Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Nguyễn Thị Bùi Thành mang tên "Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5 - 6 tuổi", được hoàn thành năm 2021 tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục (Mã số: 9.02), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Thị Hoàng Yến và TS. Vương Hồng Tâm.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Số lượng trẻ rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) có nhu cầu can thiệp sớm và giáo dục hòa nhập ngày càng gia tăng. Dẫn liệu từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) ghi nhận tỷ lệ trẻ mắc phổ tự kỷ tăng dần qua các năm (từ 1/150 năm 2007 lên 1/68 vào năm 2014); các nghiên cứu tại châu Á, châu Âu, Nam Mỹ ghi nhận tỷ lệ khoảng 1%, riêng tại Hàn Quốc nghiên cứu của Kim Y.S và cộng sự chỉ ra tỷ lệ 2,6%. Tại Việt Nam, tỷ lệ trẻ RLPTK dao động khoảng 0,5% đến 1%.

Khiếm khuyết về giao tiếp và tương tác xã hội là rào cản cốt lõi của trẻ RLPTK. Giai đoạn 5–6 tuổi là thời kỳ chuyển tiếp quan trọng từ mầm non lên tiểu học, đòi hỏi trẻ phải tích lũy các kỹ năng nền tảng để hòa nhập. Hoạt động chơi là hoạt động chủ đạo ở lứa tuổi mẫu giáo, là phương tiện tự nhiên giúp trẻ hình thành và rèn luyện kỹ năng giao tiếp (KNGT). Tuy nhiên, thực tiễn giáo dục hòa nhập tại Việt Nam cho thấy đa số giáo viên mầm non chưa được đào tạo chuyên sâu về giáo dục đặc biệt, còn lúng túng và chủ yếu áp dụng các biện pháp chung như với trẻ bình thường, thiếu các tác động điều chỉnh cá biệt hóa. Nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK thông qua hoạt động chơi trong môi trường hòa nhập lứa tuổi 5–6 còn hạn chế.

Mục tiêu, giả thuyết và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn, xây dựng các biện pháp giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5–6 tuổi nhằm cải thiện KNGT cho trẻ, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục hòa nhập.
  • Giả thuyết khoa học: Giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5–6 tuổi có mối quan hệ chặt chẽ với tổ chức hoạt động chơi. Nếu xây dựng được hệ thống biện pháp phù hợp dựa trên các nguyên tắc khoa học, căn cứ vào mức độ và mục tiêu giáo dục KNGT, kết hợp hài hòa giữa tổ chức chơi chung theo nhóm/lớp với hỗ trợ cá nhân trong khi chơi, đồng thời triển khai đồng bộ và linh hoạt thì sẽ giáo dục hiệu quả KNGT cho trẻ RLPTK trong môi trường hòa nhập.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (đánh số theo văn bản):
    1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5–6 tuổi.
    2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng KNGT của trẻ RLPTK và thực trạng giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5–6 tuổi.
    3. Đề xuất và thực nghiệm các biện pháp giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5–6 tuổi.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK trong lớp mẫu giáo hòa nhập ở trường mầm non.
  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa mức độ phát triển KNGT và hoạt động chơi của trẻ RLPTK với các biện pháp giáo dục KNGT được sử dụng cho trẻ RLPTK nhẹ trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5–6 tuổi.
  • Phạm vi khảo sát thực trạng: 35 trẻ RLPTK mức độ nhẹ (5–6 tuổi), 40 giáo viên dạy lớp mẫu giáo hòa nhập, và 35 cha mẹ có con RLPTK học hòa nhập tại một số trường mầm non trên địa bàn Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi nghiên cứu sâu và thực nghiệm sư phạm: 03 trẻ RLPTK nhẹ lứa tuổi 5–6 tại 2 cơ sở của Trường Mầm non Nắng Mai (Hà Nội).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý luận và thực tiễn đã điểm lại

Luận án tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung chính:

                                  CÁC HƯỚNG TỔNG QUAN TÀI LIỆU
  Nghiên cứu KNGT               Nghiên cứu KNGT                Nghiên cứu giáo dục            Nghiên cứu KNGT
  & Bản chất GT                 ở trẻ RLPTK                    KNGT Mầm non                   qua Hoạt động chơi
  • Kỹ thuật: V. Tsebuseva,     • Thuyết hành vi: B.F.         • Kinh điển: K. Usinxki        • Lý thuyết chơi:
    Trần Trọng Thủy               Skinner (ABA/VB)               (1824-1870), L. Vygotsky       J. Piaget, L. Vygotsky,
  • Năng lực: E. Gobulep,       • Thuyết phát triển: S.          (1960), A. Lixina (1974),      G. Spencer, S. Freud,
    Ngô Công Hoàn, Nguyễn         Greenspan & S. Wieder          A. Ruzxkaia                    A.S. Seipt, Đ.V. Vang
    Ánh Tuyết, Nguyễn Quang       (DIR/Floortime)              • Mầm non VN: Chu Văn          • Can thiệp chơi:
    Uẩn, Vũ Dũng                • Trí tuệ năng động: S.          Đức, Nguyễn Thị Oanh,          Kasari Connie (JASPER),
  • Quan hệ & Điều khiển:         Gutstein (RDI)                 Ngô Công Hoàn, Lê Xuân         Tara Winterton,
    B.F. Lomov, Nguyễn Sinh     • Can thiệp tự nhiên:            Hồng, Nguyễn Văn Lũy &         Hanen (More Than Words),
    Huy, A. Rakhmatulina,         Ayala Hanen Manolson           Trần Thị Tuyết Hoa,            Yoder & McDuffie,
    Hoàng Anh, A. Kurbawa         (Hanen, 1975)                  Nguyễn Xuân Thức,              Mai Thị Phương,
                                • Chuyên biệt: E. Schopler       Nguyễn Thị Thu Hà,             Trần Thị Ngọc Trâm
                                  (TEACCH), A. Bondy &           Đinh Nguyễn Trang Thu,
                                  L. Frost (PECS, 1994)          Bùi Thị Lâm
                                • Tại VN: Đỗ Thị Thảo,
                                  Đào Thị Thu Thủy,
                                  Nguyễn Thanh Liêm,
                                  Phạm Thị Hải Yến
  1. Nghiên cứu về bản chất và cấu trúc kỹ năng giao tiếp:

    • Hướng tiếp cận kỹ thuật của hành động: Đại diện bởi V. Tsebuseva, Trần Trọng Thủy, xem KNGT là hệ thống các thao tác, thủ thuật thực hiện hành vi giao tiếp theo quy trình chuẩn.
    • Hướng tiếp cận năng lực hành động: Gồm E. Gobulep, Ngô Công Hoàn, Nguyễn Ánh Tuyết, Nguyễn Quang Uẩn, Vũ Dũng. Xu hướng này chia làm hai nhánh: năng lực thiết lập quan hệ (B.F. Lomov, Nguyễn Sinh Huy, Trần Trọng Thủy, Nguyễn Văn Lê, B. Dakharov) và năng lực điều khiển quá trình giao tiếp (A. Rakhmatulina, Hoàng Anh, A. Kurbawa, Ph. Rakhmatinlira). Luận án lựa chọn cách tiếp cận KNGT theo các pha của chu trình giao tiếp.
  2. Nghiên cứu về KNGT và can thiệp giao tiếp cho trẻ RLPTK:

    • Tiếp cận hành vi: Đại diện tiêu biểu là B.F. Skinner (1957) với chương trình Phân tích hành vi ứng dụng / Hành vi ngôn ngữ (ABA/VB), xem ngôn ngữ là hành vi chịu sự chi phối của môi trường và các kích thích củng cố.
    • Tiếp cận phát triển quan hệ: Stanley Greenspan và Serena Wieder với mô hình DIR/Floortime, nhấn mạnh can thiệp tương tác sàn theo các chu trình giao tiếp tự nhiên; Steven Gutstein với can thiệp phát triển quan hệ (RDI) dựa trên lý thuyết "trí tuệ năng động"; Ayala Hanen Manolson (1975) với các chương trình Hanen (It Takes Two to Talk, More Than Words, TalkAbility, Target Word, I'm Ready) tích hợp mô hình phát triển xã hội và giảng dạy tự nhiên có sự tham gia của phụ huynh.
    • Các chương trình can thiệp chuyên biệt: Mô hình TEACCH của Eric Schopler (1970); Hệ thống giao tiếp trao đổi qua tranh (PECS) của Andrew Bondy và Lori Frost (1994), nghiên cứu của Schwart (1998), Charlop-Christy (2002); Hệ thống COMPC; Chương trình Small Steps (Macquarie).
    • Các nghiên cứu trong nước: Đỗ Thị Thảo (tranh ảnh hỗ trợ giao tiếp và can thiệp sớm); Đào Thị Thu Thủy (điều chỉnh hành vi ngôn ngữ bằng bài tập chức năng); Nguyễn Thanh Liêm và cộng sự (14 chiến lược phối hợp giữa giáo viên và gia đình); Nguyễn Thị Thanh (giáo dục KNGT cho trẻ tự kỷ 3–4 tuổi hòa nhập); Phạm Thị Hải Yến (phát triển kỹ năng chú ý).
  3. Nghiên cứu về hoạt động chơi và giáo dục KNGT qua chơi:

    • Cơ sở lý luận về chơi: Jean Piaget (đồng hóa, điều ứng và trò chơi biểu tượng); Lev Vygotsky (vai trò của trò chơi đối với vùng phát triển gần và chức năng tâm lý cấp cao); Herbert Spencer (thuyết năng lượng dư thừa); Sigmund Freud và Arian Sumo Seipt (trò chơi trị liệu); Đinh Văn Vang, N.K. Krupskaya, Penny Tasoni và Karen Hucker (phân loại trò chơi).
    • Can thiệp qua hoạt động chơi cho trẻ RLPTK: Kasari Connie với phương pháp can thiệp sớm JASPER (kết hợp phát triển và hành vi, tập trung vào chú ý đồng thời - chơi biểu tượng - cùng tham gia - điều tiết cảm xúc); Tara Winterton (1997) với chương trình huấn luyện qua các giai đoạn chơi; Yoder và McDuffie (huấn luyện chơi và giao tiếp phi lời); Mai Thị Phương (trị liệu chơi có luật chuẩn bị vào lớp 1); Trần Thị Ngọc Trâm và Trần Thị Minh Thành (trò chơi như phương tiện giáo dục mầm non).

Khoảng trống luận án giải quyết

Các công trình đi trước phần lớn nghiên cứu can thiệp KNGT trong môi trường giáo dục chuyên biệt, tập trung vào lứa tuổi 3–4 tuổi hoặc xem xét KNGT ở lứa tuổi 5–6 tuổi dưới dạng hành vi văn hóa nói chung. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, xây dựng hệ thống biện pháp sư phạm chuyên biệt nhằm giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK thông qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5–6 tuổi, tận dụng tối đa vai trò của nhóm bạn cùng chơi và sự phối hợp giữa giáo viên với gia đình trong điều kiện thực tiễn giáo dục mầm non tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

  • Khái niệm trẻ RLPTK: Dựa trên tiêu chuẩn DSM-5 (Hội Tâm thần học Hoa Kỳ - APA, 2013), trẻ RLPTK là những trẻ có khiếm khuyết cốt lõi về tương tác xã hội, giao tiếp, đồng thời có các hành vi, sở thích rập khuôn, lặp lại. Luận án phân loại mức độ theo DSM-5 và tập trung can thiệp nhóm trẻ ở Mức 1 (mức độ nhẹ, "Cần sự hỗ trợ").
  • Kỹ năng giao tiếp trong hoạt động chơi: Là khả năng trẻ sử dụng các phương tiện ngôn ngữ lời nói và phi lời nói, phối hợp các thao tác, hành vi để thiết lập, duy trì mối quan hệ và tương tác với bạn chơi, giáo viên nhằm hoàn thành mục tiêu của trò chơi. Luận án xác định cấu trúc KNGT gồm 7 nhóm kỹ năng:
    1. Nhóm 1: Kỹ năng thiết lập mối quan hệ với bạn bè trong khi chơi.
    2. Nhóm 2: Kỹ năng tập trung, chú ý trong khi chơi.
    3. Nhóm 3: Kỹ năng hiểu ngôn ngữ trong khi chơi.
    4. Nhóm 4: Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ lời nói trong khi chơi.
    5. Nhóm 5: Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ phi lời trong khi chơi.
    6. Nhóm 6: Kỹ năng thực hiện một số quy tắc thông thường khi giao tiếp.
    7. Nhóm 7: Kỹ năng phối hợp trong nhóm chơi.
  • Tiêu chí và thang đo đánh giá KNGT: Luận án lượng hóa năng lực thực hiện KNGT của trẻ qua 3 mức độ:
    • Mức độ 1 (1 điểm): Chưa thực hiện được (trẻ chưa chủ động, khi có hỗ trợ vẫn chưa thực hiện được trọn vẹn, hay quên, mất tập trung).
    • Mức độ 2 (2 điểm): Thực hiện được nhưng cần hỗ trợ (trẻ còn thụ động, cần giáo viên hoặc bạn nhắc nhở bằng lời, làm mẫu hoặc cầm tay chỉ việc).
    • Mức độ 3 (3 điểm): Thực hiện độc lập (trẻ chủ động giao tiếp, phối hợp tự nhiên và tự giác trong hoạt động chơi).

Các tiếp cận nghiên cứu

Luận án vận dụng quan điểm tiếp cận phức hợp gồm 5 trụ cột: Tiếp cận hệ thống; Tiếp cận phát triển (dựa trên các mốc phát triển và vùng phát triển gần); Tiếp cận vui chơi - hoạt động; Tiếp cận giáo dục hòa nhập; Tiếp cận hỗ trợ cá biệt hóa.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  1. Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, phân loại và hệ thống hóa các tài liệu khoa học làm căn cứ xây dựng cơ sở lý thuyết.
  2. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Điều tra bằng phiếu hỏi: Khảo sát nhận thức của giáo viên và cha mẹ, thực trạng mức độ KNGT của trẻ, các biện pháp đang sử dụng và các yếu tố ảnh hưởng.
    • Phỏng vấn sâu: Thu thập thông tin định tính bổ trợ từ giáo viên dạy hòa nhập và cha mẹ trẻ.
    • Phương pháp trắc nghiệm: Sử dụng thang đo chuẩn hóa PEP-3 (Psychoeducational Profile - Third Edition) để đánh giá các lĩnh vực phát triển của trẻ trước và sau thực nghiệm, kết hợp bộ công cụ đo mức độ 7 nhóm KNGT.
    • Phương pháp quan sát: Ghi nhận hành vi giao tiếp của trẻ trong các hoạt động chơi có chủ đích, chơi tự do ở các góc, sự tương tác giữa cô - trẻ và trẻ - trẻ.
    • Phương pháp nghiên cứu sản phẩm: Phân tích kế hoạch giáo dục cá nhân (KHGDCN), giáo án, nhật ký học tập, sổ tay theo dõi của giáo viên.
    • Phương pháp nghiên cứu trường hợp: Khảo sát và theo dõi sâu 03 trẻ RLPTK mức độ nhẹ (mã hóa danh tính là PK, MH, NL).
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức thực nghiệm tác động các biện pháp đã đề xuất trên 03 trường hợp nghiên cứu tại cơ sở mầm non hòa nhập.
  3. Nhóm phương pháp bổ trợ:
    • Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia: Tham vấn các chuyên gia giáo dục học và giáo dục đặc biệt để hoàn thiện hệ thống biện pháp.
    • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý và phân tích dữ liệu khảo sát, dữ liệu thực nghiệm bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5-6 tuổi

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho đề tài:

  • Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng: Trẻ RLPTK (theo phân loại DSM-5), KNGT và bản chất của hoạt động vui chơi trong giáo dục mầm non.
  • Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa hoạt động chơi và KNGT: Hoạt động chơi là phương tiện tự nhiên, tạo bối cảnh giàu tính tương tác để trẻ RLPTK bộc lộ và phát triển vốn từ, tiếp nhận quy tắc xã hội, luân phiên và kiểm soát cảm xúc.
  • Phân tích các đặc điểm chơi điển hình của trẻ RLPTK: Xu hướng chơi một mình, gắn bó định hình với đồ vật, khó khăn trong tạo lập chú ý đồng thời, hạn chế bắt chước và thiếu hụt khả năng chơi biểu tượng/giả vờ.
  • Xác định mục tiêu, nội dung, hình thức, phương pháp và 7 nhóm KNGT cần giáo dục cho trẻ trong lớp mẫu giáo hòa nhập, đồng thời chỉ ra các nhóm yếu tố ảnh hưởng (từ bản thân trẻ, gia đình, giáo viên và cơ sở giáo dục).

Chương 2: Thực trạng kỹ năng giao tiếp và giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5-6 tuổi

Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực trạng trên mẫu gồm 35 trẻ RLPTK nhẹ 5–6 tuổi, 40 giáo viên và 35 cha mẹ tại Hà Nội:

  • Thực trạng KNGT của trẻ: Đa số trẻ RLPTK thể hiện KNGT ở Mức độ 1 (chưa thực hiện được) và Mức độ 2 (cần hỗ trợ). Trẻ gặp khó khăn lớn nhất ở các nhóm kỹ năng: thiết lập mối quan hệ với bạn trong khi chơi, duy trì chú ý, hiểu ngôn ngữ chỉ dẫn phức tạp, sử dụng ngôn ngữ phi lời (ánh mắt, cử chỉ) và phối hợp nhóm.
  • Thực trạng tổ chức giáo dục KNGT của giáo viên: Giáo viên và phụ huynh đều nhận thức được tầm quan trọng của việc giáo dục KNGT qua hoạt động chơi. Tuy nhiên, mức độ áp dụng thường xuyên và tính đa dạng của các biện pháp chuyên biệt còn thấp. Giáo viên chủ yếu dùng các phương pháp truyền thống, thiếu kỹ thuật điều chỉnh cá biệt, thiếu đồ dùng trực quan đặc thù và còn lúng túng trong việc kết nối trẻ RLPTK với nhóm bạn bình thường.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Luận án tổng hợp 4 nhóm yếu tố cản trở chính: đặc điểm khiếm khuyết hành vi và giác quan của trẻ; năng lực chuyên môn và áp lực sĩ số của giáo viên; mức độ phối hợp và kỹ năng can thiệp của cha mẹ; cơ sở vật chất, tài liệu hỗ trợ của nhà trường.
Nhóm khách thể khảo sát Số lượng mẫu (N) Đặc điểm khảo sát chính
Trẻ RLPTK 5–6 tuổi (mức nhẹ) 35 Đánh giá mức độ thực hiện 7 nhóm KNGT qua hoạt động chơi
Giáo viên dạy lớp MGHN 40 Nhận thức, mức độ sử dụng, tính hiệu quả của các biện pháp GD
Cha mẹ trẻ RLPTK 35 Nhận thức, điều kiện gia đình, mức độ phối hợp với nhà trường

Chương 3: Biện pháp giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5-6 tuổi và thực nghiệm sư phạm

Chương 3 đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm và kiểm chứng hiệu quả thực nghiệm:

  • 5 nguyên tắc xây dựng biện pháp: (1) Đảm bảo phù hợp mục tiêu giáo dục mầm non; (2) Đảm bảo tính mục đích; (3) Đảm bảo nguyên tắc hoạt động; (4) Đảm bảo phù hợp môi trường giáo dục hòa nhập; (5) Đảm bảo tính cá biệt hóa.
  • Hệ thống 8 biện pháp giáo dục KNGT qua hoạt động chơi:
    • Biện pháp 1: Đánh giá KNGT và lập kế hoạch giáo dục cá nhân (KHGDCN).
    • Biện pháp 2: Tổ chức trò chơi phù hợp với mức độ phát triển của trẻ.
    • Biện pháp 3: Thiết lập nhóm bạn chơi cùng trẻ - Xây dựng "vòng tay bạn bè".
    • Biện pháp 4: Áp dụng các kỹ thuật hỗ trợ trẻ trong các hoạt động chơi (nhắc nhở trực quan, làm mẫu, hỗ trợ giảm dần).
    • Biện pháp 5: Tác động đa giác quan trong khi tổ chức hoạt động chơi.
    • Biện pháp 6: Tạo động lực chơi - kích thích sự hứng thú tham gia của trẻ.
    • Biện pháp 7: Hỗ trợ cá nhân trong khi chơi.
    • Biện pháp 8: Phối hợp với cha mẹ trong quá trình giáo dục KNGT.
  • Tổ chức và kết quả thực nghiệm sư phạm:
    • Thực nghiệm tác động trên 03 trường hợp: trẻ PK, trẻ MH và trẻ NL tại Cơ sở mầm non Nắng Mai (cơ sở 1 và cơ sở 2).
    • Quy trình thực nghiệm: Đánh giá ban đầu (sử dụng PEP-3 và bảng tiêu chí KNGT) $\rightarrow$ Lập KHGDCN và triển khai đồng bộ 8 biện pháp trong các giờ chơi $\rightarrow$ Đánh giá sau thực nghiệm và so sánh tiến độ.
    • Kết quả: Cả 3 trẻ đều có sự chuyển biến rõ rệt về điểm số các nhóm KNGT. Điểm trung bình chuyển dịch từ Mức 1 (chưa làm được/thụ động) lên Mức 2 (làm được khi hỗ trợ ít) và Mức 3 (độc lập), giảm các hành vi rập khuôn, gia tăng tần suất tương tác mắt, biết luân phiên chia sẻ đồ chơi và chủ động giao tiếp với bạn trong nhóm chơi.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận

  1. Bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý luận về giáo dục trẻ RLPTK trong lớp mẫu giáo hòa nhập, đặc biệt là giai đoạn chuyển tiếp 5–6 tuổi.
  2. Mở rộng lý luận về vai trò của hoạt động chơi trong việc phát triển KNGT đối với đối tượng trẻ có nhu cầu đặc biệt học hòa nhập.
  3. Xác định rõ ràng hệ thống tiêu chí, công cụ và thang đo 3 mức độ để đánh giá 7 nhóm KNGT của trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong trường mầm non.

Đóng góp mới về thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực về năng lực KNGT của trẻ RLPTK lứa tuổi 5–6 và những khó khăn sư phạm của giáo viên tại các trường mầm non hòa nhập ở Hà Nội.
  2. Xây dựng và thực nghiệm thành công hệ thống 8 biện pháp giáo dục KNGT có tính khả thi, gắn liền với các trò chơi phân vai, xây dựng, trò chơi dân gian và trò chơi vận động trong chương trình mầm non.
  3. Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho cán bộ quản lý, giáo viên mầm non dạy hòa nhập, các cơ sở can thiệp sớm và cha mẹ trẻ RLPTK trong việc lập KHGDCN và tổ chức can thiệp qua hoạt động chơi.

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với cơ sở giáo dục và giáo viên: Cần lập KHGDCN rõ ràng cho từng trẻ; xây dựng mạng lưới "vòng tay bạn bè" trong lớp; linh hoạt sử dụng kỹ thuật đa giác quan và hỗ trợ giảm dần; tạo góc chơi thân thiện, giảm tải các kích thích tiêu cực.
  • Đối với gia đình: Phối hợp chặt chẽ với giáo viên, duy trì và củng cố các kỹ năng chơi và giao tiếp đã học ở lớp vào các tình huống sinh hoạt hàng ngày tại gia đình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát thực trạng mới thực hiện trên 35 trẻ RLPTK, 40 giáo viên và 35 cha mẹ tập trung tại khu vực đô thị (Thành phố Hà Nội), chưa mở rộng ra các vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành khác.
    • Khách thể nghiên cứu và thực nghiệm tác động sâu chỉ giới hạn ở nhóm trẻ RLPTK mức độ nhẹ lứa tuổi 5–6 tuổi (thực nghiệm trên 03 trường hợp cụ thể: PK, MH, NL).
    • Chưa đi sâu can thiệp trên nhóm trẻ RLPTK mức độ trung bình và nặng (Mức 2 và Mức 3 theo phân loại DSM-5) trong môi trường giáo dục chuyên biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát và thực nghiệm trên các cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau.
    • Nghiên cứu ứng dụng các biện pháp giáo dục KNGT qua hoạt động chơi chuyển tiếp từ mầm non lên cấp tiểu học (lớp 1 hòa nhập).
    • Phát triển các chương trình bồi dưỡng trực tuyến và sổ tay hướng dẫn thực hành chi tiết về kỹ thuật can thiệp chơi cho giáo viên mầm non hòa nhập.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  1. Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Giáo dục học, Lý luận và lịch sử giáo dục, Giáo dục đặc biệt, Giáo dục mầm non tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu trường hợp, quy trình thực nghiệm sư phạm và khung lý thuyết đánh giá KNGT.
  2. Giáo viên mầm non và cán bộ quản lý giáo dục: Sử dụng trực tiếp quy trình lập KHGDCN, hệ thống 8 biện pháp sư phạm, cách thức xây dựng "vòng tay bạn bè" và bộ tiêu chí đánh giá KNGT 3 mức độ để áp dụng vào giảng dạy thực tế tại các lớp mẫu giáo hòa nhập.
  3. Cha mẹ trẻ RLPTK và các nhà trị liệu can thiệp sớm: Tham khảo các chiến lược tương tác, cách lựa chọn trò chơi phù hợp với sở thích của trẻ và phương pháp phối hợp giáo dục giữa gia đình và nhà trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân chia kỹ năng giao tiếp của trẻ RLPTK thành những nhóm kỹ năng cụ thể nào?

Luận án xác định KNGT của trẻ RLPTK qua hoạt động chơi gồm 7 nhóm:

  1. Kỹ năng thiết lập mối quan hệ với bạn bè trong khi chơi.
  2. Kỹ năng tập trung, chú ý trong khi chơi.
  3. Kỹ năng hiểu ngôn ngữ trong khi chơi.
  4. Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ lời nói trong khi chơi.
  5. Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ phi lời trong khi chơi.
  6. Kỹ năng thực hiện một số quy tắc thông thường khi giao tiếp.
  7. Kỹ năng phối hợp trong nhóm chơi.

2. Thang đo nào được sử dụng để đánh giá sự phát triển và mức độ kỹ năng của trẻ trong luận án?

Tác giả sử dụng thang đo chuẩn hóa quốc tế PEP-3 (Psychoeducational Profile - Third Edition) để đo lường các lĩnh vực phát triển (đặc biệt là ngôn ngữ, giao tiếp và hành vi) trước và sau thực nghiệm. Đồng thời, luận án xây dựng bộ công cụ đo mức độ KNGT theo 3 mức điểm: Mức 1 (1 điểm - chưa làm được), Mức 2 (2 điểm - làm được khi có hỗ trợ), Mức 3 (3 điểm - thực hiện độc lập).

3. Tác giả đã đề xuất bao nhiêu biện pháp giáo dục KNGT và những biện pháp nào mang tính hỗ trợ bạn bè?

Luận án đề xuất hệ thống gồm 8 biện pháp sư phạm. Trong đó, Biện pháp 3 ("Thiết lập nhóm bạn chơi cùng trẻ - Xây dựng vòng tay bạn bè") và Biện pháp 2 ("Tổ chức trò chơi phù hợp với mức độ phát triển của trẻ") đóng vai trò cốt lõi trong việc huy động các bạn phát triển bình thường trong lớp hòa nhập hỗ trợ, làm mẫu và tương tác cùng trẻ tự kỷ.

4. Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên những đối tượng nào và ở đâu?

Thực nghiệm sư phạm được tổ chức theo phương pháp nghiên cứu trường hợp trên 03 trẻ RLPTK mức độ nhẹ lứa tuổi 5–6 (ký hiệu là trẻ PK, trẻ MH và trẻ NL) tại Cơ sở 1 và Cơ sở 2 của Cơ sở giáo dục mầm non Nắng Mai tại Hà Nội.


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Bùi Thành đã giải quyết một cách khoa học vấn đề giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK lứa tuổi 5–6 trong môi trường hòa nhập mầm non tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp tiếp cận hành vi, phát triển và hoạt động, tác giả đã xây dựng thành công hệ thống 8 biện pháp sư phạm lấy hoạt động chơi làm trung tâm và tận dụng vai trò tương tác từ nhóm bạn cùng lớp. Kết quả khảo sát thực trạng và thực nghiệm trên 03 trường hợp điển hình đã khẳng định tính khả thi, hiệu quả của các biện pháp, góp phần cung cấp cơ sở lý luận và tài liệu ứng dụng thiết thực cho công tác giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ.