Giáo trình Cơ kỹ thuật - Nghề Máy lạnh và ĐHKK (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình cơ kỹ thuật nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho học viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Máy Lạnh Và Điều Hòa Không Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình Cơ Kỹ Thuật ngành máy lạnh

Giáo trình Cơ Kỹ Thuật dành cho nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí trình độ trung cấp là một tài liệu nền tảng, không thể thiếu trong quá trình đào tạo. Được biên soạn dựa trên chương trình khung trung cấp điện lạnh do Bộ Lao động Thương binh và Xã hội ban hành, tài liệu này cung cấp những kiến thức cơ sở vững chắc về cơ học vật rắn biến dạng, nguyên lý máy và các cơ cấu truyền động. Mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc trang bị lý thuyết, mà còn hướng đến việc rèn luyện khả năng tư duy sáng tạo, phân tích và giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tế. Việc nắm vững các khái niệm về nội lực, ứng suất, biến dạng và các dạng chịu lực như kéo, nén, uốn, xoắn là yêu cầu bắt buộc đối với một kỹ thuật viên tương lai. Theo tài liệu gốc, môn học này có nhiệm vụ "đưa ra các phương pháp tính toán độ bền, độ cứng và độ ổn định của các bộ phận công trình hoặc các chi tiết máy". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tính toán thiết kế, đảm bảo các chi tiết máy trong hệ thống điều hòa không khí trung tâm hay máy lạnh dân dụng không bị phá hủy, không biến dạng quá lớn và luôn ổn định trong quá trình vận hành. Đây là bộ tài liệu học điện lạnh cốt lõi, tạo tiền đề để người học tiếp thu các kiến thức chuyên sâu hơn về nguyên lý làm lạnh, cấu tạo thiết bị và kỹ thuật lắp đặt điều hòa.

1.1. Vai trò của giáo trình trong chương trình khung trung cấp

Giáo trình này được xác định là môn học kỹ thuật cơ sở, bố trí giảng dạy ngay từ học kỳ đầu tiên. Vị trí này cho thấy tầm quan trọng của nó như một môn học tiên quyết, tạo nền móng cho toàn bộ khối kiến thức chuyên ngành. Nội dung được xây dựng thống nhất theo chủ trương của Tổng cục Dạy nghề, đảm bảo tính liên thông với các chương trình đào tạo cao đẳng, đại học. Theo Lời giới thiệu của tài liệu, giáo trình được biên soạn dựa trên chương trình khung trung cấp điện lạnh ban hành theo Thông tư 38/2011/TT-BLĐTBXH. Điều này đảm bảo rằng người học được trang bị kiến thức chuẩn hóa, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và có cơ hội học tập nâng cao. Các giáo trình mô-đun điện lạnh khác sẽ xây dựng dựa trên nền tảng kiến thức từ môn Cơ Kỹ Thuật này, từ đó giúp học viên hiểu sâu hơn về cấu tạo máy nén hay các bộ phận chịu lực khác.

1.2. Mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra cho người học

Mục tiêu của môn học không chỉ là lý thuyết suông. Người học sau khi hoàn thành phải có khả năng viết phương trình cân bằng lực, vẽ biểu đồ nội lực, phân tích và tính toán độ bền cho các kết cấu đơn giản. Cụ thể, học viên phải "Tính toán thiết kế được kích thước của một số kết cấu thường dùng trong lắp đặt". Kỹ năng này cực kỳ quan trọng trong thực tế, ví dụ như khi tính toán giá đỡ cho dàn nóng hoặc kết cấu treo đường ống gas. Ngoài ra, môn học còn rèn luyện tính cẩn thận và phong cách làm việc độc lập, những phẩm chất cần thiết của một kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Việc nắm vững các nguyên tắc này cũng là cơ sở cho việc đảm bảo an toàn lao động trong ngành điện lạnh, tránh các sự cố do kết cấu chịu lực không đảm bảo.

II. Thách thức khi thiếu nền tảng cơ kỹ thuật trong ngành lạnh

Việc thiếu hụt kiến thức nền tảng về cơ kỹ thuật tạo ra một rào cản lớn cho các kỹ thuật viên ngành lạnh, đặc biệt khi đối mặt với các hệ thống phức tạp hoặc các sự cố liên quan đến cơ khí. Một kỹ thuật viên chỉ quen thuộc với sơ đồ mạch điện máy lạnhkỹ thuật chân không và nạp gas có thể sẽ lúng túng khi gặp phải các vấn đề về rung động, gãy vỡ các chi tiết cơ khí như trục máy nén, giá đỡ, hay các liên kết bu-lông. Hiểu biết về cơ sở kỹ thuật nhiệtnhiệt động lực học kỹ thuật là cần thiết, nhưng chúng phải được xây dựng trên một nền tảng cơ học vững chắc. Nếu không có kiến thức về ứng suất và biến dạng, việc chẩn đoán nguyên nhân hỏng hóc sẽ trở nên phiến diện, thường chỉ tập trung vào các yếu tố điện hoặc gas mà bỏ qua các yếu tố về cơ khí. Ví dụ, một máy nén bị hỏng có thể do lỗi điện, nhưng cũng có thể do trục bị xoắn quá giới hạn cho phép. Giáo trình Cơ Kỹ Thuật này chính là lời giải cho bài toán đó, cung cấp công cụ để phân tích và đánh giá độ bền, độ cứng của vật liệu, giúp kỹ thuật viên có cái nhìn toàn diện hơn. Đây không chỉ là một sách dạy nghề sửa chữa máy lạnh thông thường, mà là một tài liệu khoa học cơ bản, giúp nâng tầm tư duy kỹ thuật.

2.1. Nguy cơ mất an toàn lao động trong ngành điện lạnh

An toàn lao động là yếu tố tiên quyết. Các hệ thống lạnh, đặc biệt là hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC), chứa các thiết bị có trọng lượng lớn, hoạt động dưới áp suất cao và có các bộ phận quay với tốc độ lớn. Việc lắp đặt sai kết cấu chịu lực, tính toán thiếu độ bền của giá đỡ, hoặc siết bu-lông không đúng mô-men có thể dẫn đến những tai nạn thảm khốc. Kiến thức từ giáo trình Cơ Kỹ Thuật giúp kỹ thuật viên hiểu rõ về các khái niệm như cắt, dập, uốn, xoắn, từ đó nhận diện được các điểm nguy hiểm trên kết cấu và thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Đảm bảo an toàn lao động trong ngành điện lạnh không chỉ là tuân thủ quy định, mà còn là áp dụng đúng các nguyên lý khoa học kỹ thuật cơ sở.

2.2. Hạn chế trong chẩn đoán và bảo trì hệ thống HVAC

Khi thực hiện bảo trì hệ thống HVAC, việc chỉ tập trung vào làm sạch, kiểm tra gas và điện là chưa đủ. Các vấn đề như tiếng ồn bất thường, rung động quá mức, hay rò rỉ tại các mối nối cơ khí đều có nguồn gốc từ các vấn đề cơ học. Ví dụ, sự rung động có thể do mất cân bằng động hoặc do kết cấu khung đỡ không đủ cứng. Nếu không có kiến thức về uốn và dao động, kỹ thuật viên sẽ không thể xác định chính xác nguyên nhân để khắc phục triệt để. Giáo trình cung cấp các phương pháp tính toán độ cứng và độ ổn định, là cơ sở để đánh giá và gia cố các kết cấu, đảm bảo hệ thống vận hành êm ái và bền bỉ, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

III. Phương pháp phân tích các dạng chịu lực cơ bản trong máy lạnh

Giáo trình Cơ Kỹ Thuật hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về trạng thái chịu lực của vật rắn, tập trung vào các dạng biến dạng điển hình mà chi tiết máy trong ngành lạnh thường gặp. Phần đầu của giáo trình giới thiệu chi tiết về các khái niệm nền tảng như tải trọng, nội lực và ứng suất, đặc biệt là "Phương pháp mặt cắt" để xác định nội lực. Đây là công cụ phân tích cốt lõi, cho phép biến các lực tương tác bên trong vật thể thành ngoại lực để tính toán. Từ đó, giáo trình đi sâu vào hai dạng chịu lực cơ bản nhất: kéo và nén đúng tâm. Hiểu rõ về kéo - nén là bước đầu tiên để tính toán độ bền cho các thanh treo, bu-lông, và các chi tiết chịu lực dọc trục. Tiếp theo là các hiện tượng cắt và dập, thường xảy ra trong các mối ghép đinh tán, chốt và bu-lông. Đây là những kiến thức thực tiễn, giúp kỹ thuật viên tính toán và lựa chọn đúng loại liên kết cho từng ứng dụng cụ thể, từ việc lắp đặt một dàn nóng dân dụng cho đến việc lắp ráp các cấu kiện trong một hệ thống chiller công nghiệp. Nắm vững các phương pháp này giúp người học không chỉ làm theo kinh nghiệm mà còn có thể tự tin thiết kế và kiểm tra độ bền của kết cấu.

3.1. Phân tích kéo nén đúng tâm và ứng suất pháp

Chương 2 của giáo trình tập trung vào "Kéo và Nén Đúng Tâm". Nội dung này giải thích rằng một thanh được coi là chịu kéo hoặc nén đúng tâm khi trên mặt cắt ngang chỉ tồn tại một thành phần nội lực là lực dọc (Nz). Từ đó, ứng suất pháp (σ) được định nghĩa bằng tỷ số giữa lực dọc và diện tích mặt cắt (σ = Nz/F). Đây là công thức nền tảng để giải quyết ba bài toán cơ bản: kiểm tra bền, chọn kích thước mặt cắt, và xác định tải trọng cho phép. Ví dụ, khi cần treo một thiết bị, kỹ thuật viên có thể sử dụng công thức này để tính toán đường kính tối thiểu của thanh treo, đảm bảo nó không bị đứt gãy dưới trọng lượng của thiết bị, dựa trên ứng suất cho phép của vật liệu. Đây là kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong kỹ thuật lắp đặt điều hòa.

3.2. Tính toán cắt và dập trong các mối ghép cơ khí

Hiện tượng cắt và dập được trình bày trong Chương 3, là những dạng hỏng hóc phổ biến ở các mối ghép. Cắt xảy ra khi hai lực song song ngược chiều tác dụng lên hai mặt cắt rất gần nhau, điển hình là ở thân bu-lông hoặc đinh tán. Dập là hiện tượng nén cục bộ trên diện tích truyền lực nhỏ, ví dụ như bề mặt tiếp xúc giữa bu-lông và thành lỗ. Giáo trình cung cấp công thức tính ứng suất cắt (τ) và ứng suất dập (σd), từ đó thiết lập điều kiện bền cho các mối ghép này. Việc tính toán này giúp đảm bảo các liên kết không bị phá hủy, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống chịu rung động và tải trọng động. Đây là một phần không thể thiếu trong các sách dạy nghề sửa chữa máy lạnh chuyên sâu.

IV. Bí quyết tính toán xoắn và uốn cho các chi tiết máy lạnh

Sau khi nắm vững các dạng chịu lực đơn giản, giáo trình Cơ Kỹ Thuật tiến đến hai dạng phức tạp và phổ biến hơn trong các chi tiết máy quay và kết cấu chịu tải ngang: xoắn và uốn. Đây là phần kiến thức nâng cao, có tính ứng dụng trực tiếp trong việc phân tích độ bền của các bộ phận quan trọng như trục máy nén, trục quạt, và các loại dầm, giá đỡ. Hiện tượng xoắn xảy ra khi chi tiết chịu tác dụng của các mô-men quay quanh trục của nó, gây ra ứng suất tiếp. Trong khi đó, uốn xảy ra khi các lực tác dụng vuông góc với trục của thanh, gây ra cả ứng suất pháp và ứng suất tiếp. Giáo trình cung cấp một hệ thống lý thuyết và công thức hoàn chỉnh, từ việc vẽ biểu đồ mô-men xoắn, biểu đồ lực cắt và mô-men uốn, đến việc tính toán ứng suất và biến dạng. Hiểu biết về xoắn và uốn không chỉ giúp đảm bảo độ bền mà còn liên quan đến độ cứng và độ ổn định của kết cấu, những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống lạnh. Những kiến thức này là nền tảng của nhiệt động lực học kỹ thuật và thiết kế máy.

4.1. Phân tích xoắn thanh tròn Ứng dụng cho trục máy nén

Chương 4 "Xoắn Thanh Tròn" là nội dung cực kỳ quan trọng. Trục của cấu tạo máy nén và quạt là những ví dụ điển hình của chi tiết chịu xoắn thuần túy. Khi động cơ truyền công suất, trục sẽ chịu một mô-men xoắn, gây ra ứng suất tiếp phân bố trên mặt cắt ngang. Giáo trình hướng dẫn cách vẽ biểu đồ mô-men xoắn để xác định vị trí nguy hiểm nhất (nơi có mô-men lớn nhất) và công thức tính ứng suất tiếp lớn nhất (τmax = Mz/Wp). Dựa vào điều kiện bền (τmax ≤ [τ]), kỹ thuật viên có thể kiểm tra độ bền của một trục hiện có hoặc thiết kế đường kính trục mới để chịu được một công suất truyền tải nhất định. Ngoài điều kiện bền, điều kiện cứng (góc xoắn cho phép) cũng được đề cập, nhằm hạn chế biến dạng xoắn quá lớn có thể ảnh hưởng đến hoạt động của máy.

4.2. Nguyên lý uốn ngang phẳng và thiết kế dầm giá đỡ

Uốn ngang phẳng (Chương 5) là trạng thái chịu lực của các cấu kiện dạng thanh (dầm, giá đỡ) khi chịu tải trọng vuông góc với trục. Ví dụ điển hình là giá đỡ dàn nóng điều hòa. Dưới tác dụng của trọng lực, giá đỡ bị uốn cong. Giáo trình hướng dẫn chi tiết phương pháp xác định nội lực (lực cắt Qy và mô-men uốn Mx) và vẽ biểu đồ nội lực. Biểu đồ này cho phép xác định mặt cắt nguy hiểm, nơi có mô-men uốn lớn nhất. Ứng suất pháp do uốn gây ra là lớn nhất tại các thớ xa đường trung hòa nhất. Công thức tính ứng suất (σmax = Mx/Wx) là chìa khóa để kiểm tra độ bền và lựa chọn tiết diện dầm phù hợp, đảm bảo kết cấu không bị gãy. Đây là kiến thức không thể thiếu trong kỹ thuật lắp đặt điều hòa an toàn và chuyên nghiệp.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình Cơ Kỹ Thuật ngành lạnh

Kiến thức từ giáo trình Cơ Kỹ Thuật nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí không phải là lý thuyết trừu tượng mà có tính ứng dụng sâu rộng trong mọi khía cạnh của công việc thực tế. Từ khâu thiết kế, lắp đặt đến vận hành và bảo trì hệ thống HVAC, các nguyên lý về độ bền vật liệu luôn hiện hữu. Một kỹ thuật viên được đào tạo bài bản có thể dựa vào các công thức đã học để tính toán nhanh khả năng chịu tải của một giá đỡ, lựa chọn kích thước bu-lông phù hợp, hay lý giải tại sao một trục quạt bị gãy. Việc này giúp nâng cao chất lượng công việc, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí. Thay vì làm việc theo cảm tính hay kinh nghiệm truyền miệng, kỹ thuật viên có thể đưa ra các quyết định dựa trên cơ sở khoa học, tăng độ tin cậy và sự chuyên nghiệp. Ví dụ, khi lắp đặt một hệ thống điều hòa không khí trung tâm, việc tính toán kết cấu treo đường ống nước lạnh, đường ống gió là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hệ thống ổn định và an toàn trong suốt vòng đời hoạt động. Kiến thức này cũng là nền tảng để hiểu về các loại vật liệu mới và các công nghệ tiên tiến trong ngành lạnh.

5.1. Thiết kế và kiểm tra bền trong lắp đặt điều hòa

Trong kỹ thuật lắp đặt điều hòa, việc tính toán và thiết kế các kết cấu phụ trợ là công việc thường xuyên. Ví dụ, khi lắp đặt dàn nóng trên tường, kỹ thuật viên cần chọn loại giá đỡ và tắc kê (nở) phù hợp. Dựa vào kiến thức về uốn và cắt, họ có thể ước tính được lực tác dụng lên từng vị trí, từ đó kiểm tra xem giá đỡ có đủ bền hay không. Tương tự, khi lắp đặt các đường ống gas dài, cần tính toán khoảng cách giữa các quang treo để đường ống không bị võng quá mức. Đây là những ứng dụng trực tiếp từ các bài toán về dầm chịu uốn trong giáo trình, giúp đảm bảo hệ thống được lắp đặt chắc chắn, thẩm mỹ và an toàn.

5.2. Chẩn đoán sự cố cơ khí và bảo trì hệ thống hiệu quả

Nhiều sự cố trong hệ thống lạnh có nguyên nhân sâu xa từ cơ khí. Một máy nén kêu to có thể do vòng bi bị mòn, nhưng cũng có thể do trục bị cong hoặc mất cân bằng. Một mối hàn trên đường ống bị nứt có thể do chất lượng hàn kém, nhưng cũng có thể do rung động hoặc ứng suất nhiệt gây ra. Kiến thức về cơ kỹ thuật giúp kỹ thuật viên phân tích các dạng phá hủy của vật liệu (phá hủy dẻo, phá hủy giòn), từ đó truy ngược lại nguyên nhân gây ra sự cố. Việc này giúp việc bảo trì hệ thống HVAC trở nên hiệu quả hơn, không chỉ khắc phục triệu chứng mà còn giải quyết được gốc rễ của vấn đề, ngăn ngừa sự cố tái diễn.

5.3. Nền tảng để tiếp cận công nghệ môi chất lạnh mới

Các loại môi chất lạnh thế hệ mới như R32, R410A thường có áp suất làm việc cao hơn so với các môi chất cũ. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về độ bền của các chi tiết trong hệ thống như máy nén, đường ống, và các van. Kỹ thuật viên cần hiểu rõ mối quan hệ giữa áp suất, lực và ứng suất để nhận thức được tầm quan trọng của việc sử dụng các thiết bị và phụ kiện đúng tiêu chuẩn. Kiến thức từ giáo trình Cơ Kỹ Thuật cung cấp nền tảng để họ hiểu tại sao không thể tùy tiện thay thế vật liệu hoặc sử dụng các linh kiện không được thiết kế cho áp suất cao, từ đó đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống.

16/07/2025
Giáo trình cơ kỹ thuật nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG KHÁI NIỆM Mã chương: MH08 - 01 ~ Nêu được các khái niệm về: Tải trọng, nội lực, ứng suất và các giả thiết cơ bản về vật liệu. ~ Xác định được giới hạn nghiên cứu của môn học. ~ Phân tích được trạng thái làm việc, biến dạng của thanh ~ Xác định được dạng biển dạng cơ bản của thanh ~ Sử dụng phương pháp mặt cắt đề xác định nội lực trong thanh; ~ Rèn luyện tính cân thận, khả năng tư duy sáng tạo, phong cách làm việc ộc lập cũng như kỹ năng hoạt động theo nhóm. lung chính: 1.

NHIỆM VỤ VÀ ĐỎI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA MÔN HỌC: 1. Nhiệm vụ: Cơ học vật rắn biến dạng nghiên cứu các hình thức biển dạng của vật thực, dé tìm ra những kích thước thích đáng cho mỗi cơ cấu hoặc tiết máy sao cho bền nhất và rẻ nhất. Trong ngành chế tạo máy hoặc trong các công trình, các vật liệu như thép. gang, bê tông.

là các vật rắn thực. Nghĩa là vật thể sẽ biến dạng, bị phá huỷ dưới tác dụng của ngoại lực, nhiệt độ. Khi thiết kế các bộ phận công trình hoặc các chỉ tiết máy ra phải đảm bảo: ~ Chỉ tiết máy không bị phá huỷ tức là đủ bền. ~ Chỉ tiết máy không bị biến dạng quá lớn tức là đủ cứng.

~ Chỉ tiết máy luôn giữ được hình dạng cân bằng ban đầu tức là đảm bảo điều kiện ồn định. Môn cơ học vật rắn biến dạng có nhiệm vụ đưa ra các phương pháp tính toán độ bèn, độ cứng và độ ồn định của các bộ phận công trình hoặc các chỉ tiết máy, 1. Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của môn học là vật rắn biển dạng, mà chủ yếu là các thanh. 'Thanh là một vật thể được tạo ra do một hình phẳng F có tiết diện là hình Hinh 1-1 § tròn hay hình chữ nhật.

di chuyển trong không gian sao cho trọng tâm C của nó luôn luôn ở trên một đoạn đường cong A trong không gian, còn hình phẳng thì luôn vuông góc với đường cong A. Chiều dài đường cong A lớn gấp nhiễu lần so với kích thước củatiết diện F. Khi di chuyển như vậy hình phẳng F dựng lên trong không gian một vật thể gọi là Thanh (Hình 1-1). ~ Đoạn đường cong A được gọi là trục của thanh.

Hình phẳng F được gọi là mặt cắt của thanh. ~ Trục thanh và mặt cắt ngang của thanh là hai yếu tổ đặc trưng cho khái niệm thanh. ~ Thanh có mặt cắt ngang không thay đổi hoặc thay đổi theo từng đoạn. “Trong tính toán ta thường biểu diễn thanh bằng đường trục của nó (trục thanh có thể là đường thẳng hoặc đường cong).

~ Tóm lại, dựa theo kích thước theo ba phương: thanh là vật thể có kích thước theo hai phương rất nhỏ so với phương thứ ba. TẢI TRỌNG - ỨNG SUÁT: 2. Ngoại lực: Những lực tác động từ môi trường bên ngoài hay từ các vật khác lên vật thé đang xét gọi là ngoại lực. Ngoại lực bao gồm tải trọng tác động và phản lực tại các liên kết.

Căn cứ vào hình thức tác dụng, ngoại lực được phân ra lực tập trung và lực phân bố. ~ Lực tập trung là lực tác dụng trên một diện tích truyền lực bé, có thé coi là một điểm trên vật (lực P) ~ Lực phân bố là lực tác dụng trên một đoạn dài hay trên một diện tích truyền lực đáng kể của vật (hình 1-2) q(z) mmHí——†—, Hình 1-2 2. Nội lực: Dưới tác động của ngoại lực, vật thể bị biển dạng, các lực liên kết giữa các phân tố của vật tăng lên đẻ chống lại sự biển dạng của vật. Độ tăng của lực liên kết chống lại sự biến dạng của vật được gọi là nội lực.

Nếu tăng dẫn ngoại lực thì nội lực cũng tăng dần để cân bằng với ngoại lực. Tuỳ từng loại vật liệu, 9 nội lực chỉ tăng đến một giới hạn nhất định. Nếu tăng ngoại lực quá lớn, nội lực không đủ sức chống lại, vật liệu sẽ bị phá hỏng. Vậy nội lực là các lực liên kết giữa các phân tử bên trong vật thé phat sinh nhằm chồng lại sự biến dạng của vật dưới tác dụng của ngoại lực.

Ứng suất: Ứng suất là trị số nội lực trên một đơn vị diện tích của mặt cắt. Thứ nguyên của ứng suất là N/cm”, kN/em”, ký hiệu Z. trên mặt cit phan A. Ta lấy một diện P tích AF chứa C.

Trên diện tích AF có nội lực phân. bộ với hợp lực có véc tơ „: được gọi là ứng suất trung bình tại C. Hinh 1-3 Chiều của véc tơ Z, cùng chiều với véc tơ AP. Nếu AF tiền đến không thì 5, tiến đến một giới hạn.

Giới hạn đó được gọi là ứng suất toàn phần tại điểm C. Ký hiệu P zm_„_ ẤP P= lear - Trong tính toán người ta phân ứng suất toàn phần ra lam hai thanh pl (Hình 1-3). ~ Thành phần vuông góc với mặt cắt được gọi là ứng suất pháp: ký hiệu ø ~ Thành phần nằm trong mặt cắt được gọi là ứng suất tiếp. Nhu vay: P—døt+r Những điều vừa phân tích ở trên đối với A cũng làm tương tự như phần B P | ss) Hinh 1-4 Từ nay về sau ta quy ước và cách viết ứng suất như sau: - Ứng suất pháp được coi là dương khi véc tơ biểu diễn có chiều cùng với chiéu dương pháp tuyến ngoài mặt cắt.

10 ~ Ứng suất tiếp được coi là dương khi pháp tuyến ngoài của mặt cắt quay một góc 90° theo chiều quay của kim đồng hồ sẽ trùng với chiều của ứng suất tiếp (hình 1-7) Mặt cất z | —— o>0_X ` Ty >0 s + xz Y Hình 1-5 Hinh 1-6 Ứng suất tiếp kèm theo hai chỉ số. Chi sé thir nhất chỉ chiều pháp tuyến ngoài, chỉ số thứ hai chỉ chiều ứng suất tiếp. Trạng thái ứng suất Nếu qua C xét các mặt cắt khác nhau thì tương ứng với mỗi vị trí của mặt cắt ta được một véc tơ P có giá trị khác nhau. Tập hợp mọi ứng suất P ứng với tat cả các mặt cắt qua C được gọi là trạng thái ứng suất.

Người ta đã chứng minh được: Qua một điể ta luôn tìm được ba mặt cắt vuông góc với nhau. Trên ba mặt cất đó thành phần ứng sĩ bằng 0. Các mặt cắt đó được gọi là mặt chính, ứng suất trên mặt cất đó được gọi là ứng suất chính. Hình 1-7 Đối với ba mặt chính xảy ra ba trường hợp: - Trạng thái ứng suất đơn: Trên một mặt chính có ứng suất pháp.

Trên hai mặt chính còn lại ứng suất pháp bằng không (hình 1-8). - Trạng thái ứng suất phẳng: Trên hai mặt chính có ứng suất pháp. Trên một mặt chính còn lại ứng suất pháp bằng không (hình 1-9). - Trang thai ứng suất khối: Trên ba mặt chính đều có ứng suất pháp (hình 1-10).

" lơ; Ø Ơi 1 5, o oO ơi ơ ° 4 Hinh 1-8 Hinh 1-9 Hinh 1-10 - Các ứng suất chính được quy ước 6}, 69, 03 (về giá trị đại số) 3. PHƯƠNG PHÁP MAT CAT: T <1 P Ps P, Hinh 1-11 Hinh 1-12 Muốn xác định nội lực ta dùng phương pháp mặt cắt. Xét vật thể chịu lực ở trạng thái cân bằng (hình 1-11). Để tìm nội lực tại điểm C nào đó ta tưởng tượng dùng một mặt phẳng TT qua C.

Cắt vật thể ra làm hai phần A và B. Ta xét một phần nào đó. Ví dụ phần A (hình 1-12), phần A cân bằng dưới tác dụng cảu các ngoại lực tác động lên nó (P1, P2) và hệ lực tương hỗ phân bồ trên mặt cắt TI tác động từ phần B lên phần A. Hệ lực đó chính là nội lực trên mặt cắt TI.

Từ đó ta có thể xác định được nội lực tại mặt cắt di qua điểm C thông qua giá trị của ngoại lực ở phần A. 'Vậy nội dung của phương pháp mặt cắt là: 1. Dùng một mặt phẳng tưởng tượng cắt ngang qua vật thể tại điểm định xác định nội lực. Bỏ đi một phần vật thể ở một phía của mặt phẳng cắt, thay thế tác động.

của phần vật thể đó lên phần còn lại bằng các nội lực. Viết phương trình cân bing cho phan vatthé đang xét. Nội lực tác độn; lên mặt cắt ngang phải cân bằng được với các ngoạt lực đang tác động lên phần vật thê còn lại. Xác định giá trị của các nội lực.

Ý nghĩa: Như vậy phương pháp mặt cắt cho phép xác định nội lực tại một điểm bắt kỳ thuộc vật bằng cách biến nó thành ngoại lực. CÁC THANH PHAN NOI LUC TREN MAT CAT NGANG Muốn xác định nội lực ta phải dùng phương pháp mặt cắt (đã trình bày ở mục 1. Giả sử xét sự cân bằng của phân phải hợp lực của hệ nội lực đặc trưng cho tác dung cua phan trái lên phần phải được biểu diễn bằng véc tơ P dat tai kiểm K nào đó (hình 1-13) Qx My [Qy Y Hinh 1-13 Hinh 1-14 “Thu gọn hợp lực P dat tai diém K vẻ trọng tâm 0 của mặt cắt ngang. Ta sẽ được một lực # có véc tơ bằng # và một ngẫu lực có mô men M (vée to chính và mô men chính của hệ nội lực).

Lực # và äf có phương chiều bất ky trong không gian. Để thuận lợi ta phân # làm ba thành phản trên hệ trục tọa độ vuông góc chọn như hình 1-13. ~ Thành phần nằm trên trục Z gọi là lực đọc. Kỷ hiệu: Nz ~ Thành phần nằm trên các trục X và Y trong mặt cắt ngang gọi là lực cắt Ký hiệu Qx, Qy.

Ngẫu lực #Z cũng được phân làm ba thành phần. ~ Thành phần mô men quay xung quanh các trục X, Y (tác dụng trong các mặt phăng ZOY và ZOX vuông góc với mặt cắt ngang) gọi là mô men uốn. ~ Thành phần mô men quay xung quanh trục Z (tác dụng trong mặt phẳng, của mặt cắt ngang) gọi là mô men xoán. Ma My, M, a sau thanh phan néi lye trên mặt cắt ngang.

Chúng được xác định từ điều kiện cân bằng tĩnh học để xác định nội lực dưới tác dụng của ngoại lực. QUAN HỆ GIỮA NỘI LỰC VÀ ỨNG SUÁT TREN MAT CAT NGANG: Gọi ứng suất tại một điểm MỢX,Y) bất kỳ trên mặt cắt ngang (hình 1-15) các thành phần hình chiếu của Z là: ~ Ứng suất pháp ơ, ~ Ứng mất tiếp + được phân tích làm hai thành phần Sử By Lấy một diện tích Hình 1-15 phân tổ đF bao quanh M. Các lực phân tố do các ứng suất gây ra là ơ„ dF, tydF, t,0F. “Tổng cộng tất cả các tác dụng của các lực phân tố đó trên toàn thẻ mặt cắt, chính là các thành phần nội lực trên mặt cắt ngang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ