Ứng Dụng Xử Lý Ảnh Giám Sát Công Nhân Đội Mũ Bảo Hộ Lao Động - Đồ Án Tốt Nghiệp

Tìm hiểu giải pháp giám sát đội mũ bảo hộ bằng công nghệ xử lý ảnh AI. Phát hiện và cảnh báo vi phạm tự động, đảm bảo an toàn lao động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Cơ sở phương pháp luận

1.5.2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

1.6. Kết cấu đồ án tốt nghiệp

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

2.1. Phương pháp phát hiện khuôn mặt

2.2. Phương pháp nhận dạng mũ bảo hộ

2.3. Phương pháp nhận dạng khuôn mặt

2.4. Phân tích và xây dựng hệ thống

2.4.1. Yêu cầu đặt ra với mô hình

2.4.2. Quy trình thực hiện

2.5. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.5.1. Các nghiên cứu ngoài nước

2.5.2. Các nghiên cứu trong nước

2.6. Các tồn tại đã có của mô hình

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Chọn mũ bảo hộ nhận dạng

3.2. Thư viện học máy được sử dụng đồ án

3.3. Học sâu là gì?

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP

4.1. Phương pháp phát hiện khuôn mặt

4.2. Phương pháp nhận dạng mũ bảo hộ

4.3. Phương pháp nhận diện khuôn mặt

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ MÔ HÌNH NHẬN DẠNG

5.1. Thiết kế mô hình

5.1.1. Webcam Pk-920H A4tech

5.1.2. Màn hình 7 inch HDMI LCD Waveshare

5.1.3. Máy tính nhúng Raspberry Pi 3B+

5.1.4. Hệ điều hành Raspberry Pi OS 64bit

5.1.5. Trình biên dịch code PyCharrm

5.1.6. Ngôn ngữ lập trình Python

5.1.7. Phần mềm VNC viewer

5.1.8. Thiết kế hệ thống nhận dạng mũ bảo hộ

5.2. Phát triển chương trình nhận dạng

5.2.1. Đào tạo mô hình nhận dạng mũ bảo hộ

5.2.2. Đào tạo mô hình nhận dạng khuôn mặt

5.2.3. Lưu đồ giải thuật chương trình nhận dạng chính

5.3. Quy trình sử dụng giao diện

5.3.1. Mô hình hoá

5.3.2. Hướng dẫn thao tác

6. CHƯƠNG 6: THỰC NGHIỆM – ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH

6.1. Đánh giá mô hình

6.2. Đánh giá tốc độ xử lý của mạch nhúng Raspberry Pi

6.3. Đánh giá về giao diện và kết quả nhận dạng

KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giám sát đội mũ bảo hộ bằng AI Giải pháp an toàn 4

An toàn lao động là yếu tố cốt lõi trong mọi hoạt động sản xuất, đặc biệt là các ngành công nghiệp nặng. Việc đảm bảo người lao động tuân thủ quy định đội mũ bảo hộ đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tai nạn và bảo vệ tính mạng. Tuy nhiên, phương pháp giám sát thủ công thường tốn kém nhân lực và dễ xảy ra sai sót. Để giải quyết vấn đề này, công nghệ xử lý ảnh AI đã mở ra một hướng đi mới. Hệ thống giám sát tự động sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng phát hiện và nhận dạng việc đội mũ bảo hộ trong thời gian thực. Giải pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần xây dựng một môi trường làm việc an toàn, hiện đại, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Ứng dụng học sâu (deep learning) và các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) cho phép hệ thống hoạt động với độ chính xác cao, xử lý thông tin nhanh chóng và đưa ra cảnh báo kịp thời, từ đó hạn chế tối đa các rủi ro tiềm ẩn tại nơi làm việc. Hệ thống này hứa hẹn sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu trong công tác quản lý an toàn lao động tại các nhà máy, công trường xây dựng và khu sản xuất.

1.1. Tầm quan trọng của việc đội mũ bảo hộ lao động

Trong môi trường công nghiệp và xây dựng, nguy cơ tai nạn từ vật rơi, va đập là rất cao. Mũ bảo hộ lao động là thiết bị bảo vệ cá nhân thiết yếu, giúp bảo vệ phần đầu của người lao động khỏi các chấn thương nghiêm trọng. Theo thống kê, nhiều vụ tai nạn lao động thương tâm xảy ra do sự lơ là, không tuân thủ quy định sử dụng đồ bảo hộ. Đồ án tốt nghiệp của nhóm sinh viên Thạch Ec Mô Nin và Mai Phước Thọ (Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) chỉ rõ: "nguyên nhân chủ yếu dẫn đến (tai nạn) là do vật rơi rớt tác động vào người lao động" và "sự lơ là không tuân thủ đúng quy định đồ bảo hộ... dẫn đến tỉ lệ tử vong khi va đập rơi rớt cao hơn". Việc trang bị và bắt buộc đội mũ bảo hộ không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là trách nhiệm của cả doanh nghiệp và người lao động. Nó trực tiếp giảm thiểu nguy cơ chấn thương sọ não, thương tật vĩnh viễn hoặc tử vong, đảm bảo sức khỏe và sự an toàn cho nguồn nhân lực.

1.2. Tổng quan về công nghệ xử lý ảnh và trí tuệ nhân tạo

Xử lý ảnh là một lĩnh vực của khoa học máy tính, tập trung vào việc phân tích và thao tác trên hình ảnh kỹ thuật số để trích xuất thông tin hữu ích. Khi kết hợp với trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là học sâu (deep learning), khả năng của xử lý ảnh được nâng lên một tầm cao mới. Các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) có khả năng tự động học các đặc trưng phức tạp từ hình ảnh, chẳng hạn như hình dạng, màu sắc và kết cấu của một chiếc mũ bảo hộ. Thay vì lập trình các quy tắc nhận dạng một cách thủ công, mô hình AI sẽ được "huấn luyện" trên một tập dữ liệu lớn gồm hàng ngàn hình ảnh người có và không có mũ. Qua quá trình này, mô hình tự xây dựng khả năng phân loại chính xác, ngay cả trong các điều kiện môi trường phức tạp như ánh sáng yếu hay góc nhìn khác nhau. Công nghệ này là nền tảng cho các ứng dụng nhận dạng vật thể, nhận dạng khuôn mặt, và giám sát an ninh tự động.

II. Thách thức trong giám sát an toàn lao động thủ công hiện nay

Mặc dù tầm quan trọng của việc đội mũ bảo hộ là không thể phủ nhận, công tác giám sát tuân thủ quy định này vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Các phương pháp giám sát truyền thống, chủ yếu dựa vào con người, bộc lộ nhiều hạn chế về hiệu quả, chi phí và tính nhất quán. Nhân viên an toàn không thể có mặt ở mọi nơi, mọi lúc, đặc biệt tại các công trường lớn hoặc nhà máy có nhiều khu vực. Điều này tạo ra những "điểm mù" trong giám sát, nơi người lao động có thể bỏ qua quy định mà không bị phát hiện. Hơn nữa, việc giám sát liên tục là một công việc nhàm chán và dễ gây mệt mỏi, dẫn đến sự mất tập trung và sai sót. Chi phí nhân sự cho đội ngũ giám sát cũng là một gánh nặng không nhỏ đối với doanh nghiệp. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp tự động, khách quan và hiệu quả hơn để đảm bảo một môi trường làm việc thực sự an toàn.

2.1. Hạn chế của phương pháp giám sát dựa trên con người

Giám sát thủ công phụ thuộc hoàn toàn vào sự quan sát của nhân viên an toàn. Phương pháp này có những nhược điểm cố hữu. Thứ nhất, nó mang tính chủ quan cao và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân như sự mệt mỏi, thiếu tập trung, hoặc thậm chí là mối quan hệ cá nhân. Thứ hai, phạm vi giám sát bị giới hạn. Một người không thể theo dõi đồng thời nhiều vị trí, đặc biệt là ở các khu vực rộng lớn hoặc có nhiều lối ra vào. Điều này dẫn đến việc bỏ sót các trường hợp vi phạm. Cuối cùng, việc ghi nhận và báo cáo vi phạm thường được thực hiện thủ công, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót dữ liệu. Việc thiếu bằng chứng hình ảnh cụ thể cũng gây khó khăn cho công tác xử lý kỷ luật sau này, làm giảm tính răn đe của các quy định an toàn.

2.2. Chi phí vận hành và rủi ro tiềm ẩn trong quản lý

Việc duy trì một đội ngũ giám sát an toàn lao động 24/7 đòi hỏi chi phí nhân sự đáng kể, bao gồm lương, bảo hiểm và các phúc lợi khác. Đối với các doanh nghiệp lớn, chi phí này có thể lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi năm. Bên cạnh đó, rủi ro tiềm ẩn từ việc giám sát không hiệu quả còn lớn hơn nhiều. Một vụ tai nạn lao động nghiêm trọng không chỉ gây thiệt hại về người mà còn kéo theo các chi phí khổng lồ về bồi thường, điều trị, gián đoạn sản xuất và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp. Sự phụ thuộc vào con người cũng tạo ra nguy cơ thông đồng, bỏ qua vi phạm. Do đó, việc đầu tư vào một hệ thống giám sát tự động không chỉ giúp cắt giảm chi phí vận hành dài hạn mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính, bảo vệ tài sản quý giá nhất là con người.

III. Phương pháp xử lý ảnh AI Nhận dạng mũ bảo hộ với MobileNetV2

Để giải quyết các thách thức của giám sát thủ công, giải pháp cốt lõi là ứng dụng mô hình học sâu (deep learning) để tự động hóa quy trình. Trọng tâm của hệ thống là một mô hình có khả năng phân loại chính xác hình ảnh người đội mũ và không đội mũ. Dựa trên các nghiên cứu và so sánh, kiến trúc mạng nơ-ron tích chập (CNN) MobileNetV2 được lựa chọn nhờ sự cân bằng vượt trội giữa độ chính xác và hiệu quả tính toán. MobileNetV2 là một mô hình nhẹ, được tối ưu hóa cho các thiết bị có tài nguyên hạn chế như máy tính nhúng, nhưng vẫn duy trì được hiệu suất nhận dạng cao. Quá trình xây dựng mô hình bao gồm các bước thu thập dữ liệu, tiền xử lý, huấn luyện và đánh giá. Bằng cách sử dụng kỹ thuật học chuyển giao (transfer learning), mô hình có thể được huấn luyện nhanh chóng và hiệu quả trên một tập dữ liệu tùy chỉnh, giúp hệ thống thích ứng tốt với môi trường làm việc thực tế.

3.1. Lựa chọn mô hình học sâu MobileNetV2 tối ưu

Việc lựa chọn mô hình phù hợp là yếu tố quyết định đến thành công của hệ thống. Nghiên cứu trong đồ án đã phân tích nhiều kiến trúc CNN phổ biến. MobileNetV2, một kiến trúc do Google phát triển, nổi bật lên như một lựa chọn lý tưởng. Ưu điểm chính của nó là cấu trúc "inverted residuals" và "linear bottlenecks", giúp giảm đáng kể số lượng tham số và phép tính so với các mạng lớn như VGG hay ResNet. Điều này làm cho MobileNetV2 cực kỳ phù hợp để triển khai trên các thiết bị nhúng như Raspberry Pi, nơi khả năng xử lý bị giới hạn. Theo tài liệu nghiên cứu, MobileNetV2 đạt được độ chính xác Top-1 trên 70% trên tập dữ liệu ImageNet với số lượng tham số thấp nhất, đảm bảo tốc độ xử lý nhanh cho các ứng dụng thời gian thực. Sự kết hợp giữa hiệu suất cao và yêu cầu tài nguyên thấp làm cho nó trở thành giải pháp tối ưu cho bài toán giám sát mũ bảo hộ.

3.2. Quy trình thu thập và huấn luyện mô hình nhận dạng

Chất lượng của mô hình AI phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của dữ liệu ảnh huấn luyện. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập một bộ dữ liệu đa dạng, bao gồm hàng ngàn hình ảnh công nhân đội mũ bảo hộ, không đội mũ, và đội các loại mũ khác (như mũ lưỡi trai) trong nhiều điều kiện ánh sáng và góc độ khác nhau. Sau đó, dữ liệu được tiền xử lý: các hình ảnh được gán nhãn ("mũ" hoặc "không mũ") và thay đổi kích thước về chuẩn đầu vào của mô hình (ví dụ: 224x224 pixels). Quá trình huấn luyện mô hình sử dụng kỹ thuật học chuyển giao, tận dụng các trọng số đã được đào tạo trước trên tập dữ liệu lớn ImageNet. Mô hình sau đó được tinh chỉnh trên bộ dữ liệu mũ bảo hộ. Các chỉ số như độ chính xác (accuracy) và hàm mất mát (loss) được theo dõi liên tục để đánh giá hiệu quả học tập và tránh hiện tượng quá khớp (overfitting), đảm bảo mô hình có khả năng tổng quát hóa tốt trên các hình ảnh mới.

IV. Hướng dẫn xây dựng hệ thống giám sát và nhận dạng tự động

Một hệ thống giám sát hoàn chỉnh không chỉ bao gồm mô hình AI mà còn cần sự kết hợp chặt chẽ giữa phần cứng và phần mềm. Phần cứng cốt lõi của hệ thống thường là một máy tính nhúng, camera và màn hình hiển thị. Phần mềm bao gồm chương trình chính để xử lý luồng video từ camera, áp dụng các mô hình AI để phát hiện và nhận dạng, đồng thời cung cấp một giao diện người dùng trực quan. Ngoài việc phát hiện mũ bảo hộ, hệ thống còn được tích hợp thêm chức năng nhận dạng khuôn mặt để xác định danh tính của người vi phạm. Điều này giúp tăng cường tính chịu trách nhiệm và cung cấp bằng chứng xác thực cho bộ phận quản lý. Quy trình hoạt động của hệ thống diễn ra liên tục và tự động, từ việc thu nhận hình ảnh đến xử lý, phân tích và lưu trữ thông tin vi phạm.

4.1. Thiết kế phần cứng với máy tính nhúng Raspberry Pi

Để đảm bảo tính nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng và chi phí hợp lý, hệ thống được xây dựng dựa trên máy tính nhúng Raspberry Pi. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng model Raspberry Pi 3B+, một bo mạch mạnh mẽ đủ để chạy các mô hình AI đã được tối ưu. Các thành phần phần cứng khác bao gồm một Webcam (ví dụ: A4Tech PK-920H) để thu nhận hình ảnh chất lượng cao, và một màn hình HDMI LCD 7 inch để hiển thị kết quả nhận dạng và giao diện điều khiển. Sơ đồ kết nối rất đơn giản: Webcam kết nối với Raspberry Pi qua cổng USB, và màn hình kết nối qua cổng HDMI. Toàn bộ hệ thống này có thể được lắp đặt dễ dàng tại các vị trí chiến lược như cửa ra vào khu sản xuất, tạo thành một trạm giám sát độc lập, không cần đến các máy chủ cồng kềnh.

4.2. Tích hợp thư viện Dlib cho nhận dạng khuôn mặt người vi phạm

Để trả lời câu hỏi "Ai là người không đội mũ?", hệ thống tích hợp chức năng nhận dạng khuôn mặt. Khi mô hình MobileNetV2 phát hiện một người không đội mũ, hệ thống sẽ kích hoạt mô-đun nhận dạng khuôn mặt. Thư viện được lựa chọn cho nhiệm vụ này là Dlib, một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực thị giác máy tính. Dlib sử dụng phương pháp dựa trên Histogram of Oriented Gradients (HOG) để phát hiện khuôn mặt nhanh chóng và hiệu quả. Sau khi phát hiện, nó sẽ trích xuất một vector đặc trưng 128 chiều từ khuôn mặt đó. Vector này sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu các vector đặc trưng của nhân viên đã được đăng ký trước. Nếu khoảng cách giữa hai vector nhỏ hơn một ngưỡng nhất định, hệ thống sẽ xác định được danh tính người vi phạm, chụp lại hình ảnh và lưu thông tin vào file báo cáo. Điều này cung cấp bằng chứng không thể chối cãi cho việc xử lý.

V. Ứng dụng thực tiễn Đánh giá hệ thống trên Raspberry Pi

Lý thuyết và thiết kế cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Hệ thống giám sát mũ bảo hộ sau khi được xây dựng đã trải qua quá trình thử nghiệm và đánh giá chi tiết để xác định hiệu suất trong điều kiện thực tế. Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ chính xác của mô hình nhận dạng, tốc độ xử lý trên Raspberry Pi, và tính hiệu quả của giao diện người dùng. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và đạt độ chính xác cao trong việc phát hiện người đội và không đội mũ. Các hình ảnh và thông tin của người vi phạm được ghi lại một cách tự động và chính xác. Mặc dù vẫn còn một số hạn chế liên quan đến điều kiện môi trường, các kết quả ban đầu đã khẳng định tính khả thi và tiềm năng to lớn của việc ứng dụng xử lý ảnh AI vào công tác đảm bảo an toàn lao động.

5.1. Kết quả nhận dạng mũ bảo hộ và khuôn mặt trong thực tế

Trong quá trình thử nghiệm, hệ thống đã được đánh giá với các kịch bản khác nhau. Kết quả cho thấy mô hình nhận dạng mũ bảo hộ đạt độ chính xác khá cao. Hệ thống có thể phân biệt rõ ràng giữa người có đội mũ bảo hộ, không đội mũ, ngay cả khi có các vật thể gây nhiễu khác. Chức năng nhận dạng khuôn mặt cũng hoạt động hiệu quả khi không có mũ che khuất. Hệ thống có thể nhận diện đúng danh tính nhân viên trong danh sách đã đăng ký và ghi lại thông tin vi phạm (tên, ID, thời gian) cùng hình ảnh bằng chứng vào một file Excel. Tuy nhiên, hiệu suất nhận dạng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như điều kiện ánh sáng yếu hoặc khuôn mặt bị che khuất một phần. Theo báo cáo, "kết quả nhận dạng phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường".

5.2. Đánh giá tốc độ xử lý và hiệu suất của hệ thống

Một trong những yếu tố quan trọng nhất của hệ thống thời gian thực là tốc độ xử lý. Việc lựa chọn mô hình MobileNetV2 và thư viện Dlib đã chứng tỏ hiệu quả trên thiết bị Raspberry Pi. Hệ thống có khả năng xử lý luồng video từ webcam và đưa ra kết quả nhận dạng với độ trễ chấp nhận được, cho phép giám sát liên tục mà không bỏ lỡ các khoảnh khắc quan trọng. Tốc độ nhận dạng đủ nhanh để phát hiện người đi qua cửa trong điều kiện bình thường. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng "tốc độ nhận dạng không nhanh" ở mức tuyệt đối và có thể được cải thiện hơn nữa. Khi có nhiều người xuất hiện cùng lúc trong khung hình (trên 2 người), hiệu suất xử lý có thể giảm xuống. Đây là một điểm cần được tối ưu hóa trong các phiên bản phát triển tương lai.

VI. Tương lai của AI trong giám sát đội mũ bảo hộ và an toàn

Giải pháp giám sát mũ bảo hộ bằng xử lý ảnh AI đã chứng minh được tiềm năng và tính hiệu quả của mình. Đây không chỉ là một dự án nghiên cứu mà còn là nền tảng cho một thế hệ công cụ quản lý an toàn lao động thông minh và tự động. Trong tương lai, hệ thống này có thể được cải tiến và mở rộng theo nhiều hướng để trở nên mạnh mẽ và toàn diện hơn. Việc khắc phục các hạn chế hiện tại như tốc độ xử lý, khả năng hoạt động trong môi trường phức tạp và mở rộng các tính năng giám sát khác sẽ là những mục tiêu trọng tâm. Sự phát triển không ngừng của công nghệ học sâu (deep learning) và phần cứng máy tính nhúng hứa hẹn sẽ giúp các hệ thống giám sát an toàn trở nên phổ biến, dễ tiếp cận và đóng vai trò không thể thiếu trong việc bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động.

6.1. Hướng phát triển và cải thiện mô hình trong tương lai

Để nâng cao hiệu suất hệ thống, có một số hướng phát triển tiềm năng. Thứ nhất, cần cải thiện tốc độ xử lý bằng cách tối ưu hóa mã nguồn hoặc sử dụng các bo mạch nhúng mạnh mẽ hơn Raspberry Pi trong các phiên bản mới. Thứ hai, có thể mở rộng bộ dữ liệu huấn luyện, bổ sung thêm nhiều hình ảnh trong các điều kiện khắc nghiệt (ánh sáng yếu, mưa, sương mù) để tăng tính bền vững của mô hình. Giao diện người dùng cũng cần được thiết kế lại để trở nên chuyên nghiệp và thân thiện hơn. Một hướng đi khác là tích hợp nhiều camera để bao quát một khu vực rộng lớn hơn và có được góc nhìn đa chiều, giúp nhận dạng chính xác hơn ngay cả khi đối tượng di chuyển. Việc áp dụng các kiến trúc AI mới hơn và hiệu quả hơn cũng là một lĩnh vực nghiên cứu cần được tiếp tục.

6.2. Mở rộng ứng dụng sang các loại hình giám sát an toàn khác

Nền tảng công nghệ của hệ thống này có thể dễ dàng được mở rộng để giám sát các quy định an toàn khác. Ví dụ, mô hình AI có thể được huấn luyện để nhận dạng các thiết bị bảo hộ cá nhân khác như áo phản quang, găng tay, giày bảo hộ, hoặc kính mắt. Hệ thống cũng có thể được phát triển để phát hiện các hành vi nguy hiểm như đi vào khu vực cấm, sử dụng điện thoại khi đang vận hành máy móc, hoặc không duy trì khoảng cách an toàn. Bằng cách kết hợp nhiều mô hình nhận dạng, một hệ thống giám sát an toàn toàn diện có thể được xây dựng, giúp tự động hóa gần như toàn bộ quy trình kiểm tra và đảm bảo tuân thủ, góp phần xây dựng một văn hóa an toàn lao động chủ động và hiệu quả trong mọi doanh nghiệp.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu chung về đề tài bao gồm tính cấp thiết, ý nghĩa và thực tiễn, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài. Chương 2 trình bày về những lý thuyết, nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của đề tài, xác định công việc sẽ làm của đồ án. Chương 3 giới thiệu về lý thuyết cần sử dụng để giải quyết vấn đề trong đồ án. Chương 4 sẽ trình bày các phương hướng và giải pháp để giải quyết vấn đề đặt ra, nêu các bước thực hiện triển khai đồ án.

Chương 5 thiết kế mô hình nhận dạng bao gồm điện và lập trình. Chương 6 là chương thực nghiệm đánh giá mô hình. 3 CHƯƠNG 2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 2.1 Phương pháp phát hiện khuôn mặt Phát hiện khuôn mặt (face detection) là quá trình tự động định vị khuôn mặt người trong phương tiện trực quan (hình ảnh kỹ thuật số hoặc video). Một khuôn mặt được phát hiện được báo cáo tại một vị trí có kích thước và hướng liên quan như hình 2.

Một khi khuôn mặt được phát hiện, nó có thể được tìm kiếm các điểm mốc như mắt và mũi. Tỉ lệ phát hiện ra khuôn mặt phụ thuộc nhiều vào điều kiện về độ sáng, hướng khuôn mặt, biểu hiện cảm xúc trên khuôn mặt hay các yếu tố môi trường khác. Để hệ thống nhận dạng hoạt động đạt hiệu quả cao thì hình ảnh khuôn mặt sau khi được phát hiện cần chuẩn hóa về kích thước, ánh sáng.1: Ảnh ví dụ về phát hiện khuôn mặt Trước đây, bài toán phát hiện khuôn mặt là một bài toán khó, có rất nhiều phương pháp thủ công được đưa ra để cải thiện bài toán. Hiện nay, đã có rất nhiều thuật toán được phát triển và nhận dạng một cách nhanh chóng như Haar cascade xml, Dlib, MTCNN.

Bài toán phát hiện khuôn mặt thường ứng dụng trong lĩnh vực báo trộm, báo động hoặc phân tích nhân khẩu học. Bài toán phát hiện khuôn mặt không nhận dạng một người cụ thể từ khuôn mặt như bài toán nhận dạng khuôn mặt, nhưng nhằm mục đích trả lời câu hỏi sau: Có khuôn mặt trong hình ảnh này không? 2.2 Phương pháp nhận dạng mũ bảo hộ Bài toán nhận dạng mũ bảo hộ là bài toán nhận dạng chiếc mũ bảo hộ, phát hiện công nhân có đội mũ bảo hộ hay không minh hoạ hình 2. Trong đề tài này, việc nhận dạng nhằm phát hiện người không đội mũ, thông qua thiết bị ghi hình và hình ảnh để nhận dạng khuôn mặt người không sử dụng mũ, trích xuất thông tin người đó thông qua excel và ảnh chụp trực tiếp từ webcam người không đội mũ. 4 CHƯƠNG 2 Ứng dụng pre – trained model (mô hình được đào tạo trước) để đào tạo mô hình nhận dạng mũ bảo hộ, thay vì xây dựng một mô hình từ đầu để giải quyết một vấn đề, ta sử dụng mô hình được nghiên cứu và đào tạo trước.

Một mô hình được đào tạo trước có thể không chính xác 100% nhưng chắc chắn có độ chính xác cao, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.2: Ảnh ví dụ về nhận dạng mũ bảo hộ 2.3 Phương pháp nhận dạng khuôn mặt Nhận dạng khuôn mặt là việc sử dụng phương pháp sinh trắc học để thiết lập một định danh cá nhân dựa trên các đặc điểm khuôn mặt của mỗi người. Quá trình nhận dạng khuôn mặt hoạt động bằng cách sử dụng một ứng dụng và thiết bị máy tính chụp ảnh một khuôn mặt cá nhân (cũng có thể được lấy từ khung hình từ một video) và so sánh nó với hình ảnh trong cơ sở dữ liệu được lưu trữ trước đó.3 ảnh khuôn mặt có thể được tiền xử lý (cân chỉnh chẳng hạn – face alignment) nhằm đảm bảo chất lượng cho nhận dạng. Khuôn mặt của mỗi người được trích chọn và biểu diễn thông qua một véc-tơ đặc trưng (feature extraction) nhằm mô tả những đặc điểm riêng biệt của khuôn mặt của người đó và để so sánh với các khuôn mặt khác. Việc so sánh khuôn mặt đầu vào với cơ sở dữ liệu các khuôn mặt đã được lưu trữ (existing database) trở thành việc tính toán mức độ gần nhau giữa các véc-tơ đặc trưng, từ đó tìm ra khuôn mặt giống nhất trong cơ sở dữ liệu.

Nếu mức độ gần nhất của khuôn mặt tìm được dưới một ngưỡng cho phép thì định danh người đó[3]. 5 CHƯƠNG 2 Hình 2.3: Quá trình chung của nhận dạng khuôn mặt Với đề tài này, việc nhận dạng khuôn mặt nhằm phát hiện được người công nhân không đội mũ là ai và truy xuất thông tin người đó thông qua excel và ảnh chụp trực tiếp từ webcam.2 Phân tích và xây dựng hệ thống 2.1 Yêu cầu đặt ra với mô hình Từ những mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của đồ án, nhóm xác định được yêu cầu đặt ra với mô hình nhận dạng công nhân đội mũ bảo hộ lao động: - Ứng dụng hệ thống giám sát camera thời gian thực vào đồ án. - Ứng dụng thuật toán học sâu trong việc nhận dạng mũ và khuôn mặt. - Thiết kế được giao diện người sử dụng.

- Nhận dạng được mũ và khuôn mặt theo tập dữ liệu ảnh tự tạo. - Tốc độ nhận dạng phải nhanh. - Năng suất nhận dạng cùng lúc không quá hai người. - Vùng nhận dạng được cách webcam từ 0,5 mét đến 2 mét.2 Quy trình thực hiện Bước 1: Chuẩn bị dữ liệu hình ảnh.

Dữ liệu ảnh gồm ảnh đội mũ bảo hộ, ảnh không đội mũ bảo hộ và ảnh khuôn mặt dùng để đào tạo mô hình nhận dạng và kiểm tra kết quả. Bước 2: Nghiên cứu các mô hình học sâu và xác định mô hình phù hợp. - Đối với nhận dạng mũ bảo hộ nghiên cứu dùng các mô hình học sâu như GoogleNet, VGG, AlexNet, MobileNet,… - Đối với nhận dạng khuôn mặt nghiên cứu dùng các mô hình học sâu như FaceNet, Dlib,… Bước 3: Thiết kế 2 giao điện. 6 CHƯƠNG 2 - Giao diện dùng để đào tạo nhận dạng khuôn mặt.

- Giao diện hiển thị nhận dạng thời gian thực. Bước 4: Nhúng chương trình nhận dạng lên Raspberry Pi.3 Các nghiên cứu liên quan đến đề tài 2.1 Các nghiên cứu ngoài nước Ở nước ngoài, nhiều công ty chuyên cung cấp giải pháp phần mềm với nhiệm vụ tư vấn cho các công ty trong các lĩnh vực sản xuất và các ngành công nghiệp khác. Tiêu biểu trong đó là công ty KAPERNIKOV có trụ sở tại Bỉ, chuyên cung cấp giải pháp, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, học máy, học sâu, khai thác dữ liệu giúp các công ty đối tác của họ tối ưu hóa được hoạt động sản xuất và nâng cao năng xuất làm việc của công ty. Việc giám sát mọi người vì lý do an toàn trên các công trường xây dựng lớn hoặc tại các nhà máy lớn là điều gần như không thể đối với người vận hành.

Tuy nhiên, máy ảnh được trang bị trí tuệ nhân tạo phù hợp có thể tự động thực hiện việc này. Một công ty năng lượng toàn cầu đã yêu cầu KAPERNIKOV tìm cách xem liệu mọi người có đội mũ hay không. Hệ thống giám sát công nhân sử dụng mũ bảo hộ lao động là một trong các giải pháp công ty KAPERNIKOV cung cấp như hình 2. Đối với việc phát hiện người và phân loại người đội mũ bảo hộ lao động, KAPERNIKOV đã sử dụng kiến trúc mạng thần kinh nơ-ron (neural network ).

Để đào tạo mô hình phân loại, sử dụng bộ huấn luyện và luyện tập bao gồm các dữ liệu về những người đội mũ bảo hộ lao động và một nhóm không đội mũ bảo hộ lao động[9].4: Hệ thống nhận dạng của công ty Kapernikov 7 CHƯƠNG 2 2.2 Các nghiên cứu trong nước Tại Việt Nam hiện nay việc áp dụng trí tuệ nhân tạo phương pháp xử lý ảnh, học máy, học sâu để giám sát công nhân đội mũ bảo hộ vẫn còn khá mới mẽ và chưa được triển khai thực tiễn rộng rãi. Nhưng với vấn đề an toàn lao động và sức khỏe của người lao động, đang được quan tâm hiện nay tại Việt Nam, thì việc sử dụng các hệ thống giám sát công nhân sử dụng mũ bảo hộ có sử dụng trí tuệ nhân tạo, mạng thần kinh nơ-ron có thể sẽ được đẩy mạnh trong tương lai sau này. Tuy nhiên việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nhận dạng khuôn mặt lại là đề tài nghiên cứu sôi nỗi trong những năm gần đây, có rất nhiều bài báo cáo khoa học, luận văn, luận án nghiên cứu phát triển đề tài này. Và được ứng dụng rộng rãi trong thực tế như mở khoá khuôn mặt trên thiết bị thông minh, hệ thống chấm công nhận diện khuôn mặt nhân viên, sử dụng thang máy thông minh bằng cách nhận dạng khuôn mặt dân cư tại toà nhà,v.5: Hệ thống kiểm soát ra vào và nhận diện mùa covid 2.4 Các tồn tại đã có của mô hình Theo như trình bày về tình hình nghiên cứu ngoài nước, mô hình của Công ty KAPERNIKOV có tính ứng dụng cao, phát hiện được công nhân đội mũ và không đội mũ trong khu vực quan sát của camera, ứng dụng hệ thống camera giám sát liên tục thay thế cho con người.

Tuy nhiên vẫn còn vài hạn chế đang nghiên cứu khắc phục, việc phát loa nhắc nhở công nhân đội mũ chưa mang tính ràng buộc chặt chẽ. Câu hỏi đặt ra làm sao biết được ai không đội mũ? Nên nhóm nghiên cứu mô hình vừa nhận dạng đội mũ bảo hộ vừa nhận dạng 8 CHƯƠNG 2 khuôn mặt để biết được ai không sử dụng mũ. Phát sinh thêm vấn đề, với khu vực quan sát rộng thì khó mà nhận dạng được khuôn mặt. Nên đề tài nhóm nghiên cứu quan sát ở khu vực cửa ra vào khu làm việc.

9 CHƯƠNG 3 CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 3.1 Chọn mũ bảo hộ nhận dạng Mũ bảo hộ lao động là loại thiết bị bảo hộ chuyên dùng của người công nhân khi tham gia làm việc tại nơi nguy hiểm, sẽ giúp tránh gặp phải những tai nạn rủi ro không đáng có xảy ra, bảo vệ bộ phận đầu được an toàn nhất. Chiếc mũ bảo hộ được thiết kế rất đơn giản nhưng khi sử dụng đem lại nhiều lợi ích to lớn, nhằm mục đích tránh phải những tác động từ môi trường bên ngoài lên bộ não dẫn đến va chạm trong khi làm việc, giảm nguy cơ chấn thương khi có sự va đập mạnh rơi từ trên cao xuống. Loại nón bảo hộ này được thiết kế bằng vật liệu cứng có tác dụng chịu được lực mạnh, an toàn cho người công nhân khi phải làm việc trong môi trường có tiềm ẩn nhiều nguy cơ rủi ro. Mũ nhựa bảo hộ: được minh hoạ trong hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ