Giáo Trình Anh Văn Chuyên Ngành Dành Cho Bậc Cao Đẳng Ngành Điện Công Nghiệp

Giáo trình kỹ thuật về anh văn chuyên ngành dành cho bậc cao đẳng ngành điện công nghiệp công nghệ kỹ thuật điện điện tử, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Điện Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình
78
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. UNIT 1: ELECTRONICS IN THE HOME

1.1. READING FOR A PURPOSE

1.2. UNDERSTANDING ELECTRONIC DIAGRAMS

1.3. LANGUAGE STUDY DESCRIBING BLOCK DIAGRAMS AND CIRCUITS

1.4. SPEAKING PRACTICE

1.5. WRITING: DESCRIBING DIAGRAMS

2. UNIT 2: SAFETY AT WORK

2.1. READING: UNDERSTANDING THE WRITER’S PURPOSE

2.2. LANGUAGE STUDY: MAKING SAFETY RULES

2.3. WRITING: WAYS OF LINKING IDEAS

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo Trình Anh Văn Chuyên Ngành Điện Công Nghiệp

Giáo trình Anh văn chuyên ngành điện công nghiệp là tài liệu thiết yếu cho sinh viên ngành điện-điện tử. Nội dung giáo trình không chỉ giúp sinh viên nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp trong môi trường làm việc. Việc học tiếng Anh trong lĩnh vực này giúp sinh viên tiếp cận tài liệu quốc tế và nâng cao khả năng làm việc trong các công ty đa quốc gia.

1.1. Mục tiêu của giáo trình tiếng Anh chuyên ngành điện

Giáo trình nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức về từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh trong lĩnh vực điện công nghiệp. Sinh viên sẽ học cách đọc hiểu tài liệu kỹ thuật và giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc.

1.2. Nội dung chính của giáo trình

Nội dung giáo trình bao gồm các chủ đề như điện tử trong gia đình, an toàn lao động, động cơ điện, và các giá trị linh kiện. Mỗi chủ đề được thiết kế để giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

II. Thách thức trong việc học tiếng Anh chuyên ngành điện

Học tiếng Anh chuyên ngành điện công nghiệp không chỉ đơn thuần là việc học từ vựng mà còn là việc hiểu và áp dụng các thuật ngữ kỹ thuật. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu tiếng Anh do sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ pháp. Điều này có thể dẫn đến việc hiểu sai thông tin và ảnh hưởng đến quá trình học tập.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu tiếng Anh

Nhiều tài liệu kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp, khiến sinh viên khó khăn trong việc hiểu. Việc thiếu từ vựng chuyên ngành cũng là một rào cản lớn.

2.2. Thiếu kỹ năng giao tiếp trong môi trường làm việc

Sinh viên thường thiếu tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường làm việc. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng hợp tác và làm việc nhóm.

III. Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả cho sinh viên ngành điện

Để vượt qua những thách thức trong việc học tiếng Anh chuyên ngành điện, sinh viên cần áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả. Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành sẽ giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.

3.1. Sử dụng tài liệu tiếng Anh chuyên ngành

Sinh viên nên tìm hiểu và sử dụng các tài liệu tiếng Anh chuyên ngành như sách giáo khoa, bài báo và tài liệu hướng dẫn. Điều này giúp nâng cao vốn từ vựng và hiểu biết về lĩnh vực.

3.2. Thực hành giao tiếp thường xuyên

Thực hành giao tiếp với bạn bè hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh sẽ giúp sinh viên tự tin hơn. Việc này cũng giúp cải thiện kỹ năng nghe và nói.

IV. Ứng dụng thực tiễn của tiếng Anh trong ngành điện công nghiệp

Tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc làm việc và giao tiếp trong ngành điện công nghiệp. Nhiều công ty yêu cầu nhân viên có khả năng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với đồng nghiệp quốc tế.

4.1. Đọc hiểu tài liệu kỹ thuật

Khả năng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh giúp sinh viên nắm bắt thông tin và áp dụng vào công việc thực tế. Điều này rất cần thiết trong ngành điện công nghiệp.

4.2. Giao tiếp với đồng nghiệp quốc tế

Kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh giúp sinh viên làm việc hiệu quả trong môi trường đa quốc gia. Việc này không chỉ giúp cải thiện mối quan hệ công việc mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.

V. Kết luận về tương lai của tiếng Anh trong ngành điện công nghiệp

Tương lai của tiếng Anh trong ngành điện công nghiệp sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Với sự phát triển của công nghệ và toàn cầu hóa, việc sử dụng tiếng Anh sẽ là một yếu tố quyết định cho sự thành công của sinh viên trong sự nghiệp.

5.1. Xu hướng toàn cầu hóa trong ngành điện

Toàn cầu hóa đang thúc đẩy nhu cầu về nhân lực có khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho sinh viên ngành điện công nghiệp.

5.2. Tăng cường kỹ năng tiếng Anh cho sinh viên

Các trường đại học cần tăng cường chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Việc này sẽ giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào nghề nghiệp.

16/07/2025
Giáo trình anh văn chuyên ngành dành cho bậc cao đẳng ngành điện công nghiệp công nghệ kỹ thuật điện điện tử công nghệ kỹ thuật điện tử truyền thông điện tử công nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT - AC: Alternating current - ADC: Analog to digital converter - AF: Audio frequency - AM: Amplitude modulated - ATV: Advanced television - CAD: Computer aided design - CB: Circuit breaker - CD: Compact disc - CMOS: Comlpementary metal oxide semiconductor - CPU: Central processing unit - CRO: Cathode ray oscilloscope - CRT: Cathode ray tube - DAC: Digital to analog converter - DC: Direct current - EMF: Electromotive force - FET: Field effect transistor - FM: Frequency modulated - HDTV: High definition television - Hi-fi: High fidelity - IC: Integrated circuit - ISDN: Integrated services digital network - IT: Information technology - LAN: Local area network - LCD: Liquid crystal display - LDR: Light dependent resistor - LED: Light emitting diode - MSI: Medium scale integration - OPAMP: Operatinal amplifier 1 - PCB: Printed circuit board - PCM: Pulse code modulation - RAM: Random access memory - ROM: Read only memory - RF: Radio frequency - SSI: Small scale integration - TV: Television - TTL: Transistor-transistor logic - UHF: Ultra high frequency - VHF: Very high frequency - VLSI: Very large scale integration B. DANH MỤC BẢNG BIỂU SỐ LIỆU Table 1. Tolerances of resistor. colour bandings of the capacitors.

the differences between two kinds of cells. Small-signal low-frequency silicon transistors. DANH MỤC CÁC HÌNH Figure 1. The block diagram of a simple radio.

The circuit diagram forthe simple radio. The block diagram of an amplitude-modulated (AM) radio transmitter. 1 The motor of washing machine. 2 A simple electric motor.

1 The circuit diagram of a battery charger. 2 The block diagram of a battery charger. 3 The first stage. 4 The second stage.

5 The third stage. 6 The final stage. PHẦN NỘI DUNG UNIT 1: ELECTRONICS IN THE HOME. READING FOR A PURPOSE.

UNDERSTANDING ELECTRONIC DIAGRAMS. LANGUAGE STUDY DESCRIBING BLOCK DIAGRAMS AND CIRCUITS. WRITING: DESCRIBING DIAGRAMS. 13 UNIT 2: SAFETY AT WORK.

READING: UNDERSTANDING THE WRITER’S PURPOSE. LANGUAGE STUDY: MAKING SAFETY RULES. WRITING: WAYS OF LINKING IDEAS. 22 UNIT 3: THE ELECTRIC MOTOR.

READING: SCANNING AND SKIMMING. LANGUAGE STUDY: DESCRIBING FUNCTION. WRITING: DESCRIBING COMPONENT. 34 UNIT 4: COMPONENT VALUES.

TECHNICAL READING: RESISTOR VALUES. TECHNICAL READING: CAPACITOR VALUES. TECHNICAL READING: DIODES CODE. WRITING: LINKING FACT AND IDEAS.

LANGUAGE STUDY: DESCRIBING COMPONENT. WORD STUDY: VERBS AND RELATED NOUNS. TECHNICAL READING: BATTERY CHARGER. WRITING: DESCRIBING DIAGRAMS.

52 UNIT 6: TRANSISTORS AND ELECTRICAL DEVICES CHARACTERISTICS. READING: LOCATING AND APPLYING INFORMATION. WRITING 1: DESCRIBING TRANSISTOR CHARACTERISTICS. READING: DATASHEET AND INSTRUCTION SHEET.

56 UNIT 7: APPLYING FOR A JOB. READING: UNDERSTANDING JOB ADVERTISEMENTS. WRITING: WRITING A CV AND LETTER OF APPLICATION. TECHNICAL READING: COMPANY STRUCTURE.

TÀI LIỆU THAM KHẢO [1] Eric H. Glendinning – Jonh McEwan, Oxford English for Electronics, Oxford University Press, 2010. Glendinning – Norman Glendinning, Oxford English for Electrical and Mechanical, Oxford University Press, 2010. [3] Virginia Evans-Jenny Dooley-Tres O’Dell, Electrician, Express Publishing, 2012 F.

PHỤ LỤC 4 GIÁO TRÌNH HỌC PHẦN Tên học phần: Anh văn chuyên ngành Mã học phần: NNC111010 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của học phần: - Vị trí: Học kỳ 5 - Tính chất: Môn học tích hợp, 45 tiết - Ý nghĩa và vai trò của môn học/mô đun: Nội dung học phần Anh văn chuyên ngành được thiết kế dành cho sinh viên có trình độ tiếng Anh với các nội dung: Electronics in the home, Safety at work, The electric motor, Component values, Batteries, Transistor and electrical devices characteristic, Applying for a job. Ứng dụng của tiếng Anh trong kỹ thuật điện-điện tử, điện tử truyền thông, điện công nghiệp, điện tử công nghiệp; Mục tiêu của học phần: - Về kiến thức: o Trình bày được tên của các thiết bị điện-điện tử thường dùng trong dân dụng và công nghiệp bằng tiếng anh; o Đọc được cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các thiết bị điện, điện tử bằng tiếng Anh; o Khái quát được các ký hiệu trên sơ đồ mạch điện đơn giản và các linh kiện điện, điện tử, các ký hiệu và các qui tắc an toàn lao động bằng tiếng Anh; o Đọc được sơ đồ, catalogue bằng tiếng Anh và trình bày lại bằng tiếng Việt các vấn đề về điện, điện tử dựa trên khả năng phân tích, tổng hợp tài liệu liên quan. - Về kỹ năng: o Đọc được giá trị và thông số kỹ thuật của các linh kiện thụ động và transistor bằng tiếng Anh; o Sử dụng được các thuật ngữ tiếng Anh cơ bản dùng trong ngành điện-điện tử; o Dịch được tài liệu kỹ thuật đơn giản có liên quan đến chuyên ngành điện- điện tử bằng tiếng Anh; o Đọc được catalogue và datasheet của các linh kiện, thiết bị điện-điện tử; 5 o Sử dụng, vận hành được các thiết bị có bảng hướng dẫn bằng tiếng Anh; o Điền được các thông tin trong mẫu CV xin việc bằng tiếng Anh. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: o Thảo luận, bàn bạc, phân việc trong nhóm để trình bày các vấn đề liên quan đến điện, điện tử o Phát triển kỹ năng giao tiếp thông qua các hoạt động học tập Nội dung học phần 6 UNIT 1: ELECTRONICS IN THE HOME Giới thiệu: Nội dung bài học này cung cấp cho người học kiến thức về tên gọi bằng tiếng anh của các thiết bị điện, điện tử trong gia đình; tên tiếng anh của các linh kiện điện tử và ý nghĩa tiếng anh của những từ viết tắt thường dùng trong lĩnh vực điện, điện tử.

Đồng thời giúp người học diễn đạt được sơ đồ nguyên lý, sơ đồ khối của một thiết bị điện-điện tử bằng tiếng anh. Mục tiêu: - Về kiến thức: + Trình bày được tên của các thiết bị điện-điện tử thường dùng trong dân dụng và công nghiệp bằng tiếng anh; + Khái quát được ý nghĩa của những cụm từ viết tắt bằng tiếng anh trong lĩnh vực điện, điện tử - Về kỹ năng: + Miêu tả được sơ đồ nguyên lý và sơ đồ khối bằng tiếng anh + Đọc được tên tiếng anh của các linh kiện điện, điện tử cơ bản - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Thảo luận, bàn bạc, phân việc trong nhóm để trình bày các vấn đề liên quan đến điện, điện tử + Phát triển kỹ năng giao tiếp thông qua các hoạt động học tập Nội dung chính: 7 I. TURNING Task 1: Make a list of things in your house which use electronics. Compare your list with that of another group.

Task 2: Find out the meaning of these abbreviations a) AC b) DC c) CD d) hifi e) PC f) IC Task 3: Read quickly through the text on the next page. Underline any items mentioned in the list you made in Task 1 Electronics in the home Electronics began at the start of the twentieth century with the invention of the vacuum tube. The first devices for everyday use were radios, followed by televisions, record players, and tape recorders. These devices were large and used a lot of power.

The invention of the transistor in 1947 meant that much smaller, low- powered devices could be developed. A wide variety of electronic devices such as hi-fi units and portable radios became common in the home. It was not until 1958 that microelectronics began with the development of ICs (integrated circuits) on silicon chips. This led to a great increase in the use of electronics in everyday items.

The introduction of the microprocessor allowed electronics to be used for the control of many common processes. Microprocessors are now used to control many household items such as automatic washing-machines, dishwashers, central heating systems, sewing machines, and food processors. Electronic timers are found in digital alarm clocks, water heaters, electric cookers, and microwave ovens. Telephones use electronics to provide automatic dialling and answerphone facilities.

New entertainment devices have been developed, such as video recorders and CD (compact disc) players. In the future, electronics are likely to become even more common in the home as multimedia entertainment systems and computer controlled robots are developed. Task 4: Fill in the gaps in this table with the help of the text. Date Invention Applications in the home Early 20th century transistor 8 1958 automatic washing machines Task 5: Make a list of ways in which you think electronics may be used in the home in the future.

READING FOR A PURPOSE In electronics, you have to read not only texts, but also diagrams. You have to be able to combine information from both diagram and text. This text introduces two kinds of diagrams often used in electronics. Task 6: Read the text below to find the answers to these questions: 1.

What do we call the two types of diagrams shown in the text? 2. What do we call the approach to electronics which focuses on the function of units? III. UNDERSTANDING ELECTRONIC DIAGRAMS Although electronic devices may look complicated, they are made up of common basic units ('building blocks') connected together. The function of each of these units and the path of the signals between them can be shown in a block diagram.

For example, the block diagram of a simple radio is shown in Fig. The block diagram of a simple radio To understand how the radio works, it is more important to understand the function of each unit than to know what components are used. This is known as a systems approach to electronics. For example, in Fig.

1 the tuner selects the required signal, the detector 10 then separates off the audio part of the signal, and the AF amplifier (amp) amplifies it. The connections and values of the components inside these basic units can be shown in a circuit diagram using standard electronic symbols.2 shows the circuit diagram forthe simple radio. The circuit diagram for the simple radio Task 7: How many of the circuit symbols in Fig. 2 can you identify? Use the Appendix on page 62 to help you.

LANGUAGE STUDY DESCRIBING BLOCK DIAGRAMS AND CIRCUITS Look again at Fig. We can describe it like this: The radio consists of a tuner, a detector, and an AF amplifier Or we can describe it like this: The radio is composed of a tuner, a detector, and an AF amplifier Using comprise, we can start our description with the block: A tuner, a detector, and an AF amplifier comprise the radio We can describe the links between each building block using these expression: The tunner is connected to the detector The tunner is linked to the detector Look again at Fig. We can describe the values of the components like this: R1: a two-hundred-and-twenty-kilohm resistor C2: a hundred-picofarad (puff) capacitor Task 8: Describe the value of these components: 1. L1 This table provides the terms you need.

Prefix Symbol Multiple Example giga G 109 GHz gigahertz mega M 106 MΩ megohms kilo k 103 kV kilovolts deci d 10-1 dB decibels milli m 10-3 mW milliwatts micro µ 10-6 uH microhenries nano n 10-9 nF nanofarads pico P 10-12 pF picofarads Now looking at the basic units of the circuit, we can describe the volume control like this: The volume control consists of a ten-microfarad electrolytic capacitor connected in series with a five-kilohm potentiometer (pot). The positive terminal of the capacitor is connected to the output of the AF amplifier and the wiper of the pot is connected to the power amp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giáo Trình Anh Văn Chuyên Ngành Điện Công Nghiệp là một tài liệu quý giá dành cho những ai đang theo học hoặc làm việc trong lĩnh vực điện công nghiệp. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức ngôn ngữ chuyên ngành mà còn giúp người đọc nắm vững các thuật ngữ và khái niệm quan trọng trong ngành. Bằng cách sử dụng các ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng, giáo trình giúp người học cải thiện khả năng giao tiếp và hiểu biết về các vấn đề kỹ thuật trong điện công nghiệp.

Ngoài ra, nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo Sách giáo viên tiếng anh 9 global success, tài liệu này sẽ giúp bạn củng cố nền tảng tiếng Anh tổng quát. Bên cạnh đó, Giáo trình anh văn chuyên ngành điện lạnh nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí trình độ cao đẳng cũng là một lựa chọn tuyệt vời để tìm hiểu thêm về ngôn ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện lạnh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và nâng cao kỹ năng trong các lĩnh vực liên quan.