Giáo trình Bả ma tít, Sơn, Vôi: Nghề Kỹ thuật Xây dựng - CĐN Xây dựng

Giáo trình bả ma tít sơn vôi cung cấp kiến thức chuyên sâu cho nghề kỹ thuật xây dựng, giúp nâng cao kỹ năng và hiệu quả công việc.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình bả ma tít sơn vôi cho nghề xây dựng

Giáo trình bả ma tít sơn vôi là một mô đun chuyên môn quan trọng trong chương trình đào tạo nghề Kỹ thuật Xây dựng. Mô đun này cung cấp kiến thức và kỹ năng cốt lõi về công tác hoàn thiện bề mặt, một công đoạn chiếm chi phí lớn và quyết định tính thẩm mỹ của công trình. Việc biên soạn giáo trình nhằm cập nhật các phương pháp, kỹ thuật mới, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội đối với chất lượng công trình. Nội dung được xây dựng bám sát thực tiễn, áp dụng cho cả hệ đào tạo Cao đẳng và Trung cấp, giúp người học nắm vững quy trình từ lựa chọn vật liệu đến thi công hoàn chỉnh.

1.1. Vai trò của mô đun bả ma tít sơn vôi trong đào tạo

Mô đun này giữ một vị trí then chốt, được giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các mô đun kỹ thuật cơ sở. Đây là mô đun nghề bắt buộc, có vai trò quyết định đến kỹ năng hoàn thiện công trình của người thợ xây dựng. Bề mặt tường là yếu tố được chủ đầu tư và kiến trúc sư đặc biệt quan tâm, bởi nó "đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo hiệu ứng thẩm mỹ cũng như chiếm một phần không nhỏ trong tổng chi phí hoàn thiện công trình". Thông qua mô đun này, người học có khả năng lựa chọn, pha chế và thi công các loại sơn, vôi, ma tít một cách chuyên nghiệp, đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật và phù hợp với tính chất của từng công trình cụ thể, từ nhà ở dân dụng đến các công trình kiến trúc cổ.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình kỹ thuật xây dựng

Mục tiêu chính của giáo trình bả ma tít sơn vôi là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức và kỹ năng toàn diện. Về kiến thức, người học cần trình bày được trình tự pha màu và các phương pháp thi công như quét, lăn, phun sơn; mô tả được tính năng, tác dụng của từng loại sơn; và nêu rõ các yêu cầu kỹ thuật của công việc. Về kỹ năng, người học phải có khả năng chọn được màu sắc đẹp, phù hợp; pha được màu theo mẫu cho trước; thực hiện các thao tác quét vôi, lăn sơn, phun sơn đạt tiêu chuẩn. Ngoài ra, giáo trình còn hướng đến việc rèn luyện ý thức làm việc sáng tạo, cẩn thận và có đạo đức, lương tâm nghề nghiệp, đáp ứng nhu cầu thực tế của ngành xây dựng hiện đại.

II. Thách thức khi thi công bả ma tít sơn vôi và cách xử lý

Chất lượng của lớp hoàn thiện bề mặt phụ thuộc rất lớn vào việc xử lý các vấn đề phát sinh trước và trong quá trình thi công. Các sai phạm từ khâu chuẩn bị bề mặt đến pha chế vật liệu đều có thể dẫn đến các sự cố như bong tróc, loang lổ, nứt nẻ, làm giảm tuổi thọ và tính thẩm mỹ của công trình. Giáo trình bả ma tít sơn vôi chỉ ra những thách thức phổ biến và cung cấp các giải pháp phòng tránh, khắc phục hiệu quả. Việc nhận diện đúng nguyên nhân và áp dụng biện pháp xử lý phù hợp là kỹ năng không thể thiếu của một người thợ kỹ thuật xây dựng chuyên nghiệp.

2.1. Các khuyết tật bề mặt tường thường gặp trước thi công

Bề mặt tường trước khi thi công sơn, vôi thường tồn tại nhiều khuyết tật cần được xử lý triệt để. Các khuyết tật phổ biến bao gồm bề mặt không phẳng do lồi lõm, va đập; các vết nứt nẻ, bong bộp do kỹ thuật trát không đúng hoặc do kết cấu co ngót; vôi, vữa thừa bám trên mặt trát. Ngoài ra, bề mặt có thể bị nhiễm bẩn do dầu mỡ, bụi bặm hoặc nấm mốc, tảo phát triển ở những khu vực ẩm ướt. Nếu không khắc phục những vấn đề này, lớp bả ma tít và sơn phủ sẽ không thể bám dính tốt, dễ dàng phồng rộp và làm lộ các nhược điểm của bề mặt, gây mất thẩm mỹ nghiêm trọng.

2.2. Sai phạm phổ biến trong pha chế vật liệu sơn và vôi

Quá trình pha chế vật liệu là một công đoạn quan trọng, các sai phạm ở bước này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng. Đối với vôi, các lỗi thường gặp là nước vôi bị sạn do không lọc kỹ, quá loãng làm giảm độ che phủ hoặc quá đặc gây khó khăn khi quét và để lại vệt chổi. Khi pha nước vôi màu, việc trộn màu không đều sẽ dẫn đến hiện tượng loang lổ. Đối với ma tít, pha không đúng tỷ lệ nước có thể khiến hỗn hợp quá khô, gây ra hiện tượng bụi phấn sau khi thi công. Tài liệu nhấn mạnh: "Sự pha hai lần vôi cho một mảng tường thường ít khi đồng màu", do đó việc tính toán và pha đủ lượng vật liệu cho một diện tích thi công liên tục là rất cần thiết.

2.3. Tầm quan trọng của việc chuẩn bị bề mặt tường cũ và mới

Việc chuẩn bị bề mặt là công đoạn không thể thiếu và có quy trình khác nhau cho tường mới và tường cũ. Với tường mới, phải đảm bảo đủ thời gian bảo dưỡng từ 21-28 ngày để kết cấu ổn định và độ ẩm tường dưới 16%. Bề mặt cần được mài phẳng để loại bỏ tạp chất và vệ sinh sạch bụi. Đối với tường cũ, công tác chuẩn bị phức tạp hơn. Cần cạo bỏ hoàn toàn lớp sơn, vôi hoặc bột bả cũ đã bong tróc. Các khu vực bị nấm mốc, rêu tảo phải được xử lý bằng dung dịch chuyên dụng. Sau khi làm sạch, cần rửa lại tường bằng nước và để khô hoàn toàn trước khi tiến hành các bước tiếp theo. Việc chuẩn bị bề mặt kỹ lưỡng đảm bảo độ bám dính tối ưu cho lớp vật liệu mới.

III. Hướng dẫn kỹ thuật chọn màu và pha chế sơn vôi chuyên nghiệp

Màu sắc là yếu tố quyết định đến thẩm mỹ và cảm xúc của không gian kiến trúc. Việc lựa chọn và pha chế màu đòi hỏi kiến thức về nguyên tắc phối màu cũng như kỹ thuật pha trộn chính xác. Giáo trình bả ma tít sơn vôi cung cấp một hệ thống lý thuyết bài bản từ các màu gốc đến các quy luật hòa sắc, giúp người học có cơ sở để đưa ra lựa chọn màu phù hợp với từng loại công trình. Bên cạnh đó, các quy trình pha chế nước vôi trắng và vôi màu được hướng dẫn chi tiết, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng và màu sắc đồng đều theo đúng yêu cầu thiết kế.

3.1. Nguyên tắc cơ bản về màu sắc màu gốc và quy luật hòa sắc

Kiến thức nền tảng về màu sắc là rất quan trọng. Trong tự nhiên có ba màu gốc là Đỏ, Vàng, và Xanh lam, từ đó có thể pha trộn để tạo ra hầu hết các màu khác. Màu sắc được phân chia thành màu nóng (Đỏ, Cam, Vàng) tạo cảm giác ấm áp, vui tươi và màu lạnh (Lam, Lục, Tím) tạo cảm giác mát mẻ, trầm tĩnh. Việc phối hợp màu sắc tuân theo các quy luật hòa sắc cơ bản như hòa sắc cùng tông (sử dụng các sắc độ khác nhau của cùng một màu), hòa sắc bổ túc (sử dụng các cặp màu đối lập để tôn lẫn nhau) và hòa sắc tương phản (sử dụng các màu nguyên chất đặt cạnh nhau tạo cảm giác mạnh mẽ). Nắm vững các quy luật này giúp tạo ra không gian hài hòa và có chiều sâu.

3.2. Quy trình pha chế nước vôi trắng đạt chuẩn kỹ thuật

Việc pha chế nước vôi trắng đúng quy cách giúp tăng tuổi thọ và chất lượng của lớp áo tường. Quy trình bắt đầu bằng việc chọn loại vôi tốt, đã được tôi chín kỹ trong ít nhất hai tuần. Tỷ lệ pha chế thông thường là 1 phần vôi nhuyễn với 5 phần nước sạch, khuấy đều để tạo thành sữa vôi. Một thành phần quan trọng là phèn chua, được thêm vào với tỷ lệ khoảng 0,002kg cho một lít nước vôi. Phèn chua có tác dụng "hạn chế được rêu mốc, giữ màu lâu phai, bề mặt quét vôi đanh". Cuối cùng, sữa vôi phải được lọc qua 2-3 lớp vải xô hoặc lưới mịn để loại bỏ các hạt sạn, đảm bảo nước vôi mịn và đồng nhất trước khi đưa vào sử dụng.

3.3. Phương pháp pha thử và điều chỉnh nước vôi màu chính xác

Để có được màu vôi đúng theo thiết kế, công đoạn pha thử là bắt buộc. Quy trình bắt đầu bằng việc lấy một lượng nhỏ nước vôi trắng, sau đó từ từ thêm màu bột vào và khuấy đều. Để kiểm tra màu sắc chính xác, cần "quét một mảng không nhỏ hơn 1/2 m2 lên tường bên cạnh mẫu, để khô, so sánh với mẫu để quyết định lượng màu trộn". Màu vôi khi ướt và khi khô có sự khác biệt về độ đậm nhạt. Một cách thử nhanh hơn là quét lên một miếng ngói hoặc gạch đã hơ nóng. Dựa trên kết quả thử, tiến hành điều chỉnh tỷ lệ màu hoặc nước vôi trắng cho đến khi đạt yêu cầu. Tỷ lệ pha chế chính thức phải được ghi lại cẩn thận để áp dụng cho các mẻ trộn lớn.

IV. Bí quyết bả ma tít tường phẳng mịn bám dính tối ưu nhất

Công đoạn bả ma tít có hai tác dụng chính: làm phẳng bề mặt và giảm lượng sơn tiêu thụ. Một bề mặt tường được bả ma tít đúng kỹ thuật sẽ phẳng, mịn, giúp lớp sơn phủ lên đều và đẹp hơn. Tuy nhiên, nếu thi công không đúng cách, lớp ma tít có thể gây ra các sự cố như nứt, phồng rộp hoặc bụi phấn. Giáo trình bả ma tít sơn vôi trình bày chi tiết từ cách lựa chọn, pha chế vật liệu đến các thao tác thi công chuẩn xác qua hai lớp bả, đảm bảo lớp hoàn thiện có độ bám dính cao và bền đẹp theo thời gian.

4.1. Lựa chọn và pha chế các loại ma tít phổ biến hiện nay

Ma tít là hỗn hợp gồm bột độn, chất kết dính và dung môi. Có nhiều công thức pha chế khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Công thức phổ biến bao gồm bột tan, sơn dầu và xăng, loại này dễ thi công nhưng chịu ẩm kém. Một công thức khác sử dụng thạch cao, keo và bột phấn, có độ rắn tốt hơn nhưng nhanh khô và khó thi công hơn. Hiện nay, loại ma tít pha sẵn đóng bao được sử dụng rộng rãi vì tính tiện lợi. Người dùng chỉ cần thêm nước sạch theo tỷ lệ của nhà sản xuất, khuấy đều thành hỗn hợp dẻo là có thể thi công. Lựa chọn đúng loại ma tít phù hợp với điều kiện bề mặt (trong nhà, ngoài trời, nơi khô ráo hay ẩm ướt) là bước đầu tiên để đảm bảo chất lượng.

4.2. Thao tác bả ma tít lần 1 và kỹ thuật làm phẳng bề mặt

Thi công lớp bả đầu tiên (lớp 1) nhằm tạo độ phẳng cơ bản cho bề mặt tường. Dụng cụ chính bao gồm dao bảbàn bạ. Thao tác thực hiện bằng cách đưa bàn bạ áp nghiêng vào tường và kéo lên để ma tít bám đều. Sau đó, dùng cạnh của bàn bạ gạt qua lại để dàn mỏng và làm phẳng lớp ma tít. Nên thi công theo từng dải từ trên xuống, từ góc ra ngoài. Sau khi bả xong và để lớp ma tít se lại, tiến hành làm nhẵn sơ bộ. Khi ma tít còn hơi ẩm, có thể dùng cạnh bàn bạ miết nhẹ hoặc đợi khô rồi dùng giấy ráp thô để phá các gờ, vết nối, tạo ra một mặt phẳng tương đối trước khi thi công lớp 2.

4.3. Kỹ thuật bả ma tít lần 2 và hoàn thiện bề mặt cuối cùng

Lớp bả thứ hai được thi công sau khi lớp đầu đã khô hoàn toàn (thường sau 4-6 giờ). Thao tác bả tương tự như lần một nhưng cần thực hiện cẩn thận hơn để che lấp hết các khuyết điểm còn lại và tạo ra một bề mặt thật mịn. Sau khi lớp bả thứ hai khô hẳn (khoảng 24 giờ), tiến hành công đoạn hoàn thiện cuối cùng. Sử dụng giấy ráp mịn để xoa nhẵn toàn bộ bề mặt, loại bỏ các vết xước nhỏ. Có thể dùng đèn chiếu nghiêng để kiểm tra độ phẳng, phát hiện các chỗ lồi lõm để bả sửa. Cuối cùng, dùng máy nén khí hoặc giẻ sạch để loại bỏ hoàn toàn bụi phấn, chuẩn bị cho công đoạn sơn lót.

V. Phương pháp quét vôi lăn sơn phun sơn đúng tiêu chuẩn

Quét vôi, lăn sơn và phun sơn là các công đoạn cuối cùng để khoác lên công trình một lớp áo bảo vệ và trang trí. Mỗi phương pháp có ưu, nhược điểm và đòi hỏi kỹ thuật thi công riêng. Dù áp dụng phương pháp nào, mục tiêu cuối cùng vẫn là tạo ra một bề mặt đồng màu, bám dính tốt, không có khuyết tật như vệt chổi, giọt sơn đọng hay loang lổ. Giáo trình bả ma tít sơn vôi hướng dẫn chi tiết từng kỹ thuật, đồng thời nhấn mạnh các quy tắc về an toàn lao động để đảm bảo quá trình thi công diễn ra hiệu quả và an toàn.

5.1. Kỹ thuật quét nước lót và kẻ đường phân chia mảng màu

Quét lớp lót là bước đầu tiên và rất quan trọng, giúp tăng cường độ bám dính và đảm bảo lớp sơn phủ lên màu đều. Kỹ thuật quét đòi hỏi phải đều tay, theo trình tự từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài. Đối với các công trình có nhiều mảng màu, việc kẻ đường phân mảng màu phải chính xác. Quy trình bao gồm việc lấy dấu cữ tại các góc tường theo khoảng cách thiết kế, sau đó dùng dây xây đã nhuộm màu căng giữa các điểm và bật vào tường để tạo một đường chuẩn thẳng và sắc nét. Đường biên này là cơ sở để thi công các mảng màu khác nhau mà không bị lem, đảm bảo tính thẩm mỹ cao.

5.2. Quy trình lăn sơn tường và trần nhà chi tiết cho người mới

Lăn sơn là phương pháp phổ biến nhất hiện nay. Dụng cụ chính là ru-lô (con lăn) và khay đựng sơn. Quy trình thi công bắt đầu từ trần nhà, sau đó đến các mảng tường lớn. Khi lăn, nhúng ru-lô vào khay sơn, sau đó lăn nhẹ trên lưới gạt để sơn thấm đều và loại bỏ sơn thừa. Thao tác lăn trên tường cần theo một hướng nhất định, các đường lăn sau gối lên một phần đường lăn trước để tránh tạo vết. Công tác sơn thường được tiến hành qua 3 lớp (1 lớp lót, 2 lớp phủ). Lớp sơn sau chỉ được thi công khi lớp trước đã khô hoàn toàn, đảm bảo bề mặt phẳng mịn và đồng màu.

5.3. Các lưu ý quan trọng về an toàn lao động trong thi công

An toàn lao động là yêu cầu bắt buộc trong mọi công đoạn thi công. Khi làm việc trên cao, phải sử dụng thang, giàn giáo chắc chắn, chân thang phải được chèn kỹ để chống trượt. Cấm đứng trên bậc thang trên cùng để làm việc. Tại khu vực pha chế sơn, đặc biệt là sơn dầu có dung môi dễ cháy, phải có biển báo Cấm lửa – Cấm hút thuốc và đảm bảo thông gió tốt. Người lao động cần được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân như quần áo, kính mắt, găng tay và khẩu trang để tránh hít phải bụi và hơi độc. Kết thúc công việc, cần vệ sinh sạch sẽ dụng cụ và cá nhân, thu gom giẻ dính sơn vào thùng chuyên dụng.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ XÂY DỰNG KHOA XÂY DỰNG GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: BẢ MA TÍT, SƠN, VÔI NGHỀ: KỸ THUẬT XÂY DỰNG TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG - TRUNG CẤP LỜI NÓI ĐẦU Biên soạn giáo trình giảng dạy là một hoạt động thường niên và then chốt trong quá trình đào tạo nghề. Kết quả từ biên soạn giáo trình giảng dạy là những phát hiện mới cần bổ sung về kiến thức, về phát triển nhận thức khoa học, về sáng tạo phương pháp, phương tiện kỹ thuật mới có giá trị cao hơn. Thực tế cho thấy học sinh, sinh viên trong quá trình học tập, rèn luyện và ra trường làm việc đòi hỏi phải có kiến thức, kỹ năng để đáp ứng được nhu cầu của xã hội. Thực hiện mục tiêu đó, tôi đã biên soạn Giáo trình “Bả ma tít sơn vôi” với nhiều nội dung cung cấp những thông tin, kiến thức và kỹ thuật cần thiết để phục vụ công tác giảng dạy cũng như học tập của giáo viên, học sinh và sinh viên của nhà trường.

Căn cứ vào Nội dung Chương trình đào tạo nghề Kỹ thuật Xây dựng của nhà trường, tôi đã xây dựng và biên soạn giáo trình với các bài học để áp dụng cho cả hệ Cao đẳng và Trung cấp. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, tham gia góp ý của Hội đồng thẩm định, các giáo viên khoa Xây dựng để tôi hoàn thành giáo trình. Hy vọng rằng giáo trình này sẽ mang lại những kiến thức và kỹ năng bổ ích, thiết thực cho học sinh, sinh viên của nhà trường. Xin trân trọng cảm ơn! 6 MÔ ĐUN: BẠ MÁT TÍT SƠN VÔI Vị trí, ý nghĩa, vai trò và vai trò cùa mô đun - Vi trí: Mô đun được bố trí học sau khi học sinh đã học xong các môn học, mô đun kỳ thuật cơ sở và các mô đun 13, 15,16 - Tính chất: Là mô đun nghe có nội dung, kiến thức, kỹ năng đáp ứng yêu cầu của nghề - Ý nghĩa: Để hoàn thiện công trình xây dựng, phải trải qua nhiều công đoạn và mồi một công đoạn lại có nhiều cách hoàn thiện khác nhau, trong đó có mặt tường.

Mặt tường là mối qun tâm của chủ đầu tư và các kiến trúc sư, bời nó đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo hiệu ứng thâm mỹ cũng như chiếm một phần không nhỏ ưong tổng chi phí hoàn thiện công trình. Môn học giúp cho người học chọn được màu sơn vôi, pha được mầu sơn vôi, quét sơn vôi đàm bảo yêu cầu kỳ thuật. Phù hợp với tính chất của mồi công trình. - Vai trò: Là mô đun học chuyên môn nghề quan trọng bắt buộc.

Thời gian học bao gồm cả lý thuyết và thực hành. Mục tiêu của mô đun - Trình bày được trình tự pha màu và quét, lăn, phun sơn vôi - Mô tả được tính năng tác dụng của từng loại sơn - Nêu được các yêu cầu kỹ thuật của công việc quét, phun, lãn sơn vôi - Chọn được màu đẹp, phù hợp với tính chất sử dụng. - Pha được màu theo mầu. - Quét, phun, lăn sơn đạt yêu cầu.

- Quét được vôi ve, lăn, phun sơn đạt yêu cầu kỳ thuật. - Có ý thức làm việc sáng tạo, có đạo đức, lương tâm nghề nghiệp. CHỌN MÀU, PHA MÀU Giới thiệu - Công trình xây dựng nói chung có bề mặt tường chiếm diện tích nhiều nhất; điều đó đồng nghĩa với việc “sơn phấn” cho tường là rất quan trọng. - Chọn màu cho công trình, cũng có nhiều cách thức; và đó cũng luôn là điều quan tâm cùa mồi người, bởi nó đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra hiệu ứng thâm mỹ cũng như chiếm một phần không nhỏ trong tổng chi phí hoàn thiện công trình.

- Vậy chọn màu như thế nào? Và pha chế ra sao? Đe được màu theo thiết kế đó cũng chính là nội dung của bài. Mục tiêu của bài - Trình bày được cơ sở để chọn màu. - Vận dụng được bảng màu để lựa chọn. - Chọn được màu theo yêu cầu.

- Biết được vai trò của màu sắc trong công trình kiến trúc. - Biết được các loại màu có trong tự nhiên (màu gốc) - Phân biệt được loại màu (nóng, lạnh.) - Biết được các qui luật về hoà sắc. Nội dung chính 1. Yêu cầu kỹ thuật Mục tiêu: xác định được vai trò của màu sắc trong công trình kiến trúc 1.

Vai trò của màu sắc Màu sắc chiếm một vai trò quan trọng trong cuộc sống, nhưng việc chọn màu sắc lại phụ thuộc vào thị hiếu từng người. Sau khi chọn hàng sơn, chọn chủng loại sơn là đen chọn. Đa phần các chủ nhà đều thích tự làm việc này, vì rất trực quan (có bảng màu), lại liên quan cụ thê đến ý thích và nhu cầu sử dụng. Nhưng thực tế, việc chọn màu sơn không hề dễ và không thể ngầu hứng.

Sử dụng màu nào chính, màu nào phụ, màu nào đi với màu nào, màu nào nằm ở đâu trên các bức tường phải là việc của kiến trúc sư hoặc nhà thiết kế nội thất. Màu nào trên bảng mẫu cũng đẹp, nhưng vào thực tế lại không phải thế. Cách tốt nhất là chủ nhà đưa ra yêu cầu, hay ý thích về một tông màu chủ đạo, người thiết kế sẽ chọn bảng phối màu trên cơ sở đó. Màu sơn thực tế cũng có chút khác biệt với màu sơn in trong bảng màu, về cả sắc độ và sắc tổ.

Những kiến trúc sư thi công trực tiểp rút kinh nghiệm ràng: khi chọn màu trên bảng sơn, cần đem mầu ra ngoài, dưới ánh sáng mặt trời; và chọn màu đậm hơn một mức trên dài màu so với màu thấy “được” (vì khi sơn lên tường, màu thường nhạt hơn màu in ở bảng mẫu). Thanh niên thường thích màu tươi sáng, người đứng tuôi lại ưa màu dịu mát. Người lao động trí óc có thái độ bình thản trước màu sắc, Nhưng người hoạt động nghệ thuật thì nhạy cảm với màu sắc và coi màu sắc là nhu cầu cần thiết trong hoạt động của họ. trẻ em còn nhạy cảm với màu sắc hơn nữa, đôi khi chúng thích cái này hơn cái kia chi vì màu sắc và chúng nhớ màu sắc hơn hình khối.

Xác định tính chất của từng phòng 1.1 Màu gốc Trong vành khăn màu sắc có 3 màu đó là : Đỏ, vàng, xanh được gọi là những màu gốc tức là những màu chỉ có thể lấy sẵn trong tự nhiên chứ không thể dùng cách pha trộn mà có được. Ta thường gọi là màu nguyên chất hay màu sơ cấp cũng vậy.2 Các màu khác Với 3 màu sơ cấp này ta có thề pha trộn với nhau để có thể pha được hầu hểt các màu nhìn thấy trong tự nhiên. Brewku và Frãng đã biếu thị cách pha tạo màu thành vòng tròn từ 3 màu đầu tiên roi đến các màu thứ 2, thứ 3. - Xanh + Vàng = Lục (Xanh cây).

- Vàng + Đỏ = Da cam. Lam VanỊ Xanh Vàn flue Luc Hình 1-1 1. Tính chất của màu sắc Do tác động của ánh sáng , màu sắc cùa mọi vật thể biến hóa vô cùng phong phú sơng chúng gây cho ta cảm giác nóng lạnh khác nhau. - Màu nóng : Màu nóng về mặt sinh lý thường gây cho ta càm giác nóng nực hay ẩm áp, về mặt tình cảm thì gợi cho ta sự vui tưori sôi nổi sự nhiệt tình hãng hái và có tác dụng tăng cường ánh sáng trên hiện vật.

Hình 1-1: Màu nóng Màu nóng là những màu : Đò , da cam, vàng. Nên những màu nào có xu hướng ngả sang ba màu nói trên thì đều có bản chất là nóng.(hình 1-1) - Màu lạnh: Trái với màu nóng, màu lạnh về mặt sinh lý thường gây cho ta cảm giác lạnh lèo hay mát mẻ, về mặt tình cảm thường gợi cho ta sự trầm ngâm hay buồn bà và có tác dụng làm giảm ánh sáng trên hiện vật. Màu lạnh bao gồm : Lam, lục, tím. Vậy những màu nào có chiều hướng ngà sang ba màu trên thì thuộc về dòng họ lạnh.( hình 1-2) Ngoài ra còn làm cho hiện vật gần lại và ngược lại màu lạnh làm cho hiện vật lùi xa.

Bản chất mồi màu đều có tính nóng lạnh khác nhau nhung nó còn phụ thuộc vào vị trí tiếp nhận ánh sáng nừa. Hình 1-2: Màu lạnh - Màu trung tính : Trắng và đen là màu trung tính. trong thực tế chúng ta chúng ta không thê trông thấy được một màu đen trắng nguyên chất. Vì màu sắc luôn tiếp thu ánh sáng và phản quang.

Nói tóm lại màu trung tính rất dễ biến thành màu nóng hay lạnh khi ta thêm vào một ít đỏ hoặc lam. Ao giác về màu sắc Màu nóng cho cảm giác vật đó ở gần ta, màu lạnh cho cảm giác vật ở lùi xa. Đó chính là ào giác do các sắc nóng lạnh gây ra. Những ảo giác nêu trên còn phụ thuộc vào vị trí tiếp nhận ánh sáng nếu bị ánh sáng chiếu ngược chiều và mạnh ta cũng không thể phân biệt nó là nóng hay lạnh.

Ví dụ : Bản thân màu lá cây ( vốn xanh) màu lạnh khi có ánh sáng chiều tà chiếu vào trở thành tím sẫm (màu nóng). Đó chắng qua là những ảo giác về màu, các sẳc nóng hay lạnh ta cần phải nam bắt để sử dụng đúng mục đích. Những qui luật của hòa sắc Trong một không gian hoặc một bức tranh nếu ta phối hợp tốt các độ đậm nhạt của một màu nào đó thì không gian trở nên đẹp mắt dề nhìn. Sơng muốn có màu sắc phong phú ta phải có nhiều màu.

Màu sắc hòa hợp với nhau thế nào? Đó cũng là một vấn đề không kém phần quan trọng. Nói một cách khác khi sử dụng màu ta phải giải quyết hai nhiệm vụ: Độ đậm nhạt với nhau hoặc hiệu quả thẩm mỹ của việc đặt các màu cạnh nhau. Trong thực tế có màu đặt cạnh màu này hợp, tạo ra hòa sắc đẹp nhung đặt cạnh màu khác lại không hợp, gây cho ta cảm giác khó chịu.1 Hòa sắc cùng sắc Hòa sắc cùng sắc là cách dùng một màu trong một không gian, cốt để tả được đậm nhạt của cành vật có nhiều sắc độ khác nhau. Hòa sắc cùng sắc thường tạo nên sự ôm dịu.

Ví dụ khi trang trí phòng nào đó với màu nâu là chủ đạo: Ván ốp chân tường là nâu nhạt,chân tường là nâu xầm, mặt tường là nâu ngả sang vàng, trần là nâu ngà sang xanh, các đồ vật là nâu ngả sang đở, sang tím.2 Hòa sắc bô túc Như ta đã biết trong tự nhiên có ba màu gốc là : Vàng , đỏ , lam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ