Giáo trình Công tác xã hội cá nhân và nhóm - Ngành CTXH Trình độ Cao đẳng

Giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
76
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm

Giáo trình Công tác xã hội cá nhân và nhóm là môn học chuyên ngành bắt buộc, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo nghề Công tác xã hội trình độ cao đẳng. Đây là tài liệu công tác xã hội cốt lõi, cung cấp hệ thống kiến thức và kỹ năng cần thiết cho nhân viên xã hội tương lai. Nội dung giáo trình được thiết kế để trang bị cho sinh viên năng lực làm việc trực tiếp với các đối tượng cần trợ giúp, từ cá nhân đến các nhóm xã hội và cộng đồng. Thông qua việc học tập và thực hành, sinh viên sẽ nắm vững các lý thuyết công tác xã hội cơ bản, phương pháp can thiệp chuyên nghiệp và các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp. Môn học này không chỉ là công cụ hỗ trợ đắc lực cho công việc thực tế mà còn giúp định hình tư duy, thái độ và giá trị của người làm nghề. Giáo trình bao quát hai phương pháp can thiệp chính: Công tác xã hội (CTXH) cá nhân và CTXH nhóm. Phần CTXH cá nhân tập trung vào mối quan hệ một-một giữa nhân viên xã hội và thân chủ trong công tác xã hội, giúp họ phục hồi, củng cố và phát triển chức năng xã hội. Phần CTXH nhóm mở rộng phạm vi can thiệp, sử dụng động lực nhóm để giải quyết các vấn đề chung và nâng cao năng lực cho các thành viên. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là yêu cầu tiên quyết để đạt được chuẩn đầu ra ngành CTXH cao đẳng, đảm bảo sinh viên có đủ năng lực để đóng góp hiệu quả vào hệ thống phúc lợi xã hộian sinh xã hội.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình CTXH cao đẳng chuyên sâu

Mục tiêu chính của giáo trình CTXH cao đẳng là trang bị cho sinh viên một nền tảng kiến thức khoa học và kỹ năng thực hành chuyên nghiệp. Sinh viên phải hiểu rõ khái niệm, mục đích và ý nghĩa của từng phương pháp can thiệp. Giáo trình giúp người học nhận diện và phân tích các yếu tố cấu thành của CTXH cá nhân, bao gồm con người (thân chủ và nhân viên xã hội), vấn đề, cơ quan và tiến trình. Đồng thời, giáo trình nhấn mạnh việc phát triển các kỹ năng mềm như lắng nghe, quan sát, vấn đàm, và ghi chép hồ sơ. Một mục tiêu quan trọng khác là giúp sinh viên hiểu và vận dụng các cách tiếp cận khác nhau trong can thiệp xã hội, như tiếp cận giải quyết vấn đề, tiếp cận chức năng, và can thiệp khủng hoảng. Qua đó, sinh viên có khả năng lượng giá tình huống một cách toàn diện và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Cuối cùng, giáo trình hướng đến việc hình thành một thái độ nghề nghiệp chuẩn mực, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về đạo đức nghề nghiệp CTXH.

1.2. Sơ lược lịch sử và các lý thuyết công tác xã hội nền tảng

CTXH cá nhân là phương pháp can thiệp đầu tiên được xây dựng một cách khoa học, bắt nguồn từ cuối những năm 1800 với các Tổ chức Từ Thiện tại Mỹ. Ban đầu, các "nhà thăm viếng hữu nghị" tập trung vào tham vấn và hỗ trợ tài chính. Theo thời gian, các nhà tiên phong như Mary Richmond đã hệ thống hóa phương pháp này thành một quy trình khoa học gồm: nghiên cứu xã hội, chẩn đoán và trị liệu. Các sự kiện lớn như Thế chiến I và II đã thúc đẩy sự phát triển của ngành, chuyển trọng tâm từ các yếu tố kinh tế-xã hội sang khía cạnh tâm lý-xã hội của thân chủ. Các lý thuyết công tác xã hội quan trọng như lý thuyết tâm lý xã hội, lý thuyết giải quyết vấn đề của Helen Harris Perlman, và lý thuyết chức năng của Ruth Smalley đã định hình nên các cách tiếp cận đa dạng. Ngày nay, quan điểm "cá nhân trong tình huống" công nhận sự tương tác phức tạp giữa cá nhân và môi trường, trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động can thiệp.

II. Top thách thức khi thiếu tài liệu công tác xã hội chuyên sâu

Việc thiếu hụt hoặc không nắm vững các tài liệu công tác xã hội chuyên ngành như giáo trình này sẽ tạo ra nhiều rào cản lớn cho cả sinh viên và người thực hành nghề. Một trong những thách thức lớn nhất là sự mơ hồ trong việc xác định vấn đề của thân chủ. Nếu không có kiến thức nền tảng về các triệu chứng, nguyên nhân và các yếu tố ảnh hưởng, nhân viên xã hội dễ đưa ra những chẩn đoán sai lệch, dẫn đến kế hoạch can thiệp không hiệu quả. Thách thức thứ hai là sự lúng túng khi áp dụng các kỹ năng chuyên môn. Kỹ năng tham vấn cá nhân hay kỹ năng làm việc với nhóm không phải là những hành động bản năng mà đòi hỏi sự rèn luyện bài bản. Thiếu kiến thức, nhân viên xã hội có thể lắng nghe một cách thụ động, đặt câu hỏi không phù hợp, hoặc không thể tạo dựng mối quan hệ tin cậy với thân chủ. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả trợ giúp mà còn có thể gây tổn thương cho đối tượng. Ngoài ra, việc không hiểu rõ về vai trò nhân viên xã hội và các nguyên tắc đạo đức có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng, vi phạm quyền riêng tư hoặc quyền tự quyết của thân chủ. Những sai lầm này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của cá nhân mà còn làm suy giảm niềm tin của cộng đồng vào nghề Công tác xã hội.

2.1. Khó khăn trong đánh giá và chẩn đoán trong CTXH chính xác

Một trong những rào cản chính là thực hiện đánh giá và chẩn đoán trong CTXH một cách chính xác. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng quan sát tinh tế. Nếu không được đào tạo bài bản, người làm CTXH có thể bỏ qua những dấu hiệu phi ngôn ngữ quan trọng, hiểu sai bối cảnh văn hóa của thân chủ trong công tác xã hội, hoặc chỉ tập trung vào vấn đề bề mặt mà không nhìn thấy các nguyên nhân gốc rễ. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, chẩn đoán bao gồm ba bước: chẩn đoán (xác định trục trặc), phân tích (tìm nguyên nhân), và thẩm định (đánh giá năng lực của thân chủ). Việc thiếu một khung lý thuyết vững chắc khiến quá trình này trở nên cảm tính và thiếu cơ sở khoa học, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến việc lập kế hoạch can thiệp.

2.2. Rủi ro khi áp dụng sai phương pháp công tác xã hội nhóm

Đối với CTXH nhóm, thách thức còn phức tạp hơn. Việc áp dụng sai phương pháp công tác xã hội nhóm có thể gây ra những hậu quả tiêu cực. Chẳng hạn, một nhóm trị liệu đòi hỏi sự bảo mật và tin tưởng cao, nếu nhân viên xã hội không thiết lập được các quy tắc nền tảng, các thành viên có thể cảm thấy không an toàn để chia sẻ. Ngược lại, một nhóm giáo dục cần có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng, nếu không, buổi sinh hoạt sẽ trở nên lan man và không đạt được kết quả học tập. Hơn nữa, việc không nhận diện được các hiện tượng tâm lý nhóm như sự lây lan tâm lý hay xung đột vai trò có thể khiến nhóm tan rã hoặc đi chệch hướng. Vì vậy, kiến thức từ giáo trình CTXH cao đẳng là cực kỳ quan trọng để điều phối nhóm một cách hiệu quả và có đạo đức.

III. Bí quyết tiếp cận Công tác xã hội cá nhân hiệu quả nhất

Để thực hành Công tác xã hội cá nhân hiệu quả, giáo trình nhấn mạnh một tiến trình làm việc khoa học và bài bản. Đây không phải là một quá trình ngẫu hứng mà là một chuỗi các bước logic được thiết kế để tối đa hóa hiệu quả trợ giúp. Nền tảng của phương pháp này là xây dựng một mối quan hệ nghề nghiệp tin cậy và ấm áp giữa nhân viên xã hội và thân chủ. Mối quan hệ này chính là công cụ trị liệu chủ yếu, là cầu nối để mọi sự giúp đỡ được triển khai. Tiến trình này, theo tài liệu, có thể được tóm gọn trong 7 bước cốt lõi, từ khi tiếp cận ban đầu đến khi kết thúc ca. Mỗi bước đều đòi hỏi những kỹ năng và kiến thức chuyên biệt. Ví dụ, bước thu thập thông tin đòi hỏi kỹ năng tham vấn cá nhân và khả năng tổng hợp từ nhiều nguồn. Bước lập kế hoạch đòi hỏi tư duy phân tích và khả năng đặt mục tiêu thực tế. Quá trình này còn được gọi là quản lý ca (case management), một khái niệm trung tâm trong ngành. Điểm mấu chốt của sự thành công là sự tham gia tích cực của thân chủ. Nhân viên xã hội đóng vai trò là người hỗ trợ, tạo điều kiện, nhưng chính thân chủ mới là người thực hiện sự thay đổi. Do đó, việc khơi dậy động lực và phát huy tiềm năng của thân chủ là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của quá trình can thiệp xã hội.

3.1. Quy trình 7 bước chuẩn trong quản lý ca case management

Tiến trình quản lý ca (case management) được mô tả chi tiết trong giáo trình, bao gồm 7 bước tuần tự và logic. Các bước này gồm: (1) Xác định vấn đề ban đầu khi thân chủ đăng ký; (2) Thu thập dữ kiện từ thân chủ, gia đình, và các tài liệu liên quan; (3) Thẩm định và chẩn đoán, phân tích nguyên nhân và đánh giá năng lực của thân chủ; (4) Lập kế hoạch trị liệu, xác định mục tiêu cụ thể; (5) Thực hiện kế hoạch can thiệp, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ; (6) Lượng giá, xác định mức độ hiệu quả của sự can thiệp và điều chỉnh nếu cần; (7) Tiếp tục hoặc chấm dứt ca khi mục tiêu đã đạt được. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống, khoa học và có thể đo lường được, giúp nhân viên xã hội theo dõi tiến trình một cách chặt chẽ và chuyên nghiệp.

3.2. Kỹ năng cốt lõi Lắng nghe quan sát và vấn đàm hiệu quả

Giáo trình đặc biệt nhấn mạnh ba kỹ năng nền tảng. Thứ nhất là kỹ năng lắng nghe chủ động, không chỉ nghe âm thanh mà còn thấu hiểu cảm xúc và ý nghĩa đằng sau lời nói. Thứ hai là kỹ năng quan sát, chú ý đến các biểu hiện phi ngôn ngữ như nét mặt, cử chỉ, trang phục để có cái nhìn toàn diện về thân chủ. Thứ ba là kỹ năng vấn đàm (phỏng vấn), một cuộc trò chuyện có mục đích để thu thập thông tin, đánh giá vấn đề và cung cấp sự trợ giúp. Vấn đàm đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mục tiêu, nội dung và các câu hỏi mở-đóng phù hợp. Việc thành thạo các kỹ năng này là điều kiện tiên quyết để xây dựng mối quan hệ và thực hiện can thiệp xã hội thành công.

3.3. Phương pháp can thiệp khi thân chủ khủng hoảng và căng thẳng

Giáo trình cũng cung cấp các kỹ năng chuyên biệt để xử lý các tình huống căng thẳng (stress) và khủng hoảng. Đối với stress, nhân viên xã hội cần nhận biết các triệu chứng và hướng dẫn thân chủ các kỹ năng đối phó như thay đổi tư duy tiêu cực, áp dụng chế độ dinh dưỡng và nghỉ ngơi hợp lý. Đối với khủng hoảng – một tình trạng nguy khốn vượt quá khả năng đối phó của nạn nhân – vai trò nhân viên xã hội là can thiệp tức thời, tập trung và ngắn gọn. Ưu tiên hàng đầu là đảm bảo an toàn thể chất cho thân chủ. Sau đó, nhân viên xã hội sẽ tiến hành lượng định nhanh, cung cấp hỗ trợ tinh thần, vật chất và cùng thân chủ tìm kiếm giải pháp tối ưu. Đây là một hình thức can thiệp xã hội cấp thiết, đòi hỏi sự bình tĩnh và quyết đoán.

IV. Phương pháp công tác xã hội nhóm Từ lý thuyết đến thực hành

Công tác xã hội nhóm là phương pháp sử dụng các tương tác và hoạt động trong một nhóm nhỏ để tăng cường chức năng xã hội và giải quyết vấn đề cho các thành viên. Khác với CTXH cá nhân, phương pháp này tận dụng sức mạnh của tập thể, nơi mỗi cá nhân vừa là người nhận hỗ trợ, vừa là người cung cấp hỗ trợ. Giáo trình CTXH cao đẳng định nghĩa nhóm là một tập hợp người có mối liên hệ và mục tiêu chung. Mục đích của phương pháp công tác xã hội nhóm rất đa dạng, từ giáo dục, giải trí, trị liệu đến thay đổi xã hội. Nhân viên xã hội đóng vai trò là người điều phối, tạo ra một môi trường an toàn để các thành viên có thể bộc lộ, chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là hiểu biết về động lực nhóm (group dynamics), bao gồm các giai đoạn phát triển của nhóm, các vai trò của thành viên và các hiện tượng tâm lý như sự gắn kết hay xung đột. Việc áp dụng thành công phương pháp này đòi hỏi kỹ năng làm việc với nhóm một cách khéo léo, từ khâu thành lập, duy trì cho đến khi kết thúc nhóm. Đây là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy sự thay đổi, đặc biệt với các đối tượng có cùng hoàn cảnh như nhóm phụ huynh có con khuyết tật, nhóm người nghiện ma túy, hay nhóm thanh thiếu niên vi phạm pháp luật.

4.1. Phân loại các dạng nhóm và mục đích ứng dụng thực tiễn

Giáo trình phân loại các nhóm CTXH dựa trên mục đích chính. Có thể kể đến các dạng phổ biến như: Nhóm giải trí (rèn luyện nhân cách qua vui chơi), Nhóm giáo dục (cung cấp kiến thức và kỹ năng, ví dụ nhóm kỹ năng làm cha mẹ), Nhóm tự giúp (các thành viên hỗ trợ lẫn nhau, ví dụ nhóm người cai nghiện), Nhóm xã hội hóa (tăng cường khả năng hòa nhập cộng đồng), và Nhóm trị liệu (chia sẻ cảm xúc để chữa lành tổn thương tâm lý). Việc xác định đúng dạng nhóm và mục tiêu ngay từ đầu là yếu tố quyết định sự thành công. Mỗi dạng nhóm đòi hỏi một cách tiếp cận và vai trò nhân viên xã hội khác nhau trong quá trình điều phối.

4.2. Các giai đoạn phát triển và hiện tượng tâm lý trong nhóm

Một nhóm không phải là một thực thể tĩnh mà luôn vận động qua các giai đoạn phát triển khác nhau, thường bao gồm giai đoạn hình thành, giai đoạn xung đột (sóng gió), giai đoạn chuẩn hóa, giai đoạn hoạt động hiệu quả và giai đoạn kết thúc. Hiểu rõ các giai đoạn này giúp nhân viên xã hội dự đoán và xử lý các vấn đề phát sinh. Bên cạnh đó, các hiện tượng tâm lý nhóm như áp lực nhóm, sự lây lan cảm xúc, hay sự phân chia vai trò (vai trò xây dựng, vai trò duy trì, vai trò cá nhân) cũng có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của nhóm. Kỹ năng làm việc với nhóm của nhân viên xã hội thể hiện ở việc nhận diện và điều hướng các hiện tượng này theo hướng tích cực.

V. Vai trò của đạo đức nghề nghiệp CTXH trong can thiệp xã hội

Đạo đức là xương sống của nghề Công tác xã hội. Mọi hoạt động can thiệp xã hội, dù là với cá nhân hay nhóm, đều phải được định hướng bởi một hệ thống giá trị và nguyên tắc chuẩn mực. Đạo đức nghề nghiệp CTXH không chỉ là những quy định trên giấy mà là kim chỉ nam cho mọi hành động, quyết định của nhân viên xã hội. Giáo trình đã dành một phần quan trọng để trình bày các quy điều đạo đức chung của quốc tế và các tiêu chuẩn tại Việt Nam. Các giá trị cốt lõi được đề cao bao gồm: tôn trọng phẩm giá và giá trị con người, công bằng xã hội, quyền tự quyết của thân chủ, năng lực chuyên môn và tính liêm chính. Trong thực tế, nhân viên xã hội thường xuyên phải đối mặt với những tình huống khó xử về đạo đức, ví dụ như xung đột giữa quyền bảo mật của thân chủ và sự an toàn của cộng đồng, hoặc giữa mong muốn của thân chủ và quy định của cơ quan. Việc nắm vững các nguyên tắc đạo đức giúp họ có cơ sở để phân tích, cân nhắc và đưa ra quyết định phù hợp nhất, đảm bảo lợi ích tốt nhất cho thân chủ trong khuôn khổ của pháp luật và chuẩn mực xã hội. Đây là yếu tố phân biệt một nhân viên xã hội chuyên nghiệp với một người làm từ thiện theo kinh nghiệm, góp phần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội nhân văn và hiệu quả.

5.1. Các giá trị và nguyên tắc đạo đức chung trong ngành CTXH

Các nguyên tắc đạo đức chung là nền tảng cho thực hành CTXH trên toàn thế giới. Các giá trị này bao gồm: (1) Dịch vụ: Ưu tiên giúp đỡ người có nhu cầu. (2) Công bằng xã hội: Thách thức sự bất công và bất bình đẳng. (3) Phẩm giá và giá trị con người: Tôn trọng sự khác biệt và giá trị vốn có của mỗi cá nhân. (4) Tầm quan trọng của các mối quan hệ con người: Coi trọng mối quan hệ giữa người với người như một phương tiện để thay đổi. (5) Liêm chính: Hành động một cách đáng tin cậy. (6) Năng lực: Thực hành trong phạm vi chuyên môn và không ngừng nâng cao kiến thức. Những giá trị này được cụ thể hóa thành các nguyên tắc như tôn trọng quyền tự quyết, bảo mật thông tin và tránh xung đột lợi ích.

5.2. Tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp CTXH được áp dụng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, mặc dù ngành CTXH còn tương đối mới, các tiêu chuẩn đạo đức đã và đang được xây dựng và áp dụng. Các tiêu chuẩn này kế thừa các giá trị chung của quốc tế nhưng có sự điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh văn hóa và pháp luật Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh rằng nhân viên xã hội tại Việt Nam cần có trách nhiệm đạo đức với khách hàng, đồng nghiệp, cơ quan và toàn xã hội. Các quy định cụ thể về đạo đức nghề nghiệp CTXH giúp giải quyết các tình huống thực tế, bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế và nâng cao tính chuyên nghiệp của ngành, từ đó đóng góp vào việc hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội của quốc gia.

VI. Chuẩn đầu ra ngành CTXH cao đẳng Tương lai của nghề nghiệp

Việc hoàn thành giáo trình Công tác xã hội cá nhân và nhóm là một bước quan trọng để sinh viên đạt được chuẩn đầu ra ngành CTXH cao đẳng. Chuẩn đầu ra không chỉ là những kiến thức được liệt kê mà là tổ hợp các năng lực về kiến thức, kỹ năng và thái độ mà người học có thể vận dụng vào thực tiễn nghề nghiệp. Sau khi học xong, sinh viên phải có khả năng thực hiện toàn bộ tiến trình trợ giúp một cách độc lập, từ tiếp cận, đánh giá và chẩn đoán trong CTXH, lập kế hoạch đến can thiệp và lượng giá. Họ phải thành thạo các kỹ năng giao tiếp, tham vấn, và điều phối nhóm. Về thái độ, người học cần thể hiện sự tôn trọng, đồng cảm, không phán xét và tuân thủ tuyệt đối đạo đức nghề nghiệp CTXH. Những năng lực này là hành trang thiết yếu để họ có thể làm việc hiệu quả tại các trung tâm dịch vụ xã hội, bệnh viện, trường học, tổ chức phi chính phủ và nhiều cơ sở khác. Tương lai của nghề CTXH tại Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào chất lượng đào tạo. Một chương trình đào tạo bài bản với những tài liệu công tác xã hội chất lượng sẽ tạo ra một thế hệ nhân viên xã hội chuyên nghiệp, góp phần giải quyết các vấn đề xã hội và thúc đẩy phúc lợi xã hội một cách bền vững.

6.1. Năng lực cần đạt được khi hoàn thành chương trình đào tạo

Chuẩn đầu ra ngành CTXH cao đẳng yêu cầu sinh viên phải đạt được các năng lực cụ thể. Về kiến thức, họ phải trình bày được các lý thuyết công tác xã hội, các phương pháp can thiệp, và hệ thống chính sách liên quan đến phúc lợi xã hội. Về kỹ năng, họ phải thực hành được kỹ năng tham vấn cá nhân, kỹ năng làm việc với nhóm, kỹ năng quản lý ca (case management) và giải quyết khủng hoảng. Về thái độ, họ phải thể hiện được sự cam kết với các giá trị đạo đức, có tinh thần trách nhiệm và năng lực tự học hỏi, phát triển chuyên môn suốt đời. Đây là những yêu cầu toàn diện để đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực cho ngành.

6.2. Triển vọng nghề nghiệp và đóng góp vào hệ thống an sinh xã hội

Với việc CTXH được công nhận là một nghề chuyên nghiệp tại Việt Nam, triển vọng nghề nghiệp cho sinh viên tốt nghiệp ngành này ngày càng rộng mở. Họ có thể đảm nhận vai trò nhân viên xã hội tại các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và cộng đồng. Nhu cầu về nhân lực CTXH có chuyên môn ngày càng tăng cao để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp như bạo lực gia đình, lạm dụng trẻ em, sức khỏe tâm thần và chăm sóc người cao tuổi. Bằng cách áp dụng các kiến thức và kỹ năng được học, họ sẽ đóng góp trực tiếp vào việc củng cố hệ thống an sinh xã hội, mang lại sự hỗ trợ thiết thực cho các cá nhân và gia đình gặp khó khăn, hướng tới một xã hội công bằng và nhân ái hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1). Mối quan hệ NVXH - TC được chia thành 3 giai đoạn: bắt đầu, giữa chừng, chấm dứt. Giai đoạn đầu là giai đoạn trắc nghiệm. Khi TC thử xem 'NVXH có giúp anh ta được không và NVXH xem mình có thể giúp gì.

Họ bắt đầu có sự tiếp xúc với nhau. ở giai đoạn giữa, giai đoạn trị liệu, hai người cùng nhau làm việc như một ê-kíp. ở giai đoạn kết thúc mục đích và mục tiêu trị liệu đã đạt được và trường hợp dừng ở đây. Gia đình của thân chủ Cách tiếp cận bao gồm cả gia đình rất cẳn thiết vì nhiều vấn đẻ bắt nguồn từ gia đình và gia đình cũng có thể giúp đỡ TC.

Bắt đầu với TC, sớm muộn gì tiến trình cũng nới rộng tới gia đình. Cuộc tìm hiểu đầy đủ về TC phải bao gồm thông tin về gia đình anh ta, chân dung gia đình, hoàn cảnh kinh tế, sức khỏe và hành vi sức khỏe, sự chăm sóc và giáo dục trẻ em, các mối quan hệ trong gia đình, hành vi và sự thích nghỉ của từng thành viên, sự tham gia của gia đình vào các hoạt động chính thức và phi chính thức trong khu xin và cách gia đình sử dụng tài nguyên cộng đồng. Từ các dữ kiện trên NVXH thử đánh giá về năng lực của gia đình để liên hệ với người dân và các tổ chức xung quanh họ, các mặt mạnh mặt yếu của gia đình, và các yếu tố về nhân cách khả dĩ hỗ trợ hay giới hạn chức năng xã hội của gia đình. Trong quá trình làm việc, NVXH nên gặp từng cá nhân và gia đình cùng một lúc để xác định xem mâu thuẫn ở chỗ nào, và khám phá những mặt mạnh của gia đình để vận dụng mà giải quyết vấn đề.

Phỏng vốn cả cặp vợ chồn một lượt sẽ đưa tới một kế hoạch tốt đễ giải quyết vấn đề. Phỏng vấn nhóm cũng có thể được sử dụng như là một phương pháp chữa trị trong gia đình trị liệu; phương pháp này cũng được gọi là tham vấn gia đình. Phỏng vấn nhóm có. thể cải thiện các mỗi quan hệ gia đình, đời sống gia đình và hành vi cá nhân.

Nó cũng giúp thân thuœ học cách nói chuyện, cùng nhau lên kế hoạch và hành động thay vì hành động theo xu hướng cá nhân riêng lẻ. Khi tiếp cận với các vấn đề gia đình, phỏng vấn nhóm là phương tiện trị liệu gia đình tốt nhất. Kết luận Giúp đỡ cá nhân và gia đình không chỉ đơn thuần là hỗ trợ vật chất hay tài nguyên xã hội nhưng quan trọng hơn đó là giúp họ tự mình giải quyết vấn đề. Nhằm mục đích này NVXH phải thực hiện một loạt công việc đòi hỏi kiến thức khoa học về con người và môi trường xã hội trong đó họ sống và các phương pháp can thiệp của CTXH.

Kiến thức, thái độ, kỹ năng cần thiết đẻ thực hiện CTXHCN có hiệu quả cũng áp dụng cho CTXH nhóm cộng đồng. NVXH cũng sẽ áp dụng các bước đi của tiến trình giải quyết vấn đề cho cả 3 phương pháp khi làm với nhóm và cộng đồng NVXH cũng có thể vận dụng các kỹ năng CTXH cá nhân để làm việc với các thành viên. Cho dù là các loại thân chủ có khác nhau mục đích chung là giúp cải thiện chức năng hoạt động tâm lý xã hội của thân chủ. Chương 2: MỘT SÓ KỸ NĂNG CƠ BẢN TRONG CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN.

Kỹ năng lắng nghe 1. Khái niệm Nghe là một quá trình thụ động chỉ việc chúng ta tiếp nhận mọi loại âm thanh. Còn lắng nghe là một quá trình chủ động, tập trung và mong muốn thấu. hiểu nội dung của người nói.

Phân tích những gì họ nói rồi đưa ra lời đối đáp ý nghĩa hoặc chia sẻ, cho lời khuyên với người đối diện. Mặc dù nghe là một phản xạ của con người, nhưng lắng nghe là một kỹ năng cần phải rèn luyện trong thời gian dài mới có thể thành thạo. Kỹ năng lắng nghe không chỉ áp dụng vào môi trường làm việc mà còn áp dụng vào đời sống gia đình, bạn bè, đồng nghiệp Kỹ năng lắng nghe chủ động: có nghĩa là mời gọi, khuyến khích người khác tiếp tục nói. ~ Lắng nghe bao gồm 3 phần: + Là trong quá trình giao tiếp, NVXH tập trung hướng về thân chủ hơn là chú ý tới bản thân + Là khả năng nhận biết chính xác những nội dung mà thân chủ nói ra trong giao tiếp (cả giao tiếp bằng lời và không lời) cũng như là giải thích chính xác ý nghĩa mà thân chủ mong muốn thể hiện trong giao tiếp + Sự phản hồi của NVXH trong giao tiếp với những nội dung mà thân chủ trình bày thể hiện NVXH có lắng nghe phủ hợp hay không.

Lắng nghe là kỹ năng cơ bản của tất cả mọi người. Tuy nhiên, mọi người cũng rất hay mắc sai lầm khi thực hiện kỹ năng này, không chỉ trong hoạt động nghề nghiệp mà ngay cả trong cuộc sống hàng ngày. Lắng nghe rất khác với nghe bình thường. Cần phân biệt hai khái niệm này.

Nghe là khả năng thu những tiếng động và âm thanh trong lời nói mà một người thể hiện, nghe thiên về khả năng thính giác trong việc tiếp nhận âm thanh. Ngay cả việc ghỉ âm cũng. có thể thực hiên được việc nghe. Lắng nghe không chỉ là nghe được âm thanh mà còn là việc nhận ra những cảm xúc của âm thanh này và việc hiểu chính xác ý nghĩa của lời nói.

Như nghe là nhận biết được về mặt từ ngữ còn lắng. nghe giúp hiểu được ý nghĩa tỉnh tế trong lời nói. Nhiều người, trong đó có cả 'NVXH đôi khi chỉ nghe chứ không lắng nghe. * Những nội dung cần lắng nghe.24 (2002) cho rằng khi NVXH lắng nghe, họ lắng nghe về các nội dung: + Lịch sử của thân chủ: Những trải nghiệm, những gì họ thấy hoặc những gì xây ra với ho.

+ Hành vi của họ: cái gì họ làm và cái gì họ không thể làm được + Những tác động, cảm xúc và tình cảm xuất phát từ những gì họ đã trải nghiệm + Những thông tin chính — những hiểu biết cơ bản của họ về những gì xảy ra với họ + Ý kiến của họ về những vấn đề cơ bản trong cuộc sống bản thân, nguyên nhân vì sao họ lại có những ý kiến về chính bản thân họ hay về những người khác + Những quyết định họ đưa ra trong cuộc sống, nguyên nhân của những quyết định đó, việc vận dụng những quyết định họ đưa ra đối với chính bản thân họ và với những người khác + Ý định của họ - họ định hành động như thế nào, + Họ thấy mục đích cuộc sống của họ làgì? Nguyên nhân của những hành động đó và việc áp dụng cho họ và cho những người khác + Bồi cảnh của tinh trạng hiện tại ~ có những ai bị ảnh hưởng với những gì đang diễn ra 1. Những trở ngại khi lắng nghe - Lắng nghe là một kỹ năng khó, Thân chủ ít khi nói với NVXH chính xác và logic những gì mà Egan cho là cần thu thập. Mọi người thường nói theo kiểu vòng vo, thường gắn kết nhiều thông tin với nhau ~ Nhiều thân chủ không nói hoặc nói rất ít. Ví dụ: trẻ em không phải lúc nào cũng nói về những gì đã xảy ra với các em - Đối tượng nói thường rất khó hiểu vì các cách thể hiện, thiếu hiểu biết về ngữ pháp, do ảnh hưởng cảm xúc, không biết cách thể hiện hoặc không đủ từ ngữ để diễn đạt những gì họ muốn nói.

~ Sự giao tiếp được thiết lập khi mọi người lắng nghe, không qué ami ~ Một số người thường ghi lại những điều đối tượng nói vị lều này làm hạn chế sự trao đổi hoặc mong muốn nói tiếp của đối tượng. - Sự xao nhãng: gồm những xao nhãng do môi trường tạo ra như tiếng ồn, người khác đang nói chuyện. hoặc những xao nhãng nội tâm như những suy nghĩ riêng tư của người nghe là NVXH dù có dính dáng hay không dính ding đến vấn đề thân chủ đang nói. ~ Sự lo âu hay lo sợ của người nghe đối với người nói: Khi NVXH quá lo King làm sao tìm ra cách đáp ứng thích hợp với thân chủ thì trí óc của NVXH bị bận tâm không thể chú ý vào những những gì thân chủ đang nói tiếp theo.

Đây là một trở ngại thường xảy ra cho NVXH khí NVXH lo rắng làm cách nào để lấy được lòng tin của thân chủ mình.Ví dụ: Khi NVXH lo lắng về việc thấu cảm đối với thân chủ, vì thế thay vì tập trungvào điều thân chủ nói thì NVXH lại tập trung vào cách mình sẽ đối ứng, chúng ta có thể lập lại nhiều lần câu *Tôi hiểu những cảm xúc của anh/chị” hay “ Những cảm nghĩ như thế là tự nhiên” mà mình lại không lắng nghe cẩn thận điều thân chủ nói. ~ Nghe có chọn lọc: Nghe theo khuynh hướng chỉ muốn nghe những gì mình thích hay mình muốn, điều này cản trở sự lắng nghe tích cực. Việc bỏ ngoài tai điều được chia sẻ có khi xảy ra một cách có ý thức hay không ý thức.Ví dụ: Thân chủ chia sẻ vì sao mình rơi vào vấn đề và những kỷ niệm thời trẻ con, nhưng NVXH chỉ ghi nhận được hoàn cảnh của việc đưa đến van dé ma không chú tâm đến những kỷ niệm thơ ấu của thân chủ. * Các thành tố của lắng nghe: Có 2 thành tố của lắng nghe.

~ Nói — điều mà cả NVXH và thân chủ cùng làm - Lắng nghe - việc mà NVXH thường làm nhiều hơn. Lắng nghe là quá trình qua lại thực tế năng động giữa nói và nghe và qua đó phảnhồi qua lại lẫn nhau. Ví dụ: thân chủ và NVXH được định hình bởi những gì thân chủ đã nói và cách NVXH đã nghe.3 Quá trình lắng nghe: Bao gầm 3 bước - Bước l: Mời mọc - làm cho thân chủ hiểu rằng anh/chị đã chuẩn bị lắng nghe câu chuyện, suy nghĩ, cảm xúc của họ chứ không đơn thuần chỉ là nghe thông tin. Mời giao tiếp bằng cách: Qua động tác cơ thể, ngôn ngữ cơ thể (nét mặt cởi mở, tươi cười), câu nói (tôi muốn biết về những nỗi lo của anh/ chị về sự an toàn của con chị nếu chị đi làm).

Thường đưa ra các câu hỏi đơn giản hoặc tuyên bố sẽ mời chao thân chủ nói chuyện “Chuyện này đã xảy ra như thé nao vay?”. Thường NVXH không cần nói mà chỉ cần sử dụng giao tiếp không. bằng lời đã có thể thể hiện cho thân chủ biết rằng anh/ chị đang quan tâm đến câu chuyện, đến tinh huống và họ sẽ trả lời để đáp ứng tình huống giao tiếp không bằng lời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ