Giáo trình Bạo lực gia đình nghề Công tác xã hội trình độ cao đẳng

Giáo trình về bạo lực gia đình nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình bạo lực gia đình nghề công tác xã hội

Giáo trình bạo lực gia đình là một mô đun chuyên ngành quan trọng trong chương trình đào tạo Cao đẳng nghề Công tác xã hội. Nội dung giáo trình tập trung vào việc bảo vệ quyền con người và cung cấp các dịch vụ xã hội thiết yếu cho những đối tượng bị xâm hại. Đây là học phần chuyên môn, cung cấp kiến thức nền tảng để sinh viên nhận diện, phân tích và can thiệp hiệu quả vào các vụ việc liên quan đến bạo lực trong gia đình. Việc trang bị kiến thức từ giáo trình bạo lực gia đình giúp nhân viên công tác xã hội tương lai nắm vững các khái niệm, hình thức, nguyên nhân và tác hại của vấn đề. Đồng thời, giáo trình cũng hệ thống hóa các chính sách, pháp luật hiện hành, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động can thiệp. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp lý thuyết mà còn rèn luyện các kỹ năng thực hành cốt lõi. Sinh viên sẽ được học cách đánh giá, lập kế hoạch và quản lý trường hợp người bị bạo hành. Các kỹ năng mềm như tham vấn, biện hộ, thương thuyết, làm việc nhóm và huy động cộng đồng cũng được chú trọng. Qua đó, người học được định hướng để trở thành những người thực hành chuyên nghiệp, có khả năng hỗ trợ nạn nhân và làm việc với người gây bạo lực để thay đổi hành vi. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của thái độ tích cực, chủ động trong việc tuyên truyền, vận động và phối hợp với các bên liên quan. Người học cần nhận thức rõ rằng bạo lực gia đình là hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền con người và luật pháp, từ đó xây dựng lập trường kiên quyết trong công tác phòng ngừa và can thiệp.

1.1. Mục tiêu đào tạo nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp

Mục tiêu chính của giáo trình bạo lực gia đình là trang bị cho sinh viên ngành Công tác xã hội một hệ thống kiến thức và kỹ năng toàn diện. Về kiến thức, sinh viên phải trình bày được bản chất, các dạng bạo lực gia đình, phân tích được các quan niệm khác nhau về vấn đề này và làm rõ được thực trạng, nguyên nhân cũng như tác hại của nó. Về kỹ năng, chương trình đào tạo nhấn mạnh việc vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, giúp sinh viên có khả năng thu thập, phân tích thông tin, đánh giá trường hợp và lập kế hoạch can thiệp phù hợp. Các kỹ năng thực hành như tham vấn, biện hộ cho nạn nhân, và huy động nguồn lực cộng đồng là yếu tố cốt lõi. Về thái độ, giáo trình hướng đến việc rèn luyện sự tôn trọng, thấu cảm với nạn nhân, duy trì thái độ khách quan, không phán xét và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của chương trình học

Chương trình học được cấu trúc một cách logic, bao gồm bốn bài học chính. Bài 1 cung cấp kiến thức chung về bạo lực gia đình, từ định nghĩa, hình thái đến các quan niệm và thực trạng. Bài 2 tập trung vào hệ thống chính sách, luật pháp trong phòng chống bạo lực gia đình, giúp người học nắm vững hành lang pháp lý. Bài 3 đi sâu vào phương pháp Công tác xã hội trong quản lý trường hợp, trình bày các bước tiếp cận, thu thập thông tin, và các kỹ năng can thiệp cụ thể. Cuối cùng, Bài 4 mở rộng ra phạm vi cộng đồng với nội dung Công tác xã hội nhóm và tổ chức cộng đồng, nhấn mạnh vai trò của việc huy động sức mạnh tập thể. Cấu trúc này đảm bảo người học có được cái nhìn từ tổng quan đến chi tiết, từ lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn.

II. Hiểu rõ thực trạng và nguyên nhân gốc rễ của bạo lực gia đình

Thực trạng bạo lực gia đình là một vấn đề nhức nhối trên toàn cầu và tại Việt Nam. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cứ 6 phụ nữ trên thế giới lại có 1 người là nạn nhân của bạo hành. Tại Việt Nam, các số liệu quốc gia cho thấy gần 60% phụ nữ từng chịu ít nhất một trong ba hình thức bạo lực thể chất, tinh thần hoặc tình dục. Điều đáng báo động là 87% nạn nhân không tìm kiếm sự hỗ trợ từ các dịch vụ công. Thực trạng này cho thấy sự tồn tại của những rào cản lớn về văn hóa và tâm lý, như tư tưởng “đóng cửa bảo nhau” hay sự thiếu tin tưởng vào hệ thống tư pháp. Vấn đề không chỉ giới hạn ở mối quan hệ vợ-chồng mà còn xảy ra giữa cha mẹ và con cái, con cái và cha mẹ già, và giữa các thành viên khác. Việc phân tích sâu thực trạng giúp nhân viên công tác xã hội nhận diện đúng quy mô và tính chất phức tạp của vấn đề. Nguyên nhân của bạo lực gia đình rất đa dạng, nhưng bất bình đẳng giới được xác định là nguyên nhân gốc rễ. Tư tưởng trọng nam khinh nữ, quan niệm gia trưởng đã ăn sâu vào tiềm thức, cho phép nam giới có quyền định đoạt và kiểm soát phụ nữ. Bên cạnh đó, các yếu tố như khó khăn kinh tế, lạm dụng rượu và chất kích thích, tệ nạn xã hội, và nhận thức pháp luật hạn chế cũng là những tác nhân trực tiếp làm gia tăng nguy cơ bạo lực.

2.1. Phân tích các dạng bạo hành và đối tượng dễ bị tổn thương

Bạo lực gia đình được biểu hiện dưới nhiều hình thái khác nhau. Bạo hành thể xác là dạng dễ nhận biết nhất, bao gồm các hành vi đánh đập, gây tổn thương cơ thể. Bạo hành tinh thần lại gây ra những vết sẹo tâm lý sâu sắc qua việc chửi bới, lăng mạ, cô lập xã hội. Bạo hành tình dục là hành vi cưỡng ép quan hệ tình dục, một sự xâm phạm nghiêm trọng đến quyền tự quyết của cơ thể. Cuối cùng, bạo hành kinh tế thể hiện qua việc kiểm soát tài chính, tước đoạt quyền lao động, tạo ra sự phụ thuộc. Các đối tượng dễ bị tổn thương nhất thường là phụ nữ và trẻ em, do vị thế yếu hơn trong gia đình và xã hội. Tuy nhiên, người già và nam giới cũng có thể trở thành nạn nhân.

2.2. Bất bình đẳng giới Nguyên nhân sâu xa và cốt lõi của vấn đề

Nhiều nghiên cứu đều chỉ ra rằng bất bình đẳng giới là nguyên nhân sâu xa và mang tính hệ thống của bạo lực gia đình. Nền văn hóa phong kiến với tư tưởng "trọng nam khinh nữ" đã tạo ra một hệ thống quyền lực mất cân bằng trong gia đình, nơi người đàn ông được xem là trụ cột và có quyền quyết định mọi việc. Quan niệm này khiến nhiều người đàn ông cho rằng họ có quyền "dạy bảo" vợ con bằng bạo lực. Ngược lại, nhiều phụ nữ bị ảnh hưởng bởi tư tưởng cam chịu, "một điều nhịn là chín điều lành", khiến họ im lặng và không dám đấu tranh. Sự thiếu nhận thức này không chỉ tồn tại ở nạn nhân mà còn ở cả cộng đồng, khi nhiều người vẫn xem bạo lực là "chuyện riêng" của mỗi nhà.

2.3. Hậu quả nghiêm trọng đối với nạn nhân và toàn xã hội

Hậu quả của bạo lực gia đình vô cùng nặng nề. Đối với nạn nhân, nó gây ra những tổn thương nghiêm trọng về thể chất, từ các vết thương nhẹ đến thương tật vĩnh viễn, thậm chí tử vong. Về mặt tinh thần, nạn nhân thường phải sống trong sợ hãi, lo âu, trầm cảm và mất niềm tin vào cuộc sống. Đối với xã hội, bạo lực gia đình làm xói mòn các giá trị đạo đức, phá vỡ sự bền vững của gia đình - tế bào của xã hội. Theo báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao, có tới 186.954 vụ ly hôn trong giai đoạn 2000-2005 có nguyên nhân từ bạo lực. Trẻ em lớn lên trong môi trường bạo lực có nguy cơ cao lặp lại hành vi này trong tương lai, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ.

III. Hướng dẫn áp dụng chính sách và luật pháp phòng chống bạo lực

Việc nắm vững hệ thống chính sách, luật pháp là yêu cầu bắt buộc đối với nhân viên công tác xã hội khi làm việc trong lĩnh vực phòng chống bạo lực gia đình. Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc xây dựng hành lang pháp lý để giải quyết vấn đề này. Văn bản pháp lý quan trọng nhất là Luật Phòng, chống bạo lực gia đình được ban hành năm 2007. Luật đã định nghĩa rõ ràng các hành vi bạo lực, quy định quyền và nghĩa vụ của các bên, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và các biện pháp phòng ngừa, bảo vệ, hỗ trợ nạn nhân. Bên cạnh đó, nhiều văn bản luật khác như Luật Bình đẳng giới (2006), Luật Hôn nhân và Gia đình (2000), và Bộ luật Hình sự cũng có những điều khoản liên quan trực tiếp đến việc xử lý các hành vi bạo lực. Ngoài ra, Chính phủ đã phê duyệt "Chương trình hành động quốc gia về phòng, chống bạo lực gia đình đến năm 2020", thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ. Nhân viên công tác xã hội cần hiểu rõ các quy định này để có thể tư vấn pháp lý, biện hộ cho nạn nhân và phối hợp hiệu quả với các cơ quan chức năng. Việc áp dụng đúng luật pháp không chỉ bảo vệ nạn nhân mà còn góp phần răn đe người gây bạo lực, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

3.1. Các quy định cốt lõi trong Luật Phòng chống bạo lực gia đình

Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007 là công cụ pháp lý nền tảng. Luật định nghĩa: "Bạo lực gia đình là hành vi cố ý của thành viên gia đình gây tổn hại hoặc có khả năng gây tổn hại về thể chất, tinh thần, kinh tế đối với các thành viên khác trong gia đình". Luật quy định các biện pháp phòng ngừa như thông tin tuyên truyền, hòa giải; các biện pháp bảo vệ nạn nhân như cấm tiếp xúc, bố trí nơi tạm lánh; và các biện pháp hỗ trợ nạn nhân về y tế, tâm lý, pháp lý. Đồng thời, luật cũng quy định các hình thức xử lý người có hành vi vi phạm, từ xử phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy theo mức độ nghiêm trọng.

3.2. Vai trò chương trình quốc gia và các mô hình trợ giúp nạn nhân

Chương trình hành động quốc gia đặt ra các mục tiêu cụ thể nhằm tạo chuyển biến mạnh mẽ về nhận thức và trách nhiệm của toàn xã hội. Chương trình thúc đẩy việc xây dựng và nhân rộng các mô hình trợ giúp nạn nhân. Một số mô hình phổ biến và hiệu quả bao gồm: Nhà tạm lánh, cung cấp nơi ở an toàn tạm thời cho nạn nhân; Địa chỉ tin cậy tại cộng đồng, là nơi nạn nhân có thể tìm đến để được giúp đỡ ban đầu; các trung tâm tư vấn pháp lý, tâm lý; và các câu lạc bộ, tổ hòa giải ở cơ sở. Các mô hình này tạo ra một mạng lưới hỗ trợ đa dạng, giúp nạn nhân tiếp cận sự giúp đỡ một cách kịp thời và hiệu quả, đồng thời tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào công tác phòng chống bạo lực.

IV. Phương pháp quản lý trường hợp bạo lực gia đình hiệu quả

Quản lý trường hợp là phương pháp can thiệp cốt lõi của nghề công tác xã hội trong lĩnh vực bạo lực gia đình. Đây là một quá trình có hệ thống, nhằm đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch, điều phối và theo dõi các dịch vụ để đáp ứng một cách toàn diện các vấn đề của nạn nhân. Mục tiêu của quản lý trường hợp là đảm bảo an toàn, tăng cường năng lực và thúc đẩy sự phục hồi của thân chủ. Quá trình này đòi hỏi nhân viên công tác xã hội phải tuân thủ các nguyên tắc nghề nghiệp cơ bản như tôn trọng quyền tự quyết của thân chủ, bảo mật thông tin, và tiếp cận dựa trên điểm mạnh. Một quy trình quản lý trường hợp chuyên nghiệp thường bao gồm các bước từ tiếp cận ban đầu, thu thập thông tin, đánh giá, lập kế hoạch can thiệp, thực hiện kế hoạch, đến lượng giá và kết thúc. Mỗi bước đều yêu cầu những kỹ năng cụ thể. Ví dụ, kỹ năng phỏng vấn và lắng nghe chủ động là rất quan trọng trong giai đoạn thu thập thông tin, trong khi kỹ năng phân tích và ra quyết định lại cần thiết cho việc lập kế hoạch. Việc áp dụng thành công phương pháp này giúp đảm bảo rằng nạn nhân nhận được sự hỗ trợ phù hợp và bền vững, không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn phòng ngừa tái diễn bạo lực trong tương lai.

4.1. Quy trình các bước trong quản lý trường hợp chuyên nghiệp

Quy trình quản lý trường hợp bạo lực gia đình được thực hiện qua nhiều bước tuần tự. Bước đầu tiên là Tiếp cận thân chủ, tạo dựng mối quan hệ tin cậy và an toàn. Tiếp theo là Thu thập thông tin một cách toàn diện về tình hình bạo lực, lịch sử, và các yếu tố liên quan. Bước ba là Xác định vấn đề và đánh giá nhu cầu, phân tích các rủi ro và điểm mạnh của thân chủ. Dựa trên đó, nhân viên CTXH sẽ Lập kế hoạch can thiệp cùng với thân chủ. Bước năm là Thực hiện kế hoạch, điều phối các dịch vụ và hỗ trợ cần thiết. Cuối cùng là Lượng giá, kết thúc và chuyển giao, đánh giá hiệu quả can thiệp và đảm bảo sự hỗ trợ bền vững cho thân chủ sau khi kết thúc quá trình làm việc.

4.2. Kỹ năng cơ bản Tiếp cận phỏng vấn và thu thập thông tin

Kỹ năng tiếp cận thân chủ là nền tảng cho mọi can thiệp. Nhân viên công tác xã hội cần tạo ra một không gian an toàn, không phán xét để nạn nhân cảm thấy thoải mái chia sẻ. Kỹ năng phỏng vấn, đặc biệt là sử dụng câu hỏi mở, giúp khơi gợi thông tin một cách tự nhiên. Cần lắng nghe một cách cẩn trọng, đồng cảm và thể hiện sự quan tâm chân thành. Việc thu thập thông tin phải bao quát nhiều khía cạnh: diễn biến vụ việc, lịch sử bạo lực, tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần của nạn nhân, thông tin về người gây bạo lực, và mạng lưới hỗ trợ xã hội hiện có. Thái độ bình tĩnh, kiên nhẫn và tôn trọng là yếu tố quyết định sự thành công của giai đoạn này.

V. Cách triển khai các mô hình can thiệp cộng đồng hiệu quả

Bên cạnh phương pháp quản lý trường hợp cá nhân, công tác xã hội trong phòng chống bạo lực gia đình còn phát huy sức mạnh thông qua các mô hình can thiệp dựa vào cộng đồng. Việc huy động sự tham gia của cả cộng đồng không chỉ giúp hỗ trợ nạn nhân hiệu quả hơn mà còn góp phần thay đổi nhận thức và chuẩn mực xã hội, vốn là gốc rễ của vấn đề. Các mô hình này rất đa dạng, từ các nhóm hỗ trợ đồng đẳng, các tổ hòa giải tại địa phương, đến các chiến dịch truyền thông quy mô lớn. Công tác xã hội nhóm là một phương pháp quan trọng, được áp dụng cho cả người bị bạo lực và người gây bạo lực. Đối với nạn nhân, các nhóm đồng đẳng tạo ra một không gian an toàn để họ chia sẻ kinh nghiệm, nhận được sự đồng cảm và học hỏi các kỹ năng đối phó. Đối với người gây bạo lực, các nhóm trị liệu giúp họ nhận thức được hành vi sai trái, học cách quản lý cơn giận và xây dựng các phương thức ứng xử phi bạo lực. Ngoài ra, việc xây dựng và vận hành các địa chỉ tin cậy, nhà tạm lánh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, các tổ chức xã hội và người dân, tạo thành một mạng lưới bảo vệ vững chắc cho những người yếu thế.

5.1. Công tác xã hội nhóm Hỗ trợ người gây và người bị bạo lực

Công tác xã hội nhóm mang lại lợi ích đặc thù mà can thiệp cá nhân không có được. Với nhóm nạn nhân, việc chia sẻ câu chuyện của mình với những người có cùng hoàn cảnh giúp giảm cảm giác cô lập và xấu hổ. Họ học hỏi lẫn nhau, xây dựng sự tự tin và củng cố mạng lưới hỗ trợ. Với nhóm người gây bạo lực, sinh hoạt nhóm giúp họ đối diện với hành vi của mình trong một môi trường có cấu trúc, được kiểm soát. Dưới sự điều phối của nhân viên công tác xã hội, họ học các kỹ năng giao tiếp tích cực, giải quyết xung đột không dùng bạo lực và nhận thức về tác động tiêu cực của hành vi lên gia đình.

5.2. Các mô hình trợ giúp Nhà tạm lánh và địa chỉ tin cậy

Nhà tạm lánhđịa chỉ tin cậy là hai mô hình trợ giúp khẩn cấp quan trọng. Nhà tạm lánh cung cấp nơi trú ẩn an toàn, bảo mật cho nạn nhân (thường là phụ nữ và trẻ em) khi họ phải rời khỏi nhà để tránh bạo lực. Tại đây, họ được cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện về y tế, tâm lý, pháp lý và định hướng nghề nghiệp. Địa chỉ tin cậy là một mô hình dựa vào cộng đồng, thường là nhà của những cá nhân uy tín (trưởng thôn, chủ tịch hội phụ nữ) hoặc các cơ sở như trạm y tế xã. Đây là điểm đến đầu tiên, nơi nạn nhân có thể tạm thời lánh nạn và nhận được sự giúp đỡ ban đầu trước khi được kết nối với các dịch vụ chuyên nghiệp hơn.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TW I GIAO TRINH BAO LUC GIA DINH (Lưu hành nội bộ) Hà Nội, năm 2017 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐÀU BÀI 1: KIÊN THỨC CHUNG VỀ BẠO LỰC GIA ĐÌNH wane 1. Định nghĩa, hình thái bạo lực gia đình 1.1 Định nghĩa bạo lực gia đình 1.2 Các dạng bạo lực gia đình 1.3 Các đối tượng đễ gây bạo lực gia đình (giữa vợ - chông) eœœesseeœenau 1.4 Các đối tượng dễ bị bạo lực gia đình 2. Các quan niệm khác nhau về bạo lực gia đình 2.1 Quan điểm sinh học.2 Quan điểm về giới 2.3 Quan điểm nhận thức ~ hành vi 2.4 Quan điểm văn hóa — xã hội 2.5 Quan điểm hệ thống xã hội 3. Thực trạng về bạo hành gia đình 10 3.1 Trên thế giới 10 3.

Nguyên nhân, tác hại của bạo lực gia đình 17 4.1 Nguyên nhân của bạo lực gia đình 17 4.2 Tác hại của bạo lực gia đình 32 BAI 2: CHÍNH SÁCH, LUẬT PHAP TRONG PHONG CHONG BAO LỰC GIA ĐÌNH 3 1. Chương trình, chính sách phòng, chống bạo lực gia đình 35 1.1 Chương trình quốc gia, các tô chức quan tâm đến bạo lực gia đình 35 1.2 Các chính sách, luật pháp liên quan đến bạo lực gia đình 36 2. Luật phòng chống bạo lực gia đình 4 3. Các mô hình trợ giúp trong phòng chống bạo lực gia đình 44 BÀI 3: CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG QUẢN LÝ TRUONG HQP BI BAO LỰC GIA ĐÌNH 47 1.

Khái niệm, nguyên tắc trong quản lý trường hợp bị bạo lực gia đình 47 1.1 Khái niệm quản lý trường hợp bạo lực gia đình 47 1.2 Nguyên tắc các dịch vụ trong quản lý trường hợp 47 3. Các bước trong quản lý trường hợp bị bạo lực gia đình 47 2.1 Tiếp cận thân chủ 47 3.2 Thu thập thông tin 49 3.3 Xác định vấn đề của đối tượng 50 2.6 Thực hiện kế hoạch 55 3.7 Lượng giá, kết thúc, chuyển giao 55 3. Kỹ năng cơ bản trong quản lý trường hợp bạo lực gia đình 55 4. Tiếp cận thực tế 65 BÀI 4: CÔNG TÁC XÃ HỘI NHÓM VÀ TÔ CHỨC CỘNG ĐÒNG TRONG PHÒNG CHÓNG 65 BẠO LỰC GIA ĐÌNH 65 1, Công tác xã hội nhóm với các đối tượng bị bạo lực gia đình và đối tượng.

gay bạo lực gia đình 65 1.1 Thành lập nhóm 65 1.2 Khảo sắt nhóm 65 1.3 Duy tri nhóm 65 1. Cơ cấu tổ chức nhóm: 69 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 78 LỜI NÓI ĐÀU Bao lye gia đình là mô đun chuyên ngành quan trọng của chương trình đảo. tạo Cao đẳng nghề Công tác xã hội có liên quan đến hoạt động bảo vệ quyền con người và cung cấp dịch vụ xã hội cho đối tượng bị xâm hại.

Đây là mô đun chuyên môn nghề tự chọn nhằm trình bày được khái niệm, nhận dạng, hình thức của bạo lực gia đình; phân tích được nguyên nhân, tác hại, các quan điểm nhận thức về bạo lực gia đình; trình bày được các dịch vụ, chính sách, pháp luật phòng chống bạo lực gia đình. Qua đó rèn luyện cho nhân viên Công tác xã hội các kỹ năng: 'Đánh giá, lập kế hoạch và quản lý trường hợp người bị bạo hành; tham vấn, biện hộ, thương thuyết, làm việc nhóm, huy động cộng đồng trong phòng chống. bạo lực gia đình; hỗ trợ, giúp đỡ người gây bạo hành để họ nhận thức được hành vi sai trái và có cách ứng xử tốt hơn. Từ đó rèn luyện tính tích cực tuyên truyền, vận động, phối hợp với gia đình và xã hội trong can thiệp và phòng ngừa bạo lực gia đình; Nhìn nhận được bạo lực gia đình là hành vi vi phạm quyền con người và luật pháp.

Giáo trình gồm có: Bai 1: Kiến thức chung về bạo lực gia đình Bài 2: Chính sách pháp luật trong phòng chống bạo lực gia đình Bài 3: Công tác xã hội trong quản lý trường hợp người bị bạo lực gia đình Bài 4: Công tác xã hội nhóm và tổ chức cộng đồng trong phòng chống bạo lực gia đình Bao luc gia đình ở nước ta hiện nay vẫn còn là một lĩnh vực nhạy cảm, chưa được quan tâm chú ý thoả đáng. Mặt khác, do điều kiện thời gian không cho phép nên trong quá trình biên soạn sẽ không tránh khỏi những hạn chế, thiếu sót. Chúng tôi rắt mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp, bổ sung của các cán bộ quản lý và của độc. giả để cuốn sách được hoàn thiện hơn trong thời gian gần nhất.

KHOA SƯ PHAM DAY NGHỆ. TRUONG CAO BANG GIAO THONG VTTWI Bài 1: Kiến thức chung về bạo lực gia đình Muc tiéu: ~ Kiến thứ + Trình bày được bản chất và các dạng bạo lực gia đình. + Trình bày được các quan niệm khác nhau về BLGĐ. + Phân tích được thực trạng, nguyên nhân của BLGĐ.

~ Kỹ năng: Vận dụng các quan điểm về BLGĐ vào trong bối cảnh xã hội khác nhau; Thu thập, phân tích, tổng hợp thông tin thực trạng, nguyên nhân của bạo lực gia đình. ~ Thái độ: Rèn luyện thái độ tôn trọng, thấu hiểu, cảm thông với những trường hợp đối tượng bị BLGĐ; Khách quan, trung thực, không phán xét, tôn trọng các quan điểm về BLGD. Định nghĩa, hình thái bạo lực gia đình 1.1 Định nghĩa bạo lực gia đình 4 `. Bạo lực là việc de dọa hay dùng sức mạnh thể chất hay quyền lực đối với bản thân, người khác hoặc đối với một nhóm người hay một cộng đồng người mà gây ra hay làm gia tăng khả năng gây ra tổn thương, tử vong, tổn hại về tâm lý, ảnh hưởng đến sự phát triển hay gây ra sy mat mat (WHO).

Theo định nghĩa của Đại hội đồng Liên hiệp quốc thi Bao lực gia đình bao gồm bắt kỳ một hành động bạo lực dựa trên cơ sở giới nào dẫn đến, hoặc có khả năng dẫn đến những tồn hại về thân thể, tình dục hay tâm lý, hay những đau khổ của phụ nữ, bao gồm cả sự đe dọa có những hành động như vậy, sự cưỡng bức hay tước đoạt một cách tủy tiện sự tự do, dù nó xảy ra nơi công cộng hay cuộc sống riếng tư. Ở Việt Nam, Luật phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007 định nghĩa “Bạo lực gia đình là hành vi cố ý của thành viên gia đình gây tổn hại hoặc có khả năng gây tồn hại về thể chất, tỉnh thần, kinh tế đối với các thành viên khác trong gia đình”.2 Các dạng bạo lực gia đình ~ Bạo hành thể xác: Những hành vi như đá, đắm, tắt. tác động trực tiếp đến sức khỏe nạn nhân. Kiểu hành vi này hay xảy ra khi hai bên chênh lệch về sức mạnh thể chất như giữa chồng và vợ, bố mẹ và con cái hoặc con cái và bố mẹ giả.

- Bạo hành tình dục: Ép quan hệ tình dục khi bạn đời không muốn. Hành vi loạn luân giữa cha và con gái, hoặc mẹ và con trai, giữa anh chị em. cũng, được xếp vào loại này. - Bao hành tỉnh thần: Chửi bới, mắng nhiếc, im lặng không nói chuyện trong thời gian dài.

- Bạo hành xã hội: Ngăn không cho tiếp xúc với gia đình, bạn bè, bao vây kinh tế nhằm hạn chế các hoạt động mang tính cộng đồng. Các hành vi bạo lực gia đình bao gồm: 1. Hành hạ, ngược đãi, đánh đập hoặc hành vi có ý khác xâm hại đến sức khoẻ, tính mạng; 2. Lăng mạ hoặc hành vi cố ý khác xúc phạm danh dự, nhân phẩm; 3.

Cô lập, xua đuôi hoặc gây áp lực thường xuyên về tâm lý gây hậu quả nghiêm Ngan cản việc thực hiện quyền, nghĩa vụ trong quan hệ gia đình giữa ông, bà và cháu; giữa cha, mẹ và con; giữa vợ và chồng; giữa anh, chị, em với nhau; 5. Cưỡng ép quan hệ tình dục; 6. Cưỡng ép tảo hôn; cưỡng ép kết hôn, ly hôn hoặc cản trở hôn nhân tự nguyện, tiến bộ; 7. Chiếm đoạt, huỷ hoại, đập phá hoặc có hành vi khác cố ý làm hư hỏng tài sản riêng của thành viên khác trong gia đình hoặc tai sản chung của các thành viên gia đình; 8.

Cưỡng ép thành viên gia đình lao động quá sức, đóng góp tài chính quá khả năng của họ; kiểm soát thu nhập của thành viên gia đình nhằm tạo ra tình trang phụ thuộc về tài chính; 9. Có hành vi trái pháp luật buộc thành viên gia đình ra khỏi chỗ ở.3 Các đối tượng dé gây bạo lực gia đình (giữa vợ chong) Dưới góc độ xã hội học, gia đình được coi là tế bào của xã hội. Không giống bắt kỳ nhóm xã hội nào khác, gia đình có sự đan xen các yếu tố sinh học, kinh tế, tâm lý, văn hóa,. Những mỗi liên hệ cơ bản của gia đình bao gồm vợ, chồng, cha mẹ và con, ông bà và cháu, anh chị em với nhau, những mối liên hệ khác như: cô, đì, chú, bác với cháu, cha mẹ chồng với con dâu, cha mẹ vợ với con rẻ.Mối quan hệ gia đình được thể hiện ở các khía cạnh: có đời sống tinh dục, sinh con và nuôi dạy con cái, lao động tạo ra của cải vật chất đề duy trì đời sống gia đình và đóng góp xã hội.

Mối liên hệ này có thể dựa trên những căn cứ pháp lý hoặc có thể dựa trên các căn cứ thực tế một cách tự nhiên, tự phát. Dưới góc độ pháp lý “Gia đình là tập hợp những người gắn bó với nhau do hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc do quan hệ nuôi dưỡng làm phát sinh các nghĩa vụ và quyền giữa họ với nhau theo quy định của Luật này”(Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2000). Tuy nhiên, trong thực tế đời sống cũng có nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm gia đình: gia đình làtập hợp những người có cùng tên trong số hộ khẩu; gia đình là tập hợp những người cùng chung sông với nhau dưới một mái nh: 'Từ những góc độ nhìn nhận khác nhau, gia đình được chia thành rất nhiều dạng thức khác nhau: gia đình hiện đại, gia đình truyền thống; gia định đa thế hệ.Xuất phát từ những khái niệm khác nhau về gia đình dẫn tới những quan niệm khác nhau về thành viên gia đình. Thành viên gia đình có thể được hiểu là những người gắn bó với nhau bằng quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng; hoặc cũng có quan điểm cho.

rằng thành viên gia đình là những người cùng ghi tên trong một số hộ khâu, hoặc là những người cùng chung sông trong một gia đình. Thanh viên gia đình hiểu theo nghĩa truyền thống là tất cả những người trong cùng dòng họ, trong một đại gia đình từ ông ba, cha mọ, vợ chồng, con edi, cháu chat, con dâu, con rễ, cháu dâu, cháu rễ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ