Giáo trình Dân số - Sức khỏe sinh sản và KHHGĐ nghề Công tác xã hội

Giáo trình dân số nghề công tác xã hội trình độ trung cấp cung cấp kiến thức cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực công tác xã hội.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình dân số nghề công tác xã hội trung cấp

Giáo trình dân số nghề công tác xã hội trình độ trung cấp là một tài liệu học thuật quan trọng, được thiết kế để cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho sinh viên ngành Công tác xã hội. Nội dung môn học không chỉ tập trung vào các khái niệm cơ bản về dân số học mà còn đi sâu vào các vấn đề liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng như sức khỏe sinh sảnkế hoạch hóa gia đình. Việc trang bị những kiến thức này giúp người học hiểu rõ sự biến động của dân số và tác động của nó đến đời sống kinh tế, xã hội, từ đó xây dựng các can thiệp phù hợp. Môn học này đóng vai trò là nền tảng để sinh viên phát triển các kỹ năng chuyên môn cần thiết, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với nhiều thay đổi về cơ cấu dân số.

Trọng tâm của giáo trình dân số nghề công tác xã hội là rèn luyện khả năng phân tích và đánh giá các vấn đề dân số tại địa phương. Người học sẽ được trang bị các công cụ để xác định quy mô, cơ cấu, và sự phân bố dân cư, cũng như hiểu được các yếu tố ảnh hưởng đến mức sinh, mức chết. Bên cạnh lý thuyết, giáo trình nhấn mạnh việc phát triển kỹ năng thực hành như truyền thông, tư vấn và vận động cộng đồng tham gia vào các chương trình dân số. Thái độ chuyên nghiệp, khách quan, và tinh thần tự học cũng là những phẩm chất được chú trọng đào tạo. Thông qua môn học, sinh viên ngành công tác xã hội trung cấp có thể phối hợp hiệu quả với các cơ quan y tế và chính quyền địa phương để triển khai các chiến dịch lồng ghép, góp phần nâng cao chất lượng dân số và phát triển xã hội bền vững. Tài liệu này là cơ sở không thể thiếu, giúp hình thành một thế hệ chuyên viên công tác xã hội có năng lực và tầm nhìn.

1.1. Mục tiêu và vai trò của môn học dân số trong đào tạo

Mục tiêu chính của môn học là trang bị cho người học kiến thức toàn diện về các vấn đề dân số, từ khái niệm cơ bản đến các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dân số. Theo tài liệu gốc, môn học giúp người học "Nêu được chất lượng dân số và các yếu tố ảnh hưởng; Nội dung chăm sóc sức khỏe sinh sản;... phân tích được ưu và nhược điểm của một số biện pháp tránh thai." Về kỹ năng, người học phải "Xác định được tầm quan trọng của sức khỏe sinh sảnkế hoạch hóa gia đình trong cuộc sống; Tuyên truyền được đúng các biện pháp tránh thai". Vai trò của môn học là cầu nối giữa lý thuyết dân số học và thực tiễn ngành công tác xã hội, giúp sinh viên nhận thức được mối liên hệ mật thiết giữa các vấn đề dân số và phúc lợi xã hội, từ đó định hình thái độ làm việc chuyên nghiệp, tích cực và có trách nhiệm với cộng đồng.

1.2. Cấu trúc nội dung cốt lõi của giáo trình dân số học

Giáo trình được cấu trúc một cách logic, bao gồm bốn chương chính. Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về dân số, giới thiệu các khái niệm nền tảng như quy mô, cơ cấu, mức sinh, mức chết và chất lượng dân số. Chương 2: Sức khỏe sinh sản, tập trung vào định nghĩa, các dịch vụ chăm sóc và các yếu tố ảnh hưởng. Chương 3: Sức khỏe tình dục và kế hoạch hóa gia đình, đi sâu vào các quyền tình dục và tầm quan trọng của việc lập kế hoạch gia đình. Cuối cùng, Chương 4: Các biện pháp phòng và tránh thai, cung cấp kiến thức thực tiễn về các phương pháp như sử dụng dụng cụ tử cung. Cấu trúc này đảm bảo người học có được cái nhìn hệ thống, từ tổng quan đến chi tiết, về lĩnh vực dân số trong nghề công tác xã hội.

II. Thách thức về chất lượng dân số Việt Nam hiện nay là gì

Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng liên quan đến chất lượng dân số, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia công tác xã hội. Mặc dù tuổi thọ trung bình đã tăng lên đáng kể, đạt 73 tuổi, nhưng "tuổi thọ bình quân khỏe mạnh lại chỉ đạt 66 tuổi". Điều này cho thấy người dân phải sống nhiều năm cuối đời trong tình trạng bệnh tật, tạo ra gánh nặng lớn cho gia đình và hệ thống y tế. Thêm vào đó, tầm vóc và thể lực của người Việt Nam vẫn còn hạn chế so với nhiều quốc gia trong khu vực. Chiều cao trung bình của nam là 164,4 cm và nữ là 153 cm, thấp hơn chuẩn quốc tế lần lượt là 13,1 cm và 10,7 cm. Đây là một trong những chỉ báo cho thấy chất lượng dân số về mặt thể chất chưa được cải thiện tương xứng với sự phát triển kinh tế.

Một trong những vấn đề cấp bách nhất là tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh. Tỷ số này đã tăng lên mức đáng báo động, đạt 112.3 trẻ trai/100 trẻ gái vào năm 2012, cao hơn nhiều so với mức tự nhiên. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ tâm lý "trọng nam khinh nữ" và việc lạm dụng công nghệ lựa chọn giới tính thai nhi. Hệ lụy của tình trạng này rất phức tạp, có thể dẫn đến sự thiếu hụt phụ nữ trong tương lai, phá vỡ cấu trúc gia đình truyền thống và gia tăng các vấn đề xã hội như bạo lực giới và mua bán phụ nữ. Những thách thức này được trình bày rõ trong giáo trình dân số nghề công tác xã hội, nhấn mạnh vai trò của nhân viên xã hội trong việc truyền thông thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng để cải thiện chất lượng dân số một cách bền vững.

2.1. Thực trạng thể chất và các chỉ số sức khỏe cơ bản

Thực trạng về thể chất của người Việt Nam là một mối quan ngại lớn. Theo Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình, khoảng 1,5% dân số bị thiểu năng về thể lực và trí tuệ. Số trẻ sơ sinh bị dị tật bẩm sinh chiếm từ 1,5% đến 3% và có xu hướng gia tăng. Hơn nữa, cả nước có khoảng 5,3 triệu người khuyết tật, chiếm 6,3% dân số. Các chỉ số này phản ánh những hạn chế trong việc chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, cũng như ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và di truyền đến chất lượng dân số.

2.2. Vấn đề mất cân bằng giới tính khi sinh và hệ lụy xã hội

Tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh là một vấn đề xã hội nghiêm trọng. Theo dự báo, Việt Nam có thể thiếu từ 2,3 đến 4,3 triệu phụ nữ vào năm 2050. Sự "dư thừa" nam giới sẽ gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực, bao gồm việc nhiều nam giới khó kết hôn, gia tăng tình trạng bạo lực trên cơ sở giới, và nạn buôn bán phụ nữ. Đây là một thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững và cần có các biện pháp can thiệp mạnh mẽ từ công tác xã hội và các ngành liên quan để giải quyết tận gốc rễ vấn đề.

2.3. Gánh nặng bệnh tật kép và áp lực lên hệ thống an sinh

Việt Nam đang trong giai đoạn già hóa dân số nhanh chóng, kéo theo đó là "gánh nặng bệnh tật kép". Người cao tuổi không chỉ đối mặt với các bệnh lây nhiễm mà còn cả các bệnh không lây nhiễm và các bệnh liên quan đến lối sống hiện đại. Chi phí chăm sóc y tế cho người cao tuổi cao hơn nhiều so với trẻ em, tạo áp lực khổng lồ lên hệ thống an sinh xã hội vốn chưa được chuẩn bị kỹ lưỡng. Việc giải quyết bài toán này đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành, trong đó công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng.

III. Hướng dẫn phân tích các yếu tố cơ bản trong dân số học

Việc phân tích các yếu tố dân số học cơ bản là kỹ năng nền tảng được nhấn mạnh trong giáo trình dân số nghề công tác xã hội. Để hiểu rõ động lực phát triển của một cộng đồng, nhân viên xã hội cần nắm vững cách đánh giá ba khía cạnh chính: quy mô, cơ cấu và phân bố dân số. Quy mô dân số là tổng số người sinh sống trên một lãnh thổ tại một thời điểm nhất định. Tại Việt Nam, quy mô dân số lớn (đứng thứ 15 thế giới năm 2019) tạo ra cả cơ hội và thách thức cho sự phát triển kinh tế-xã hội. Cơ cấu dân số, bao gồm cơ cấu theo độ tuổi và giới tính, là một chỉ báo quan trọng. Việt Nam đang trong thời kỳ "cơ cấu dân số vàng", nghĩa là tỷ lệ người trong độ tuổi lao động cao, tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, giai đoạn này sẽ không kéo dài mãi và quá trình già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng. Cuối cùng, phân bố dân số không đồng đều giữa thành thị và nông thôn, giữa các vùng miền, gây ra sự chênh lệch về điều kiện sống và cơ hội phát triển. Việc phân tích các yếu tố này giúp xác định các nhóm đối tượng ưu tiên và xây dựng các chương trình can thiệp xã hội hiệu quả, góp phần cải thiện chất lượng dân số.

3.1. Phân tích quy mô cơ cấu và sự phân bố dân cư Việt Nam

Quy mô dân số Việt Nam đã tăng liên tục qua các thời kỳ, từ 15,5 triệu người năm 1921 lên hơn 96 triệu người hiện nay. Sự phân bố dân cư có sự chênh lệch lớn, tập trung chủ yếu ở các vùng đồng bằng như Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long, trong khi các vùng núi có mật độ dân số thưa thớt. Về cơ cấu dân số, Việt Nam đã bước vào giai đoạn "dân số vàng" từ năm 2007, nhưng cũng bắt đầu quá trình già hóa. Tỷ lệ dân số thành thị đang tăng nhanh do quá trình đô thị hóa, tạo ra áp lực về nhà ở, việc làm và dịch vụ xã hội.

3.2. Tìm hiểu các chỉ số mức sinh mức chết và yếu tố ảnh hưởng

Các chỉ số cốt lõi để đo lường biến động dân số bao gồm tỷ suất sinh thô (CBR), tổng tỷ suất sinh (TFR), và tỷ suất chết thô (CDR). TFR, hay số con trung bình của một phụ nữ, là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá mức sinh. Việt Nam đã thành công trong việc giảm TFR xuống dưới mức sinh thay thế (khoảng 2,1 con/phụ nữ), góp phần ổn định quy mô dân số. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức sinh và mức chết rất đa dạng, bao gồm trình độ học vấn, điều kiện kinh tế, chính sách của nhà nước, và các phong tục tập quán. Hiểu rõ các chỉ số này là điều kiện tiên quyết cho việc hoạch định chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình hiệu quả.

IV. Bí quyết tích hợp kiến thức sức khỏe sinh sản và KHHGĐ

Việc tích hợp kiến thức về sức khỏe sinh sảnkế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ) là một yêu cầu cốt lõi đối với nhân viên công tác xã hội. Theo định nghĩa được thông qua tại Hội nghị Cairo năm 1994, sức khỏe sinh sản không chỉ là không có bệnh tật, mà là "một trạng thái khỏe mạnh, hài hòa về thể chất, tinh thần và xã hội trong tất cả mọi khía cạnh liên quan đến hệ thống sinh sản". Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào các biện pháp tránh thai mà còn bao gồm cả việc làm mẹ an toàn, phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục, giáo dục giới tính cho vị thành niên và đảm bảo bình đẳng giới. Trong giáo trình dân số nghề công tác xã hội, kiến thức này được hệ thống hóa thành 10 nội dung chăm sóc cụ thể, giúp người học có cái nhìn bao quát.

Kế hoạch hóa gia đình được xem là một trong những trụ cột quan trọng nhất của sức khỏe sinh sản. Đây là nỗ lực giúp các cá nhân và cặp vợ chồng tự nguyện quyết định số con, thời điểm sinh con và khoảng cách giữa các lần sinh. Thực hiện tốt công tác KHHGĐ mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe bà mẹ và trẻ em, cải thiện kinh tế gia đình và giảm gánh nặng cho xã hội. Người làm công tác xã hội cần nắm vững không chỉ các biện pháp tránh thai mà còn cả kỹ năng tư vấn, truyền thông để giúp người dân đưa ra lựa chọn phù hợp. Việc lồng ghép các dịch vụ KHHGĐ vào các chương trình phát triển cộng đồng sẽ giúp nâng cao hiệu quả và cải thiện chất lượng dân số một cách bền vững.

4.1. Khái niệm và 10 nội dung chăm sóc sức khỏe sinh sản cốt lõi

Tại Việt Nam, nội dung chăm sóc sức khỏe sinh sản được cụ thể hóa thành 10 lĩnh vực chính. Các lĩnh vực này bao gồm: làm mẹ an toàn; thực hiện tốt KHHGĐ; giảm nạo phá thai và phá thai an toàn; giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên; phòng chống nhiễm khuẩn đường sinh sản và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (bao gồm HIV/AIDS); phòng chống ung thư đường sinh dục; phòng chống vô sinh; giáo dục tình dục; chăm sóc sức khỏe người cao tuổi; và bình đẳng giới. Cách tiếp cận đa dạng này đảm bảo mọi nhóm đối tượng trong cộng đồng đều được quan tâm.

4.2. Tầm quan trọng của kế hoạch hóa gia đình với xã hội

Kế hoạch hóa gia đình có tầm quan trọng đa chiều. Đối với bà mẹ và trẻ em, nó giúp giảm tỷ lệ tử vong, suy dinh dưỡng và bệnh tật. Đối với gia đình, việc sinh ít con giúp giảm chi phí, có điều kiện chăm sóc và giáo dục con cái tốt hơn, xây dựng cuộc sống hạnh phúc. Đối với xã hội, KHHGĐ góp phần giảm áp lực lên các dịch vụ công như y tế, giáo dục, nhà ở; bảo vệ tài nguyên môi trường và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Đây là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để nâng cao chất lượng dân số.

V. Cách áp dụng kiến thức dân số vào thực tiễn công tác xã hội

Việc chuyển hóa kiến thức lý thuyết từ giáo trình dân số nghề công tác xã hội vào thực tiễn đòi hỏi nhân viên xã hội phải thành thạo nhiều kỹ năng chuyên môn. Trong đó, kỹ năng truyền thông và tư vấn đóng vai trò then chốt. Nhân viên xã hội không chỉ là người cung cấp thông tin mà còn là người đồng hành, giúp đỡ cộng đồng thay đổi nhận thức và hành vi liên quan đến các vấn đề như sức khỏe sinh sản, kế hoạch hóa gia đình, và bình đẳng giới. Hoạt động truyền thông cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm đối tượng, từ thanh thiếu niên đến các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ và người cao tuổi. Việc tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, phát tờ rơi, tư vấn nhóm hay tư vấn cá nhân đều là những phương pháp hiệu quả để nâng cao kiến thức và thúc đẩy các hành vi tích cực.

Bên cạnh đó, việc lồng ghép các chương trình dân số vào những dự án phát triển cộng đồng khác là một chiến lược thông minh và bền vững. Thay vì triển khai các hoạt động dân số một cách riêng lẻ, nhân viên công tác xã hội có thể tích hợp nội dung về chất lượng dân số vào các mô hình giảm nghèo, phát triển kinh tế hộ gia đình, hoặc các câu lạc bộ văn hóa. Ví dụ, một dự án hỗ trợ phụ nữ vay vốn sản xuất có thể lồng ghép các buổi tư vấn về sức khỏe sinh sản và KHHGĐ. Cách làm này không chỉ giúp tiết kiệm nguồn lực mà còn tạo ra tác động kép, vừa cải thiện đời sống kinh tế, vừa nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe cho người dân.

5.1. Kỹ năng truyền thông và tư vấn về dân số KHHGĐ

Kỹ năng truyền thông đòi hỏi sự khéo léo và thấu cảm. Nhân viên xã hội cần biết cách lắng nghe, tôn trọng quan điểm của người dân và sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, phù hợp với văn hóa địa phương. Trong tư vấn về kế hoạch hóa gia đình, cần đảm bảo tính bảo mật, khách quan và cung cấp đầy đủ thông tin về ưu, nhược điểm của các biện pháp tránh thai để người dân có thể tự đưa ra quyết định. Mục tiêu cuối cùng là trao quyền cho cá nhân và gia đình trong việc làm chủ sức khỏe sinh sản của mình.

5.2. Lồng ghép chương trình dân số vào dự án phát triển cộng đồng

Việc lồng ghép được quy định rõ trong các văn bản pháp luật, cụ thể là Nghị định 104, nhấn mạnh việc "Xây dựng và hoàn thiện mô hình lồng ghép hoạt động dân số với phát triển gia đình bền vững." Điều này có nghĩa là các hoạt động nâng cao chất lượng dân số phải gắn liền với các chương trình cải thiện đời sống như cung cấp nước sạch, vệ sinh môi trường, tăng thu nhập và xây dựng gia đình văn hóa. Cách tiếp cận này giúp giải quyết các vấn đề xã hội một cách toàn diện và mang lại hiệu quả lâu dài.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về dân số 1. Khái niệm chung về dân số 1. Khải niệm Đân sốlà số lượng và chất lượng người của một cộng đồng dân cư, cư trú trong. một vùng lãnh thô (hành tình, khu vực, châu thỏ, quốc gia.) tại một thời điểm nhất điềm nhất định.

Dân số luôn luôn biến động theo thời gian và không gian. Những biến động về dân số có ảnh hưởng đến cuộc sống của mỗi các nhân, gia đình và toàn xã hội. Nhằm đảm bảo sự kiêm soát nhất định đối với vấn đẻ dân số của một quốc gia thì quốc gia thường có những cuộc điều tra dân số để làm cơ sở đánh giá, nhân định và đưa ra những chính sách đối với vấn đẻ dân số của quốc gia mình. Tình hình dân số thểgiới và Việt Nam Theo két quả điều tra dân số và nhà ở giữa năm nay, ting dan si Viet Nan đạt gần 90,5 triệu người, trong đó nam chiếm hơn 49%, nữ chiếm gản 51%.

Việt Nam đứng thứ 13 trong các nước đông dân trên thế giới thứ 3 ở Đông NamÁ. Tổng điều tra dân số vào năm 2009 ghi nhận nước ta có gần 86 triệu dân. Từ đó đến nay, tỷ tăng dân số trung bình mỗi năm của Việt Nam là 1,06%, thấp hơn so với tỷ suất của giai đoạn 1999-2009 (1,2%). Chúng ta cũng có mức tăng quy mô dân số thấp nhất trong 35 năm qua.

Tổng tý suất snh 2,09 trẻ/phụ nữ. hiện nay cũng cho thấy tỷ lệ sinh của Việt Nam đang tiếp tục giám và n định. Một thành tựu nói bật của dân số Việt Nam, theo kết quả điều tra lần này là tuổi thọ trung bình tiếp tục tăng lên 73, năm (con Số nảy theo éu tra 2009 1a 72,8). Viet Nam vẫn đang trong thời kỳ “dân số vàng” nhưng cũng đã bước vào thời kỳ già hóa dân số với chỉ số già hóa đã lên tới 44,6%.

Quy mô, cơ cấu và phân bố dân số 1. Quy mô và phân bố dân số Quy mô dân sốlà số người sống trên một vùng lãnh thỏ tại một thời điểm nhất định. Quy mô dân số phản ánh khái quát tông số dân của mỗi vùng, lãnh thỏ nhất định trên th giới. Quy mô dân số thường xuyên biến động qua thời gian và không gian lãnh thỏ.

Quy mô dân số có thé tăng hoặc giảm tùy theo các biến số cơ bản nhất bao gồm: sinh, chết và dĩ dân. Quy mô dân số không chỉ được xác định thông qua tông điều tra dân số mà còn được xác định thông qua thống kê dân số thường xuyên và dự báo dân số. Việt Nam là nước có quy mô dân số lớn, có sự thay đổi qua các thời kỳ và có sự khác biệt giữa các vùng miền trong phạm vi cả nước. *,Việt Nam là quốc gia có quy mô dân số lớn ‘Tir nim 1975 Việt Nam được xếp vào nước có số dân đông trên Thế Giới.

Các nhà khoa học Liên hợp quốc đã tính toán rằng: để đảm bảo cuộc sống thuận lợi cho người dân, bình quân trên 1km2 chi nên có 35 đến 40 người sinh sống. vậy, với một đất nước với diện tích 330.991 km2 nhỏ bé như Việt Nam thì dân số hợp lý nước ta trong khoảng 13 đến 15 triệu người. Tính đến năm 1931, dân số nước ta là 17,7 triệu người - mức dân này đã là lớn so với những chỉ tiêu mà các chuyên gia tính toán. Nhưng quy mô dân số nước ta trong thời gian qua vẫn liên tục tăng nhanh.

Tỉnh từ năm 1975 dân số nước ta qua các năm liên tục tăng với con số chóng mặt “Thời gian để dân số tăng lên gắp đôi cũng ngày cảng giảm dần. Tính đến 0 giờ ngày 1-4-2009, tông quy mô dân số Nam là 85.573 người, là nước đông dân thứ3 ở Đông - Nam Á. và đứng thứ 13 trong số những nước đông dân nhất thể giới. Diện tích nước ta không lớn, tốc độ phát triển kinh tế không cao, nhưng khi xét về quy mô đân số thì Việt Nam đạt con số kháấn tượng so với Thế i 'Bên cạnh đó, tốc độ gia tăng dân số nước ta vẫn còn cao và tốc độ này sẽ còn.

duy trì trong vòng nhiều năm nữa. Theo dự báo dân số nước ta sắp công bồ tới đây, quy mô dân số nước ta sẽ còn tiếp tục tăng đến giữa thế kỷ 21 (tức vào những năm 2048-2050 dân số nước ta mới ôn định và không tiếp tục tăng) với quy mô dân số hơn 100 triệu người và có thể sẽ thuộc vào nhóm mười nước có đân số lớn nhất thể giới. *, Quy mô dân số Việt Nam có sự thay đổi qua các thời kỳ = Quy mé dân số Việt Nam qua các thời kì Quy mô dânsố Việt Nam không ngừng tăng qua các thời kỳ. Biểu hiện: Đơn vị: Triệu người Năm Dân số Năm Dân số 1921 155 1995 739 1931 177 1999 76,3 1941 20,9 2003 810 1951 23,1 2004 82,1 1965 349 2006 84,1 1975 476 2007 85,15 1985 599 2008 86,7 BIEU DO DAN SO 00 90 80 70 60 50 40 30 20 os PF LSEELEEPES EES BIEU DO DAN SO VIET NAM QUA CÁC THỜI KỲ Qua biéu dé va bang sé liệu chúng ta có thể đưa ra nhận xét: Quy mô dân số Việt Nam có sự thay đổi ~ liên tục tăng qua mỗi thời kỳ Cụ thể như sau: +Tính đến năm 2008 quy mô dân số Việt Nam là hơn 86,7 triệu người, đã tăng 71.2 triệu người so với năm 1921 hay cao gấp trên 5,5 lần.

+Trong đó: « —_ Thời kỳ 1921- 1941 tăng tư 15.5 triệu người lên 20,9 triệu người ( tăng 1,35 lân) © Thời ky 1941 — 1965 tăng tư 20, 9 triệu người lên 34.9 triệu người (tăng 1,67 lần) «— Thời kỳ 1965 - 1985 tăng 34, 9 triệu người lên 59, 9 triệu người ( tăng 1,72 lần) © _ Thời kỳ 1985 — 2008 tăng tư 59.9 trieu người lên 86,7 triệu người ( tăng 1,48 lần). -_ Quy mô dân số Việt Nam đang dần hướng tới ôn định Quy mô dân số Việt Nam tăng nhanh vào giai đoạn 1960 đến 1980. Nhung từ năm 1999 đến nay, quy mô dân số nước ta đã bước đầu đi vào ổn định. ‘Tang din số qua các năm trong giai đoạn từ 1999 đến 2009 không có sự biến động lớn.

+Từ năm 1995 đến 2003: dân số tăng 4,7 triệu người: +Từ năm 2003 đến 2004: dân số tăng 1,1 +Từ năm 2004 đến 2006: dân số tăng 2,0 triệu người: +Từ năm 2007 đến 2008: dân số tăng 1,55 triệu người. 'Theo nhận định của các chuyên gia trong và ngoài nước cho rằng: nước ta đang trong thời kỳ “cơ cấu dân số vàng”, tức là số người trong độ tuổi lao động cao hơn số người phụ thuộc. Lịch sử của một dân tộc bao giờ cũng trai qua các giai đoạn cơ cấu dân số. Việt Nam đã kết thúc thời kỳ cơ cấu dân số trẻ vào năm 2005.

Từ năm 2007 Việt Nam bước vào cơ cấu dân sô vàng. Giai đoạn cơ cấu dân số vàng cũng chỉ kéo dài trong khoảng 40 năm. Như vậy, đó là * cơ hội vàng" mà nước ta cần nắm bắt để hội nhập phát triển kinh tế tương xứng với tốc độ phát triển kinh tế và tương xứng với quy mô dân số lớn như hiện nay. ~› Quy mô dân số Việt Nam giữa các vùng.So sánh giữa thành thị và nông thôn.

Dén sé chung | Dan sé thanh thi Đân số nông thôn (triệu người) _ | Triệu người | Tỷ lệ% _` Triệu người | Tỷ lệ % 1965 |32929 6,008 17.799 25375 296 — [60415 704 Từ bảng số liệu trên chúng ta đưa ra nhận xét như sau: -Dân số thành thị ngày cảng tăng. Theo số liệu thống kê năm 2009: +Dân số thành thị là 25.262 người (chiếm 29,6%): +Dân số nông thôn là 60. ~Ty lệ tăng dân số thành thị - nông thôn có sự chênh lệch. +Năm 1999-2009, dân số thành thị đã tăng lên với tỷ lệ bình quân là 3,4%.

+Khu vực nông thôn, tỷ lệ tăng dân số chỉ có 0,4%. -Do anh hưởng của đô thị hóa, tỷ lệ dân số thành thị tại mỗi khu vực cũng có những khác biệt nhất định +Nơi có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất là khu vực Đông Nam Bộ chiếm đến 57,1% bởi lẽ đây là nơi có mức độ đô thị hóa cao nhất và tốc độ đô thị hóa nhanh nhất. +Tại đồng bằng Sông Hồng, nơi mức độ cũng như tốc độ đô thị hóa thấp hơn, dân số thành thị chiếm 29,2%.So sánh giữa các vùng lồng bằng sông Hồng (với 19.94444 người, +Khu vực có số dân nhất: Tây Nguyên (5. ~Đứng đầu một trong Š tỉnh thành có số dân đông nhất cả nước, Tp.340 người, tiếp đến là Hà Nội với 6.055 và Đồng Nai là 2.

Bắc Kạn là tỉnh có dân số thấp nhất cả nước với 294.660 người * ,Các biến số biểu hiện quy mô dân số Việt Nam. „Mức độ sinh Trong các số đo về mức sinh, tồng tỷ suất sinh (ký hiệu là TER) là một chỉ số được thế giới sử đụng để đánh giá mức sinh là cao hay thấp, đồng thời do TER không phụ thuộc vào co cu dân số theo độ tuỗi nên nó còn được sử dụng làm cong cụ để sơ sánh mức sinh giữa các tập hợp dân số khác nhau hoặc qua các thời kỳ khác nhau. Mức sinh của Việt Nam lớn hơn với các nước trong khu vực. lúc sinh (TER) hiện thời của các nước A SEAAN và Việt Nam: = Indonesia 2002: 2,3 ~ Malaysia 2002: 3.23 Từ biêu số liệu trên có thê rút ra mấy nhận xét sau đây: + Mite sinh của Việt Nam thấp hơn mức trung bình của khu vục; ~ Có sự “dao động” mức sinh trong 2 năm qua.

Về độ lớn, TER=2,23 con/pluụ nữ vào năm 2003 đã xắp xi mức sinh thay thé, sơ với các nước frong khu vực và thê giới nói chung thì mức sinh của nước fa hiện thuộc loại thắp. Nhận xét này phù họp với quan điểm đánh giá mới đây của các chuyên gia hàng đầu thế giới về lĩnh vực nhân khâu học và của Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNEPA,.Sự khác biệt về mức sinh giữa thành thị và nông thôn Từ Biểu 2 dưới đây, có thể nứt ra hai nhận xét sau đây: ~ TER nông thôn cao hơn thành thị khoảng 0,5 con/phy nit; ~ 2 nhóm tuổi 20-24 và 25-29 có vai trò quyết định đến độ lớn và tốc độ giảm mức sinh. Vì vậy, có thể xếp số phụ nữ thuộc hai nhóm tuổi này vào nhóm “đối tượng” cần đặc biệt quan tâm đối với công tác dân số -KHHGĐ ở nước ta. Biểu 2: Sự khác biệt về mức sinh giữa thành thị và nông thôn, Điều tra biển động dân số -KHHGĐ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ