Giáo trình Cấu tạo Kiến trúc Nghề Nề Hoàn thiện Trình độ Trung cấp

Giáo trình về cấu tạo kiến trúc nghề nề hoàn thiện trung cấp, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Cấu Tạo Kiến Trúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình cấu tạo kiến trúc nghề nề hoàn thiện

Giáo trình cấu tạo kiến trúc nghề nề hoàn thiện trình độ trung cấp là một môn học nền tảng, trang bị những lý luận và nguyên tắc cơ bản nhất trong việc thiết kế và thi công các bộ phận của công trình dân dụng. Mục tiêu cốt lõi của môn học là tạo ra một lớp vỏ bao che, bảo vệ không gian sử dụng bên trong và xác định hệ kết cấu chịu lực tương ứng. Nội dung môn học không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các cấu tạo thông dụng mà còn định hướng những cải tiến, thay đổi phù hợp với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật và sự đổi mới trong hình thức kiến trúc. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này giúp người học hiểu rõ bản chất của từng cấu kiện, từ đó có khả năng ứng dụng vào thực tế thi công một cách chính xác, đảm bảo công trình vừa đáp ứng công năng, vừa bền vững và thẩm mỹ. Các bộ phận chính của một công trình, bao gồm nền móng, tường, cột, sàn, mái, cầu thang, và hệ thống cửa, đều được phân tích chi tiết. Mỗi bộ phận có vai trò và yêu cầu kỹ thuật riêng, đòi hỏi người thợ phải hiểu rõ để phối hợp chúng thành một thể thống nhất. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu và giải pháp cấu tạo phù hợp với điều kiện thực tế, từ đó tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng công trình.

1.1. Khái niệm cốt lõi về cấu tạo kiến trúc nhà dân dụng

Môn học Cấu tạo kiến trúc nhà dân dụng tập trung nghiên cứu các nguyên tắc và lý luận cơ bản để thiết kế và chế tạo các bộ phận của một ngôi nhà. Có hai mục tiêu chính cần đạt được. Thứ nhất, tạo ra một lớp vỏ bọc hoàn chỉnh để bao che cho công năng sử dụng cả bên trong và bên ngoài. Lớp vỏ này phải có khả năng chống lại các tác động từ môi trường. Thứ hai, xác định một hệ kết cấu chịu lực phù hợp và tương ứng với lớp vỏ bao che đó. Hệ kết cấu này đảm bảo sự ổn định và bền vững cho toàn bộ công trình. Môn học này còn giới thiệu các cấu tạo thông dụng, đồng thời chỉ ra hướng cải tiến và thay đổi các cấu tạo đó để bắt kịp với sự phát triển của khoa học công nghệ và các xu hướng kiến trúc mới.

1.2. Vai trò và mục tiêu của môn học trong ngành nề hoàn thiện

Mục tiêu của môn học là trang bị cho người học kiến thức để tạo ra một môi trường sống tốt hơn so với môi trường tự nhiên. Điều này có nghĩa là phải biết cách khai thác các yếu tố có lợi và hạn chế tối đa các mặt bất lợi từ thiên nhiên cũng như từ chính hoạt động của con người. Các yếu tố bất lợi này được chia thành hai loại chính: ảnh hưởng từ thiên nhiên (bức xạ mặt trời, gió, chế độ thủy văn, địa chất) và ảnh hưởng trực tiếp từ con người (tải trọng bản thân công trình, chấn động, nguy cơ cháy nổ, tiếng ồn). Nắm vững các kiến thức này giúp người thợ có khả năng đưa ra các giải pháp cấu tạo kiến trúc phù hợp, đảm bảo công trình an toàn, tiện nghi và bền vững theo thời gian.

1.3. Tổng quan các bộ phận cấu tạo chính trong một công trình

Một công trình được tạo thành từ nhiều bộ phận khác nhau, được tổ hợp theo các nguyên tắc nhất định. Các bộ phận cấu tạo chính bao gồm: Nền và móng nhà, là kết cấu dưới cùng chịu và truyền toàn bộ tải trọng xuống đất. Tường và cột, là bộ phận chịu lực theo phương đứng và bao che, phân chia không gian. Sàn, gác, là bộ phận chia không gian theo các tầng và chịu lực theo phương ngang. Cầu thang, đảm nhiệm chức năng giao thông theo chiều đứng. Mái, là bộ phận trên cùng, vừa chịu lực vừa bao che, bảo vệ công trình. Cuối cùng là Cửa đi và cửa sổ, có chức năng liên hệ không gian, lấy sáng, thông gió và trang trí. Mỗi bộ phận đều có yêu cầu kỹ thuật riêng biệt, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để thi công chính xác.

II. Thách thức chính ảnh hưởng đến giải pháp cấu tạo kiến trúc

Việc lựa chọn giải pháp cấu tạo kiến trúc phù hợp phải đối mặt với nhiều thách thức từ các yếu tố bên ngoài và bên trong. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến độ bền, sự ổn định và tính tiện nghi của công trình. Thách thức đầu tiên đến từ ảnh hưởng của thiên nhiên. Công trình luôn phải chịu tác động của điều kiện khí hậu, từ bức xạ mặt trời, chế độ gió, đến các hiện tượng như ngập lụt, động đất. Đặc điểm địa chất công trình như sức chịu tải của nền đất, mực nước ngầm, và độ lún cũng là những yếu tố quyết định đến giải pháp nền móng. Bên cạnh đó, các loại côn trùng như mối, mọt cũng là một mối đe dọa, đặc biệt với các công trình sử dụng kết cấu gỗ. Thách thức thứ hai đến từ chính ảnh hưởng của con người. Tải trọng bản thân của các cấu kiện và thiết bị sử dụng tạo ra một lực tác động thường xuyên lên kết cấu. Hoạt động đi lại của con người và máy móc sinh ra các chấn động, được xem là tải trọng tức thời. Ngoài ra, nguy cơ hỏa hoạn và ô nhiễm tiếng ồn cũng là những vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế cấu tạo, đòi hỏi phải có các biện pháp phòng cháy và cách âm hiệu quả. Việc cân bằng và giải quyết đồng bộ các thách thức này là yêu cầu bắt buộc để tạo ra một công trình chất lượng.

2.1. Phân tích các yếu tố thiên nhiên tác động đến công trình

Thiên nhiên tác động lên công trình thông qua nhiều yếu tố. Bức xạ mặt trời ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong. Chế độ gió và khí hậu thời tiết quyết định đến giải pháp che chắn và thông gió. Nước ngầm có thể gây xâm thực, phá hoại vật liệu móng. Hiện tượng động đất đòi hỏi kết cấu phải có độ cứng và ổn định cao. Ngoài ra, các loại côn trùng như mối, mọt có thể phá hoại các cấu kiện bằng gỗ. Vị trí địa lý của từng khu vực xây dựng sẽ quyết định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này. Do đó, việc khảo sát kỹ lưỡng điều kiện tự nhiên tại địa điểm xây dựng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đưa ra giải pháp cấu tạo phù hợp, đảm bảo công trình bền vững trước các tác động bất lợi.

2.2. Những tác động từ con người cần xem xét trong cấu tạo

Hoạt động của con người tạo ra nhiều tác động bất lợi cho công trình. Đầu tiên là trọng lượng bản thân của các cấu kiện, đồ đạc và thiết bị, được gọi là tải trọng thường xuyên. Tiếp theo là các loại chấn động sinh ra từ việc đi lại, hoạt động của máy móc, được gọi là tải trọng tức thời. Cả hai loại tải trọng này đều phải được tính toán cẩn thận khi thiết kế kết cấu. Nguy cơ cháy nổ, đặc biệt ở các khu vực như bếp, ống khói, đòi hỏi phải có biện pháp cấu tạo phòng cháy đặc biệt. Cuối cùng, tiếng ồn từ xe cộ, loa đài... ảnh hưởng đến sự tiện nghi, yêu cầu phải có các giải pháp cấu tạo cách âm hiệu quả. Việc dự báo và xử lý các tác động này là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và chất lượng sống.

III. Phương pháp chọn hệ kết cấu chịu lực tối ưu cho công trình

Việc lựa chọn hệ kết cấu chịu lực là một trong những quyết định quan trọng nhất trong quá trình thiết kế, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định, không gian kiến trúc và chi phí của công trình. Có ba loại hệ thống kết cấu chính thường được sử dụng trong nhà dân dụng. Thứ nhất là kết cấu tường chịu lực, trong đó toàn bộ tải trọng được truyền xuống móng thông qua hệ thống tường gạch. Hệ kết cấu này phù hợp với các công trình thấp tầng (dưới 5 tầng) và có ưu điểm là thi công đơn giản, cách âm tốt. Tùy theo cách bố trí, có thể phân thành tường ngang chịu lực, tường dọc chịu lực hoặc kết hợp cả hai. Thứ hai là kết cấu khung chịu lực, nơi tải trọng được truyền qua hệ dầm và cột. Hệ kết cấu này cho phép bố trí không gian linh hoạt, tạo hình thức kiến trúc nhẹ nhàng và phù hợp cho các nhà cao tầng hoặc công trình công cộng. Khung có thể được làm từ bê tông cốt thép hoặc thép. Thứ ba là kết cấu không gian chịu lực, áp dụng cho các công trình có không gian rộng lớn như nhà thi đấu, rạp hát. Đặc điểm của hệ kết cấu này là sự làm việc đồng bộ của các bộ phận trong không gian ba chiều, giúp vượt được khẩu độ lớn, tiết kiệm vật liệu nhưng đòi hỏi kỹ thuật thi công phức tạp.

3.1. Phân tích sâu về hệ thống kết cấu tường xây chịu lực

Trong kết cấu tường xây chịu lực, toàn bộ tải trọng sẽ được truyền xuống móng thông qua tường. Vật liệu phổ biến là gạch đất sét nung. Hệ thống này được chia làm hai loại chính. Tường ngang chịu lực có ưu điểm là độ cứng ngang của nhà lớn, kết cấu đơn giản, sàn nhịp nhỏ và cách âm giữa các phòng tốt. Tuy nhiên, nó làm hạn chế sự linh hoạt trong bố trí mặt bằng. Ngược lại, tường dọc chịu lực cho phép bố trí mặt bằng linh hoạt hơn và tận dụng được khả năng chịu lực của tường ngoài. Nhược điểm của nó là độ cứng ngang của nhà nhỏ, khả năng cách âm giữa các phòng kém. Giải pháp kết hợp cả tường ngang và tường dọc chịu lực giúp tăng độ cứng tổng thể nhưng có thể gây lãng phí về vật liệu và không gian.

3.2. Tìm hiểu kết cấu khung chịu lực cho công trình hiện đại

Kết cấu khung chịu lực là hệ thống mà trong đó tất cả tải trọng đứng và ngang đều được truyền qua dầm xuống cột. Hệ thống này có độ cứng không gian lớn, ổn định và chịu chấn động tốt hơn tường chịu lực. Nó cho phép bố trí phòng linh hoạt, tiết kiệm vật liệu và tạo ra hình thức kiến trúc nhẹ nhàng. Vật liệu chính là bê tông cốt thép hoặc thép. Có hai dạng chính: khung chịu lực không hoàn toàn (khung khuyết), kết hợp giữa tường chịu lực và cột; và khung chịu lực hoàn toàn (khung trọn), nơi tường chỉ đóng vai trò bao che. Tùy thuộc vào dầm chính nằm theo phương nào, người ta phân biệt khung ngang chịu lực và khung dọc chịu lực, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng.

3.3. Khám phá các dạng kết cấu không gian chịu lực tiên tiến

Kết cấu không gian chịu lực được áp dụng cho các công trình có khẩu độ lớn như nhà công nghiệp, rạp hát, nhà thi đấu. Đặc điểm của hệ thống này là các bộ phận kết cấu làm việc đồng thời trong không gian ba chiều, hỗ trợ lẫn nhau. Điều này giúp kết cấu làm việc hợp lý, chắc chắn, vượt được khẩu độ lớn với hình thức nhẹ nhàng và tốn ít vật liệu. Tuy nhiên, việc thi công và cấu tạo khá phức tạp. Các dạng kết cấu không gian phổ biến bao gồm: vỏ mỏng, khung không gian hệ lưới thanh, kết cấu gấp nếp, và kết cấu dây treo. Những hệ kết cấu này cho phép tạo ra những hình khối kiến trúc độc đáo và ấn tượng, đáp ứng các yêu cầu công năng đặc biệt.

IV. Hướng dẫn cấu tạo nền móng và tường xây đúng kỹ thuật

Nền móng và tường là hai bộ phận cấu tạo cơ bản, quyết định sự an toàn và bền vững của toàn bộ công trình. Việc cấu tạo nền móng bắt đầu bằng việc phân loại nền đất. Nền tự nhiên là lớp đất có đủ khả năng chịu tải mà không cần gia cố. Ngược lại, nền nhân tạo là nền đất yếu, cần được xử lý bằng các phương pháp như đầm nén, thay đất, sử dụng hóa chất, hoặc đóng cọc để tăng cường khả năng chịu lực. Sau khi xử lý nền, móng được thi công. Móng là bộ phận thấp nhất của công trình, truyền tải trọng xuống nền. Các loại móng phổ biến bao gồm móng gạch, móng đá hộc, và móng bê tông cốt thép, mỗi loại phù hợp với các điều kiện tải trọng và địa chất khác nhau. Đối với tường, đây là bộ phận chịu nén, bao che và phân chia không gian. Tường chịu lực phải đảm bảo cường độ, độ cứng và độ bền. Vật liệu phổ biến là gạch, với chiều dày tường được thiết kế dựa trên tải trọng và yêu cầu cách âm, cách nhiệt. Các kỹ thuật xây tường đúng, như không trùng mạch vữa, đảm bảo độ thẳng đứng, là yếu tố then chốt để khối xây đạt chất lượng cao.

4.1. Hướng dẫn cấu tạo nền và các phương pháp gia cố nền đất yếu

Nền móng là lớp đất nằm trực tiếp dưới móng, chịu toàn bộ tải trọng công trình. Khi nền đất yếu, cần phải áp dụng các biện pháp gia cố. Phương pháp đầm nện sử dụng các loại đầm nặng để làm chặt đất. Phương pháp thay đất bao gồm việc bóc bỏ lớp đất yếu và thay thế bằng vật liệu tốt hơn như cát, sỏi. Phương pháp dùng hóa chất, như xi măng hóa hay silicat hóa, là bơm các dung dịch liên kết vào đất để tăng cường độ và chống thấm. Phương pháp đóng cọc (tre, tràm, bê tông cốt thép) sử dụng ma sát giữa cọc và đất hoặc truyền tải trọng xuống lớp đất cứng sâu hơn để tăng khả năng chịu tải của nền. Lựa chọn phương pháp gia cố phụ thuộc vào đặc điểm địa chất và quy mô công trình.

4.2. Kỹ thuật thi công các loại móng phổ biến móng gạch đá

Móng là bộ phận kết cấu nằm dưới đất, truyền tải trọng xuống nền. Móng gạch là loại phổ biến, phù hợp với công trình có tải trọng nhỏ và chiều rộng đế móng dưới 1,5m. Khi xây móng gạch, cần chú ý đến các cấp giật bậc để phân tán lực. Móng đá hộc được dùng ở những nơi có sẵn đá, với bề dày cổ móng thường lớn hơn 400mm do kích thước đá không đều. Khi xây cần chú ý các mạch vữa không được trùng nhau. Móng bê tông cốt thép có khả năng chịu uốn tốt, áp dụng cho công trình có tải trọng lớn, nhà nhiều tầng hoặc xây trên đất yếu. Hình dáng móng bê tông cốt thép rất linh hoạt, có thể là hình chữ nhật, hình thang hoặc giật cấp.

4.3. Nguyên tắc cấu tạo tường gạch chịu lực và tường ngăn

Tường là bộ phận quan trọng, vừa bao che vừa chịu lực. Khi xây tường gạch, cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Bề mặt chịu lực của tường phải thẳng góc với hướng truyền lực. Khối xây phải đảm bảo các yếu tố: ngang bằng, thẳng đứng, mặt phẳng. Mạch vữa đứng của hàng trên không được trùng với mạch vữa của hàng dưới để đảm bảo tính ổn định. Chiều dày của tường phụ thuộc vào yêu cầu chịu lực, cách âm, cách nhiệt, phổ biến là tường 110mm (tường ngăn) và tường 220mm (tường chịu lực). Để tăng cường khả năng chịu lực cho tường, người ta thường sử dụng các bộ phận như lanh tô, giằng tường, và trụ liền tường.

V. Bí quyết thi công các chi tiết cấu tạo kiến trúc quan trọng

Chất lượng của một công trình không chỉ phụ thuộc vào các hệ kết cấu chính mà còn được quyết định bởi việc thi công chính xác các chi tiết cấu tạo kiến trúc. Các chi tiết này, dù nhỏ, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền, khả năng chống thấm và tính thẩm mỹ. Lanh tô là bộ phận kết cấu nằm trên các lỗ cửa, có tác dụng đỡ phần tường bên trên. Có nhiều loại lanh tô như lanh tô gạch (vỉa đứng, vỉa nghiêng), lanh tô gạch cốt thép, và phổ biến nhất là lanh tô bê tông cốt thép. Giằng tường là một kết cấu tăng cường độ cứng cho tường theo phương ngang, thường được bố trí ở vị trí phía trên cửa sổ, tạo thành một vành đai kín bao quanh nhà, giúp chống lún không đều và chống nứt. Một vấn đề quan trọng khác là chống ẩm và chống thấm. Tường nhà cần được chống ẩm bằng một lớp vữa xi măng mác cao ở mặt cổ móng. Đối với tầng hầm, tùy thuộc vào mực nước ngầm, các giải pháp chống thấm phức tạp hơn như trát vữa xi măng nhiều lớp, đổ bê tông chống thấm, hoặc đắp đất sét bên ngoài. Cuối cùng, việc thiết kế cửa đi và cửa sổ cần đảm bảo chức năng giao lưu, ngăn chặn các yếu tố bất lợi của thời tiết, và đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ.

5.1. Cách cấu tạo lanh tô giằng tường và các bộ phận của tường

Lanh tô là kết cấu chịu lực đỡ tường phía trên lỗ cửa. Lanh tô bê tông cốt thép là loại phổ biến nhất, có thể đổ tại chỗ hoặc lắp ghép, đảm bảo khả năng vượt nhịp lớn. Giằng tường có tác dụng tạo thành một vành đai cứng, liên kết các tường lại với nhau, tăng cường sự ổn định tổng thể cho công trình. Giằng tường thường có chiều rộng bằng chiều dày tường và cao khoảng 70-140mm. Bệ cửa sổ cần được xây dốc ra ngoài để thoát nước, tránh làm bẩn tường. Đỉnh tường, nếu không có mái đua, cần được xây cao hơn mái và có mũ tường để bảo vệ, ngăn nước mưa thấm từ trên xuống.

5.2. Phương pháp chống ẩm cho tường và chống thấm cho tầng hầm

Để chống ẩm cho tường, biện pháp cơ bản là láng một lớp vữa xi măng mác 75 dày 20mm ở mặt cổ móng, ngăn nước từ đất mao dẫn lên tường. Việc chống thấm cho tầng hầm phức tạp hơn. Khi mực nước ngầm thấp hơn nền tầng hầm, chỉ cần trát vữa xi măng ở mặt trong. Tuy nhiên, khi mực nước ngầm cao hơn nền, cần áp dụng các giải pháp tổng hợp. Các biện pháp bao gồm hạ thấp mực nước ngầm tạm thời bằng hố thu nước, đắp một lớp đất sét dày bên ngoài tường, đồng thời trát nhiều lớp vữa xi măng và đổ một lớp bê tông cốt thép chống thấm dày 40mm, mác 200 ở mặt trong.

5.3. Thiết kế cửa đi và cửa sổ đúng kỹ thuật trong khối xây

Cửa là bộ phận quan trọng, đảm bảo giao lưu không gian, lấy sáng, thông gió và an toàn. Khi thiết kế cửa sổ, cần đáp ứng các yêu cầu về chiếu sáng, thông thoáng, che nắng mưa và dễ dàng sử dụng. Các hình thức đóng mở phổ biến bao gồm cửa mở quay (trục quay đứng), cửa lật (trục quay ngang), và cửa trượt. Cửa đi có chức năng liên hệ giữa các phòng và giữa trong nhà với ngoài nhà. Kích thước cửa phải được thiết kế phù hợp với công năng của phòng và tỷ lệ với mặt đứng công trình. Cấu tạo cửa gồm hai bộ phận chính là khuôn cửa và cánh cửa, cùng các phụ kiện đi kèm. Vật liệu làm cửa rất đa dạng, từ gỗ truyền thống đến nhôm, thép, kính hiện đại.

VI. Kết luận và định hướng phát triển trong ngành nề hoàn thiện

Giáo trình cấu tạo kiến trúc nghề nề hoàn thiện cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện và nền tảng, từ việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến công trình, lựa chọn hệ kết cấu chịu lực phù hợp, cho đến việc thi công chính xác từng chi tiết cấu tạo. Việc nắm vững các nguyên tắc cốt lõi về nền móng, tường, sàn, mái và các bộ phận bao che là yêu cầu bắt buộc đối với người thợ xây dựng chuyên nghiệp. Những kiến thức này không chỉ đảm bảo chất lượng, độ bền và sự an toàn cho công trình mà còn góp phần tạo ra những không gian sống tiện nghi, thẩm mỹ. Trong bối cảnh ngành xây dựng không ngừng phát triển, người thợ cần liên tục cập nhật các kiến thức về vật liệu mới, công nghệ thi công tiên tiến. Phương châm sử dụng vật liệu đang hướng tới các loại vật liệu nhẹ, cường độ cao, tận dụng phế liệu công nghiệp và vật liệu địa phương để giảm giá thành và bảo vệ môi trường. Tương lai của ngành nề hoàn thiện gắn liền với việc áp dụng các giải pháp xây dựng thông minh, bền vững và hiệu quả, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ năng tay nghề truyền thống và kiến thức khoa học kỹ thuật hiện đại.

6.1. Tổng kết các nguyên tắc cốt lõi trong cấu tạo kiến trúc

Các nguyên tắc cốt lõi trong cấu tạo kiến trúc bao gồm: Một là, công trình phải ổn định và bền vững dưới tác động của các loại tải trọng và ảnh hưởng của môi trường. Hai là, phải đảm bảo các yêu cầu về công năng sử dụng, tạo ra môi trường sống tiện nghi, bao gồm cách âm, cách nhiệt, chiếu sáng và thông gió hợp lý. Ba là, phải có tính kinh tế, thể hiện qua việc lựa chọn vật liệu và giải pháp kết cấu phù hợp, tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng. Cuối cùng, công trình phải đạt được giá trị thẩm mỹ, hài hòa với cảnh quan xung quanh. Việc tuân thủ những nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động thiết kế và thi công trong nghề nề hoàn thiện.

6.2. Tương lai ngành nề Vật liệu và kỹ thuật xây dựng mới

Ngành xây dựng đang chứng kiến những thay đổi lớn nhờ vào sự phát triển của khoa học kỹ thuật. Định hướng tương lai của nghề nề hoàn thiện tập trung vào việc sử dụng các vật liệu mới có nhiều ưu điểm vượt trội. Các vật liệu này thường có trọng lượng nhẹ nhưng cường độ cao, giúp giảm tải trọng bản thân công trình và tiết kiệm chi phí nền móng. Việc tận dụng phế liệu từ các ngành công nghiệp khác hoặc sử dụng vật liệu địa phương cũng là một xu hướng quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững. Các kỹ thuật thi công cơ giới hóa, lắp ghép đang dần thay thế các phương pháp thủ công, giúp tăng năng suất lao động, rút ngắn thời gian xây dựng và nâng cao độ chính xác cho công trình.

16/07/2025
Giáo trình cấu tạo kiến trúc nghề nề hoàn thiện trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU, PHÂN LOẠI PHÂN CẤP CÔNG TRÌNH. Giới thiệu môn học Cấu tạo kiến trúc nhà dân dụng là môn học nghiên cứu các nguyên tắc và các lý luận cơ bản nhất để thiết kế, chế tạo các bộ phận của nhà nhằm thoả mãn hai mục tiêu sau: • Tao ra vỏ bọc bao che cho công năng sử dụng bên trong và bên ngoài ngôi nhà. • Xác định hệ kết cấu chịu lực tương ứng với vỏ bọc nêu trên. Môn học này còn có chức năng giới thiệu các cấu tạo thông dụng thường dùng, đồng thời chỉ ra hướng cải tiến, thay đổi các cấu tạo đó theo sự phát triển của khoa học kỹ thuật và sự đổi mới của hình thức kiến trúc.ác yếu tố ảnh hưởng đến giải pháp cấu tạo kiến trúc: Sáng tạo ra kiến trúc là con người đã mong muốn tạo ra một môi trường sống tốt hơn so với môi trường tự nhiên.

Có nghĩa là khai thác các mặt có lợi và hạn chế các mặt bất lợi của môi trường tự nhiên cũng như của bản thân con người tác động đến môi trường sống mà họ sáng tạo ra. Những mặt bất lợi này có thể qui thành hai loại: • Do ảnh hưởng của thiên nhiên. • Do ảnh hưởng trực tiếp của con người.1 Ảnh hưởng của thiên nhiên Trong thiên nhiên công trình luôn chịu ảnh hưởng của điều kiện khí hậu tự nhiên, lực trọng trường, động đất, bão từ, các loại côn trùng. Mức độ ảnh hưởng lớn hay nhỏ tuỳ theo vị trí địa lý của từng khu vực xây dựng công trình.

Ảnh hưởng bất lợi của điều kiện khí hậu tự nhiên gồm : • Chế độ bức xạ của mặt trời: quỹ đạo, cường độ bức xạ mặt trời. • Chế độ gió (tần xuất xuất hiện, tốc độ gió, hướng gió. • Chế độ thuỷ văn, ngập lụt • Địa hình, địa mạo • Địa chất công trình ( sức chịu tải của nền đất, nước ngầm, độ lún, mức đồng đều của cấu tạo các lớp đất, ổn định của đất.) • Mức xâm thực hoá - sinh của môi trường. • Ngoài ra ở những nơi có nhiều côn trùng, đặc biệt nhà kết cấu gỗ cần có biện pháp chống mối, mọt ,mục, để chống sự phá hoại của côn trùng.2 Các ảnh hưởng đến giải pháp cấu tạo kiến trúc • Ảnh hưởng cuả thiên nhiên: 1- Bức xạ mặt trời ; 2- Khí hậu thời tiết; 3- Nước ngầm; 4- Động đất; 5- Côn trùng • Ảnh hưởng của con người 6 - Trọng lượng; 7 - Chấn động; 8- Cháy nổ; 8- Tiếng ồn.2 Ảnh hưởng của con người.

Khi xây dựng công trình con người đã tạo ra các bộ phận, cấu kiện và các thiết bị sử dụng. Rõ ràng những bộ phận và cấu kiện này sẽ phải có một khối lượng nhất định. Khối lượng đó chính là tải trọng bản thân và chính nó sẽ tạo ra các ngoại lực tác động bất lợi cho công trình. Trong kết cấu công trình người ta gọi đó là tải trọng thường xuyên.Tải trọng bản thân thường bao gồm các bộ phận nhà cửa, dụng cụ gia đình và thiết bị văn phòng.

Trong quá trình sử dụng do hoạt động đi lại của con người, máy móc sinh ra các loại chấn động.Trong kết cấu công trình gọi là tải trọng tức thời và những tác nhân này phải được nghiên cứu khi thiết kế kết cấu và cấu tạo nhà. Mặt khác hoả hoạn trực tiếp ảnh hưởng đến an toàn tính mạng của con người còn làm nhà cửa bị thiêu rụi, phá hoại. Vì vậy ở những nơi dể sinh ra lửa như bếp, ống khói, sân khấu nhà hát. cần có biện pháp cấu tạo để phòng cháy.

Ngoài ra những nơi phát sinh ra tiếng ồn: tiếng ô tô, tiếng máy bay, loa phóng thanh. đều có ảnh hưởng đến việc sử dụng của con người nên cần phải cấu tạo cách âm. Các bộ phận cấu tạo chính của nhà. Nhà là do các bộ phận khác nhau được tổ hợp theo những nguyên tắc nhất định tạo thành.

Xét theo quá trình thi công đi từ phần ngầm đến phần thân và cuối cùng là mái thì nhà gồm các bộ phận sau : Hình 1.2 Các bộ phận cấu tạo nhà 1.1 Móng và nền nhà Móng là bộ phận kết cấu dưới cùng của nhà nằm sâu dưới đất, chịu toàn bộ tải trọng của nhà và truyền tải trọng này xuống nền của móng. Nền nhà là bộ phận ngăn cách nhà với mặt đất tự nhiên, nhô cao hơn khỏi mặt đất từ 50mm - 3000mm phụ thuộc vào tính chất công trình và các qui định về cao độ qui hoạch của từng khu vực xây dựng cụ thể.2 Tường và cột Tường và cột làm bộ phận chịu lực theo phương thẳng đứng truyền trực tiếp tải trọng xuống móng. Ngoài ra tường là kết cấu bao che làm nhiệm vụ phân chia không gian trên mặt phẳng ngang và bao che nhà. Yêu cầu: độ cứng lớn, cường độ cao, bền chắc và ổn định.

Tường không chịu lực tải trọng nào gọi là tường tự mang Tường ngoài phải có khả năng chống được tác dụng của thiên nhiên như mưa, gió, bão, bức xạ mặt trời và có khả năng cách âm, cách nhiệt.3 Sàn, gác Sàn là bộ phận kiến trúc chia không gian nhà thành các tầng, sàn còn là bộ phận kết cấu chịu lực theo phương ngang. Sàn tựa lên tường hay cột thông qua hệ thống dầm.4 Cầu thang : Cầu thang là bộ phận giao thông theo chiều thẳng đứng, nối liền các không gian không cùng cao độ. Cầu thang còn được xem là một bộ phận kết cấu làm việc theo phương ngang.5 Mái Mái là phần bên trên cùng của nhà. Mái nhà vừa là bộ phận chịu lực đồng thời là kết cấu bao che và bảo vệ cho các bộ phận bên dưới.

Yêu cầu: kết cấu mái bền lâu, không thấm nước, thoát nước nhanh và cách nhiệt cao, có độ cứng lớn, cách âm, có khả năng chống thấm.6 Cửa đi, cửa sổ Cửa đi dùng để liên hệ giữa các phòng, ngăn cách bên trong và bên ngoài nhà, bảo vệ an ninh cho ngôi nhà. Cửa sổ có tác dụng lấy ánh sáng và thông gió cho phòng. Hệ thống cửa còn có tác dụng trang trí cho ngôi nhà. Yêu cầu: cách âm, cách nhiệt, có khả năng phòng hoả.

Phân loại, phân cấp công trình Hệ thống kết cấu chịu lực của nhà dân dụng thường có 3 loại: • Kết cấu tường chịu lực • Kết cấu khung chịu lực • Kết cấu không gian chịu lực 2.1 Kết cấu tường xây chịu lực Khái niệm về hệ tường xây chịu lực là khi toàn bộ tải trọng trước khi truyền xuống móng nhà phải thông qua kết cấu tường. Vật liệu chế tạo tường thường là gạch đất sét nung và có thể được thay bằng vật liệu khác có cùng tính chất hoặc tốt hơn. Bề dày tối thiểu của tường là 200mm và dùng loại gạch có khả năng chịu nén lớn hơn 50kg/cm2. Phạm vi ứng dụng cho các nhà có số tầng ≤ 5 tầng, B≤ 4m, L≤6m Để tăng cường khả năng chịu lực của tường gạch khi tường quá dài thì cần có bổ trụ hoặc sườn đứng bằng BTCT cách khoảng <= 3m, khi tường quá cao thì phải bố trí giằng BTCT cách khoảng <= 2,7m.

Có các loại tường xây chịu lực sau đây : 2.2 Tường ngang chịu lực Khi tường chịu lực được bố trí theo phương ngang nhà thì chúng ta có kết cấu tường ngang chịu lực. Các tường ngang ngăn cách các phòng chịu toàn bộ tải trọng từ các bộ phận khác truyền vào sau đó đưa xuống kết cấu móng. Lúc bấy giờ tường dọc chỉ còn chức năng bao che. Loai kết cấu này thường áp dụng cho các nhà có các phòng đồng đều và chiều rộng của bước gian B ≤ 4,m.

Loại này có ưu, khuyết điểm sau: Ưu điểm : • Độ cứng ngang của nhà lớn. Kết cấu đơn giản, ít dầm, sàn gác nhịp nhỏ. • Trong các nhà có mái dốc tường ngang còn thường dùng tường thu hồi làm kết cấu chịu lực chính. • Tường ngăn giữa các phòng tương đối dày nên cách âm tốt.

• Vì tường dọc chỉ bao che và chịu tải trọng bản thân nên cửa sổ có thể mở lớn giúp thông gió, chiếu sáng tự nhiên tốt., cấu tạo ban công, lô gia dễ dàng. Nhược điểm: • Bố trí không gian của các phòng bị đơn điệu, không được linh hoạt , các phòng thường bố trí bằng nhau.1 Kết cấu tường chịu lực • Tường ngang chịu lực dày và nhiều, tốn vật liệu làm tường và móng, trọng lượng nhà lớn • Khả năng chịu lực của tường dọc chưa được tận dụng 2.3 Tường dọc chịu lực Khi tường chịu lực được bố trí theo phương dọc nhà thì chúng ta có kết cấu tường dọc chịu lực. Để đảm bảo độ cứng ngang của nhà, cách một khoảng nhất định phải có bổ trụ hoặc bố trí tường ngang dày là tường ổn định, thường tận dụng tường cầu thang làm tường ổn định. Ưu điểm: • Tiết kiệm vật liệu và diện tích xây dựng tường và móng • Bố trí mặt bằng kiến trúc linh hoạt • Diện tích tường ngang nhỏ, tận dụng được khả năng chịu lực của tường ngoài.

Khuyết điểm: • Tường ngăn giữa các phòng tương đối mỏng .Khả năng cách âm kém. • Không tận dụng được tường ngang làm tường thu hồi, thay vào đó phải dùng vì kèo, bán kèo hay dầm nghiêng • Do tường dọc chịu lực nên cửa sổ mở hạn chế dẫn đến việc thông gió và chiếu sáng kém. • Độ cứng ngang của nhà nhỏ.4 Kết hợp tường ngang và tường dọc chịu lực Khi bố trí tường chịu lực theo cả hai phương của nhà thì chúng ta có loại kết cấu kết hợp tường ngang và dọc chịu lực. Giải pháp này cho phép bố trí các phòng linh hoạt, tạo ra độ cứng tổng thể của nhà lớn song còn lãng phí tường móng và không gian.

Phía đầu gió thường giải quyết theo sơ đồ tường ngang chịu lực, phía cuối gió bố trí tường dọc chịu lực.2 Kết cấu khung chịu lực: Là loại kết cấu chịu lực trong đó tất cả các loại tải trọng ngang và đứng đều truyền qua dầm xuống cột.Cac dầm giằng và cột thường là loại liên kết cứng, kết cấu khung có độ cứng không gian lớn, ổn định và chịu được lực chấn động hơn tường chịu lực. Ngoài ra còn có một số ưu điểm khác như tiết kiệm vật liệu, trọng lượng nhà nhỏ, hình thức kiến trúc có thể nhẹ nhàng, bố trí phòng linh hoạt, thi công phức tạp và giá thành khung lớn. Vật liệu chế tạo khung có thể là BTCT, Thép, Áp dụng cho các nhà ở cao tầng , các nhà công cộng và công nghiệp ít tầng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ