối với người học

  • Thực hiện nghiêm túc quy trình tự học: nghiên cứu kỹ nội dung bài học trong giáo trình trước khi đến lớp thông qua tài liệu được cung cấp (tài liệu in, thư viện, trang web).
  • Tổ chức học tập theo nhóm: Mỗi nhóm gồm từ 8 đến 10 người học, được giao chủ đề thảo luận trước giờ học lý thuyết và thực hành. Nhóm trưởng có trách nhiệm phân công các thành viên nghiên cứu từng phần nội dung, điều hành thảo luận, tổng hợp dữ liệu, ghi chép và hoàn thành văn bản báo cáo nhóm.
  • Quy định chuyên cần: Phải tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng các buổi giảng lý thuyết trên lớp. Trường hợp người học vắng mặt vượt quá 30% số tiết lý thuyết sẽ không đủ điều kiện dự thi và phải đăng ký học lại mô đun.
  • Hoàn thành đầy đủ các bài tập tình huống, câu hỏi thảo luận bài mở đầu và bài tập của từng chương để nộp lại cho giảng viên đúng thời hạn quy định.
CƠ CẤU ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP MÔ ĐUN MH 10

Quy trình đánh giá được thực hiện theo Quy chế đào tạo trung cấp hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Điểm đánh giá thành phần và điểm thi kết thúc mô đun được tính theo thang điểm 10 (làm tròn đến một chữ số thập phân), sau đó tính điểm tổng hợp theo trọng số và quy đổi sang điểm chữ, điểm số thang điểm 4.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình Cơ kỹ thuật của Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc tích hợp các đặc điểm cập nhật theo yêu cầu đào tạo kỹ thuật công nghiệp năm 2021:

  • Hệ thống hóa từ các tài liệu học thuật chuyên sâu: Nội dung giáo trình được nhóm tác giả chọn lọc và chuẩn hóa từ 4 công trình giáo trình cơ học uy tín trong nước, bao gồm:

    1. Cơ kỹ thuật – Nguyên lý và ứng dụng của PGS. Nguyễn Hữu Tuấn (Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật, 2016).
    2. Giáo trình cơ kỹ thuật của TS. Đào Văn Thanh (Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017).
    3. Hướng dẫn thực hành cơ kỹ thuật của TS. Lê Thị Minh Hồng (Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật, 2018).
    4. Cơ kỹ thuật nâng cao của TS. Nguyễn Quang Hưng (Nhà xuất bản Đại học Bách Khoa TP.HCM, 2020).
  • Cập nhật công nghệ gia công hiện đại trong sản xuất: Trong nội dung Chương 3 (Cắt, dập), giáo trình không dừng lại ở phương pháp cắt cơ học cổ điển mà bổ sung giới thiệu các phương pháp gia công hiện đại đang ứng dụng phổ biến trong chế tạo máy như cắt bằng laser, cắt plasma và cắt bằng tia nước. Điều này giúp người học cập nhật bản chất chịu lực và phạm vi ứng dụng của từng phương pháp cắt kim loại tấm.

  • Liên kết ứng dụng công nghiệp và tự động hóa: Trong Chương 7, việc giải thích các cơ cấu biến đổi chuyển động gắn liền với các ứng dụng thực tế hiện nay như cơ cấu bánh răng – thanh răng trên cánh tay robot công nghiệp, máy công cụ điều khiển số CNC; các cơ cấu cam cần đẩy, cam cần lắc, cơ cấu bánh răng cóc và cơ cấu Malte trong dây chuyền đóng gói, cấp phôi tự động và thiết bị định vị chính xác.

  • Gắn kết thực tế doanh nghiệp và an toàn sản xuất: Mục tiêu của mô đun đưa ra yêu cầu cụ thể: người học phải tìm hiểu thực tế về công tác xây dựng phương án khắc phục và phòng ngừa rủi ro kỹ thuật tại các cơ sở, doanh nghiệp sản xuất cơ khí. Điều này chuyển trọng tâm môn học từ lý thuyết thuần túy sang phân tích an toàn chịu lực của hệ thống máy móc.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình Cơ kỹ thuật được biên soạn nhằm phục vụ các nhóm đối tượng và mục đích học tập chuyên biệt:

  • Học sinh, sinh viên trình độ trung cấp: Tài liệu thiết kế trực tiếp cho người học hệ trung cấp chính quy các ngành:

    • Ngành Hàn (mô đun kỹ thuật cơ sở bắt buộc mã MH 10, tích lũy 2 tín chỉ).
    • Nghề Nguội sửa chữa máy công cụ (mô đun cơ sở bắt buộc phục vụ việc lắp ráp, phân tích truyền động và bảo trì thiết bị).
      Mô đun được bố trí học ở giai đoạn đầu của chương trình đào tạo chuyên nghiệp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học bắt buộc phải hoàn thành khối kiến thức cơ bản về:

    • Vẽ kỹ thuật (MĐ 07): Đọc và hiểu được bản vẽ cơ khí, mặt cắt ngang của kết cấu.
    • Dung sai – kỹ thuật đo (MĐ 08): Nắm vững khái niệm sai số, độ chính xác gia công, kích thước hình học.
    • Vật liệu cơ khí (MĐ 09): Nắm vững tính chất cơ lý của kim loại, thép hợp kim, kim loại màu, giới hạn bền kéo, bền nén, độ dẻo.
    • Tin học cơ bản (MH 05): Hỗ trợ tra cứu tài liệu điện tử và làm báo cáo thảo luận nhóm.
  • Giảng viên chuyên ngành: Giảng viên bộ môn cơ khí sử dụng giáo trình làm khung chuẩn để xây dựng giáo án bài giảng lý thuyết, thiết kế các chủ đề thảo luận nhóm, biên soạn ngân hàng câu hỏi kiểm tra thường xuyên (sau 4 giờ), kiểm tra định kỳ (sau 12 giờ) và đề thi kết thúc mô đun (sau 28 giờ) bảo đảm đúng các chuẩn đầu ra A1, A2, B1, B2, C1, C3.

  • Tự học và tài liệu tham khảo nghề nghiệp: Do có cách trình bày tinh giản công thức, kèm ví dụ tính toán cụ thể (như bài toán uốn dầm, kiểm tra bền trục tròn), tài liệu phù hợp làm sách tra cứu tại chỗ cho kỹ thuật viên, công nhân kỹ thuật đang làm việc tại các xưởng gia công kết cấu hàn, xưởng sửa chữa máy công cụ để tính toán kiểm tra độ bền chi tiết khi thay thế vật liệu hoặc chế tạo chi tiết máy mới.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn riêng cho người học trình độ trung cấp kỹ thuật, cụ thể là học sinh, sinh viên nghề Hàn và nghề Nguội sửa chữa máy công cụ tại các trường cao đẳng, trung cấp nghề; đồng thời dùng làm tài liệu giảng dạy cho giảng viên bộ môn cơ khí cơ sở.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần tích lũy trước kiến thức của ba mô đun kỹ thuật cơ sở: Vẽ kỹ thuật (MĐ 07), Dung sai – kỹ thuật đo (MĐ 08) và Vật liệu cơ khí (MĐ 09). Các kiến thức về đọc bản vẽ, tính chất cơ lý của vật liệu (độ bền, tính đàn hồi) và kích thước dung sai là điều kiện bắt buộc để thực hiện các bài toán phân tích ứng suất và tỷ số truyền.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các giáo trình Cơ học lý thuyết hay Sức bền vật liệu ở bậc đại học nặng về chứng minh toán học giải tích cao cấp, giáo trình này tinh giản lý thuyết vi phân, quy tụ trực tiếp vào 4 trường hợp chịu lực cơ bản của thanh (kéo nén, cắt dập, xoắn, uốn) và chuẩn hóa phương pháp giải ba bài toán kỹ thuật thực hành. Đồng thời, giáo trình tích hợp trực tiếp phần động học chi tiết máy (các cơ cấu truyền động và biến đổi chuyển động) trong cùng một chương trình 30 giờ.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần tuân thủ hướng dẫn: nghiên cứu giáo trình trước khi lên lớp; tham gia nhóm học tập từ 8 đến 10 người để thảo luận và giải quyết các câu hỏi tình huống ở cuối mỗi chương; làm lại các bài tập tính toán định lượng (như tính ứng suất uốn dầm chữ nhật, góc xoắn trục tròn); liên hệ lý thuyết với việc quan sát các mô hình học tập trực quan tại phòng thực hành.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình giới thiệu 4 tài liệu tham khảo chính thức để người học tra cứu mở rộng: giáo trình của PGS. Nguyễn Hữu Tuấn (2016), TS. Đào Văn Thanh (2017), sách bài tập thực hành của TS. Lê Thị Minh Hồng (2018) và giáo trình nâng cao của TS. Nguyễn Quang Hưng (2020). Ngoài ra, quá trình dạy học được hỗ trợ bởi thiết bị máy chiếu, máy tính, mô hình cơ cấu cơ khí và tài liệu quy chuẩn kỹ thuật tại xưởng thực hành.


Kết luận

Giáo trình Cơ kỹ thuật của Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc xác lập một cấu trúc kiến thức cơ sở ngành cô đọng, chuyển tải có hệ thống các nguyên lý cơ học vật rắn biến dạng và cấu tạo chi tiết máy vào phạm vi 30 giờ đào tạo trình độ trung cấp. Giá trị cốt lõi của tài liệu thể hiện ở tính thực tiễn, chuẩn hóa các công thức tính toán sức bền và động học cơ cấu, phục vụ trực tiếp cho công việc gia công cơ khí và sửa chữa thiết bị.

Về lộ trình học tập, sau khi hoàn thành mô đun MH 10, người học có đủ cơ sở lý thuyết để tiếp thu các mô đun kỹ thuật chuyên môn tiếp theo trong chương trình đào tạo ngành Hàn, bao gồm: Chế tạo phôi hàn (MĐ 13), Gá lắp kết cấu hàn (MĐ 17), các công nghệ hàn chuyên sâu (MĐ 14, MĐ 16, MĐ 18, MĐ 19, MĐ 20, MĐ 21) trước khi bước vào giai đoạn Thực tập xí nghiệp (MĐ 22). Để hoàn thiện năng lực chuyên môn, người học nên kết hợp nghiên cứu giáo trình cùng các tài liệu tham khảo chuyên ngành do các tác giả PGS. Nguyễn Hữu Tuấn, TS. Đào Văn Thanh, TS. Lê Thị Minh Hồng và TS. Nguyễn Quang Hưng biên soạn.