Đồ án HCMUTE: Thiết kế và thi công hệ thống điều khiển thiết bị điện dân dụng qua mạng 3G

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công hệ thống điều khiển các thiết bị điện dân dụng qua mạng 3g, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2016

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình nghiên cứu hiện nay

1.2. Tính cấp thiết đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa thực tiễn

1.8. Bố cục đồ án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

2.1. Hệ thống điều hành Android

2.2. Lịch sử phát triển

2.3. Các phiên bản Android

2.4. Ưu và nhược của Android

2.5. Giới hạn về nền tảng Android

2.6. Ngôn ngữ lập trình Web PHP và MySQL

2.7. Dịch vụ Web Hosting

2.8. Cách tạo host

2.9. Cách tạo CSDL

2.10. Kết nối GPRS, 3G

2.11. Kết nối GPRS

2.12. Hệ thống phần cứng

2.13. Vi điều khiển Pic16f877A

2.14. Linh kiện công suất

2.15. Các phần mềm sử dụng

2.16. Phần mềm Android Studio

2.17. Phần mềm truyền lệnh

2.18. Phần mềm lập trình CCS

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ

3.1. Yêu cầu chung

3.2. Bài toán thiết kế

3.3. Yêu cầu đặt ra trong từng phần

3.4. Tính toán thiết kế Module điều khiển

3.5. Chức năng từng khối

3.6. Yêu cầu, giải pháp và tính toán thiết kế

3.7. Sơ đồ nguyên lý module điều khiển

3.8. Tính toán thiết kế cơ sở dữ liệu

3.9. Tính toán thiết kế ứng dụng Android

3.10. Yêu cầu chung của ứng dụng

3.11. Quá trình đăng nhập

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Kết quả nghiên cứu lý thuyết

4.2. Kết quả thực tế

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

WEBSITE THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế hệ thống nhúng

Phần này tập trung vào thiết kế hệ thống nhúng, cụ thể là thiết kế mạch điện tử cho bộ điều khiển. Vi điều khiển PIC16F877A được lựa chọn làm trung tâm xử lý. Mô tả chi tiết về lựa chọn linh kiện, sơ đồ mạch điện, và các tính toán thiết kế liên quan đến cảm biến và bộ truyền động cần được trình bày. Kiến trúc hệ thống phân tán cần được xem xét để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Sơ đồ nguyên lý module điều khiển, bao gồm các khối chức năng như: xử lý tín hiệu từ cảm biến, điều khiển thiết bị điện, giao tiếp với module SIM900, phải được minh họa rõ ràng. Phần này cần giải thích rõ ràng các nguyên tắc hoạt động của mạch điện, các thông số kỹ thuật quan trọng, và cách thức tích hợp các thành phần. Cần nhấn mạnh vào an toàn điện, đặc biệt khi làm việc với điện áp cao (220VAC). Việc lựa chọn các thành phần bảo vệ quá dòng, quá áp, và các biện pháp an toàn khác phải được nêu rõ. Mạch điện tử cần được thiết kế để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy cao trong hoạt động thực tế. Kiểm tra và bảo trì hệ thống điều khiển cũng cần được xem xét trong giai đoạn thiết kế.

1.1 Lựa chọn vi điều khiển và linh kiện

Vi điều khiển PIC16F877A được chọn vì khả năng xử lý, số lượng chân I/O và mức giá hợp lý. Các linh kiện khác như relay, transistor công suất, điện trở, tụ điện… được lựa chọn dựa trên thông số kỹ thuật của thiết bị cần điều khiển và yêu cầu về độ bền, độ chính xác. Việc lựa chọn các thành phần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn điện. Cảm biến cần được chọn để phù hợp với loại thiết bị được điều khiển, đảm bảo độ chính xác và khả năng hoạt động ổn định. Bộ truyền động (ví dụ: relay) phải có khả năng chịu được dòng điện và điện áp của tải. Tất cả thông số kỹ thuật của linh kiện được sử dụng phải được liệt kê đầy đủ, bao gồm nhà sản xuất, mã sản phẩm và các thông số kỹ thuật quan trọng. Một phần quan trọng là tính toán và lựa chọn các thành phần mạch bảo vệ như cầu chì, diode bảo vệ, để đảm bảo an toàn cho hệ thống và các thiết bị ngoại vi. Kiến trúc phần cứng cần được thiết kế sao cho gọn nhẹ, dễ dàng lắp ráp và bảo trì. Sơ đồ mạch điện phải rõ ràng và dễ hiểu, cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cho việc chế tạo và kiểm tra. An toàn điện là yếu tố quan trọng nhất trong thiết kế mạch điện, đặc biệt là khi làm việc với điện áp 220VAC.

1.2 Thiết kế mạch điện và lập trình vi điều khiển

Thiết kế mạch điện bao gồm sơ đồ khối, sơ đồ nguyên lý, và bố trí mạch in. Lập trình vi điều khiển sử dụng ngôn ngữ C hoặc Assembly để thực hiện các chức năng điều khiển. Mã nguồn chương trình cần được mô tả chi tiết, giải thích rõ ràng các đoạn mã quan trọng. Giao thức truyền thông giữa vi điều khiển và module SIM900 phải được định nghĩa rõ ràng. Quản lý năng lượng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét, nhằm tối ưu hóa thời gian hoạt động của hệ thống. Việc sử dụng các kỹ thuật tiết kiệm năng lượng như chế độ sleep mode của vi điều khiển phải được nêu rõ. Kiểm thử phần cứng cần được thực hiện kỹ lưỡng để đảm bảo hoạt động đúng chức năng và ổn định. Phương pháp kiểm thử phải được mô tả chi tiết, bao gồm các bước thực hiện và kết quả đạt được. Các lỗi phát sinh trong quá trình kiểm thử và cách thức khắc phục cần được ghi nhận. Tài liệu tham khảo về các thành phần phần cứng và lập trình vi điều khiển phải được liệt kê đầy đủ. An toàn điện trong quá trình thiết kế và kiểm tra phải được đặc biệt chú trọng.

II. Mạng 3G trong điều khiển tự động

Phần này tập trung vào việc ứng dụng mạng 3G để điều khiển từ xa. Module SIM900 được sử dụng để kết nối với mạng 3G. Việc lựa chọn module SIM900 cần được giải thích rõ ràng, dựa trên các tiêu chí như khả năng tương thích, giá cả, và khả năng hoạt động trong điều kiện thực tế. Giao thức truyền thông sử dụng để giao tiếp giữa module SIM900 và máy chủ (server) cần được trình bày chi tiết. An ninh mạng là một vấn đề quan trọng cần được đề cập, bao gồm các biện pháp bảo mật dữ liệu và ngăn chặn truy cập trái phép. GSM/GPRS được sử dụng trong việc truyền dữ liệu. Cần phân tích các ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng công nghệ này so với các công nghệ khác như 4G/5G. Chi phí triển khai cũng cần được ước tính, bao gồm chi phí thiết bị, chi phí thuê bao mạng 3G, và chi phí phát triển phần mềm. Phần này cũng cần đánh giá hiệu quả của việc sử dụng mạng 3G trong điều khiển thiết bị điện từ xa, so sánh với các phương pháp truyền thống.

2.1 Kết nối mạng và giao thức truyền thông

Mô tả chi tiết về quá trình thiết lập kết nối mạng 3G bằng module SIM900. Các lệnh AT command để cấu hình module SIM900, thiết lập kết nối GPRS, và gửi/nhận dữ liệu cần được trình bày. Giao thức truyền thông (ví dụ: TCP/IP, HTTP) được sử dụng để giao tiếp giữa module SIM900 và máy chủ cần được giải thích rõ ràng. Cơ chế xử lý dữ liệu trên máy chủ và cách thức cập nhật trạng thái thiết bị từ xa cần được mô tả chi tiết. Cần phân tích các vấn đề về trễ thời gian trong quá trình truyền dữ liệu và các biện pháp để giảm thiểu trễ. Khả năng mở rộng của hệ thống cần được xem xét, bao gồm khả năng kết nối nhiều thiết bị và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. An toàn và bảo mật dữ liệu là vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Các biện pháp bảo mật cần được đề xuất, như sử dụng mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, và ngăn chặn tấn công mạng.

2.2 Xây dựng máy chủ và ứng dụng điều khiển từ xa

Phần này tập trung vào việc thiết kế và xây dựng máy chủ (server) để xử lý dữ liệu từ module SIM900. Ngôn ngữ lập trình PHP và cơ sở dữ liệu MySQL được sử dụng. Kiến trúc server cần được minh họa rõ ràng, bao gồm các mô đun chính và các chức năng của chúng. Ứng dụng điều khiển từ xa trên thiết bị di động (Android) cần được mô tả chi tiết, bao gồm giao diện người dùng, các chức năng chính, và cách thức tương tác với máy chủ. An toàn và bảo mật của hệ thống cần được đề cập, bao gồm bảo mật dữ liệu, bảo vệ khỏi truy cập trái phép và các biện pháp phòng chống tấn công mạng. Việc lựa chọn các thư viện và công cụ cần thiết trong quá trình lập trình cũng cần được giải thích. Hiệu suất của hệ thống cần được đánh giá, bao gồm thời gian phản hồi, độ ổn định, và khả năng xử lý đồng thời nhiều yêu cầu. Quản lý lỗikhả năng mở rộng của hệ thống cũng cần được đề cập.

III. Ứng dụng điện toán đám mây trong điều khiển thiết bị

Phần này xem xét khả năng tích hợp điện toán đám mây vào hệ thống điều khiển. Internet of Things (IoT) có thể được ứng dụng để tăng cường khả năng giám sát và điều khiển từ xa. Việc sử dụng ứng dụng điện toán đám mây có thể giúp tăng cường khả năng mở rộng, độ tin cậy và khả năng chia sẻ dữ liệu. Cần phân tích các ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng điện toán đám mây trong hệ thống điều khiển thiết bị điện. An ninh mạng trong môi trường điện toán đám mây là một vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng. Chi phí sử dụng dịch vụ điện toán đám mây cũng cần được ước tính. Quản lý năng lượng trong hệ thống cần được tối ưu hóa. Khả năng tích hợp với các hệ thống khác cần được xem xét.

3.1 Tích hợp IoT và điện toán đám mây

Phần này trình bày cách tích hợp hệ thống điều khiển với Internet of Things (IoT)điện toán đám mây. Việc lựa chọn nền tảng điện toán đám mây (ví dụ: AWS, Google Cloud, Azure) cần được giải thích rõ ràng. Các giao thức và công nghệ cần thiết để kết nối các thiết bị với nền tảng IoT và điện toán đám mây cần được mô tả. Kiến trúc hệ thống cần được minh họa rõ ràng, bao gồm các thành phần chính và cách thức tương tác giữa chúng. Quản lý dữ liệu trên nền tảng điện toán đám mây cần được trình bày, bao gồm việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu. An toàn và bảo mật trong môi trường IoT và điện toán đám mây là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Các biện pháp bảo mật như xác thực, mã hóa dữ liệu và phát hiện xâm nhập cần được đề xuất.

3.2 Ưu điểm nhược điểm và các vấn đề cần quan tâm

Phần này phân tích các ưu điểmnhược điểm của việc sử dụng điện toán đám mâyIoT trong hệ thống điều khiển thiết bị điện. Các vấn đề về an ninh mạng, chi phí, khả năng mở rộngkhả năng tích hợp cần được thảo luận. Cần so sánh hiệu quả của việc sử dụng điện toán đám mây với các phương pháp truyền thống. Các thách thức kỹ thuậtgiải pháp cần được đề xuất. Khả năng tương thích giữa các thiết bị và nền tảng cần được đánh giá. Độ tin cậykhả năng phục hồi của hệ thống cần được xem xét. Quản lý năng lượng trong hệ thống IoT cần được tối ưu hóa.

IV. Thực tiễn thiết kế hệ thống điều khiển

Phần này tập trung vào việc triển khai thực tế hệ thống điều khiển thiết bị điện qua mạng 3G. Triển khai hệ thống bao gồm việc lắp ráp phần cứng, cài đặt phần mềm, và kiểm tra hoạt động của hệ thống. Kết quả thử nghiệm cần được trình bày chi tiết, bao gồm các số liệu đo đạc và đánh giá hiệu suất của hệ thống. So sánh các công nghệ điều khiển từ xa như điều khiển qua mạng 4G/5G cần được thực hiện để đánh giá tính hiệu quả và khả năng thích ứng của hệ thống. Chi phí triển khai cần được đánh giá. Ưu điểmnhược điểm của hệ thống cần được phân tích. Hướng phát triển cho hệ thống trong tương lai cần được đề xuất.

4.1 Triển khai và kiểm thử hệ thống

Mô tả chi tiết quá trình lắp ráp phần cứng, cài đặt phần mềmkiểm thử hệ thống. Kết quả thử nghiệm cần được trình bày với các số liệu đo đạc cụ thể, bao gồm thời gian phản hồi, độ chính xác và độ ổn định của hệ thống. Các lỗi phát sinh trong quá trình triển khai và cách thức khắc phục cần được ghi nhận. Phân tích nguyên nhân của các lỗi và đề xuất giải pháp để khắc phục cần được trình bày rõ ràng. Hình ảnh minh họa các bước triển khai và kết quả kiểm thử cần được đưa vào. Đánh giá hiệu quả của hệ thống cần được thực hiện, bao gồm đánh giá về hiệu suất, độ tin cậy và tính dễ sử dụng. So sánh với các hệ thống tương tự cần được thực hiện để đánh giá tính cạnh tranh của hệ thống.

4.2 Đánh giá và hướng phát triển

Phần này trình bày kết quả đánh giá toàn diện hệ thống điều khiển thiết bị điện qua mạng 3G. Ưu điểmnhược điểm của hệ thống được phân tích dựa trên kết quả thử nghiệm và so sánh với các công nghệ khác. Chi phí triển khai được tính toán cụ thể, bao gồm chi phí phần cứng, phần mềm và chi phí vận hành. Khả năng mở rộng của hệ thống được đánh giá, bao gồm khả năng thêm thiết bị mới và tích hợp với các hệ thống khác. Hướng phát triển cho hệ thống trong tương lai được đề xuất, bao gồm việc nâng cấp phần cứng, phần mềm và các tính năng mới. Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện hệ thống được trình bày. Tài liệu tham khảo được liệt kê đầy đủ.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 7 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 8 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 2. HỆ THỐNG ĐIỀU HÀNH ANDROID 2.KHÁI NIỆM Android là hệ điều hành trên điện thoại di động máy tính bảng và notebooks (và hiện nay là cả trên một số đầu phát HD, HD Player, TV) phát triển bởi Google và dựa trên nền tảng Linux và các phần mềm nguồn mở. Ban đầu nó được phát triển bởi Android Inc (sau đó được Google mua lại vào năm 2005). Sự ra mắt của Android vào ngày 5 tháng 11 năm 2007 gắn với sự thành lập của liên minh thiết bị cầm tay mã nguồn mở với tên gọi OHA (Open Handset Alliance) bao gồm 78 công ty phần cứng, phần mềm và viễn thông nhằm mục đính tạo nên một chuẩn mở cho điện thoại di động trong tương lai.

Andorid được phát triển nhằm cạnh tranh với các hệ điều hành di động khác như iOS (Apple), BlackBerry OS, Windows Mobile (Microsoft), Symbian (Nokia trước đây), WebOS (Palm). Android có một cộng đồng phát triển ứng dụng rất lớn, hiện có khoảng 800.000 ứng dụng có sẵn cho Android (6/2014) và đang liên tục được cập nhật. Ứng dụng được phát triển bằng ngôn ngữ Java kết hợp với thư viện Java có sẵn của Google. Các nhà phát triển ứng dụng có thể sử dụng máy tính chạy hệ điều hành Windows hoặc MacOS hoặc Linux kết hợp với Android SDK để phát triển ứng dụng cho Android.

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN Tổng công ty Android (Android, Inc.) được thành lập tại PaloAlto, California vào tháng 10 năm 2003 bởi Andy Rubin (đồng sáng lập công ty Danger). Dù những người thành lập và nhân viên đều là những người có tiếng tăm, nhưng tổng công ty Android hoạt động một cách âm thầm, chỉ tiết lộ rằng họ đang làm phần mềm dành cho điện thoại di động. Google mua lại Tổng công ty Android vào ngày 17 tháng 8 năm 2005, biến nó thành một bộ phận trực thuộc Google. Vào thời điểm đó không có nhiều thông tin về Tổng công ty, nhưng nhiều người đồn đoán rằng Google dự tính tham gia thị trường điện thoại di động sau bước đi này.

Tại Google, nhóm do Rubin đứng đầu đã phát triển một nền tảng thiết bị di động phát triển trên nền nhân Linux. Google quảng bá nền tảng này cho các nhà sản xuất điện thoại và các nhà mạng với lời hứa sẽ cung cấp một hệ thống uyển chuyển và có khả năng nâng cấp. Google đã liên hệ với hàng loạt hãng phần cứng cũng như đối tác phần mềm, bắn tin cho các nhà mạng rằng họ sẵn sàng hợp tác với các cấp độ khác nhau. Ngày 5 tháng 11 năm 2007, Liên minh thiết bị cầm tay mở (Open Handset Alliance), một hiệp hội bao gồm nhiều công ty trong đó có Texas Instruments, Tập CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 9 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP đoàn Broadcom, Google, HTC, Intel, LG, Tập đoàn Marvell Technology, Motorola, Nvidia, Qualcomm, Samsung Electronics, Sprint Nextel và T-Mobile được thành lập với mục đích phát triển các tiêu chuẩn mở cho thiết bị di động.

Cùng ngày, Android cũng được ra mắt với vai trò là sản phẩm đầu tiên của Liên minh, một nền tảng thiết bị di động được xây dựng trên nhân Linux phiên bản 2. Chiếc điện thoại chạy Android đầu tiên được bán ra là HTC Dream, phát hành ngày 22 tháng 10 năm 2008. Biểu trưng của hệ điều hành Android mới là một con robot màu xanh lá cây. Từ năm 2008, Android đã trải qua nhiều lần cập nhật để dần dần cải tiến hệ điều hành, bổ sung các tính năng mới và sửa các lỗi trong những lần phát hành trước.

Mỗi bản nâng cấp được đặt tên lần lượt theo thứ tự bảng chữ cái, theo tên của một món ăn tráng miệng; ví dụ như phiên bản 1.5 Cupcake, sau đó tiếp nối bằng phiên bản 1. Phiên bản mới nhất hiện nay là 5. Vào năm 2010, Google ra mắt loạt thiết bị Nexus - một dòng sản phẩm bao gồm điện thoại thông minh và máy tính bảng chạy hệ điều hành Android, do các đối tác phần cứng sản xuất. HTC đã hợp tác với Google trong chiếc điện thoại thông minh Nexus đầu tiên, Nexus One.

Kể từ đó nhiều thiết bị mới hơn đã gia nhập vào dòng sản phẩm này, như điện thoại Nexus 4 và máy tính bảng Nexus 10, lần lượt do LG và Samsung sản xuất. Google xem điện thoại và máy tính bảng Nexus là những thiết bị Android chủ lực của mình, với những tính năng phần cứng và phần mềm mới nhất của Android Hình 2.1: Biểu tượng các phiên bản của Android CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 10 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 2.3 CÁC PHIÊN BẢN ANDROID Hệ điều hành Android đã trãi qua chặng đường 5 năm phát triển, hàng loạt phiên bản mang nhiều cải tiến ra mắt. Sau đây là các tính năng chủ chốt trong các phiên bản Android từ khi ra mắt đến nay.2: Các phiên bản Android Điểm khởi đầu của Android là Android 1. Kỷ nguyên Android chính thức khởi động vào ngày 22/10/2008, khi mà chiếc điện thoại HTC Dream G1 chính thức được bán ra ở Mỹ.

Ở giai đoạn này, rất nhiều những tính năng cơ bản cho một smartphone bị thiếu sót, chẳng hạn như bàn phím ảo, cảm ứng đa điểm hay khả năng mua ứng dụng. Tuy nhiên, vai trò của phiên bản đầu tiên này vô cùng quan trọng. Nó đã đặt nền móng cho các tính năng có thể xem là đặc điểm nhận dạng của Android ngày nay.1 (dành riêng cho T_mobile G1), tháng 2/2009 bản nâng cấp đầu tiên của Android trình làng, khoảng 3 tháng sau khi G1 được bán ra.1 không phải là một cuộc cách mạng gì to lớn bởi tính năng chính của nó là sửa một danh sách lỗi khá dài. Tuy nhiên, nó đã cho thấy khả năng nâng cấp thiết bị di động qua phương pháp Over-The-Air (tức tải về và cài đặt bản cập nhật ngay trên thiết bị, không cần kết nối với máy tính).

Ở thời điểm đó, rất ít hệ điều hành di động có thể làm được việc này, hầu hết đều phải nhờ đến một phần mềm chuyên dùng nào đó trên PC. Trước đó, ở Mỹ có dòng máy Danger Hiptop (được biết nhiều hơn với tên Sidekick) đã có cập nhật dạng gần giống over the air theo từng giai đoạn, và chính CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 11 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Andy Rubin, người sáng lập công ty Android Inc. (sau đó Google mua lại) cũng chính là nhà đồng sáng lập hãng Danger.5: Cupcake (bánh nướng) ra mắt ngày 30-4-2009.5 có lẽ có vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình trưởng thành của Android khi nó bổ sung cho hệ điều hành này những tính năng nổi bật giúp nó cạnh tranh với các nền tảng đối thủ khác. Đây cũng là bản Android đầu tiên được Google gọi tên theo các món đồ ăn với chữ cái bắt đầu được xếp theo thứ tự alphabet.5 không có nhiều điểm thay đổi so với người tiền nhiệm của mình.

Google chỉ điểm thêm vài điểm để làm giao diện trông bóng bẩy, mượt mà hơn một tí, chẳng hạn như widget tìm kiếm có độ trong suốt nhẹ, biểu tượng app drawer có một số hoa văn nhỏ mới,… Nói chung, giao diện không phải là một điểm nhấn của Android 1.5 mà người ta quan tâm nhiều hơn đến các tính năng mới mà nó mang lại, chẳng hạn như: bàn phím ảo, cải tiến clipboard, khả năng quay phim, mở rộng khả năng cho widget,… Android 1.6: Donut (bánh rán) ra mắt ngày 30-9-2009. Mặc dù chỉ thêm có 0.1 vào mã số của Android 1.5 nhưng nó cũng mang lại nhiều cải tiến đáng giá. Một vài điểm trong giao diện được cải thiện, vài tính năng nhỏ được thêm vào, cuối cùng là hỗ trợ cho mạng CDMA. Động thái này cho phép nhiều nhà mạng hơn có thể sử dụng với Android, giúp cho Android có thêm một số lượng lớn người dùng ở Mỹ và ở cả Châu Á nữa.

Nhưng có lẽ điểm thú vị nhất của Donut đó là hỗ trợ các thành phần đồ họa độc lập với độ phân giải. Lần đầu tiên, Android có thể chạy trên nhiều độ phân giải và tỉ lệ màn hình khá nhau, cho phép những thiết bị có nhiều độ phân giải hơn là 320 x 480.0: Eclair ra mắt ngày 26-10-2009. Chỉ sau gần một tháng ra mắt Donut (Android 1.6), Google tung ra Eclair, phiên bản được nhận định là “bước đi lớn‘‘ của hệ điều hành này. Eclair cải tiến rất nhiều, từ giao diện đến ứng dụng bên trong hệ thống.

Ứng dụng chụp ảnh tăng cường thêm chức năng zoom số (phóng to), cân bằng trắng, hỗ trợ đèn flash và các hiệu ứng màu sắc. Hệ thống hoạt động ổn định hơn, cải thiện khả năng xử lý, hỗ trợ kết nối Bluetooth tốt hơn, đặc biệt tùy chọn đồng bộ nhiều tài khoản. Một điểm thuận tiện được đánh giá cao lúc bấy giờ là giao diện danh bạ cho phép nhấn chọn vào một ảnh danh bạ để gọi, nhắn tin hay email đến họ. Giao diện ứng dụng lịch biểu (Calendar) cũng thay đổi.

Eclair là phiên bản Android đầu tiên hỗ trợ ảnh nền động (live wallpaper) dù tùy chọn này tiêu tốn khá nhiều pin. CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 12 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Android 2.2: Froyo ra mắt ngày 20-5-2010. Từ phiên bản 2.0 trở đi, Android dần hoàn thiện hơn.2 ( Froyo ) mang Adobe Flash đến Android, kéo theo hàng loạt ứng dụng và game trên nền Flash. Người dùng cũng có thể xem video clip nền Flash như YouTube và ra lệnh thực hiện cuộc gọi qua Bluetooth.

Một chức năng mới trong Froyo được nhóm người dùng lưu động yêu thích là USB Tethering và Wi-Fi Hotspot, biến chiếc smartphone Android thành thiết bị phát sóng Wi-Fi từ kết nối 3G. Tính năng này được sử dụng rất phổ biến đến ngày nay. Lần đầu tiên Android cho phép cài đặt ứng dụng (app) lên thẻ nhớ SD thay vì mặc định cài ngay vào bộ nhớ trong của thiết bị. Điểm đầu tiên nữa trong Froyo bao gồm mật khẩu đã hỗ trợ số và chữ số.

Thiết bị đầu tiên mang nhãn Froyo ra mắt thị trường là HTC Nexus One.3: Gingerbread (bánh gừng) ra mắt ngày 6-12-2010. Đến cuối năm 2012, Gingerbread vẫn đang phủ sóng trên rất nhiều thiết bị dùng Android, chiếm đến hơn phân nửa (54%). Google hợp tác Samsung trình làng dòng smartphone đầu tiên sử dụng Gingerbread mang tên Nexus S, hỗ trợ công nghệ giao tiếp tầm gần NFC. Gingerbread đưa vào hệ thống một công cụ quản lý tải tập tin, cho phép theo dõi và truy xuất đến các tập tin đã tải về máy.

Hệ thống này hỗ trợ nhiều camera cho các thiết bị có camera mặt sau và trước, quản lý nguồn pin hiệu quả hơn, tiết kiệm thời lượng pin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế hệ thống điều khiển thiết bị điện qua mạng 3G" trình bày một giải pháp hiện đại cho việc điều khiển thiết bị điện từ xa thông qua mạng di động 3G. Hệ thống này không chỉ giúp người dùng dễ dàng quản lý và điều khiển thiết bị mà còn nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng. Bài viết nhấn mạnh các lợi ích của việc áp dụng công nghệ mạng 3G trong điều khiển thiết bị điện, từ việc tiết kiệm thời gian đến việc cải thiện khả năng giám sát và bảo trì.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng cụ thể trong lĩnh vực điều khiển, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute ứng dụng labview điều khiển phun xăng xe gắn máy, nơi bạn sẽ thấy cách LabVIEW được sử dụng để tối ưu hóa quy trình điều khiển. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute điều khiển con lắc ngược sử dụng mạng neural trên chip dsp sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng mạng neural trong điều khiển tự động. Cuối cùng, bạn có thể khám phá thêm về Luận văn thạc sĩ hcmute sử dụng logic mờ để điều khiển động cơ không đồng bộ, một phương pháp thú vị trong việc điều khiển động cơ mà không cần đồng bộ hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các công nghệ điều khiển hiện đại.