Tổng quan luận án
Công trình “Giáo dục lòng nhân ái cho trẻ 5-6 tuổi qua trải nghiệm ở trường mầm non” được tác giả Chu Thị Hồng Nhung thực hiện tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thị Phương và TS. Trần Thị Tố Oanh, hoàn thành vào tháng 5 năm 2017. Luận án thuộc chuyên ngành Giáo dục học (Giáo dục mầm non), tiếp cận vấn đề giáo dục giá trị đạo đức thông qua phương thức trải nghiệm thực tiễn.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí cốt lõi của lòng nhân ái (viết tắt là LNA) trong cấu trúc nhân cách và nền tảng đạo đức con người. Luận án chỉ ra rằng lứa tuổi mầm non, đặc biệt là giai đoạn 5-6 tuổi, là thời điểm thuận lợi để giáo dục LNA do đời sống tình cảm phát triển mạnh mẽ, tính đồng cảm và khả năng tiếp thu các chuẩn mực quan hệ xã hội bắt đầu định hình rõ nét, tạo tiền đề tâm lý để trẻ bước vào lớp Một theo tinh thần của Nghị quyết 29-NQ/TW và Chương trình Giáo dục mầm non (Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT). Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu và thực tiễn được tác giả xác định là: trong trường mầm non, giáo dục LNA qua trải nghiệm chưa được nghiên cứu một cách bài bản, có hệ thống; các cơ sở giáo dục vẫn chú trọng phát triển nhận thức hơn giáo dục giá trị; giáo viên mầm non lúng túng về nội dung, phương pháp tổ chức; sự phối hợp và định hướng giữa nhà trường với gia đình còn hạn chế.
Mục đích nghiên cứu của luận án là trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn về giáo dục LNA qua trải nghiệm, xây dựng các hoạt động giáo dục LNA cho trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non nhằm phát triển LNA cho trẻ.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình giáo dục LNA cho trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non.
- Đối tượng nghiên cứu: Cách thức thiết kế và tổ chức hoạt động giáo dục LNA cho trẻ 5-6 tuổi qua trải nghiệm ở trường mầm non.
Giả thuyết khoa học:
Nếu hoạt động giáo dục LNA của trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non được xây dựng và thực hiện theo các yêu cầu, nguyên tắc và quy trình của giáo dục trải nghiệm và giáo dục giá trị, phù hợp với đặc điểm phát triển cá nhân trẻ với các điều kiện môi trường thuận lợi, đảm bảo cho trẻ được tích cực trải nghiệm, quan sát, chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ, rút ra bài học kinh nghiệm, điều chỉnh, rèn luyện hành vi nhân ái thường xuyên thì sẽ tác động tích cực đến kết quả giáo dục LNA của trẻ.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận của việc giáo dục LNA cho trẻ 5-6 tuổi qua trải nghiệm ở trường mầm non.
- Xác định thực trạng giáo dục LNA cho trẻ 5-6 tuổi qua trải nghiệm ở trường mầm non.
- Xây dựng các hoạt động giáo dục LNA cho trẻ 5-6 tuổi qua trải nghiệm ở trường mầm non.
- Thực nghiệm các hoạt động giáo dục LNA cho trẻ 5-6 tuổi qua trải nghiệm đã đề xuất nhằm đánh giá tính khả thi, tính hiệu quả của các hoạt động và kiểm chứng tính đúng đắn của giả thuyết khoa học.
Phạm vi nghiên cứu:
- Giới hạn nội dung: Luận án giới hạn việc giáo dục LNA cho trẻ 5-6 tuổi trong lĩnh vực quan hệ với bạn bè và mọi người xung quanh ở trường mầm non, tập trung vào 4 giá trị cơ bản: Đồng cảm, Quan tâm, Chia sẻ, Giúp đỡ.
- Khách thể khảo sát: Khảo sát 220 giáo viên mầm non (GVMN) và cán bộ quản lý (Ban giám hiệu) tại 7 trường mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội; khảo sát thực trạng mức độ biểu hiện LNA trên 60 trẻ 5-6 tuổi tại Trường Mầm non Long Biên và Trường Mầm non X20 (Hà Nội).
- Địa bàn và thời gian thực nghiệm: Tiến hành thực nghiệm sư phạm tại Trường Mầm non Cổ Bi (huyện Gia Lâm) và Trường Mầm non Hoa Hồng (quận Đống Đa), thành phố Hà Nội, trong khoảng thời gian từ tháng 10 năm 2014 đến tháng 6 năm 2015.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan lịch sử nghiên cứu trong luận án được tác giả phân chia thành ba nhóm hướng nghiên cứu chính:
Thứ nhất, các nghiên cứu về giáo dục lòng nhân ái:
- Về cấu trúc và đặc điểm LNA: Daparogiet [20] và Đặng Thành Hưng [30] chỉ ra LNA gồm ba thành tố: nhận thức, tình cảm, hành vi; nhấn mạnh yếu tố xúc cảm chi phối hành vi và nhân ái như một thuộc tính tình cảm đậm tính người, không tách rời lý trí và ý chí. Khổng Tử, Mạnh Tử [40] quan niệm LNA gắn với chữ Nhân, lòng thương xót con người, khởi đầu từ các quan hệ gia đình và xã hội. Rubinstein [124], Sue Patton Thoele [127], Saron Salzberg [1], Khuất Thu Hồng [31] nhìn nhận LNA dưới góc độ tình yêu thương, lòng trắc ẩn và sự bao dung. Hartman [109] và Hoàng Thị Phương [66] tiếp cận LNA như một năng lực (năng lực xác định giá trị, đồng cảm với nỗi đau của người khác). Tsunesaburo Makiguchi [54] và Nguyễn Quang Uẩn [86] xem xét LNA dưới góc độ hệ giá trị đạo đức xã hội.
- Về nội dung và phương pháp giáo dục LNA: K.Xukhomlinxki [91], Trần Thị Trọng [78], Đỗ Tuyết Bảo [8] nhấn mạnh nội dung tình yêu thương, sự chia sẻ, nhường nhịn, tôn kính người lớn, chăm sóc con vật và cây cối. Tillman [17], Đặng Thành Hưng [36] giới thiệu các mô hình giáo dục giá trị (làm sáng tỏ giá trị, song đề, đối thoại hướng vào tình huống). Comenxki, Crupskaia [83] đề cao phương pháp nêu gương và làm quen với hiện thực. Nadetzuna [43], Nhicolova [43], Ngô Công Hoàn [30] nghiên cứu phương pháp tạo tình huống và giáo dục xúc cảm. Lã Thị Bắc Lý [50], Hà Nguyễn Kim Giang [25] đề cập con đường giáo dục LNA qua tác phẩm văn học. Bruner [43], Nguyễn Hậu Kiêm [49], Phan Thị Ngọc Anh [4], Hàn Nguyệt Kim Chi [12] khẳng định vai trò của việc đặt trẻ vào các mối quan hệ xã hội chuẩn mực.
Thứ hai, các nghiên cứu về giáo dục qua trải nghiệm:
- Cơ sở lý thuyết nền tảng: L. Vugotsky [90] đưa ra quan điểm giáo dục dựa trên kinh nghiệm nền tảng và vùng phát triển gần thông qua hoạt động. Jean Piaget [97] khẳng định sự phát triển của trẻ hình thành qua hành động tương tác với môi trường. John Dewey [16] khởi xướng triết lý giáo dục bằng việc làm (learning by doing), coi trải nghiệm là một chuỗi liên tục kế tiếp nhau. Kurt Lewin [116] xây dựng chu trình học tập liên tục giữa hành động và đánh giá trong môi trường thực tiễn. Carl Rogers [125], Rudolf Steiner [123], Maria Montessori [52] nhấn mạnh môi trường học tập tự do, tương tác tích cực.
- Thuyết học qua trải nghiệm (ELT - Experiential Learning Theory) của David Kolb [114]: Mô hình chu trình học tập xoắn ốc gồm 4 giai đoạn nối tiếp nhau: Trải nghiệm cụ thể, Quan sát phân tích, Hình thành khái niệm, Thử nghiệm tích cực. Tại Việt Nam, mô hình của Kolb đã được Võ Trung Minh [55], Nguyễn Thị Hương [39], Vũ Thị Ngọc Uyên [88] nghiên cứu ứng dụng cho học sinh tiểu học.
Thứ ba, các nghiên cứu về giáo dục LNA qua trải nghiệm và hoạt động:
Các tác giả Lê Minh Thuận [74], Nguyễn Ánh Tuyết [81], Nguyễn Thị Hoàng Yến [95], Lưu Thu Thủy [76], Vũ Minh Tuấn [79], Nguyễn Công Khanh [44] đề cập đến việc rèn luyện LNA cho trẻ thông qua hoạt động chơi đóng vai, hoạt động ngoài trời và hoạt động thực tiễn.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:
Mặc dù LNA và giáo dục trải nghiệm đã được nghiên cứu từ nhiều góc độ, song các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ nội hàm khái niệm LNA theo tiếp cận giá trị với cấu trúc đồng bộ ba thành phần (nhận thức, thái độ, hành vi). Đặc biệt, việc vận dụng mô hình giáo dục qua trải nghiệm theo các chu trình cụ thể cho lứa tuổi mẫu giáo 5-6 tuổi tại trường mầm non còn thiếu tính hệ thống; chưa xác định rõ quy trình tổ chức, các dạng hoạt động và tiêu chí đánh giá chuẩn xác hành vi nhân ái của trẻ trong thực tiễn sinh hoạt hàng ngày. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng việc xây dựng và kiểm chứng hệ thống hoạt động giáo dục LNA qua trải nghiệm cho trẻ 5-6 tuổi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ
- Khái niệm lòng nhân ái: Tác giả xác định LNA là giá trị nhân văn, là tình thương yêu của con người, thể hiện sự đồng cảm, quan tâm, chia sẻ, giúp đỡ, bảo vệ và khoan dung đối với bản thân, mọi người và sự vật xung quanh không chỉ bằng nhận thức mà còn bằng thái độ, hành vi tích cực của họ.
- Cấu trúc lòng nhân ái: Gồm ba thành phần có mối quan hệ biện chứng:
- Yếu tố tình cảm: Đóng vai trò chủ đạo, là động lực thúc đẩy trẻ lĩnh hội tri thức và bộc lộ hành vi nhân ái.
- Yếu tố nhận thức: Đảm bảo nội dung, giúp trẻ hiểu đúng về các chuẩn mực và ý nghĩa của LNA.
- Yếu tố hành vi: Giữ vai trò điều chỉnh và kiểm tra, là thước đo bộc lộ thực chất thái độ và nhận thức của trẻ.
- Sáu giá trị cụ thể hợp thành LNA: Đồng cảm, Quan tâm, Chia sẻ, Giúp đỡ, Bảo vệ, Khoan dung.
- Khái niệm giáo dục LNA qua trải nghiệm: Là quá trình tổ chức hoạt động cho trẻ tiếp xúc trực tiếp với sự vật, hiện tượng, sự kiện trong thực tế nhằm lĩnh hội kiến thức, hình thành thái độ và hành vi tích cực thể hiện tình cảm yêu thương của trẻ đối với bản thân, mọi người và sự vật xung quanh.
- Mô hình học tập qua trải nghiệm: Luận án vận dụng mô hình 4 giai đoạn của David Kolb, cấu trúc thành chu trình khép kín:
- Giai đoạn 1: Trải nghiệm cụ thể (trẻ trực tiếp tham gia hành động, tình huống thực tế).
- Giai đoạn 2: Quan sát, phân tích (trẻ phản hồi, chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ về trải nghiệm).
- Giai đoạn 3: Hình thành khái niệm (định hình nhận thức mới, rút ra bài học kinh nghiệm).
- Giai đoạn 4: Thử nghiệm tích cực (vận dụng kiến thức, kinh nghiệm mới vào hoàn cảnh thực tiễn mới).
| Thành phần cấu trúc LNA |
Nội dung biểu hiện của trẻ 5-6 tuổi |
| Nhận thức |
Nhận biết cảm xúc, tâm trạng; nêu được các tình huống cần đồng cảm, chia sẻ, giúp đỡ, bảo vệ và tha thứ; hiểu lý do thực hiện hành vi nhân ái. |
| Tình cảm |
Bộc lộ cảm xúc phù hợp với tâm trạng người khác (vui, buồn); hứng thú, tự nguyện và cảm thấy thoải mái, vui vẻ khi giúp đỡ, chia sẻ với bạn bè. |
| Hành vi |
Thể hiện qua cử chỉ, lời nói và hành động cụ thể: ôm, an ủi khi bạn khóc; nhường đồ chơi; hỗ trợ bạn gặp khó khăn; can ngăn xô xát; tha thứ lỗi lầm. |
Các cách tiếp cận và nguyên tắc giáo dục
Luận án vận dụng 4 cách tiếp cận phương pháp luận: tiếp cận lịch sử - xã hội, tiếp cận hoạt động, tiếp cận tương tác và tiếp cận giá trị. Quá trình giáo dục LNA cho trẻ 5-6 tuổi được vận hành dựa trên 4 nguyên tắc sư phạm:
- Tác động đến trẻ bằng tình cảm chân thành của nhà giáo dục.
- Giáo dục bằng sự gương mẫu của người lớn xung quanh (giáo viên, cha mẹ).
- Tạo ấn tượng mạnh cho trẻ trong quá trình trải nghiệm và đàm thoại cởi mở.
- Giáo dục LNA cho trẻ thông qua môi trường giáo dục giàu tính nhân văn.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp đồng bộ các nhóm phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng và thực nghiệm sư phạm:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích lịch sử - logic; phương pháp so sánh; phương pháp khái quát hóa lý luận nhằm xây dựng hệ thống khái niệm, khung lý thuyết và đường lối thiết kế thực nghiệm.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp quan sát: Ghi chép biểu hiện hành vi LNA của trẻ trong các hoạt động; quan sát cách thức tổ chức hoạt động trải nghiệm của giáo viên tại trường mầm non.
- Phương pháp điều tra: Sử dụng an-két (phiếu hỏi) kết hợp phỏng vấn sâu đối với cán bộ quản lý, giáo viên và cha mẹ trẻ; thiết kế hệ thống bài tập tình huống thực nghiệm để đo lường mức độ biểu hiện LNA của trẻ.
- Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động: Phân tích giáo án, sản phẩm tạo hình và phương tiện giáo dục của giáo viên và trẻ.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Thiết kế thực nghiệm thăm dò và thực nghiệm chính thức, sử dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên tương đương giữa nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC); tiến hành so sánh chéo, so sánh trước và sau tác động.
- Nhóm phương pháp bổ trợ: Xử lý số liệu thống kê toán học (tính điểm trung bình, tỷ lệ phần trăm) và phương pháp chuyên gia để hoàn thiện bộ tiêu chí và các bài tập khảo sát.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về giáo dục lòng nhân ái cho trẻ 5-6 tuổi qua trải nghiệm ở trường mầm non
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về LNA và giáo dục qua trải nghiệm, từ đó xác lập định nghĩa, cấu trúc 3 thành phần (nhận thức, tình cảm, hành vi) và 6 giá trị biểu hiện cụ thể (Đồng cảm, Quan tâm, Chia sẻ, Giúp đỡ, Bảo vệ, Khoan dung).
Phân tích đặc điểm tâm lý - xã hội của trẻ 5-6 tuổi, luận án chỉ rõ sự phát triển tư duy trực quan hình tượng và ngôn ngữ ngữ cảnh cho phép trẻ tiếp thu các quy tắc ứng xử đúng - sai; đời sống xúc cảm tuy phát triển mạnh, tính đồng cảm cao nhưng còn mang tính bột phát và dễ dao động; hành vi đạo đức bắt đầu có ý thức và chịu sự chi phối lớn từ động cơ xã hội. Về mặt lý luận giáo dục trải nghiệm, chương này phân tích bản chất việc học qua thực hành theo lý thuyết của David Kolb, khẳng định vai trò của trải nghiệm trong việc tạo môi trường thực tế để trẻ trực tiếp rèn luyện hành vi đạo đức. Chương 1 kết thúc bằng việc đề xuất hệ thống 4 nguyên tắc giáo dục, xác định mục tiêu, nội dung giáo dục LNA trên 3 phương diện và phân tích 6 phương pháp giáo dục chủ đạo: phương pháp động não, thảo luận nhóm, trò chuyện, đóng vai, trò chơi và phương pháp dự án.
Chương 2: Thực trạng giáo dục lòng nhân ái cho trẻ 5-6 tuổi qua trải nghiệm ở trường mầm non
Chương 2 trình bày kết quả phân tích văn bản và khảo sát thực tiễn tại Hà Nội. Tác giả phân tích Chương trình Giáo dục mầm non hiện hành (Thông tư 17/2009/TT-BGDĐT), đánh giá mục tiêu, nội dung giáo dục tình cảm - kỹ năng xã hội, các phương pháp và công cụ đánh giá sự phát triển của trẻ 5-6 tuổi, chỉ ra rằng chương trình đã định hướng nội dung giáo dục tình cảm nhưng chưa quy định rõ quy trình tổ chức trải nghiệm riêng cho giá trị LNA.
Kết quả điều tra thực trạng trên 220 giáo viên mầm non và phụ huynh tại 7 trường mầm non Hà Nội (phản ánh qua các bảng từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.18) cho thấy:
- Phần lớn giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc giáo dục LNA nhưng cách hiểu về bản chất trải nghiệm còn đơn giản, thường đồng nhất trải nghiệm với hoạt động tham quan dã ngoại hoặc vui chơi tự do ngoài trời.
- Nội dung giáo dục LNA chủ yếu tập trung vào việc dạy trẻ biết vâng lời, nhường nhịn cơ bản, chưa khai thác đầy đủ các giá trị đồng cảm, khoan dung và bảo vệ.
- Phương pháp giáo dục áp dụng còn mang tính truyền thụ một chiều, dùng lời nói nhiều hơn là tạo tình huống cho trẻ tự giải quyết; hình thức tổ chức chưa đồng bộ giữa hoạt động học, chơi và sinh hoạt hàng ngày.
- Những khó khăn lớn nhất được giáo viên và cha mẹ trẻ chỉ ra bao gồm: sĩ số lớp đông, thiếu thời gian và không gian tổ chức trải nghiệm, giáo viên thiếu tài liệu hướng dẫn quy trình cụ thể, thiếu sự phối hợp chặt chẽ và thiếu tính làm gương từ người lớn trong gia đình.
Khảo sát trên 60 trẻ 5-6 tuổi tại Trường Mầm non Long Biên và Mầm non X20 (Bảng 2.19 đến Bảng 2.22; Biểu đồ 2.1 đến 2.5) về mức độ biểu hiện LNA:
- Điểm nhận thức về LNA của trẻ còn phiến diện, trẻ nhận biết quy tắc đúng - sai mang tính máy móc, chưa hiểu rõ lý do tại sao phải giúp đỡ hay chia sẻ.
- Về tình cảm, trẻ dễ bộc lộ cảm xúc khi thấy bạn buồn hoặc vui nhưng thái độ này còn mang tính bột phát, bắt chước và phụ thuộc vào mức độ thân thiết cá nhân.
- Về hành vi, khoảng cách giữa nhận thức và hành động còn khá lớn; trẻ biết việc nhường đồ chơi hay giúp bạn là tốt nhưng khi vào tình huống thực tế có sự xung đột lợi ích thì hành vi vị tha, tự nguyện hỗ trợ và khoan dung còn xuất hiện ở tỷ lệ thấp.
Chương 3: Các hoạt động giáo dục lòng nhân ái cho trẻ 5-6 tuổi qua trải nghiệm ở trường mầm non
Dựa trên kết quả nghiên cứu lý luận và khảo sát thực trạng, Chương 3 tập trung xây dựng hệ thống các hoạt động giáo dục LNA qua trải nghiệm. Tác giả xác lập 3 nguyên tắc xây dựng hoạt động:
- Tạo cơ hội cho trẻ trải nghiệm trong các tình huống đa dạng của cuộc sống thực.
- Tạo ra các quan hệ hợp tác của trẻ với bạn và mọi người xung quanh.
- Hoạt động giáo dục LNA phải phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và tận dụng tối đa sự khác biệt của mỗi trẻ để tạo ra hiệu quả giáo dục.
Luận án giới hạn thiết kế hoạt động tập trung vào 4 giá trị cốt lõi: Đồng cảm, Quan tâm, Chia sẻ, Giúp đỡ. Quy trình tổ chức mỗi hoạt động được thiết kế tương ứng với 4 giai đoạn của mô hình Kolb:
- Bước 1: Tổ chức trải nghiệm cụ thể (đặt trẻ vào tình huống thực tế hoặc tình huống giả định giàu cảm xúc).
- Bước 2: Hướng dẫn trẻ quan sát, chia sẻ cảm xúc và phản hồi suy nghĩ (sử dụng đàm thoại gợi mở, thảo luận nhóm để trẻ bộc bạch nhận thức).
- Bước 3: Đúc kết kinh nghiệm, hình thành bài học giá trị (giáo viên hỗ trợ trẻ khái quát hóa hành vi đúng đắn).
- Bước 4: Vận dụng tích cực vào thực tiễn (tạo điều kiện cho trẻ luyện tập, lặp lại hành vi nhân ái trong các hoạt động chơi, học, lao động tự phục vụ hàng ngày).
Chương 3 cũng xác định hệ thống các điều kiện đảm bảo thực thi hoạt động: chuẩn bị môi trường vật chất an toàn, đa dạng; xây dựng môi trường tâm lý xã hội thân thiện, tôn trọng; nâng cao năng lực tổ chức của giáo viên và thiết lập kênh phối hợp thường xuyên với gia đình trẻ.
Chương 4: Thực nghiệm sư phạm
Chương 4 trình bày tiến trình và kết quả thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính đúng đắn của giả thuyết khoa học.
- Địa điểm và đối tượng: Thực nghiệm được tiến hành tại Trường Mầm non Cổ Bi (Gia Lâm) và Trường Mầm non Hoa Hồng (Đống Đa), Hà Nội từ tháng 10/2014 đến tháng 6/2015. Tác giả lựa chọn các lớp mẫu giáo 5-6 tuổi tương đương về điều kiện phát triển, chia thành nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC).
- Tiến trình thực nghiệm: Gồm thực nghiệm thăm dò (để rà soát tính khả thi của các bài tập và quy trình hoạt động) và thực nghiệm chính thức (áp dụng hệ thống hoạt động giáo dục LNA qua trải nghiệm đã xây dựng ở Chương 3 cho nhóm TN, trong khi nhóm ĐC vẫn thực hiện hoạt động giáo dục theo phân phối chương trình thông thường).
- Phương pháp đánh giá: Đánh giá đầu vào (trước thực nghiệm) và đầu ra (sau thực nghiệm) trên cả 3 tiêu chí: nhận thức, tình cảm và hành vi nhân ái, kết hợp phương pháp quan sát hành vi, cho điểm bài tập tình huống và phân tích thống kê chéo giữa hai nhóm (hệ thống Bảng 4.1 đến Bảng 4.8 và Biểu đồ 4.1 đến 4.4).
Kết quả thực nghiệm sư phạm:
- Trước thực nghiệm, sự khác biệt về mức độ nhận thức, tình cảm và hành vi LNA giữa lớp TN và lớp ĐC không có ý nghĩa thống kê; đa số trẻ ở cả hai nhóm đạt mức trung bình và yếu ở tiêu chí hành vi.
- Sau quá trình thực nghiệm tác động, nhóm TN có sự chuyển biến rõ nét: tỷ lệ trẻ đạt mức độ cao ở cả ba thành tố nhận thức, tình cảm và hành vi đều tăng lên rõ rệt; đặc biệt hành vi tự nguyện giúp đỡ bạn, chia sẻ đồ chơi và đồng cảm trước hoàn cảnh khó khăn của bạn xuất hiện thường xuyên và bền vững hơn so với trước thực nghiệm.
- Ở nhóm ĐC, sự thay đổi giữa trước và sau thực nghiệm diễn ra chậm, mức độ biểu hiện hành vi nhân ái tích cực không có sự biến động mang tính bản chất.
- Phân tích kết quả thực nghiệm theo môi trường xã hội và phân tích chung khẳng định: quy trình và hệ thống hoạt động giáo dục LNA qua trải nghiệm do luận án xây dựng có tính khả thi, mang lại hiệu quả thực tế và chứng minh giả thuyết khoa học đã đề ra là đúng đắn.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về giáo dục lòng nhân ái qua trải nghiệm đối với trẻ 5-6 tuổi ở trường mầm non theo tiếp cận giá trị.
- Xác lập cấu trúc LNA gồm ba thành tố thống nhất: tình cảm (giữ vai trò chủ đạo), nhận thức (đảm bảo nội dung) và hành vi (giữ vai trò điều chỉnh, kiểm tra), với 6 giá trị biểu hiện cụ thể (Đồng cảm, Quan tâm, Chia sẻ, Giúp đỡ, Bảo vệ, Khoan dung).
- Vận dụng mô hình chu trình học tập 4 giai đoạn của David Kolb vào giáo dục mầm non, làm rõ bản chất, nguyên tắc và quy trình sư phạm trong việc chuyển đổi kinh nghiệm thực tế thành thái độ và hành vi nhân ái của trẻ mẫu giáo.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phản ánh thực trạng giáo dục LNA trong Chương trình Giáo dục mầm non hiện hành và thực trạng nhận thức, phương pháp tổ chức của giáo viên, phụ huynh cùng mức độ biểu hiện LNA của trẻ 5-6 tuổi tại một số trường mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Xây dựng hệ thống các hoạt động giáo dục LNA qua trải nghiệm tập trung vào 4 giá trị cơ bản (Đồng cảm, Quan tâm, Chia sẻ, Giúp đỡ) dựa trên cuộc sống thực, có hướng dẫn tổ chức cụ thể và các điều kiện đảm bảo đi kèm.
- Cung cấp quy trình thực nghiệm sư phạm và bộ công cụ khảo sát, tiêu chí đánh giá mức độ biểu hiện LNA của trẻ 5-6 tuổi, hỗ trợ công tác đo lường sự phát triển tình cảm - kỹ năng xã hội ở trẻ.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với các cấp quản lý giáo dục: Cần quan tâm bổ sung các chuyên đề hướng dẫn phương pháp giáo dục giá trị đạo đức qua trải nghiệm vào chương trình bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên mầm non; đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị tạo môi trường trải nghiệm phong phú trong trường lớp.
- Đối với trường mầm non và giáo viên: Linh hoạt lồng ghép các hoạt động trải nghiệm giáo dục LNA vào các thời điểm sinh hoạt trong ngày (hoạt động học, chơi, vệ sinh, lao động tự phục vụ, dã ngoại); tạo môi trường lớp học dân chủ, giàu tình thương; bản thân giáo viên phải luôn giữ chuẩn mực làm gương về lòng nhân ái.
- Đối với gia đình: Nâng cao nhận thức của cha mẹ về vai trò làm gương; phối hợp chặt chẽ với nhà trường trong việc theo dõi, khuyến khích và tạo cơ hội cho trẻ rèn luyện các hành vi chia sẻ, quan tâm, giúp đỡ người thân và bạn bè tại gia đình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Về nội dung: Do điều kiện nghiên cứu, luận án chỉ tập trung thực nghiệm giáo dục LNA cho trẻ trong phạm vi quan hệ với bạn bè và mọi người xung quanh tại trường mầm non, chưa mở rộng sang phạm vi quan hệ gia đình và cộng đồng; tập trung chuyên sâu vào 4 giá trị cơ bản (Đồng cảm, Quan tâm, Chia sẻ, Giúp đỡ), hai giá trị Bảo vệ và Khoan dung mới dừng lại ở việc xác lập khung lý thuyết.
- Về phạm vi khách thể và địa bàn: Khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm chỉ được triển khai giới hạn tại một số trường mầm non thuộc khu vực nội thành và ngoại thành thành phố Hà Nội trong năm học 2014 - 2015, chưa có điều kiện khảo sát so sánh trên các vùng miền có điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu quy trình tổ chức hoạt động trải nghiệm nhằm hình thành các giá trị Bảo vệ và Khoan dung cho trẻ mầm non.
- Nghiên cứu mô hình phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng xã hội trong việc giáo dục LNA qua trải nghiệm.
- Mở rộng quy mô nghiên cứu và kiểm chứng thực nghiệm tại các trường mầm non ở vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa để hoàn thiện khả năng thích ứng của quy trình hoạt động.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng hoạt động trong lĩnh vực giáo dục:
- Đối với giáo viên mầm non: Bản hướng dẫn quy trình tổ chức hoạt động trải nghiệm theo 4 bước (Chương 3) và các gợi ý về tình huống thực tế là tài liệu tham khảo trực tiếp giúp giáo viên thiết kế các giờ chơi, giờ học và hoạt động ngoài trời nhằm rèn luyện kỹ năng xã hội cho trẻ.
- Đối với cán bộ quản lý trường mầm non: Luận án cung cấp các tiêu chí đánh giá mức độ biểu hiện LNA của trẻ và các yêu cầu về xây dựng môi trường giáo dục giàu tính nhân văn, hỗ trợ xây dựng kế hoạch năm học và kiểm tra chất lượng giáo dục toàn diện.
- Đối với giảng viên và nghiên cứu sinh/học viên chuyên ngành Giáo dục học mầm non: Khung lý thuyết về cấu trúc LNA theo tiếp cận giá trị, sự kết hợp với lý thuyết trải nghiệm của David Kolb và hệ thống bài tập thực nghiệm sư phạm (Chương 1 và Chương 4) là tài liệu tham khảo có giá trị phương pháp luận trong nghiên cứu tâm lý học phát triển và phương pháp giáo dục mầm non.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa lòng nhân ái như thế nào và cấu trúc của nó gồm những yếu tố nào?
Theo luận án, LNA là giá trị nhân văn, là tình thương yêu của con người, thể hiện sự đồng cảm, quan tâm, chia sẻ, giúp đỡ, bảo vệ và khoan dung đối với bản thân, mọi người và sự vật xung quanh không chỉ bằng nhận thức mà còn bằng thái độ, hành vi tích cực của họ. Cấu trúc LNA gồm ba thành phần gắn kết mật thiết: yếu tố tình cảm (đóng vai trò chủ đạo, là động lực), yếu tố nhận thức (đảm bảo nội dung định hướng) và yếu tố hành vi (giữ vai trò điều chỉnh và kiểm tra).
2. Mô hình giáo dục qua trải nghiệm trong luận án gồm mấy giai đoạn và vận hành ra sao?
Luận án kế thừa mô hình của David Kolb và cấu trúc thành chu trình 4 giai đoạn khép kín:
- Trải nghiệm cụ thể: Trẻ trực tiếp tham gia hoạt động hoặc xử lý tình huống thực tế.
- Quan sát, phân tích: Trẻ phản hồi, chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ và thảo luận về trải nghiệm đã qua.
- Hình thành khái niệm: Trẻ đúc kết kinh nghiệm, khái quát hóa bài học thành chuẩn mực nhận thức mới.
- Thử nghiệm tích cực: Trẻ áp dụng bài học kinh nghiệm vào hoàn cảnh mới trong cuộc sống.
3. Luận án đã khảo sát thực trạng và tiến hành thực nghiệm sư phạm trên những đối tượng nào?
- Khảo sát thực trạng: 220 giáo viên mầm non và cán bộ quản lý tại 7 trường mầm non ở Hà Nội; 60 trẻ 5-6 tuổi tại Trường Mầm non Long Biên và Trường Mầm non X20.
- Thực nghiệm sư phạm: Triển khai từ tháng 10/2014 đến tháng 6/2015 trên các nhóm trẻ 5-6 tuổi (chia thành nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng) tại hai cơ sở: Trường Mầm non Cổ Bi (huyện Gia Lâm) và Trường Mầm non Hoa Hồng (quận Đống Đa), thành phố Hà Nội.
4. Hệ thống hoạt động giáo dục LNA do tác giả xây dựng tập trung vào những giá trị cụ thể nào?
Mặc dù xác định LNA gồm 6 giá trị biểu hiện (Đồng cảm, Quan tâm, Chia sẻ, Giúp đỡ, Bảo vệ, Khoan dung), song trong giới hạn thiết kế hoạt động và thực nghiệm sư phạm, tác giả tập trung chuyên sâu vào 4 giá trị cơ bản: Đồng cảm, Quan tâm, Chia sẻ và Giúp đỡ trong quan hệ của trẻ với bạn bè và người lớn xung quanh tại trường mầm non.
5. Luận án đề xuất những nguyên tắc sư phạm nào trong giáo dục lòng nhân ái cho trẻ 5-6 tuổi?
Tác giả xác định 4 nguyên tắc giáo dục mang tính phương pháp luận:
- Giáo viên cần tác động đến trẻ bằng tình cảm chân thành.
- Giáo dục bằng sự gương mẫu của người lớn xung quanh.
- Tạo ấn tượng mạnh cho trẻ trong quá trình giáo dục LNA.
- Giáo dục LNA cho trẻ thông qua môi trường giáo dục giàu tính nhân văn.
Kết luận
Luận án của tác giả Chu Thị Hồng Nhung đã giải quyết một vấn đề quan trọng của giáo dục mầm non thông qua việc gắn kết giáo dục giá trị đạo đức với phương thức trải nghiệm thực tiễn cho trẻ 5-6 tuổi. Bằng cách tiếp cận hệ thống từ lý luận đến khảo sát thực trạng và kiểm chứng thực nghiệm, công trình đã xác lập được cấu trúc ba thành phần của lòng nhân ái và chứng minh tính hiệu quả của mô hình trải nghiệm 4 giai đoạn trong việc phát triển hành vi ứng xử nhân ái của trẻ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho việc đổi mới phương pháp giáo dục tình cảm - kỹ năng xã hội trong các trường mầm non hiện nay.