Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch giữ vai trò là ngành kinh tế dịch vụ quan trọng, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và tạo việc làm cho lao động địa phương. Tỉnh Lạng Sơn là địa bàn miền núi thuộc vùng Đông Bắc Việt Nam, giữ vị trí cửa ngõ giao thương với hệ thống giao thông huyết mạch gồm các tuyến Quốc lộ 1A, 1B, 4A, 4B, 279, kết nối với các tỉnh Cao Bằng, Thái Nguyên, Bắc Kạn, Quảng Ninh, Bắc Giang, Bắc Ninh, Thủ đô Hà Nội và tiếp giáp Trung Quốc thông qua 2 cửa khẩu quốc tế, 2 cửa khẩu quốc gia cùng 7 cặp chợ biên giới. Địa phương sở hữu nguồn tài nguyên tự nhiên và nhân văn đa dạng gắn liền với cộng đồng các dân tộc Tày, Nùng, Kinh, Dao, Hoa, Sán Chay, H'Mông cùng nhiều danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử như Mẫu Sơn, Thành Nhà Mạc, Núi Tô Thị, Động Tam Thanh, Ải Chi Lăng, Đền Kỳ Cùng.
Tuy nhiên, trong giai đoạn trước, việc khai thác du lịch tại Lạng Sơn còn mang tính đơn sơ, các chỉ tiêu về lượng khách, số tour và doanh thu du lịch còn khiêm tốn, chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Để đáp ứng yêu cầu phát triển du lịch bền vững và nâng cấp hạ tầng du lịch, tỉnh cần huy động các nguồn lực tài chính, thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Vũ Phương Hoa đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế, chuyên ngành Đầu tư tại Học viện Chính sách và Phát triển với đề tài: "Giải pháp thu hút vốn đầu tư vào ngành du lịch tại tỉnh Lạng Sơn đến năm 2030".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp phù hợp và khả thi nhằm thu hút vốn đầu tư vào ngành du lịch tại tỉnh Lạng Sơn giai đoạn đến năm 2030.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch.
- Phân tích các tiềm năng, điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội và thực trạng hoạt động thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch tại tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2018–2022.
- Đề xuất phương hướng và các giải pháp thu hút vốn đầu tư phát triển ngành du lịch tỉnh Lạng Sơn đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Lạng Sơn và các địa phương tham chiếu kinh nghiệm (Hà Giang, Lào Cai, Quảng Ninh).
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát, phân tích thực trạng tập trung trong giai đoạn 2018–2022; các giải pháp định hướng được xây dựng cho giai đoạn đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận về kinh tế đầu tư và du lịch học:
- Khái niệm và căn cứ pháp lý: Vận dụng quy định tại khoản 8 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020 về hoạt động đầu tư kinh doanh; làm rõ các khái niệm về đầu tư, vốn đầu tư và bản chất của thu hút vốn đầu tư (tổng thể cơ chế, chính sách, hạ tầng, môi trường pháp lý nhằm dịch chuyển dòng vốn vào địa phương).
- Phân loại nguồn vốn: Phân tích nguồn vốn đầu tư trong nước (tiết kiệm ngân sách nhà nước, vốn doanh nghiệp, tiết kiệm dân cư) và nguồn vốn đầu tư nước ngoài (viện trợ phát triển chính thức ODA; vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI thông qua doanh nghiệp liên doanh, 100% vốn nước ngoài hoặc các hợp đồng PPP như BOT, BTO, BT).
- Lý thuyết phát triển du lịch: Sử dụng định nghĩa du lịch theo Luật Du lịch và Tổ chức Du lịch Quốc tế (IUOTO); phân loại các loại hình du lịch theo mục đích thuần túy (tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng, thể thao, khám phá) và kết hợp (tín ngưỡng, hội thảo, học tập, chữa bệnh); xác định các tiêu chí đánh giá kết quả thu hút vốn (số lượng dự án, quy mô vốn đăng ký, vốn thực hiện, cơ cấu nguồn vốn sở hữu) và hệ thống chính sách liên quan (thuế, đất đai, tín dụng, thủ tục hành chính, xúc tiến đầu tư).
Phương pháp nghiên cứu thực hiện trong khóa luận:
- Phương pháp phân tích số liệu thống kê: Thu thập, xử lý và phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp về kinh tế - xã hội, các chỉ tiêu lượt khách, doanh thu, cơ sở lưu trú và cơ cấu kinh tế nhằm nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và xu hướng phát triển du lịch địa phương.
- Phương pháp nghiên cứu thực địa: Tác giả trực tiếp khảo sát thực địa tại các điểm đến du lịch trọng điểm trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn như khối núi Mẫu Sơn, Động Tam Thanh, Thác Đăng Mò, Đền Kỳ Cùng, Thành Nhà Mạc, Núi Tô Thị để đánh giá hiện trạng cơ sở vật chất, cảnh quan và dịch vụ.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm số liệu thống kê từ Cục Thống kê tỉnh Lạng Sơn, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Lạng Sơn, các báo cáo chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và các văn bản chỉ đạo phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút vốn đầu tư vào phát triển du lịch
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư, các nguồn vốn đầu tư và vai trò của du lịch đối với sự phát triển kinh tế - xã hội (thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành, tăng thu ngoại tệ, mở rộng hạ tầng và tạo sinh kế cho cư dân nông thôn, miền núi). Tác giả phân tích các yếu tố tác động trực tiếp đến dòng vốn đầu tư du lịch gồm: điều kiện tự nhiên, môi trường kinh tế vĩ mô, cơ chế chính sách pháp luật, cơ sở hạ tầng giao thông và định hướng phát triển bền vững.
Bên cạnh lý thuyết, chương này nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ ba địa phương có nét tương đồng hoặc phát triển vượt bậc:
- Tỉnh Hà Giang: Thực hiện mô hình điểm đến an toàn thích ứng dịch bệnh; giảm 50–80% giá vé tham quan; hợp tác khảo sát trực tuyến nhu cầu khách nội địa với Báo VnExpress; xây dựng sản phẩm 4 mùa; hỗ trợ giãn thuế, giảm tiền thuê đất và giảm 50% phí thẩm định cấp phép lữ hành/hướng dẫn viên; đào tạo nghiệp vụ cho 480 lao động (năm 2020), đạt mốc 1,5 triệu lượt khách năm 2020.
- Tỉnh Lào Cai: Giai đoạn 2002 đến quý I/2018 cấp phép 573 dự án đầu tư trong nước (DDI) với tổng vốn đăng ký 81 nghìn tỷ đồng, thu hút các dự án quy mô lớn như Cáp treo Fansipan Sa Pa (2.200 tỷ đồng), đường nối cao tốc Nội Bài - Lào Cai đi Sa Pa (2.518 tỷ đồng), Khách sạn Accor Sa Pa của SunGroup (1.500 tỷ đồng), Cảng hàng không Lào Cai (5.400 tỷ đồng), Công viên văn hóa Mường Hoa của Alphanam (4.700 tỷ đồng); đồng thời thu hút 27 dự án FDI còn hiệu lực với gần 686 triệu USD vốn đăng ký (tính đến năm 2022).
- Tỉnh Quảng Ninh: 5 năm liên tiếp đứng đầu bảng xếp hạng PCI toàn quốc (đạt 73,02 điểm); tập trung vốn phát triển hạ tầng trọng điểm (cảng tàu khách quốc tế, resort cao cấp), gắn quy hoạch với bảo vệ môi trường, đa dạng hóa sản phẩm du lịch Vịnh Hạ Long và chuẩn hóa nguồn nhân lực.
Từ thực tiễn trên, tác giả rút ra 5 bài học cho Lạng Sơn: quy hoạch chi tiết du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa bản địa; đầu tư hạ tầng giao thông kết nối các vùng sâu, vùng xa; đào tạo nâng cao chất lượng nhân lực; đa dạng hóa sản phẩm du lịch gắn với sự kiện và lễ hội; bảo đảm an ninh trật tự và thiết lập đường dây nóng quản lý du lịch.
Chương 2: Hoạt động thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch của tỉnh Lạng Sơn giai đoạn năm 2018-2022
Chương 2 tập trung phân tích tiềm năng và thực trạng hoạt động thu hút đầu tư du lịch tỉnh Lạng Sơn:
- Tiềm năng tự nhiên: Diện tích tự nhiên toàn tỉnh đạt 830.521 ha (đất feralit chiếm trên 90%, đất lâm nghiệp có rừng 277.394 ha, đất chưa sử dụng và núi đá 467.366 ha). Địa hình núi thấp và đồi (độ cao trung bình 252m, thấp nhất 20m tại Hữu Lũng, cao nhất là đỉnh Phia Mè 1.541m thuộc khối núi Mẫu Sơn). Khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, nhiệt độ trung bình 17–22°C, có thời điểm Mẫu Sơn xuống dưới 0°C xuất hiện băng giá vào tháng 1.
- Tài nguyên du lịch văn hóa - nhân văn: Hệ thống di tích lịch sử và danh thắng phong phú gồm quần thể Nhị - Tam Thanh - Thành Nhà Mạc (tường thành dài 300m, mặt thành rộng 1m), Tượng nàng Tô Thị, Di tích Ải Chi Lăng (dài 20km bao bọc bởi dãy núi Kai Kinh), Đoàn Thành cổ Lạng Sơn (chu vi hơn 1km, cửa thành xây vòm cuốn cao 5m, rộng 4m), danh thắng Thác Đăng Mò (Bình Gia), Đền Kỳ Cùng (thờ Quan Lớn Tuần Tranh, lễ hội lớn ngày 22 tháng Giêng), Đền Mẫu Đồng Đăng, Đền Bắc Lệ, Đình Nông Lục.
- Ẩm thực đặc trưng: Hệ thống ẩm thực bản địa độc đáo gồm Phở chua, Bánh cuốn trứng, Khâu nhục (tẩm ướp khoảng 20 loại gia vị, hấp cách thủy), Vịt quay lá mắc mật, Bánh ngải, Bánh chưng đen (nhuộm tro cây núc nác hoặc rơm nếp), Bánh áp chao thịt vịt, Lạp xưởng gừng núi đá Bắc Sơn.
- Thực trạng kinh tế - xã hội và thị trường du lịch (năm 2022):
| Chỉ tiêu kinh tế - xã hội |
Giá trị thực hiện năm 2022 |
Ghi chú / So sánh |
| Quy mô GRDP bình quân đầu người |
51,72 triệu đồng |
Tương đương ~2.200 USD |
| Cơ cấu ngành Dịch vụ trong GRDP |
49,98% |
Tăng từ 49,59% (2020) và 49,95% (2021) |
| Cơ cấu Công nghiệp - Xây dựng |
24,40% |
Theo giá hiện hành |
| Cơ cấu Nông, lâm nghiệp và thủy sản |
21,10% |
Chuyển dịch theo hướng tích cực |
| Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm |
4,52% |
Cấu thành GRDP |
| Tỷ lệ hộ nghèo toàn tỉnh |
9,27% |
Giảm 3% trong năm 2022 (giảm 5.785 hộ) |
| Tạo việc làm mới cho lao động |
17.000 người |
Tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 60% |
| Tư vấn, giới thiệu việc làm |
23.740 lượt người |
Đạt 183% kế hoạch năm |
| Số lao động nhận được việc làm |
991 người |
Tăng 227% so với cùng kỳ năm 2021 |
| Hưởng trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp |
4.032 người |
Tổng chi trả 54.756 triệu đồng (tăng 25,35%) |
Khóa luận đánh giá tổng thể thông qua ma trận SWOT, phản ánh thực trạng số lượng dự án, quy mô vốn đầu tư, tình hình giải ngân và việc thực thi các chính sách ưu đãi về thuế, giao đất, cho thuê đất và hỗ trợ tiếp cận tín dụng cho các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn.
Chương 3: Định hướng và giải pháp
Trên cơ sở xu hướng du lịch quốc tế, trong nước và định hướng phát triển của tỉnh Lạng Sơn, tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp thu hút vốn đầu tư vào ngành du lịch đến năm 2030:
- Cụ thể hóa chính sách ưu đãi, khuyến khích đầu tư: Hoàn thiện cơ chế hỗ trợ thuế, miễn giảm tiền thuê đất đối với các dự án du lịch trọng điểm; tạo điều kiện thông thoáng về thủ tục hành chính và hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi.
- Đẩy mạnh truyền thông, xúc tiến du lịch: Ứng dụng nền tảng mạng xã hội và công nghệ số để quảng bá hình ảnh điểm đến xứ Lạng; tổ chức các sự kiện văn hóa, liên hoan ẩm thực định kỳ.
- Cải thiện cơ sở hạ tầng, vật chất kỹ thuật: Nâng cấp mạng lưới giao thông kết nối các khu di tích, điểm du lịch sinh thái, đặc biệt là tuyến đường lên đỉnh Mẫu Sơn và các vùng du lịch cộng đồng.
- Hoàn thiện hệ thống sản phẩm du lịch: Tái cơ cấu sản phẩm du lịch theo hướng kết hợp du lịch tâm linh, du lịch sinh thái nghỉ dưỡng, du lịch văn hóa - lịch sử về nguồn và du lịch ẩm thực.
- Nâng cao quy mô và hiệu quả công tác lữ hành: Xây dựng các chuỗi liên kết tour lữ hành liên tỉnh (kết nối Hà Nội - Lạng Sơn - Cao Bằng - Quảng Ninh) và mở rộng thị trường khách quốc tế qua các cửa khẩu.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch: Mở các lớp tập huấn kỹ năng nghề (lễ tân, buồng phòng, bàn, chế biến món ăn), đào tạo ngoại ngữ và bồi dưỡng văn hóa ứng xử chuyên nghiệp cho hướng dẫn viên cùng cộng đồng tham gia làm du lịch.
- Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về môi trường du lịch: Thực thi nghiêm túc các quy định bảo vệ cảnh quan thiên nhiên; thanh tra, kiểm tra chất lượng dịch vụ ăn uống, lưu trú và duy trì hiệu quả đường dây nóng tiếp nhận phản ánh của du khách.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa luận cứ: Làm rõ khung lý luận và tiêu chí đánh giá việc thu hút vốn đầu tư trong lĩnh vực du lịch tại một địa phương miền núi biên giới có đặc thù giao thương kinh tế cửa khẩu.
- Phân tích thực chứng toàn diện: Cung cấp bức tranh chi tiết về tiềm năng tự nhiên (830.521 ha diện tích, vùng núi Mẫu Sơn), hệ thống di tích lịch sử và danh mục ẩm thực đặc sản, gắn với dữ liệu kinh tế - xã hội của tỉnh Lạng Sơn (ngành dịch vụ chiếm 49,98% GRDP năm 2022).
- Rút tỉa kinh nghiệm liên tỉnh: Tổng hợp số liệu và mô hình thu hút đầu tư du lịch thành công từ Hà Giang (chính sách kích cầu thích ứng dịch, 1,5 triệu khách năm 2020), Lào Cai (573 dự án DDI với các tập đoàn lớn) và Quảng Ninh (quán quân PCI 5 năm liền).
- Đề xuất giải pháp khả thi: Xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ, có tính ứng dụng thực tiễn từ cơ chế chính sách, nâng cấp hạ tầng, đào tạo nhân lực đến quản lý môi trường du lịch cho tỉnh Lạng Sơn đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nguồn dữ liệu thứ cấp về phân rã chi tiết dòng vốn thực hiện theo từng nhóm nhà đầu tư FDI và DDI cho riêng ngành du lịch trong giai đoạn 2018–2022 còn phụ thuộc vào dữ liệu tổng hợp chung; thời gian khảo sát thực tế chịu một phần tác động từ giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu đánh giá định lượng hiệu quả kinh tế - xã hội của từng dự án bất động sản nghỉ dưỡng và khu du lịch sinh thái cụ thể (như dự án phát triển tại khối núi Mẫu Sơn); nghiên cứu chi tiết chuỗi liên kết giá trị du lịch biên mậu Việt - Trung trong giai đoạn mới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên: Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế Đầu tư, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản lý Kinh tế tham khảo khung cấu trúc phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư cấp địa phương.
- Cơ quan quản lý và nhà nghiên cứu địa phương: Cán bộ công tác tại các sở, ban, ngành tỉnh Lạng Sơn (Kế hoạch và Đầu tư; Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Trung tâm Xúc tiến Đầu tư) tham khảo các luận điểm về tiềm năng tài nguyên, kinh nghiệm liên tỉnh và đề xuất chính sách ưu đãi đầu tư đến năm 2030.
- Phần giá trị nhất: Nội dung phân tích đối chiếu kinh nghiệm thu hút vốn từ các tỉnh Hà Giang, Lào Cai, Quảng Ninh (Chương 1) và phần tổng hợp tiềm năng du lịch nhân văn, ẩm thực xứ Lạng gắn với các giải pháp chính sách (Chương 2 và Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Vị trí địa lý và hạ tầng giao thông của tỉnh Lạng Sơn có lợi thế gì trong phát triển du lịch?
Lạng Sơn cách Hà Nội 154 km đường bộ và 165 km đường sắt, có các trục Quốc lộ 1A, 1B, 4A, 4B, 279 chạy qua, kết nối trực tiếp với Cao Bằng, Thái Nguyên, Bắc Kạn, Quảng Ninh, Bắc Giang, Bắc Ninh và Hà Nội. Tỉnh sở hữu 2 cửa khẩu quốc tế, 2 cửa khẩu quốc gia cùng 7 cặp chợ biên giới giáp Trung Quốc, tạo điều kiện thuận lợi cho luân chuyển khách du lịch nội địa và quốc tế.
2. Tác giả đã rút ra các bài học kinh nghiệm cụ thể nào từ tỉnh Hà Giang, Lào Cai và Quảng Ninh?
Tác giả rút ra 5 bài học cốt lõi: quy hoạch chi tiết du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa; đầu tư hạ tầng giao thông kết nối các vùng sâu; bồi dưỡng nâng cao trình độ nhân lực du lịch; phát triển sản phẩm du lịch mới gắn với sự kiện, hội chợ; và tăng cường quản lý an ninh, vệ sinh thực phẩm, vận hành đường dây nóng hỗ trợ du khách.
3. Tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Lạng Sơn năm 2022 được phản ánh qua các con số nào?
Năm 2022, GRDP bình quân đầu người của tỉnh đạt 51,72 triệu đồng (~2.200 USD); cơ cấu kinh tế gồm dịch vụ chiếm 49,98%, công nghiệp - xây dựng chiếm 24,4%, nông lâm nghiệp và thủy sản chiếm 21,1%; tỷ lệ hộ nghèo giảm 3% (còn 9,27%); tạo việc làm mới cho 17.000 lao động với tỷ lệ qua đào tạo đạt 60%.
4. Tiềm năng du lịch của khối núi Mẫu Sơn được mô tả với những thông số nào?
Khối núi Mẫu Sơn trải dài trên 3 xã thuộc huyện Cao Lộc và Lộc Bình, cách thành phố Lạng Sơn 30 km về phía Đông với tổng diện tích hơn 10.000 ha, gồm 80 ngọn núi lớn nhỏ. Đỉnh cao nhất là núi Công Sơn (Phia Po) cao khoảng 1.500m (đỉnh Phia Mè cao 1.541m), sở hữu 5.000 ha rừng rậm, nhiệt độ mùa đông trung bình 7–13°C và thường có hiện tượng băng giá vào tháng 1.
5. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp thu hút vốn đầu tư du lịch Lạng Sơn đến năm 2030?
Khóa luận đề xuất 7 nhóm giải pháp chính: cụ thể hóa chính sách ưu đãi đầu tư; đẩy mạnh truyền thông và xúc tiến mạng xã hội; cải thiện cơ sở hạ tầng; hoàn thiện hệ thống sản phẩm du lịch; đẩy mạnh công tác lữ hành; đào tạo nguồn nhân lực du lịch chất lượng; và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về môi trường du lịch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Phương Hoa đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch, gắn liền với điều kiện thực tế của tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2018–2022. Công trình làm nổi bật tiềm năng tài nguyên thiên nhiên, di tích lịch sử và văn hóa ẩm thực xứ Lạng, đồng thời tiếp thu có chọn lọc bài học kinh nghiệm từ các địa phương phát triển du lịch hàng đầu như Hà Giang, Lào Cai và Quảng Ninh. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị nhằm đẩy mạnh huy động vốn đầu tư và thúc đẩy ngành du lịch Lạng Sơn phát triển bền vững đến năm 2030.