Xóa Đói Giảm Nghèo Vùng Tộc Người Đan Lai Tại Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An

Luận văn thạc sĩ phân tích xóa đói giảm nghèo vùng tộc người thiểu số đan lai tại huyện con cuông tỉnh nghệ an, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xóa Đói Giảm Nghèo Cho Dân Tộc Đan Lai Nghệ An

Bài viết này tập trung vào việc phân tích và đề xuất các giải pháp xóa đói giảm nghèo cho tộc người Đan Lai tại huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An. Đây là một vấn đề cấp thiết, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ các cấp chính quyền và cộng đồng. Đói nghèo không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân, mà còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế - xã hội, tàn phá môi trường sinh thái. Việc tìm ra các giải pháp hiệu quả để hỗ trợ sinh kế và cải thiện đời sống Đan Lai là vô cùng quan trọng. Theo số liệu thống kê năm 2011, tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo ở Nghệ An cao hơn mức bình quân chung cả nước, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa nơi có nhiều dân tộc thiểu số sinh sống. Tộc người Đan Lai, với hơn 3.000 người, đang đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc sống, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, ổn định chính trị và an ninh quốc phòng vùng biên giới.

1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm kinh tế xã hội Con Cuông

Huyện Con Cuông nằm ở miền Tây Nam tỉnh Nghệ An, là một trong những địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn. Vị trí địa lý hiểm trở, địa hình đồi núi phức tạp, cơ sở hạ tầng còn hạn chế là những yếu tố cản trở sự phát triển kinh tế của huyện. Phần lớn dân số sống dựa vào nông nghiệp, năng suất thấp. Tình trạng thiếu việc làm, thiếu vốn sản xuất, thiếu kiến thức khoa học kỹ thuật là những nguyên nhân chính dẫn đến đói nghèo. Theo quyết định số 3830/QĐ.UBND ngày 23 tháng 10 năm 2001 của UBND tỉnh Nghệ An đã phê duyệt dự án tái định cư. Ngoài ra, Quyết định số 280/ 2006/ QĐ - TTg phê duyệt Đề án: ''Bảo tồn và phát triển bền vững tộc người thiểu số Đan Lai tại vùng lõi Vƣờn Quốc gia Pù Mát huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An'' cũng đã được ban hành nhằm hỗ trợ sự phát triển kinh tế xã hội của tộc người Đan Lai.

1.2. Tầm quan trọng của xóa đói giảm nghèo bền vững

Xóa đói giảm nghèo không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là một mục tiêu xã hội quan trọng. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, giảm bất bình đẳng xã hội, tăng cường sự đoàn kết giữa các dân tộc. Xóa đói giảm nghèo bền vững cần dựa trên các giải pháp toàn diện, kết hợp giữa hỗ trợ trực tiếp và tạo điều kiện cho người dân tự vươn lên. Điều này đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bên liên quan, bao gồm chính quyền, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng. Cần có những chính sách dân tộc phù hợp và chú trọng đến việc bảo tồn văn hóa của tộc người Đan Lai.

II. Thực Trạng Khó Khăn Xóa Đói Giảm Nghèo Cho Dân Tộc Đan Lai

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực từ phía chính quyền và các tổ chức, tình hình đói nghèovùng dân tộc Đan Lai vẫn còn nhiều khó khăn. Tỷ lệ hộ nghèo vẫn còn cao so với bình quân chung của tỉnh Nghệ An. Đời sống của người dân còn nhiều thiếu thốn, đặc biệt là về giáo dục, y tế, nhà ở và nước sạch. Sự hạn chế về kiến thức, kỹ năng và nguồn lực là những rào cản lớn đối với sự phát triển của tộc người Đan Lai. Việc tiếp cận các dịch vụ công còn nhiều khó khăn do địa hình hiểm trở và giao thông không thuận lợi. Bên cạnh đó, văn hóa Đan Lai cũng cần được bảo tồn, tránh bị mai một do tác động của quá trình hội nhập. Số liệu thống kê năm 2013 của tỉnh Nghệ An cho thấy tỷ lệ hộ nghèo còn cao, đặc biệt trong các dân tộc thiểu số.

2.1. Phân tích nguyên nhân nghèo đói của tộc người Đan Lai

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng đói nghèo của tộc người Đan Lai. Thứ nhất, do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, đất đai cằn cỗi, khí hậu không thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Thứ hai, do trình độ dân trí còn thấp, người dân thiếu kiến thức và kỹ năng sản xuất. Thứ ba, do thiếu vốn sản xuất, thiếu cơ hội tiếp cận các nguồn tín dụng. Thứ tư, do cơ sở hạ tầng còn yếu kém, giao thông đi lại khó khăn, ảnh hưởng đến việc giao thương và tiếp cận các dịch vụ công. Thứ năm, do các chính sách xóa đói giảm nghèo chưa thực sự phù hợp với đặc điểm của tộc người Đan Lai. Cuối cùng, do thiếu sự quan tâm và hỗ trợ từ phía cộng đồng và xã hội. Cần có những nghiên cứu sâu sắc hơn để hiểu rõ những yếu tố này và đưa ra những giải pháp phù hợp.

2.2. Đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ hiện tại

Các chính sách hỗ trợ hiện tại đã góp phần cải thiện đời sống của người dân Đan Lai, nhưng hiệu quả còn hạn chế. Các chương trình hỗ trợ về vốn, giống cây trồng, vật nuôi chưa thực sự đáp ứng nhu cầu của người dân. Các chương trình đào tạo nghề chưa gắn liền với thực tế sản xuất. Các chính sách về giáo dục, y tế chưa thực sự thu hút được người dân tham gia. Cần có sự đánh giá khách quan và toàn diện về hiệu quả của các chính sách này để có những điều chỉnh phù hợp. Theo báo cáo, "Tuy nhiên, vì nhiều lý do quá trình triển khai thực hiện Đề án gặp nhiều khó khăn nên hiệu quả đạt đƣợc còn hạn chế". Điều này cho thấy sự cần thiết của việc xem xét lại các chính sách hiện tại.

2.3. Tác động của biến đổi khí hậu đến đời sống Đan Lai

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tiêu cực đến đời sống của tộc người Đan Lai. Tình trạng hạn hán, lũ lụt, sạt lở đất ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và sinh kế của người dân. Sự thay đổi của thời tiết cũng làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm. Cần có những giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu để bảo vệ đời sống và sinh kế của tộc người Đan Lai. Điều này bao gồm việc xây dựng các công trình phòng chống thiên tai, chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phù hợp với điều kiện khí hậu mới và nâng cao nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu.

III. Giải Pháp Phương Pháp Xóa Đói Giảm Nghèo Cho Đan Lai

Để xóa đói giảm nghèo hiệu quả cho tộc người Đan Lai, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào các lĩnh vực: phát triển kinh tế, nâng cao trình độ dân trí, cải thiện cơ sở hạ tầng, bảo tồn văn hóa và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Các giải pháp cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa và điều kiện tự nhiên của vùng Đan Lai. Cần chú trọng đến việc tạo sinh kế bền vững cho người dân, giúp họ tự vươn lên thoát nghèo. Việc thu hút đầu tư phát triển cũng đóng vai trò quan trọng. Theo "Báo cáo Phát triển của Việt Nam (2000), Tấn công nghèo đói, Báo cáo chung của nhóm Công tác chuyên gia Chính phủ - Nhà tài trợ - Tổ chức phi Chính phủ", cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

3.1. Phát triển nông nghiệp bền vững cho tộc người Đan Lai

Phát triển nông nghiệp bền vững là một trong những giải pháp quan trọng để xóa đói giảm nghèo cho tộc người Đan Lai. Cần chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phù hợp với điều kiện tự nhiên, áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Cần xây dựng các mô hình sản xuất liên kết giữa người dân và doanh nghiệp, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm nông nghiệp. Cần hỗ trợ người dân tiếp cận các nguồn vốn tín dụng để đầu tư vào sản xuất. Phát triển các sản phẩm đặc trưng của vùng Đan Lai cũng là một hướng đi tiềm năng.

3.2. Nâng cao trình độ dân trí và kỹ năng nghề nghiệp

Nâng cao trình độ dân tríkỹ năng nghề nghiệp là yếu tố then chốt để giúp người dân Đan Lai có thể tự vươn lên thoát nghèo. Cần tăng cường đầu tư cho giáo dục, đặc biệt là giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông. Cần có các chính sách hỗ trợ học sinh, sinh viên người Đan Lai được tiếp cận với giáo dục chất lượng cao. Cần tổ chức các lớp đào tạo nghề ngắn hạn, phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động. Cần khuyến khích người dân tham gia các hoạt động học tập cộng đồng, nâng cao kiến thức về pháp luật, y tế, môi trường.

3.3. Phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa

Phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa là một hướng đi tiềm năng để tạo sinh kế cho người dân Đan Lai. Cần khai thác các giá trị văn hóa truyền thống, cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp để thu hút khách du lịch. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Đan Lai. Cần đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên du lịch địa phương, giúp người dân có thể trực tiếp tham gia vào hoạt động du lịch. Cần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của tộc người Đan Lai, tránh bị mai một do tác động của quá trình phát triển du lịch.

IV. Chính Sách Hỗ Trợ Xóa Đói Giảm Nghèo Cho Tộc Người Đan Lai

Để các giải pháp xóa đói giảm nghèo đạt hiệu quả cao, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ phía Nhà nước thông qua các chính sách phù hợp. Các chính sách cần tập trung vào các lĩnh vực: cấp đất sản xuất, hỗ trợ vốn tín dụng, hỗ trợ kỹ thuật, xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển giáo dục, y tế và bảo tồn văn hóa. Các chính sách cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa và điều kiện tự nhiên của vùng Đan Lai. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương trong việc triển khai các chính sách. Theo "Ngân hàng thế giới (2004), Đói nghèo và bất bình đẳng ở Việt Nam", cần có sự tham gia của cộng đồng trong quá trình xây dựng và thực hiện các chính sách.

4.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách dân tộc

Cần hoàn thiện hệ thống pháp luậtchính sách dân tộc để đảm bảo quyền lợi của tộc người Đan Lai. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật, chính sách hiện hành cho phù hợp với tình hình thực tế. Cần ban hành các văn bản pháp luật, chính sách mới để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho người dân Đan Lai.

4.2. Tăng cường nguồn lực đầu tư cho vùng dân tộc thiểu số

Cần tăng cường nguồn lực đầu tư cho vùng dân tộc thiểu số, đặc biệt là cho vùng Đan Lai. Cần ưu tiên bố trí vốn cho các chương trình, dự án phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển giáo dục, y tế, văn hóa. Cần huy động các nguồn vốn từ các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, cá nhân để hỗ trợ xóa đói giảm nghèo. Cần sử dụng hiệu quả các nguồn vốn đầu tư, tránh lãng phí, thất thoát.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Xóa Đói Giảm Nghèo Tại Con Cuông Nghệ An

Việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn là vô cùng quan trọng để nâng cao hiệu quả của công tác xóa đói giảm nghèo. Cần tổ chức các hội thảo, tập huấn để phổ biến các kết quả nghiên cứu cho cán bộ, người dân và doanh nghiệp. Cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào vùng Đan Lai, áp dụng các công nghệ mới vào sản xuất, tạo việc làm cho người dân. Cần xây dựng các mô hình thí điểm về xóa đói giảm nghèo bền vững, trên cơ sở đó nhân rộng ra toàn vùng Đan Lai. Cần đánh giá định kỳ hiệu quả của các mô hình, rút ra bài học kinh nghiệm để tiếp tục hoàn thiện. Theo "Trần Thị Hằng (2001) , Vấn đề giảm nghèo trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay", cần có sự đổi mới trong tư duy và cách làm.

5.1. Xây dựng mô hình sinh kế bền vững cho người dân Đan Lai

Cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân Đan Lai, dựa trên các thế mạnh của địa phương. Có thể phát triển các mô hình trồng trọt, chăn nuôi các loại cây con đặc sản, phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng. Có thể phát triển các mô hình sản xuất thủ công mỹ nghệ truyền thống, đáp ứng nhu cầu của thị trường du lịch. Có thể phát triển các mô hình du lịch cộng đồng, tạo việc làm và thu nhập cho người dân. Các mô hình sinh kế cần được thiết kế sao cho vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế, vừa bảo vệ môi trường.

5.2. Đánh giá tác động của các dự án xóa đói giảm nghèo

Cần đánh giá tác động của các dự án xóa đói giảm nghèo một cách khách quan và toàn diện. Cần thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm số liệu thống kê, phỏng vấn người dân, khảo sát thực tế. Cần phân tích các tác động tích cực và tiêu cực của các dự án, rút ra bài học kinh nghiệm để cải thiện hiệu quả của các dự án trong tương lai. Cần đảm bảo tính minh bạch và công khai trong quá trình đánh giá tác động, tạo điều kiện cho người dân tham gia đóng góp ý kiến.

VI. Kết Luận Hướng Tới Tương Lai Xóa Đói Giảm Nghèo Ở Con Cuông

Công tác xóa đói giảm nghèo cho tộc người Đan Lai là một nhiệm vụ lâu dài và đầy thách thức. Cần có sự quyết tâm cao độ, sự phối hợp chặt chẽ và sự tham gia của toàn xã hội. Với những giải pháp và chính sách phù hợp, với sự nỗ lực của chính người dân, tin rằng vùng Đan Lai sẽ ngày càng phát triển, đời sống của người dân sẽ ngày càng được cải thiện, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh Nghệ An và cả nước. Cần tiếp tục đầu tư phát triển và tạo điều kiện cho sinh kế bền vững cho người dân.

6.1. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quá trình phát triển

Cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Cần tạo điều kiện cho người dân được tham gia vào việc xây dựng kế hoạch, thực hiện và giám sát các chương trình, dự án phát triển. Cần tôn trọng ý kiến và nguyện vọng của người dân, đảm bảo quyền lợi của họ trong quá trình phát triển. Cần nâng cao năng lực cho các tổ chức cộng đồng, giúp họ có thể chủ động tham gia vào các hoạt động phát triển.

6.2. Tiếp tục nghiên cứu và đổi mới các giải pháp xóa đói giảm nghèo

Cần tiếp tục nghiên cứuđổi mới các giải pháp xóa đói giảm nghèo, phù hợp với tình hình thực tế. Cần theo dõi, đánh giá hiệu quả của các giải pháp hiện hành, tìm ra những hạn chế và bất cập để có những điều chỉnh phù hợp. Cần học hỏi kinh nghiệm của các địa phương khác, các quốc gia khác trong công tác xóa đói giảm nghèo. Cần khuyến khích các nhà khoa học, các chuyên gia tham gia nghiên cứu và đề xuất các giải pháp xóa đói giảm nghèo hiệu quả.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ xóa đói giảm nghèo vùng tộc người thiểu số đan lai tại huyện con cuông tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, các phụ lục, nội dung đề tài bao gồm 3 chƣơng: - Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xoá đói giảm nghèo vùng các dân tộc thiểu số - Chƣơng 2: Thực trạng nghèo đói và xóa đói giảm nghèo vùng tộc ngƣời Đan Lai (huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An) - Chƣơng 3: Phƣơng hƣớng và giải pháp xoá đói giảm nghèo vùng tộc ngƣời Đan Lai trong thời gian tới (LUAN.An 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.An CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO VÙNG CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ 1. Đặc điểm, vai trò của đói nghèo và xóa đói giảm nghèo ở vùng các dân tộc thiểu số 1. Quan niệm về đói nghèo Đói là tình trạng một bộ phận dân cƣ nghèo có mức sống nhỏ hơn mức sống tối thiểu, không đảm bảo nhu cầu vật chất để duy trì cuộc sống. Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cƣ có mức sống tối thiểu không thỏa mãn nhu cầu về ăn, mặc, ở, y tế, giáo dục, đi lại, giao tiếp… Đói nghèo là một hiện tƣợng tồn tại ở tất cả các quốc gia dân tộc.

Nó là một khái niệm rộng, luôn thay đổi theo không gian và thời gian. Đến nay, nhiều nhà nghiên cứu và các tổ chức quốc tế đã đƣa ra nhiều khái niệm khác nhau, trong đó có khái niệm khái quát hơn cả đƣợc nêu ra tại Hội nghị bàn về xóa đói giảm nghèo ở khu vực châu Á Thái Bình Dƣơng do ESCAP tổ chức tại Thái Lan vào tháng 9/1993, các quốc gia đã thống nhất cho rằng: Đói nghèo là tình trạng một bộ phận dân cƣ không đƣợc hƣởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con ngƣời đã đƣợc xã hội thừa nhận, tùy theo trình độ phát triển kinh tế xã hội và phong tục tập quán của từng địa phƣơng. Đây là khái niệm khá đầy đủ về đói nghèo, đƣợc nhiều nƣớc trên thế giới nhất trí sử dụng, trong đó có Việt Nam. Để đánh giá đúng mức độ nghèo, ngƣời ta chia nghèo thành hai loại: Nghèo tuyệt đối và nghèo tƣơng đối.

Nghèo tuyệt đối: là tình trạng một bộ phận dân cƣ không đƣợc hƣởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản, tối thiểu để duy trì cuộc sống nhƣ nhu cầu về ăn, mặc, nhà ở, chăm sóc y tế… (LUAN.An 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.An Nghèo tƣơng đối: là tình trạng một bộ phận dân cƣ có mức sống dƣới mức trung bình của địa phƣơng, ở một thời kì nhất định. Chuẩn đói nghèo: Các quốc gia khác nhau sử dụng các tiêu chuẩn khác nhau để đánh giá mức độ giàu nghèo. Việt Nam đƣa ra chuẩn đói từ 2-1997 đến 1-1-2000 hộ đói là hộ có thu nhập dƣới 13kg gạo/ngƣời/tháng, tƣơng đƣơng với 45. Năm 2000, Bộ Lao động, Thƣơng binh và Xã hội đƣa ra ngƣỡng nghèo mới làm căn cứ xác định mục tiêu xoá đói giảm nghèo cho giai đoạn 2001 - 2005.

Ngƣỡng nghèo đó đƣợc ấn định cho từng khu vực: nông thôn miền núi, hải đảo: 80.000 đồng/ngƣời/tháng; nông thôn đồng bằng: 100.000 đồng/ngƣời/tháng; thành thị: 150.000 đồng/ngƣời/tháng. Theo quyết định số 170/2005/QĐ-TTg ký ngày 08 Tháng 07 năm 2005 của Thủ tƣớng Chính phủ về việc ban hành chuẩn nghèo áp dụng cho giai đoạn 2006 – 2010, Khu vực nông thôn: những hộ có mức thu nhập bình quân từ 200.000 đồng/ngƣời/tháng (2.000 đồng/ngƣời/năm) trở xuống là hộ nghèo.Khu vực thành thị: những hộ có mức thu nhập bình quân từ 260.000 đồng/ngƣời/tháng (dƣới 3.000 đồng/ngƣời/năm) trở xuống là hộ nghèo. Chuẩn nghèo mới đƣợc Chính phủ chính thức thông qua và có hiệu lực từ năm 2011 đến năm 2015 cho khu vực nông thôn là 400.000 đồng/ngƣời/ tháng và 500.000 đồng/ngƣời/tháng cho khu vực thành thị. Những cách tiếp cận về đói nghèo *Theo cách tiếp cận hẹp: Nghèo đói là một phạm trù chỉ mức sống của một cộng đồng hay một nhóm dân cƣ là thấp nhất so với mức sống của một cộng đồng hay một nhóm dân cƣ khác.

Theo cách tiếp cận này về vấn đề nghèo đói chƣa bao quát đƣợc tính chất tuyệt đối của nghèo đói, nghĩa là mới chỉ đánh giá theo tiêu chuẩn nghèo đói tƣơng đối, mà trên thực tế thì lúc nào trong xã hội hiện đại cũng tồn tại nghèo đói kể cả ở những quốc gia giàu nhất. Nếu đứng trên phƣơng diện so sánh mức sống, mức thu nhập của các nhóm (LUAN.An 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.An dân cƣ thì lúc nào cũng có một nhóm dân cƣ đứng thấp nhất, nhóm đứng cao nhất và các nhóm trung bình. Đó là nghèo đói tƣơng đối. Nhƣng thực tế ở nhiều quốc gia nghèo, ngay trong nhóm nghèo nhất cũng đã xuất hiện nhóm nghèo đói tuyệt đối, nghĩa là họ sống một cuộc sống cùng cực, ở tạm bợ và lo lắng về từng bữa ăn.

Cách tiếp cận này là cách tiếp cận phổ biến hiện nay. Những ngƣời theo quan điểm này có xu hƣớng tìm kiếm một chuẩn nghèo chung để đánh giá mức độ nghèo đói của từng nhóm dân cƣ, mà không đi sâu vào giải quyết những nguyên nhân sâu xa, những căn nguyên sâu xa, bản chất bên trong của vấn đề, tức là cơ chế nội tại của nền kinh tế đang hàng ngày hàng giờ đẩy một nhóm dân cƣ đi vào tình trạng nghèo đói nhƣ một xu thế tất yếu xẩy ra. Do đó các biện pháp tấn công nghèo đói đƣa ra trên theo quan điểm này thƣờng thiếu triệt để, họ chỉ dừng lại ở các biện pháp hỗ trợ tài chính, kinh tế, và các biện pháp kỹ thuật cho nhóm dân cƣ nghèo đói đó, nó sẽ không tạo đƣợc động lực để bản thân những ngƣời nghèo tự mình vƣơn lên trong cuộc sống. *Theo cách tiếp cận rộng: Vấn đề nghèo đói theo quan điểm này đƣợc tiếp cận từ phƣơng pháp luận cho rằng căn nguyên sâu xa của nghèo đói là do trong xã hội có sự phân hoá giầu nghèo, mà chính sự phân hoá đó là hệ quả của chế độ kinh tế xã hội.

Trong thời kỳ cộng sản nguyên thuỷ, khi mà năng suất lao động còn thấp, chƣa có tích luỹ thì giữa con ngƣời chƣa có sự phân hoá giầu nghèo. Nhƣng khi xã hội càng phát triển, có sự phân công lao động trong lực lƣợng sản suất, xã hội đã bắt đầu có tích luỹ thì cấu trúc xã hội trên quan hệ thị tộc cũng đã bắt đầu biến đổi, xuất hiện chiếm hữu tƣ nhân và trao đổi hàng hoá. Xã hội đã phân chia thành nhiều giai cấp nhất định sẽ có ngƣời giầu ngƣời nghèo. Đây là mầm mống của những xung đột giữa các giai cấp.

Cách tiếp cận rộng cho phép nhìn nhận nghèo đói một cách toàn diện, đặt hiện (LUAN.An 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.An tƣợng nghèo đói trong sự so sánh với giầu có và các quan hệ kinh tế - xã hội khác. *Cách tiếp cận của ESCAP: Đến nay, nhiều nhà nghiên cứu và các tổ chức quốc tế đã đƣa ra nhiều khái niệm khác nhau, trong đó có khái niệm khái quát hơn cả đƣợc nêu ra tại Hội nghị bàn về xóa đói giảm nghèo ở khu vực châu Á Thái Bình Dƣơng do ESCAP tổ chức tại Thái Lan vào tháng 9/1993, các quốc gia đã thống nhất cho rằng: Đói nghèo là tình trạng một bộ phận dân cƣ không đƣợc hƣởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con ngƣời đã đƣợc xã hội thừa nhận, tùy theo trình độ phát triển kinh tế xã hội và phong tục tập quán của từng địa phƣơng. Đây là khái niệm khá đầy đủ về đói nghèo, đƣợc nhiều nƣớc trên thế giới nhất trí sử dụng, trong đó có Việt Nam. Nghèo thành đƣợc phân chia thành hai loại: Nghèo tuyệt đối và nghèo tƣơng đối.

Nghèo tuyệt đối: là tình trạng một bộ phận dân cƣ không đƣợc hƣởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản, tối thiểu để duy trì cuộc sống nhƣ nhu cầu về ăn, mặc, nhà ở, chăm sóc y tế… Nghèo tƣơng đối: là tình trạng một bộ phận dân cƣ có mức sống dƣới mức trung bình của địa phƣơng, ở một thời kì nhất định. Từ những cách tiếp cận vấn đề nghèo đói chúng ta có thể rút ra đƣợc những kết luận sau: - Phân hoá giàu nghèo không những là hệ quả của các xã hội có giai cấp và phân chia giai cấp, mà còn thể hiện bản chất sâu xa của các xung đột xã hội giữa lớp ngƣời giàu lớp ngƣời nghèo. Giải quyết căn bản vấn đề này chỉ có thể trên cơ sở giải quyết căn bản vấn đề bất bình đẳng trong xã hội. - Phân hoá giàu nghèo là hiện tƣợng phát sinh trong quá trình thúc đẩy tăng trƣởng kinh tế.

Bởi vậy nếu không xử lý kịp thời, huặc không có cơ chế duy trì sự công bằng nhất định hay hạn chế quá trình làm trầm trọng thêm hố (LUAN.An 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.An ngăn cách giữa lớp ngƣời giầu và lớp ngƣời nghèo, thì nguy cơ phân tầng xã hội, phân hoá giai cấp cũng sẽ diễn ra. - Chủ thể có đầy đủ khả năng điều hòa thu nhập giữa các nhóm dân cƣ là Nhà nƣớc, tuy nhiên do bản chất nhà nƣớc ở các chế độ, cũng nhƣ định hƣớng chính trị khác nhau là rất khác nhau nên năng lực cũng nhƣ tính triệt để của các giải pháp xủ lý hố ngăn cách giầu nghèo có thể dựa trên cách tiếp cận rộng hay hẹp tuỳ theo điều kiện cụ thể của từng quốc gia, trong từng thời điểm lịch sử nhất định. Hiện nay, đói nghèo không còn là vấn đề riêng của từng quốc gia, mà là vấn đề mang tính toàn cầu, bởi vì tất cả các quốc gia trên thế giới ngay cả những giàu mạnh thì ngƣời nghèo vẫn còn và có lẽ khó có thể hết ngƣời nghèo khi trong các xã hội chƣa thể chấm dứt những rủi ro về kinh tế, xã hội, môi trƣờng và sự bất bình đẳng trong phân phối của cải làm ra. Rủi ro quá nhiều trong sản xuất và đời sống làm cho một bộ phận dân cƣ rơi vào tình trạng nghèo.

Tháng 3/1995, tại Hội nghị thƣợng đỉnh thế giới về phát triển xã hội ở Copenhagen Đan Mạch, những ngƣời đứng đầu các quốc gia đã trịnh trong tuyên bố: Chúng tôi cam kết thực hiện mục tiêu xóa đói, giảm nghèo trên thế giới, thông qua các hành động quốc gia kiên quyết và sự hợp tác quốc tế, coi đây nhƣ một đòi hỏi bắt buộc về mặt đạo đức xã hội, chính trị, kinh tế của nhân loại. Chuẩn đói nghèo Các quốc gia khác nhau sử dụng các tiêu chuẩn khác nhau để đánh giá mức độ giàu nghèo. Việt Nam đƣa ra chuẩn đói từ 2-1997 đến 1-1-2000 hộ đói là hộ có thu nhập dƣới 13kg gạo/ngƣời/tháng, tƣơng đƣơng với 45.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Xóa Đói Giảm Nghèo Cho Tộc Người Đan Lai Tại Huyện Con Cuông, Nghệ An" trình bày những giải pháp cụ thể nhằm cải thiện đời sống cho cộng đồng người Đan Lai, một tộc người thiểu số tại huyện Con Cuông. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các chính sách xóa đói giảm nghèo phù hợp với đặc thù văn hóa và kinh tế của tộc người này. Các giải pháp được đề xuất không chỉ giúp nâng cao thu nhập mà còn góp phần bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững cho cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về các chính sách xóa đói giảm nghèo tại các địa phương khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo ở tỉnh Hà Giang, nơi phân tích các biện pháp hiệu quả trong việc giảm nghèo tại một tỉnh miền núi khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp phát huy vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong việc thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo trên địa bàn thị xã Duy Tiên tỉnh Hà Nam cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các tổ chức xã hội trong công tác này. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo của Đảng ở huyện Quảng Xương, Thanh Hóa từ năm 2001 đến năm 2014, để thấy được những nỗ lực và kết quả đạt được trong một bối cảnh khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp xóa đói giảm nghèo tại Việt Nam.