Giáo trình công nghệ sản phẩm sữa phần 1 - Kiến thức cơ bản về nguyên liệu và công nghệ chế biến sữa

Giáo trình nghiên cứu công nghệ các sản phẩm sữa phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Công Nghệ Sản Xuất Sữa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

80
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan giáo trình công nghệ sản phẩm sữa P1

Giáo trình công nghệ các sản phẩm sữa cung cấp kiến thức nền tảng về nguyên liệu và quy trình chế biến. Sữa là một thực phẩm tự nhiên có thành phần dinh dưỡng gần như hoàn hảo, kết hợp hài hòa các dưỡng chất thiết yếu. Đây là nguồn dinh dưỡng đặc biệt quan trọng cho trẻ em, người cao tuổi và người bệnh. Ngành công nghiệp chế biến sữa tại Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc nhờ vào việc không ngừng đổi mới công nghệ và hiện đại hóa thiết bị. Phần đầu của giáo trình tập trung vào sữa nguyên liệu, thành phần quan trọng nhất quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nội dung đi sâu phân tích thành phần hóa học, các tính chất vật lý, hóa học đặc trưng, và các yếu tô ảnh hưởng đến chất lượng sữa. Việc nắm vững các kiến thức này là yêu cầu cơ bản đối với sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm và các cán bộ kỹ thuật làm việc trong lĩnh vực chế biến sữa. Tài liệu này hệ thống hóa các khái niệm từ cơ bản đến chuyên sâu, bắt đầu từ việc phân tích các thành phần như nước, chất khô, lipit, protein, và lactoza. Mỗi thành phần đều được mô tả chi tiết về cấu trúc, tính chất và vai trò trong công nghệ chế biến. Các khái niệm phức tạp như cấu trúc mixen casein hay quá trình đông tụ sữa được trình bày một cách có hệ thống, giúp người học xây dựng một nền tảng vững chắc. Từ đó, người học có thể hiểu rõ bản chất các quá trình biến đổi xảy ra trong quá trình thanh trùng, tiệt trùng, cô đặc hay lên men, là cơ sở để sản xuất ra các sản phẩm sữa đa dạng và chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

1.1. Phân tích giá trị dinh dưỡng hài hòa của sữa tự nhiên

Sữa được xem là một trong những sản phẩm thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao nhất. Trong sữa có đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết và ở dạng dễ hấp thụ. Ngoài các thành phần chính là protein, lipitlactoza, sữa còn chứa muối khoáng, các loại vitamin thiết yếu, enzyme và các nguyên tố vi lượng không thể thay thế. Protein của sữa có giá trị sinh học cao, chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu với tỷ lệ cân đối. Cơ thể con người có thể sử dụng protein sữa hiệu quả hơn so với protein từ nhiều nguồn thực phẩm khác, với độ tiêu hóa lên đến 96-98%. Lipit sữa đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng, chứa nhiều vitamin hòa tan trong chất béo (A, D, E) và có độ tiêu hóa cao do tồn tại ở dạng cầu béo kích thước nhỏ. Hàm lượng muối canxiphospho trong sữa rất cao, với tỷ lệ Ca/P = 1/1,31, một tỷ lệ hài hòa giúp cơ thể hấp thụ tối đa, rất quan trọng cho sự phát triển của hệ xương và hoạt động của não bộ. Đối với trẻ em, canxi từ sữa là nguồn cung cấp không thể thay thế. Sữa không chỉ là thực phẩm bổ dưỡng mà còn có tác dụng hỗ trợ chữa bệnh và giải độc. Không có sản phẩm tự nhiên nào khác mà các thành phần dinh dưỡng lại được phối hợp một cách hiệu quả như sữa.

1.2. So sánh thành phần hóa học của các loại sữa phổ biến

Thành phần hóa học của sữa dao động trong một khoảng rộng, phụ thuộc vào giống loài, điều kiện chăn nuôi và môi trường tự nhiên. Sữa từ các loài động vật khác nhau có sự khác biệt rõ rệt. Theo tài liệu của tác giả Lâm Xuân Thanh, sữa cừu có hàm lượng protein (5,8%) và chất béo (7,9%) cao nhất, tiếp đến là sữa trâu (protein 4,0%, chất béo 7,5%). Ngược lại, sữa mẹ có hàm lượng lactoza (7,0%) cao vượt trội so với các loại sữa khác. Do những đặc điểm riêng về mùi vị và thành phần, một số sản phẩm đặc trưng chỉ có thể được sản xuất từ một loại sữa nhất định, ví dụ như kumis từ sữa ngựa. Tại Việt Nam, mặc dù chăn nuôi trâu và dê sữa đã xuất hiện từ lâu, sản lượng vẫn còn hạn chế. Do đó, sữa bò vẫn là sữa nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp chế biến. Thành phần trung bình của sữa bò bao gồm 3,5% protein, 3,7% chất béo, và 4,8% carbohydrate (chủ yếu là lactoza). Các nội dung tiếp theo trong giáo trình sẽ tập trung chủ yếu vào sữa bò, được gọi đơn giản là "sữa".

1.3. Tìm hiểu về nước và chất khô trong thành phần sữa

Sữa nguyên liệu bao gồm hai thành phần chính là nước và chất khô. Nước chiếm tỷ lệ lớn nhất, tồn tại ở hai dạng: nước tự do và nước liên kết. Nước tự do chiếm khoảng 96-97% tổng lượng nước, không có liên kết hóa học với chất khô và có thể dễ dàng tách ra trong các quá trình cô đặc hay sấy. Nước liên kết chỉ chiếm 3-4%, được gắn với các nhóm chức của protein, phosphatit như –NH₂, –COOH, –OH. Dạng nước này đóng băng ở nhiệt độ dưới 0°C và không hòa tan các chất như muối, đường. Chất khô là toàn bộ các thành phần còn lại sau khi đã loại bỏ nước. Hàm lượng chất khô có thể được xác định bằng phương pháp sấy hoặc tính toán qua các công thức kinh nghiệm. Ví dụ, công thức của Richmond: S = 1.2F + 0.25a + 0.66, trong đó S là hàm lượng chất khô (%), F là hàm lượng chất béo (%), và a là tỷ trọng của sữa theo lactometer. Việc xác định chính xác hàm lượng chất khô là cực kỳ quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng sữa nguyên liệu và tính toán hiệu suất sản xuất.

II. Giải mã sự phức tạp của hệ thống protein và lipit sữa

Sữa không phải là một dung dịch đơn giản mà là một hệ thống hóa lý phức tạp, bao gồm các thành phần tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau. Việc hiểu rõ bản chất của hệ thống này là thách thức nhưng cũng là chìa khóa để kiểm soát chất lượng trong công nghệ các sản phẩm sữa. Hai thành phần phức tạp nhất là lipit và protein. Lipit tồn tại dưới dạng một hệ nhũ tương bền của các cầu mỡ, mỗi cầu được bao bọc bởi một lớp màng bảo vệ. Hệ thống protein còn đa dạng hơn, bao gồm các protein hòa tan và các protein ở trạng thái keo không bền gọi là mixen casein. Cấu trúc của các mixen casein quyết định đến khả năng đông tụ của sữa, một quá trình nền tảng trong sản xuất phô mai và sữa chua. Bên cạnh đó, các thành phần khác như lactoza và muối khoáng cũng tương tác với nhau và với protein, lipit, tạo nên các tính chất đặc trưng của sữa. Các quá trình xử lý nhiệt trong công nghệ chế biến có thể gây ra những biến đổi sâu sắc trong cấu trúc của các thành phần này. Ví dụ, nhiệt độ cao có thể làm biến tính protein, phá vỡ màng cầu mỡ hoặc gây ra phản ứng Maillard giữa lactoza và axit amin, ảnh hưởng trực tiếp đến mùi vị, màu sắc và trạng thái của sản phẩm. Việc giải mã những tương tác phức tạp này giúp các nhà công nghệ tối ưu hóa quy trình sản xuất và tạo ra các sản phẩm sữa chất lượng cao.

2.1. Cấu trúc lipit sữa Từ cầu mỡ đến các loại axit béo

Lipit sữa, hay chất béo sữa, là thành phần quan trọng về mặt dinh dưỡng và cảm quan. Khoảng 98-99% chất béo sữa là triglixerit, phần còn lại bao gồm phospholipit, cholesterol và các vitamin tan trong chất béo (A, D, E). Trong sữa, chất béo tồn tại dưới dạng các cầu mỡ hình cầu có đường kính từ 0,1 đến 20 μm, phân tán trong pha lỏng. Mỗi cầu mỡ được bao bọc bởi một lớp màng mỏng cấu tạo từ protein và phosphatit. Lớp màng này có tác dụng bảo vệ, giữ cho các cầu mỡ không bị phá hủy bởi enzyme và không kết tụ lại với nhau. Thành phần axit béo trong sữa rất đa dạng, khác biệt so với mỡ động vật khác ở chỗ chứa nhiều axit béo no, mạch ngắn như axit butiric, caproic. Bốn axit béo chiếm tỷ trọng cao nhất là miristic, palmitic, stearic và oleic. Tỷ lệ giữa các axit béo no và không no ảnh hưởng lớn đến độ cứng của chất béo sữa, một yếu tố quan trọng trong sản xuất bơ. Chỉ số iot, biểu thị mức độ không no của chất béo, là một tiêu chí quan trọng để điều chỉnh thông số kỹ thuật sản xuất bơ theo mùa.

2.2. Phân loại hệ thống protein Casein và protein hòa tan

Hệ thống protein của sữa được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là casein, chiếm khoảng 78-85% tổng lượng protein, tồn tại ở trạng thái keo không bền. Nhóm thứ hai là protein hòa tan (còn gọi là protein lactoserum hay whey protein), chiếm 15-22%, bao gồm các protein như β-lactoglobulin và α-lactalbumin. Casein là một phosphoprotein, tồn tại trong sữa dưới dạng phức hợp canxi phosphat caseinat, được gọi là các mixen. Có bốn loại casein chính là αs1-casein, αs2-casein, β-casein và κ-casein. Mỗi loại có cấu trúc và tính chất riêng, đóng vai trò khác nhau trong việc hình thành cấu trúc mixen. Trong khi đó, protein hòa tan có giá trị dinh dưỡng rất cao. Chúng nhạy cảm với nhiệt độ; khi đun nóng sữa trên 65°C, các protein này bắt đầu bị biến tính và có thể liên kết với các mixen casein, ảnh hưởng đến khả năng đông tụ sữa bằng enzyme renin.

2.3. Vai trò của lactoza và các biến đổi hóa học do nhiệt

Lactoza là loại gluxit chính trong sữa, chiếm khoảng 4,8% trong sữa bò. Nó có độ ngọt kém hơn đường mía khoảng 30 lần. Trong công nghệ chế biến, lactoza đóng vai trò là nguồn cacbon cho quá trình lên men lactic để sản xuất sữa chua, phô mai. Khi sữa được gia nhiệt ở nhiệt độ cao, lactoza có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học quan trọng. Ở nhiệt độ trên 100°C, nó có thể bị phân giải một phần tạo thành axit lactic, axit formic, làm tăng độ chua của sữa. Phản ứng đáng chú ý nhất là phản ứng Maillard, xảy ra giữa nhóm carbonyl của lactoza và nhóm amin tự do của các axit amin (chủ yếu là lysin trong protein). Phản ứng này tạo ra các hợp chất màu nâu gọi là melanoit, gây ra hiện tượng sẫm màu của các sản phẩm sữa tiệt trùng, sữa cô đặc và sữa bột bảo quản lâu. Quá trình này không chỉ làm thay đổi màu sắc, hương vị mà còn làm giảm giá trị dinh dưỡng của protein do làm mất đi các axit amin thiết yếu. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian gia nhiệt là rất quan trọng để hạn chế những biến đổi không mong muốn này.

III. Bí quyết làm chủ công nghệ sữa Hiểu sâu về mixen casein

Trong công nghệ các sản phẩm sữa, casein là thành phần protein quan trọng nhất, đóng vai trò quyết định đến cấu trúc của nhiều sản phẩm như phô mai và sữa chua. Để làm chủ công nghệ, việc hiểu sâu về cấu trúc và hành vi của casein là điều bắt buộc. Trong sữa, các phân tử casein không tồn tại riêng lẻ mà tập hợp lại thành những cấu trúc hình cầu phức tạp gọi là mixen casein. Các mixen này có đường kính từ 20 đến 300 nm và được ổn định trong dung dịch sữa nhờ một lớp vỏ ưa nước do κ-casein tạo ra. Sự ổn định của hệ keo này chính là lý do sữa có màu trắng đục và không bị kết tủa ở trạng thái tự nhiên. Tuy nhiên, sự ổn định này có thể bị phá vỡ bởi hai tác nhân chính: axit và enzyme. Quá trình phá vỡ cấu trúc mixen và làm cho các protein kết tụ lại với nhau được gọi là sự đông tụ. Việc kiểm soát quá trình đông tụ là nền tảng của ngành công nghiệp phô mai và sữa chua. Bằng cách điều chỉnh các yếu tố như pH, nhiệt độ, nồng độ canxi và loại enzyme sử dụng, các nhà sản xuất có thể tạo ra vô số sản phẩm với kết cấu, mùi vị và đặc tính khác nhau. Do đó, kiến thức về mixen casein không chỉ là lý thuyết mà còn là bí quyết công nghệ cốt lõi.

3.1. Sơ đồ tổ chức của mixen và các siêu mixen casein

Cấu trúc của mixen casein rất phức tạp. Chúng được hình thành từ sự tập hợp của các đơn vị nhỏ hơn gọi là siêu mixen (sub-micelles), có đường kính khoảng 15-20 nm. Mỗi siêu mixen là một tập hợp của các loại casein αs1, αs2, β và κ. Theo mô hình được chấp nhận rộng rãi, các siêu mixen được sắp xếp sao cho các đầu kỵ nước của phân tử casein hướng vào trong, trong khi các phần ưa nước hướng ra ngoài. Các siêu mixen này liên kết với nhau thông qua các cầu nối canxi phosphat dạng keo (colloidal calcium phosphate). Vị trí của κ-casein có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chúng chủ yếu tập trung ở bề mặt của mixen. Phần đuôi C-terminal của κ-casein rất ưa nước và mang điện tích âm, tạo thành một lớp “lông” mềm dẻo trên bề mặt. Lớp lông này tạo ra lực đẩy tĩnh điện và lực cản không gian, ngăn cản các mixen tiến lại gần và kết tụ với nhau, từ đó duy trì sự bền vững của hệ keo sữa.

3.2. Phân tích cơ chế đông tụ casein bằng axit và enzyme renin

Sự đông tụ casein có thể xảy ra theo hai cơ chế chính. Đông tụ bằng axit: Trong sữa tươi có pH khoảng 6,6, các mixen casein mang điện tích âm nên chúng đẩy nhau. Khi axit được thêm vào (hoặc được tạo ra từ quá trình lên men lactic), các ion H+ sẽ trung hòa điện tích âm trên bề mặt mixen. Khi pH giảm xuống đến điểm đẳng điện của casein (khoảng 4,6 - 4,7), điện tích tổng của mixen bằng không, lực đẩy tĩnh điện bị triệt tiêu. Lúc này, các mixen dễ dàng va chạm và kết hợp với nhau tạo thành một mạng lưới gel ba chiều. Đông tụ bằng enzyme: Enzyme được sử dụng phổ biến là renin (thành phần chính là chymosin). Chymosin có tác động rất đặc hiệu, nó thủy phân liên kết peptit giữa Phenylalanine (vị trí 105) và Methionine (vị trí 106) của phân tử κ-casein. Phản ứng này cắt đứt phần đuôi ưa nước (caseinmacropeptide) khỏi mixen, làm mất đi lớp vỏ bảo vệ. Bề mặt của các mixen trở nên kỵ nước, cho phép chúng liên kết với nhau thông qua các cầu nối canxi, tạo thành cục đông (gel), hay còn gọi là paracasein.

3.3. Đặc điểm các protein lactoserum whey protein trong sữa

Protein lactoserum, hay whey protein, là nhóm protein còn lại trong sữa sau khi casein đã được loại bỏ bằng quá trình đông tụ. Hai thành phần chính của nhóm này là β-lactoglobulinα-lactalbumin. Khác với casein, các protein này hòa tan trong nước và có cấu trúc hình cầu chặt chẽ. Chúng được biết đến với giá trị dinh dưỡng vượt trội, có thành phần axit amin rất cân đối. Một đặc tính quan trọng của protein lactoserum là tính nhạy cảm với nhiệt. Khi sữa được gia nhiệt đến nhiệt độ từ 70°C trở lên, các protein này bắt đầu bị biến tính – tức là cấu trúc không gian ba chiều của chúng bị phá vỡ. Quá trình biến tính làm lộ ra các nhóm chức ẩn bên trong, cho phép chúng tương tác và liên kết với nhau hoặc với các mixen casein (đặc biệt là với κ-casein). Sự liên kết này làm giảm khả năng của enzyme renin tiếp cận và thủy phân κ-casein, dẫn đến làm giảm khả năng đông tụ của sữa, một hiện tượng cần được tính đến trong sản xuất phô mai từ sữa đã qua xử lý nhiệt.

IV. Hướng dẫn phân tích các tính chất đặc trưng của sữa tươi

Để đảm bảo chất lượng và sự ổn định trong công nghệ các sản phẩm sữa, việc phân tích các tính chất đặc trưng của sữa nguyên liệu là một bước không thể thiếu. Các tính chất này không chỉ phản ánh thành phần hóa học mà còn dự báo hành vi của sữa trong các công đoạn chế biến. Các tính chất được chia thành hai nhóm chính: vật lý và hóa học. Tính chất vật lý bao gồm các chỉ số như tỷ trọng, độ nhớt, nhiệt dung và điểm đóng băng. Ví dụ, tỷ trọng giúp phát hiện sữa có bị pha thêm nước hay không, trong khi độ nhớt ảnh hưởng đến quá trình bơm, khuấy trộn và truyền nhiệt. Điểm đóng băng là một hằng số tương đối ổn định, là chỉ tiêu tin cậy để kiểm tra độ nguyên chất của sữa. Về mặt hóa học, độ axit là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá độ tươi của sữa. Nó bao gồm độ axit chung (đo bằng độ Thörner) và độ axit hoạt động (đo bằng pH). Bên cạnh đó, sữa còn là một hệ keo phức tạp với ba pha cùng tồn tại, quyết định đến sự ổn định và kết cấu của sản phẩm. Việc nắm vững các phương pháp phân tích và ý nghĩa của từng chỉ số giúp kiểm soát chất lượng đầu vào, tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn.

4.1. Các tính chất vật lý Tỷ trọng độ nhớt và điểm đóng băng

Các tính chất vật lý của sữa nguyên liệu cung cấp thông tin quan trọng về thành phần và chất lượng. Tỷ trọng của sữa bò dao động trong khoảng 1,026 - 1,032 g/cm³. Tỷ trọng bị ảnh hưởng bởi hàm lượng chất khô không béo (làm tăng) và hàm lượng chất béo (làm giảm). Do đó, đây là một chỉ số hữu ích để kiểm tra sơ bộ việc gian lận bằng cách thêm nước. Độ nhớt của sữa cao hơn nước, phụ thuộc chủ yếu vào hàm lượng proteinchất béo. Nhiệt độ ảnh hưởng lớn đến độ nhớt; khi gia nhiệt, độ nhớt ban đầu giảm, nhưng ở nhiệt độ cao (trên 60°C), sự biến tính protein có thể làm độ nhớt tăng trở lại. Nhiệt độ đóng băng của sữa rất ổn định, trung bình là -0,555°C. Chỉ số này phụ thuộc vào nồng độ các chất hòa tan như lactoza và muối. Vì vậy, nó được coi là chỉ tiêu chính xác nhất để phát hiện sữa bị pha loãng, vì khi thêm nước, nhiệt độ đóng băng sẽ tiến gần về 0°C.

4.2. Tính chất hóa học Độ axit chung T và độ pH của sữa

Độ axit là một trong những chỉ tiêu hóa học quan trọng nhất để đánh giá độ tươi và chất lượng vệ sinh của sữa. Độ axit chung, hay độ axit chuẩn độ, thường được biểu thị bằng độ Thörner (°T). Nó đo tổng lượng các thành phần có tính axit trong sữa, bao gồm casein, albumin, các muối phosphat, xitrat và CO₂ hòa tan. Sữa bò tươi, chất lượng tốt có độ axit chung trong khoảng 16-18°T. Nếu độ axit cao hơn mức này, đó là dấu hiệu sữa đã bị nhiễm vi sinh vật và bắt đầu quá trình lên men lactic. Độ axit hoạt động được biểu thị bằng pH, đo nồng độ ion hydro tự do trong sữa. Sữa tươi thường có pH từ 6,5 đến 6,8. Nhờ hệ đệm của các muối phosphat và protein, pH của sữa thay đổi chậm hơn nhiều so với độ axit chung trong giai đoạn đầu của quá trình nhiễm khuẩn. Cả hai chỉ số này đều cần được kiểm tra để có đánh giá toàn diện về chất lượng sữa nguyên liệu.

4.3. Tìm hiểu tính chất keo Hệ thống ba pha phức tạp của sữa

Sữa không phải là một dung dịch đồng nhất mà là một hệ thống keo phức tạp, nơi ba pha tồn tại đồng thời. Pha dung dịch thực: Bao gồm nước làm dung môi và các chất hòa tan hoàn toàn như lactoza, muối khoáng (clorua, xitrat của natri, kali) và các vitamin tan trong nước. Các thành phần này tồn tại ở dạng phân tử hoặc ion. Pha huyền phù keo: Thành phần chính của pha này là các mixen casein. Các mixen protein có kích thước từ 40-200 nm, đủ lớn để phân tán ánh sáng và tạo nên màu trắng đục đặc trưng của sữa. Sự bền vững của hệ keo này được quyết định bởi điện tích và lớp vỏ hydrat hóa bao quanh các mixen. Pha nhũ tương: Gồm các cầu mỡ (lipit) phân tán trong pha nước. Các cầu mỡ có kích thước từ 0,1-20 µm và được bao bọc bởi một lớp màng lipoprotein, giúp chúng ổn định và không bị hợp nhất lại với nhau. Sự tồn tại đồng thời của ba pha này tạo nên các tính chất độc đáo của sữa và là nền tảng cho sự đa dạng của các sản phẩm sữa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Thành phần hóa học của sữa It phần các nhóm này ở trạng thái tụ do và quyết định tính chất của casein. Cũng vì có các nhóm này mà trong dung địch. casein tạo thành các ion lưỡng tính, nghĩa là nó tham gia phản ứng vừa như một bazơ.

đồng thời vừa. như một axit: __ẮM; NH R —> xế ooH “coo Casein duge coi như một chất điện l¡ lưỡng tính đa hóa trị, do đó có khả nang tao ra hàng loạt các hợp chất với các axit, bazơ, kim loại, alđehyt v.v Casein đễ đăng tham giá phán ứng với các kim loại kiểm, kiểm thổ như K, Na, Mg để tạo thành các caseinat. Caseinat hòa tan trong nước. Càng, có nhiều nguyên tử kim loại liên kết voi casein thi do hoa tan cha casein càng lớn.

Trong sữa, casein ở dạng canxi cascinat và nó lại kết hợp với canxi phosphat tạo thành phức hợp canxi phosphat caseinat (các mixcn). Tất cả các casein đều được phosphoryl hóa nhưng với mức độ khác nhau, trong đó casein K có tỷ lượng phospho thấp nhất. Cascin càng chứa nhiều nhóm phosphat thì càng không bền khi có mật Ca. Casein k là protein duy nhất có chứa các gluxit: galactoza, N-axetylgalactosamin (Gal NAc va axit N-axetylneuramic (Neu Nac hay it sialic).

Ba gluxit nay chủ yếu có mát đưới dạng trisacarit và tetrasacarit: NeuNAc #23, Gai 213, GalnAc 21, Thr 133 và NewNAc “23, Gat 213, Ganac ÈÌ „ Thrl33 “26 | NeuNAc Casein K có tính chất khác với cdc casein khác: 1) Dung dịch các casein ở pH 7 va /° = 20°C o trạng thái mixen bẻn, khi thêm CaCl, 0,4M thi chi casein a, va casein B kết tủa còn casein « van 0 trang thái hòa tan, 2 Phần I. Sữa nguyên liệu 2) Trong các casein chỉ có cascin x là có chứa gluxit khoảng 5%), Điều đó chứng tỏ casein K là khá háo nước, 3) Casein K có chứa hai gốc Cys/mol điều đó chứng tỏ không có cầu đisunfua. 4) Casein K có khả năng ồn định các casein khác bằng cách ngăn cần sự kết tủa của các cascin này bởi ion canxi, nhờ tẠo ra trong sữa một phức hệ mixen đưới dang keo bẻn vững. 5) Khi casein K bị thủy phân bởi chimosin ở liên kết peptit giữa Pheios và Metiss thì sẽ khử bên các mixen của sữa và do đó sữa bị đông tụ.

© Tinh chat ca casein x Một số tính chat dac trung cila casein « được tóm tắt bang 1. Tom tat tinh chất của casein « Tich dién & pH=6,6 Casein « 169 axit amin, 2 biến thể Á 43 B “33 Bign thé A Thay thé Thr cho Me & 136 va thay Ala ở 148 bang Asp _ _—. Biến thể R Asp, Asm, Thụy Senz SerPụ, PyroGlu;,Gluj, Ghijg, Pro, Giy;, Alais, 1/2 Cyss, Valy, Metz, lleis, Leug, Tyra, Phe¿, Lysa, His;, Trpị, Args Tác dụng của ắt liên kết peptit giữa Phe-Met (105-106) chimozin © Paracasein k (I-105) khóng hồa tan (lầ một cation ky nước. kết tủa đưỡi dang sợi) ® - Cascinoglucopeptit (106-169) hòa tan (không có axit amin vòng, giầu axit amin alcol, chứa tất cả gluxit, là một anion âm, rất hòa tan trong nước) Caseinogluco- 17 axit amin alco} | Chứa tất cả gluxit A:-8,8 peplit (106-169) | (Ser, Thr)/ 26 trong | giffa 124 (Thr) va B-7.8 casein K 155 (Ser) (Anion) Paracasein K Chứa tất cả axit amin | Chỉ có duy nhất (1-105) vòng giữa 17 và 105: | một phân tử mặc dù +45 Trm, Phcạ, Tyry (Cation } Chương Ï.

Thành phần hóa học của sữa 13 Trong cascin K, sự có mặt giới hạn các nhóm phosphat (chỉ một gốc ở Ÿeri¿o 80 Với casein œ; và casein B rất giàu P) không cho phép nó tạo muối canxi không hòa tan. Phức hệ mixen của cascin và canxi phosphat 4) Thanh phan chung của mixen “Trong sữa các casein có mặt dưới dạng các hạt hình cầu - đó là các mixen- có đường kính từ 20 - 300nm. Các mixen là một tập hợp các dưới đơn vị ( các siêu mixen) có đường kính từ 15 đến 20nm. Thành phần mixen của sữa (g/100g chất khô) ị Phần hữu cơ, | Casein | Casein | Casein | Casein | Cácloại | Casein Qs) 8 Go K khác tổng số 33 33 il tl 4 92 Phan véca |Phosphat} Ca Xiưat Mg Na | K (ion) (ion) 8 43 | 29 05 or |! | 3 b) Thành phần muối của mixen - Canxi phosphat dưới dạng apatit ở trạng thái keo.

- Canxi ciing có mặt dưới đạng xitrat và có thể dược liên kết một phần với casein thông qua các nhóm phosphat. ~_ Magie cũng có thể tạo ra những muối tương tự muối của canxi. ~_ Tricanxi phosphat Ca;(ŒPO,); dưới đạng vô định hình. Sự chuyển hóa của đạng này thành hydroxyapatit tỉnh thể thường bị ức chế bởi các protein và nhất là bởi các ion Mg.

Hydroxyapatit Ca;(OH)(PO,); thường kết tỉnh dưới đạng tỉnh thể hình làng trụ dài và mảnh. Trong mô xương, hydroxyapatit cũng có thể ở dạng tỉnh thể hoặc vô định hình. Sữa nguyên liệu ©) Thành phân hữu cơ của mixen Các casein liên kết với nhau để tạo thành phức khí có mặt canxi và sẽ kết túa xuống nếu không có casein x. Các siêu mixen chỉ tổn tại nhờ có mặt casein (vốn có khả nang làm bên các casein khác khi có mặt canxi).

Các siêu mixen có kích thước nhỏ hơn nhiều polyme của casein Ð (có # = 700. Sự/tổ chức của mixen Sự tổ chức của mixen được mô ta qua hình 1. Mixen được tổ chức như sau: « Các siêu mixen được hợp thành từ các casein œ„¡, 7, B và K có đường kính khoảng 20nm và được sắp xếp như thế nào để các đầu ky nước được gấp vào phía trong, còn các nhóm háo nước của các casein và casein K thì phủ ở bề mật. e Nhiều siêu mixen sẽ tập hợp lại thành một mixen nhờ canxi phosphat dạng keo rất mịn liên kết các casein ds¡, œ¿, Ö với nhau thông qua các nhóm phosphat của chúng, Các siêu mixen nghèo casein « sẽ nằm ở phía trong mixen và mixen sẽ ngừng lớn khi toàn bộ mặt ngoài được bao phủ bằng casein K.

Nhu vay casein k chủ yếu nằm ở phía ngoài mixen, caseinoglucopeptit đầu tận cùng C rất háo nước nên dễ tạo thành những sơi giống bộ rẻ tự do và rất mềm dẻo (từ axit amin 86 đến axit amin 169) dày khoảng 7 nm nổi ở trong dịch sữa. e Trong sơ đồ trên ta thấy vai trò bảo vệ của casein K rất rõ ràng. Nhờ hàm lượng P bế và giàu gluxit của casein K làm cho nó rất háo nước và đảm bảo một độ bên cho mixen. Mixen càng chứa nhiều casein thì kích thước càng bé và càng bền.

« Dưới tác đụng của chymosin trên casein £ thì vỏ bao háo nước bị phá hủy và tức thì các ion canxi sẽ tiếp cận dễ dàng với các casein ơs, [` và paracasein K và sẽ dính kết chúng lại với nhau. Thành phần hóa học của sita Is _— A Phin cd cuc ca casein k Phần ky nước naaesesi 30nm. = 200 nn Nhóm phosphat của caxcin đụ cá và B Phosphat cia canxi ken a) b) Hinh 1.3: a- sơ đồ tổ chức của siêu mixen; b- sợ đồ tổ chức của mixen. @) Đặc trưng của siéu mixen va mixen casein Đặc trưng của siêu mixen và mixen casein được ghỉ trong bảng 1.

Đặc trưng của siêu mìxen và mixen casein Siêu mixen Thanh phan | Cac lién két - Các phức của casein œ¿ với casein B hoac|Tuong tác ky với casein K và các polyme của casein œ;| nước và tĩnh điện va casein J.10 dalton (tương đương 10-2 phân tử) đường kính: lŨnm ¬ _ Mixen Các trị g Đường kính 130-160 nm Ty khối 44 cm`gt Diện tích 8.10" em” Khối lượng phân tử 3,10 Da Thể tích 2,110” em` (đã tách nước) Khối lượng riêng| 1/0632g.cm* | Số lượng các protein >10* {có cả nước) Số các hạt trong Iml sữa 101-101 Khối lượng 221078 g Tổng điện tích của các | 5.t0%cm’/ml situ Lượng nước 3,7 g H;O/g protein hạt | hydrat hóa Khoảng cách tự đo trung 240 nm bình 16 Phần 1. Sữa nguyên liệu 1. Khả năng đông tu cua casein Sữa tươi lun có độ pH xấp xỉ 6,6 - 6.7 và các mixen cascin mang điện tích âm. Vì tất cả các mixen đều có điện tích âm nén chúng đẩy nhau và điều đồ khiến các mixen casein tồn tại đưới đạng keo.

Các phân tử nước cũng liên kết với các điện tích của casein và góp phần duy trì các mixen trong dung dịch Khi giảm độ pH (do kết quả của quá trình lên men tạo ra axit lacúc hoặc axit đo con người chủ động đưa vào), các ion HỶ của axit sẽ liên kết với mixcn casein mang điện tích âm và làm giảm điện tích của mixen casein. Khi tới giới hạn, các mixen casein sẽ đông tụ (tạo thành gel). “Theo lý thuyết, điểm đẳng điện pl của casein là 5,L - 5,3. Trong dung địch muối như điều kiện của sữa, casein đông tụ tốt nhất ở pH 4,5 đến 4,7.

Khi cho dư axit (hoặc khi quá trình lên men quá dai, sữa có độ chua cao) vào casein đã đông tụ, cascin sẽ bị tái hòa tan, tạo thành muối và axit. Bên cạnh khả năng bị đông tụ bởi axit như đã trình bảy ở trên, cascin còn bị đông tụ bởi renin (renin là một proteaza được chiết xuất từ dạ dày bê). Quá trình đông tụ casein của sữa dưới tác dụng của renin thực chất là quá trình thủy phân han chế casein k, vỏ háo nước bị phá hủy do đó các ion canxi để dàng tiếp cận với các casein œ, 3 và paracascin « va làm cho chúng tạo gel. Renin thủy phân liên kết pcpuit giữa Phe-Met (ở vị trí 105 - 106) của casein K để tạo ra caseinoglucopeptit (106 - 169) hòa tan và paracasein « (1 - 105) không hòa tan.

Phản ứng này không phụ thuộc vào ion Ca ọ PyroGlu — Phe ~ Ẩ_N—Met — Vài —COO + HỤO 1 105 Ì ló6 169 Casaink Chimozin Oo. 0 | Ht PyroGlu — Pile — CŨ ete N ~Met~Val- COO” —+ 1 105 OH Ẳ 106 169 —> PyroGlu- Phe-COOH + H;N- Met- Val - COO. Paracasein không tan Caseinoglucopeptit hoa tan Chương 1. Thành phần hóa học của sữa 17 Sự d6ng tu tao ra 1a do loai bo mot phan caseinoglucopeptit, làm giảm sự tích điện bể mặt của mixen tức là giảm lực đầy tnh diện giữa các mixen.

Bề mặt của các mixen trở nên ta béo và do đó mà các mixen liên hợp một cách đề đàng. Có thể nói, động của renin đối với cascin bao gồm ba bước: bước 1: cất liên kết Phe 105 và Met 106 trong phân tử casein ; bước 2: tạo thành tập hợp (đông tụ); bước 3: tác động cửa renin với các cấu tử casein xảy ra trong quá trình chín pho mát (hình 1. Tốc độ của ba bước này phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ và pH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ