Giáo trình Công tác xã hội với Trẻ em - Nghề CTXH Trình độ Cao đẳng

Giáo trình về công tác xã hội với trẻ em nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình công tác xã hội với trẻ em

Giáo trình Công tác xã hội với trẻ em trình độ cao đẳng là một tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức và kỹ năng thiết yếu cho các nhân viên công tác xã hội tương lai. Nội dung cốt lõi của giáo trình không chỉ tập trung vào việc trang bị lý thuyết mà còn hướng đến việc rèn luyện năng lực thực hành, giúp sinh viên đáp ứng chuẩn đầu ra cao đẳng công tác xã hội. Trọng tâm của chương trình là hiểu rõ các giai đoạn phát triển tâm lý của trẻ, từ đó nhận diện những yếu tố có thể tác động đến sự hình thành nhân cách. Một đề cương môn học CTXH với trẻ em hoàn chỉnh phải bao quát được hệ thống pháp luật, các chính sách an sinh xã hội cho trẻ em, và đặc biệt là các phương pháp can thiệp chuyên nghiệp. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ trẻ em, coi đây là trách nhiệm của toàn xã hội, trong đó nhân viên CTXH đóng vai trò then chốt. Sinh viên sẽ được học cách phân tích, đánh giá nhu cầu và xây dựng kế hoạch hỗ trợ phù hợp cho từng trường hợp, đặc biệt là với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Các giáo án công tác xã hội được thiết kế để lồng ghép giữa lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo người học có thể áp dụng kiến thức vào công việc ngay sau khi tốt nghiệp. Việc hiểu sâu sắc về tâm lý và quyền của trẻ em là cơ sở để thực hiện các hoạt động can thiệp, từ CTXH cá nhân với trẻ em đến các hoạt động cộng đồng.

1.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý và nhân cách trẻ

Sự phát triển nhân cách của trẻ là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đan xen. Giáo trình xác định bốn yếu tố chính: di truyền, môi trường, giáo dục và hoạt động của cá nhân. Yếu tố di truyền đóng vai trò tiền đề tự nhiên, cung cấp cơ sở vật chất cho sự hình thành nhân cách. Môi trường, bao gồm môi trường tự nhiên, gia đình và xã hội, tạo ra các điều kiện và hoàn cảnh để trẻ tương tác và học hỏi. Trong đó, gia đình được xem là “trường học đầu tiên”, nơi đặt nền móng cho các giá trị và thái độ. Yếu tố giáo dục giữ vai trò chủ đạo, có khả năng định hướng và thúc đẩy sự phát triển theo các chuẩn mực xã hội. Cuối cùng, hoạt động của cá nhân là yếu tố quyết định trực tiếp, bởi thông qua hoạt động, trẻ em lĩnh hội kinh nghiệm và biến chúng thành một phần nhân cách của mình. Việc tìm hiểu kỹ các yếu tố này là nền tảng cho tài liệu công tác xã hội trẻ em.

1.2. Các giai đoạn phát triển tâm lý và nhu cầu tương ứng

Giáo trình chia sự phát triển của trẻ thành các giai đoạn rõ rệt, mỗi giai đoạn có những đặc điểm và nhu cầu riêng. Giai đoạn từ sơ sinh đến 2 tuổi, trẻ hoàn toàn phụ thuộc vào người chăm sóc, hình thành sự gắn bó và tin tưởng. Giai đoạn 3-5 tuổi là thời kỳ phát triển mạnh về ngôn ngữ và tư duy tưởng tượng. Trẻ bắt đầu học các quy tắc xã hội và phân biệt đúng sai. Giai đoạn 6-11 tuổi, trẻ phát triển tư duy logic, bắt đầu thấu cảm và hiểu các mối quan hệ xã hội phức tạp hơn. Cuối cùng, giai đoạn 12-18 tuổi (vị thành niên) là thời kỳ trẻ xác định nhân thân, hình thành các mối quan hệ sâu sắc và suy nghĩ về tương lai. Hiểu rõ từng giai đoạn giúp nhân viên CTXH áp dụng các kỹ năng công tác xã hội với trẻ em một cách phù hợp, đáp ứng đúng nhu cầu và hỗ trợ trẻ vượt qua các thách thức tâm lý.

II. Top thách thức lớn khi làm công tác xã hội với trẻ em

Ngành công tác xã hội với trẻ em đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự chuyên nghiệp và tận tâm. Một trong những khó khăn lớn nhất là nhận diện và can thiệp kịp thời các trường hợp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Nhóm trẻ này bao gồm trẻ mồ côi, khuyết tật, bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS, hoặc là nạn nhân của bạo lực, xâm hại. Tình trạng sao nhãng và xâm hại trẻ em trong gia đình và cộng đồng vẫn còn diễn biến phức tạp, thường bị che giấu và khó phát hiện. Theo tài liệu, “lạm dụng và ngược đãi trẻ em là tất cả các hình thức ngược đãi về thể chất và/hoặc tinh thần, lạm dụng tình dục, sao nhãng hoặc đối xử lơ là...”. Thách thức tiếp theo đến từ hệ thống pháp luật và chính sách, dù đã có nhiều tiến bộ nhưng việc thực thi Luật Trẻ em Việt Nam tại cơ sở đôi khi còn hạn chế. Nhân viên công tác xã hội thường phải làm việc trong điều kiện áp lực cao, nguồn lực hạn chế và phải đối mặt với những tổn thương tâm lý của trẻ. Việc thiếu hụt các dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu như tham vấn tâm lý trẻ em và các trung tâm bảo trợ đạt chuẩn cũng là một rào cản lớn. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ trẻ em còn chưa cao, gây khó khăn cho các hoạt động phòng ngừa và can thiệp.

2.1. Nhận diện các nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt cần hỗ trợ

Giáo trình định nghĩa trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt là “trẻ em có hoàn cảnh không bình thường về thể chất hoặc tinh thần, không đủ điều kiện để thực hiện quyền cơ bản và hoà nhập với gia đình, cộng đồng”. Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004 xác định 10 nhóm chính, bao gồm: trẻ mồ côi không nơi nương tựa, trẻ khuyết tật, nạn nhân chất độc hóa học, trẻ nhiễm HIV/AIDS, trẻ lao động nặng nhọc, trẻ lang thang, trẻ bị xâm hại tình dục, trẻ nghiện ma túy và trẻ vi phạm pháp luật. Mỗi nhóm đối tượng đều có những vấn đề và nhu cầu riêng biệt, đòi hỏi phương pháp tiếp cận và can thiệp khác nhau. Việc xác định đúng nhóm đối tượng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để cung cấp dịch vụ hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt một cách hiệu quả.

2.2. Vấn đề sao nhãng và xâm hại Nguyên nhân và tác động

Sao nhãng và xâm hại là những vấn đề nghiêm trọng, để lại hậu quả lâu dài về thể chất và tâm lý cho trẻ. Nguyên nhân của tình trạng này rất đa dạng, có thể xuất phát từ sự thiếu hiểu biết của cha mẹ, áp lực kinh tế, mâu thuẫn gia đình, lạm dụng chất kích thích, hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần của người chăm sóc. Tác động của xâm hại và sao nhãng không chỉ là những tổn thương thể chất nhìn thấy được mà còn là những vết sẹo tâm lý sâu sắc như lo âu, trầm cảm, rối loạn hành vi, mất lòng tin vào người khác và khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội. Đây là lĩnh vực trọng tâm trong chương trình đào tạo ngành CTXH cao đẳng, đòi hỏi sinh viên phải được trang bị kiến thức để nhận biết dấu hiệu và kỹ năng để can thiệp bảo vệ trẻ.

III. Bí quyết nắm vững Luật Trẻ em trong công tác xã hội

Nền tảng pháp lý là công cụ mạnh mẽ nhất để bảo vệ trẻ em. Một nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp phải nắm vững hệ thống pháp luật quốc gia và quốc tế. Trọng tâm của khối kiến thức này là Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (1989), văn bản mà Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên phê chuẩn. Công ước này xác định trẻ em là chủ thể của các quyền, bao gồm quyền được sống, được phát triển, được bảo vệ và được tham gia. Song song đó, Luật Trẻ em Việt Nam (sửa đổi năm 2004 và các phiên bản sau này) đã cụ thể hóa các quyền và bổn phận của trẻ em, cũng như trách nhiệm của gia đình, nhà nước và xã hội. Việc am hiểu luật pháp không chỉ giúp nhân viên CTXH bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho trẻ mà còn là cơ sở để vận động chính sách, cải thiện hệ thống an sinh xã hội cho trẻ em. Bên cạnh luật pháp, đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội là kim chỉ nam cho mọi hành động. Các nguyên tắc như tôn trọng nhân phẩm, bảo mật thông tin, và luôn đặt lợi ích tốt nhất của trẻ lên hàng đầu phải được tuân thủ nghiêm ngặt trong mọi tình huống, đặc biệt khi làm việc với các ca nhạy cảm liên quan đến xâm hại hoặc bạo lực gia đình.

3.1. Tổng hợp Công ước quốc tế và Luật Trẻ em Việt Nam

Công ước quốc tế về Quyền trẻ em và Luật Trẻ em Việt Nam là hai văn bản pháp lý cốt lõi. Công ước quốc tế nhấn mạnh bốn nguyên tắc chung: không phân biệt đối xử, vì lợi ích tốt nhất của trẻ, quyền được sống và phát triển, và tôn trọng ý kiến của trẻ. Luật Việt Nam cụ thể hóa các quyền này thành các điều khoản rõ ràng như quyền được khai sinh, quyền được chăm sóc sức khỏe, học tập, vui chơi, và quyền được bảo vệ khỏi mọi hình thức bóc lột, xâm hại. Việc nghiên cứu các slide bài giảng CTXH với trẻ em về chủ đề này giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, so sánh và đối chiếu để áp dụng linh hoạt vào thực tiễn.

3.2. Tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội

Đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội là nền tảng của sự tin tưởng giữa nhân viên CTXH và thân chủ. Khi làm việc với trẻ em, một đối tượng dễ bị tổn thương, các nguyên tắc đạo đức càng trở nên quan trọng. Điều này bao gồm việc bảo vệ thông tin cá nhân của trẻ và gia đình, tránh xung đột lợi ích, không phán xét, và luôn hành động dựa trên sự đồng thuận có hiểu biết. Nhân viên CTXH phải cam kết nâng cao năng lực chuyên môn liên tục và có trách nhiệm giải trình cho các quyết định can thiệp của mình, đảm bảo mọi hành động đều hướng tới mục tiêu cao nhất là sự an toàn và phát triển toàn diện của trẻ.

IV. Phương pháp can thiệp trong công tác xã hội với trẻ em

Can thiệp hiệu quả là mục tiêu cuối cùng của công tác xã hội với trẻ em. Giáo trình giới thiệu một loạt các phương pháp và kỹ năng công tác xã hội với trẻ em được xây dựng dựa trên lý thuyết và kiểm chứng qua thực tiễn. Các phương pháp này được chia thành ba cấp độ: cá nhân, nhóm và cộng đồng. CTXH cá nhân với trẻ em thường tập trung vào tham vấn tâm lý trẻ em, giúp các em giải tỏa cảm xúc, nhận thức vấn đề và tìm kiếm giải pháp. Ở cấp độ nhóm, CTXH nhóm với trẻ em tạo ra một môi trường an toàn để trẻ chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi kỹ năng xã hội và nhận được sự hỗ trợ từ bạn bè đồng cảnh ngộ. Ở cấp độ cộng đồng, các can thiệp hướng đến việc thay đổi nhận thức, xây dựng mạng lưới dịch vụ và vận động chính sách để tạo ra một môi trường sống an toàn và lành mạnh hơn cho trẻ. Các mô hình can thiệp với trẻ em rất đa dạng, từ mô hình dựa vào điểm mạnh (Strengths-based model) đến mô hình hệ thống sinh thái (Ecological systems model). Việc lựa chọn và áp dụng mô hình nào phụ thuộc vào việc đánh giá toàn diện nhu cầu và hoàn cảnh cụ thể của từng trẻ, đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo từ nhân viên công tác xã hội.

4.1. Hướng dẫn các kỹ năng tham vấn và làm việc với trẻ

Giáo trình đặc biệt nhấn mạnh các kỹ năng thực hành cốt lõi. Kỹ năng tham vấn đòi hỏi sự thấu cảm, lắng nghe tích cực và khả năng đặt câu hỏi mở để khơi gợi chia sẻ từ trẻ. Nhân viên CTXH cần biết cách sử dụng các công cụ hỗ trợ như trò chơi, vẽ tranh, kể chuyện để giao tiếp với trẻ một cách tự nhiên, đặc biệt với những trẻ còn nhỏ tuổi hoặc bị tổn thương tâm lý nặng nề. Kỹ năng vãng gia (thăm nhà) cũng là một công cụ quan trọng để quan sát môi trường sống thực tế, tương tác với gia đình và thu thập thông tin một cách toàn diện. Tất cả những kỹ năng này phải được thực hành trên nguyên tắc “lấy trẻ em làm trọng tâm”.

4.2. Giới thiệu các mô hình can thiệp với trẻ em phổ biến

Có nhiều mô hình can thiệp với trẻ em đã được chứng minh hiệu quả. Mô hình Can thiệp khủng hoảng (Crisis Intervention) được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, nhằm ổn định tâm lý và đảm bảo an toàn ngay lập tức cho trẻ. Mô hình Quản lý ca (Case Management) giúp kết nối trẻ và gia đình với các dịch vụ cần thiết trong cộng đồng như y tế, giáo dục, pháp lý. Mô hình Trao quyền (Empowerment Model) tập trung vào việc khơi dậy và phát huy các điểm mạnh, nguồn lực sẵn có của trẻ và gia đình, giúp họ tự chủ giải quyết vấn đề. Sinh viên cần hiểu rõ ưu, nhược điểm của từng mô hình để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.

V. Cách xây dựng mô hình bảo vệ trẻ em khỏi xâm hại hiệu quả

Bảo vệ trẻ em khỏi xâm hại và sao nhãng là một nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều và phối hợp liên ngành. Một mô hình bảo vệ hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc can thiệp sau khi sự việc đã xảy ra, mà phải tập trung mạnh vào phòng ngừa. Nội dung này được thể hiện rõ trong các tài liệu công tác xã hội trẻ em. Nền tảng của mô hình này là việc nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các chương trình giáo dục truyền thông. Việc tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng làm cha mẹ, truyền thông về Luật Trẻ em Việt Nam và các dấu hiệu nhận biết trẻ bị xâm hại giúp tạo ra một “lá chắn” xã hội. Bên cạnh đó, việc xây dựng và vận hành các dịch vụ chăm sóc ngoài gia đình, như các trung tâm bảo trợ, nhà tạm lánh, là vô cùng cần thiết để cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho những trẻ đang gặp nguy hiểm. Một yếu tố then chốt khác là quy trình ghi chép và báo cáo. Mỗi nhân viên công tác xã hội phải được đào tạo kỹ lưỡng về cách ghi chép hồ sơ, thu thập bằng chứng và tuân thủ quy trình báo cáo các dấu hiệu nguy cơ tổn hại đến cơ quan chức năng, đảm bảo việc can thiệp được thực hiện kịp thời và đúng pháp luật.

5.1. Triển khai chương trình giáo dục và truyền thông cho cha mẹ

Giáo trình dành một phần quan trọng để hướng dẫn cách thiết kế và thực hiện các chương trình giáo dục cho cha mẹ và cộng đồng. Mục tiêu là phòng ngừa xâm hại, bóc lột và sao nhãng trẻ em. Các hoạt động này bao gồm tổ chức hội thảo, phát tờ rơi, sử dụng các kênh truyền thông đại chúng để phổ biến kiến thức về quyền trẻ em, các phương pháp giáo dục con không bạo lực và kỹ năng nhận diện nguy cơ. Việc xây dựng các chương trình kỹ năng làm cha mẹ giúp các bậc phụ huynh cải thiện mối quan hệ với con cái và tạo ra một môi trường gia đình an toàn, yêu thương.

5.2. Thực hành ghi chép báo cáo và các phương pháp bảo vệ

Kỹ năng ghi chép tài liệu và báo cáo là một yêu cầu bắt buộc đối với nhân viên công tác xã hội. Hồ sơ ca phải được ghi lại một cách khách quan, chi tiết và bảo mật, bao gồm thông tin về các dấu hiệu nguy cơ, các cuộc phỏng vấn, quan sát và kế hoạch can thiệp. Khi phát hiện nguy cơ tổn hại nghiêm trọng, nhân viên CTXH có trách nhiệm báo cáo ngay cho các cơ quan có thẩm quyền. Giáo trình cũng giới thiệu các phương pháp bảo vệ trẻ em ngoài gia đình, chẳng hạn như chăm sóc thay thế (nhận con nuôi, gia đình chăm sóc), can thiệp tại các cơ sở bảo trợ xã hội, nhằm đảm bảo trẻ được sống trong môi trường an toàn nhất có thể.

VI. Chuẩn đầu ra ngành CTXH cao đẳng Định hướng tương lai

Hoàn thành chương trình đào tạo ngành CTXH cao đẳng về công tác xã hội với trẻ em, sinh viên phải đạt được những năng lực cốt lõi để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Chuẩn đầu ra cao đẳng công tác xã hội không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn là sự thành thạo các kỹ năng thực hành. Về kiến thức, người học phải nắm vững hệ thống lý thuyết về phát triển trẻ em, chính sách an sinh xã hội cho trẻ em, và khung pháp lý liên quan. Về kỹ năng, sinh viên phải có khả năng đánh giá, lập kế hoạch can thiệp, tham vấn, quản lý ca và làm việc hiệu quả với các bên liên quan. Thái độ nghề nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng, bao gồm sự thấu cảm, tôn trọng sự đa dạng, cam kết với công lý xã hội và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội. Tương lai của ngành công tác xã hội với trẻ em ngày càng được chú trọng, mở ra nhiều cơ hội việc làm tại các trung tâm dịch vụ xã hội, trường học, bệnh viện, các tổ chức phi chính phủ và cơ quan nhà nước. Một nhân viên công tác xã hội được đào tạo bài bản sẽ là nhân tố quan trọng góp phần xây dựng một xã hội an toàn và phát triển toàn diện cho thế hệ tương lai.

6.1. Yêu cầu về kiến thức và kỹ năng cho nhân viên công tác xã hội

Một nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp cần hội tụ đủ kiến thức và kỹ năng. Kiến thức bao gồm sự hiểu biết sâu sắc về tâm sinh lý lứa tuổi, các hệ thống chính sách, và các lý thuyết CTXH. Kỹ năng bao gồm: kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ, kỹ năng đánh giá và chẩn đoán vấn đề, kỹ năng lập kế hoạch và thực hiện can thiệp (CTXH cá nhân với trẻ em, CTXH nhóm với trẻ em), kỹ năng vận động chính sách và kỹ năng làm việc nhóm liên ngành. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức và kỹ năng là chìa khóa để trợ giúp trẻ em và gia đình một cách hiệu quả.

6.2. Triển vọng và cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp

Nhu cầu về các dịch vụ bảo vệ trẻ em và hỗ trợ gia đình ngày càng tăng, tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên tốt nghiệp ngành CTXH. Các vị trí công việc tiềm năng bao gồm: nhân viên xã hội tại các trung tâm bảo trợ, cán bộ dự án tại các tổ chức phi chính phủ, chuyên viên tham vấn học đường, nhân viên công tác xã hội tại bệnh viện, hoặc cán bộ phụ trách trẻ em tại các cơ quan Lao động - Thương binh và Xã hội. Với nền tảng kiến thức vững chắc từ giáo trình, người học có thể tiếp tục học lên các bậc cao hơn hoặc tham gia vào các lĩnh vực chuyên sâu như trị liệu gia đình, can thiệp sớm, hoặc nghiên cứu chính sách về trẻ em.

16/07/2025
Giáo trình công tác xã hội với trẻ em nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH M6 dun: CONG TAC XA HOI VOI TRE EM NGHE: CONG TAC XA HOI TRINH DO: CAO DANG Hà Nội - 2017 MỤC LỤC Lời nói đầu Bài |: Sự phát triển tâm lý trẻ ib "Những yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển tâm lý I. Các giai đoạn phát triển tâm lý trẻ Bai 2: Quyền trẻ em trong pháp luật quốc tế và quốc gia Công ước quốc tế về quyền trẻ em Quyên tham gia và sự tham gia của trẻ em Luật bảo vệ chăm sóc giáo dục trẻ em Việt Nam (2004). Hệ thống chính sách liên quan đến trẻ em. Làm việc với trẻ em trong hoàn cảnh đặc biệt Khái niệm trẻ em trong hoàn cảnh đặc biệt 'Tình hình trẻ em trong hoàn cảnh đặc biệt.

Nguyên tắc va kỹ năng làm việc với trẻ em Xác định các vấn đề của trẻ em và nhu cầu Nhu cầu ăn uống của trẻ Tạo một môi trường phát triển phủ hợp, tích cực và an toàn 'Thực hiện các hoạt động phát triển kỹ năng sống, vui chơi Bài 4: Bảo vệ trẻ em khỏi xâm hại và sao nhãng 1L 'Trẻ em trong hoàn cảnh bị xâm hại và sao nhãng. Nguyên nhân và tác động. Phát triển các dịch vu chăm sóc ngoài gia đình IV. Ghi chép tài liệu và báo cáo các dâu hiệu về nguy cơ tổn hại v.

“Tiến hành các hoạt động bảo vệ và chăm sóc trẻ em. Bảo vệ trẻ em trong hoàn cảnh đặc biệt tại cộng đồng, VI. Các phương pháp bảo vệ trẻ em ngoài gia đình Bài 5: Thực hiện các chương trình giáo dục truyền thông cho cha mẹ 1 "Truyền thông phòng ngừa xâm hại, bóc lột và sao nhãng trẻ em nL. Nghiên cứu và xây dựng mô hình phòng ngừa xâm hại TH.

Đánh giá và điều chính mô hình phòng ngừa và nhân rộng TY. Tổ chức các hoạt động truyền thông với các nhóm cụ thé Vv. Thực hiện và theo dõi các chương trình kỹ năng làm cha mẹ VI. Xây dựng các chương trình giáo dục cho người dân về bảo vệ trẻ.

Báo cáo về các chương trình giáo dục Tài liệu tham khảo LỜI NÓI ĐÀU Trẻ em là niềm hạnh phúc của gia đình, là tương lai của dân tộc. Bảo vệ chăm sóc và giáo dục trẻ em là trách nhiệm của nhà nước, của toàn xã hội và của mọi gia đình. Khẩu hiệu “trẻ em hôm nay là thế giới ngày mai” đã và đang trở thành phương châm hành động của nhiều quốc gia trên thể giới và của Việt Nam. Nghiên cứu về trẻ em chiếm vị tri rat quan trọng trong nhiều ngành khoa học.

Bảo vệ trẻ em và tạo điều kiện cho trẻ em phát triển về mọi mặt là nghĩa vụ của nhà nước và xã hội. Liên Hợp Quốc đã thông qua và Việt Nam cũng. đã ban hành Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em. Chính vì thế, trẻ em cũng là một đối tượng cần đặc biệt quan tâm của nhân viên công tác xã hội.

Trẻ em cần được tìm hiểu và đáp ứng những nhu cầu vật chất cơ bản của cuộc sống cũng như những nhu cầu về đời sống tinh thin. ‘Dé dap ứng nhu cầu về giáo trình trình giảng dạy, học tập về công tác xã hội, trường Cao đẳng nghÈ giao thông vận tải Trung ương I tổ chức biên soạn “Giáo trình Công tác xã hội với trẻ em”. Nội dung giáo trình cung cấp những kiến thức tổng quát về sự phát tâm lý trẻ em, các quyển cơ bản của trẻ em, phương pháp làm việc với trẻ em trong hoàn cảnh đặc bii ệt, làm cơ sở để thực hiện các chương trình giáo dục truyền thông cho cha mẹ và cộng đồng về phòng ngừa xâm hại và xao nhãng trẻ em. Giáo trình được kết cấu gồm 5 bài: Bài 1: Sự phát triển tâm lý trẻ Bài 2: Quyền trẻ em trong pháp luật quốc tế và quốc gia Bài 3: Làm việc với trẻ em trong hoàn cảnh đặc biệt Bài 4: Bảo vệ trẻ em khỏi xâm hại và sao nhãng Bài 5: Thực hiện các chương trình giáo dục truyền thông cho cha me.

ĐỂ hoàn thành giáo trình này, tập thể tác giả đã nhận được sự giúp đỡ và ý kiến đóng góp quý báu từ các chuyên gia, đồng nghiệp trong và ngoài nước. Do khoa học công tác xã hội còn khá mới mẻ ở Việt Nam nên trong việc biên soạn và xuất bản không tránh khỏi những thiếu sót. Rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của các nhà nghiên cứu, các nhà khoa học và bạn đọc để lần tái bản sau được hoàn thiện hơn. Nhóm tác giả Bài 1: SỰ PHÁT TRIÊN TAM LY TRE 1.

Những yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển tâm lý nhân cách 1. Khái niệm nhân cách ~ Nhân cách trước hết được hiểu là mặt xã hội của con người, là bộ mặt tỉnh thần, là nét tính cách của con người. Nhân cách nói lên giá trị con người trong xã hội. ~ Nhân cách là toàn bộ những đặc điểm tâm lí đ n định, bên8 vững của cá nhân tạo nên giá trị, phẩm giá của cá nhân đó.

Sự phát triển nhân cách ~ Sự phát triển nhân cách là quá trình cải biến một cách sâu sắc và toàn diện những sức mạnh thể chất và tỉnh thần ở trẻ diễn ra theo quy luật tích lũy về lượng, biến đổi về chất nhằm chuyển hóa cá thể người thành một chủ thể có ý thức trong xã hội. ~ Sự phát triển nhân cách được thể hiện trên cả ba phương diện như: Sự phát triển thể chất, sự phát triển về tâm lý và sự phát triển về phương diện xã h 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách 1.Yếu tổ di truyền ~ Các yếu tố bẩm sinh di truyền đóng vai trò tiền để tự nhiên, là cơ sở vật chất cho sự hình thành và phát triển nhân cách. Các yếu tố bẩm sinh di truyền như đặc điểm hoạt động của hệ thần kinh, cấu tạo của não, cấu tạo và hoạt động của các giác quan.

Những yếu tố này sinh ra đã có do bố mẹ truyền lại hoặc ty nay sinh do bién dj (bam sinh). ~ Di truyền là sự tái tạo ở đời sau những thuộc tính sinh học có ở đời trước, là sự truyền lại từ cha mẹ đến con cái những đặc điểm những phẩm chất nhất định (sức mạnh bên trong cơ thể, tồn tại dưới dạng những tư chất và năng lực) đã được. ghí lại trong hệ thống gen di truyền. Yếu tố môi trường ~ Trong sự hình thành và phát triển nhân cách, môi trường xã hội có tầm quan trọng đặc biệt vì nếu không có xã hội loài người thì những tư chất có tính người cũng không thể phát triển được.

Môi trường là hệ thống các hoàn cảnh bên ngoài, các điều kiện tự nhiên và môi trường xã hội xung quanh cần thiết cho hoạt động sống và phát triển của trẻ nhỏ. ~ Sự hình thành và phát triển nhân cách chỉ có thể được thực hiện trong một môi trường nhất định. Môi trường góp phần tạo nên mục đích, động cơ, phương. tiện và điều kiện cho hoạt động giao lưu của cá nhân, nhờ đó giúp trẻ chiếm lĩnh được các kinh nghiệm để hình thành và phát triển nhân cách của mình.

Con người sống không thể tách rời môi trường. Môi trường ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển nhân cách của cá nhân. Có nhiều loại: môi trường tự nhiên, môi trường gia đình, môi trường xã hội (đặc biệt là nhóm và tập thể). Môi trường tự nhiên bị ô nhiễm, nhiều bệnh tật phát sinh sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.

Gia đình là môi trường đầu tiên của trẻ được xã hội hóa, được sống trong tình yêu thương của cha mẹ và người thân, là trường học đầu tiên của trẻ. Theo quan điểm của các nhà tâm lý học, những. năm đầu đời để lại dấu ấn rất quan trọng cho sự phát triển về mặt nhân cách về sau của trẻ. Các Mác cho rằng, “con người là tổng hòa các quan hệ xã hội”, con người không thể sống tách biệt với môi trường xã hội đặc biệt là nhóm và tập thể.

Nhóm và tập thể giúp cá nhân chủ động thích ứng, điều chỉnh và thay đổi bản thân cho phủ hợp với chuẩn mực của nhóm, tập thể theo cơ chế áp lực nhóm. ~ Tuy nhiên, tính chất và mức độ ảnh hưởng của môi trường đối với sự hình thành và phát triển nhân cách còn tùy thuộc vào lập trường, quan điểm, thái độ của cá nhân đối với các ảnh hưởng đó, cũng như tủy thuộc vào xu hướng và năng lực, vào mức độ cá nhân tham gia cải biến môi trường. Yếu tố giáo đục ~ Giáo dục là sự tác động có mục đích, có tổ chức, có kế hoạch nhằm thực hiện có hiệu quả các mục đích đã đề ra. Giáo dục giữ vai trò chủ đạo đối với sự hình thành và phát triển nhân cách.

Giáo dục có thể mang lại những tiến bộ mà các nhân tố khác như bẩm sinh- di truyền hoặc môi trường, hoàn cảnh không thể có được. “Ngủ thì ai cũng như lương thiện Tinh day phan ra kẻ dữ hiển Hiển dữ phải đâu là tính sẵn Phần nhiều do giáo dục mà nên” (Hồ Chí Minh) Qua đoạn thơ trên chúng ta có thể nhận thấy được tầm quan trọng của yếu tố giáo dục. Giáo dục đóng vai trò chủ đạo trong quá trình hình thành và phát triển nhân cách của cá nhân. Thông qua hoạt động giáo dục, cá nhân được tác động có mục đích, có phương pháp và có kế hoạch để thay đổi theo những chuẩn mực, giá trị xã hội quy định.

- Ba lực lượng giáo dục ảnh hưởng rất lớn đến sự hình thành và phát triển nhân cách của trẻ là gia đình, nhà trường và xã hội. Ba lực lượng trên phải phối hợp chặt chế trong việc giáo dục nhân cách lành mạnh cho trẻ. Tuy nhiên, trong thời đại công nghiệp hóa và hiện đại hóa như hiện nay thì giáo dục gia đình lại ngày càng có xu hướng bị xem nhẹ. Hầu hết các bậc cha mẹ thường khoán trắng, cho nhà trường trong việc giáo dục trẻ trong khi giáo dục gia đình là lực lượng quan trong.

~ Giáo dục không chỉ thích ứng mà còn có thé di trước hiện thực và thúc đầy nó phát triển. Giáo dục có giá trị định hướng sự hình thành phát triển nhân cách. Giáo dục thúc đây sức mạnh bên trong khi trẻ nắm bắt được nhu cầu, động cơ, hứng thú và nó phủ hợp với quy luật phát triển bên trong của cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ