Giáo trình Lý thuyết Hạch toán Kế toán - Đại học Kinh tế Quốc dân

Giáo trình hạch toán kế toán cung cấp kiến thức cơ bản và nâng cao về kế toán, giúp người học nắm vững các nguyên tắc và phương pháp hạch toán.

Người đăng

Ẩn danh
225
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình hạch toán kế toán Nền tảng cốt lõi

Giáo trình hạch toán kế toán là tài liệu nền tảng, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về việc ghi chép, xử lý và tổng hợp thông tin kinh tế. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là công cụ thiết yếu để quản lý và giám sát các hoạt động kinh tế trong mọi tổ chức, từ doanh nghiệp sản xuất đến đơn vị hành chính sự nghiệp. Theo “Giáo trình Lý thuyết Hạch toán Kế toán” của Đại học Kinh tế Quốc dân, hạch toán ra đời từ nhu cầu khách quan của xã hội, là công cụ quan trọng phục vụ cho quản lý kinh tế. Sự phát triển của xã hội loài người luôn gắn liền với sản xuất của cải vật chất, và để quản lý quá trình này, con người cần phải quan sát, đo lường, tính toán và ghi chép. Các Mác đã từng viết: "Trong tất cả các hình thái xã hội, người ta đều phải quan tâm đến thời gian cần dùng để sản xuất ra tư liệu tiêu dùng, nhưng mức độ quan tâm có khác nhau tuỳ theo trình độ của nền văn minh" (Tư bản, quyển thứ nhất, tập 1, tr.105). Điều này khẳng định rằng hạch toán là một nhu cầu tất yếu, tồn tại và phát triển cùng với lịch sử nhân loại. Một giáo trình hạch toán kế toán chuẩn mực phải giải quyết được hai chức năng cơ bản: cung cấp thông tin và kiểm tra. Hệ thống thông tin kế toán cung cấp dữ liệu về tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác. Chức năng kiểm tra đảm bảo mọi hoạt động kinh tế diễn ra hợp pháp, hợp lệ và hiệu quả. Vì vậy, việc lựa chọn và nghiên cứu một giáo trình uy tín là bước đầu tiên để xây dựng nền tảng vững chắc cho bất kỳ ai muốn theo đuổi ngành kế toán - kiểm toán, dù là tự học kế toán hay theo chương trình đào tạo chính quy.

1.1. Bản chất và tính tất yếu khách quan của hạch toán kế toán

Hạch toán kế toán, về bản chất, là một hệ thống điều tra, quan sát, tính toán, đo lường và ghi chép các quá trình kinh tế nhằm mục đích quản lý. Sự tồn tại của nó là một tất yếu khách quan, phát sinh từ chính yêu cầu của quá trình sản xuất xã hội. Để quản lý các hoạt động kinh tế, cần có số liệu. Để có số liệu, phải thực hiện việc quan sát, đo lường, tính toán và ghi chép. Bốn hoạt động này chính là nội dung cơ bản của hạch toán. Lịch sử cho thấy, từ thời nguyên thủy với các phương thức ghi nhớ đơn giản như đánh dấu lên thân cây, hạch toán đã phát triển qua các chế độ xã hội, ngày càng hoàn thiện về phương pháp. Dưới chế độ xã hội chủ nghĩa, V.I.Lênin khẳng định: "Chủ nghĩa xã hội trước hết là hạch toán". Điều này cho thấy vai trò tối quan trọng của nguyên lý kế toán trong việc quản lý nền kinh tế quy mô lớn. Một giáo trình hạch toán kế toán tốt sẽ giúp người học hiểu rõ bản chất này, coi kế toán không chỉ là những con số mà là công cụ phản ánh và giám sát toàn diện hoạt động kinh tế.

1.2. Vị trí của hạch toán kế toán trong hệ thống quản lý

Trong hệ thống quản lý, hạch toán kế toán đóng vai trò là một phân hệ thông tin và kiểm tra không thể thiếu. Nó cung cấp những thông tin động về sự tuần hoàn của tài sản trong doanh nghiệp, phản ánh toàn bộ bức tranh hoạt động từ khâu cung cấp vật tư, sản xuất đến tiêu thụ. Thông tin kế toán luôn có tính hai mặt: vốn và nguồn, tăng và giảm, chi phí và kết quả. Đặc điểm này có ý nghĩa to lớn đối với việc ra quyết định của nhà quản lý, nhà đầu tư và cả cơ quan nhà nước. Các nhà quản lý dựa vào thông tin từ sổ sách kế toán và báo cáo để hoạch định chiến lược. Các nhà đầu tư xem xét báo cáo tài chính để quyết định đầu tư. Nhà nước sử dụng số liệu kế toán để hoạch định chính sách thuế, đầu tư. Do đó, thông tin kế toán phải đáp ứng các yêu cầu: chính xác, kịp thời, toàn diện và khách quan. Việc nghiên cứu giáo trình hạch toán kế toán chính là học cách tạo ra và sử dụng dòng thông tin quan trọng này.

II. Thách thức khi học kế toán từ tài liệu và giáo trình cũ

Việc học tập và ứng dụng kiến thức kế toán đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt khi nguồn tài liệu kế toán không được cập nhật. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thay đổi liên tục của các chính sách, chuẩn mực và thông tư. Các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các thông tư hướng dẫn như Thông tư 200, Thông tư 133 thường xuyên được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với thực tiễn kinh tế. Một giáo trình hạch toán kế toán được biên soạn từ nhiều năm trước có thể chứa đựng những quy định đã lỗi thời, dẫn đến việc người học áp dụng sai trong thực tế, đặc biệt là trong công tác kế toán thuế liên quan đến thuế GTGTthuế TNDN. Hơn nữa, nhiều người, đặc biệt là các bạn sinh viên hoặc những người muốn tự học kế toán, thường tìm kiếm các nguồn tài liệu miễn phí như slide bài giảng kế toán hoặc ebook hạch toán kế toán pdf. Mặc dù tiện lợi, những tài liệu này thường thiếu tính hệ thống, không được kiểm chứng và thiếu các bài tập thực hành có chiều sâu. Việc học từ những nguồn rời rạc này dễ gây ra tình trạng hiểu sai bản chất, nắm kiến thức một cách chắp vá và không thể liên kết các phần hành kế toán với nhau. Điều này đặc biệt nguy hiểm khi thực hiện các công việc phức tạp như kế toán tổng hợp hay lập báo cáo tài chính, nơi đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và toàn diện về các nguyên lý kế toán.

2.1. Khó khăn trong việc cập nhật chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là hệ thống các quy định và hướng dẫn về nguyên tắc và phương pháp kế toán, do Bộ Tài chính ban hành. Tuy nhiên, hệ thống này không tĩnh mà luôn vận động để tiệm cận với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Người học sử dụng giáo trình cũ sẽ gặp khó khăn trong việc nắm bắt các thay đổi quan trọng, ví dụ như cách ghi nhận doanh thu, đánh giá hàng tồn kho hay hạch toán tài sản cố định. Sự khác biệt giữa lý thuyết trong sách và thực tiễn áp dụng tại các kế toán doanh nghiệp có thể gây ra những sai sót nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.

2.2. Hạn chế của slide bài giảng và ebook hạch toán kế toán pdf

Nguồn tài liệu như slide bài giảng kế toán hay ebook hạch toán kế toán pdf trôi nổi trên mạng thường chỉ mang tính tóm tắt, cô đọng. Chúng có thể hữu ích cho việc ôn tập nhanh nhưng không thể thay thế một giáo trình hạch toán kế toán đầy đủ. Các tài liệu này thường thiếu phần giải thích sâu về bản chất các nghiệp vụ, thiếu các ví dụ minh họa đa dạng và đặc biệt là thiếu hệ thống bài tập hạch toán kế toán có lời giải. Người học chỉ đọc slide sẽ khó hình dung được quy trình hạch toán tổng thể từ chứng từ gốc đến khi lên được bảng cân đối kế toán, dẫn đến kỹ năng thực hành yếu kém. Đây là một rào cản lớn đối với sách kế toán cho người mới bắt đầu.

III. Phương pháp nắm vững nguyên lý kế toán trong giáo trình

Để vượt qua các thách thức và xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc, việc nắm vững các nguyên tắc kế toán cơ bản được trình bày trong giáo trình hạch toán kế toán là yêu cầu tiên quyết. Các nguyên tắc này không phải là những quy định khô khan, mà là kim chỉ nam cho mọi hoạt động ghi chép và báo cáo tài chính, đảm bảo thông tin kế toán đáng tin cậy và có thể so sánh được. Theo tài liệu tham khảo, có 12 nguyên tắc kế toán chung được thừa nhận, bao gồm: nguyên tắc thực thể kinh doanh, hoạt động liên tục, thước đo tiền tệ, kỳ kế toán, khách quan, giá phí, doanh thu thực hiện, phù hợp, nhất quán, công khai, thận trọng và trọng yếu. Mỗi nguyên tắc đều có một vai trò riêng. Ví dụ, nguyên tắc giá phí yêu cầu tài sản phải được ghi nhận theo giá gốc tại thời điểm mua, thay vì giá thị trường. Nguyên tắc phù hợp đòi hỏi chi phí phải được ghi nhận tương ứng với doanh thu mà nó tạo ra trong cùng một kỳ. Hiểu rõ các nguyên tắc này giúp người học lý giải được tại sao một nghiệp vụ lại được định khoản kế toán theo cách này mà không phải cách khác. Một phương pháp học hiệu quả là không chỉ học thuộc lòng định nghĩa, mà phải liên hệ từng nguyên tắc với các ví dụ thực tế và các bài tập hạch toán kế toán có lời giải, qua đó hiểu được logic đằng sau mỗi bút toán.

3.1. Phân biệt ba loại thước đo sử dụng trong hạch toán

Hạch toán sử dụng ba loại thước đo bổ sung cho nhau để phản ánh toàn diện các hoạt động kinh tế: thước đo hiện vật, thước đo lao động và thước đo tiền tệ. Thước đo hiện vật (kg, mét, cái) dùng để quản lý tài sản về mặt số lượng. Thước đo lao động (ngày công, giờ công) dùng để tính năng suất và tiền lương. Tuy nhiên, chỉ có thước đo tiền tệ (đồng Việt Nam) mới có khả năng tổng hợp tất cả các loại tài sản và các nghiệp vụ kinh tế khác nhau vào một chỉ tiêu chung. Trong kế toán, thước đo tiền tệ là chủ yếu và bắt buộc. Hiểu rõ công dụng và hạn chế của từng loại thước đo giúp người học áp dụng linh hoạt trong quản lý và phân tích.

3.2. Tìm hiểu các nguyên tắc kế toán chung được thừa nhận

Các nguyên tắc kế toán chung được thừa nhận (GAAP) là nền tảng lý thuyết của hạch toán. Ví dụ, nguyên tắc hoạt động liên tục giả định rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần, do đó tài sản được ghi nhận theo giá gốc. Nguyên tắc nhất quán yêu cầu các phương pháp kế toán phải được áp dụng thống nhất từ kỳ này sang kỳ khác để đảm bảo tính so sánh của báo cáo tài chính. Nguyên tắc thận trọng yêu cầu kế toán viên không đánh giá cao hơn giá trị của các tài sản và thu nhập, cũng như không đánh giá thấp hơn giá trị các khoản nợ phải trả và chi phí. Việc nắm vững các nguyên tắc này là điều kiện cần để trở thành một kế toán viên chuyên nghiệp.

IV. Hướng dẫn định khoản qua hệ thống tài khoản kế toán

Sau khi nắm vững các nguyên lý, bước tiếp theo trong việc học từ giáo trình hạch toán kế toán là làm chủ phương pháp ghi chép kép thông qua định khoản kế toánhệ thống tài khoản. Đây là kỹ năng cốt lõi, biến các nghiệp vụ kinh tế phát sinh thành những con số biết nói trên sổ sách. Định khoản kế toán là việc xác định một nghiệp vụ kinh tế cần được ghi Nợ vào tài khoản nào và ghi Có vào tài khoản nào với số tiền tương ứng, dựa trên nguyên tắc tổng số tiền ghi Nợ phải bằng tổng số tiền ghi Có. Để định khoản chính xác, người học cần xác định được hai đối tượng kế toán bị ảnh hưởng bởi nghiệp vụ, xác định chúng tăng hay giảm và áp dụng quy tắc ghi Nợ - Có cho từng loại tài khoản. Đối tượng nghiên cứu của hạch toán kế toán chính là vốn kinh doanh, được biểu hiện qua hai mặt: tài sản và nguồn vốn. Tài sản luôn vận động qua các giai đoạn cung cấp, sản xuất và tiêu thụ. Việc hiểu rõ sự vận động này là chìa khóa để định khoản đúng. Các giáo trình hiện đại luôn có phần hướng dẫn chi tiết về cách phân tích nghiệp vụ và áp dụng hệ thống tài khoản hiện hành. Việc thực hành thường xuyên với các bài tập hạch toán kế toán có lời giải sẽ giúp người học hình thành phản xạ và tư duy định khoản một cách nhanh chóng và chính xác.

4.1. Hiểu rõ đối tượng và phương pháp của hạch toán kế toán

Đối tượng của hạch toán kế toán là vốn kinh doanh, được xét trên hai mặt: tài sản và nguồn hình thành tài sản (nguồn vốn), cùng với sự vận động của chúng. Tài sản và nguồn vốn luôn cân bằng nhau (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu). Để phản ánh đối tượng này, kế toán sử dụng một hệ thống bốn phương pháp có mối liên hệ chặt chẽ: Chứng từ, Đối ứng tài khoản, Tính giá, và Tổng hợp - Cân đối kế toán. Chứng từ là cơ sở pháp lý ban đầu. Đối ứng tài khoản (định khoản) phản ánh sự vận động của vốn. Tính giá giúp quy đổi mọi thứ về thước đo tiền tệ. Tổng hợp - Cân đối kế toán cung cấp bức tranh tài chính tổng thể.

4.2. Áp dụng hệ thống tài khoản theo thông tư 200 và 133

Việt Nam hiện hành hai chế độ kế toán chính cho doanh nghiệp. Hệ thống tài khoản theo thông tư 200 áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế, không phân biệt quy mô. Hệ thống tài khoản theo thông tư 133 áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ chi tiết của các tài khoản. Người học cần nắm vững cả hai hệ thống này để có thể làm việc ở nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau. Một giáo trình hạch toán kế toán chất lượng sẽ có phụ lục chi tiết về cả hai hệ thống tài khoản này và các ví dụ minh họa cách áp dụng chúng.

V. Cách ứng dụng giáo trình để lập báo cáo tài chính chuẩn

Mục tiêu cuối cùng của quá trình hạch toán là lập báo cáo tài chính. Đây là sản phẩm cuối cùng của công tác kế toán, cung cấp thông tin tổng hợp và hệ thống nhất về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của một doanh nghiệp. Một bộ báo cáo tài chính đầy đủ thường bao gồm: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính. Giáo trình hạch toán kế toán cung cấp lộ trình chi tiết để đi từ các nghiệp vụ kinh tế riêng lẻ đến các báo cáo tổng hợp này. Quy trình bắt đầu từ việc lập chứng từ cho mỗi nghiệp vụ phát sinh. Dựa trên chứng từ, kế toán viên tiến hành định khoản kế toán và ghi vào các sổ sách kế toán liên quan (sổ nhật ký, sổ cái). Cuối kỳ, dữ liệu từ sổ cái được dùng để lập Bảng cân đối số phát sinh. Số liệu trên bảng này chính là cơ sở trực tiếp để lập Bảng cân đối kế toánBáo cáo kết quả kinh doanh. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa các sổ sách và báo cáo là cực kỳ quan trọng. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận, tỉ mỉ và tuân thủ chặt chẽ các nguyên lý kế toánchuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Thực hành chính là chìa khóa để thành thạo kỹ năng này.

5.1. Quy trình từ chứng từ sổ sách đến bảng cân đối kế toán

Quy trình kế toán là một chu trình khép kín. Bắt đầu bằng việc thu thập chứng từ gốc (hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi). Sau đó, ghi chép vào Sổ Nhật ký chung theo trình tự thời gian. Từ đó, chuyển thông tin sang Sổ Cái cho từng tài khoản riêng biệt. Cuối kỳ, lập Bảng Cân đối số phát sinh để kiểm tra tính cân đối của tổng Nợ và tổng Có. Cuối cùng, dựa vào số dư các tài khoản trên bảng này để lập Bảng cân đối kế toán. Quá trình này đảm bảo mọi số liệu đều có cơ sở, có thể kiểm tra và đối chiếu, thể hiện tính khách quan của thông tin kế toán.

5.2. Lập báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo khác

Bên cạnh Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh tình hình lãi, lỗ của doanh nghiệp trong một kỳ, bằng cách tổng hợp doanh thu, giá vốn và các chi phí liên quan. Số liệu để lập báo cáo này được lấy từ số phát sinh của các tài khoản từ loại 5 đến loại 9 trên Bảng Cân đối số phát sinh. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và ra từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Việc thành thạo lập các báo cáo này là yêu cầu bắt buộc đối với vị trí kế toán tổng hợp.

5.3. Vai trò của bài tập hạch toán kế toán có lời giải

Lý thuyết phải đi đôi với thực hành. Bài tập hạch toán kế toán có lời giải đóng vai trò như một cây cầu nối giữa kiến thức trong giáo trình và ứng dụng thực tế. Việc giải các bài tập từ cơ bản đến phức tạp giúp người học củng cố kỹ năng phân tích nghiệp vụ, định khoản kế toán, và hiểu rõ luồng đi của dữ liệu qua các sổ sách kế toán. So sánh kết quả của mình với lời giải chi tiết giúp phát hiện lỗi sai, hiểu rõ hơn bản chất vấn đề và tích lũy kinh nghiệm xử lý các tình huống kế toán đa dạng. Đây là một phần không thể thiếu trong quá trình tự học kế toán hiệu quả.

VI. Tương lai ngành và vai trò của tài liệu kế toán hiện đại

Ngành kế toán đang trải qua những thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ và quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu. Công nghệ tự động hóa (RPA), trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) đang dần thay thế các công việc ghi chép thủ công, đòi hỏi người làm kế toán phải nâng cao vai trò của mình thành một nhà tư vấn, phân tích tài chính. Trong bối cảnh đó, vai trò của một giáo trình hạch toán kế toán hiện đại cũng thay đổi. Nó không chỉ đơn thuần cung cấp kiến thức nền tảng về nguyên lý kế toán hay cách định khoản kế toán, mà còn phải trang bị cho người học tư duy phân tích, khả năng thích ứng với công nghệ và hiểu biết về các chuẩn mực quốc tế. Các tài liệu kế toán trong tương lai cần tích hợp các case study thực tế, hướng dẫn sử dụng phần mềm kế toán phổ biến và cập nhật những thay đổi mới nhất về chính sách thuế (thuế GTGT, thuế TNDN) cũng như các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Đối với cả kế toán doanh nghiệpkế toán hành chính sự nghiệp, yêu cầu về tính minh bạch, chính xác và kịp thời của thông tin ngày càng cao. Do đó, việc liên tục học hỏi, cập nhật kiến thức thông qua các giáo trình, tài liệu chuyên ngành uy tín là yếu tố sống còn để phát triển trong sự nghiệp kế toán.

6.1. Xu hướng ứng dụng công nghệ trong kế toán doanh nghiệp

Công nghệ đang làm thay đổi bộ mặt của ngành kế toán. Các phần mềm kế toán thông minh có thể tự động nhập liệu từ hóa đơn, tự động đối chiếu ngân hàng và tạo ra các báo cáo phân tích sâu sắc. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do con người và giải phóng kế toán viên khỏi các công việc lặp đi lặp lại. Người học kế toán hiện nay cần được trang bị kỹ năng sử dụng thành thạo các công cụ công nghệ này, và các giáo trình hạch toán kế toán hiện đại cần có nội dung hướng dẫn về lĩnh vực này để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

6.2. Yêu cầu mới đối với kế toán tổng hợp và kế toán thuế

Vai trò của kế toán tổng hợp không còn chỉ dừng lại ở việc lập báo cáo. Họ cần có khả năng phân tích các chỉ số tài chính, đưa ra các cảnh báo sớm và tham mưu cho ban lãnh đạo. Tương tự, kế toán thuế không chỉ kê khai thuế GTGT hay thuế TNDN mà còn phải có khả năng tư vấn, lập kế hoạch thuế để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế cho doanh nghiệp một cách hợp pháp. Điều này đòi hỏi người làm kế toán phải có kiến thức sâu rộng, kỹ năng phân tích sắc bén và khả năng cập nhật chính sách liên tục, những kỹ năng mà một giáo trình hạch toán kế toán chất lượng cao phải hướng tới.

25/07/2025
Giáo trình hạch toán kế toán

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I BAN CHAT CỦA HẠCH TOÁN KÉ TOÁN 1. TÍNH TÁT YÊU KHÁCH QUAN CỦA HẠCH TOÁN KẾ TOÁN Sản xuất ra của cải vật chất là cơ sở tôn tại và phát triển của xã hội loài người. Chính vi vậy, ngay từ thời cỗ xưa người ta đã thấy sự cần thiết muốn duy trì và phát triển đời sống của mình và xã hội thì phải tiến hành sản xuất những vật dùng. thức ăn, đồ mặc, nhàở như thế nào: muốn san xuất phải hao phí bao nhiêu sức lao động và phải có những tư liệu sản xuất gì, trong thời gian bao lâu; kết quả sản xuất sẽ phân phối như thế nào v.

Tất cả những | điều liên quan đến sản xuất mà con người quan tâm đã đặt ra nhu câu tất yêu phải thực hiện chức năng quản lý sản xuất, Như vậy sự cần thiết phải giám. đốc và quân lý quá trình hoạt động kinh tế không phải chỉ là nhu câu mới được phát sinh gần đây, mà thực ra đã phát sinh rất sớm trong lịch sử nhân loại và tôn tại trong các hình thái kinh tế xã hội khác nhau. Xã hội loài người càng phát triển, thì mức độ quan tâm của con người đến hoạt động sản xuat càng tăng, nghĩa là càng cân thiết phải tăng cường quản lý sản xuất. Về vấn dé này, Các Mác đã viết "Trong tat ca các hình thái xã hội, người ta đều phải quan tâm đến thời gian cần dùng để sản xuất ra tư liệu tiêu dùng, nhưng mức độ quan tâm có khác nhau tuỳ theo trình độ của nền van minh"!.

Để quản lý được các hoạt động kinh tế cần có số liệu. để có được các số liệu phục vụ cho hoạt động quản lý, giám sát đòi hỏi “Các Mác, Tư bản quyền thử nhất, tập l, tr.105, bản tiếng Việt. NXB Sự thật. —————————————___ TRUONG DAT HOC KINH TẾ QUỐC DÂN 3 Giáo trình LÝ THUYẾT HẠCH TOÁN KẾ TOÁN phải thực hiện việc quan sát, đo lường, tính toán và ghi chép các hoạt động đó.

Quan sát các quá trình và hiện tượng kinh tế là giai đoạn đầu tiên của việc phản ánh và giám đốc quá trình tái sản xuất xã hội. Đo lường mọi hao phí trong sản xuất và kết quả của sản xuất là biểu hiện những đối tượng đó bằng các đơn vị đo lường thích hợp (thước đo hiện vật, thước đo lao động, thước đo bằng tiền). Tính toán là quá trình sử đụng các phép tính, các phương pháp tổng hợp phân tích để xác định các chỉ tiêu cần thiết, thông qua đó để biết được tiến độ thực hiện các mục tiêu, dự án và hiệu quả của hoạt động kinh tế. Ghi chép là quá trình thu thập, xử lý và ghi lại tình hình, kết quả của các hoạt động kinh tế trong từng thời kỳ, từng địa điểm phát sinh theo một trật tự nhất định.

Qua ghi chép có thê thực hiện được việc phản ánh và kiểm tra toàn diện, có hệ thống các hoạt động sản xuất xã hội. Việc quan sát, đo lường, tính toán và ghỉ chép kinh tế nói trên, nhằm thực hiện chức năng phản ánh và giám sát các hoạt động kinh tế gọi là hạch toán. Vì vậy hạch toán là nhu cầu khách quan của xã hội và là công cụ quan trọng phục vụ cho quản lý kinh tế. _ Hach toán ra đời cùng với quá trình kinh tế với tu cách là đo yêu cầu của sản xuất đòi hỏi phải có sự kiểm tra giám sát về lượng những hao phí và kết quả mà quá trình sản xuất tạo ra.

Như vậy, hạch toản là một hệ thống điều tra quan sát, tính toán, ảo lường và ghi chép các quá trình kinh tế, nhằm quản lý các quá trình đó ngày một chặt chẽ hơn. Với cách khái quát trên chúng ta có thể thấy hạch toán là một nhu cầu khách quan của bản thân quả trình sản xuất cũng như của xã hội, nhu cầu đó được tồn tại rơng tắt cả các hình thái xã hội khác nhau và ngày cảng tăng, tuỳ theo sự phát triển của xã hội. Tuy nhiên, trong các hình thái xã hội khác nhau, đối tượng và nội dung của hạch toán cũng khác nhau, vì mỗi chế độ xã hội có một phương 6 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE QUOC DAN Giáo trình LÝ THUYẾT HẠCHTOÁN KẾ TOÁN thức sản xuất riêng. Phương thức sản xuất thay đổi, làm cho toàn bộ cơ cấu kinh tế xã hội và chính trị thay đối.

Và như vậy, mục đích, phương pháp quan sát, đo lường và ghỉ chép cũng thay đối cùng với sự thay đổi của phương thức sản xuât. Đồng thời cùng với sự phát triển của sản xuất xã hội, hạch toán cũng không ngừng được phát triển và hoàn thiện về phương pháp cũng như hình thức tổ chức. Điều này có thể dễ dàng nhận thức được thông qua việc nghiên cứu quá trình nảy sinh và phát triển của hạch toán kế toán. Trong thời kỳ nguyên thuỷ, sản xuất chưa phát triển, nhu cầu và khả năng thu nhận thông tin chưa nhiều, hạch toán được tiến hành bằng các phương thức hết sức đơn giản: đánh dấu lên thân cây, buộc nút trên các đây thừng.

để ghi nhớ các thông tin cần thiết. Cũng do sản xuất còn lạc hậu nên ở giai đoạn này chưa có của cải dư thừa, chưa hình thành các giai cấp khác nhau. Vì vậy, trong thời kỳ này hạch toán được sử dụng phục vụ lợi ích của toàn xã hội. Khi xã hội chuyển sang chế độ nô lệ thì ý nghĩa nhiệm vụ của hạch toán cũng thay đổi.

Hạch toán trước hết được sử dụng trong các trang trại để theo đối kết quả sử dụng nô lệ và chiếm đụng lao động của nô lệ, để vơ vét được nhiều sản phẩm thing du. Ngoai ra hạch toán còn được sử dụng trong các phòng đổi tiền, các nhà thờ và trong lĩnh vực tài chính nhà nước,. để theo dõi các nghiệp vụ về giao dịch, thanh toán và buôn bán. Số kế toán đã xuất hiện thay cho cách ghi và đánh dầu của thời nguyên thuỷ.

Đến thời kỳ phong kiến, sự phát triển mạnh mẽ của nông nghiệp với quy mô lớn gắn liền với sự ra đời của địa chủ và nông dân, với sự ra đời của địa tô phong kiến, với chế độ cho vay nặng lãi của địa chủ với nông đân. Những quan hệ kinh tế mới này đã nảy sinh và tác động đến sự phát triển tiếp theo của hạch toán kế toán với hệ thống số sách phong phú và chỉ tiết hơn. Đáng chú ý là thời kỳ tư bản chủ nghĩa với sự phát triển nhanh chóng của thương nghiệp và sau đó cả nông nghiệp. Lúc này các quan hệ trao đổi, buôn bán được mở rộng đặt ra nhu cầu phải hạch toán các mối quan hệ nay sinh trong quá trình vận động của các tư ‘TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN 7 Giáo trình LÝ THUYẾT HẠCH TOÁN KẾ TOÁN — bản cá biệt.

Sự xuất hiện của các đối tượng mới này của kế toán lại là nguồn gốc cho sự ra đời của phương pháp đối ứng tài khoản trong kể toán. Cũng từ đó, phương pháp hạch toán kế toán đã được hình thành và ứng dụng rộng rãi gồm một hệ thống hoàn chỉnh: chứng từ, đối ứng tài khoản. tổng hợp - cân đối kế toán. Tuy nhiên, chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất cùng với các quy luật kinh tế tương ứng lại hạn chế sự phát triển và tính khoa học của hạch toán kế toán.

Trong điều kiện của chủ nghĩa xã hội. với sự xuất hiện của chế độ công hữu về tư liệu sản xuất và với trình độ xã hội hoá cao của nền sản xuất. hạch toán kế toán mới trở thành môn khoa học chân chính và phát huy đầy đủ vị trí của mình. Về vị trí của hạch toán dưới chủ nghĩa xã hội V.Lênin đã khẳng định: "Chủ nghĩa xã hội trước hết là hạch toán"”.

một nền sản xuất với quy mô ngày càng lớn. với trình độ xã hội hoá và sức phát triển sản xuất ngày càng cao. với yêu cầu quy luật kinh tế mới phát sinh. không thể không tăng cường hạch toán kế toán về mọi mặt.

Đồng thời chế độ xã hội chủ nghĩa cũng tạo ra những tiền để cho sự phát triển nhanh chóng và toàn điện của hạch toán kế toán. Chế độ công hữu tư liệu sản xuất với động lực từ con người và mục tiêu vỉ con người sẽ tạo điều kiện phát triển và ứng dụng tiền bộ khoa học kỹ thuật trong mọi lĩnh vực trong đó có hạch toán kế toán. Và như vậy chỉ dưới chế độ xã hội chủ nghĩa hạch toán mới trờ thành một công cụ để lãnh đạo nền kinh tế và phục vụ cho mọi nhụ cầu của các thành viên trong xã hội. HẠCH TOÁN KÉ TOÁN TRONG HỆ THONG CAC LOẠI HẠCH TOÁN 1.1, Các thước đo sử đụng trong hạch toán Nội dung chủ yếu của hạch toán là quan sát, đo lường, ghỉ chép để kiểm tra và quản lý các quá trình kinh tế.

Vì vậy hạch toán phải ?E,1.Lênin toàn tập, tập 6, tr. “TRUONG DAI HOC KINH TẾ QUỐC DAN Giáo trình LÝ THUYẾT HẠCH TOÁN KẾ TOÁN sử dụng một số thước đo nhất định biểu hiện số lượng và chất lượng các loại tài sản. các nghiệp vụ kinh tế, Trong hạch toán đã áp dụng 3 loại thước đo: hiện vật, lao động. - Thước đo hiện vật: dùng để xác định tài liệu về tình hình tài sản hiện có hoặc đã tiêu hao, mà phương thức sử dụng là cân.

Đơn vị đo hiện vật tuỳ thuộc vào tính tự nhiên của đổi tượng được tính toán. Ví dụ: trọng lượng (kg, tạ, tấn), thể tích (m”), diện tích (ha), độ dài (mét) là những đơn vị đo lường hiện vật v. Sử dụng thước đo hiện vật để hạch toán vật tư tài sản và trong việc giám sát tình hình thực hiện các chỉ tiêu dự kiến về mặt số lượng, như số lượng vật tư dự trữ, số lượng vật liệu tiêu hao cho 1 đơn vị sản phẩm, số lượng sản phẩm sản xuất ra v. Đồng thời thông qua chỉ tiêu số lượng cũng phản ánh về mặt chất lượng ở một mức độ nhất định.

Tuy nhiên thước đo hiện vật cũng có mặt hạn chế. nó chỉ được sử dụng để xác định số lượng các vật phẩm có cùng chất lượng, nên nó không thể cung cấp được chỉ tiêu tổng hợp vẻ số lượng đỗi với các loại vật tư tài sản có chất lượng khác nhau, - Thước đo lao động: được sử dụng để xác định số lượng thời gian lao động hao phí trong một quá trình kinh doanh, một công tác nào đó. Đơn vị dùng để thể hiện là ngày công. Dùng thước đo lao động đề hạch toán giúp ta xác định được năng suất lao động của công nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ