Toàn bộ Giáo trình Cơ sở Toán Tiểu học của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

Tài liệu giảng dạy Cơ sở toán tiểu học - đh sư phạm hà nội hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành giáo dục tại Việt Nam

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

52
30
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình cơ sở toán tiểu học và vai trò cốt lõi

Giáo trình cơ sở toán tiểu học đặt nền móng cho toàn bộ quá trình học tập và phát triển tư duy logic của học sinh. Mục tiêu chính không chỉ là cung cấp kiến thức về số học và hình học cơ bản mà còn là hình thành các kỹ năng giải quyết vấn đề, suy luận và tư duy phản biện. Một chương trình toán học cơ sở hiệu quả phải đảm bảo tính hệ thống, khoa học và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi tiểu học. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh rằng, việc xây dựng các khái niệm toán học phải đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng. Các khái niệm nền tảng như lý thuyết tập hợp, quan hệ và các hệ thống số được giới thiệu một cách bài bản, làm cơ sở cho việc tiếp thu các kiến thức phức tạp hơn sau này. Vai trò của giáo trình cơ sở toán tiểu học là trang bị cho học sinh một ngôn ngữ mới – ngôn ngữ của toán học, giúp các em mô tả, phân tích và giải quyết các tình huống trong thực tế. Việc xây dựng một nền tảng vững chắc từ bậc tiểu học là yếu tố quyết định đến sự thành công trong học tập môn toán ở các cấp học cao hơn. Chương trình cần chú trọng vào việc tạo ra sự kết nối giữa các mảng kiến thức, từ số tự nhiên, phân số đến các phép toán cơ bản, đảm bảo học sinh hiểu được bản chất thay vì chỉ học thuộc công thức một cách máy móc. Một giáo trình tốt sẽ khơi dậy niềm yêu thích và sự tò mò của học sinh đối với môn toán, biến nó thành một công cụ hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của chương trình toán học cơ sở

Chương trình toán học cơ sở được định nghĩa là hệ thống các kiến thức, kỹ năng và phương pháp luận toán học nền tảng, được thiết kế cho học sinh bậc tiểu học. Mục tiêu cốt lõi là hình thành và phát triển năng lực toán học, bao gồm năng lực tư duy và lập luận, năng lực mô hình hóa, năng lực giải quyết vấn đề, và năng lực giao tiếp toán học. Theo tài liệu, các khái niệm ban đầu như tập hợp và các phần tử là điểm khởi đầu để xây dựng nên toàn bộ cấu trúc số học. Ví dụ, số tự nhiên được định nghĩa thông qua lực lượng của các tập hợp hữu hạn tương đương nhau. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc học sinh thực hiện thành thạo các phép tính, mà còn phải hiểu rõ bản chất của các phép toán đó. Chẳng hạn, phép cộng được xây dựng dựa trên phép hợp của hai tập hợp rời nhau, trong khi phép nhân tương ứng với tích Descartes của hai tập hợp.

1.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng tư duy toán học từ sớm

Việc xây dựng tư duy toán học từ sớm có vai trò quyết định đến khả năng học tập lâu dài của học sinh. Tư duy toán học bao gồm khả năng phân tích, tổng hợp, so sánh, trừu tượng hóa và khái quát hóa. Giáo trình cơ sở toán tiểu học cần tạo ra các hoạt động học tập giúp kích thích những năng lực này. Tài liệu gốc chỉ ra rằng việc giới thiệu các quan hệ tương đươngquan hệ thứ tự giúp học sinh hình thành kỹ năng phân loại và sắp xếp các đối tượng một cách logic. Ví dụ, khái niệm "bằng nhau" giữa các số được xây dựng trên quan hệ tương đương, trong khi khái niệm "lớn hơn, nhỏ hơn" dựa trên quan hệ thứ tự. Khi có một nền tảng tư duy vững chắc, học sinh có thể tự tin tiếp cận các vấn đề mới, tìm ra nhiều cách giải quyết khác nhau và đánh giá được tính hợp lý của kết quả.

II. Thách thức lớn khi triển khai giáo trình cơ sở toán tiểu học

Triển khai một giáo trình cơ sở toán tiểu học hiệu quả phải đối mặt với nhiều thách thức, trong đó lớn nhất là việc chuyển hóa các khái niệm toán học trừu tượng thành những nội dung dễ hiểu và tiếp thu đối với học sinh. Toán học vốn mang tính trừu tượng cao, trong khi tư duy của học sinh tiểu học lại chủ yếu là tư duy cụ thể, trực quan. Việc giảng dạy các khái niệm như tập hợp, vô hạn, hay bản chất của các phép toán đòi hỏi giáo viên phải có những phương pháp sư phạm sáng tạo. Một thách thức khác là sự chênh lệch về năng lực nhận thức giữa các học sinh trong cùng một lớp. Một số em có thể nắm bắt nhanh chóng, trong khi những em khác cần nhiều thời gian và sự hỗ trợ hơn. Giáo trình cần phải đủ linh hoạt để đáp ứng được sự đa dạng này, tránh gây ra tình trạng quá tải hoặc nhàm chán. Ngoài ra, việc kết nối kiến thức toán học với các tình huống thực tiễn cũng là một bài toán khó. Nếu không thấy được tính ứng dụng của toán học, học sinh sẽ dễ cảm thấy môn học này khô khan và xa rời cuộc sống. Điều này đòi hỏi giáo trình phải tích hợp các bài toán, dự án học tập gắn liền với bối cảnh thực tế, giúp học sinh nhận ra giá trị của các phép toán cơ bảnlogic toán trong việc giải quyết các vấn đề hàng ngày.

2.1. Vấn đề trừu tượng hóa các khái niệm toán học sơ cấp

Khái niệm toán học sơ cấp, dù đơn giản, vẫn mang tính trừu tượng. Ví dụ, số "3" không chỉ là một ký hiệu mà đại diện cho thuộc tính chung của tất cả các tập hợp có ba phần tử. Việc giúp học sinh chuyển từ đếm các vật thể cụ thể (3 cái kẹo, 3 quyển vở) đến việc hiểu khái niệm trừu tượng về số 3 là một quá trình phức tạp. Tài liệu chỉ rõ, "việc xây dựng các khái niệm số tự nhiên và các phép toán trên chúng phải dựa trên nền tảng lý thuyết tập hợp". Điều này đặt ra yêu cầu cao về phương pháp giảng dạy, đòi hỏi giáo viên phải sử dụng các mô hình, đồ dùng trực quan và các hoạt động trải nghiệm để làm cầu nối giữa cái cụ thể và cái trừu tượng, giúp học sinh tự mình xây dựng nên các khái niệm.

2.2. Khó khăn trong việc liên kết lý thuyết và thực tiễn giải toán

Một trong những khó khăn cố hữu là làm cho học sinh thấy được mối liên hệ giữa lý thuyết toán học và các bài toán thực tiễn. Nhiều khi, học sinh có thể giải đúng một bài toán theo mẫu nhưng lại không thể áp dụng kiến thức đó vào một tình huống mới lạ trong đời sống. Giáo trình cơ sở toán tiểu học cần khắc phục điều này bằng cách thiết kế các chuỗi bài tập có tính ứng dụng cao. Ví dụ, sau khi học về phân số, học sinh có thể được giao các nhiệm vụ như chia một chiếc bánh pizza, đo lường nguyên liệu nấu ăn, hoặc tính toán khuyến mãi khi mua sắm. Việc học thông qua giải quyết vấn đề thực tế không chỉ giúp củng cố kiến thức lý thuyết mà còn phát triển năng lực mô hình hóa toán học, một kỹ năng quan trọng cho các cấp học sau.

III. Bí quyết xây dựng nền tảng toán học qua lý thuyết tập hợp

Lý thuyết tập hợp được xem là nền tảng của toán học hiện đại và là công cụ hiệu quả để xây dựng các khái niệm cơ sở trong chương trình toán tiểu học. Việc giới thiệu sớm các ý tưởng về tập hợp giúp học sinh có một cách nhìn hệ thống và cấu trúc về thế giới số. Một tập hợp đơn giản là một bộ sưu tập các đối tượng, được gọi là các phần tử. Khái niệm này rất trực quan và dễ tiếp cận đối với trẻ em. Từ đó, các khái niệm quan trọng khác được hình thành. Ví dụ, số đếm (bản số của tập hợp) ra đời khi so sánh các tập hợp có cùng số lượng phần tử. Tài liệu nghiên cứu khẳng định: "Lực lượng của một tập hợp là một thuộc tính chung cho lớp các tập hợp tương đương với nó". Điều này có nghĩa là số 5 đại diện cho tất cả các tập hợp có 5 phần tử. Hơn nữa, các mối quan hệ tương đươngquan hệ thứ tự cũng được định nghĩa một cách chặt chẽ thông qua lý thuyết tập hợp, giúp học sinh hiểu rõ bản chất của việc so sánh và sắp xếp. Việc sử dụng lý thuyết tập hợp trong giáo trình cơ sở toán tiểu học không có nghĩa là dạy một cách hàn lâm, mà là vận dụng tư tưởng của nó để làm sáng tỏ các khái niệm số học, giúp kiến thức trở nên logic và có hệ thống hơn.

3.1. Giới thiệu tập hợp và phần tử trong toán học cơ sở

Khái niệm tập hợp được giới thiệu như một bộ sưu tập các đồ vật có chung một đặc điểm nào đó. Ví dụ, tập hợp các đồ vật màu đỏ, tập hợp các loài động vật có bốn chân. Mỗi đồ vật trong bộ sưu tập đó được gọi là một phần tử. Cách tiếp cận này giúp học sinh làm quen với việc phân loại và nhóm các đối tượng. Từ đó, các khái niệm như tập hợp con (một phần của bộ sưu tập lớn hơn) hay phép hợp, phép giao của các tập hợp cũng có thể được minh họa một cách trực quan thông qua các sơ đồ Venn đơn giản, tạo tiền đề cho việc học các phép toán cơ bản sau này.

3.2. Quan hệ tương đương và ứng dụng phân loại đối tượng

Một quan hệ tương đương là một cách để nhóm các đối tượng "giống nhau" theo một tiêu chí nào đó. Tài liệu định nghĩa một quan hệ tương đương phải có ba tính chất: phản xạ (a ~ a), đối xứng (nếu a ~ b thì b ~ a), và bắc cầu (nếu a ~ b và b ~ c thì a ~ c). Trong toán tiểu học, ví dụ điển hình là quan hệ "cùng số phần tử" giữa các tập hợp. Hai tập hợp được gọi là tương đương nếu chúng có thể thiết lập một song ánh 1-1. Quan hệ này giúp hình thành khái niệm số tự nhiên như là một đại diện cho một lớp các tập hợp tương đương. Việc hiểu rõ quan hệ này giúp học sinh phân loại các nhóm đồ vật một cách logic và chính xác.

3.3. Khái niệm quan hệ thứ tự để so sánh các số tự nhiên

Quan hệ thứ tự giúp thiết lập trật tự giữa các đối tượng, ví dụ như quan hệ "nhỏ hơn hoặc bằng" (≤) trên tập hợp các số tự nhiên. Một quan hệ được gọi là thứ tự nếu nó có các tính chất: phản xạ, phản đối xứng (nếu a ≤ b và b ≤ a thì a = b), và bắc cầu. Trong chương trình tiểu học, quan hệ này được xây dựng dựa trên khái niệm tập hợp con. Số tự nhiên a được coi là nhỏ hơn hoặc bằng số tự nhiên b nếu một tập hợp có lực lượng a là tập hợp con thực sự của một tập hợp có lực lượng b. Cách xây dựng này giúp học sinh hiểu sâu sắc tại sao 3 < 5, thay vì chỉ ghi nhớ vị trí của chúng trên tia số một cách máy móc.

IV. Hướng dẫn xây dựng các hệ thống số trong toán tiểu học

Việc xây dựng các hệ thống số là nội dung trọng tâm của giáo trình cơ sở toán tiểu học. Quá trình này bắt đầu từ các số tự nhiên, sau đó mở rộng ra phân sốsố thập phân. Cách tiếp cận hiện đại là xây dựng các hệ thống số này trên nền tảng của lý thuyết tập hợp để đảm bảo tính logic và nhất quán. Số tự nhiên được định nghĩa là bản số của các tập hợp hữu hạn, cung cấp câu trả lời cho câu hỏi "Có bao nhiêu?". Các phép toán trên số tự nhiên cũng được định nghĩa thông qua các phép toán trên tập hợp. Ví dụ, tài liệu chỉ rõ: "Phép cộng hai số tự nhiên a và b tương ứng với việc tìm bản số của tập hợp hợp của hai tập hợp rời nhau có bản số lần lượt là a và b". Tương tự, phép nhân được định nghĩa qua tích Descartes. Sau khi học sinh đã nắm vững hệ thống số tự nhiên, giáo trình sẽ giới thiệu sự cần thiết phải mở rộng hệ thống số để giải quyết các bài toán thực tế không thể giải quyết bằng số tự nhiên, chẳng hạn như các bài toán về chia phần. Từ đó, khái niệm phân số và sau đó là số thập phân ra đời như một sự mở rộng tự nhiên của hệ thống số, giúp mô tả các đại lượng không nguyên một cách chính xác.

4.1. Các phép toán cơ bản cộng trừ nhân chia và tính chất

Các phép toán cơ bản là trụ cột của số học tiểu học. Phép cộngphép nhân được xây dựng trước, với các tính chất quan trọng như giao hoán, kết hợp và phân phối. Phép trừ được định nghĩa là phép toán ngược của phép cộng, và phép chia là phép toán ngược của phép nhân. Việc giảng dạy không chỉ dừng lại ở việc rèn luyện kỹ năng tính toán mà cần làm cho học sinh hiểu rõ các tính chất này. Ví dụ, tính chất giao hoán (a + b = b + a) có thể được minh họa bằng việc hợp hai nhóm đồ vật với thứ tự khác nhau nhưng kết quả không đổi. Hiểu rõ các tính chất này giúp học sinh tính toán một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.

4.2. Mở rộng sang hệ thống phân số và số thập phân cho học sinh

Khi học sinh gặp các tình huống cần biểu diễn một phần của một tổng thể, hệ thống số tự nhiên không còn đủ. Khái niệm phân số được giới thiệu để giải quyết vấn đề này. Một phân số a/b được hiểu là a phần bằng nhau của một đơn vị được chia thành b phần. Sau đó, số thập phân được giới thiệu như một cách viết khác của các phân số có mẫu số là lũy thừa của 10. Tài liệu nhấn mạnh việc xây dựng các phép toán trên phân sốsố thập phân phải dựa trên và tương thích với các phép toán trên số tự nhiên. Ví dụ, phép cộng hai phân số được thực hiện bằng cách quy đồng mẫu số, một quy trình có thể được giải thích thông qua việc chia các đơn vị thành các phần nhỏ hơn và bằng nhau.

V. Phương pháp áp dụng logic toán vào giải quyết vấn đề thực tế

Logic toán là một thành phần không thể thiếu trong giáo trình cơ sở toán tiểu học, giúp học sinh phát triển khả năng suy luận chặt chẽ và mạch lạc. Mặc dù không được dạy như một môn học riêng, các nguyên tắc của logic được lồng ghép vào quá trình giải toán. Học sinh được làm quen với các mệnh đề (những khẳng định có thể đúng hoặc sai) và cách kết hợp chúng. Quan trọng hơn, các em được rèn luyện hai hình thức suy luận chính là suy luận diễn dịch và suy luận quy nạp. Suy luận diễn dịch là đi từ một nguyên lý chung để rút ra một kết luận riêng. Ví dụ, biết rằng "mọi số chẵn đều chia hết cho 2" và "10 là số chẵn", học sinh có thể suy ra "10 chia hết cho 2". Ngược lại, suy luận quy nạp là đi từ nhiều trường hợp riêng lẻ để đưa ra một nhận định tổng quát. Ví dụ, sau khi quan sát thấy 1+3=4, 1+3+5=9, 1+3+5+7=16, học sinh có thể dự đoán rằng tổng của n số lẻ đầu tiên là một số chính phương. Việc trang bị các kỹ năng logic toán cơ bản giúp học sinh không chỉ giải quyết các bài toán trong sách vở mà còn có khả năng phân tích và đưa ra quyết định hợp lý trong nhiều tình huống của cuộc sống.

5.1. Vai trò của mệnh đề và các phép toán logic cơ bản

Một mệnh đề là một phát biểu khẳng định đúng hoặc sai. Trong toán tiểu học, học sinh thường xuyên làm việc với các mệnh đề đơn giản như "5 > 3" (đúng) hay "2 + 3 = 6" (sai). Các bài toán tìm x thường yêu cầu học sinh tìm giá trị của biến để một mệnh đề chứa biến trở thành mệnh đề đúng. Mặc dù các phép toán logic như "và", "hoặc", "nếu... thì..." không được gọi tên một cách tường minh, chúng được sử dụng ngầm trong các lập luận giải toán. Ví dụ, để một số chia hết cho 6, nó phải thỏa mãn điều kiện "chia hết cho 2 VÀ chia hết cho 3". Hiểu được cấu trúc logic này giúp học sinh tiếp cận bài toán một cách có hệ thống.

5.2. Kỹ năng suy luận quy nạp và diễn dịch trong giải toán

Suy luận là hoạt động cốt lõi của toán học. Giáo trình cơ sở toán tiểu học cần chú trọng rèn luyện cả hai loại hình suy luận. Suy luận diễn dịch đảm bảo tính chính xác của kết luận nếu các tiền đề là đúng. Nó thường được sử dụng khi áp dụng một công thức hoặc một định lý đã biết vào một trường hợp cụ thể. Trong khi đó, suy luận quy nạp giúp hình thành các giả thuyết và khám phá ra các quy luật mới. Nó khuyến khích sự sáng tạo và tò mò. Tài liệu nghiên cứu đề cập đến việc "phân tích các bài toán có lời văn và các dạng bài suy luận logic nhằm rèn luyện cho học sinh khả năng tư duy chặt chẽ". Một học sinh giỏi toán là người có khả năng kết hợp nhuần nhuyễn cả hai loại hình suy luận này.

16/07/2025
Giáo trình cơ sở toán tiểu học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Pe 7707 WIRE g SULT) ‘OH YUE, 90H NGL @OHE OHD ONAG 90H NULL O NYOL LYANHL ATOS 09 ONYID Iva WeOL, TOUT Og OOH NLL OAC OVID VOM - ONG ONQH OOH IVE DNONUE : Sasa Sa ar ee RE s SEN TEEN : TE '€ = € tệ PY RA .€ SuRq €,„ IOU } „€ fS €„ Ị 8u f$ 3 (C “£) déQ “¢ Up [ t tọ[g My Qs ORO BNID .nequ Sugq,, 94 ưønb R] 168 Ugo Aey “vy dộ) te") ro8u re ệq 0enb 1Ö tị Ọu ueu V x V 902 - 9Œ top eo uoo đột tị fg '{Cc “€) tp) Ce *€) 2Œ “Ø) ((I “1)} = 'S Wa + 7 <E RL NOY FY ÿA „Z UO tiọ[ €,, !ọu 83 „Z 5S €,, 9j 82 #$> (ø “£) đệo 'c tọp † mm ưọru ñ Qs so em ,uoq uọi,, $q ươnb ẹ[ rỏổ uọ Avy VW độ) trọn roổu reự ý ưenb jÔư! g[ ọu ưọu ÿ x V 2ÿ2 - eŒ 9n eo 0o đột tị 5S '{Ú “€) !Œ “©) 1 %) “©) 1% “p) 1 “Ð *( “6) f “) (1 “€) 1(1 “)} = °S TÊŒ + | oss > £!E > £†£ > [ ) BOY YU ep ệt trenb 0o tệp TÉP 1) UEQđ 0S 1Ô01 91 T2 EP 8OVTỊ Oỹ1ổ (OÿS 'Z > [ :E[ 191A BA Z OY 9q | „ IọU 8} ẤB{ „Z IS 1„ 9Ị 9IMẩU !§ ® (£ “T) ny ugyd nyu wey Sugyo “Op TYE “>, “NEP Tod OY 9q,, dy ueNb ndny Fy "Vv dei van toSu Tey Sy uenb yOur BI OU UgU Y x VW 202 - eg Yon end 0oo đột tị !s K(S ?) ' “2 1 “Ð Hg) hy ‘DHE “) (6 “De “D Ce “DX “DF = 's :doy dg eno my ugyd your ef ¢ Usp 1 tqư ii 0S ogo 818 «toy 9q,, 841 wen 9A tip JA IQA Woy 9q,, ệq ưenb 12X + |. "¢ Ug † 1) uerqư ấ gs ovo doy dey ef V 16D ¿77 ñP 1⁄4 ZX > Suoo dg yur ÿ[ X tin g Sy uenb yur ABA NUN sy uenb g] 72} UgA 103 sônp 19su -7 QY wendy ' to8u- z êu ưenbgị 168 &) Hp Z= UITON “equ LOA oy uenb - ¢ 00 % “te ‘Ie Iou gs BIS > (Cee “Te) tự tt X đội uen) t08u — tư $t trenb tôm $[ S tệN wX 2ÿ ~ Œ %1) Án] e2 uoa đội 1Ô eB] x dei ven O3, — 14 2 uonb jouw 108 vy Su yuigex Toầu 10 Ô UENO "TTT sốu nại, ọ nạrn 1) os sói Ấép 331A sụo dôu đội }Áng) ẾT 9S 02 "TT DOH ñ11L O NYOL 2ÓH ÄŸŒ 231A V2 dOH dVL LAANHL AT OS O09 ‘1 DNONHO upyd upoy yuy dy 9 HOY Tom FF as B [yy 9 Woy Ton 3ƒ q BA q LOY 19M} Ie NgU “Ky Iq 9 ‘q “e IoNSU &q 194 JA Ngo ORG YUR 99 rendu doy độ) tọi „tot TỌm) 3J,, dy und :9°7 Ap 14 ‘98? 142 9 Sq BA gS NaN -npo opq Yul, ) a qe" RPe > Q RAq > & BUI Op oRUq e UgIqU MH Os Tey 9A tA 8unx trọgd, Tun 99 ugiq my gs ogo dé uay (.5,,) Bugq oBoY WOY 9q,, q tren) :c*ÿ Hp 14 9= P ti) D §q ba S0 NaN -Bunx top upyd HẠT © "B 104 9} gama SUNS q TY} g LOA 9} Suyo & ngu X dé eno op ogu q ‘e 01s 9Ô Tey LOA {A 80x Top tuy) 90 Aeu dy uenb '(us 06y ov9) X doy dé} ua .o1 Sano, 198u Tey $y ueNb wary JÿX trgO] Teg ¿0S sô Áp 90 9} LOU TOH ') ÿ qượg) nọp eID YUIS 964 OF OD “FT 1⁄4 Sq 1/1 49D HẠN -841% 1p WHỊ] @ “QU YUN 104 YUIq JOW SuNo WBS UQHT OU TH tigH eou 8ượa 2go đội 8ưon Ky eq voy Bugg 39ur TA #x trgtở YUP99 Seu sy tưenÒ 'øoq 8ượq sgo doy độ] vay yung youl Suno urgo,, 94 uenb e ugy ueO} Ieq 3u0n ugiy †ønx 1gdu rey ay ươn _ ¿POt 8ưọq Agu 99 Yurq TOW TOF] “Boy wg & OBA Hep wo Boy 8u0q c[ Ọ2 ET Hp 14 : ogo 6x upyd 141(/ 10Su 101 gy uonb ono myo yun os 16K TTT '0I=8+£ mộIg r1 “401 Sưeq 8uQ) 0o 8 RA Z,, ALY .g LOA '], $y ươnb o9 Z„ tọu #1 !J, > (8 “£) đệo) “ECT *6) #448 “2) *(6 “D} = J, :ượtp nội eq) 0o BE IL BL OT UEP T 2) WEI My os ovo eNIS „01 2ượg 8ưọI,, $q ưnb nội pị rêN “„01 Sượq Bug), 1g quỹ 1Ö Sungo ọa Tiệp Sugq eno Budo doyd 196ur Buoy Suéy ọs đạo 202 Áp trêq E} 8ưg9 ẤT ượo[) 0 1A uyd Buon Budo Sueq ova UIYN <z-7 Hp 14 Ti2 20q ĐA BUNX 10 0x upyd “Tey qun a 9° § ngu suonp suon, sy uonb ey 168 x dey ven s sy uenb 10; ‘esau gu 4 ugiyu 4l) 0S wigiu ipyy yunip yuny 2Ô 4p ẨM04) HẬIN gyi Suonp Buon gy uONO “ETT "gs upyd eno ugg 09 Yo YUH Ae) .Jop SugYyA Suonyy by e1s Fp gs jou Suno LOA BIYO OS BA ery iq Os UpYU NgN,, :oOny] uanb †go „nh 1ô enb wary gy) ueyu deyd roa top .u ugyd your Sugq,, gy uenb eno ngip uop quI], Ux q eno U Ugyd yOu Sugg U x 8 BI Ans “W(x 8): (Ux Ux B) = (Ux 8) : (u x q) 8uon 12X “U x B = q neu q ga ưetd 1ô 8ưeg % :943u quịp oew[, 'ượqu doyd toa ngip wop a ugyd Ôu1 8ượg,, ệ UenÒ „ “QP 3uot nộr eno in EIS TH UN 0S BA Uy Iq Os OBA 0S QUE SUMO trọt NON. IệH] BNO 39Iq BP yey YUH 19M Uệïg si „ÏA 00p ứ to WoL, ey uenb eno ngip uop (0T, “UBL U4 B LOY tiọ] ứ + q 8E ÁnS = (+8)—(0+u+t) = (+ 8) — ( + q) -ngTy WX U+ B= q NguU Ug B HOY UO] q :eIysu Yup COU], “Sug dgyd 19a ngip uop ia Wop u LOY UOT, SY WeNd ¿. “9s ovo doy dey uaa ou ugyd youl 3ugd,, ‘dA Wop u uoy ouu,, “JA Uop to tọi,, :ngữ sy ươnồ 292 | trọn erp Surip Agx oonp 96y Ng O UA LOT OO URC} Tq NETYN -e'7 HP 1A CYL <(OD)G)L > (Df ewe iy es KA mnẹu (WEIS su trọr8u ) Sue, su tọrầu ngip UOQđ - (COLON OSS (OS = > kiy 2 "xa mmeu (urgI8 ) Buel ng uop - : 9Ị tÔ8 2Ônp A© X iJ QS LIÊN -/1/0 yuig , ‘ngip uop tt p 'q Sugg ov & BOY e 104 O#9 q oBOY q UOY OO ø oBoY EN VY doy eno AY ÿq q “ø YUHS OOY Tey LỌA 1A tedd trệc] yun 99 ys doy yuts 064 ogo dey ugy .SuRq oboy oY ovo, dy uenÒ ¿2 'Ƒ 2l? 1⁄4.

302 yuR ognyy 3a Ag] mS. eur ©':*sonn) (øpị “ogs ngur “ạq) tuy :nqư đọi Suoy doy dey tour ens S 9A sông! đuoqx qup sông) enb ọq ugnur £ 8u 9q {::'“tọn trọd2 £ 'Ợ) ọ Z “equ to8u Z ) 1s uenb Buep doy dé ovo go 31 eno Sunyo yeyo un ugTy 94) 1 -1 Sun Suom,, rig “Suonp Suom dy uenb jour RI OU UguU NYS ORG “BuNx top “ex upyd “YO YOR Sanya oo doy dg ovo ens 1 ~ 1 Sun Buony '[ - Ị Sun Buon, 99 doy dg ovo doy ma 1 doy 9 qugyp quy oônp os trọ uuộơ re '[ - [ 8un Suon go Bunyo end tou e} Ty Suonp Suom doy 10Ur Sông) suno doy dey repy. ‘doy Buoy doy dg} 19a eno gs ueq Sey ‘doy eno os upq tị 168 op doy dé eno (m ugyd gs ) my ugyd Sudny ony Buonp Buon; doy yOux gf 163 ea doy oyp udip rep wey op ogu doy độ) tôm Udy 2m) 99 &} my uyqd Suôn[ gs Buno 99 doy dé ovo doy Tou Suory, ˆ“IT(9 WoO Tey ‘OR Teo TeY ‘Ql O Te “wigs rey q) doy - _ `" E9 3Ô01 “go Woo 1OuT “equ 193U OW :io2 pqư 1n) đọT - *6"1 MP 1A “OR gy} RYU Suonp Suony doy seo yueuy Seu doy dey ergo (92 tị Od9 81 T2 £P ( š)d trọn ~ $q ưenb 1ÖJA “(đọT 1ộu oon suno Ty) neyqu Sưgq Suôïjọgs oo doy dé Sunqu) 1nượgd SuÔï| gs ở Suno oo doy dey 9go Wigs og đọ[ IOJ\ 'rtequ rQx o¿oq ney Sung ofoy “đượi :2p doy ovo trượu ( #)a đội erựo tạud -- ey ươnÒ “đuonp 3uưora gy ưenb 1Öu1 g[ Ấgp uẹu nyo oBq “8unx Top “ex ueyd WYO YAH 282 99 Avu dg wend “0 ueyd Budny9gs Zuno,, ~ 9y.uenb 40ur ig Suen ( ®)q ery - .# dôu đệ) eo o2 đẹt 2go m ugyd 990 99 dey By ( zg 16D “8uonp 8uom dòu độ) so đọI eo ọs 0o trọn Bp 09 T uvoy, 3009 tọïqư 1 Os 9A nep trgQ tệ rÿ† qượt] 0t quLN end + ‘Suonp Suony doy 36ur ey 163 €gu ery ueyd sis eno ưoo đội 19 “doy ovo quey x dé eryo ugud sis ef 163 woo Keg “(x dey que 08} Agu woo déy oøa g2 , yer độổ r3 eu yop lou Avy ) neyo 191 o8oy neyu Bunn oboy ‘Buga oeyy uoo dey — g9 2uoq) ệ qượu: x dey eryo ugyd yeyo YUN go -$rq øšp ậq tươnb töO[ 1Ôu! ệ[ “gŒ " 0ou nạrqu Iệqd Ø1 ED q to J y neu ogoy trod 3ƒ fgqở g EP uou nạrqu ý A regu 8ưgq Sugyy Susny gs 99 g “vy doy dg rey ngu “gị eIẩN '(0o 3J 2$oq trou nạru) nequ 9p mm ugyd Sudny gs 99 mi doy 19ur sgn Suns Sugyy doy dy ogy “neyu nyu m ugyd Sudny gs oo wy doy yur Suno doy dey ov_Q -doy 2go tượu) ( #)q erqo uợgd EP & E£O o2 đệ] 2go tuoổ ( #)d đội uạn ,m ugyd Buon] gs Suno,, gy wend “1914 EP 9s Sunyu toa ey uenb Tour Suoy Yury YOTY 2Öñ1p 1001 0S 902 11 A1 des BA TUBS OS 981A LOA doys Bug] ep | Urol Suon ugryU mH Qs ©A nợp ưøQ UUỆI TEUD yar GUEY OSTA x ‘npa ong ĐA Bunx upyd ‘ox upyd “yeyo tu 9go ọo § ngU zy ny? dy uonb vị tô8 X de uN ¢ oy uenb OW wy SU yuia : "2101 + gs 2ÿ2 Hit HYY dQXx Ba. yups os 264 dip Suow HỘI 01) 3 41) ÿ HĐHỘ '#'J TT ‘gun Á8d] go tJu] ọo „du 2ưgq,, ệq ươnb -''“ teud 8ưôn[ ọs đuno “sss net 3una ° 1 — 1 8un 8uom :nqu 2p 8uonp Suony gy uenb Sunqu toa seypy 3‡!q s‡p 8ưonp 8uon ật trenb [ 0N '8uonp Sugn) gy uenb your ey Suno .neyu Sugg, tp LF 14 Budnq top ogo doy dey ugy Sus OW ‘Suonp Suon gy uenb 19 gị ,nrequ Sugq,, Suez O1 ‘gs ogo doy dey usp, ‘ven ,.

nep 96y ieq Sunyqu nj Avsu | doy © nộI) 1613 sônp ,tegu Zưgg,, oy tươnÒ + | ''“t@ïu i1 0s Our BI “gu 1) dọ[ eạo Sudny 9s YO gp | 9s IQLA 3001 SuRq nep BA rregu Sueq SưönJ gs ọ 99 doy dộ go Wigs requ ny đợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ