Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh khoa học kỹ thuật và tự động hóa phát triển, các hệ thống thu thập dữ liệu và giám sát từ xa đang được ứng dụng rộng rãi từ sản xuất công nghiệp đến đời sống sinh hoạt. Tại Việt Nam vào thời điểm nghiên cứu (năm 2018), mô hình quản lý vật nuôi và thú cưng đô thị hầu như chưa được triển khai đồng bộ mà chỉ dừng lại ở các thử nghiệm nhỏ lẻ. Thực tế quản lý đô thị đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng liên quan đến tình trạng chó thả rông không rọ mõm, nguy cơ lây lan bệnh dại và các xung đột xã hội nảy sinh khi cơ quan chức năng tiến hành thu gom, xử lý động vật thả rông nhưng không thể xác định chủ sở hữu để xử phạt hoặc trao trả, dẫn đến việc vật nuôi bị tiêu hủy.

Trước thực trạng đó, Chính phủ Việt Nam đã ban hành các khung pháp lý như Nghị định số 05/2007/NĐ-CP về phòng, chống bệnh dại ở động vật; Nghị định số 119/2013/NĐ-CP; và đặc biệt là Nghị định số 90/2017/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 15/09/2017) quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thú y. Cụ thể, Điểm b Khoản 2 Điều 7 Nghị định 90/2017/NĐ-CP nâng mức xử phạt đối với hành vi không đeo rọ mõm cho chó, không xích giữ chó hoặc không có người dắt khi đưa chó ra nơi công cộng lên mức 600.000 đồng đến 800.000 đồng (thay thế mức phạt cảnh cáo hoặc phạt từ 100.000 đến 300.000 đồng trước đó). Ngoài ra, hành vi không tiêm phòng vắc xin phòng bệnh dại cho động vật nuôi cũng chịu mức phạt tương đương 600.000 đồng.

Để đáp ứng yêu cầu quản lý thực tiễn, đồ án tốt nghiệp ngành Điện tử Công nghiệp của nhóm tác giả Hoàng Thanh Nam và Trần Đình Thức (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) đã thực hiện đề tài nhằm xây dựng một giải pháp kỹ thuật tích hợp phần cứng và phần mềm để định danh, giám sát và quản lý thông tin thú cưng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan về cơ sở truyền thông không dây, công nghệ nhận dạng qua sóng vô tuyến (RFID), công nghệ NFC, chuẩn mạng Wi-Fi và chuẩn truyền thông nối tiếp UART.
  2. Thiết kế sơ đồ khối và sơ đồ nguyên lý phần cứng của hệ thống quản lý.
  3. Thiết kế giao diện ứng dụng quản lý trên máy tính bằng ngôn ngữ C# (Visual Studio) phục vụ cơ quan thú y và chính quyền địa phương.
  4. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu và Web server lưu trữ hồ sơ thú cưng, cho phép tra cứu qua mạng Internet.
  5. Thi công mạch thực tế gồm vòng đeo cổ thông minh gắn thẻ RFID/NFC, bộ đọc ghi dữ liệu RFID, khối vi điều khiển trung tâm và khối truyền tin SMS qua mạng di động (Module SIM).
  6. Tích hợp và thử nghiệm toàn bộ hệ thống trong các kịch bản đọc ghi dữ liệu, gửi cảnh báo SMS cho chủ nuôi và truy xuất hồ sơ qua điện thoại thông minh có NFC.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình quản lý thông tin thú cưng (chó nuôi) và các công nghệ nhúng, vô tuyến phục vụ việc nhận dạng tự động. Phạm vi thực hiện giới hạn ở mô hình thử nghiệm phần cứng quy mô nhỏ, tập trung vào việc đọc/ghi thẻ RFID tần số cao (HF 13.56 MHz), sử dụng vi điều khiển họ ATmega (Arduino Nano) kết hợp SoC ESP8266 (NodeMCU), truyền tin qua mạng GSM (SIM800L) và hiển thị dữ liệu qua Webhost cùng ứng dụng NFC có sẵn trên hệ điều hành Android.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết truyền thông không dây, nhận dạng điện tử và quy định pháp lý chuyên ngành:

  • Công nghệ nhận dạng sóng vô tuyến (RFID): Hệ thống RFID hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ và sóng vô tuyến giữa hai thành phần: thiết bị đọc (Reader) phát sóng kích hoạt và thẻ định danh (Tag) chứa mã số nhận dạng duy nhất (UID thông thường 32-bit với xác suất trùng lặp 1 trên 4 tỷ). Tác giả phân loại RFID thành thẻ chủ động (Active Tag - có pin riêng, cự ly đọc đến 100m, giá thành cao) và thẻ thụ động (Passive Tag - không nguồn riêng, nhận năng lượng từ ăng-ten đầu đọc qua 3 dải tần: LF 125–134 kHz, HF 13.56 MHz, UHF 856–960 MHz).
  • Công nghệ NFC (Near Field Communication): Chuẩn giao tiếp vô tuyến tầm ngắn (vài centimet) hoạt động ở tần số 13.56 MHz, tốc độ truyền tải vài kilobit, cho phép trao đổi dữ liệu bảo mật trực tiếp với điện thoại thông minh.
  • Công nghệ mạng không dây Wi-Fi (IEEE 802.11): Tổng quan các chuẩn 802.11 (1997 - 2 Mbps), 802.11b (1999 - 11 Mbps), 802.11a (54 Mbps, 5 GHz), 802.11g (2003 - 54 Mbps, 2.4 GHz), 802.11n (2009 - 300/450 Mbps, MIMO), 802.11ac (5 GHz, băng thông 80 MHz), 802.11ad (60 GHz) và 802.22 (phủ sóng diện rộng 100 km, 22 Mbps).
  • Chuẩn giao tiếp UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter): Cơ chế chuyển đổi dữ liệu song song từ bus hệ thống sang dữ liệu nối tiếp bất đồng bộ có khung truyền gồm Start bit, Data bits, Parity bit và Stop bit để kết nối vi điều khiển với máy tính và module ngoại vi.
  • Kinh nghiệm quản lý thú cưng quốc tế: Đạo luật Kiểm soát Chó năm 1992 và quy định bắt buộc cấy microchip từ ngày 06/04/2016 tại Vương quốc Anh (mức phạt không đeo thẻ tên lên tới 5.000 bảng Anh; phạt vi phạm không gian công cộng PSPOs tới 1.000 bảng Anh); hệ thống cấp thẻ căn cước và chứng nhận tiêm phòng dại tại Hoa Kỳ (mức phạt không tiêm phòng dại lần đầu lên đến 1.000 USD), Canada, Đan Mạch, Úc.
  • Khung pháp lý Việt Nam: Nghị định 05/2007/NĐ-CP, Nghị định 119/2013/NĐ-CP và Nghị định 90/2017/NĐ-CP của Chính phủ quy định về điều kiện nuôi nhốt, dẫn dắt và xử phạt vi phạm hành chính trong thú y.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên ngành, phương pháp so sánh kỹ thuật lựa chọn linh kiện, phương pháp thiết kế mạch nguyên lý phần cứng, lập trình nhúng C/C++ cho vi điều khiển, lập trình giao diện người dùng C# Windows Forms và phương pháp thực nghiệm kiểm thử truyền nhận dữ liệu trên mô hình thật.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Phân tích và lựa chọn linh kiện phần cứng

Nhóm tác giả đã tiến hành phân tích, so sánh các phương án phần cứng nhằm đáp ứng tiêu chí nhỏ gọn, tiêu thụ ít năng lượng và giá thành thấp:

Thành phần Phương án so sánh Tiêu chí đánh giá Quyết định lựa chọn và Thông số kỹ thuật
Khối xử lý trung tâm Arduino Nano vs Raspberry Pi 3 Kích thước, giá thành, tiêu thụ điện, hỗ trợ I/O tương tự Arduino Nano (ATmega328P-AU): 14 chân Digital (6 PWM), 8 chân Analog, Flash 32 KB, SRAM 2 KB, EEPROM 1 KB, Clock 16 MHz, chip nạp CH340, kích thước 18 × 18 mm.
Khối kết nối mạng Kết nối mạng dây vs Module Wi-Fi SoC Khả năng di động, truyền dữ liệu không dây lên Cloud NodeMCU v1.0 (ESP8266 Lua): Tích hợp Wi-Fi SoC, GPIO, PWM, I2C, ADC, cho phép gửi dữ liệu trực tiếp lên Web server.
Khối đọc thẻ RFID Các module RFID thương mại Tần số hoạt động, giao tiếp vi điều khiển, cự ly Module MFRC522: Tần số 13.56 MHz (HF), điện áp 3.3V, cự ly đọc tối đa 50 mm, hỗ trợ giao tiếp SPI (10 Mbit/s), I2C, UART, bộ đệm FIFO 64 byte.
Khối thẻ RFID Thẻ chủ động (Active) vs Thẻ thụ động (Passive) Nguồn cấp, kích thước, chi phí sản xuất Thẻ RFID thụ động (Passive Tag) chuẩn ISO 14443A/MIFARE: Nhận năng lượng từ sóng cảm ứng, thiết kế nhỏ gọn gắn lên vòng cổ thú cưng.
Khối viễn thông GSM Module SIM900A vs Module SIM800L Kích thước, điện áp cấp, dòng đỉnh, chi phí Module SIM800L: Kích thước 25 × 22 mm, nguồn 4.2VDC (1A), khe MicroSIM, hỗ trợ 4 băng tần, điều khiển bằng tập lệnh AT.

Cấu trúc luồng dữ liệu và giao tiếp phần mềm

Hệ thống được tổ chức thành hai nhánh vận hành chính:

  1. Nhánh quản lý nội bộ qua ứng dụng C# (Visual Studio):
    • Arduino Nano kết nối máy tính qua cổng COM (chuẩn UART) sử dụng chip nạp CH340.
    • Giao diện C# cung cấp chức năng ghi/đọc dữ liệu thẻ RFID: Tên thú cưng, giống, màu lông, giới tính, năm sinh, cân nặng, tình trạng tiêm phòng vắc xin, thông tin tên, địa chỉ, số điện thoại chủ nuôi và hình ảnh đính kèm.
    • Khi trạm thú y phát hiện chó thả rông, module SIM800L được kích hoạt để tự động trích xuất số điện thoại chủ từ thẻ và gửi tin nhắn SMS thông báo tình trạng và địa điểm giữ thú cưng.
  2. Nhánh quản lý trực tuyến qua Web server và NFC di động:
    • NodeMCU ESP8266 đọc UID của thẻ RFID, thiết lập kết nối Wi-Fi và gửi chuỗi dữ liệu nhận dạng lên máy chủ thông qua giao thức HTTP.
    • Hệ thống Webhost xử lý yêu cầu, đối chiếu mã UID trong cơ sở dữ liệu để truy xuất hồ sơ thú cưng và cập nhật bảng tiến trình chăm sóc (ngày tiêm phòng, tẩy giun, khám bệnh).
    • Người dùng hoặc chủ nuôi có thể sử dụng điện thoại thông minh Android hỗ trợ NFC áp sát vào vòng cổ để tự động đọc đường link và điều hướng trình duyệt đến trang web hồ sơ trực tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương này trình bày lý do chọn đề tài dựa trên thực trạng quản lý thú cưng tại Việt Nam, sự bức xúc của xã hội xoay quanh việc bắt giữ chó thả rông và nguy cơ tiêu hủy vật nuôi không rõ chủ. Nhóm tác giả thực hiện khảo sát các công trình liên quan trước đó như: đề tài “Quản lý gia súc” (sử dụng RFID, Arduino và C# để kiểm soát số lượng gia súc), “Giám sát vật nuôi qua camera”, “Xây dựng hệ thống nông trại thông minh” (giám sát qua Web server nhưng phụ thuộc đường truyền Internet) và “Giám sát vật nuôi qua bluetooth” (hạn chế khoảng cách kết nối ngắn). Từ phân tích tương quan, tác giả đề xuất hệ thống quản lý kết hợp cả 3 phương thức: RFID trên máy tính, SMS di động và Web server/NFC. Chương 1 cũng xác định rõ 5 nhiệm vụ kỹ thuật, 3 giới hạn nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 5 chương của đồ án.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết về mạng truyền thông không dây NFC, mạng Wi-Fi và các chuẩn IEEE 802.11 (802.11b/a/g/n/ac/ad/22). Tác giả phân tích chi tiết nguyên lý sóng điện từ và cấu trúc 2 thành phần (Reader - Tag) của công nghệ RFID, so sánh ưu nhược điểm của thẻ chủ động và thẻ thụ động. Nội dung chương trình bày chi tiết cấu trúc phần cứng của chuẩn truyền thông nối tiếp bất đồng bộ UART trên máy tính. Đồng thời, chương 2 dành một dung lượng đáng kể tổng hợp tình hình quản lý thú nuôi trên thế giới (luật gắn chip tại Anh, thẻ căn cước tại Mỹ, Úc) và các văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam gồm Nghị định 05/2007/NĐ-CP, Nghị định 119/2013/NĐ-CP và Nghị định 90/2017/NĐ-CP với các mức phạt tiền cụ thể đối với hành vi không rọ mõm và không tiêm phòng.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Nội dung chương 3 tập trung giải quyết bài toán thiết kế hệ thống thông qua sơ đồ khối tổng quát và sơ đồ nguyên lý của từng phân khu chức năng. Nhóm tác giả đưa ra bảng so sánh chi tiết giữa Arduino và Raspberry Pi 3 để lựa chọn Arduino Nano làm bộ xử lý trung tâm cho thiết bị cầm tay, kết hợp NodeMCU ESP8266 làm bộ xử lý truyền Web. Các thông số kỹ thuật chi tiết của IC ATmega328P-AU, chip nạp CH340, module RFID MFRC522 tần số 13.56 MHz, module SIM800L (so sánh với SIM900A) được làm rõ. Chương này cũng mô tả cấu trúc phần mềm C# Application trên máy tính, kiến trúc Static/Dynamic Web server trên nền tảng Webhost, cơ chế tương tác của ứng dụng NFC Android và nguyên lý hoạt động tuần tự của toàn hệ thống khi ghi, đọc và truyền tin.

CHƯƠNG 4: THI CÔNG

Chương 4 mô tả quy trình hiện thực hóa phần cứng và phần mềm:

  • Xây dựng lưu đồ thuật toán và kết nối phần cứng giữa Arduino Nano, MFRC522 và máy tính qua cổng COM (sử dụng Arduino IDE).
  • Lập trình giao diện C# trên Visual Studio: thiết kế các Form quản lý thông tin, lưu dữ liệu thú cưng, lịch sử tiêm chủng và hiển thị hình ảnh.
  • Thi công khối truyền tin SMS: kết nối Arduino với Module SIM800L, lập trình tập lệnh AT để gửi tin nhắn cảnh báo đến số điện thoại chủ nuôi khi quét thẻ.
  • Lập trình NodeMCU ESP8266 kết nối mạng Wi-Fi, đọc mã thẻ và gửi yêu cầu HTTP GET/POST lên Web server.
  • Thiết kế giao diện Webhost gồm trang chủ, trang đăng nhập quản trị, giao diện hiển thị hồ sơ thú cưng và thông tin liên hệ.
  • Thử nghiệm quét thẻ NFC bằng ứng dụng di động trên hệ điều hành Android và tiến hành đóng gói phần cứng hoàn chỉnh trong vỏ hộp vòng cổ.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được về mặt chế tạo phần cứng, thiết kế phần mềm và khả năng vận hành thực tế của mô hình vòng đeo cổ thông minh. Nhóm tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện tại và đề xuất các định hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

Hệ thống đã được chế tạo, tích hợp và thử nghiệm thành công với các kết quả cụ thể:

  • Phần cứng: Hoàn thiện mô hình vòng đeo cổ thông minh tích hợp thẻ RFID thụ động tần số 13.56 MHz; thiết bị đọc ghi cầm tay sử dụng vi điều khiển Arduino Nano kết hợp đầu đọc MFRC522 hoạt động ổn định ở điện áp 3.3V/5V; mạch phát dữ liệu Wi-Fi dùng NodeMCU ESP8266; và mạch gửi SMS sử dụng SIM800L hoạt động với nguồn cấp 4.2VDC. Toàn bộ thiết bị được đóng gói thành sản phẩm mẫu hoàn chỉnh.
  • Phần mềm quản trị C#: Xây dựng ứng dụng quản lý máy tính giao tiếp qua cổng COM UART, cho phép nhập liệu, ghi nhớ trực tiếp vào thẻ RFID và hiển thị đầy đủ thông tin: tên, tuổi, giống, cân nặng, giới tính, hình ảnh, tình trạng tiêm vắc xin, tên và số điện thoại chủ nuôi.
  • Truyền tin viễn thông: Module SIM800L thực hiện gửi tin nhắn SMS tự động chứa thông tin cơ bản và thông báo tìm chủ đến số điện thoại di động cài sẵn khi cơ quan chức năng quét thẻ của chó đi lạc.
  • Hệ thống Web server và NFC: Thiết lập thành công cơ sở dữ liệu trên Webhost; NodeMCU truyền mã định danh qua Wi-Fi để hiển thị hồ sơ thú cưng trên trình duyệt; thử nghiệm thành công việc áp điện thoại Android có NFC vào thẻ để tự động truy cập địa chỉ Web quản lý hồ sơ.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Giải pháp quản lý: Đề xuất mô hình kết hợp đa phương thức quản lý (nội bộ qua phần mềm máy tính cho bác sĩ thú y/chính quyền; trực tuyến qua Web server; và trực tiếp qua ứng dụng NFC/SMS cho chủ nuôi). Giải pháp này hỗ trợ giải quyết tình trạng chó thả rông, minh bạch hóa việc xử phạt vi phạm theo Nghị định 90/2017/NĐ-CP và hạn chế nguy cơ tiêu hủy nhầm thú cưng có chủ.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khắc phục được nhược điểm giới hạn cự ly kết nối của các hệ thống quản lý qua Bluetooth, giảm thiểu chi phí đầu tư hạ tầng phần cứng so với các mô hình sử dụng máy tính nhúng Raspberry Pi hoặc hệ thống giám sát bằng Camera truyền thống, đồng thời tích hợp khả năng thông báo tức thời qua mạng di động GSM không phụ thuộc hoàn toàn vào mạng Internet tại chỗ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án

  • Module SIM800L có hiện tượng hoạt động thiếu ổn định nếu duy trì vận hành liên tục trong thời gian dài do nhạy cảm với sụt áp nguồn nuôi.
  • Khoảng cách đọc ghi của module MFRC522 còn ngắn (tối đa 50 mm), đòi hỏi thao tác quét thẻ phải tiếp xúc gần.
  • Nhóm nghiên cứu chưa tự phát triển ứng dụng di động riêng biệt mà vẫn phải sử dụng ứng dụng đọc NFC có sẵn trên kho ứng dụng Android.
  • Hệ thống máy chủ Web server sử dụng dịch vụ Webhost miễn phí, chưa được xây dựng thành hệ thống máy chủ cơ sở dữ liệu quy mô lớn có tính năng bảo mật phân quyền chuyên sâu.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nâng cấp vi điều khiển và tối ưu hóa mạch nguồn để nâng cao độ ổn định của khối truyền thông GSM.
  • Nghiên cứu ứng dụng các chuẩn RFID tầm xa (UHF) hoặc chip định vị GPS tích hợp nhằm mở rộng khả năng theo dõi vị trí thú cưng theo thời gian thực.
  • Tự lập trình ứng dụng di động chuyên dụng trên cả hai nền tảng Android và iOS để đồng bộ hóa toàn diện dữ liệu chăm sóc và nhắc lịch tiêm phòng cho người nuôi.
  • Nâng cấp cơ sở dữ liệu máy chủ hướng tới kết nối liên thông với cổng thông tin quản lý dịch tễ động vật của Chi cục Thú y các cấp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Kỹ thuật: Điện tử Công nghiệp, Kỹ thuật Điện - Điện tử, Hệ thống Nhúng & IoT, Kỹ thuật Máy tính và Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về ứng dụng RFID, giao tiếp vi điều khiển và truyền dữ liệu Web/SMS.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Quy trình thiết kế mạch giao tiếp giữa Arduino Nano với module RFID MFRC522 và module SIM800L (Chương 3, mục 3.3 và 3.4).
    • Kỹ thuật lập trình giao diện C# Windows Forms giao tiếp UART qua cổng COM máy tính (Chương 4, mục 4.1.3).
    • Mã nguồn cấu hình NodeMCU ESP8266 gửi dữ liệu lên Web server (Chương 4, mục 4.2).
    • Hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật và kinh nghiệm quốc tế về quản lý vật nuôi đô thị (Chương 2, mục 2.5 và 2.6).

Câu hỏi thường gặp

1. Khung pháp lý nào tại Việt Nam được tác giả sử dụng làm căn cứ trực tiếp để đề xuất mức xử phạt chó thả rông không đeo rọ mõm? Tác giả căn cứ vào Điểm b Khoản 2 Điều 7 Nghị định số 90/2017/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 15/09/2017), quy định mức phạt tiền từ 600.000 đồng đến 800.000 đồng đối với hành vi không đeo rọ mõm cho chó, không xích giữ chó hoặc không có người dắt khi đưa chó ra nơi công cộng, thay thế mức phạt 100.000 - 300.000 đồng theo các quy định cũ.

2. Tại sao nhóm nghiên cứu lựa chọn Arduino Nano thay vì Raspberry Pi 3 cho khối xử lý trung tâm? Theo phân tích tại Bảng 3.1 của đồ án, mặc dù Raspberry Pi 3 có hệ điều hành Linux và tích hợp sẵn Wi-Fi/Bluetooth nhưng chi phí cao và dư thừa tài nguyên. Arduino Nano sử dụng chip ATmega328P-AU dán nhỏ gọn (kích thước 18 × 18 mm), hỗ trợ đầy đủ 8 chân Analog, dễ sửa chữa, giá thành rẻ và tiêu thụ ít năng lượng, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu xử lý dữ liệu của thiết bị cầm tay.

3. Thông số kỹ thuật chính của đầu đọc RFID MFRC522 được sử dụng trong hệ thống là gì? Module MFRC522 hoạt động ở tần số 13.56 MHz, điện áp cấp 3.3V, khoảng cách đọc/ghi tối đa 50 mm đối với thẻ ISO 14443A/MIFARE, hỗ trợ các chuẩn giao tiếp SPI (tối đa 10 Mbit/s), I2C (400 kbit/s đến 3400 kbit/s), UART (1228.8 kbit/s) và tích hợp bộ đệm FIFO 64 byte.

4. Module SIM800L thực hiện nhiệm vụ gì và gặp phải nhược điểm kỹ thuật nào trong quá trình thực nghiệm? Module SIM800L có kích thước 25 × 22 mm, sử dụng nguồn 4.2VDC (1A) và tập lệnh AT để tự động gửi tin nhắn SMS chứa thông tin chủ nuôi và vị trí thú cưng khi quét thẻ. Nhược điểm của module này là hoạt động thiếu ổn định khi vận hành trong thời gian dài do yêu cầu khắt khe về dòng cấp tức thời (lên tới 1A - 2A khi phát sóng).

5. Ứng dụng quản trị viết bằng C# quản lý những trường dữ liệu cụ thể nào của thú cưng? Giao diện C# quản lý các thông tin: tên thú cưng, giống loài, màu lông, cân nặng, giới tính, năm sinh, lịch sử tiêm phòng vắc xin, danh mục thuốc đã tiêm, hình ảnh nhận diện, cùng với họ tên, địa chỉ và số điện thoại liên lạc của chủ nuôi.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp “Nghiên cứu giải pháp và xây dựng hệ thống quản lý thú cưng thông minh” của sinh viên Hoàng Thanh Nam và Trần Đình Thức đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thiết kế phần cứng và phần mềm nhằm đáp ứng yêu cầu cấp bách của công tác quản lý vật nuôi đô thị theo Nghị định 90/2017/NĐ-CP. Hệ thống kết hợp hiệu quả giữa công nghệ nhận dạng thẻ RFID 13.56 MHz, vi điều khiển Arduino Nano, truyền tin Wi-Fi qua NodeMCU ESP8266 và cảnh báo SMS qua module SIM800L. Kết quả nghiên cứu cung cấp một mô hình kỹ thuật thực nghiệm hoàn chỉnh, có tính ứng dụng thực tiễn cao và đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu phát triển thiết bị IoT quản lý dịch tễ động vật.