Giao Tiếp Sư Phạm: Khái Niệm, Vai Trò và Hình Thức

Tài liệu giảng dạy | Trường Đại học Trà Vinh – Khoa Sư Phạm | Biên soạn: TS.GVC Nguyễn Trọng Lăng | 2022


Tổng quan về tài liệu giảng dạy

Học phần Giao tiếp sư phạm thuộc chương trình đào tạo ngành Giáo dục Tiểu học tại Khoa Sư phạm, Trường Đại học Trà Vinh. Tài liệu này do TS.GVC Nguyễn Trọng Lăng biên soạn năm 2022, lưu hành nội bộ phục vụ trực tiếp cho việc giảng dạy và học tập học phần.

Mục tiêu tổng quát của học phần hướng đến ba nhóm năng lực: (1) hiểu biết lý luận về giao tiếp và giao tiếp sư phạm; (2) nhận diện được đặc điểm lao động nghề nghiệp của giáo viên tiểu học; (3) vận dụng được các kỹ năng và nguyên tắc giao tiếp sư phạm vào xử lý tình huống thực tế trong trường tiểu học.

Tài liệu được cấu trúc thành bốn chương, đi từ nền tảng lý luận đến ứng dụng thực tiễn:

  • Chương 1 (trang 1): Những vấn đề chung về giao tiếp
  • Chương 2 (trang 12): Những vấn đề chung về giao tiếp sư phạm
  • Chương 3 (trang 31): Lao động sư phạm của giáo viên tiểu học
  • Chương 4 (trang 42): Xử lý tình huống trong trường tiểu học
  • Tài liệu tham khảo (trang 55)

Cách tiếp cận của tài liệu là kết hợp giữa hệ thống lý thuyết được trích dẫn từ nhiều tác giả trong và ngoài nước (A. Leeonchev, Nguyễn Quang Uẩn, Trần Trọng Thủy, Ngô Công Hoàn, Nguyễn Văn Đồng…) với các tình huống sư phạm cụ thể được trình bày ở Chương 4.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Chương 1 – Những vấn đề chung về giao tiếp mở đầu bằng việc tập hợp và phân tích nhiều định nghĩa giao tiếp từ các góc nhìn khác nhau. Nhà tâm lý học Xô Viết A. Leeonchev định nghĩa giao tiếp là "một hệ thống những quá trình có mục đích và động cơ đảm bảo sự tương tác giữa người này với người khác trong hoạt động tập thể". Tác giả Nguyễn Quang Uẩn nhấn mạnh giao tiếp là "sự tiếp xúc tâm lý giữa người và người, thông qua đó con người trao đổi với nhau về thông tin, về cảm xúc, tri giác lẫn nhau". PGS Trần Trọng Thủy (trong Nhập môn khoa học giao tiếp) và Ngô Công Hoàn (trong Giao tiếp sư phạm) đều đề cao yếu tố tiếp xúc tâm lý và trao đổi thông điệp có ý thức hoặc không có ý thức.

Chương này còn trình bày: (a) ba học thuyết giao tiếp – thuyết hành vi, thuyết liên hệ xã hội và thuyết hoạt động; (b) bốn quy mô giao tiếp từ giao tiếp với bản thân đến giao tiếp trong tổ chức; (c) phân loại giao tiếp theo các tiêu chí: trực tiếp/gián tiếp, chính thức/không chính thức, định hướng xã hội/nhóm/cá nhân; (d) bốn cấp độ hiệu quả giao tiếp từ mặt đối mặt đến văn bản viết; (e) vai trò của giao tiếp trong hình thành nhân cách, ngôn ngữ, ý thức và lao động tập thể; (f) mô hình giao tiếp với sáu yếu tố: Why, Who, What, Where/When, How.

Chương 2 – Những vấn đề chung về giao tiếp sư phạm xây dựng khung lý luận chuyên biệt cho môi trường nhà trường. Giao tiếp sư phạm được xác định là "giao tiếp có tính nghề nghiệp của giáo viên với học sinh ở trên lớp và ngoài giờ lên lớp" (Leonchev, trong tác phẩm Giao tiếp sư phạm). Chương đề cập đến: nội dung giao tiếp sư phạm gồm mặt nhận thức, mặt xúc cảm, hành vi ứng xử, nội dung kinh tế, chính trị và pháp quyền; bốn giai đoạn của giao tiếp sư phạm (định hướng trước tiếp xúc – mở đầu – triển khai – kết thúc); ba nhóm kỹ năng (định hướng, định vị, điều khiển); và ba phong cách giao tiếp sư phạm: dân chủ, độc đoán và tự do.

Chương 3 – Lao động sư phạm của giáo viên tiểu học phân tích nghề dạy học theo các thành tố: mục đích, đối tượng, công cụ, sản phẩm, thời gian và không gian lao động. Đáng chú ý, tài liệu nêu rõ công cụ lao động của giáo viên không chỉ là đồ dùng dạy học mà bao gồm cả "nhân cách của chính bản thân người giáo viên". Chương này còn hệ thống hóa các nhóm kỹ năng sư phạm (thiết kế, tổ chức, giao tiếp, nhận thức, giảng dạy, giáo dục, nghiên cứu khoa học, xã hội, tự học) và tích hợp toàn bộ nội dung Chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học ban hành theo Thông tư số 20/2018/TT-BGDĐT ngày 22/8/2018.

Chương 4 – Xử lý tình huống trong trường tiểu học chuyển từ lý thuyết sang thực hành thông qua các tình huống sư phạm (THSP) cụ thể. Tài liệu phân biệt THSP loại thứ nhất (nảy sinh tự nhiên trong giao lưu trực tiếp) và loại thứ hai (được sắp đặt theo nội dung xác định). Hai tình huống mẫu được đưa ra phân tích: tình huống học sinh bật hát trong giờ giảng văn bài Dáng Đứng Việt Nam (Lê Anh Xuân) và tình huống học sinh nghỉ học vì mẹ mất.

Kiến thức nền tảng

Tài liệu xây dựng nền tảng lý luận từ hai trục chính: tâm lý học xã hội (thuyết liên hệ xã hội, vai trò của hoàn cảnh và nhóm xã hội trong giao tiếp) và tâm lý học hoạt động (thuyết hoạt động của Leeonchev, giao tiếp là hệ thống có mục đích và động cơ). Nguyên tắc giao tiếp sư phạm được xây dựng trên ba trụ cột: tính mô phạm (nhân cách mẫu mực), tôn trọng nhân cách học sinh và đồng cảm.

Kỹ năng phát triển

Tài liệu xác định bốn kỹ năng giao tiếp cơ bản cần rèn luyện: nói, nghe, viết và xã giao ứng xử. Bổ sung cho nhóm này là kỹ năng quan sát, đặt câu hỏi, hợp tác và giải quyết vấn đề. Trong bối cảnh sư phạm, ba nhóm kỹ năng được phân tích chi tiết: (1) kỹ năng định hướng giao tiếp (đọc nét mặt, cử chỉ, ngữ điệu; chuyển từ tri giác bên ngoài sang nhận biết bản chất bên trong nhân cách); (2) kỹ năng định vị (xác định vị trí của mình, tạo điều kiện cho học sinh chủ động giao tiếp); (3) kỹ năng điều khiển quá trình giao tiếp (điều khiển đối tượng, điều khiển bản thân, sử dụng phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ).


Phương pháp giảng dạy và học tập

Tài liệu áp dụng cấu trúc sư phạm thống nhất ở mỗi chương: mục tiêu học tập phát biểu rõ theo các mức độ nhận thức (trình bày – nhận biết – phân tích – xác định), nội dung kiến thức có trích dẫn nguồn, và phần câu hỏi/bài tập củng cố cuối mỗi chương.

Phần câu hỏi củng cố sau Chương 1 yêu cầu người học không chỉ trình bày mà còn phân tích vai trò của giao tiếpmô tả quá trình giao tiếp kèm ví dụ cụ thể. Câu hỏi sau Chương 2 yêu cầu phân tích ưu điểm và hạn chế của từng phong cách giao tiếp sư phạm, đồng thời lý giải vì sao giáo viên tiểu học cần thực hiện tốt các nguyên tắc giao tiếp sư phạm. Sau Chương 3, người học được yêu cầu liên hệ với thực tiễn bản thân: "Anh/chị cần phải làm gì để đạt các chuẩn trên?"

Chương 4 sử dụng phương pháp phân tích tình huống (case study): người học đọc tình huống được trích từ thực tế giảng dạy, sau đó trả lời câu hỏi mang tính phản biện và rút kinh nghiệm. Tình huống "Việc không ghi trong giáo án" (trích theo Hoàng Văn Khoa) yêu cầu người học phân tích và nhận định cách xử lý của giáo viên khi học sinh hát giữa giờ học thơ. Tình huống "Mẹ bạn vừa mất" đặt ra câu hỏi về chất lượng quản lý lớp và bài học rút ra.

Về tự học, người học có thể sử dụng danh mục tài liệu tham khảo (trang 55) để tra cứu các nguồn gốc của các định nghĩa và lý thuyết được trích dẫn trong tài liệu, từ đó mở rộng hiểu biết về từng quan niệm cụ thể.


Đặc điểm nội dung và tính cập nhật

Tài liệu tích hợp hai nguồn tham chiếu pháp lý có tính cập nhật cao: Chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học theo Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT và định hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh theo chương trình giáo dục phổ thông hiện hành. Toàn bộ Chương 3 dành một phần đáng kể để trình bày cụ thể các tiêu chuẩn, tiêu chí và ba mức đánh giá (đạt – khá – tốt) theo chuẩn này.

Các ứng dụng thực tiễn được thể hiện qua:

  • Ngôn ngữ phi lời trong giao tiếp sư phạm: tài liệu phân tích cụ thể ngôn ngữ của ánh mắt ("khi ưu tư ánh mắt đăm đăm xa vắng"), nụ cười, tư thế, cử chỉ tay chân, giọng nói ("khi vui vẻ tiếng nói trong trẻo, nhịp nói nhanh; khi buồn giọng trầm và nhịp chậm").
  • Khoảng cách không gian như chỉ số đánh giá mức độ thân mật: từ 400 cm trở lên (giao tiếp xã giao), 45–120 cm (tình cảm), dưới 45 cm (rất tình cảm).
  • Sử dụng công nghệ thông tin và học liệu số trong dạy học và giáo dục được đề cập cụ thể trong phần năng lực giáo viên ở Chương 3.

Tài liệu trích dẫn Xukhômlinxki để làm rõ vai trò của ngôn ngữ trong giao tiếp: "Từ là sự tác động mạnh mẽ nhất đến trái tim. Một từ thông minh và hiền hòa tạo ra niềm vui." – đây là cách lồng ghép triết lý giáo dục vào nội dung kỹ năng nghề.


Đối tượng sử dụng tài liệu

Tài liệu được biên soạn phục vụ chính cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học tại Trường Đại học Trà Vinh, đặc biệt ở giai đoạn học các học phần nghiệp vụ sư phạm. Người học cần có kiến thức nền về tâm lý học đại cương và giáo dục học đại cương để tiếp cận các khái niệm như nhân cách, hoạt động, học thuyết hành vi và liên hệ xã hội được đề cập trong Chương 1.

Giảng viên có thể sử dụng tài liệu này như cơ sở thiết kế bài giảng theo mô hình tích hợp lý thuyết – tình huống, đặc biệt tận dụng phần câu hỏi củng cố và tình huống sư phạm ở Chương 4 làm ngữ liệu thảo luận nhóm hoặc bài kiểm tra thực hành.

Người tự học cần lưu ý rằng tài liệu không đủ độc lập để tự nghiên cứu toàn bộ, do nhiều nội dung dừng lại ở mức đặt vấn đề và định hướng câu hỏi. Việc tra cứu bổ sung các tác phẩm được trích dẫn trực tiếp – như Nhập môn khoa học giao tiếp (Trần Trọng Thủy), Giao tiếp sư phạm (Ngô Công Hoàn, Leonchev) – sẽ giúp làm sâu hơn các luận điểm lý thuyết.


Câu hỏi thường gặp

1. Tài liệu này phù hợp với ai? Phù hợp với sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học đang học học phần Giao tiếp sư phạm và những người có nhu cầu tìm hiểu hệ thống lý luận về giao tiếp trong môi trường nhà trường. Người đã có kinh nghiệm giảng dạy cũng có thể tham chiếu Chương 3 và Chương 4 để đối chiếu với Chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học hiện hành.

2. Cần kiến thức nền nào để học tốt tài liệu này? Tài liệu giả định người học đã tiếp cận tâm lý học đại cương ở mức cơ bản – đủ để hiểu các khái niệm như nhân cách, hoạt động, nhu cầu, động cơ, xúc cảm. Các học thuyết giao tiếp trong Chương 1 (hành vi, liên hệ xã hội, hoạt động) được trình bày vắn tắt mà không khai triển đầy đủ, nên người học có nền tâm lý học sẽ tiếp thu hiệu quả hơn.

3. Điểm khác biệt so với các tài liệu về kỹ năng giao tiếp thông thường? Tài liệu không dừng lại ở kỹ năng giao tiếp nói chung mà xây dựng một khung lý luận riêng cho bối cảnh sư phạm: giao tiếp sư phạm có "tính nghề nghiệp", gắn với vai trò mô phạm của giáo viên, đặt trong khuôn khổ pháp lý của Chuẩn nghề nghiệp và các nguyên tắc giáo dục. Quan hệ thầy – trò được phân tích như một "quan hệ xã hội đích thực", không đơn thuần là quan hệ truyền đạt thông tin.

4. Làm sao để tự học hiệu quả từ tài liệu này? Nên đọc mục tiêu học tập đầu mỗi chương trước khi đọc nội dung để định hướng trọng tâm. Sau khi đọc, thực hành trả lời từng câu hỏi củng cố cuối chương một cách độc lập, đặc biệt là các câu yêu cầu "lấy ví dụ cụ thể" hoặc "liên hệ bản thân". Đối với Chương 4, người học nên tự phân tích tình huống trước khi đối chiếu với gợi ý trong tài liệu.

5. Có tài liệu bổ trợ nào liên quan? Tài liệu liệt kê phần Tài liệu tham khảo ở trang 55. Trong nội dung các chương, các tác phẩm được trích dẫn trực tiếp gồm: Nhập môn khoa học giao tiếp (Trần Trọng Thủy), Giao tiếp sư phạm (Ngô Công Hoàn), các nghiên cứu của Nguyễn Quang Uẩn và Nguyễn Văn Đồng về giao tiếp. Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT là văn bản pháp lý cần tra cứu song hành với Chương 3.


Kết luận

Tài liệu giảng dạy Giao tiếp sư phạm của TS.GVC Nguyễn Trọng Lăng cung cấp một hệ thống lý luận từ khái niệm giao tiếp đại cương đến giao tiếp có tính nghề nghiệp trong nhà trường tiểu học. Bốn chương được tổ chức theo trật tự từ lý luận đến thực tiễn, từ khái niệm đến kỹ năng và tình huống xử lý. Người học đi qua tài liệu này sẽ hình thành được nền tảng nhận thức về giao tiếp sư phạm, hiểu các yêu cầu nghề nghiệp theo Chuẩn giáo viên tiểu học và làm quen với cách tiếp cận phân tích tình huống – một trong những phương thức phát triển năng lực thực hành nghề quan trọng trong đào tạo giáo viên. Để khai thác đầy đủ, tài liệu này nên được sử dụng kết hợp với các nguồn tham khảo được trích dẫn trong văn bản và thực hành quan sát thực tế tại trường tiểu học.