Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò là nguồn thu ngoại tệ quan trọng, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tham gia phân công lao động quốc tế của Việt Nam. Trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu quốc gia, nhóm hàng nông sản giữ vị trí trọng yếu khi đóng góp khoảng 30% tổng kim ngạch xuất khẩu và mang lại nguồn thu nhập ngoại tệ ròng lớn. Thị trường Ấn Độ, với quy mô dân số gần 1,4 tỷ người, là một trong ba thị trường tiêu thụ nông sản lớn nhất thế giới, đồng thời có quan hệ thương mại gắn kết và nhiều nét tương đồng văn hóa với Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Công Thương Ấn Độ, thương mại hai chiều giữa hai nước trong 7 tháng đầu năm 2020 đạt 4,5 tỷ USD; trong đó Ấn Độ xuất khẩu sang Việt Nam 2,06 tỷ USD (giảm 21,85% so với cùng kỳ) và nhập khẩu từ Việt Nam 2,44 tỷ USD (giảm 35,17% so với cùng kỳ năm 2019 do tác động của đại dịch Covid-19).
Mặc dù có nhiều tiềm năng và cơ hội từ các cam kết thương mại quốc tế (WTO, quan hệ đối tác song phương), hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Ấn Độ giai đoạn qua vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về năng lực cạnh tranh, chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khối ASEAN và Trung Quốc, đồng thời phải đối mặt với các rào cản thương mại và quy định kiểm soát nhập khẩu nghiêm ngặt từ phía Ấn Độ. Do đó, tác giả Đỗ Thị Lý đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế quốc tế, chuyên ngành Kinh tế đối ngoại tại Học viện Chính sách và Phát triển với đề tài "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường Ấn Độ".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận bao gồm:
- Làm rõ các đặc điểm và xu hướng nhập khẩu nông sản của thị trường Ấn Độ trên các phương diện: quy mô nhu cầu, thị hiếu tiêu dùng, mức độ cạnh tranh và các rào cản thương mại kỹ thuật.
- Đánh giá toàn diện thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Ấn Độ trong giai đoạn 2017–2020, chỉ ra những kết quả đạt được, tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp chủ yếu ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô nhằm thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Ấn Độ đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Ấn Độ, các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống giải pháp thúc đẩy xuất khẩu.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Ấn Độ, trọng tâm là 3 nhóm hàng: Cà phê, Cao su và Rau quả.
- Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam và thị trường Ấn Độ.
- Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng giai đoạn 2017–2020 (kết hợp chuỗi dữ liệu 2010–2020 và các mốc so sánh liên quan); dự báo và đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý luận thương mại quốc tế và các văn bản, quy chuẩn định nghĩa hàng hóa nông sản của các tổ chức quốc tế:
- Khung lý thuyết: Áp dụng lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo trong tác phẩm Những nguyên lý về kinh tế chính trị (1817), phân tích lợi ích của chuyên môn hóa sản xuất và phân công lao động quốc tế; lý thuyết và sách lược thị trường "bổ khuyết" và chiến lược đa dạng hóa thị trường.
- Khái niệm và phạm vi nông sản: Hệ thống hóa định nghĩa nông sản theo các chuẩn mực của Liên minh châu Âu (EU), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Hiệp định về chương trình thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung (CEPT/AFTA) dựa trên phân loại từ Chương 1 đến Chương 24 của Hệ thống Hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS), cùng quan điểm thu hẹp của Việt Nam tập trung vào sản phẩm thu được từ tư liệu sản xuất đất đai.
- Hình thức xuất khẩu: Phân loại theo xuất khẩu trực tiếp (đại diện bán hàng, đại lý phân phối), xuất khẩu gián tiếp (đại lý, công ty quản lý xuất khẩu, công ty kinh doanh xuất khẩu), gia công xuất khẩu và tái xuất khẩu/chuyển khẩu.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Tổng hợp số liệu thứ cấp từ Internet, Báo cáo hồ sơ thị trường Ấn Độ của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), ấn phẩm "Giới thiệu thị trường Ấn Độ và giải pháp đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Ấn Độ" (Bộ Công Thương, 2017), số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổng cục Hải quan Việt Nam và Bộ Công Thương Ấn Độ.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp logic: Hệ thống hóa lý luận, so sánh đối chiếu kinh nghiệm quốc tế (Trung Quốc, Thái Lan) và phân tích chuỗi thời gian thực trạng thương mại.
- Phương pháp thống kê và ước lượng định lượng: Đánh giá độ co giãn tác động của các biến số: GDP bình quân đầu người, quy mô dân số, khoảng cách địa lý, mức độ sẵn sàng công nghệ và gánh nặng quy định của chính phủ đối với khả năng thúc đẩy xuất khẩu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung và thực tiễn của xuất khẩu nông sản
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về xuất khẩu hàng hóa và nông sản. Tác giả nhấn mạnh xuất khẩu có 4 vai trò lớn đối với nền kinh tế: tạo nguồn vốn chủ yếu cho nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo nhu cầu thị trường thế giới; giải quyết việc làm và nâng cao đời sống dân cư; mở rộng các quan hệ kinh tế đối ngoại. Đặc thù của sản xuất và xuất khẩu nông sản được làm rõ qua 4 tính chất: tính thời vụ, tính phụ thuộc điều kiện tự nhiên, tác động trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và tính đa dạng nhưng dễ hư hỏng.
Về kinh nghiệm quốc tế, chương này phân tích bài học từ Trung Quốc và Thái Lan:
- Trung Quốc: Áp dụng chiến lược mở rộng thị trường hiện có kết hợp tìm kiếm thị trường mới dựa trên thuyết "bổ khuyết"; tập trung xuất khẩu sang hơn 200 quốc gia với trọng tâm là khu vực APEC (chiếm khoảng 80% kim ngạch nông sản); tham gia sâu vào WTO và ACFTA (tăng trưởng xuất khẩu nông sản đạt 9,37% giai đoạn 2008–2014); ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ thông qua "Chương trình Đốm lửa" và "Chương trình Bó đuốc", xây dựng 54 khu công nghệ cao cấp quốc gia với 12.000 doanh nghiệp tham gia (thu nhập năm 2014 vượt 94 tỷ Nhân dân tệ).
- Bài học cho Việt Nam: Chú trọng đa dạng hóa thị trường, đầu tư công nghệ chế biến sâu, nâng cao chất lượng đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm quốc tế và tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do.
Chương 2: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Ấn Độ giai đoạn 2017-2020
Chương 2 phân tích chi tiết thực trạng sản xuất, cơ cấu xuất khẩu nông sản Việt Nam, bức tranh thị trường Ấn Độ và quan hệ kinh tế song phương. Hàng năm, nông nghiệp đóng góp khoảng 50% thu nhập quốc dân và 32% giá trị kim ngạch xuất khẩu của cả nước với tốc độ tăng trưởng tổng sản lượng đạt từ 3,5% đến 4%/năm.
| TT |
Mặt hàng nông sản chủ lực |
Kim ngạch XK năm 2020 (Triệu USD) |
Tăng/giảm so với 2019 (%) |
Kim ngạch 5 tháng đầu 2021 (Triệu USD) |
Tăng/giảm so với cùng kỳ 2019 (%) |
| 1 |
Gỗ và sản phẩm từ gỗ |
12.372 |
16,2 |
6.598 |
61,2 |
| 2 |
Rau quả |
3.269 |
-12,7 |
1.770 |
18,0 |
| 3 |
Hạt điều |
3.211 |
-2,3 |
1.288 |
4,9 |
| 4 |
Gạo |
3.120 |
11,2 |
1.479 |
0,07 |
| 5 |
Cà phê |
2.741 |
-4,2 |
1.303 |
5,0 |
| 6 |
Cao su |
2.384 |
3,6 |
923 |
93,9 |
| 7 |
Sắn và các sản phẩm từ sắn |
1.012 |
4,7 |
533 |
27,5 |
| 8 |
Hạt tiêu |
661 |
-7,5 |
387 |
25,2 |
| 9 |
Chè |
218 |
-7,8 |
78 |
9,9 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trong văn bản khóa luận
Về phân bổ thị trường xuất khẩu nông sản Việt Nam năm 2019: Hoa Kỳ dẫn đầu chiếm 24,6% thị phần; Trung Quốc chiếm 22,6%; Nhật Bản chiếm 6,6%; Hàn Quốc chiếm 4,9% và các thị trường khác chiếm 41,3%.
| Năm |
Xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ (Triệu USD) |
Nhập khẩu của Việt Nam từ Ấn Độ (Triệu USD) |
| 2016 |
2.456 |
2.346 |
| 2017 |
3.750 (hoặc 3.987 theo biểu đồ thống kê) |
3.880 (hoặc 4.528 theo biểu đồ thống kê) |
| 2018 |
6.544 |
4.147 |
| 2019 |
6.673 |
3.870 |
| 2020 |
5.235 |
4.435 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Hải quan Việt Nam trong văn bản khóa luận
Về các nhân tố tác động định lượng đến xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Ấn Độ:
- GDP bình quân đầu người gộp: Tác động cùng chiều (hệ số +0,419%), tăng 1% GDP gộp giúp khả năng thúc đẩy xuất khẩu tăng 0,419%.
- Chỉ số dân số gộp: Tác động cùng chiều (hệ số +1,163%), phản ánh quy mô thị trường tiêu thụ và lực lượng lao động.
- Khoảng cách địa lý: Tác động nghịch chiều do chi phí vận tải đường biển và bảo quản hàng hóa nông sản cồng kềnh.
- Mức độ sẵn sàng công nghệ gộp: Tác động cùng chiều mạnh nhất (hệ số +1,376%), xuất phát từ tính chất bổ trợ thương mại giữa hai nước khi Việt Nam xuất khẩu sản phẩm sử dụng nhiều lao động/tự nhiên và nhập khẩu công nghệ cao từ Ấn Độ.
- Gánh nặng trong quy định của Chính phủ: Điểm số cải cách chính sách tăng 1% giúp thúc đẩy xuất khẩu tăng 0,886%.
Về chính sách thương mại và thị trường Ấn Độ: Nông nghiệp Ấn Độ chiếm 17,1% GDP và thu hút 52% lao động. Chính sách thương mại Ấn Độ chuyển dịch dần sang cơ chế Cấp phép chung mở (Open General License - OGL), hoàn thành cơ bản tiến trình bãi bỏ hạn ngạch nhập khẩu định lượng từ năm 2005 đối với 715 nhóm mặt hàng (gồm 147 nhóm hàng nông sản) và điều tiết thông qua hàng rào thuế quan, kiểm dịch thực vật. Về hợp tác đầu tư, tính đến hết tháng 1/2013, Ấn Độ có 68 dự án FDI còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn 251,35 triệu USD (xếp thứ 30/98 quốc gia và vùng lãnh thổ), nổi bật là dự án Alliance tại Tuyên Quang (15 triệu USD), mía đường Dhampur tại Ninh Thuận (22 triệu USD), và các lô dầu khí 127, 128 (60 triệu USD). Ngược lại, Việt Nam có 3 dự án đầu tư sang Ấn Độ với vốn 23,6 triệu USD (tiêu biểu là Rohto Pharma đạt 22,8 triệu USD).
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Ấn Độ
Chương 3 xác định bối cảnh triển vọng và thách thức đến năm 2030, trong đó nhấn mạnh mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm chế biến nông sản vào năm 2030 và thích ứng khi cơ chế ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) chấm dứt. Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các chủ thể:
- Đối với Chính phủ: Tiếp tục rà soát, hoàn thiện khung pháp lý xuất nhập khẩu; đẩy mạnh đàm phán giảm rào cản phi thuế quan và kiểm dịch thực vật với cơ quan quản lý Ấn Độ; nâng cao năng lực xúc tiến thương mại quốc gia thông qua các chương trình hội chợ lớn (như AgroWorld, Indus Foods) và vai trò của Tham tán Thương mại Việt Nam tại Ấn Độ; hỗ trợ vốn và công nghệ phát triển nông nghiệp công nghệ cao.
- Đối với Hiệp hội ngành hàng nông sản Việt Nam: Phát huy vai trò cầu nối thông tin thị trường, cung cấp kịp thời các thay đổi về tiêu chuẩn kỹ thuật và thị hiếu tiêu dùng Ấn Độ; xây dựng thương hiệu tập thể cho nông sản Việt; phối hợp tổ chức các đoàn doanh nghiệp tham gia xúc tiến thương mại song phương.
- Đối với Doanh nghiệp xuất khẩu: Chuyển dịch mạnh mẽ từ xuất khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch; chủ động đầu tư vào công nghệ bảo quản sau thu hoạch và chế biến sâu để gia tăng giá trị và giảm áp lực chi phí vận tải; nâng cao trình độ đàm phán, thanh toán quốc tế và hiểu biết tập quán kinh doanh của thương nhân Ấn Độ.
- Đối với Người dân trồng nông sản: Đổi mới phương thức canh tác theo các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (GAP), kiểm soát chặt chẽ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất; liên kết chặt chẽ với hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến để hình thành chuỗi giá trị ổn định.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu thực trạng: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về kim ngạch, cơ cấu ngành hàng và đối tác thương mại nông sản của Việt Nam giai đoạn 2017–2020; phản ánh biến động kim ngạch hai chiều Việt Nam - Ấn Độ từ mức 2,45 tỷ USD (2016) tăng lên trên 6,67 tỷ USD (2019) và đạt 5,23 tỷ USD (2020).
- Lượng hóa các nhân tố tác động: Xác định mức độ ảnh hưởng của các biến số kinh tế vĩ mô và kỹ thuật tới xuất khẩu nông sản sang Ấn Độ, chỉ ra tác động thúc đẩy mạnh nhất thuộc về chỉ số công nghệ (+1,376%) và quy mô dân số (+1,163%).
- Hệ thống giải pháp đa tầng: Đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp mang tính thực thi cao cho Chính phủ, Hiệp hội ngành hàng, Doanh nghiệp và Người nông dân nhằm đón đầu cơ hội hợp tác và hướng tới mục tiêu chế biến sâu nông sản đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi phân tích chuyên sâu của đề tài chủ yếu tập trung vào 3 nhóm mặt hàng chính (Cà phê, Cao su, Rau quả); các nhóm nông sản khác chưa được mổ xẻ chi tiết. Dữ liệu thực nghiệm kết thúc ở mốc năm 2020 và các tháng đầu năm 2021, chưa phản ánh toàn diện các biến động thương mại và chuỗi cung ứng sau giai đoạn phục hồi dịch bệnh Covid-19.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các mặt hàng nông sản chế biến, gia vị, thủy sản; cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2021 khi các FTA thế hệ mới đi vào thực thi; nghiên cứu sâu về các rào cản kỹ thuật (SPS/TBT) và sự thay đổi chính sách tự vệ thương mại của Ấn Độ đối với nông sản nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế cần tài liệu tham khảo về thị trường Nam Á và thương mại nông sản.
- Các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý thương mại, nông nghiệp.
- Các doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng đang tìm kiếm giải pháp tiếp cận và mở rộng thị phần tại thị trường Ấn Độ.
- Nội dung giá trị: Khung lý luận về các hình thức xuất khẩu, mô hình định lượng các nhân tố tác động đến khả năng xuất khẩu, tổng hợp các quy định điều hành nhập khẩu OGL của Ấn Độ và kinh nghiệm thúc đẩy xuất khẩu nông sản từ Trung Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức độ tác động của các nhân tố vĩ mô tới khả năng thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Ấn Độ được xác định như thế nào?
Theo kết quả phân tích trong khóa luận:
- Chỉ số sẵn sàng công nghệ gộp có tác động cùng chiều mạnh nhất: tăng 1% giúp khả năng xuất khẩu tăng 1,376%.
- Chỉ số dân số gộp có tác động cùng chiều: tăng 1% giúp xuất khẩu tăng 1,163%.
- Gánh nặng quy định của Chính phủ có tác động cùng chiều: điểm chất lượng tăng 1% giúp xuất khẩu tăng 0,886%.
- GDP bình quân đầu người gộp có tác động cùng chiều: tăng 1% giúp xuất khẩu tăng 0,419%.
- Khoảng cách địa lý có tác động nghịch chiều do đặc thù nông sản có khối lượng lớn, giá trị đơn vị thấp và chịu chi phí vận chuyển cao.
2. Ba nhóm mặt hàng nông sản trọng tâm nào được tác giả lựa chọn nghiên cứu khi xuất khẩu sang thị trường Ấn Độ?
Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn sâu vào 3 nhóm mặt hàng xuất khẩu có thế mạnh và tiềm năng lớn của Việt Nam sang Ấn Độ là: Cà phê, Cao su và Rau quả.
3. Kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa hai chiều giữa Việt Nam và Ấn Độ giai đoạn 2016–2020 đạt quy mô ra sao?
Theo số liệu Hải quan được trích dẫn trong công trình:
- Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ tăng từ 2.456 triệu USD (năm 2016) lên 3.750 triệu USD (năm 2017), 6.544 triệu USD (năm 2018), đạt đỉnh 6.673 triệu USD (năm 2019) và đạt 5.235 triệu USD (năm 2020).
- Kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam từ Ấn Độ ghi nhận 2.346 triệu USD (2016), 3.880 triệu USD (2017), 4.147 triệu USD (2018), 3.870 triệu USD (2019) và 4.435 triệu USD (2020).
4. Cơ chế quản lý nhập khẩu hàng hóa nông sản của thị trường Ấn Độ có những điểm đặc thù nào?
Hàng hóa nhập khẩu vào Ấn Độ được điều phối theo chính sách xuất nhập khẩu điều chỉnh 5 năm một lần. Ấn Độ đã cơ bản xóa bỏ hạn ngạch nhập khẩu định lượng từ năm 2005 đối với 715 nhóm mặt hàng (trong đó có 147 nhóm hàng nông sản) và chuyển phần lớn hàng hóa sang cơ chế cấp phép chung mở (Open General License - OGL), thay thế thủ tục cấp phép phức tạp bằng việc điều tiết qua hàng rào thuế quan và tỷ giá hối đoái.
5. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy xuất khẩu phân bổ cho những nhóm đối tượng nào?
Hệ thống giải pháp trong khóa luận được phân chia đồng bộ theo 4 cấp độ chủ thể:
- Đối với Chính phủ (hoàn thiện chính sách, xúc tiến thương mại quốc gia, đàm phán rào cản).
- Đối với Hiệp hội ngành hàng nông sản Việt Nam (cung cấp thông tin thị trường, kết nối hội chợ, xây dựng thương hiệu).
- Đối với Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản (đầu tư chế biến sâu, chuyển sang xuất khẩu chính ngạch, hoàn thiện kỹ năng thương mại quốc tế).
- Đối với Người dân trồng nông sản (chuyển đổi canh tác chuẩn GAP, liên kết chuỗi giá trị).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Lý đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại nông sản quốc tế, phân tích kinh nghiệm từ các quốc gia xuất khẩu lớn và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Ấn Độ. Bằng chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2017–2020, công trình đã làm rõ thực trạng tăng trưởng, cơ cấu mặt hàng và các rào cản thương mại kỹ thuật tại thị trường có quy mô gần 1,4 tỷ dân này. Hệ thống giải pháp 4 cấp độ được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp các căn cứ khoa học và thực tiễn hữu ích nhằm thúc đẩy xuất khẩu bền vững nông sản Việt Nam sang Ấn Độ đến năm 2030.