Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong tiến trình hội nhập quốc tế. Đối với Việt Nam, hàng hóa xuất khẩu hiện đã tiếp cận trên 200 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, Chính phủ Việt Nam xác định công nghiệp sản xuất thép là ngành công nghiệp nặng then chốt, giữ vị trí trụ cột đáp ứng nhu cầu nội địa, phục vụ các ngành công nghiệp phụ trợ và định hướng mở rộng ra thị trường quốc tế.

Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã tạo ra khuôn khổ hợp tác kinh tế quan trọng. Theo cam kết, nhóm mặt hàng thép của Việt Nam thuộc danh mục nhóm A được hưởng mức thuế suất ưu đãi 0%, mở ra tiềm năng thâm nhập thị trường EU. Tuy nhiên, trên thực tế, ngành thép Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản về chất lượng, năng lực cạnh tranh và chưa khai thác hết dư địa xuất khẩu. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Đỗ Thị Phương Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thép Việt Nam sang thị trường Liên Minh Châu Âu trong bối cảnh hiệp định EVFTA" tại Viện Đào tạo Quốc tế, Học viện Chính sách và Phát triển.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là tìm ra hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu thép của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU) trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và xuất khẩu mặt hàng thép trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu thép của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu giai đoạn 2018–2021.
  3. Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu thép Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2020–2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thép của Việt Nam và thị trường thép Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi không gian: Ngành sản xuất, xuất khẩu thép tại Việt Nam và thị trường tiêu thụ thép tại Liên minh Châu Âu.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 2018–2021, có liên hệ chuỗi số liệu từ năm 2010 và xây dựng định hướng giải pháp đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý kinh tế thương mại quốc tế, văn bản pháp luật hiện hành và các cam kết hội nhập:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Áp dụng khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo Khoản 1, Điều 28, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; phân loại các hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, phản giao dịch, tạm nhập tái xuất, xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ).
  • Các tiêu chí đánh giá hoạt động xuất khẩu:
    • Kim ngạch xuất khẩu: $TR = \sum_{i=1}^{n} P_i \times Q_i$ (trong đó $TR$ là tổng kim ngạch, $P_i$ là giá đơn vị, $Q_i$ là lượng xuất khẩu của nhóm sản phẩm $i$).
    • Thị phần xuất khẩu: $MS = \frac{M_A}{M}$ (trong đó $MS$ là thị phần, $M_A$ là lượng tiêu thụ hàng hóa A, $M$ là tổng lượng tiêu thụ cùng loại tại thị trường nhập khẩu).
    • Các tiêu chí về chất lượng, giá cả, chi phí sản xuất, thương hiệu và uy tín sản phẩm.
  • Công cụ chính sách thương mại: Phân tích các loại thuế quan (thuế nhập khẩu thông thường, thuế xuất khẩu, thuế hạn ngạch - TRQ, thuế đối kháng/chống trợ cấp, thuế chống bán phá giá, thuế thời vụ, thuế leo thang) và biện pháp phi thuế quan (hạn ngạch nhập khẩu, hạn chế xuất khẩu tự nguyện - VER, trợ cấp xuất khẩu, hàng rào kỹ thuật TBT - tiêu chuẩn ISO 9001:2015, rào cản hành chính).
  • Lý thuyết chuyên ngành thép: Đặc tính sản phẩm thép (hợp kim sắt chứa dưới 2% carbon, cồng kềnh, dễ oxy hóa, đa dạng biến thể); các nhân tố ảnh hưởng như kinh tế vĩ mô, tỷ giá hối đoái, năng lực sản xuất, chi phí nguyên liệu và chi phí vận tải (dẫn chiếu nghiên cứu của Behar, 2009: chi phí vận tải tăng 10% có thể làm giảm khối lượng xuất khẩu trên 20%).
  • Khuôn khổ Hiệp định EVFTA: Phân tích cấu trúc FTA thế hệ mới, lộ trình cắt giảm thuế quan, quy tắc xuất xứ, biện pháp phòng vệ thương mại theo nguyên tắc GATT 1994, và cam kết mở cửa thị trường cho các dòng thép chính (sản phẩm phẳng, sản phẩm dài, ống thép, thép không gỉ, thép bán thành phẩm).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp:

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp: Thu thập, xử lý chuỗi số liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế và chuyên ngành.
  • Phương pháp so sánh: So sánh biến động lượng, giá trị xuất khẩu qua các năm; so sánh năng lực cạnh tranh của thép Việt Nam với các đối thủ trên thị trường EU.
  • Phương pháp phân tích kinh tế: Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố chính sách, chi phí và thuế quan tới hoạt động thương mại thép.

Nguồn dữ liệu được trích xuất từ: Hiệp hội Thép Thế giới (Worldsteel), Hiệp hội Thép Châu Âu (EUROFER), S&P Global Platts, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Trung tâm WTO và Hội nhập - VCCI, Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) và hệ thống văn bản pháp luật thương mại.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa và đặc thù ngành thép trong thương mại quốc tế:

  • Làm rõ bản chất của xuất khẩu là phương thức mở rộng thị trường ra ngoài biên giới quốc gia, mang lại nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo việc làm.
  • Phân tích 6 đặc điểm nổi bật của mặt hàng thép: khối lượng lớn, vận chuyển phức tạp, tính oxy hóa cao khi gặp thời tiết ẩm, là nguyên liệu đầu vào cốt lõi cho xây dựng và chế tạo, có hơn 75% biến thể được phát triển trong hai thập kỷ gần đây, và tính linh hoạt khi kết hợp cùng các kim loại khác.
  • Trình bày tổng quan về Hiệp định EVFTA ký kết ngày 30/06/2019, Nghị viện Châu Âu phê chuẩn ngày 12/02/2020 và có hiệu lực từ 01/08/2020. Điểm nhấn quan trọng đối với ngành thép là việc phân loại thép vào nhóm A với mức thuế nhập khẩu vào EU giảm về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực, đồng thời dỡ bỏ hạn ngạch thuế quan vốn trước đây áp dụng đối với 3/23 nhóm sản phẩm thép của Việt Nam (thép tấm mạ kim loại, thép hợp kim cán nguội, thép cán nguội không gỉ dạng thanh và tấm).

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thép Việt Nam sang thị trường Liên Minh Châu Âu

Chương 2 tập trung phân tích quy mô thị trường EU, nhu cầu tiêu thụ và thực trạng thương mại thép:

  • Đặc điểm kinh tế và dung lượng thị trường EU: Dân số hơn 710 triệu người (chiếm 9,6% dân số thế giới). Quy mô GDP năm 2017 đạt 15.300 tỷ EUR, trong đó hơn 50% tập trung tại 3 quốc gia: Đức (21,3%), Vương quốc Anh (15,2%), Pháp (14,9%), theo sau là Ý (11,2%), Tây Ban Nha (7,6%), Hà Lan (4,8%). 11 quốc gia thành viên còn lại chiếm dưới 1% GDP mỗi nước.
  • Nhu cầu nhập khẩu thép của EU: Năm 2019, EU nhập khẩu 25,378 triệu tấn thép. Xét theo khu vực địa lý, nguồn cung lớn nhất đến từ các nước Châu Âu khác/CIS và Thổ Nhĩ Kỳ, tiếp theo là Châu Á.
Khu vực xuất khẩu vào EU (Năm 2019) Sản lượng (Tấn)
Khu vực Châu Âu khác, CIS và Thổ Nhĩ Kỳ 14.001.693
Châu Á (Asia) 10.156.942
Châu Phi (Africa) 532.756
Nam Mỹ (South America) 495.617
Bắc & Trung Mỹ (North & Central America) 97.266
Châu Đại Dương (Oceania) 72.055

Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu Worldsteel trong khóa luận

  • Diễn biến nhập khẩu thép của EU giai đoạn 2010–2019: Tổng lượng thép nhập khẩu tăng mạnh từ 15,872 triệu tấn (2010) lên đỉnh điểm 29,279 triệu tấn (2018) trước khi đạt 25,378 triệu tấn (2019). Sản phẩm thép dẹt luôn chiếm tỷ trọng chi phối so với thép dài.
Năm Thép dẹt (Nghìn tấn) Thép dài (Nghìn tấn) Tổng cộng (Nghìn tấn)
2010 12.945 2.928 15.872
2011 16.426 3.434 19.860
2012 11.005 2.827 13.833
2013 12.563 3.244 15.807
2014 14.475 4.277 18.753
2015 18.676 5.101 23.777
2016 20.556 5.638 26.194
2017 20.615 5.503 26.118
2018 21.938 7.341 29.279
2019 19.681 5.697 25.378

Nguồn: Trích xuất bảng 2.2 từ số liệu Worldsteel.org

  • Cơ cấu tiêu thụ thép theo ngành tại EU (2018–2019): Ngành xây dựng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 35% tổng lượng tiêu thụ (4,471 triệu tấn năm 2018; 4,643 triệu tấn năm 2019, tăng 3,9%), tiếp theo là ngành ô tô chiếm 19% (khoảng 2,350 triệu tấn), kỹ sư cơ khí (15%), sản xuất đồ dùng kim loại (15%), sản xuất ống thép (10%), thiết bị gia dụng (2%), vận tải (2%) và các ngành hỗn hợp khác (2%).
  • Tình hình cạnh tranh trên thị trường thép EU: Khóa luận thống kê lượng thép nhập khẩu từ các đối tác lớn vào EU giai đoạn 2010–2019. Thổ Nhĩ Kỳ, Nga, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ và Ukraine là những nhà cung ứng chủ lực. Thép Việt Nam xuất khẩu vào EU đạt 327 nghìn tấn năm 2018 và tăng lên 456 nghìn tấn năm 2019.
Quốc gia xuất khẩu vào EU 2010 2012 2014 2016 2018 2019
Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey) 1.112 1.008 1.479 2.276 6.168 5.819
Nga (Russia) 2.489 2.456 2.765 3.541 3.698 3.039
Hàn Quốc (South Korea) 1.018 1.203 1.519 2.725 3.423 2.959
Trung Quốc (China) 3.155 2.719 4.507 5.667 2.827 2.408
Ấn Độ (India) 637 967 1.517 1.912 2.782 2.218
Ukraine 2.125 1.839 2.278 3.072 1.945 1.808
Việt Nam - - - - 327 456
Các quốc gia khác (Others) 4.418 2.741 4.688 7.001 8.436 7.127
Tổng cộng 15.872 13.833 18.753 26.194 29.279 25.378

(Đơn vị: Nghìn tấn - Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.3 trong khóa luận)

  • Đánh giá cơ hội và thách thức từ EVFTA: Thuế nhập khẩu về 0% giúp tăng khả năng cạnh tranh về giá so với các đối thủ chưa có FTA với EU. Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam chịu áp lực từ các biện pháp phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp), quy định kiểm tra xuất xứ nghiêm ngặt, rào cản kỹ thuật môi trường và biến động giá nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển quốc tế do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.

Chương 3: Một số đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thép của Việt Nam sang thị trường Liên Minh Châu Âu

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xây dựng định hướng và nhóm giải pháp thực thi cho giai đoạn 2020–2030:

  • Giải pháp cho hoạt động sản xuất thép: Xây dựng mô hình chuỗi sản xuất tích hợp nhằm chủ động nguồn phôi và nguyên liệu đầu vào, giảm chi phí biến đổi trên từng đơn vị sản phẩm; ứng dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, cải tiến kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của EU; áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và kiểm soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu.
  • Giải pháp cho hoạt động xuất khẩu thép: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics để giảm thiểu chi phí vận tải biển; đẩy mạnh nghiên cứu thị trường chuyên sâu tại từng quốc gia thành viên EU; xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu thép quốc gia; chủ động đáp ứng các quy định kỹ thuật TBT và quy tắc xuất xứ để hưởng trọn vẹn ưu đãi thuế quan từ EVFTA.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Hoàn thiện khung chính sách khuyến khích đầu tư công nghệ luyện kim; duy trì cơ chế giám sát cấp phép và phòng vệ thương mại; hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường và hỗ trợ pháp lý khi đối diện các vụ kiện phòng vệ thương mại từ EU; kiểm soát các mặt hàng nhập khẩu theo mã HS 7213 để bảo vệ thị trường trong nước.
  • Kiến nghị đối với các doanh nghiệp xuất khẩu: Nâng cao trình độ đội ngũ nhân lực làm công tác xuất nhập khẩu; chủ động liên kết giữa các đơn vị sản xuất trong nước; đa dạng hóa danh mục sản phẩm thép xuất khẩu sang các nhóm hàng có giá trị gia tăng cao (thép hợp kim, thép không gỉ).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu chuyên ngành: Khóa luận đã tổng hợp chi tiết bức tranh thương mại thép giữa Việt Nam và EU giai đoạn 2010–2019, chỉ rõ xu hướng tăng trưởng nhập khẩu thép của EU (từ 15,87 triệu tấn năm 2010 lên 25,38 triệu tấn năm 2019) và sự hiện diện ban đầu của thép Việt Nam tại thị trường này (đạt 456 nghìn tấn vào năm 2019).
  • Phân tích cơ cấu tiêu thụ theo ngành: Làm rõ 3 ngành công nghiệp tiêu thụ thép chủ lực tại EU gồm Xây dựng (35%), Sản xuất Ô tô (19%) và Cơ khí (15%), cung cấp cơ sở định hướng phân khúc sản phẩm cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
  • Đề xuất giải pháp bám sát hiệp định thương mại thế hệ mới: Tác giả đã chỉ rõ lợi thế thuế quan nhóm A (thuế 0%) của EVFTA đối với các dòng sản phẩm phẳng, sản phẩm dài, ống thép và bán thành phẩm, từ đó đưa ra các khuyến nghị thiết thực về quản lý quy tắc xuất xứ và nâng cao năng lực phòng vệ thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 06/2021, thời điểm Hiệp định EVFTA mới đi vào thực thi được gần 1 năm (từ 01/08/2020), do đó chuỗi số liệu phản ánh tác động trực tiếp của hiệp định lên sản lượng xuất khẩu thực tế còn giới hạn. Bên cạnh đó, bối cảnh đại dịch Covid-19 giai đoạn 2020–2021 gây ra những biến động bất thường về giá thép và đứt gãy chuỗi vận tải quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đánh giá định lượng tác động dài hạn của EVFTA đối với ngành thép Việt Nam sau 5–10 năm thực thi; nghiên cứu chuyên sâu về tác động của các cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và tiêu chuẩn sản xuất thép xanh của EU đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực trạng xuất khẩu một ngành hàng cụ thể dưới tác động của hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  • Doanh nghiệp sản xuất và thương mại thép: Cung cấp số liệu tổng quan về thị trường EU, cơ cấu tiêu thụ theo ngành, danh mục các đối thủ cạnh tranh lớn và các cam kết kỹ thuật, thuế quan cần lưu ý khi xuất khẩu sang thị trường Châu Âu.
  • Phần có giá trị tham khảo cao: Hệ thống bảng số liệu thống kê nhập khẩu thép của EU giai đoạn 2010–2019 và phần phân tích cam kết thuế quan đối với các nhóm sản phẩm thép trong Hiệp định EVFTA tại Chương 1 và Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định EVFTA mang lại ưu đãi thuế quan cụ thể nào cho các mặt hàng thép của Việt Nam?
Kể từ khi EVFTA có hiệu lực vào ngày 01/08/2020, nhóm mặt hàng thép của Việt Nam được xếp vào nhóm A và được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0% ngay lập tức. Đồng thời, các mặt hàng thép không còn bị áp hạn ngạch thuế quan (trước đó Việt Nam bị áp hạn ngạch đối với 3/23 nhóm sản phẩm thép gồm thép tấm mạ kim loại, thép hợp kim cán nguội, và thép cán nguội không gỉ dạng thanh/tấm).

2. Ngành công nghiệp nào tại Liên minh Châu Âu có nhu cầu tiêu thụ thép lớn nhất?
Theo số liệu của EUROFER được trích dẫn trong khóa luận (giai đoạn 2018–2019), ngành xây dựng là lĩnh vực tiêu thụ thép lớn nhất tại EU, chiếm 35% tổng sản lượng tiêu thụ (đạt 4,471 triệu tấn năm 2018 và tăng lên 4,643 triệu tấn năm 2019). Xếp thứ hai là ngành công nghiệp sản xuất ô tô với 19% (khoảng 2,350 triệu tấn).

3. Tỷ trọng kinh tế giữa các quốc gia thành viên EU phân bổ như thế nào theo số liệu trong khóa luận?
Năm 2017, tổng GDP của EU đạt 15.300 tỷ EUR. Hơn 50% quy mô kinh tế tập trung vào ba quốc gia: Đức (21,3%), Vương quốc Anh (15,2%) và Pháp (14,9%). Tiếp theo là Ý (11,2%), Tây Ban Nha (7,6%) và Hà Lan (4,8%). Trong khi đó, có tới 11 quốc gia thành viên có quy mô GDP dưới 1% tổng GDP của khối.

4. Ai là những đối thủ cạnh tranh xuất khẩu thép lớn nhất vào thị trường EU cùng với Việt Nam?
Dựa trên số liệu nhập khẩu của EU năm 2019, các đối thủ cạnh tranh hàng đầu bao gồm: Thổ Nhĩ Kỳ (5,819 triệu tấn), Nga (3,039 triệu tấn), Hàn Quốc (2,959 triệu tấn), Trung Quốc (2,408 triệu tấn), Ấn Độ (2,218 triệu tấn) và Ukraine (1,808 triệu tấn). Sản lượng xuất khẩu của Việt Nam vào EU năm 2019 đạt 456 nghìn tấn.

5. Chi phí vận tải có mức độ ảnh hưởng như thế nào đến khối lượng xuất khẩu theo lý thuyết được trích dẫn?
Theo nghiên cứu thực nghiệm của Behar (2009) được viện dẫn trong Chương 1 của khóa luận, mặt hàng thép có đặc thù cồng kềnh và khối lượng lớn nên chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng cao; khi chi phí vận tải tăng 10% có thể làm giảm khối lượng xuất khẩu của hàng hóa trên 20%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Phương Thảo đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế ngành thép và phân tích toàn diện thực trạng nhập khẩu thép của Liên minh Châu Âu giai đoạn 2010–2019. Nghiên cứu đã làm rõ những cơ hội mở ra từ việc xóa bỏ thuế quan theo Hiệp định EVFTA (thuế suất 0% cho nhóm hàng A) cũng như các thách thức về tiêu chuẩn chất lượng, chi phí logistics và cạnh tranh thị trường. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất đồng bộ từ khâu sản xuất chuỗi tích hợp, quản lý chất lượng ISO 9001:2015 đến chiến lược xuất khẩu là nguồn tài liệu hữu ích cho việc định hình chiến lược phát triển của ngành thép Việt Nam sang thị trường Châu Âu.