Giáo trình Điện tử Công nghiệp: Ngành Vận hành Nhà máy Thủy điện (CĐ Lào Cai)

Giáo trình Điện tử Công nghiệp chuyên ngành Vận hành Nhà máy Thủy điện. Cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng và chuyên sâu cho sinh viên hệ cao đẳng.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

20 1

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về điện tử công nghiệp trong nhà máy thủy điện

Điện tử công nghiệp đóng vai trò xương sống trong việc hiện đại hóa và tối ưu hóa vận hành nhà máy thủy điện. Theo giáo trình của Trường Cao Đẳng Lào Cai, điện tử công nghiệp là lĩnh vực "chuyên thực hiện quá trình thiết kế, xử lý và lắp đặt các mạch", ứng dụng các linh kiện bán dẫn công suất để điều khiển và biến đổi nguồn năng lượng lớn. Trong bối cảnh nhà máy thủy điện, các ứng dụng này không chỉ dừng lại ở việc lắp ráp mạch cơ bản mà còn mở rộng ra toàn bộ hệ thống điều khiển, giám sát và bảo vệ. Một sơ đồ nguyên lý nhà máy thủy điện hiện đại luôn tích hợp các thành phần điện tử công suất cao như bộ chỉnh lưu, bộ biến tần, và các mạch khuếch đại tín hiệu. Những thành phần này là nền tảng cho các hệ thống phức tạp hơn như hệ thống kích từ tuabin hay bộ điều tốc tua bin nước, đảm bảo tổ máy hoạt động ổn định và hiệu quả. Việc hiểu rõ các linh kiện thụ động (điện trở, tụ điện) và tích cực (diode, thyristor, transistor) được đề cập trong Chương 1 của tài liệu là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ kỹ sư vận hành nhà máy điện nào muốn làm chủ công nghệ và quy trình.

1.1. Vai trò của mạch điện tử công suất trong thủy điện

Mạch điện tử công suất là trái tim của hệ thống chuyển đổi năng lượng trong nhà máy thủy điện. Chức năng chính của chúng là biến đổi các đặc tính của dòng điện, chẳng hạn như chuyển đổi từ xoay chiều (AC) sang một chiều (DC) và ngược lại, hoặc thay đổi tần số và điện áp. Giáo trình gốc đã nêu chi tiết trong Chương 2 về mạch chỉnh lưu, sử dụng diode và thyristor để tạo ra nguồn DC ổn định cho các hệ thống điều khiển và mạch kích từ. Bên cạnh đó, các bộ biến tần công nghiệp (được đề cập trong Chương 5 về các bộ nguồn) lại thực hiện nhiệm vụ ngược lại, biến đổi DC thành AC để điều khiển tốc độ các động cơ phụ trợ như bơm, quạt, góp phần tiết kiệm năng lượng và tăng tuổi thọ thiết bị. Các thiết bị đóng cắt công suất lớn như Thyristor (SCR) và Triac cho phép điều khiển dòng điện hàng ngàn ampe một cách chính xác, đóng vai trò then chốt trong các hệ thống khởi động mềm và điều chỉnh công suất phát của tổ máy.

1.2. Sơ đồ nguyên lý nhà máy thủy điện và thành phần chính

Một sơ đồ nguyên lý nhà máy thủy điện điển hình bao gồm các khối chức năng chính: đập và hồ chứa, cửa nhận nước, đường ống áp lực, tua bin, máy phát điện, hệ thống kích từ tuabin, bộ điều tốc tua bin nước, và trạm phân phối điện. Điện tử công nghiệp hiện diện trong hầu hết các khối này. Cụ thể, các cảm biến công nghiệp được lắp đặt để theo dõi mực nước, áp suất, nhiệt độ và tốc độ quay. Tín hiệu từ cảm biến được đưa về các bộ khuếch đại (như trong Chương 3) trước khi chuyển đến bộ điều khiển trung tâm. Hệ thống kích từ sử dụng các mạch chỉnh lưu có điều khiển để cung cấp dòng điện một chiều cho rotor máy phát, quyết định đến điện áp và công suất phản kháng. Bộ điều tốc sử dụng các mạch điện tử phức tạp để điều chỉnh góc mở cánh hướng nước, qua đó kiểm soát tốc độ tua bin và công suất phát. Toàn bộ các hệ thống này được kết nối và giám sát thông qua một mạng lưới điều khiển tích hợp, tạo thành một thể thống nhất và hiệu quả.

II. Thách thức trong vận hành nhà máy điện thiếu tự động hóa

Vận hành một nhà máy thủy điện theo phương pháp thủ công hoặc bán tự động tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Việc thiếu một hệ thống điều khiển giám sát tập trung khiến các kỹ sư phải di chuyển liên tục giữa các khu vực để theo dõi thông số và điều khiển thiết bị. Điều này không chỉ tốn thời gian, nhân lực mà còn làm giảm khả năng phản ứng nhanh với các sự cố. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo an toàn điện công nghiệp, đặc biệt khi thao tác với các thiết bị đóng cắt cao áp. Sai sót của con người có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về cả người và tài sản. Hơn nữa, việc hòa đồng bộ lưới điện bằng tay đòi hỏi kinh nghiệm và sự chính xác tuyệt đối. Chỉ một sai lệch nhỏ về tần số, điện áp hoặc góc pha có thể gây sốc cho hệ thống, làm hỏng máy phát và gây mất ổn định lưới điện. Quá trình bảo trì hệ thống điện công nghiệp cũng gặp khó khăn do không có dữ liệu vận hành chi tiết để phân tích và chẩn đoán sớm các hư hỏng tiềm tàng, dẫn đến việc sửa chữa bị động và tốn kém.

2.1. Yêu cầu về độ chính xác và an toàn điện công nghiệp

An toàn điện công nghiệp là ưu tiên hàng đầu trong vận hành nhà máy điện. Các hệ thống không có tự động hóa nhà máy điện đầy đủ làm tăng nguy cơ tai nạn do thao tác trực tiếp. Các quy trình như đóng/cắt máy cắt, dao cách ly hay kiểm tra điện áp cao áp đều đòi hỏi sự tập trung cao độ. Bên cạnh đó, việc duy trì sự ổn định của lưới điện yêu cầu độ chính xác cực cao trong đo lường và điều khiển quá trình. Các thông số như tần số (phải duy trì ở 50Hz ± 0.2Hz), điện áp, và công suất phải được giám sát và điều chỉnh liên tục. Nếu không có hệ thống tự động, việc điều chỉnh này sẽ có độ trễ và kém chính xác, ảnh hưởng đến chất lượng điện năng cung cấp và sự ổn định của toàn bộ hệ thống điện quốc gia. Việc thiếu hệ thống rơ le bảo vệ kỹ thuật số cũng làm giảm khả năng phát hiện và cách ly sự cố một cách nhanh chóng và chọn lọc.

2.2. Khó khăn trong việc hòa đồng bộ lưới điện thủ công

Hòa đồng bộ lưới điện là quá trình kết nối một máy phát điện vào lưới điện đang vận hành. Quá trình này đòi hỏi ba điều kiện phải được thỏa mãn đồng thời: cùng điện áp, cùng tần số và cùng thứ tự pha. Trong vận hành thủ công, kỹ sư vận hành nhà máy điện phải theo dõi các đồng hồ đo và điều chỉnh tốc độ tua bin (thông qua bộ điều tốc tua bin nước) và dòng kích từ (thông qua hệ thống kích từ tuabin) một cách khéo léo để đạt được các điều kiện trên. Đây là một kỹ năng phức tạp và căng thẳng, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Sai sót trong quá trình này có thể gây ra dòng điện cân bằng cực lớn, gây hư hại nghiêm trọng cho trục tua bin, cuộn dây máy phát và các thiết bị liên quan. Hệ thống tự động hóa sẽ thực hiện quá trình này một cách chính xác và nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro do con người và tối ưu hóa thời gian đưa tổ máy vào vận hành.

III. Giải pháp tự động hóa nhà máy điện với hệ thống SCADA

Để giải quyết các thách thức của vận hành thủ công, giải pháp tự động hóa nhà máy điện toàn diện đã được áp dụng rộng rãi. Trọng tâm của giải pháp này là hệ thống SCADA nhà máy thủy điện (Supervisory Control and Data Acquisition). SCADA là một hệ thống điều khiển và thu thập dữ liệu, cho phép các kỹ sư giám sát và điều khiển toàn bộ nhà máy từ một phòng điều khiển trung tâm. Nó tích hợp dữ liệu từ hàng ngàn điểm đo lường, bao gồm các cảm biến công nghiệp và các thiết bị thông minh, hiển thị chúng trên giao diện đồ họa trực quan. Thông qua SCADA, người vận hành có thể thực hiện các thao tác phức tạp như khởi động/dừng tổ máy, điều chỉnh công suất, và thực hiện quy trình vận hành tổ máy một cách an toàn và hiệu quả. Hệ thống này không hoạt động một mình mà kết hợp chặt chẽ với các bộ điều khiển logic khả trình (PLC), tạo thành một cấu trúc điều khiển phân cấp, mạnh mẽ và đáng tin cậy. Dữ liệu thu thập được cũng là cơ sở quan trọng cho việc phân tích hiệu suất và lập kế hoạch bảo trì hệ thống điện công nghiệp.

3.1. Vai trò của PLC trong nhà máy thủy điện

PLC trong nhà máy thủy điện (Programmable Logic Controller) đóng vai trò là bộ não điều khiển cấp trường. Đây là các thiết bị vi xử lý chuyên dụng, được lập trình để thực hiện các thuật toán điều khiển tự động cho từng cụm thiết bị hoặc hệ thống con. Ví dụ, một PLC có thể được dùng để điều khiển toàn bộ trình tự khởi động của một tổ máy, từ việc mở van, điều chỉnh tốc độ tua bin, kích từ cho đến khi hòa đồng bộ lưới điện. Một PLC khác có thể quản lý hệ thống làm mát hoặc hệ thống cứu hỏa. Ưu điểm của PLC là hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, tốc độ xử lý nhanh và khả năng lập trình linh hoạt. PLC nhận tín hiệu từ các cảm biến công nghiệp và gửi lệnh điều khiển đến các cơ cấu chấp hành như van, động cơ, và thiết bị đóng cắt, đảm bảo các hoạt động diễn ra chính xác theo logic đã được định sẵn.

3.2. Chức năng của hệ thống điều khiển giám sát SCADA

Hệ thống điều khiển giám sát SCADA có bốn chức năng chính: thu thập dữ liệu, giao diện người-máy (HMI), điều khiển giám sát và cảnh báo. Hệ thống thu thập dữ liệu thời gian thực từ các PLC và thiết bị đo lường thông qua mạng truyền thông công nghiệp. Giao diện HMI hiển thị các thông tin này dưới dạng sơ đồ, đồ thị, và bảng số liệu, giúp người vận hành có cái nhìn tổng quan về trạng thái của nhà máy. Chức năng điều khiển cho phép người vận hành gửi lệnh từ xa để thay đổi điểm đặt, khởi động/dừng thiết bị. Cuối cùng, hệ thống cảnh báo sẽ tự động thông báo cho người vận hành khi có bất kỳ thông số nào vượt ra ngoài giới hạn an toàn hoặc khi có sự cố xảy ra, giúp phát hiện và xử lý vấn đề kịp thời. Hệ thống SCADA nhà máy thủy điện là công cụ không thể thiếu để vận hành an toàn, tối ưu hóa sản lượng và giảm chi phí nhân công.

IV. Bí quyết vận hành hệ thống kích từ và bộ điều tốc tua bin

Hai hệ thống quan trọng bậc nhất quyết định sự ổn định của tổ máy thủy điện là hệ thống kích từ tuabinbộ điều tốc tua bin nước. Vận hành hiệu quả hai hệ thống này là bí quyết để đảm bảo máy phát hoạt động ổn định và cung cấp điện năng chất lượng cao. Hệ thống kích từ, về bản chất là một mạch điện tử công suất, sử dụng bộ chỉnh lưu có điều khiển để tạo ra dòng điện một chiều cung cấp cho rotor máy phát. Bằng cách điều chỉnh dòng kích từ, hệ thống có thể kiểm soát chính xác điện áp đầu cực máy phát và công suất phản kháng. Trong khi đó, bộ điều tốc có nhiệm vụ duy trì tốc độ quay của tua bin không đổi khi phụ tải thay đổi. Nó thực hiện điều này bằng cách điều khiển hệ thống thủy lực để thay đổi góc mở của cánh hướng nước. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai hệ thống này là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong quá trình khởi động, thay đổi tải và hòa đồng bộ lưới điện. Các tài liệu kỹ thuật thủy điện luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiệu chỉnh và bảo trì định kỳ hai hệ thống này.

4.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống kích từ tuabin

Hệ thống kích từ tuabin hiện đại thường sử dụng công nghệ kích từ tĩnh, lấy nguồn trực tiếp từ đầu cực máy phát thông qua một máy biến áp kích từ. Nguồn điện xoay chiều này sau đó được đưa vào một bộ chỉnh lưu cầu thyristor công suất lớn. Các thyristor này được điều khiển bởi một bộ điều chỉnh điện áp tự động (AVR). AVR liên tục so sánh điện áp thực tế của máy phát với một giá trị đặt trước. Nếu có sai lệch, AVR sẽ thay đổi góc mở của các thyristor, qua đó điều chỉnh dòng điện DC cấp cho rotor. Quá trình này diễn ra cực nhanh, giúp duy trì điện áp máy phát ổn định ngay cả khi tải thay đổi đột ngột. Đây là một ứng dụng điển hình và quan trọng của mạch điện tử công suất trong ngành điện.

4.2. Chức năng của bộ điều tốc tua bin nước

Bộ điều tốc tua bin nước có chức năng chính là giữ tần số của máy phát ổn định bằng cách điều chỉnh lưu lượng nước vào tua bin. Khi tải trên lưới điện tăng lên, máy phát sẽ có xu hướng quay chậm lại. Bộ điều tốc sẽ phát hiện sự sụt giảm tốc độ này và ra lệnh cho hệ thống servo thủy lực mở thêm cánh hướng nước, tăng lưu lượng nước và đưa tốc độ trở lại giá trị định mức. Ngược lại, khi tải giảm, nó sẽ đóng bớt cánh hướng nước lại. Ngoài chức năng điều tần, bộ điều tốc còn tham gia vào quá trình khởi động, dừng máy an toàn và chia sẻ tải giữa các tổ máy hoạt động song song. Các bộ điều tốc kỹ thuật số ngày nay sử dụng các thuật toán điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) phức tạp để tối ưu hóa đáp ứng và đảm bảo sự ổn định cho cả tổ máy và lưới điện.

4.3. Ứng dụng bộ biến tần công nghiệp trong hệ thống phụ

Trong nhà máy thủy điện, ngoài các tổ máy chính, còn có rất nhiều hệ thống phụ trợ sử dụng động cơ điện xoay chiều như bơm dầu áp lực, bơm nước làm mát, hệ thống thông gió. Việc sử dụng bộ biến tần công nghiệp để điều khiển tốc độ các động cơ này mang lại nhiều lợi ích. Thay vì chạy ở tốc độ tối đa mọi lúc, biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu thực tế của tải. Ví dụ, hệ thống làm mát chỉ cần chạy ở công suất cao khi tổ máy mang tải lớn. Việc này giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng tiêu thụ, giảm mài mòn cơ khí, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì hệ thống điện công nghiệp. Biến tần cũng cung cấp khả năng khởi động mềm, giảm sụt áp trên lưới tự dùng của nhà máy khi khởi động các động cơ công suất lớn.

V. Hướng dẫn quy trình vận hành tổ máy và trạm phân phối

Một quy trình vận hành tổ máy thủy điện chuẩn bao gồm nhiều bước, được thực hiện một cách tuần tự và được giám sát chặt chẽ qua hệ thống SCADA nhà máy thủy điện. Quy trình bắt đầu bằng việc kiểm tra toàn bộ các hệ thống phụ trợ, đảm bảo chúng sẵn sàng hoạt động. Tiếp theo, kỹ sư vận hành sẽ ra lệnh khởi động tổ máy từ phòng điều khiển. Hệ thống điều khiển tự động (thường là PLC trong nhà máy thủy điện) sẽ thực hiện các bước như mở van đầu vào, đưa tua bin quay đến tốc độ định mức, và kích từ cho máy phát. Bước quan trọng nhất là hòa đồng bộ lưới điện, được thực hiện tự động để đảm bảo an toàn. Sau khi hòa lưới thành công, tổ máy sẽ bắt đầu phát công suất theo lệnh điều độ. Toàn bộ quá trình được bảo vệ bởi hệ thống rơ le bảo vệ và giám sát bởi các thiết bị đóng cắt. Tương tự, trạm phân phối điện cũng có quy trình vận hành riêng cho việc đóng cắt các đường dây và máy biến áp, đảm bảo cung cấp điện liên tục và an toàn.

5.1. Các bước trong quy trình vận hành tổ máy an toàn

Quy trình vận hành tổ máy được xây dựng để đảm bảo an toàn tối đa. Các bước chính bao gồm: (1) Kiểm tra điều kiện khởi động: kiểm tra mức dầu, áp lực khí nén, hệ thống làm mát. (2) Khởi động hệ thống phụ trợ. (3) Mở van chính để cấp nước cho tua bin. (4) Hệ thống điều tốc đưa tua bin lên tốc độ không tải định mức. (5) Hệ thống kích từ cấp điện áp cho máy phát. (6) Thực hiện hòa đồng bộ tự động. (7) Tăng tải dần dần theo biểu đồ phụ tải. Mỗi bước trong quy trình này đều được giám sát bởi các cảm biến công nghiệp và hệ thống điều khiển. Bất kỳ bất thường nào cũng sẽ được hệ thống cảnh báo và có thể dẫn đến việc dừng khẩn cấp để đảm bảo an toàn, thể hiện tầm quan trọng của đo lường và điều khiển quá trình.

5.2. Vai trò của thiết bị đóng cắt và hệ thống rơ le bảo vệ

Thiết bị đóng cắt (máy cắt, dao cách ly) và hệ thống rơ le bảo vệ là những người lính gác đảm bảo an toàn cho hệ thống điện. Máy cắt có khả năng đóng và cắt các dòng điện lớn, kể cả dòng điện sự cố ngắn mạch. Rơ le bảo vệ là bộ não, liên tục giám sát các thông số dòng điện, điện áp. Khi phát hiện một sự cố (như ngắn mạch, quá tải, chạm đất), rơ le sẽ gửi tín hiệu đi cắt máy cắt tương ứng một cách tức thời để cách ly phần tử bị sự cố ra khỏi hệ thống, ngăn chặn hư hỏng lan rộng và bảo vệ an toàn cho con người và thiết bị. Hệ thống rơ le kỹ thuật số hiện đại có khả năng phân tích sự cố phức tạp, ghi lại dữ liệu và giao tiếp với hệ thống SCADA nhà máy thủy điện.

VI. Tương lai ngành điện tử công nghiệp trong vận hành thủy điện

Tương lai của ngành điện tử công nghiệp trong vận hành nhà máy thủy điện gắn liền với các xu hướng công nghệ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Các nhà máy đang dần chuyển đổi sang mô hình nhà máy điện thông minh, nơi mọi thiết bị đều được kết nối qua Internet vạn vật (IoT). Hệ thống điều khiển giám sát không chỉ dừng lại ở SCADA mà còn được tích hợp các nền tảng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI). Điều này cho phép dự báo các sự cố trước khi chúng xảy ra (bảo trì tiên đoán), tối ưu hóa lịch huy động các tổ máy dựa trên dự báo thời tiết và nhu cầu phụ tải, và tự động vận hành nhà máy với sự can thiệp tối thiểu của con người. Đối với kỹ sư vận hành nhà máy điện, điều này đòi hỏi phải liên tục cập nhật kiến thức không chỉ về điện, cơ khí mà còn về công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và an ninh mạng để đáp ứng yêu cầu của công việc trong tương lai.

6.1. Xu hướng tích hợp AI và IoT vào giám sát nhà máy

Việc tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) đang mở ra một kỷ nguyên mới cho tự động hóa nhà máy điện. Các cảm biến công nghiệp thông minh (IoT sensors) có thể được lắp đặt ở khắp nơi để thu thập dữ liệu về độ rung, nhiệt độ, âm thanh... Dữ liệu này được truyền về hệ thống trung tâm và được các thuật toán AI phân tích. AI có thể phát hiện các mẫu bất thường mà con người khó nhận thấy, từ đó cảnh báo sớm về nguy cơ hỏng hóc của một vòng bi hay một cuộn dây. Điều này giúp chuyển đổi mô hình bảo trì hệ thống điện công nghiệp từ bị động (hỏng đâu sửa đó) hoặc phòng ngừa (theo định kỳ) sang tiên đoán (dựa trên tình trạng thực tế), giúp giảm chi phí và tăng độ tin cậy của nhà máy.

6.2. Nâng cao kỹ năng cho kỹ sư vận hành nhà máy điện

Với sự phát triển của công nghệ, vai trò của kỹ sư vận hành nhà máy điện đang thay đổi. Thay vì thực hiện các thao tác thủ công, công việc của họ sẽ chuyển sang giám sát, phân tích dữ liệu và ra quyết định chiến lược. Các kỹ sư cần được trang bị thêm các kỹ năng về mạng máy tính, an ninh mạng để bảo vệ hệ thống SCADA nhà máy thủy điện khỏi các cuộc tấn công, kỹ năng lập trình PLC trong nhà máy thủy điện, và kỹ năng phân tích dữ liệu để hiểu và khai thác thông tin từ các hệ thống giám sát. Các tài liệu kỹ thuật thủy điện và giáo trình đào tạo cũng cần được cập nhật liên tục để phản ánh những thay đổi công nghệ này, đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành năng lượng.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP Mục tiêu: - Trình bày được các khái niệm chung về điện tử công nghiệp. - Nhận biết được các linh kiện chuyển mạch dùng trong điện tử công nghiệp. - Đọc và đo được mốt số linh kiện cơ bản - Rèn luyện tính cẩn thận, nghiêm túc trong học tập. Nội dung chính: 1.

Giới thiệu chung về điện tử công nghiệp 1. Điện tử công nghiệp Điện tử công nghiệp là nghề chuyên thực hiện quá trình thiết kế, xử lý và lắp đặt các mạch. Người làm nghề Điện tử công nghiệp thường được bố trí làm việc ở các nhà máy hoặc phân xưởng, các công ty, doanh nghiệp điện, điện tử. Làm việc trong các tổ cơ điện, phòng bảo dưỡng bảo trì thiết bị điện của các nhà máy, xí nghiệp.

Người làm nghề “Điện tử công nghiệp” có nhiệm vụ: Lắp ráp, vận hành các thiết bị điện tử trong xí nghiệp và dây chuyền công nghiệp; lắp đặt và sửa chữa, bảo dưỡng các mạch điện tử cơ bản; lắp đặt và sửa chữa bảo dưỡng các khí cụ điện hạ thế; lắp đặt và sửa chữa, bảo dưỡng các bộ điều khiển; lắp đặt và bảo trì các mạch xung – số; lắp đặt và sửa chữa các vi mạch số và IC thông dụng; phân tích, lắp ráp các bộ biến đổi công suất; lắp đặt các hệ thống đo lường điện tử; lắp đặt các tủ điều khiển thiết bị công nghiệp, các thiết bị và hệ thống bảo vệ, các bảng mạch điện tử công nghiệp; kiểm tra sửa chữa được các hư hỏng trên thiết bị điện tử công nghiệp; thay thế tương đương, linh kiện, mạch điện hư hỏng đơn giản trên thiết bị điện tử công nghiệp; hiệu chỉnh được các thông số kỹ thuật của mạch điện; xử lý một số tình huống phát sinh trong quá trình làm việc của thiết bị; lập trình đơn giản các phần mềm khi có sự cố; kết nối mạch điện đúng theo sơ đồ nguyên lý; chống ẩm và rò điện tốt cho thiết bị; vận hành chạy 5 thử toàn bộ mạch điện; thực hiện các biện pháp an toàn lao động, an toàn điện và vệ sinh công nghiệp” 1. Đặc tính cơ bản của các phần tử bán dẫn công suất Phần tử bán dẫn đóng cắt với kích thước nhỏ nhưng chịu được điện áp, dòng điện càng lớn và tổn hao công suất thấp. Các linh kiện chuyển mạch trong điện tử công nghiệp. Các linh kiện điện tử thụ động Trong mạch điện, trạng thái điện của một linh kiện (hay phần tử) được thể hiện bởi hai thông số trạng thái là điện áp đặt trên linh kiện và dòng điện chạy qua nó.

Các phần tử tạo ra điện áp hay dòng điện gọi là nguồn điện áp (nguồn áp) hay nguồn dòng điện (nguồn dòng). Các phần tử không tạo được điện áp hay dòng điện gọi là các phần tử tiêu thụ điện (các phụ tải). Tùy theo yêu cầu sử dụng, các linh kiện được chế tạo dưới nhiều dạng khác nhau và có những đặc tính kỹ thuật tương ứng với lĩnh vực sử dụng. Các linh kiện điện tử thụ động gồm: Điện trở, tụ điện, cuộn cảm.

Điện trở + Điện trở trong mạch được dùng để điều chỉnh thiên áp; hạn chế dòng điện; điều chỉnh độ khuyếch đại; tạo thành mạch hằng số thời gian; làm phụ tải cho mạch; tạo nhiệt, ổn định nhiệt;. và nhiều chức năng khác. + Điện trở là sự cản trở dòng điện của một vật dẫn điện. Nếu vật dẫn điện tốt thì điện trở nhỏ, vật dẫn điện kém thì điện trở lớn, vật cách điện thì điện trở là vô cùng lớn.

+ Giá trị điện trở không phụ thuộc vào tần số dòng điện, nghĩa là giá trị điện trở không thay đổi khi dùng ở mạch một chiều cũng như xoay chiều. + Điện trở của dây dẫn phụ thuộc vào chất liệu, độ dài và tiết diện của dây, được tính theo công thức sau:  .l R= S Trong đó ρ là điện trở xuất phụ thuộc vào chất liệu l: là chiều dài dây dẫn S : là tiết diện dây dẫn R : là điện trở đơn vị là Ohm + Khi sử dụng điện trở cần quan tâm đến các thông số sau : - Giá trị điện trở 6 - Sai số của điện trở (tính theo %) hay độ chính xác của điện trở. - Công suất tối đa cho phép (mà điện trở iêu thụ) - Các tham số về đặc điểm cấu tạo, vật liệu chế tạo. + Điện tở được chia làm 2 loại : - Điện trở có giá trị cố định : Hình a - Điện trở có giá trị thay đổi :Hình b a b * Cấu tạo : Điện trở than được chế tạo bằng cách cho bột than trộn với keo được ép thành thỏi, hai đầu đưa ra 2 dây gọi là chân điện trở.

Loại này rẻ nhưng độ chính xác thấp. Điện trở than phun : Bột than được phun theo rãnh trên ống sứ. Loiaij này dùng phổ biến hơn vì độ chính xác cao hơn. Điện trở dây quấn: Dây kim loại có điện trở suất cao được quấn trên ống cách điện rồi tráng men phủ toàn bộ hoặc chừa một khoảng để dịch một con chạy trên thân điện trở nhằm điều chỉnh trị số.

Cũng có loại điện trở dây quấn không phủ men. Vì điện trở dây quấn có nhiều vòng dây nên gây ra cảm kháng. Để giảm và trừ khử cảm kháng này người ta dùng 2 cách: hoặc quấn dây trên tấm cách điện thật dẹt, hoặc quấn chập đôi để 2 vòng dây cạnh nhau có dòng điện chạy ngược chiều. Điện trở dây quấn chịu được công suất tiêu tán lớn, bền và chính xác nhưng giá thành cao.

7 Biến trở: Là điện trở dây quấn hay than phun hình vòng cung, trên đó có một con chạy có thể thay đổi vị trí khi xoay trục. Biến trở thường có 3 đầu ra, đầu giữa thường ứng với con chạy. Con chạy chia điện trở vòng cung thành 2 phần: 1 và 2. Tùy theo vị trí con chạy mà các điện tở phần 1 và phần 2 tăng hoặc giảm và ta có thể sử dụng tùy theo cách nối đầu ra.

Biến trở làm nhiệm vụ phân áp gọi là chiết áp. * Ký hiệu * Cách đọc điện trở - Đọc trực tiếp: Một số điện trở thường là điện trở có công suất lớn, được nhà sản xuất ghi giá trị điện trở và công suất tiêu tán cho phép trực tiếp lên thân điện trở. VD: 5 1k 2M x y  Các giá trị 5  ; 1K  , 2M,… - Đọc theo mã thập phân: Vì thân điện trở nhỏ nên khó ghi được nhiều số và đơn vị. Vì vậy người ta thống nhất đơn vị là .

Để tránh ghi nhiều số người ta quy định chỉ ghi 1 số có 3 chữ số. Trong đó 2 số đầu là 2 số của trị số điện trở. Số thứ 3 là số các số 0 thêm vào tiếp theo bên phải của 2 số trước. VD: 102 = 1000  - Đọc theo mã vạch màu: Tuân thủ theo bảng quy ước mã màu quốc tế như sau: Màu Vòng 1 Sai số Đen 0 Nâu 1 1% Đỏ 2 2% Cam 3 Vàng 4 Xanh lá 5 0,5% Xanh dương 6 0,25% Tím 7 0,1% 8 Xám 8 Trắng 9 Vàng nhũ -1 5% Bạc -2 10% Không màu 20% Điện trở loại 4 vòng màu: Đây là điện trở thường gặp nhất - Vòng 1: Chỉ số thứ nhất - Vòng 2: Chỉ số thứ 2 - Vòng 3: Chỉ các số 0 thêm vào - Vòng 4: Sai số tính theo % VD: Vàng – tím – cam - nhũ bạc R = 47000 ± 10% Điện trở loại 5 vòng màu: Là điện trở có độ chính cao - Vòng 1: Chỉ số thứ nhất - Vòng 2: Chỉ số thứ 2 - Vòng 3: Chỉ số thứ 3 - Vòng 4: Chỉ các số 0 thêm vào VD: Nâu – tím - đỏ - đỏ - nâu R = 17200 ± 1% 2.

Cấu tạo: Hai vật dẫn thường là hai tấm kim loại đặt gần nhau và cách điện nhau tạo thành một tụ điện. Các tấm kim loại gọi là bản cực của tụ điện. Tùy theo chất cách điện giữa hai bản cực mà tụ được chia thành nhiều loại: Tụ không khí, tụ giấy, tụ mi ca, tụ dầu, tụ gốm, tụ sứ, tụ hóa,. Đặc điểm, hình dạng : 9 Đặc điểm Điện dung của tụ điện tăng theo điện tích đối diện giữa hai bản cực, nên để tăng điện dung phải tăng diện tích bản cực.

Khi đó, kích thước sẽ tăng. Để kích thước gọn lại, người ta làm hai bản cực là hai lá kim loại đặt xen kẽ giữa hai bản giấy cách điện rồi cuộn tròn lại như hình vẽ. + Khi sử dụng tụ cần quan tâm đến các thông số sau: - Giá trị điện dung - Sai số của điện dung (%) - Điện áp làm việc - Các tham số khác cũng như loại tụ Hình dạng Tụ giấy Tụ mi ca Tụ gốm Tụ dầu 10 Tụ hóa Tụ sứ 2. Ký hiệu, phân loại và cách đọc tụ.

Ký hiệu Phân loại - Theo cực tính: tụ có cực tính và tụ không cực tính. - Theo giá trị điện dung: tụ có giá trị cố định và tụ có giá trị điện dung thay đổi. Cách đọc tụ - Đọc trực tiếp - Đọc thông qua mã vạch màu. Lưu ý: Các tụ thông thường là loại không phân cực.

Tụ hóa là tụ có cực tính và khi làm việc phải nối đúng cực tính, nếu nối ngược tụ sẽ hỏng. Quá trình nạp và phóng điện của tụ. a b Đóng khóa K về vị trí 1, tụ C được nạp điện từ nguồn điện áp U qua điện trở R. Lúc đầu Uc = 0 nên dòng điện nạp ic là lớn nhất: 11 U i c = iR = R Trong quá trình nạp thì uc tăng dần và dòng nạp giảm dần vì: u R U  uC Ic = iR =  R R Đường biểu diễn iC và uC theo hình mũ như hình b và phụ thuộc vào thông số R, C.

Thời gian nạp đầy của tụ tăng khi R tăng và C tăng. Tích RC gọi là hằng số thời gian của mạch. F  Khi đóng khóa K về vị trí 2, tụ C sữ phóng điện qua R từ +C qua –C. Dòn phóng có chiều với chiều nạp.

Lúc đầu, dòng phóng có giá tị lớn nhất: U iC = R Trong quá trình nạp điện, điện áp uC giảm dần và dòng phóng cũng giảm như hình c. Cuộn cảm là cuộn dây dẫn điện có lõi bằng chất sắt từ hay không có lõi Khi không có dòn điện chạy qua, cuôn cảm trở thành một nam châm điện. Từ trường của cuộn cảm mạnh hay yếu tùy theo số vòng dây cuộn cảm nhiều hay ít, dòng điện chạy qua cuộn cảm lớn hay bé và cuộn cảm có lõi sắt từ hay không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ