Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh Trong Thức Ăn Chăn Nuôi

Chuyên khảo phân tích Giải pháp thay thế kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

sách

2021

198
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁNG SINH TRONG THỨC ĂN CHĂN NUÔI

1.1. MỘT SỐ HIỂU BIẾT VỀ KHÁNG SINH

1.2. Phân loại kháng sinh

1.3. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh điều trị bệnh cho vật nuôi

1.4. Mối nguy cơ liên quan đến lạm dụng, sử dụng bất hợp pháp và tồn dư kháng sinh trong thực phẩm

1.5. Lịch sử dùng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi

1.6. Cơ chế tác dụng của kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi

1.7. Hệ vi sinh vật trong đường tiêu hóa vật nuôi

1.8. Cơ chế tác dụng của kháng sinh trong thức ăn đến vật nuôi

1.9. Vấn đề kháng thuốc và các tác động tiêu cực khi sử dụng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi

1.10. Xu hướng của thế giới và Việt Nam trong việc cấm sử dụng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi

1.11. Quản lý và sử dụng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi trên thế giới

1.12. Quản lý sử dụng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

1.13. Tài liệu tham khảo

2. CHƯƠNG 2: CÁC GIẢI PHÁP THAY THẾ KHÁNG SINH NHẰM KÍCH THÍCH SINH TRƯỞNG TRONG CHĂN NUÔI

2.1. Vai trò của enzyme thức ăn

2.2. Cơ chế tác động của các enzyme thức ăn

2.3. Phân loại enzyme thức ăn

2.4. Các loại enzyme thức ăn thương mại sẵn có trên thị trường

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng enzyme thức ăn

2.6. Ứng dụng enzyme thức ăn trong chăn nuôi

2.7. Điều kiện để lựa chọn các chủng probiotic sử dụng trong thức ăn chăn nuôi

2.8. Cơ chế tác động của probiotic

2.9. Ứng dụng probiotic trong chăn nuôi

2.10. Cơ chế tác động của prebiotic

2.11. Các ứng dụng thực tiễn trong chăn nuôi

2.12. Ứng dụng của các axit hữu cơ trong chăn nuôi

2.13. Chế phẩm thảo dược

2.13.1. Khái niệm và phân loại chế phẩm thảo dược

2.13.2. Ứng dụng thực tiễn trong chăn nuôi

2.14. Tài liệu tham khảo

3. CHƯƠNG 3: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC TRONG CHĂN NUÔI

3.1. Hướng dẫn sử dụng các chế phẩm sinh học trong sản xuất thức ăn tinh hỗn hợp

3.1.1. Hướng dẫn xử lý nguyên liệu thức ăn

3.1.2. Hướng dẫn lên khẩu phần phối trộn thức ăn

3.1.3. Kỹ thuật phối trộn thức ăn cho gia súc, gia cầm

3.2. Hướng dẫn sử dụng chế phẩm sinh học trong chế biến thức ăn

3.3. Hướng dẫn sử dụng chế phẩm thảo dược trong chăn nuôi

3.3.1. Chế phẩm probiotics: ferments bacillus

3.3.2. Chế phẩm prebiotics: yaanbao 500

3.3.3. Chế phẩm axit hữu cơ

3.3.4. Chế phẩm thảo dược: menoherb (chất chiết tinh dầu thực vật)

3.4. Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh Trong Chăn Nuôi

Sự ra đời của kháng sinh trong chăn nuôi đánh dấu bước tiến quan trọng trong kiểm soát bệnh nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh làm chất kích thích sinh trưởng đã dẫn đến kháng kháng sinh, một vấn đề toàn cầu. Việt Nam đã cấm sử dụng kháng sinh cho mục đích kích thích sinh trưởng từ năm 2018. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm giải pháp thay thế kháng sinh tự nhiên hiệu quả và bền vững. Tài liệu này tổng hợp các nghiên cứu về enzyme, probiotic, prebiotic, axit hữu cơ, và thảo dược như những lựa chọn tiềm năng. Mục tiêu là cung cấp kiến thức để người chăn nuôi có thể áp dụng các giải pháp dinh dưỡng cho vật nuôi thay thế, đảm bảo an toàn sinh học trong chăn nuôichăn nuôi bền vững.

1.1. Lịch Sử Và Tác Hại Của Việc Sử Dụng Kháng Sinh Trong Chăn Nuôi

Trước đây, kháng sinh được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi không chỉ để điều trị bệnh mà còn như một chất kích thích sinh trưởng. Việc bổ sung kháng sinh liều thấp vào thức ăn giúp diệt vi khuẩn có hại, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng và thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh, gây khó khăn trong điều trị bệnh cho cả người và vật nuôi. Theo Học viện Nông nghiệp Việt Nam, việc sử dụng kháng sinh không khoa học là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này.

1.2. Xu Hướng Cấm Sử Dụng Kháng Sinh Trong Chăn Nuôi Trên Thế Giới

Nhận thức về tác hại của kháng kháng sinh ngày càng tăng, nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp hạn chế hoặc cấm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này, với việc ban hành lệnh cấm sử dụng kháng sinh làm chất kích thích sinh trưởng từ năm 2018. Điều này đòi hỏi ngành chăn nuôi phải tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh hiệu quả để duy trì năng suất và nâng cao năng suất vật nuôi một cách bền vững.

II. Vấn Đề Kháng Kháng Sinh Thách Thức Của Ngành Chăn Nuôi Hiện Nay

Sự gia tăng của kháng kháng sinh là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi hiện nay. Việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát đã tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển khả năng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị bệnh và tăng nguy cơ lây lan các chủng vi khuẩn kháng thuốc sang người. Điều này đe dọa an toàn sinh học trong chăn nuôi và sức khỏe cộng đồng. Cần có các giải pháp giảm thiểu kháng kháng sinh hiệu quả để bảo vệ ngành chăn nuôi và sức khỏe con người.

2.1. Cơ Chế Phát Triển Kháng Kháng Sinh Ở Vi Khuẩn Trong Chăn Nuôi

Vi khuẩn có khả năng phát triển kháng kháng sinh thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm đột biến gen, trao đổi vật chất di truyền và hình thành màng biofilm. Việc sử dụng kháng sinh tạo áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Theo nghiên cứu của Phạm Khắc Hiếu và Bùi Thị Tho (1996), tỷ lệ E. coli kháng Streptomycin đã tăng đáng kể từ năm 1975 đến 1995, cho thấy sự gia tăng kháng kháng sinh theo thời gian.

2.2. Tác Động Của Kháng Kháng Sinh Đến Sức Khỏe Vật Nuôi Và Con Người

Việc kháng kháng sinh làm giảm hiệu quả điều trị bệnh cho vật nuôi, dẫn đến tăng tỷ lệ mắc bệnh, giảm năng suất và tăng chi phí điều trị. Nguy hiểm hơn, các chủng vi khuẩn kháng thuốc có thể lây lan sang người thông qua tiếp xúc trực tiếp, thực phẩm hoặc môi trường, gây ra các bệnh nhiễm trùng khó điều trị và đe dọa tính mạng. Do đó, việc kiểm soát và giảm thiểu kháng kháng sinh là vô cùng quan trọng.

III. Enzyme Trong Thức Ăn Chăn Nuôi Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh Hiệu Quả

Enzyme thức ăn là một trong những giải pháp thay thế kháng sinh đầy hứa hẹn trong chăn nuôi. Enzyme giúp cải thiện khả năng tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng của vật nuôi, đặc biệt là các loại thức ăn khó tiêu. Việc sử dụng enzyme có thể nâng cao năng suất vật nuôi, giảm chi phí thức ăn và cải thiện sức khỏe đường ruột vật nuôi. Nhiều loại enzyme thương mại đã được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong chăn nuôi.

3.1. Cơ Chế Tác Động Của Enzyme Đến Quá Trình Tiêu Hóa Của Vật Nuôi

Enzyme hoạt động bằng cách xúc tác các phản ứng hóa học, giúp phân giải các chất dinh dưỡng phức tạp thành các đơn vị nhỏ hơn, dễ hấp thụ hơn. Ví dụ, enzyme phytase giúp giải phóng phosphorus từ phytate, một dạng phosphorus khó tiêu có trong ngũ cốc. Việc bổ sung enzyme vào thức ăn giúp vật nuôi tiêu hóa hiệu quả hơn, giảm lượng chất thải và cải thiện hiệu suất sử dụng thức ăn.

3.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Enzyme Trong Chăn Nuôi Gia Súc Gia Cầm

Enzyme được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi gia súc, gia cầm để cải thiện tiêu hóa, tăng trưởng và nâng cao năng suất vật nuôi. Ví dụ, enzyme xylanase và beta-glucanase được sử dụng trong thức ăn cho gà để phá vỡ các polysaccharide không tinh bột (NSP) trong lúa mạch và lúa mì, giúp cải thiện tiêu hóa và giảm độ nhớt của phân. Việc sử dụng enzyme cũng giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh trong chăn nuôi.

IV. Probiotics Và Prebiotics Cặp Đôi Hoàn Hảo Cho Sức Khỏe Đường Ruột Vật Nuôi

Probioticsprebiotics là hai thành phần quan trọng trong việc duy trì sức khỏe đường ruột vật nuôihệ miễn dịch vật nuôi. Probiotics là các vi sinh vật có lợi, giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và cải thiện tiêu hóa. Prebiotics là các chất xơ không tiêu hóa, cung cấp thức ăn cho probiotics và thúc đẩy sự phát triển của chúng. Việc sử dụng probiotics cho vật nuôiprebiotics cho vật nuôi có thể thay thế kháng sinh tự nhiên, tăng cường hệ miễn dịch vật nuôinâng cao năng suất vật nuôi.

4.1. Cơ Chế Tác Động Của Probiotics Đến Hệ Vi Sinh Vật Đường Ruột

Probiotics cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh để chiếm chỗ bám trên niêm mạc ruột, sản xuất các chất kháng khuẩn và kích thích hệ miễn dịch vật nuôi. Việc bổ sung probiotics giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, giảm nguy cơ nhiễm trùng và cải thiện tiêu hóa. Các chủng probiotics phổ biến bao gồm Lactobacillus, Bifidobacterium và Bacillus.

4.2. Vai Trò Của Prebiotics Trong Việc Nuôi Dưỡng Probiotics

Prebiotics là các chất xơ không tiêu hóa, như fructo-oligosaccharides (FOS) và galacto-oligosaccharides (GOS), cung cấp thức ăn cho probiotics và thúc đẩy sự phát triển của chúng. Việc bổ sung prebiotics giúp tăng cường hiệu quả của probiotics, cải thiện sức khỏe đường ruột vật nuôihệ miễn dịch vật nuôi. Prebiotics cũng có thể giúp giảm nguy cơ tiêu chảy và cải thiện hấp thụ khoáng chất.

V. Axit Hữu Cơ Và Tinh Dầu Thảo Dược Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh Tự Nhiên

Axit hữu cơ trong thức ăn chăn nuôitinh dầu thảo dược trong chăn nuôi là những giải pháp thay thế kháng sinh tự nhiên đầy tiềm năng. Axit hữu cơ có tác dụng kháng khuẩn, giúp kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh trong đường ruột. Tinh dầu thảo dược có nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa. Việc sử dụng axit hữu cơtinh dầu thảo dược có thể cải thiện sức khỏe đường ruột vật nuôi, tăng cường hệ miễn dịch vật nuôinâng cao năng suất vật nuôi.

5.1. Tác Dụng Kháng Khuẩn Của Axit Hữu Cơ Trong Đường Ruột Vật Nuôi

Axit hữu cơ có tác dụng làm giảm pH trong đường ruột, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh như E. coli và Salmonella. Axit hữu cơ cũng có thể phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, gây chết tế bào. Các loại axit hữu cơ phổ biến bao gồm axit formic, axit acetic, axit propionic và axit butyric.

5.2. Lợi Ích Của Tinh Dầu Thảo Dược Đối Với Hệ Miễn Dịch Vật Nuôi

Tinh dầu thảo dược chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, như thymol, carvacrol và eugenol, có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa. Tinh dầu thảo dược có thể kích thích hệ miễn dịch vật nuôi, giúp tăng cường khả năng chống lại bệnh tật. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của tinh dầu thảo dược trong việc cải thiện sức khỏe đường ruột vật nuôinâng cao năng suất vật nuôi.

VI. Ứng Dụng Và Triển Vọng Của Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh

Việc ứng dụng giải pháp thay thế kháng sinh trong chăn nuôi không chỉ giúp giảm thiểu kháng kháng sinh mà còn mang lại nhiều lợi ích khác, bao gồm cải thiện sức khỏe đường ruột vật nuôi, tăng cường hệ miễn dịch vật nuôi, nâng cao năng suất vật nuôichăn nuôi bền vững. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa việc sử dụng các giải pháp thay thế kháng sinh và đảm bảo hiệu quả kinh tế.

6.1. Các Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của enzyme, probiotics, prebiotics, axit hữu cơtinh dầu thảo dược trong việc cải thiện sức khỏe đường ruột vật nuôinâng cao năng suất vật nuôi. Ví dụ, một nghiên cứu cho thấy việc bổ sung probiotics vào thức ăn cho gà thịt giúp tăng trọng và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn. Các nghiên cứu khác cũng cho thấy hiệu quả của axit hữu cơ trong việc kiểm soát Salmonella ở lợn.

6.2. Thách Thức Và Cơ Hội Trong Việc Phát Triển Chăn Nuôi Bền Vững

Việc phát triển chăn nuôi bền vững đòi hỏi sự kết hợp giữa các giải pháp thay thế kháng sinh, quản lý dịch bệnh hiệu quả và cải thiện điều kiện chăn nuôi. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và người chăn nuôi để phát triển các quy trình chăn nuôi an toàn và hiệu quả. Việc áp dụng các giải pháp thay thế kháng sinh không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe vật nuôi và con người mà còn góp phần bảo vệ môi trường và phát triển chăn nuôi bền vững.

05/06/2025
Giải pháp thay thế kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁNG SINH TRONG THỨC ĂN CHĂN NUÔI 1. MỘT SỐ HIỂU BIẾT VỀ KHÁNG SINH Kháng sinh là thuật ngữ Việt Nam được phiên âm từ Hán việt “kháng sinh tố”. Danh pháp quốc tế là Antibiotic. Danh từ này để chỉ một nhóm chất có nguồn gốc từ vi sinh vật (VSV) có tác dụng tiêu diệt hoặc kìm hãm vi khuẩn gây bệnh cho con người và động vật, ở liều thấp có thể không có hoặc ít có hại đối với đối tượng được sử dụng.

Waksman (1942), người nhận giải Nobel với phát hiện Streptomycine, đã đưa ra định nghĩa kháng sinh như sau: “Một chất kháng sinh hay một hợp chất có tính kháng sinh là chất do các vi sinh vật sinh ra có khả năng ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt các VSV khác”. Năm 1957, Turpin và Velu định nghĩa lại: “Kháng sinh là hợp chất do cơ thể sống tạo ra hoặc chất tổng hợp có hệ số trị liệu cao, có tác dụng điều trị đặc hiệu với liều rất thấp do ức chế một số quá trình sống của virus, vi sinh vật và ngay cả một tế bào của một sơ thể đa bào”. Ngày nay, công nghệ sinh học và hóa dược phát triển, nhiều loại kháng sinh đã được tổng hợp. Kháng sinh được định nghĩa rộng hơn: “Kháng sinh là hợp chất do vi nấm hoặc vi khuẩn tạo ra, hoặc bán tổng hợp, có khi là chất tổng hợp có tác dụng điều trị đặc hiệu với liều lượng thấp do ức chế một số quá trình sống của vi sinh vật” (Phạm Khắc Hiếu & Lê Thị Ngọc Diệp, 1997; Hoàng Tích Huyền & cs., 2001; Bùi Thị Tho, 2003).

Phân loại kháng sinh Kháng sinh có thể được phân loại theo nguồn gốc, theo phổ tác dụng, theo cấu trúc hóa học hoặc theo cơ chế tác dụng. Tuy nhiên, 1 phân loại theo cấu trúc hóa học được sử dụng rộng rãi nhất vì hoạt phổ tác dụng, mức độ, cơ chế và cấu trúc hóa học đều có liên quan tới nhau (Bùi Thị Tho, 2003). Theo cách phân loại này, kháng sinh được chia làm các nhóm chính sau: 1) Nhóm Beta-lactams Được gọi là Beta-lactams vì trong cấu trúc phân tử của chúng có một liên kết với beta-lactamin gồm 2 vòng (A và B). Vòng A (Thiazolidine) riêng cho các Penicillin, vòng β (beta-lactamin) chung cho Penicillin, Cephalosporin và những phân tử mới tìm ra.

Cơ chế tác dụng của nhóm Beta-lactams là ức chế sự tạo vách tế bào của vi khuẩn. a) Phân nhóm các Penicillin Penicillin G (Benzine - Penicillin) và các dẫn xuất của Penicillin G được chiết xuất từ môi trường nuôi cấy nấm Penicillium notatum. Penicillin M (Methicilline) bao gồm các thuốc: Methicilline, Dieloxacilline, Oxacilline, Choxacilline, Nafcilline. Penicillin có hoạt phổ kháng sinh rộng, có tác dụng khá mạnh đối với trực khuẩn Gram âm và Proteus.

b) Phân nhóm Cephalosporine Phân nhóm này được chiết xuất từ các chủng Cephalosporium, ít được sử dụng trong thú y, bao gồm các thế hệ sau: Thế hệ thứ nhất (Cephazocine, Cephalecine, Cephaloridine, Cephathine): có phổ tác dụng gần giống Ampicilline và Methicilline, có tác dụng đối với các cầu khuẩn Gram dương, trực khuẩn Gram âm, nhóm trực khuẩn đường ruột và Haemophilus. 2 Thế hệ thứ hai (Cefamandole, Cefotetane, Cefuroximeacetyl, Cefuroxime, Cefocitine): so với thế hệ thứ nhất, thế hệ thứ hai có khả năng chống chịu với Penicillinase của vi khuẩn tốt hơn, phổ tác dụng rộng và mạnh hơn với vi khuẩn Gram âm, Haemophilus influenzae và Pseudomonas. Thế hệ thứ ba (Cefotaxime, Cefoperazone, Ceftriaxone, Ceftizoxime, Ceftazidime, Ceficime): Đối với các cầu khuẩn Gram dương, những kháng sinh này tác dụng yếu hơn các Penicilline và Cephalosporine thế hệ một, còn với cầu khuẩn Gram âm thì tác dụng với lậu cầu mạnh hơn so vơi thế hệ một và hai. Thế hệ thứ tư: mới chỉ được sử dụng trong nhân y, thú y chưa được sử dụng.

2) Nhóm Aminoglycosides Đặc điểm của nhóm này là trong cấu trúc phân tử của các thuốc kháng sinh có các gốc đường đính theo các nhóm amin. Cơ chế tác dụng của nhóm này là ức chế tổng hợp protein ở mức Ribosom. Aminoglycoside tự nhiên chiết từ dịch nuôi cấy VSV, có nguồn gốc từ Streptomyces (Streptomycin, Kanamycin, Neomycin, Nentamycin, Fortimycin) và từ Micromonospora. Aminoglycoside tổng hợp là các kháng sinh có sự thay đổi cấu trúc hoá học của Aminoglycoside tự nhiên.

3) Nhóm Macrolides Đây là nhóm có cấu trúc aglycon, nhân lacton, vòng gồm 12 đến 19 nguyên tử carbon, có gắn với 1-2 ose đặc hiệu bằng liên kết glycoside. Được chiết xuất từ nấm và gồm có hai nhóm: - Macrolides thực thụ gồm: Erythromycin, Oleandomycin, Spiramycin. - Macrolides có nhiều đường nối đôi, có bốn vòng lacton lớn: Các kháng sinh chống nấm. Macrolides họ hàng, trong phân tử có vòng 3 lớn, chứa nhân thơm: Rifamycine các thuốc trong nhóm này ức chế protein vi khuẩn.

Nhóm Macrolid là những chất đại phân tử, có tính kìm khuẩn đối với cầu khuẩn Gram dương cũng như đối với Mycoplasma. Thuốc đào thải qua mật. Nhóm thuốc này đối kháng với nhóm tetracycline (ở tụ cầu, liên cầu). 4) Nhóm Licosamides Cấu trúc phân tử khác với Macrolides, không có vòng lacton.

Phổ tác dụng và cơ chế tác dụng rất giống nhóm Macrolides. Gồm Lincomicin và Clindamycin. 5) Nhóm Phenicols Chloramphenicol được chiết ra từ môi trường nuôi cấy Streptomyces venezuelae. Trong cấu trúc phân tử của CAP có hai carbon bất đối xứng nên có bốn đồng phân lập thể, chỉ có đồng phân D (-) Threo có tác dụng kháng sinh.

Hiện nay, đã tổng hợp được Thiamphenicol và Azdamphenicol. Các kháng sinh trong nhóm này có hoạt phổ kháng sinh rộng, tác dụng kìm hãm phát triển cầu khuẩn, trực khuẩn, Rickettsia và Mycoplasma. 6) Nhóm Tetracyclines Gồm các thuốc có cấu trúc bốn vòng, mỗi vòng sáu cạnh, chỉ khác nhau ở các nhóm chức gắn vào vòng, có tác dụng ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Chlotetracycline được tìm ra từ Steptomyces aurecopfaciens năm 1947.

Sau đó là các loại: - Loại có tác dụng ngắn: Tetracycline, Oxytetracycline, Chlortetracycline. - Loại có tác dụng trung bình: Metacycline, Rolitetracycline, Demethyl Chlortetracycline. - Loại có tác dụng kéo dài: Doxycyclin, Minocyline. 4 Nhóm thuốc này có hoạt phổ kháng sinh rộng, dùng để điều trị bệnh do Brucella, bệnh do Leptospira, Rickettsia và E.

Kháng sinh rất độc đối với gan, thận, thần kinh (Rowland, 1989). 7) Nhóm Polypeptides Trong cấu trúc phân tử có nhiều liên kết peptide. Gồm các chất Bacitracin, Subtiline, Tyrothricine, các Polymycine A, B, C, D và E (Colistine, Colimycine). Đây là các chất diệt khuẩn, tác dụng với cả vi khuẩn đang phát triển và ngừng phát triển.

Chúng có hoạt phổ kháng sinh hẹp. Bacitracin, Subtiline, Tyrothricine diệt vi khuẩn Gram dương, các Polymicine A, B, C, D và E diệt vi khuẩn Gram âm. 8) Các kháng sinh khác: gồm các loại sau: - Vancomycine và Teicoplanine: là những glycopeptide, gồm phần ose và axit amin, ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, chỉ diệt vi khuẩn Gram dương. - Novobiocine: tác dụng kìm khuẩn thông qua ức chế tổng hợp axit nhân.

- Axit fusidic: kháng sinh duy nhất có cấu trúc steroid, cơ chế giống nhóm Macrolides, ức chế tổng hợp protein, tác dụng lên khuẩn Gram dương và âm. - Fosfomycine: ức chế quá trình tạo vách tế bào vi khuẩn, có hoạt phổ kháng sinh rộng. 9) Nhóm kháng sinh chống nấm: Các kháng sinh trong nhóm này không tác dụng trên vi khuẩn, được phân theo nguồn gốc thành các nhóm sau: - Thuốc có nguồn gốc sinh học: Nhóm polyens gồm Nystatine và Amphotericine B, tác dụng kìm hãm và diệt nấm thông qua việc gắn vào steroid của màng, huỷ màng và làm rối loạn tính thấm màng tế bào nấm. Nhóm Griseofulvines có tác dụng kìm nấm.

5 - Thuốc có nguồn gốc tổng hợp: 5-fluorocytosine có tác dụng theo cơ chế kháng chuyển hoá. Dẫn xuất imidazol có phổ tác dụng rộng, diệt nấm dạng men và dạng sợi. 10) Thuốc có tác dụng như kháng sinh (antibiomimetic) Đây là thuốc tổng hợp, có cấu trúc và xuất xứ rất đa dạng nhưng các cơ chế tác dụng như kháng sinh, bao gồm: * Nhóm Quinolones: còn được gọi là thuốc ức chế gyrase vì đích phân tử của nhóm này là DNA-gyrase (enzyme tham gia tạo dây xoắn DNA), dẫn đến ức chế tổng hợp AND của vi khuẩn, gồm hai loại: + Quinolone kinh điển: Axit Nalidixic, Oxolinic, Pipemidic, Piromidic và Flumequine. Trong cấu trúc không có Flo và nhân piperazin, trừ Flumequin.

+ Quinolone mới: Rosoxacine, Pefloxacine, Ofloxacine, Ciprofloxacin, Norfloxacin. * Nhóm Nitro-imidazoles: gồm ba dẫn xuất Metronidazole, Ornidazole, Tinidazole có tác dụng diệt đơn bào và vi khuẩn kỵ khí. * Nhóm các dẫn xuất Nitrofuranes: Các kháng sinh loại này không bị phân hủy bởi pH dạ dày nhưng khi gặp ánh sáng sẽ giải phóng gốc nitrit - NO2 độc gồm ba loại sau: + Loại 1: Nitrofurantoine, Hydroxymethyl-nitrofurantoine, Niforfoline. + Loại 2: Furazolidone, Nifuratel.

+ Loại 3: Nitrolural, Nifuroxazid. Dẫn xuất Nitrofuran ức chế chu trình Kreb của vi khuẩn, làm giảm sản xuất năng lượng cần cho sinh sản và tồn tại của vi khuẩn. Nồng độ thuốc hợp lý sẽ gây ức chế hoặc ngừng hẳn tổng hợp ADN, ARN của vi khuẩn. 6 * Các dẫn xuất của Sulfamid: được đặc trưng bởi một cấu trúc đơn giản thuộc nhóm Sulfolamid, có thể chia làm 3 loại: - Thải nhanh: Sulfafurazon, Sunfadimidin.

- Thải chậm: Sulfadimethoxin, Sulfamethoxypyridazin, loại này ít dùng vì khó thải trừ, gây khó khăn khi tai biến. - Thải rất chậm: Sulfadoxin (Fanasil) có trong Fansida chữa sốt rét. Các thuốc Sulfamid thường hấp thu nhanh qua ống tiêu hóa, hầu như hoàn toàn và thải trừ qua thận. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh điều trị bệnh cho vật nuôi Chỉ sử dụng kháng sinh khi biết chắc chắn vật nuôi bị mắc bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra và khi cơ thể vật nuôi có nguy cơ bị nhiễm trùng: Mổ, vết thương ngoại khoa, thiến.

Sự lựa chọn là khoa học nếu người kê đơn dựa vào các kết quả của việc hỏi diễn biến bệnh, thăm khám, chẩn đoán, kết quả thử kháng sinh đồ và sau đó dựa vào các triệu chứng lâm sàng, dịch tễ học. Tìm hay dự đoán nguyên nhân bệnh, phát hiện bệnh sớm. Trên cơ sở đó chọn thuốc có phổ rộng, điều trị kịp thời và trường hợp nếu cần thiết phải dùng liều cao. Khi chọn thuốc cần chú ý đến đích (nơi vi khuẩn đang khu trú), đường đưa thuốc thích hợp để kháng sinh nhanh đến được nơi tác dụng với nồng độ cao nhất và tồn tại lâu.

Khi điều trị dùng liều cao ngay từ đầu, sau đó phải luôn luôn duy trì đủ liều lượng và đúng liệu trình. Chỉ phối hợp kháng sinh trong điều kiện thật cần thiết: Chống lại nguy cơ gây kháng thuốc khi gia súc bị bệnh ghép. Khi phối hợp kháng sinh cần hiểu rõ cơ chế tác dụng khi có mặt cùng lúc hai kháng sinh phối hợp, tránh tác dụng đối kháng hoặc không có ảnh hưởng lẫn nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh Trong Thức Ăn Chăn Nuôi cung cấp những thông tin quan trọng về các phương pháp thay thế kháng sinh trong ngành chăn nuôi, nhằm nâng cao sức khỏe vật nuôi và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các giải pháp tự nhiên và an toàn, như probiotic và prebiotic, để cải thiện hệ vi sinh đường ruột và tăng cường sức đề kháng cho động vật. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi mà còn bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật và chăn nuôi, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học phân tử của virus gây bệnh thiếu máu truyền nhiễm ở gà chicken infectious anemia virus ciav lưu hành tại miền bắc việt nam, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các bệnh truyền nhiễm ở gia cầm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu bệnh sán lá ruột ở gà vịt tại một số địa phương thuộc tỉnh thái nguyên và biện pháp phòng trị sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh ký sinh trùng và biện pháp phòng ngừa. Cuối cùng, tài liệu Phát triển bền vững chăn nuôi gia cầm trên địa bàn thành phố hà nội sẽ cung cấp thông tin về các phương pháp chăn nuôi bền vững, góp phần vào sự phát triển của ngành chăn nuôi tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chăn nuôi và sức khỏe động vật.