Giáo trình Dự toán Nghề Kỹ thuật Xây dựng - Trường Cao đẳng Nghề Xây dựng

Giáo trình nghiên cứu dự toán nghề kỹ thuật xây dựng tccđ, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng tccđ

Giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng trình độ trung cấp - cao đẳng (TCCĐ) là một môn học cơ sở bắt buộc, đóng vai trò nền tảng không thể thiếu trong chương trình đào tạo. Môn học này được bố trí giảng dạy trước các mô-đun chuyên môn nghề, nhằm trang bị cho người học những kiến thức cốt lõi để tính toán khối lượng, lập và kiểm tra hồ sơ dự toán, cũng như thực hiện thanh quyết toán các hạng mục công trình xây dựng. Với vai trò là cơ sở để định giá sản phẩm xây dựng, dự toán xây dựng giúp xác định chi phí cần thiết trước khi triển khai thi công, tạo tiền đề cho việc lập kế hoạch và quản lý vốn đầu tư hiệu quả. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng tccđ không chỉ giúp người học hình thành tư duy logic, tính toán chính xác mà còn rèn luyện tính kiên trì và cẩn thận, những phẩm chất quan trọng của một kỹ sư xây dựng chuyên nghiệp trong tương lai. Nội dung giáo trình được xây dựng một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm chung về tổng dự toán, đi sâu vào kỹ thuật tính tiên lượng công trình, phương pháp xác định nhu cầu vật liệu, nhân công, máy thi công, và cuối cùng là hướng dẫn chi tiết cách lập dự toán công trình hoàn chỉnh. Mỗi chương đều có mục tiêu rõ ràng về kiến thức và kỹ năng, đảm bảo sau khi hoàn thành, người học có thể tự tin áp dụng vào thực tiễn công việc.

1.1. Vị trí và vai trò của môn học dự toán trong ngành xây dựng

Môn Dự toán là một môn học lý thuyết cơ sở, có vị trí đặc biệt quan trọng trong chương trình đào tạo nghề kỹ thuật xây dựng. Theo tài liệu gốc, đây là môn học được bố trí học trước các môn chuyên ngành nhằm cung cấp kiến thức nền tảng. Vai trò của môn học này là giúp người học tích lũy kiến thức cơ bản để tính toán khối lượng các công việc, từ đó lập được hồ sơ dự toán xây dựng hoàn chỉnh. Dự toán không chỉ là một kế hoạch chi tiết về việc sử dụng nguồn lực mà còn là cơ sở để phân bổ các nguồn lực đó, là phương tiện truyền đạt kế hoạch và là tiêu chuẩn để kiểm soát hoạt động thi công. Do đó, việc nắm vững môn học này là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn làm việc trong lĩnh vực quản lý và thi công xây dựng.

1.2. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng từ giáo trình dự toán

Mục tiêu của giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng tccđ được xác định rõ ràng. Về kiến thức, người học phải trình bày được cách tính tiên lượng một số loại công tác xây dựng phổ biến và nêu được các khái niệm về tổng dự toán, dự toán xây lắp, dự toán thầu và phương pháp thanh quyết toán. Về kỹ năng, mục tiêu cốt lõi là người học phải tính toán được khối lượng của các loại công tác và có khả năng lập, kiểm tra hồ sơ dự toán, quyết toán hạng mục công trình. Bên cạnh đó, môn học còn hướng đến việc rèn luyện thái độ kiên trì, tập trung, nhằm phát triển kỹ năng tính toán và tổng hợp một cách chuyên nghiệp.

1.3. Cấu trúc nội dung chính của giáo trình dự toán xây dựng

Nội dung giáo trình được chia thành bốn chương chính. Chương 1 giới thiệu các khái niệm cơ bản về dự toán xây dựng cơ bản, bao gồm các thành phần của tổng dự toán như chi phí xây lắp, chi phí thiết bị, chi phí khác và chi phí dự phòng. Chương 2 tập trung vào tiên lượng, đây là phần trọng tâm, hướng dẫn chi tiết các bước và phương pháp tính toán khối lượng cho các công tác đất, cọc, cốt thép, bê tông, xây, trát. Chương 3 đề cập đến việc xác định nhu cầu vật liệu, nhân công và máy thi công dựa trên định mức dự toán xây dựng. Cuối cùng, Chương 4 hướng dẫn cách lập dự toán công trình một cách hoàn chỉnh, dựa trên các căn cứ như đơn giá xây dựng cơ bản và các quy định hiện hành.

II. Thách thức thường gặp khi lập dự toán kỹ thuật xây dựng

Công tác lập dự toán trong kỹ thuật xây dựng là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao và thường đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất, được nhấn mạnh trong giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng tccđ, là công tác tính tiên lượng. Đây được xem là "khâu khó khăn, phức tạp, tốn nhiều thời gian và dễ sai sót nhất". Việc đọc hiểu bản vẽ không đầy đủ hoặc phân tích sai khối lượng có thể dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng trong toàn bộ hồ sơ dự toán. Thách thức thứ hai là việc áp dụng định mức dự toán xây dựngđơn giá xây dựng cơ bản một cách chính xác. Các định mức và đơn giá này thường xuyên thay đổi theo quy định của nhà nước và biến động của thị trường, đòi hỏi người lập dự toán phải liên tục cập nhật thông tin. Việc áp dụng sai mã hiệu định mức hoặc đơn giá không phù hợp với điều kiện thi công thực tế sẽ làm giảm tính chính xác của dự toán. Cuối cùng, việc quản lý các chi phí không lường trước và chi phí dự phòng cũng là một bài toán khó. Các yếu tố như thay đổi thiết kế, trượt giá vật liệu, hoặc các vấn đề phát sinh tại hiện trường đều có thể làm tăng chi phí so với dự toán ban đầu. Nếu khoản mục chi phí dự phòng không được tính toán hợp lý, dự án có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vốn, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng công trình.

2.1. Sai sót trong công tác tính tiên lượng và bóc tách khối lượng

Tính tiên lượng hay bóc tách khối lượng là công việc xác định khối lượng từng công tác của công trình trước khi thi công. Tài liệu gốc khẳng định đây là công tác trọng tâm và dễ sai sót nhất. Sai sót có thể đến từ nhiều nguyên nhân: nghiên cứu bản vẽ không kỹ lưỡng, phân tích các hình khối phức tạp không chính xác, hoặc nhầm lẫn trong việc xác định kích thước tính toán. Ví dụ, việc không trừ đi phần giao nhau giữa các cấu kiện như cột và dầm khi tính khối lượng bê tông là một lỗi phổ biến. Những sai sót này, dù nhỏ, khi được nhân với đơn giá xây dựng, sẽ tạo ra sự chênh lệch lớn trong tổng chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của dự án.

2.2. Khó khăn khi áp dụng định mức và đơn giá xây dựng

Việc áp dụng định mức dự toán xây dựng cơ bảnđơn giá xây dựng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về quy cách kỹ thuật và điều kiện thi công. Một công tác xây dựng có thể có nhiều mã hiệu định mức khác nhau tùy thuộc vào vật liệu, biện pháp thi công, hay chiều cao công trình. Người lập dự toán phải lựa chọn đúng mã hiệu phù hợp. Thêm vào đó, đơn giá xây dựng của mỗi địa phương có sự khác biệt và thường được cập nhật định kỳ. Việc sử dụng đơn giá cũ hoặc không phù hợp với địa điểm xây dựng sẽ dẫn đến kết quả dự toán không còn tính thực tiễn. Thách thức này đòi hỏi người làm dự toán phải có kinh nghiệm và khả năng tra cứu, cập nhật thông tin liên tục.

2.3. Quản lý chi phí phát sinh và chi phí dự phòng hiệu quả

Chi phí dự phòng là một thành phần quan trọng trong tổng dự toán, dùng để chi trả cho các khối lượng phát sinh hợp lý hoặc do yếu tố trượt giá. Tuy nhiên, việc xác định một tỷ lệ dự phòng hợp lý là rất khó. Nếu tỷ lệ quá thấp, dự án sẽ không đủ kinh phí để xử lý các vấn đề phát sinh. Ngược lại, nếu tỷ lệ quá cao, tổng mức đầu tư sẽ bị đội lên một cách không cần thiết, làm giảm tính cạnh tranh của dự án. Quản lý hiệu quả chi phí này đòi hỏi phải dự báo được các rủi ro tiềm ẩn và có cơ sở dữ liệu từ các công trình tương tự để đưa ra một con số xác đáng, đảm bảo sự linh hoạt cho quá trình đầu tư xây dựng.

III. Hướng dẫn tính tiên lượng trong dự toán kỹ thuật xây dựng

Tính tiên lượng là bước nền tảng và quan trọng nhất trong quá trình lập dự toán công trình. Theo giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng tccđ, đây là việc xác định khối lượng của từng công tác xây dựng dựa trên hồ sơ thiết kế. Để đảm bảo tính chính xác, quá trình này cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ gồm bốn bước cơ bản. Đầu tiên là nghiên cứu kỹ lưỡng bản vẽ, từ tổng thể đến chi tiết, để hiểu rõ cấu tạo và mối liên hệ giữa các bộ phận. Bước tiếp theo là phân tích và chia nhỏ các khối lượng công tác phức tạp thành các hình khối đơn giản để dễ dàng tính toán. Việc phân tích này phải phù hợp với quy cách trong hệ thống định mức dự toán xây dựng. Sau khi phân tích, cần xác định chính xác các kích thước tính toán, đôi khi phải dựa vào các quy định cấu tạo chứ không chỉ các con số ghi trên bản vẽ. Cuối cùng, tiến hành tính toán và trình bày kết quả vào bảng tiên lượng một cách rõ ràng, khoa học để dễ dàng kiểm tra và sử dụng cho các bước tiếp theo. Việc nắm vững phương pháp tính toán cho các công tác phổ biến như công tác đất, công tác bê tông, công tác cốt thép là yêu cầu cốt lõi để hoàn thành tốt công việc này. Sự cẩn trọng trong từng phép tính sẽ quyết định độ tin cậy của toàn bộ hồ sơ dự toán.

3.1. Quy trình 4 bước tính tiên lượng công trình chi tiết

Giáo trình đã hệ thống hóa quy trình tính tiên lượng công trình thành 4 bước rõ ràng. Bước 1: Nghiên cứu bản vẽ, giúp người tính hiểu rõ cấu tạo công trình và quyết định cách phân tích khối lượng hợp lý. Bước 2: Phân tích khối lượng, chia các công tác thành từng phần nhỏ phù hợp với quy cách trong định mức. Bước 3: Xác định kích thước tính toán, đây là bước quan trọng đòi hỏi phải nắm vững cấu tạo bộ phận cần tính. Bước 4: Tính toán và trình bày kết quả, yêu cầu tính toán đơn giản, trình bày dễ kiểm tra, và triệt để lợi dụng các thừa số chung để giảm thiểu sai sót.

3.2. Phương pháp tính khối lượng các công tác xây lắp phổ biến

Giáo trình cung cấp các phương pháp tính toán cụ thể cho nhiều loại công tác. Đối với công tác đất, cần phân biệt đào đắp thủ công hay bằng máy, thành thẳng đứng hay có taluy, và áp dụng công thức hình học phù hợp. Với công tác bê tông, khối lượng được tính cho từng cấu kiện (móng, cột, dầm, sàn) và phải xử lý chính xác các vị trí giao nhau để tránh tính trùng lặp. Đối với công tác cốt thép, khối lượng thường được bóc tách từ bảng thống kê cốt thép trong bản vẽ thiết kế, yêu cầu tổng hợp trọng lượng theo từng loại đường kính thép. Nắm vững các phương pháp này là kỹ năng cơ bản để bóc tách khối lượng hiệu quả.

3.3. Những lưu ý quan trọng về đơn vị tính và quy cách công tác

Khi tính tiên lượng, việc tuân thủ đúng đơn vị tính và quy cách công tác là cực kỳ quan trọng. Theo giáo trình, mỗi loại khối lượng có một đơn vị đo phù hợp (m³, m², m, cái, tấn). Quy cách công tác bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến hao phí như bộ phận công trình (móng, tường, cột), vật liệu sử dụng, yêu cầu kỹ thuật, và biện pháp thi công. Ví dụ, cùng là công tác bê tông nhưng bê tông móng, bê tông cột, và bê tông sàn phải được tính riêng do có quy cách khác nhau. Việc ghi chép đầy đủ và chính xác quy cách trong bảng tiên lượng là cơ sở để áp dụng đúng định mức dự toánđơn giá xây dựng ở các bước sau.

IV. Cách áp dụng định mức và đơn giá vào dự toán xây dựng

Sau khi hoàn thành bảng tiên lượng, bước tiếp theo trong quy trình lập dự toán công trình là áp giá, bao gồm việc áp dụng định mức dự toán xây dựngđơn giá xây dựng cơ bản. Định mức dự toán là quy định về mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác xây lắp. Đây là cơ sở kinh tế - kỹ thuật để xác định chi phí trực tiếp. Giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng tccđ hướng dẫn chi tiết cách tra cứu và áp dụng hệ thống định mức do Bộ Xây dựng ban hành. Người lập dự toán cần xác định đúng mã hiệu định mức tương ứng với quy cách công tác đã tính trong bảng tiên lượng. Từ định mức hao phí, kết hợp với bảng giá vật liệu, giá nhân công và giá ca máy tại địa phương, ta có thể xây dựng nên đơn giá xây dựng chi tiết. Đơn giá này có thể là đơn giá không đầy đủ (chỉ gồm chi phí trực tiếp) hoặc đơn giá đầy đủ (bao gồm cả chi phí chung, thu nhập chịu thuế tính trước). Việc áp dụng chính xác định mức và đơn giá là yếu tố then chốt quyết định tính đúng đắn của giá trị chi phí xây lắp trong dự toán.

4.1. Khái niệm và nội dung của định mức dự toán xây dựng cơ bản

Định mức dự toán xây dựng cơ bản là mức hao phí cần thiết về vật liệu, lao động và máy thi công để hoàn thành một đơn vị công tác xây lắp. Nội dung của định mức bao gồm ba thành phần chính: Mức hao phí vật liệu (số lượng vật liệu chính, vật liệu phụ), Mức hao phí lao động (số ngày công theo cấp bậc thợ), và Mức hao phí máy thi công (số ca máy sử dụng). Hệ thống định mức này là công cụ quan trọng để nhà nước quản lý chi phí đầu tư xây dựng và là cơ sở để các doanh nghiệp lập kế hoạch cung ứng vật tư, nhân lực.

4.2. Phân loại và cách lập đơn giá xây dựng cơ bản chi tiết

Đơn giá xây dựng cơ bản là chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, xác định chi phí để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đơn giá được phân thành nhiều loại: đơn giá chi tiếtđơn giá tổng hợp; hoặc phân theo phạm vi sử dụng như đơn giá xây dựng của tỉnh, đơn giá công trình, và đơn giá dự thầu. Để lập đơn giá chi tiết, cần dựa vào định mức hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công và bảng giá tương ứng tại thời điểm lập dự toán. Quá trình này đòi hỏi sự tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với thực tế thị trường.

4.3. Xác định nhu cầu vật liệu nhân công và máy thi công

Một trong những mục đích quan trọng của việc áp dụng định mức dự toán là để xác định tổng nhu cầu về nguồn lực cho toàn bộ công trình. Bằng cách nhân khối lượng từng công tác (từ bảng tiên lượng) với mức hao phí tương ứng trong định mức, ta có thể tổng hợp được bảng nhu cầu vật liệu (xi măng, cát, đá, thép...), nhu cầu nhân công (theo cấp bậc thợ), và nhu cầu máy thi công (theo loại máy). Bảng tổng hợp này là cơ sở để đơn vị thi công lập kế hoạch cung ứng, điều động nhân lực và thiết bị, đảm bảo quá trình thi công diễn ra liên tục và hiệu quả.

V. Phương pháp lập tổng dự toán công trình xây dựng hoàn chỉnh

Lập tổng dự toán công trình là bước cuối cùng để xác định toàn bộ vốn đầu tư cần thiết cho một dự án xây dựng. Đây là tài liệu tổng hợp tất cả các khoản mục chi phí, từ thi công trực tiếp đến quản lý và các chi phí liên quan khác. Theo giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng tccđ, một tổng dự toán hoàn chỉnh bao gồm bốn thành phần chính: chi phí xây lắp (GXL), chi phí thiết bị (GTB), chi phí khác (GK), và chi phí dự phòng (GDP). Chi phí xây lắp được xác định bằng cách tổng hợp giá trị dự toán của tất cả các hạng mục công trình, tính toán dựa trên khối lượng và đơn giá xây dựng. Chi phí thiết bị bao gồm chi phí mua sắm, vận chuyển, lắp đặt và bảo quản thiết bị. Chi phí khác là tập hợp nhiều khoản mục như chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn đầu tư, khảo sát, thiết kế, đền bù giải phóng mặt bằng... Cuối cùng, chi phí dự phòng được tính theo một tỷ lệ phần trăm nhất định trên tổng các chi phí trên, nhằm đối phó với các yếu tố phát sinh và trượt giá. Quy trình lập tổng dự toán đòi hỏi sự tổng hợp thông tin từ hồ sơ thiết kế, các quy định hiện hành của nhà nước, và thông tin giá cả thị trường, đảm bảo tính đầy đủ, chính xác và hợp pháp của hồ sơ.

5.1. Các thành phần chi phí trong tổng dự toán công trình

Tổng dự toán công trình được cấu thành từ nhiều loại chi phí. Chi phí xây dựng là khoản mục lớn nhất, bao gồm chi phí trực tiếp (vật liệu, nhân công, máy), chi phí chung, và thu nhập chịu thuế tính trước. Chi phí thiết bị được xác định dựa trên giá mua, chi phí vận chuyển, lắp đặt, và các loại thuế, phí liên quan. Chi phí khác bao gồm các chi phí trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, thực hiện đầu tư và kết thúc xây dựng. Cuối cùng, chi phí dự phòng (thường khoảng 10%) là khoản mục cần thiết để đảm bảo nguồn vốn cho các rủi ro không lường trước. Việc hiểu rõ từng thành phần giúp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

5.2. Trình tự các bước lập dự toán xây lắp hạng mục công trình

Để lập dự toán cho một hạng mục, cần thực hiện theo một trình tự logic. Đầu tiên là bóc tách khối lượng chi tiết từ bản vẽ thi công để lập bảng tiên lượng. Tiếp theo, tra cứu định mức dự toán và áp đơn giá xây dựng (vật liệu, nhân công, máy thi công) để tính toán chi phí trực tiếp. Sau đó, các chi phí gián tiếp như chi phí chung và thu nhập chịu thuế tính trước được cộng vào theo tỷ lệ quy định. Cuối cùng, cộng thêm thuế giá trị gia tăng (VAT) để ra được giá trị dự toán xây lắp sau thuế của hạng mục. Toàn bộ quá trình này cần được trình bày rõ ràng trong các bảng biểu theo mẫu quy định.

5.3. Vai trò của dự toán trong quản lý vốn đầu tư xây dựng

Dự toán không chỉ là một tài liệu kỹ thuật mà còn là một công cụ quản lý tài chính quan trọng. Nó là căn cứ để chủ đầu tư lập kế hoạch và quản lý vốn đầu tư, phê duyệt nguồn vốn cho dự án. Đối với nhà thầu, dự toán là cơ sở để lập giá dự thầu và quản lý chi phí trong quá trình thi công. Ngoài ra, dự toán còn được sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh tế của các phương án thiết kế và làm cơ sở cho công tác thanh quyết toán sau khi công trình hoàn thành. Một hồ sơ dự toán xây dựng chính xác và đáng tin cậy sẽ góp phần đảm bảo sự thành công của dự án.

VI. Tầm quan trọng của giáo trình dự toán và xu hướng tương lai

Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng tccđ mang lại giá trị cốt lõi cho sự nghiệp của một kỹ sư xây dựng. Nó không chỉ cung cấp các kỹ năng kỹ thuật về tính toán và lập hồ sơ, mà còn hình thành một tư duy quản lý chi phí có hệ thống. Trong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng phát triển và cạnh tranh, khả năng lập dự toán chính xác, tối ưu hóa chi phí là một lợi thế vượt trội. Hiện nay, xu hướng ứng dụng công nghệ đang thay đổi mạnh mẽ công tác dự toán. Các phần mềm dự toán chuyên dụng giúp tự động hóa quá trình tra cứu định mức, áp giá, và tổng hợp chi phí, làm giảm đáng kể thời gian và sai sót so với phương pháp thủ công. Công nghệ BIM (Building Information Modeling) cũng đang mở ra một kỷ nguyên mới, cho phép bóc tách khối lượng trực tiếp từ mô hình 3D với độ chính xác gần như tuyệt đối. Vì vậy, để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động, người học không chỉ cần nắm vững kiến thức nền tảng từ giáo trình mà còn phải liên tục cập nhật, trau dồi kỹ năng sử dụng các công cụ công nghệ hiện đại. Tương lai của nghề dự toán đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức chuyên môn vững chắc và khả năng làm chủ công nghệ.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của môn học dự toán xây dựng

Giá trị cốt lõi của môn học dự toán xây dựng là trang bị cho người học khả năng định lượng và định giá một sản phẩm xây dựng. Kỹ năng này giúp biến những bản vẽ thiết kế thành các con số tài chính cụ thể, làm cơ sở cho mọi quyết định đầu tư và thi công. Việc học tập nghiêm túc theo giáo trình dự toán giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho các công việc liên quan đến quản lý dự án, đấu thầu, và quản lý chi phí, mở ra nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp trong ngành xây dựng.

6.2. Xu hướng ứng dụng phần mềm trong công tác lập dự toán

Công nghệ đang làm thay đổi ngành xây dựng, và công tác dự toán cũng không ngoại lệ. Các phần mềm dự toán như G8, F1, Acitt... đã trở thành công cụ không thể thiếu, giúp tăng tốc độ và độ chính xác. Xu hướng lớn hơn là việc tích hợp dự toán vào mô hình BIM. Với BIM 5D, chi phí được liên kết trực tiếp với các cấu kiện trong mô hình 3D và tiến độ (4D), cho phép quản lý chi phí một cách trực quan và linh hoạt trong suốt vòng đời dự án. Việc làm chủ các phần mềm này là một yêu cầu tất yếu đối với các kỹ sư dự toán hiện đại.

6.3. Định hướng phát triển kỹ năng dự toán cho kỹ sư xây dựng

Để trở thành một chuyên gia dự toán giỏi, kỹ sư xây dựng cần một lộ trình phát triển rõ ràng. Sau khi nắm vững kiến thức từ giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng tccđ, cần tích cực thực hành qua các bài tập và dự án thực tế để rèn luyện kỹ năng. Song song đó, việc học và sử dụng thành thạo ít nhất một phần mềm dự toán phổ biến là bắt buộc. Ngoài ra, cần liên tục cập nhật các văn bản pháp quy, định mức, đơn giá xây dựng mới và theo dõi biến động giá cả thị trường. Cuối cùng, việc phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán và làm việc nhóm cũng rất quan trọng để thành công trong lĩnh vực này.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHÁI NIỆM DỰ TOÁN XÂY DỰNG CƠ BẢN 1. Tổng dự toán - Chi phí vận chuyển từ cảng hoặc nơi mua đến công trình, chi phí lưu kho, bãi, chi phí bảo quản, bào dưỡng tại kho bãi hiện trường - Thuế và phí bảo hiêm thiết bị công trình 1. Chi phí khác Chi phí khác được phân chia theo các giai đoạn của quá trình đầu tư và xây dựng: a) Giai đoạn chuẩn bị đầu tư: - Chi phí cho công tác đầu tư khảo sát, thu thập sổ liệu phục vụ công tác lập báo cáo tiền khả khi và khả thi đối với các dự án nhóm A hoặc nhóm B, báo cáo nghiên cứu khà thi nói chung và các dự án chì thực hiện lập báo cáo đầu tư.

- Chi phí cho hoạt động tư vấn đầu tư: Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, khả thi, thẩm tra xét duyệt báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, khả thi. - Chi phí nghiên cứu khoa học, công nghệ có liên quan đến dự án - Chi phí cho công tác tuyên truyền, quảng cáo dự án. b) Giai đoạn thực hiện đầu tư: - Chuẩn bị khởi công công trình (nếu có) - Chi phí đền bù đất, hoa màu, nhà, vật kiến trúc, các công trình trên mặt bằng xây dựng. - Tiền thuê đất hoặc tiền chuyển quyền sử dụng đất - Chi phí phá dờ vật kiến trúc cũ và thu dọn mặt bằng xây dựng.

- Chi phí khảo sát xây dựng, thiết kế xây dựng Chi hí tư vấn thẩm định thiết kế, dự toán công trình - Chi phí lậo hồ sơ mời thầu, chi phí cho việc phân tích đánh giá kết quả đấu thầu xây lắp, mua sắm vật tư thiết bị, chi phí giám sát thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị. - Chi phí ban quản lý dự án - Một số chi phí khác như: Bảo vệ an toàn, bảo vệ môi trường trong quá trình xây dựng, kiểm định vật liệu đưa vào công trình, chi phí lập, thấm tra đơn giá dự toán, chi phí quản lý, chi phí xây dựng công trình, chi phí bão hiểm công trình. c) Giai đoạn kết thúc xây dựng đưa vào khai thác sử dụng - Chi phí thực hiện quy đổi vốn, thẩm tra và phê duyệt quyết toán vốn đầu tư công trình. - Chi phí tháo dờ công trình tạm, công trình phụ trợ phục vụ thi công, nhà tạm - Chi phí thu dọn vệ sinh công trình, tổ chức nghiệm thu, khánh thành và bàn giao 4 công trình.

- Chi phí đào tạo cán bộ quản lý sản xuất và công nhân kỹ thuật (nểu có) - Chi phí nguyên liệu, năng lượng, nhân lực, thiết bị cho quá trình chạy thử không tải và cỏ tải. Chi phi dự phòng Chi phí dự phòng là khoản chi phí đẻ dự trti cho các khối lượng phát sinh do thay đổi thiết kế hợp lý theo yêu cầu của chủ đầu tư được cấp có thẩm quyền chấp nhận, khối lượng phát sinh do các yếu tổ không lường trước được, dự phòng do yếu tố trượt giá trong quá trình thực hiện dự án. Dự toán hạng mục công trình 2. Khái niệm Dự toán xây lắp hạng mục công ưình là chi phí cần thiết để hoàn thành khối lượng công tác xây lắp của hạng mục công trình đó.

Nó được tính từ hồ sơ bản vè thiết kế kỳ thuật thi công. Nội dung dự toán xây lắp 2. Nội dung a) Giả trị dự toán xây dựng'. Là toàn bộ chi phí cho công tác xây dựng và lap ráp các bộ phận kết cấu kiến trúc đe tạo nên điều kiện vật chất cần thiết cho quá trình sản xuất hoặc sử dụng công trình đó.

- Chi phí xây dựng phần ngầm, đường dẫn nước, dần hơi - Chi phí cho phần xây dựng các kết cấu công trình. - Chi phí cho việc xây dựng nền móng, bệ đỡ máy thiết bị trong dây chuyền công nghệ. b) Giả trị dự toán lắp đặt thiết bị: Là dự toán về nhừng chi phí cho công tác lắp ráp thiết bị máy móc vào vị trí thiết kế trong dây chuyền sản xuất 2. Các bộ phận chi phí trong giá trị dự toán xây lắp Khái quát giá trị dự toán xây lắp có thể chia thành 2 phần lớn 3.Vai trò tác dụng của giá trị dự toán Dự toán là một kế hoạch chi tiết để đạt được và sử dụng các nguồn lực trong kỳ cụ thể.

Dự toán đóng vai trò là: - Kế hoạch hoạt động. - Cơ sở để phân bổ các nguồn lực. - Phương tiên đề truyền đạt kế hoạch và mệnh lệnh. 5 - Phương tiện để động viên và hướng dẫn thực hiện.

- Nguyên tắc chỉ đạo cho các hoạt động và là tiêu chuẩn để kiểm soát các hoạt động. - Cơ sở để đánh giá thành quả hoạt động 6 CHƯƠNG 2. TIÊN LƯỢNG Mục tiêu - Tính toán được tiên lượng một số loại công tác trong xây dựng cơ bản như: Công tác đất, công tác đóng cọc móng, công tác thép, công tác nề, công tác mộc, công tác sơn vôi và bả matít. Nội dung chính 1.

Một số điểm chung Mục tiêu: Nắm được các bước tinh tiên lượng 1. Khái niệm Xuất phát từ đặc điểm của sản phẩm xây dựng đòi hỏi phải xác định giá trị xây dựng công trình trước khi ký hợp đồng xây dựng. Việc định giá sản phẩm không thổ định giá tồng thể mà phải dựa trên định giá từng công việc, kết cấu cụ thể bằng phương pháp cơ bản là đem khối lượng công việc đó nhân với đơn giá tương ứng sau đó tổng họp thành giá của sản phẩm xây dựng. Việc xác định khối lượng công tác xây dựng ở các giai đoạn khác nhau cũng có tên gọi khác nhau.

Ớ giai đoạn thiết kế khi lập dự toán xây dựng công trình được gọi là tiên lượng, trong hồ sơ dự thầu được gọi là khối lượng dự thầu, trong hợp đồng gọi là khối lượng hợp đồng, trong quá trình thi công gọi là khối lượng hoàn thành bàn giao, trong giai đoạn quyết toán gọi là khối lượng quyết toán. Việc xác định khối lượng công tác xây lắp có vai trò hết sức quan trọng đổi với cả chủ đầu tư, nhà thầu và cơ quan quản lý đầu tư xây dựng vì khối lượng liên quan đến chi phí của các bên. Tiên lượng là khối lượng từng công tác cùa công trình trước khi công trình được xây dựng. Bảng tiên lượng là căn cứ chù yếu để dự trù yêu cầu về kinh phí, vật tư, nhân lực cho công trình.

Tiên lượng là công tác trọng tâm của dự toán, nó là khâu khó khăn, phức tạp tổn nhiều thời gian và dề sai sót nhất trong công tác dự toán. Một số điểm cần chú ý khi tính tiên lượng 1. Đơn vị tinh Tuỳ theo yêu cầu quàn lý và thiết kế được thể hiện, mồi một khối lượng xây dựng sẽ được xác định theo một đơn vị đo phù họp có tính tới sự phù hợp với đơn vị đo của công tác xây dựng đó trong hộ thống định mức dự toán xây dựng công trình. Đơn vị đo theo thể tích là m3; theo diện tích là m2; theo chiều dài là m; theo số lượng là cái, bộ, đơn vịtheo trọng lượng là tấn, kg.

Trường hợp sử dụng đơn vị tính khác với đơn vị tính thông dụng (Inch, Foot, Square foot.) thì phải có thuyết minh bô sung và quy đổi về đơn vị tính thông dụng nói trên. Quy cách 7 Trong bảng tính toán khối lượng công trình, hạng mục công trình phải phù hợp với hệ mà hiệu thống nhất trong hệ thống định mức dự toán xây dựng công trình hiện hành. Quy cách mồi loại công tác là bao gom những yếu tố có ảnh hưởng tới sự hao phí về vật tư, nhân công, máy thi công và ảnh hưởng tới giá cả từng loại công tác đó như: - Bộ phận công trình: Móng, tường, cột, sàn, mái. - Vị trí: - Hình khối - Yêu cầu kỳ thuật - Vật liệu xây dựng - Biện pháp thi công Những khối lượng công tác mà có một trong các yếu tố nêu ở trên khác nhau là những khối lượng có quy cách khác nhau.

Cùng một loại công tác nhưng các khối lượng có quy cách khác nhau thì phải tính riêng. Ví dụ 1: Cùng phải tính tiên lượng cho công tác bêt tông, nhưng bê tông móng, bê tông côt, bê tông dầm, bê tông sàn., mồi loại đều phải tính riêng. Ví dụ 2: Cùng công tác xây móng nhưng bề rộng móng khác nhau cũng phải tính riêng 1. Các hước tiến hành tính tiên lượng Bước 1: Nghiên cứu bản vẽ: Nghiên cứu bản vè từ tống thể đến chi tiết để hiêu thật rõ bộ phận cần tính.

Biết được sự liên quan giữa các bộ phận với nhau nhằm giúp ta quyết định cách phân tích khối lượng hợp lý, đúng đắn. Bưởc 2: Phân tích khối lượng: Là phân tích các loại công tác thành từng khối lượng đê tính. Chú ý phân tích khối lượng phải phù hợp với quy cách đã quy định trong định mức và đơn giá dự toán.Cùng một loại công tác nhưng quy cách khác nhau thì phải tính riêng. Sử dụng các công thức toán học để tính các hình khối đơn giản.

Các hình khối phức tạp có thê chia thành các hình khối đơn giản để tính. Bước 3: Xác định kích thước tính toán: Khi phân tích ra các hình hoặc khối ta cần phải tìm các kích thước để tính toán. Kích thước có khi là kích thước ghi trên bản vẽ cùng có khi không phải kích thước ghi trên bản vẽ. Ta cần phải nam vững cấu tạo của bộ phận cần tính, quy định về kích thước để xác định cho chính xác.

Bước 4: Tính toán và trinh bày kết quả: Sau khi đã phân tích khối lượng hợp lý và đã tìm được kích thước ta tiến hành tính toán và trình bày kết quả. Yêu cầu tính toán phải đom giản trình bày sao cho dề kiểm tra. - Khi tính phải triệt để lợi dụng cách đặt thừa sổ chung. Các bộ phận giống nhau, rút thừa sổ chung cho các bộ phận có kích thước giong nhau để giảm bớt số phép tính.

Ví dụ: nx(DxRxC) 8 n: số bộ phận giong nhau D: chiều dài R: chiều rộng C: chiều cao - Phải chú ý đến các số liệu có liên quan để dùng tính cho phần sau Ví dụ: Vị = Sj X11! V: là thể tích; S: là diện tích; h: là chiều cao V2 = S2 X h2 Neu Si = S2 thì S1 có liên quan dùng đề tính v2 mà không cần tìm lại S2 nữa, khi đó v2 = Si X h2 - Khi tìm kích thước và lập các phép tính cần chú ý mồi phép tính lập ra là 1 dòng ghi vào bảng tiên lượng. Bài tập ví dụ: Tính tiên lượng đào đất cho công trinh có mặt bằng và mặt cắt móng như hình vẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ