Giáo trình An sinh xã hội nghề Công tác xã hội (CĐ GTVT Trung ương I)

Giáo trình an sinh xã hội nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình an sinh xã hội CTXH bậc CĐ

Giáo trình an sinh xã hội là một học phần cốt lõi trong chương trình đào tạo cao đẳng CTXH. Môn học này trang bị kiến thức nền tảng và chuyên sâu về hệ thống bảo vệ công dân trước những rủi ro kinh tế - xã hội. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào việc hình thành kỹ năng nghề công tác xã hội cần thiết cho sinh viên. Mục tiêu chính là giúp người học nắm vững bản chất, chức năng và ý nghĩa của an sinh xã hội trong bối cảnh phát triển của Việt Nam và thế giới. Thông qua tài liệu học tập an sinh xã hội này, sinh viên sẽ hiểu rõ mối quan hệ mật thiết giữa an sinh xã hội với sự phát triển kinh tế, ổn định chính trị và công bằng xã hội. Giáo trình được biên soạn dựa trên chương trình khung của Tổng cục Dạy nghề, bao quát các vấn đề từ cơ bản đến chuyên sâu, từ mô hình quốc tế đến thực tiễn tại Việt Nam. Cụ thể, người học được tiếp cận các khái niệm trụ cột như bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo trợ xã hội, và cứu trợ xã hội. Các chính sách xã hội được phân tích một cách hệ thống, giúp sinh viên nhận diện đúng đối tượng, cơ chế hoạt động và nguồn lực thực hiện. Việc nghiên cứu giáo trình an sinh xã hội nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng còn giúp nâng cao nhận thức về vai trò của Nhà nước, cộng đồng và mỗi cá nhân trong việc xây dựng một mạng lưới an sinh vững chắc. Đây là nền tảng không thể thiếu để một nhân viên công tác xã hội tương lai có thể tư vấn, hỗ trợ và can thiệp hiệu quả, đặc biệt là với các đối tượng yếu thế trong xã hội. Giáo trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật kiến thức trong bối cảnh toàn cầu hóa và các thách thức mới nổi, đảm bảo sinh viên ra trường có đủ năng lực đáp ứng yêu cầu thực tiễn của nghề.

1.1. Tổng quan đối tượng và nhiệm vụ của học phần an sinh xã hội

Đối tượng nghiên cứu của học phần an sinh xã hội là các mối quan hệ giữa con người với con người trong việc đối phó với rủi ro, đói nghèo và các biến cố bất lợi. Các mối quan hệ này được thể hiện thông qua hành lang pháp lý và các chương trình kinh tế - xã hội do nhà nước khởi xướng. Nhiệm vụ chính của môn học là trang bị kiến thức cơ bản về bảo hiểm xã hội, cứu trợ xã hội, ưu đãi xã hội và các dịch vụ xã hội cơ bản. Đồng thời, môn học giúp làm rõ các vấn đề về đối tượng tham gia, quỹ tài chính và cơ chế quản lý trong từng chính sách cụ thể, đặt nền móng vững chắc cho sinh viên ngành Công tác xã hội.

1.2. Phân tích bản chất và các chức năng cốt lõi của an sinh xã hội

Bản chất của an sinh xã hội là một chính sách xã hội được cụ thể hóa bằng luật pháp, là công cụ phân phối lại thu nhập và là một mạng lưới bảo vệ các thành viên trong xã hội. An sinh xã hội có sáu chức năng chính. Một là, bảo đảm thu nhập tối thiểu. Hai là, nâng cao năng lực quản lý rủi ro. Ba là, phân phối lại thu nhập, thể hiện qua các chính sách giảm nghèo và trợ giúp đối tượng yếu thế. Bốn là, thúc đẩy việc làm bền vững. Năm là, nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy gắn kết xã hội. Sáu là, hỗ trợ người dân vượt qua khủng hoảng. Các chức năng này cùng nhau tạo nên một hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện.

1.3. Ý nghĩa của an sinh xã hội trong chương trình đào tạo CĐ CTXH

An sinh xã hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong chương trình đào tạo cao đẳng CTXH. Nó không chỉ khơi dậy tinh thần đoàn kết cộng đồng mà còn góp phần thúc đẩy sự tiến bộ và công bằng xã hội. Đối với sinh viên, kiến thức này là công cụ sắc bén để thực hành nghề nghiệp, giúp họ hiểu rõ hệ thống chính sách để hỗ trợ thân chủ một cách hiệu quả. Theo tài liệu, an sinh xã hội được xem là “chất xúc tác” giúp các quốc gia xích lại gần nhau hơn, là nhân tố ổn định và động lực cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Việc nắm vững các nội dung này giúp nhân viên CTXH tương lai thực hiện tốt vai trò của mình trong xã hội.

II. Các thách thức tiêu cực đe dọa hệ thống an sinh xã hội

Hệ thống an sinh xã hội trên toàn cầu đang đối mặt với nhiều tác nhân tiêu cực, đe dọa sự ổn định và phát triển bền vững. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ quá trình toàn cầu hóa và tình trạng nghèo đói. Mặc dù toàn cầu hóa tạo ra cơ hội phát triển, nó cũng làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo, đẩy hàng triệu người vào nguy cơ mất việc làm và giảm thu nhập. Theo tài liệu gốc, "tài sản của 3 nhà tỷ phú giàu nhất thế giới bằng tài sản của 49 quốc gia nghèo nhất thế giới cộng lại", cho thấy mức độ bất bình đẳng nghiêm trọng. Bên cạnh đó, các vấn đề về môi trường và thảm họa sinh thái như biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước và đất đai đang gây ra những hậu quả nặng nề. Những thảm họa này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn phá hủy sinh kế, làm gia tăng số lượng đối tượng yếu thế cần sự trợ giúp của hệ thống phúc lợi xã hội. Các đại dịch như HIV/AIDS, và gần đây là các dịch bệnh mới, cũng là một mối đe dọa lớn, tạo gánh nặng khổng lồ cho hệ thống y tế và an sinh. Chiến tranh, xung đột khu vực và khủng bố tiếp tục đẩy hàng triệu người vào cảnh tị nạn, đói nghèo và mất mát, đòi hỏi các nỗ lực cứu trợ xã hội quy mô lớn. Cuối cùng, vấn đề bất bình đẳng trong xã hội, đặc biệt là bất bình đẳng giới và thu nhập, cùng với sự thay đổi cơ cấu dân số như già hóa dân số, đang tạo ra áp lực ngày càng tăng lên các quỹ bảo hiểm xã hội (BHXH) và các dịch vụ xã hội cơ bản. Việc nghiên cứu các thách thức này trong giáo trình an sinh xã hội nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng là vô cùng cần thiết để trang bị cho sinh viên năng lực phân tích và đề xuất giải pháp phù hợp.

2.1. Tác động của toàn cầu hóa và đói nghèo đến phúc lợi xã hội

Toàn cầu hóa là một xu thế tất yếu nhưng cũng tạo ra những thách thức lớn cho phúc lợi xã hội. Nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng thu nhập giữa các quốc gia và trong nội bộ một quốc gia. Người nghèo và các nhóm lao động kỹ năng thấp thường bị "gạt sang bên lề" của quá trình hội nhập. Điều này làm gia tăng áp lực lên các chính sách giảm nghèo và hệ thống trợ cấp xã hội. Các quốc gia cần có những chính sách can thiệp mạnh mẽ để đảm bảo lợi ích của toàn cầu hóa được phân chia một cách công bằng, tránh để lại phía sau các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

2.2. Vấn đề môi trường dịch bệnh và bất bình đẳng trong xã hội

Biến đổi khí hậu, ô nhiễm và dịch bệnh là những nguy cơ hiện hữu đe dọa trực tiếp đến an sinh của con người. Theo UNEP, tình trạng ô nhiễm nguồn nước đang ở mức báo động tại nhiều châu lục, đe dọa sức khỏe của hơn 300 triệu người. Tương tự, đại dịch HIV/AIDS đã cướp đi sinh mạng của khoảng 35 triệu người. Bất bình đẳng xã hội, đặc biệt là bất bình đẳng giới, cũng là một rào cản lớn. Báo cáo của Oxfam cho biết bất bình đẳng giới về kinh tế đã lấy đi của phụ nữ tại các nước đang phát triển khoảng 9.000 tỷ USD. Những vấn đề này đòi hỏi hệ thống an sinh phải linh hoạt và bao trùm hơn để bảo vệ các đối tượng yếu thế.

III. Top mô hình an sinh xã hội trên thế giới và nhân tố ảnh hưởng

Việc nghiên cứu các mô hình an sinh xã hội tiêu biểu trên thế giới là một phần quan trọng của đề cương môn học an sinh xã hội. Lịch sử phát triển của an sinh xã hội ghi nhận hai trường phái lớn, định hình nên các hệ thống hiện đại. Mô hình Nhà nước xã hội của Otto von Bismarck (Đức) ra đời từ thế kỷ 19, đặt nền móng cho chế độ bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc. Mô hình này dựa trên nguyên tắc đóng-hưởng, chủ yếu hướng tới người lao động làm công ăn lương trong khu vực chính thức, với mục tiêu duy trì mức sống khi họ gặp rủi ro. Ngược lại, mô hình Nhà nước phúc lợi của Lord Beveridge (Anh) được phát triển trong Thế chiến II, hướng tới tính phổ cập và toàn diện. Mô hình này coi an sinh xã hội là trách nhiệm của nhà nước, tài trợ chủ yếu từ thuế, nhằm đảm bảo một mức sống tối thiểu cho mọi công dân. Ngày nay, các quốc gia thường kết hợp các yếu tố từ cả hai mô hình này. Một số mô hình hiện hành phổ biến bao gồm mô hình dựa vào nguyên tắc bảo hiểm rủi ro, mô hình dựa vào phân phối lại thu nhập, và đặc biệt là mô hình 3P (Phòng ngừa - Bảo vệ - Thúc đẩy) do Ngân hàng Thế giới đề xuất. Ngoài ra, sáng kiến sàn an sinh xã hội của Liên Hợp Quốc đang được nhiều quốc gia hướng tới, nhằm đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản và có một mức thu nhập tối thiểu. Sự lựa chọn và phát triển mô hình an sinh ở mỗi quốc gia chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố, trong đó thể chế chính sách và thể chế tài chính đóng vai trò quyết định. Các yếu tố này xác định khuôn khổ pháp lý, phạm vi đối tượng, cơ chế đóng góp và nguồn lực thực hiện của toàn bộ hệ thống.

3.1. So sánh mô hình Nhà nước xã hội Bismarck và Nhà nước phúc lợi Beveridge

Sự khác biệt cơ bản giữa hai mô hình nằm ở đối tượng, nguồn quỹ và cách thức quản lý. Mô hình Bismarck hướng vào người lao động làm công ăn lương, với nguồn quỹ từ sự đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động. Mức hưởng dựa vào mức đóng, và hệ thống được quản lý tự quản, không tập trung. Ngược lại, mô hình Beveridge bao phủ toàn dân, nguồn quỹ chủ yếu từ thuế. Mức hưởng là một mức tối thiểu chung cho tất cả mọi người, không phụ thuộc vào mức đóng, và hệ thống được quản lý tập trung bởi cơ quan nhà nước. Việc hiểu rõ hai mô hình này giúp phân tích hệ thống an sinh xã hội Việt Nam và các nước khác một cách hiệu quả.

3.2. Khám phá mô hình 3P và mô hình sàn an sinh xã hội hiện đại

Mô hình 3P (Prevention - Protection - Promotion) là một cách tiếp cận toàn diện. Phòng ngừa (Prevention) thông qua các chính sách bảo hiểm. Bảo vệ (Protection) qua các hình thức trợ cấp tiền mặt hoặc hiện vật. Thúc đẩy (Promotion) thông qua các chính sách phát triển năng lực con người như đào tạo, tín dụng. Trong khi đó, mô hình sàn an sinh xã hội đảm bảo mức độ bảo vệ tối thiểu cho tất cả mọi người, bao gồm chăm sóc sức khỏe cơ bản và an ninh thu nhập. Đây được xem là tầng đáy của một hệ thống an sinh xã hội toàn diện, mà trên đó các hình thức bảo hiểm tự nguyện và bắt buộc có thể được xây dựng.

IV. Cấu trúc hệ thống an sinh xã hội Việt Nam trong nghề CTXH

Hiểu rõ cấu trúc hệ thống an sinh xã hội Việt Nam là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên theo học giáo trình an sinh xã hội nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng. Hệ thống này được xây dựng đa dạng và nhiều tầng lớp, thể hiện rõ chủ trương của Đảng và Nhà nước trong việc đảm bảo phúc lợi xã hội cho người dân. Cấu thành chính của hệ thống bao gồm ba trụ cột lớn. Trụ cột thứ nhất và quan trọng nhất là Bảo hiểm xã hội (BHXH), bao gồm các chế độ bắt buộc và tự nguyện như hưu trí, tử tuất, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động và bảo hiểm thất nghiệp. BHXH hoạt động dựa trên nguyên tắc đóng-hưởng, là công cụ chính để đảm bảo thu nhập cho người lao động khi họ mất hoặc giảm khả năng lao động. Trụ cột thứ hai là bảo trợ xã hộicứu trợ xã hội. Lĩnh vực này hướng đến các đối tượng yếu thế, những người không có khả năng tự lo cho cuộc sống như người cao tuổi cô đơn, người khuyết tật, trẻ mồ côi. Các hình thức trợ giúp bao gồm trợ cấp hàng tháng, hỗ trợ đột xuất khi gặp thiên tai, dịch bệnh. Trụ cột thứ ba là các chính sách ưu đãi xã hội, đặc biệt dành cho người có công với cách mạng và gia đình của họ. Bên cạnh ba trụ cột trên, hệ thống còn bao gồm các chính sách giảm nghèo bền vững và cung cấp các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch cho toàn dân, đặc biệt là người nghèo và người dân ở vùng khó khăn. Vai trò của nhân viên CTXH trong hệ thống này là cầu nối, giúp người dân tiếp cận đúng và đủ các chính sách, đồng thời tham gia vào quá trình xây dựng và hoàn thiện chính sách.

4.1. Vai trò trụ cột của bảo hiểm xã hội BHXH và bảo hiểm y tế

Bảo hiểm xã hội (BHXH) được xem là trụ cột chính của hệ thống an sinh xã hội Việt Nam. Luật Bảo hiểm xã hội quy định chi tiết về các chế độ, đối tượng, mức đóng và mức hưởng, nhằm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho người lao động. Song hành cùng BHXH, bảo hiểm y tế cũng đóng vai trò xương sống, hướng tới mục tiêu bao phủ toàn dân, đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, giảm gánh nặng tài chính khi ốm đau, bệnh tật.

4.2. Tìm hiểu chính sách bảo trợ xã hội và cứu trợ xã hội cho người dân

Bảo trợ xã hội là các chính sách trợ giúp thường xuyên của Nhà nước dành cho các nhóm đối tượng yếu thế không có khả năng lao động và không có nguồn thu nhập. Trong khi đó, cứu trợ xã hội là hình thức hỗ trợ đột xuất, khẩn cấp cho các cá nhân, hộ gia đình gặp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh, hoặc các rủi ro đột ngột khác. Cả hai chính sách này thể hiện tính nhân văn của chế độ, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.

4.3. Các chính sách giảm nghèo và hỗ trợ đối tượng yếu thế đặc thù

Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách giảm nghèo đa chiều và bền vững, không chỉ hỗ trợ về thu nhập mà còn tạo điều kiện tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như giáo dục, y tế, nhà ở và tín dụng ưu đãi. Các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo tập trung vào các vùng khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Chính sách này giúp các hộ nghèo, cận nghèo vươn lên thoát nghèo và hòa nhập vào sự phát triển chung của xã hội.

V. Phương pháp ứng dụng kiến thức an sinh xã hội vào thực tiễn

Mục tiêu cuối cùng của giáo trình an sinh xã hội nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng là trang bị cho sinh viên khả năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn nghề nghiệp. Một nhân viên công tác xã hội không chỉ cần nắm vững kiến thức về các chính sách xã hội mà còn phải biết cách biến kiến thức đó thành hành động cụ thể để hỗ trợ thân chủ. Phương pháp ứng dụng hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ. Trước hết, nhân viên CTXH phải thành thạo kỹ năng nghề công tác xã hội cơ bản như lắng nghe, thấu cảm, phân tích và đánh giá vấn đề của thân chủ. Dựa trên đó, họ xác định nhu cầu của thân chủ và đối chiếu với hệ thống chính sách hiện hành, từ bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo trợ xã hội đến các chương trình chính sách giảm nghèo. Vai trò của nhân viên CTXH lúc này là một nhà tư vấn, một người kết nối. Họ hướng dẫn thân chủ về quyền lợi, điều kiện và thủ tục để tiếp cận các nguồn lực và dịch vụ xã hội cơ bản. Ví dụ, họ có thể giúp một người cao tuổi neo đơn làm hồ sơ hưởng trợ cấp, hoặc hỗ trợ một gia đình nghèo tiếp cận vốn vay ưu đãi. Ngoài ra, nhân viên CTXH còn đóng vai trò là nhà vận động chính sách. Từ thực tiễn làm việc với các đối tượng yếu thế, họ có thể nhận ra những bất cập, lỗ hổng trong chính sách và đưa ra những kiến nghị xác đáng với các cơ quan chức năng để hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi khả năng lập luận, thu thập bằng chứng và làm việc nhóm, góp phần tạo ra những thay đổi tích cực và bền vững cho cộng đồng.

5.1. Kỹ năng cần thiết cho nhân viên CTXH trong tư vấn chính sách

Để tư vấn chính sách xã hội hiệu quả, nhân viên CTXH cần trang bị nhiều kỹ năng. Quan trọng nhất là kỹ năng cập nhật và hệ thống hóa thông tin pháp luật về an sinh xã hội. Họ phải hiểu rõ các quy định về đối tượng, điều kiện, mức hưởng của từng loại chính sách. Bên cạnh đó, kỹ năng giao tiếp, truyền đạt thông tin một cách đơn giản, dễ hiểu cho thân chủ là vô cùng cần thiết. Kỹ năng giải quyết vấn đề và lập kế hoạch can thiệp cũng giúp nhân viên CTXH xây dựng lộ trình hỗ trợ phù hợp cho từng trường hợp cụ thể, đảm bảo thân chủ nhận được sự giúp đỡ tối ưu.

5.2. Vai trò của nhân viên CTXH trong việc kết nối dịch vụ xã hội

Vai trò của nhân viên CTXH không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin. Họ là cầu nối sống động giữa người dân và hệ thống cung cấp dịch vụ xã hội cơ bản. Vai trò này bao gồm việc xác định các dịch vụ phù hợp với nhu cầu của thân chủ, giới thiệu họ đến đúng cơ quan, tổ chức (như trung tâm y tế, cơ sở giáo dục, tổ chức tín dụng), và theo dõi, hỗ trợ họ trong suốt quá trình tiếp cận dịch vụ. Việc kết nối hiệu quả giúp tối đa hóa lợi ích từ các chính sách an sinh, giúp các đối tượng yếu thế cải thiện chất lượng cuộc sống một cách toàn diện.

16/07/2025
Giáo trình an sinh xã hội nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn để cơ bản về an sinh xã hội Chương 2: Mô hình an sinh xã hội ở một số nước trên thế giới và các nhân tố ảnh hưởng tới hệ thống an sinh xã hội Chương 3: an sinh xã hội ở Việt Nam. Giáo trình an sinh xã hội nội bộ này lần đầu tiên được biên soạn nên không. tránh khỏi thiếu sót, chúng tôi mong nhận được ý kiến đóng góp của bạn đọc để hoàn thiện nội dung của giáo trình./ “Tổ môn Công tác xã hội - Khoa Sư phạm dạy nghề DANH MUC BANG BIEU TEN BIEU BANG/HOP TRANG Bing 1: Sw khde biệt giữa 2 trưởng phái Bismarck va Beveridge | 31 Bảng 2: SỐ người tham gia BHXH giai đoạn 2007-2012 Nguôn| 36 BHXH Việt Nam Hộp 1: Kết quả hoạt động BHXH - Bộ LĐTB - XÃ HỘI Tập 2: Kết quả thực hiện chính sách bảo hiém that nghiệp 60 5— } Hp 3: Gác Bình thức Khen thưởng 76 Hộp 4: Kết quả thực hiện chính sách hỗ trợ nhà ở cho người nghèo 86 x] ol ‘Hop 5: Két quá thực hiện chỉnh sách đảm bảo thang tin cho ngudi| 87 nghèo, vàng nghèo Hop 6: Kéi quả thực hiện chính sách đổi với vùng đặc 90 ĐANH MỤC HÌNH TÊN SƠ ĐỎ. TRANG Ảnh 1: Khói bụi độc hại dày đặc tại một vùng ngoại ô thủ đô New | 21 Delhi, An D6 Anh 2: Ö nhiễm đất 2 im nước trên ho Taihu tinh Giang Đô, Trung Quốc 23 Ảnh 4: Đối nến trong lễ kỉ niệm ngày thể giới phòng chống 24 HIV/AIDS tai Quezon, Philipines ngày 01/12/2016 (AP/TTXVN) Sơ đỗ I:Lương trung bình của các nước trong khu vic ASEAN nam | 12 2012 Sơ đỗ 2: Mô hình an sinh xã hội của một số nước Trung Au, Dong | 32 Au, Trung A, Mj La Tinh 7 | Sơđỗ 3: Mô hình 3P.

[#4 8 | So dd 4: So do sàn an sinh xã hội [35 9 | Sơđỗ 5: Các đối tác tham gia hệ thông an sinh xã hội 37 10 | Sơ đổ 6: Mô hình tổ chức bảo hiểm xã hội Việt Nam 32 Chuong I: NHUNG VAN DE CO BAN VE AN SINH XA HOI (Thời gian: 20 gid) “Mục tiêu: - Kiến thức: + Nêu được đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu của môn học; + Trình bày được một số khái niệm liên quan đến môn học; + Phân tích được ý nghĩa của an sinh xã hội và các tác nhân tiêu cực đe dọa an sinh xã hội. - Kỹ năng: Xác định được vị trí của môn học trong chương trình đảo tạo nghề công tác xã hội. Từ đó, áp dụng có hiệu quả kiến thức an sinh xã hội trong nghề nghiệp. - Thái độ: Tích cực rèn luyện phẩm chất nghề nghiệp.

Đối tượng, nhiệm vụ và i dung cơ bản của môn học. 1 Đắi tượng, nhiệm vụ nghiên cứu của môn học: 'Với mục tiêu phát triển một xã hội ổn định và bền vững, an sinh xã hội đã được. nhiều trường đại học trên thế giới xây dựng để giảng dạy trong hệ thông các trường đại học kinh tế, đại học khoa học xã hội và nhân văn từ những năm 1950 của Thế kỷ XX. Môn học an sinh xã hội trang bị cho học sinh, sinh viên những kiến thức cơ bản.

an sinh xã hội, giúp cho người học thấy được mối quan hệ giữa an sinh xã hội với phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao nhận thức của họ về an sinh xã hội trong xu hướng. toàn cầu hóa, quốc tế hóa đang diễn ra sôi động và mạnh mẽ hiện nay. Nhìn từ góc độ kinh tế, chính trị và xã hội thì đối tượng nghiên cứu của môn học an sinh xã hội là các mỗi quan hệ giữa con người với con người trong cuộc sống, trong lao động sản xuất, trong cuộc đấu tranh chỗng đói nghèo và khắc phục những hậu quả do thiên tai, địch hoa và do cả chính con người gây ra. Các mỗi quan hệ giữa con người với con người trong an sinh xã hội có tính nhân đạo và nhân văn sâu sắc.

Bởi vậy chúng vừa có thẻ là những mối quan hệ tự phát cũng vừa có thể là những mối quan hệ mang tính tự giác. Mặc dù là tự phát hay tự giác thì chúng đều được thự hiện thông qua hành lang pháp lý của Nhà nước và các chương trình kinh tế, xã hội do Nhà nước đề xướng. Có những mối quan hệ hai bên rất chặt chẽ, như quan hệ giữa những người tham gia bảo hiểm với các doanh nghiệp bảo hiểm (Trong bảo hiểm thương mại). Có những mối quan hệ ba bên, quan hệ giữa người lao động, người sử dụng lao động với Nhà nước trong (BHXH).

Đồng thời còn có những mối quan hệ giữa các thành viên trong cộng đồng. với các tổ chức kinh tế, xã hội với chính quyền địa phương và với Nhà nước (trong, hoạt động cứu trợ xã hội).Tất cả các mỗi quan hệ đó đều được thực hiện trong các chính sách, các chương trình an sinh xã hội của từng nước. Với đối tượng nghiên cứu như trên, môn học an sinh xã hội có những nhiệm vụ chủ yếu sau: ~ Giúp người học hiểu rõ bản chất, chức năng của an sinh xã hội, các chính sách. và chương trình trong hệ thống an sinh xã hội.

~ Trang bị những kiến thức cơ bản cho người học về BHXH, cứu trợ xã hội, ưu đãi xã hội, xóa đói giảm nghèo, bảo hiểm thương mại và các dịch vụ hỗ trợ an sinh xã hội. ~ Làm rõ các vấn đề về đối tượng tham gia, đối tượng được trợ cấp, quỹ tài chính và quản lý quỹ tài chính trong từng chính sách, từng chương trình an sinh xã hội. ~ Giúp người học hiểu rõ vì sao phải nâng cao nhận thức về an sinh xã hội trong. điều kiện thể giới ngày nay, công tác quản lý Nhà nước về an sinh xã hội.

Nội dung nghiên cứu của môn học: 'Với mục đích chủ yếu là trang bị kiến thức cho người học về an sinh xã hội cho. nên môn học này tập trung vào các nội dung cơ bản sau: ~ Trình bày những vấn đề lý luận cơ bản về an sinh xã hội như: khái niệm, bản. chất và chức năng của an sinh xã hội, ý nghĩa của an sinh xã hội trong xu thế toàn cầu. hóa, quốc tế hóa hiện nay, Tổ chức an sinh xã hội của một số nước trên thế giới.

~ Mối quan hệ giữa an sinh xã hội và các vấn đề kinh tế, chính trị và xã hội của mỗi quốc gia. Vai trò của tổ chức lao động quốc tế (ILO) đối với an sinh xã hội nước trên thế giới. Tổ chức lao động quốc tế với an sinh xã hội ở Việt Nam. ~ Giới thiệu nội dung các chính sách và chương trình trong hệ thống an sinh xã hội của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay: BHXH, cứu trợ xã hội, ưu đãi xã hội, chương trình xóa đói giảm nghèo, bảo hiểm thương mại.

~ Vấn đề tài chính trong an sinh xã hội, các quỹ cho an sinh xã hội, cơ chế đóng. góp, phương thức phân phối nguồn tài chính và các đổi tượng thuộc diện bảo vệ của an sinh xã hội. ~ Nhận thức về an sinh xã hội của các cá nhân, các tổ chức kinh tế - xã hội trong điều kiện hiện nay. Trách nhiệm của Nhà nước, các cắp chính quyền địa phương trong.

quá trình thực hiện các chính sách và các chương trình an sinh xã hội. ~ Quản lý Nhà nước về an sinh xã hội. Nội dung quản lý và cơ chế giám sát thực hiện các chính sách và các chương trình an sinh xã hội. Bản chất và chức năng của an sinh xã hội 1.1 Khái niệm An sinh xã hội là một vấn đề được đặt ra trong lịch sử loài người từ rất sớm.

mặc dù thuật ngữ này mới được sử dụng chính thức lần đầu tiên trong tiêu đề của một đạo luật ở Mỹ - Luật 1935 về an sinh xã hội. Năm 1938, thuật ngữ an sinh xã hội xuất hiện trong một đạo luật của Niudilan. Năm 1941, nó tiếp tục xuất hiện trong Hiến 7 chương Đại Tây Dương. Ngày 35 tháng 6 năm 1952, Tổ chức lao động quốc tế ra đời và thông qua Công ước số 102 về quy phạm an sinh xã hội thì thuật ngữ này được sử: dụng một các rộng rãi ở các nước trên thế giới.

“Theo các nhà nghiên cứu thì vấn đề an sinh xã hội được đặt ra trên cơ sở lý thuyết rủi ro. Theo đó, lịch sử vận động và phát triển của xã hội loài người đã luôn chứng kiến và phải công nhận một thực tế là cuộc sống của con người khó tránh khỏi những rủi ro, bất hạnh, những khó khăn ngoài ý muốn, tức là phải đối mặt với mắt mát, thương vong, thiệt hại do điều kiện tự nhiên và môi trường sống gây ra đây một bộ phận dân cư rơi vào tình cảnh "yếu thế” trong xã hội. Để vượt ra khỏi tình cảnh đó, họ cần nhận được sự trợ giúp của xã hội mà trong đó Nhà nước đóng một vai trò hết sức quan trọng nhờ có hệ thống an sinh xã hội của mình. Vậy An sinh xã hội là gì Ở các góc độ nghiên cứu khác nhau các nhà khoa học đã đưa ra các khái niệm.

khác nhau về an sinh xã hội.Beverdidge - Nhà kinh tế và xã hội học Anh: "' an sinh xã hội là sự đảm bảo về việc làm khi người ta còn sức làm việc và đảm bảo một lợi tức khi người ta không còn sức làm việc nữa”. Đạo luật 1935 về an sinh xã hội của Mỹ cho rằng: an sinh xã hội là sự đảm bảo của xã hội, nhằm bảo trợ nhân cách cùng giá trị của cá nhân, đồng thời tạo lập cho con người một đời sống sung mãn và hữu ích để phát triển tải năng tột độ. lến chương Đại Tây Dương thì cho rằng: an sinh xã hội là sự đảm bảo thực hiện quyền con người trong hòa bình, được tự do làm ăn, cư trú, đi chuyến, phát triển chính kiến trong khuôn khổ pháp luật, được bảo vệ và bình đẳng trước pháp luật, được. học tập, làm việc và nghỉ ngơi, có nhà ở, được chăm sóc y tế và đảm bảo thu nhập để có thể thỏa mãn những nhu cầu thiết yếu.

Theo ngân hàng thế giới WB: "an sinh xã hội là những biện pháp của chính phủ nhằm giúp cho các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đương đầu và kiểm chế được nguy cơ tác động đến thu nhập nhằm giảm tính dễ bị tổn thương và những bắp bênh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ