Giáo trình cơ sở văn hóa Việt Nam phần 2: Khám phá văn hóa Việt qua các giai đoạn lịch sử

Giáo trình nghiên cứu cơ sở văn hóa việt nam phần 2 trần quốc vượng chủ biên, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
179
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

3. Chương 3: DIỄN TRÌNH LỊCH SỬ CỦA VĂN HÓA VIỆT NAM

3.1. BÀI 8: VĂN HÓA VIỆT NAM THỜI TIỀN SỬ VÀ SƠ SỬ

3.1.1. I - THỜI TIỀN SỬ

3.1.2. II - THỜI SƠ SỬ

3.1.2.1. Từ văn hóa tiền Đông Sơn đến văn hóa Đông Sơn
3.1.2.2. Văn hóa Sa Huỳnh

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đọc Giáo trình Cơ sở văn hóa Việt Nam Phần 2

Giáo trình Cơ sở văn hóa Việt Nam do Giáo sư Trần Quốc Vượng chủ biên là một công trình khoa học nền tảng, một giáo trình đại học không thể thiếu cho sinh viên và các nhà nghiên cứu thuộc ngành văn hóa học. Được xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Quốc gia, cuốn sách này, đặc biệt là phần 2, đi sâu vào diễn trình lịch sử văn hóa từ cội nguồn bản địa đến giai đoạn tương tác phức tạp trong thiên niên kỷ đầu Công nguyên. Nội dung phần này tập trung phân tích hai giai đoạn then chốt: Thời Tiền sử - Sơ sử và Thời Bắc thuộc. Đây là giai đoạn định hình nên những giá trị cốt lõi, tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc vững chắc, giúp người Việt vượt qua hơn một nghìn năm Bắc thuộc mà không bị đồng hóa. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cấu trúc và những luận điểm chính trong Giáo trình cơ sở văn hóa việt nam phần 2 trần quốc vượng chủ biên, cung cấp một cái nhìn hệ thống về các đặc trưng văn hóa, phương thức tổ chức đời sống, và quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa. Thông qua việc hệ thống hóa các nền văn hóa khảo cổ như Hòa Bình, Đông Sơn, Sa Huỳnh, Đồng Nai, giáo trình đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về một lịch sử văn hóa việt nam đa dạng nhưng thống nhất, đặt nền móng cho sự phát triển của quốc gia Đại Việt sau này. Đây là một tài liệu học tập ngành văn hóa học quan trọng, giúp người đọc hiểu rõ về sức sống mãnh liệt của văn hóa bản địa trước những thử thách lịch sử.

1.1. Tầm quan trọng của sách do GS. Trần Quốc Vượng chủ biên

Công trình này mang đậm dấu ấn của nhà sử học Trần Quốc Vượng, một trong những cây đại thụ của nền sử học và văn hóa học Việt Nam hiện đại. Phương pháp tiếp cận liên ngành (lịch sử - khảo cổ học - văn hóa dân gian) của ông đã mang lại một góc nhìn mới mẻ, toàn diện và sâu sắc. Thay vì chỉ tập trung vào các sự kiện chính trị, sách của Trần Quốc Vượng luôn hướng đến việc tìm hiểu và luận giải các tầng sâu văn hóa, từ cách thức tư duy, tín ngưỡng đến phong tục tập quán Việt Nam. Quan điểm của GS. Trần Quốc Vượng nhấn mạnh vào tính bản địa, tính liên tục và sức sống bền bỉ của văn hóa Việt. Ông cho rằng, nền tảng văn hóa Đông Nam Á nông nghiệp lúa nước đã tạo ra một "mẫu số chung", một sức đề kháng mạnh mẽ trước các ảnh hưởng ngoại lai. Chính vì vậy, giáo trình không chỉ là một tài liệu cung cấp kiến thức mà còn là một công trình định hình phương pháp luận nghiên cứu văn hóa.

1.2. Tổng quan cấu trúc và nội dung chính trong giáo trình

Phần 2 của giáo trình được cấu trúc một cách logic theo diễn trình lịch sử. Chương đầu tiên (Bài 8) tập trung vào Thời Tiền sử và Sơ sử, làm rõ cội nguồn văn hóa bản địa từ văn hóa Núi Đọ, Sơn Vi, đến đỉnh cao là ba trung tâm văn hóa lớn: Đông Sơn, Sa Huỳnh, Đồng Nai. Cấu trúc này nhấn mạnh sự phát triển nội tại và sự đa dạng của văn hóa vùng miền. Chương tiếp theo (Bài 9) phân tích giai đoạn Thiên niên kỷ đầu Công nguyên, một thời kỳ đầy thử thách. Nội dung không chỉ mô tả sự áp đặt của văn hóa Hán mà còn làm nổi bật cuộc đấu tranh chống đồng hóa và quá trình tiếp biến có chọn lọc. Giáo trình cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho văn hóa Champa và văn hóa Óc Eo, coi chúng là những bộ phận quan trọng trong bức tranh văn hóa chung của Việt Nam. Cấu trúc này tương đương một đề cương môn học CSVHVN chuẩn mực, giúp người học nắm bắt vấn đề một cách hệ thống.

II. Thách thức khi nghiên cứu lịch sử văn hóa Việt Nam cổ đại

Việc nghiên cứu lịch sử văn hóa Việt Nam giai đoạn cổ - trung đại đối mặt với nhiều thách thức lớn, và Giáo trình cơ sở văn hóa việt nam phần 2 trần quốc vượng chủ biên đã nỗ lực giải quyết các vấn đề này một cách khoa học. Thách thức đầu tiên và lớn nhất là sự khan hiếm của tư liệu thành văn. Các giai đoạn Tiền sử và Sơ sử hoàn toàn không có chữ viết, buộc các nhà nghiên cứu phải dựa gần như hoàn toàn vào di vật khảo cổ. Việc diễn giải ý nghĩa của những công cụ đá, mảnh gốm hay hoa văn trên trống đồng đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ để tránh suy diễn chủ quan. Một thách thức khác là sự phức tạp của quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa. Trong suốt thiên niên kỷ Bắc thuộc, việc phân biệt đâu là yếu tố ngoại lai áp đặt, đâu là sự tiếp thu chủ động, và đâu là sự biến đổi nội tại của văn hóa bản địa là một bài toán không hề đơn giản. Cuốn sách chuyên khảo văn hóa này đã đưa ra một hướng tiếp cận cân bằng, không cực đoan, nhìn nhận quá trình này như một cuộc đối thoại, đấu tranh và dung hợp đầy sáng tạo, từ đó làm nổi bật sức sống và khả năng "Việt hóa" các yếu tố bên ngoài của bản sắc văn hóa dân tộc. Công trình của GS. Trần Quốc Vượng và các cộng sự đã đặt ra những nền móng vững chắc để vượt qua những khó khăn này.

2.1. Vấn đề diễn giải các nguồn tư liệu khảo cổ học

Giáo trình không chỉ liệt kê các di vật khảo cổ mà còn đi sâu vào việc phân tích chúng để tái hiện đời sống vật chất và tinh thần của người xưa. Ví dụ, khi phân tích các công cụ của cư dân Sơn Vi, sách trích dẫn quan điểm của Giáo sư Hà Văn Tấn: "họ đã có tư duy phân loại. Tư duy phân loại này thể hiện trong lựa chọn nguyên liệu đá và trong sự đa dạng của các loại hình công cụ". Điều này cho thấy sự phát triển nhận thức của con người thời kỳ này. Tương tự, việc phân tích hoa văn trên trống đồng Đông Sơn không chỉ dừng lại ở góc độ mỹ thuật mà còn được diễn giải như những biểu tượng tín ngưỡng, phản ánh thế giới quan của cư dân nông nghiệp lúa nước, với tục thờ mặt trời và các nghi lễ phồn thực.

2.2. Phân tích quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa phức tạp

Giáo trình làm rõ sự khác biệt căn bản giữa hai luồng ảnh hưởng văn hóa chính trong thiên niên kỷ đầu Công nguyên. Một là sự "tiếp xúc cưỡng bức và giao thoa văn hóa Việt - Hán", diễn ra trong bối cảnh đô hộ, với mục đích đồng hóa. Hai là "giao lưu văn hóa tự nhiên Việt - Ấn", diễn ra một cách hòa bình thông qua con đường thương mại và tôn giáo (Phật giáo). Sự phân biệt này rất quan trọng, vì nó cho thấy thái độ và cách ứng xử khác nhau của người Việt cổ. Với văn hóa Hán, đó là một quá trình đấu tranh, bảo tồn và Việt hóa. Với văn hóa Ấn, đó là sự tiếp nhận cởi mở để làm phong phú thêm đời sống tinh thần. Quá trình này đã định hình một đặc trưng văn hóa Việt Nam độc đáo: linh hoạt và bản lĩnh trong hội nhập.

III. Phương pháp luận giải cội nguồn bản sắc văn hóa dân tộc

Một trong những đóng góp lớn nhất của Giáo trình Cơ sở văn hóa Việt Nam Phần 2 là phương pháp luận giải về cội nguồn bản sắc văn hóa dân tộc. Thay vì bắt đầu từ thời kỳ Bắc thuộc, giáo trình dành một dung lượng lớn để phân tích sâu giai đoạn Tiền sử và Sơ sử, khẳng định một nền tảng văn hóa bản địa đã phát triển rực rỡ và định hình vững chắc từ rất sớm. Luận điểm cốt lõi là văn hóa việt nam truyền thống không phải là sản phẩm vay mượn từ bên ngoài, mà là kết quả của một quá trình phát triển nội sinh lâu dài, liên tục trên lãnh thổ Việt Nam. Từ những công cụ đá thô sơ của văn hóa Núi Đọ, qua kỹ thuật chế tác tinh xảo của văn hóa Hòa Bình, đến đỉnh cao của thời đại kim khí với văn hóa Đông Sơn, Sa Huỳnh, Đồng Nai, giáo trình đã chứng minh một cách thuyết phục về sự trưởng thành của văn hóa tổ chức đời sống xã hội, kinh tế và tinh thần. Phương pháp này giúp người đọc hiểu rằng, sức mạnh để chống lại sự đồng hóa trong hơn một nghìn năm không phải là sự phản kháng tức thời, mà bắt nguồn từ một nền tảng văn hóa sâu dày, có bản sắc riêng, được hun đúc qua hàng vạn năm lịch sử. Đây chính là cách sách của Trần Quốc Vượng đặt lại vấn đề về nguồn gốc văn hóa một cách khoa học.

3.1. Phân tích văn hóa thời Tiền sử và sự hình thành con người

Giáo trình mô tả chi tiết các bước tiến của con người thời Tiền sử. Từ văn hóa Núi Đọ với những chiếc rìu tay thô sơ, đến văn hóa Sơn Vi với các công cụ đá cuội được ghè đẽo có hình loại ổn định hơn. Bước ngoặt quan trọng được đánh dấu bằng văn hóa Hòa Bình, khi con người bắt đầu biết làm gốm, thuần dưỡng động vật và cấy trồng, chuyển dần từ kinh tế khai thác sang kinh tế sản xuất. Sách viết: "Sự xuất hiện của nông nghiệp trồng trọt... đã đánh dấu một bước chuyển biến quan trọng trong đời sống con người". Những dấu vết nghệ thuật sơ khai như hình vẽ trên vách hang, các ký hiệu trên đồ gốm cũng cho thấy sự phát triển tư duy trừu tượng và tín ngưỡng nguyên thủy.

3.2. Các trung tâm văn hóa lớn thời Sơ sử Đông Sơn Sa Huỳnh

Thời Sơ sử được đánh dấu bằng ba trung tâm văn hóa lớn, tạo nên "thế chân vạc" ở miền Đông bán đảo Đông Dương. Văn hóa Đông Sơn ở miền Bắc, được coi là cốt lõi của người Việt cổ, với kỹ thuật đúc đồng đạt đến đỉnh cao, thể hiện qua những chiếc trống đồng, thạp đồng nổi tiếng. Văn hóa Sa Huỳnh ở miền Trung, với đặc trưng là táng thức mộ chum và kỹ thuật chế tác đồ sắt, đồ trang sức bằng mã não, thủy tinh rất phát triển. Văn hóa Đồng Nai ở miền Nam lại nổi bật với các công cụ bằng đá được chuyên môn hóa cao và sự xuất hiện của đàn đá. Giáo trình nhấn mạnh, ba trung tâm này tuy có những đặc trưng văn hóa vùng miền riêng nhưng luôn có sự giao lưu, tác động qua lại, tạo nên một bức tranh văn hóa đa dạng và phong phú.

IV. Cách giáo trình lý giải sức sống văn hóa Việt thời Bắc thuộc

Phần phân tích về thời kỳ Bắc thuộc là một điểm sáng trong Giáo trình cơ sở văn hóa việt nam phần 2 trần quốc vượng chủ biên. Giáo trình đã đưa ra một lý giải thuyết phục về sức sống mãnh liệt của văn hóa Việt Nam, thông qua mô hình "Bắc thuộc và chống Bắc thuộc". Đây không phải là một thời kỳ thụ động chịu đựng sự đô hộ, mà là một quá trình đấu tranh bền bỉ trên mọi phương diện, trong đó đấu tranh văn hóa để bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc là một mặt trận cốt lõi. Luận điểm trung tâm là chính quyền đô hộ chỉ có thể tác động lên tầng lớp trên và các trung tâm hành chính, trong khi đó, cộng đồng làng xã chính là những "pháo đài xanh" bảo tồn và phát huy vốn văn hóa bản địa. Sách khẳng định: "Vốn liếng văn hóa dân tộc căn bản do nhân dân lao động các xóm làng bảo tồn và phát triển". Người dân vẫn duy trì tiếng nói, các phong tục tập quán việt nam như thờ cúng tổ tiên, ăn trầu, nhuộm răng... Đồng thời, người Việt cũng thể hiện sự sáng tạo phi thường trong việc tiếp thu có chọn lọc và "Việt hóa" các yếu tố văn hóa Hán, biến chúng thành một phần của văn hóa dân tộc, làm cho Cơ sở văn hóa Việt Nam thêm phong phú và có sức đề kháng mạnh mẽ hơn.

4.1. Quá trình tiếp xúc cưỡng bức và giao thoa văn hóa Việt Hán

Giáo trình mô tả các chính sách đồng hóa của chính quyền phương Bắc, từ việc áp đặt chữ Hán, các học thuyết Nho-Lão, đến việc thay đổi trang phục, tập quán. Tuy nhiên, kết quả không như kẻ thống trị mong muốn. Thay vì bị Hán hóa, người Việt đã hấp thu các yếu tố ngôn ngữ Hán một cách sáng tạo, tạo ra lớp từ Hán-Việt. Các kỹ thuật sản xuất như làm giấy, làm gốm sứ cũng được tiếp thu và cải tiến bằng nguyên liệu địa phương. Quá trình này không phải là sự sao chép, mà là một cuộc đối thoại và chuyển hóa văn hóa, trong đó yếu tố nội sinh luôn giữ vai trò chủ đạo.

4.2. Bảo tồn bản sắc dân tộc và yếu tố văn hóa Ấn Độ tự nhiên

Trong khi phải đối phó quyết liệt với sự xâm nhập văn hóa từ phương Bắc, người Việt lại rất cởi mở với các ảnh hưởng từ phía Nam và phía Tây, tiêu biểu là văn hóa Ấn Độ. Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm, bằng con đường hòa bình qua các thương nhân và tăng sĩ. Trung tâm Phật giáo Luy Lâu được hình thành, có thể còn sớm hơn một số trung tâm ở Trung Quốc. Giáo trình nhận định: "Đạo Phật tại Giao Châu chắc chắn do từ Ấn Độ truyền sang trực tiếp". Sự du nhập của Phật giáo và các yếu tố văn hóa Ấn Độ khác đã tạo ra một sự cân bằng, góp phần trung hòa ảnh hưởng của văn hóa Hán và làm giàu thêm cho đời sống tâm linh, tín ngưỡng của người Việt, củng cố thêm bản sắc văn hóa dân tộc.

V. Top kết quả nghiên cứu từ sách của Trần Quốc Vượng chủ biên

Công trình Giáo trình Cơ sở văn hóa Việt Nam Phần 2 đã mang lại nhiều kết quả nghiên cứu và luận điểm khoa học quan trọng, có ảnh hưởng sâu rộng đến ngành văn hóa học. Một trong những đóng góp nổi bật nhất là việc xây dựng mô hình "thế chân vạc" của ba nền văn hóa Sơ sử: Đông Sơn - Sa Huỳnh - Đồng Nai. Mô hình này phá vỡ cách nhìn lịch sử tuyến tính, chỉ tập trung vào văn hóa Đông Sơn, mà khẳng định sự tồn tại song song và tương tác của ba trung tâm văn minh lớn, từ đó cho thấy sự đa dạng và phong phú trong cội nguồn lịch sử văn hóa Việt Nam. Một kết quả quan trọng khác là việc nhận diện và phân tích "tư duy lưỡng phân, lưỡng hợp" (dualisme) như một đặc trưng văn hóa Việt Nam và Đông Nam Á. Tư duy này thể hiện rõ trong cách tổ chức hoa văn đối xứng trên trống đồng, trong các cặp phạm trù Âm-Dương, và trong cấu trúc của nhiều huyền thoại, tín ngưỡng. Ngoài ra, giáo trình cũng làm sáng tỏ vai trò và vị thế của văn hóa Champa và văn hóa Óc Eo, không phải như những nền văn hóa ngoại lai, mà là những bộ phận cấu thành quan trọng, góp phần tạo nên sự đa dạng của bức tranh văn hóa trên dải đất Việt Nam.

5.1. Mô hình thế chân vạc của ba nền văn minh cổ đại

Giáo trình khẳng định: "Ba phức hệ văn hóa đó phát triển độc lập theo thế chân vạc ở miền Đông bán đảo Đông Dương, nhưng luôn có mối quan hệ qua lại nhiều chiều với nhau, bồi đắp cho nhau". Văn hóa Đông Sơn là cội nguồn của người Việt cổ. Văn hóa Sa Huỳnh được xem là tiền nhân tố của người Chăm và vương quốc Champa. Văn hóa Đồng Nai là một trong những cội nguồn hình thành văn hóa Óc Eo. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tính đa tộc, đa văn hóa ngay từ thời kỳ đầu của lịch sử, là nền tảng cho sự hình thành cộng đồng các dân tộc Việt Nam sau này.

5.2. Đặc trưng tư duy lưỡng phân lưỡng hợp trong văn hóa Đông Sơn

Theo giáo trình, tư duy lưỡng phân lưỡng hợp là cách người xưa nhận thức thế giới bằng việc chia đôi thành các cặp đối lập nhưng thống nhất: "Có đàn ông ắt có đàn bà, có đực tất có cái, có âm ắt có dương". Tư duy này không chỉ là một khái niệm triết học trừu tượng mà còn được biểu hiện cụ thể trong nghệ thuật và đời sống. Các hoa văn đối xứng trên trống đồng, các nghi lễ nông nghiệp cầu mùa màng (kết hợp yếu tố nam-nữ, đất-trời) đều phản ánh sâu sắc lối tư duy này, một đặc trưng văn hóa Việt Nam còn lưu lại dấu ấn đến ngày nay.

5.3. Vai trò của văn hóa Champa và Óc Eo trong diễn trình lịch sử

Giáo trình dành phần lớn nội dung Bài 9 để phân tích hai nền văn hóa lớn ở Trung và Nam Bộ. Văn hóa Champa, kế thừa từ văn hóa Sa Huỳnh và tiếp thu mạnh mẽ ảnh hưởng Ấn Độ, đã tạo nên một nền văn minh rực rỡ với hệ thống đền tháp độc đáo. Văn hóa Óc Eo, gắn liền với vương quốc Phù Nam, là một nền văn hóa cảng thị phát triển, có mạng lưới giao thương rộng khắp. Việc nghiên cứu hai nền văn hóa này giúp hoàn thiện bức tranh lịch sử văn hóa Việt Nam, cho thấy sự phát triển đa dạng trên các văn hóa vùng miền khác nhau.

VI. Kết luận Giá trị của giáo trình Cơ sở văn hóa Việt Nam

Tóm lại, Giáo trình cơ sở văn hóa việt nam phần 2 trần quốc vượng chủ biên không chỉ là một giáo trình đại học mẫu mực mà còn là một sách chuyên khảo văn hóa có giá trị khoa học và tư tưởng sâu sắc. Công trình đã hệ thống hóa một cách bài bản và khoa học diễn trình lịch sử văn hóa Việt Nam trong những giai đoạn định hình quan trọng nhất. Bằng phương pháp liên ngành và một nhãn quan lịch sử-văn hóa sắc bén, giáo trình đã luận giải thành công sức sống mãnh liệt của bản sắc văn hóa dân tộc trước những thử thách khắc nghiệt. Các luận điểm về nền tảng văn hóa bản địa, mô hình "thế chân vạc", cuộc đấu tranh "chống Bắc thuộc" trên mặt trận văn hóa, và quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa đầy sáng tạo đã trở thành những kiến thức kinh điển cho ngành văn hóa học. Giá trị của cuốn sách không chỉ nằm ở khối lượng tri thức đồ sộ mà còn ở tư tưởng chủ đạo: khẳng định sức mạnh nội sinh và tinh thần quật cường của văn hóa Việt Nam. Đây là một di sản tri thức quý báu mà nhà sử học Trần Quốc Vượng và các cộng sự đã để lại, tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các thế hệ nghiên cứu về văn hóa việt nam truyền thống.

6.1. Đóng góp của nhà sử học Trần Quốc Vượng cho ngành văn hóa học

Thông qua giáo trình này và nhiều công trình khác, GS. Trần Quốc Vượng đã có những đóng góp to lớn. Ông là người tiên phong trong việc áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống, liên ngành để nghiên cứu văn hóa. Ông đã đặt văn hóa vào vị trí trung tâm của diễn trình lịch sử, coi đó là động lực và là thước đo sự phát triển của một dân tộc. Di sản của ông không chỉ là các công trình khoa học mà còn là một thế hệ học trò xuất sắc, tiếp nối tư tưởng và phương pháp của ông trong việc khám phá các giá trị Cơ sở văn hóa Việt Nam.

6.2. Tầm nhìn tương lai cho việc nghiên cứu văn hóa Việt Nam truyền thống

Giáo trình không phải là điểm kết thúc mà là một nền tảng vững chắc, mở ra những hướng nghiên cứu mới. Những vấn đề như sự tương tác sâu hơn giữa các văn hóa vùng miền, vai trò của các tộc người thiểu số trong việc hình thành văn hóa chung, hay việc tiếp biến các giá trị văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày nay... đều có thể tìm thấy những gợi mở từ công trình này. Cuốn sách khuyến khích một cái nhìn động, biện chứng về văn hóa việt nam truyền thống, coi đó là một dòng chảy liên tục biến đổi và phát triển, luôn cần được khám phá và diễn giải lại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Giáo trình cơ sở văn hóa việt nam phần 2 trần quốc vượng chủ biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của văn minh Champa cũng như sự nối tiếp của một số loại hỉnh hiện vật đặc biệt là đồ gốm và đồ trang sức, của táng thức, của các ngành nghề kinh tế cho thấy nhà nước Champa 1a su tiếp nối của nhà nước Sa Huỳnh. Nhà nước Chămpa được hình thành trên cốt lõi của van hda Sa Huynh đưới ảnh hưởng của những yếu tố văn hớa ngoại sinh Trung Hoa, Ấn Độ. Và sự "Ấn Độ hớa" ban đầu chỉ xảy ra ở lớp mật của văn hóa (tôn giáo) ở tầng lớp trên của xã hội 3. Văn hóa Đồng Nai Sau thời dai da ci, bang di mét thời gian dài, đến khoảng hơn 4000 năm cách ngày nay, trên đất Đông Nam Bộ xuất hiện một lớp cư dân mới.

Họ là chủ nhân của nền văn hơa Đồng Nai thuộc thời đại kim khí (đồng thau và sắt sớm), sinh sống ở các tiểu vùng sinh thái khác nhau. Đông Nam Bộ vào những thiên niên kÌ II-I trước công nguyên đã trở thành một trong 128 er ba trung tâm van hóa lớn của thời đại kim khi. Van hóa Đông Sơn ở miền Bác, Sa Huỳnh ở miễn Trung và Đông Nai ở miền Nam. Văn hóa Đồng Nai được nhìn nhận như bước mở đấu cho truyền thống văn hóa tại chỗ ở Nam Bộ với bản sác riêng và sức sống mãnh liệt.

Hàng tram di tích của các giai đoạn sớm, giữa, muộn đã được phát hiện và nghiên cứu. Những di tích này phân bố suốt từ vùng đối gò cao cho tới trung, hạ lưu các con sông và ven biển. Mỗi một tiểu môi trường sinh thái ứng với một mô thức sản xuất - văn hơa thích hợp Ở vùng đổi đá phiến và bazan đất đỏ thuộc Đông Nai cơ những di tích (cư trú, mộ táng, xưởng) diện tích lớn, tầng văn hớa dày. Đây là vùng phát sinh và quần tụ quan trọng liên tục nhất của văn hóa Đồng Nai với những di tích Cầu Sát, Suối Chén, Phu Hoa, Hang Gòn © ving d6i đá phiến và bazan đất dé dài cao nguyên Sông Bé có loại hình di tích đặc trưng là công trình đất đáp hình tròn với hai vòng thành và hào sâu ở Lộc Ninh - Bình Long Vùng liên kết đổi bazan-đá phiến- phù sa cổ dọc hệ thống Sông Bé-Đồng Nai, nơi tập trung dày đặc các di tích, di chi-mộ táng-xưởng thủ công đơa hay đa ngành tiêu biểu nhất là Suối Linh, Bình Đa, Dốc Chùa.

Vùng phù sa đất xám thuộc hệ thống sông Vàm Cỏ với những đi chỉ, đi chỉ kèm mộ đất như An Sơn, Gò Rạch Rừng, Đính Ông, Rạch Núi. Vùng đồng bằng phù sa mới miền châu thổ hạ lưu Đồng Nai - Vàm Cỏ và những đầm lầy không và nhiễm mặn cận biển tiểu vùng kinh tế-văn hóa, mới tạo thành từ đầu thiên nhiên kỉ L trước công nguyên như Cái Vạn, Bung Bac, Bung Thơm, Giống Phệt, Giồng Cá Vồ. Ở cả nám tiểu vùng văn hóa Tiền- sơ sử Đông Nam Bộ, di vật được đưa ra khỏi lòng đất từ nhiều dạng di tích khảo cổ khác nhau với nhiều chất liệu gốm, đá, gỗ, đồng. 9-CSVHVN 129 “ge Or, Đố đá là loại di vật phổ biến và có số lượng lớn.

Đây cũng là đặc điểm lớn nhất của van hóa Đồng Nai - Nơi mà công cụ - dụng cụ bàng đá lấn át mạnh mẽ và dài lâu kim loại đo thiểu váng các nguồn quậng đồng và hợp kim ban dia trong toàn miễn. Kỉ thuật chế tác đá mang nhiều tỉnh chất thực dụng, tiết kiệm tối đa công sức và nguyên liệu. Bộ công cụ đá mang đạc tính chuyên môn hớa cao. Chiếm số lượng nhiều nhất là công cụ sản xuất, vũ khí (rìu, bôn, cuốc, mai, dao hái, đục, mũi nhọn - mũi tên).

Loại hình trang sức thường gập là các loại vòng, vật đeo. Tại di tích Đối Phòng Quân đã tìm được nhiều dau tích của đi chỉ xưởng. Công xưởng này được chuyên môn hóa để chế tạo một loại sản phẩm duy nhất là vòng đá Một loại hình nữa là đàn đá - đây là chế phẩm đặc thù của văn hóa Đồng Nai, đàn đá có mặt ở nhiều di tích, có niên đại khoảng ba ngàn nam cách ngày nay. Đặc biệt ở Bình Đa, lấn đầu tiên đàn đá được tìm thấy trong một tầng văn hóa cổ, cùng với tổ hợp di vật gốm đá khác.

Phát hiện này đã giúp xác định được niên đại đàn đá, khẳng đình sự tồn tại của một nhạc cụ cổ truyền ở Dồng Nai nói riêng và ở nước ta nói chung. Nghề đúc déng va luyện kim đồng đã xuất hiện vào khoảng 4000 năm cách nay. Tuy vậy, dựa trên cơ sở những tư liệu mới, có thể thấy rằng đổ đồng đã khá phổ biến vào khoảng 3000 năm cách ngày nay. Nhiều di chỉ đúc đồ đồng đã được phát hiện ở Suối Chồn, Cái Vạn, Dốc Chùa, Bưng Bạc.

với hàng loạt khuôn đúc loại hai mang liên hoàn nhiều vật đúc. Về loại hình ít nhất có ba loại rìu, giáo, mũi dao. Ngoài ra trên khuôn đúc còn thấy lưỡi dục, lưỡi câu, mũi xiên, chuông, lục lạc, lao nganh, kim, bông tai. 6 giai đoạn muộn cớ loại hình qua.

Giai đoạn muộn của văn hóa Đồng Nai được đặc trưng bởi những khu mộ chum kiểu mộ chum văn hơa Sa Huỳnh với (1) Chúng tôi dựa vào kết quả nghiên cứu của Lê Xuân Diệm. Pham Quang Son. Bui Chí Hoàng tràng : Kháo cổ Đồng Nai Nxb Dồng Nai 1991 và Phạm Đúc Mạnh trong Di chỉ khảo cổ học ương Bạc, Nxh Khoa học xã hội, 1996 130 my những loại hình hiện vật bằng sát, bằng đá, đá mã não, thủy tỉnh bên cạnh những hiện vật gốm, đá điển hỉnh của van hda Đồng Nai Vẽ sự xuất hiện của những di títh mộ chum này, hiện nay còn khá nhiều ý kiến chưa thống nhất Đồ gốm và nghề làm gốm đã xuất hiện trong những di tích sớm và tổn tại trong suốt quá trỉnh lịch sử cư dân van hơa Đồng Nai. Chế tạo và sử dụng đố đựng đun nấu - ăn uống đơn giản về đáng vẻ, mộc mạc và trang trí không cầu kì, song gồm được nung ở độ nung cao và bãng kỉ thuật bàn xoay Với những loại hình chủ đạo nổi vò bát, bát có chân Cà rang, doi xe sợi, bi, bàn xoa gốm.

Loại hình Cà ràng (còn được gọi là gốm sừng bò) thực chất là một loại hếp ba chân có bàn đế thích hợp với môi trường sông nước, được phát hiện trong nhiều đi tích bàn xoa gốm là loại dụng cụ được sử dụng trong việc tạo dáng đố đựng bằng gốm nhằm xoa lên mật trong gốm cho đều, phẳng, nhẫn và làm cứng phôi gốm. Văn hóa Đồng Nai còn nổi tiếng bởi sưu tập công cụ gỗ phong phú về loại hình, nhiều về số lượng. Đặc biệt những tổ hop hiện vat gé tim thấy ở các di tích vùng ngập mặn ven biển như Bưng Bạc, Bưng Thơm, Cái Vạn. Bên cạnh do là bộ sưu tập công cụ - đồ dùng chế tác từ xương sừng hết sức độc đáo chưa từng có ở Đông Nam Á, với những lưỡi câu lớn gia công từ sừng hươu, dao và kim đùi từ xương trụ của chớ nhà, riu cd vai từ mai rùa biển và nhóm trang sức đủ loại Về đời sống kinh tế của cư dân văn hóa Đồng Nai ; dựa trên hệ thống tư liệu, các nhà nghiên cứu cho rằng những hình thức quan trọng và phổ biến nhất trong đời sống kinh tế truyền thống Đông Nam Bộ là trồng lúa cạn không dùng sức kéo, trồng rau đậu, cây có quả-củ cho bột bằng phương pháp phát-đất đặc thù của nông nghiệp nương rẫy, chăn nuôi, sản bắn (tai di chi An Sơn), hái lượm, đánh bát cá tôm và nhuyễn thể của sông biển.

Khi so sánh trình độ phát triển kinh tế - kỉ thuật và van hóa của những nhóm cư dân trong văn hóa Đông Nai, cần nhấn mạnh đến đạc thù của quá trình chuyên môn hóa - phân 131 w công lao động - phân vùng kính tế nhập hòa với từng miền sinh cảnh. Cần có sự quan tâm đặc biệt đến mối ràng buộc thiết yếu giữa những ngành kính tế chủ đạo nông nghiệp với nghề trồng lúa cạn là phổ cập và cả nghề trồng lúa nước ở những tiểu vùng khả thực nhất, (trồng hoa màu, cây có củ - quá và chăn nuôi) và những ngành cung ứng lương thực - thực phẩm tiền sử khác (sản bán, đánh cá và hái lượm theo phổ rong những sản phẩm thực-động vật của rừng, suối sông, đầm lầy và biển). Giữa nông nghiệp - khai thác - thủ công (sản xuất đá - công cụ và trang sức ; chế luyện kim loại - đúc đồng và rèn sất, chế tạo gồm - đổ đựng, bàn xoa và đọi se sợi, dệt vải) và thông thương nội, ngoại Đời sống tinh than cua cu dan van hda Đồng Nai được biết đến qua những hiện vật nghệ thuật. Tín ngưỡng đặc sác nhất là sưu tập thẻ đeo bằng đá cuội mai det hinh gần ovan hoặc chữ nhật và bán cầu có lỗ thing tron hay tao nim ở đẩu, tượng lợn, rùa bàng sa thạch, tượng chớ sản mổi bằng đồng ở Dée Chùa, tughg Trit Long giao bàng đồng.

Ngoài ra còn phải kể tới sưu tập đàn đá hơn 60 thanh. Ngoài ra còn có sự hội nhập của không ít yếu tố văn hóa láng giếng như trống đồng Đông Sơn, khuyên tai hai đầu thú, khuyên tai ba mấu của văn hóa Sa Huỳnh. ‘ Ở giai đoạn cuối của nền van hoa này, khi kim loại thực sự đã chiếm vi tri quan trong, git vai tro cha đạo trong đời sống của cư dân, mở rộng những tiểu vùng kinh tế sản xuất và khai thác mới, củng cố những liên hệ kinh tế - văn hóa nội vùng, thành tạo những điếu kiện tập trung của cải phân bổ giàu nghèo và cố kết quyền lực trung tâm, hình thành cơ cấu xã hội có giai cấp sơ khai và Nhà nước khởi thuỷ vào những thế kỉ đầu công nguyên 4. Kết luận Thời sơ sử, trên đải đất Việt Nam ngày nay có ba nền vân hóa, hoạc ba phức hệ văn hóa : Phức hệ văn hóa Bàu Trám -— 132 8a Huynh, phức hệ van hóa Phùng Nguyên - Đông Sơn, phức hé van hoa Đồng Nai là ba đỉnh cao của van hóa Dong Nam A, mién Dong ban đảo Đông Dương.

Ba phức hệ văn hóa đó đã phát sinh từ những nền tảng chung của các văn húớa thời đại đá mới ở miền này, với những tộc người Nam A, Nam Đào luôn có tiếp xúc ngôn ngữ và giao lưu văn hóa với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ