Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại toàn cầu, ngành dệt may luôn giữ vị trí là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất nhập khẩu và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Theo số liệu của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may cả nước năm 2019 đạt gần 39 tỷ USD. Mặc dù chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 và biến động chuỗi cung ứng, ngành dệt may Việt Nam vẫn duy trì đà hồi phục với kim ngạch năm 2021 ước đạt 39 tỷ USD (tăng 11,2% so với năm 2020) và đạt từ 44 đến 44,5 tỷ USD vào năm 2022 (tăng 10% so với năm 2021). Phương thức sản xuất và xuất khẩu chủ đạo của phần lớn doanh nghiệp dệt may trong nước vẫn là gia công xuất khẩu.

Liên minh Châu Âu (EU) với 27 quốc gia thành viên là thị trường tiêu thụ hàng dệt may có quy mô hàng đầu thế giới với mức chi tiêu hộ gia đình đạt gần 500 tỷ Euro. Việc Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực cùng thỏa thuận cộng gộp xuất xứ dệt may với Hàn Quốc mang lại cơ hội cắt giảm thuế quan đáng kể. Tuy nhiên, giai đoạn 2019–2022 cũng đặt ra hàng loạt thách thức: đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí vận tải biển tăng cao, các quy định kỹ thuật khắt khe của EU (tiêu chuẩn an toàn, quy chuẩn REACH, danh mục chất hạn chế RSL), áp lực lạm phát từ cuộc xung đột Nga – Ukraine và sự cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Bảo Hưng – một doanh nghiệp may mặc tại tỉnh Hưng Yên chuyên thực hiện các đơn hàng gia công quốc tế – đối mặt với yêu cầu phải đánh giá lại hoạt động gia công xuất khẩu sang EU để tìm kiếm các giải pháp thích ứng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Mục tiêu lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý luận chung về xuất khẩu, gia công quốc tế và nội dung, chỉ tiêu thúc đẩy hoạt động gia công xuất khẩu hàng may mặc.
  2. Mục tiêu thực tiễn: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động gia công xuất khẩu mặt hàng may mặc của Công ty Cổ phần Bảo Hưng sang thị trường EU giai đoạn 2019–2022; chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân tồn tại; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy gia công xuất khẩu hàng may mặc sang EU giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về gia công xuất khẩu và thực trạng thúc đẩy hoạt động gia công xuất khẩu mặt hàng may mặc của Công ty Cổ phần Bảo Hưng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Bảo Hưng (địa chỉ: Thôn Tiền Thắng, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên) và thị trường xuất khẩu Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022 – giai đoạn ghi nhận sự biến động kinh tế do đại dịch Covid-19 và việc triển khai thực thi Hiệp định EVFTA.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận thương mại quốc tế và các văn bản pháp luật, quy định hiện hành:

  • Khái niệm xuất khẩu: Căn cứ theo Điều 28, Khoản 1, Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam quy định về hành vi đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào khu vực hải quan riêng.
  • Bản chất gia công quốc tế: Hoạt động thương mại trong đó bên nhận gia công sử dụng một phần hoặc toàn bộ nguyên phụ liệu của bên đặt gia công nước ngoài để thực hiện các công đoạn sản xuất theo yêu cầu nhằm nhận thù lao (tiền công gia công).
  • Phân loại hình thức gia công:
    • Theo quyền sở hữu nguyên vật liệu: Nhận nguyên liệu giao thành phẩm (CMT), Mua đứt bán đoạn (FOB/OEM), Gia công hỗn hợp.
    • Theo phương thức xác định giá: Giá thực tế (Cost-plus contract) và Giá thị trường định mức (Target price / Giá khoán).
    • Theo số bên tham gia: Gia công hai bên và Gia công chuyển tiếp (nhiều bên).
  • Nội dung thúc đẩy gia công xuất khẩu: Được phân định trên hai phương diện:
    • Về mặt lượng: Mở rộng quy mô sản xuất, tăng sản lượng thông qua năng suất công nghệ, nghiên cứu mở rộng thị trường và đa dạng hóa danh mục mặt hàng.
    • Về mặt chất: Nâng cao chất lượng sản phẩm gia công, nâng cao hiệu quả sử dụng và tay nghề nguồn nhân lực, tối ưu hóa lợi nhuận gia công (chuyển dịch dần từ CMT sang các hình thức có giá trị gia tăng cao hơn), và gia tăng hiệu quả xúc tiến thương mại.
  • Khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật thị trường EU: Quy định về Hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP), quy tắc xuất xứ và lộ trình cắt giảm thuế quan theo Hiệp định EVFTA (sử dụng chứng nhận xuất xứ C/O mẫu EUR.1), Quy chế đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất (REACH), Danh mục các chất bị hạn chế (RSL), các tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn sản phẩm may mặc trẻ em.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích số liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Trích xuất dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, Báo cáo của Phòng Kế toán, Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Bảo Hưng các năm 2019, 2020, 2021 và 2022. Thu thập số liệu ngành từ VITAS, Bộ Công Thương, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại, và Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat).
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, lợi nhuận, chi phí, quy mô vốn, sản lượng và kim ngạch gia công xuất khẩu giữa các năm trong giai đoạn 2019–2022 nhằm xác định xu hướng tăng trưởng và mức độ biến động qua từng thời kỳ.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích cơ cấu nhân sự theo trình độ, độ tuổi, giới tính; cơ cấu kim ngạch theo thị trường và theo mặt hàng; tổng hợp các nhân tố vi mô, vĩ mô tác động đến hoạt động gia công của doanh nghiệp.
  • Phương pháp kế thừa và bổ sung: Kế thừa có chọn lọc kết quả từ các công trình nghiên cứu trước đây về xuất khẩu dệt may, đồng thời bổ sung phân tích thực tiễn trong bối cảnh EVFTA có hiệu lực và tác động của đại dịch Covid-19 tại một doanh nghiệp cụ thể.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chuyển dịch chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu và việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Tác giả tổng hợp, điểm luận các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước liên quan đến xuất khẩu hàng may mặc, da giày và nông sản sang các thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản, Ấn Độ, Nga của các tác giả như Phạm Thị Thu Mai (2019), Nguyễn Minh Phương (2017), Nguyễn Thị Thúy Hồng (2014), Bùi Việt Hưng (2007), Võ Thị Ngọc Trinh (nghiên cứu thuế quan EVFTA qua mô hình GSIM), Ngô Thị Thiên (2018), cùng các luận văn của Vũ Thùy Dương, Nguyễn Thị Thanh Ngà, Đàm Hải Vân.

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu – đa phần các đề tài trước tiếp cận ở tầm vĩ mô toàn ngành hoặc nghiên cứu trong giai đoạn trước khi EVFTA có hiệu lực và chưa phản ánh bối cảnh gián đoạn do Covid-19 – tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian (Công ty Cổ phần Bảo Hưng tại Hưng Yên), thời gian (2019–2022) và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý thuyết về gia công xuất khẩu và thúc đẩy hoạt động gia công xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường EU

Tác giả làm rõ hệ thống lý luận nền tảng về xuất khẩu và bản chất của hoạt động gia công quốc tế. Nội dung nghiên cứu phân tích vai trò của gia công đối với bên đặt gia công (tận dụng nguồn nhân công giá rẻ, tối ưu chi phí, điều chỉnh cơ cấu sản xuất) và bên nhận gia công (thu hút vốn ngoại tệ, giải quyết việc làm, tiếp thu kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý hiện đại).

Chương II đi sâu phân định các tiêu chí thúc đẩy gia công xuất khẩu về mặt lượng (quy mô sản xuất, năng suất, mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm) và về mặt chất (chất lượng may mặc, tay nghề nhân lực, tỷ suất lợi nhuận, xúc tiến thương mại). Tác giả phân tích các nhóm yếu tố tác động:

  • Yếu tố môi trường vĩ mô và ngành: Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp dệt may Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 của Bộ Công Thương; chính sách thuế quan (cơ chế GSP và lộ trình cắt giảm thuế EVFTA tối đa 7 năm, tỷ lệ sử dụng C/O mẫu EUR.1 quý 1/2022 mới đạt gần 15%); các rào cản kỹ thuật của EU (REACH, RSL); hạ tầng logistics (90% hàng xuất nhập khẩu qua cảng biển); các biến động kinh tế thế giới như chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, dịch Covid-19 và xung đột Nga - Ukraine.
  • Yếu tố nội tại doanh nghiệp: Năng lực tài chính, cơ sở vật chất - kỹ thuật, công nghệ sản xuất, chất lượng lao động (dẫn số liệu ngành với 84,4% lao động dệt may có trình độ phổ thông, chỉ 0,1% có trình độ đại học), giá cả gia công và năng lực cạnh tranh trước các đối thủ lớn như Trung Quốc, Bangladesh, Thổ Nhĩ Kỳ.

Chương III: Thực trạng thúc đẩy hoạt động gia công xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Bảo Hưng

Chương III tập trung phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh và gia công xuất khẩu thực tế tại doanh nghiệp:

1. Khái quát về doanh nghiệp và nguồn lực:

  • Công ty Cổ phần Bảo Hưng được thành lập ngày 19/06/2006 tại Thôn Tiền Thắng, Xã Bảo Khê, TP. Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên; Mã số thuế: 0900251870; Chủ tịch HĐQT kiêm đại diện pháp luật là ông Phạm Tuấn Anh. Vốn điều lệ ban đầu 30 tỷ đồng, được nâng lên 40 tỷ đồng vào năm 2020.
  • Quy mô cơ sở vật chất gồm 1 nhà máy sản xuất với 20 dây chuyền may công nghiệp.
  • Về nhân sự, tính đến năm 2022 công ty có 875 lao động (tăng từ 812 người năm 2021). Cơ cấu nhân sự năm 2022 cụ thể: trình độ sơ cấp nghề chiếm 82,7% (723 người), trung cấp chuyên nghiệp 6,7% (58 người), lao động phổ thông 6,9% (61 người), cao đẳng và đại học 3,7% (33 người). Về giới tính, lao động nữ chiếm ưu thế với 82,1% (719 người). Về độ tuổi, nhóm từ 31 đến 40 tuổi chiếm 55,3% (484 người), dưới 25 tuổi chiếm 33,1% (289 người). Thu nhập bình quân năm 2022 đạt 8,5 triệu đồng/người/tháng.
Tiêu chí phân loại nhân sự (Năm 2022) Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Theo trình độ chuyên môn
- Cao đẳng và đại học 33 3,7%
- Trung cấp chuyên nghiệp 58 6,7%
- Sơ cấp nghề 723 82,7%
- Lao động phổ thông 61 6,9%
Theo giới tính
- Nam 156 17,9%
- Nữ 719 82,1%
Theo độ tuổi
- Dưới 25 tuổi 289 33,1%
- Từ 31 đến 40 tuổi 484 55,3%
- Trên 40 tuổi 102 11,6%
Tổng số lao động 875 100,0%

2. Thực trạng tài chính và hoạt động kinh doanh:

  • Về tài sản: Tổng tài sản tăng từ 60.292 triệu VNĐ năm 2019 lên 87.292 triệu VNĐ năm 2021. Vốn chủ sở hữu đạt 50.716 triệu VNĐ năm 2021 (gấp 1,43 lần năm 2019). Doanh nghiệp không sử dụng nợ dài hạn; hệ số thanh toán ngắn hạn duy trì ở mức an toàn (1,577 năm 2019; 1,673 năm 2020; 1,717 năm 2021).
  • Về kết quả kinh doanh: Hoạt động cốt lõi là nhận đơn hàng may mặc theo phương thức CMT (Cut - Make - Trim). Năm 2019, tổng doanh thu đạt 110.265 triệu VNĐ, lợi nhuận sau thuế đạt 6.471 triệu VNĐ. Doanh thu tăng 2,5% trong năm 2020; tăng 8,8% trong năm 2021 và tăng trưởng 17% trong năm 2022. Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt hơn 8,8 tỷ VNĐ (tăng 34,5% so với 2019); năm 2021 tăng gần 2 tỷ VNĐ so với 2020 và năm 2022 tăng gần 6 tỷ VNĐ so với năm 2021.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng tài sản (triệu VNĐ) 60.292 — 87.292
Vốn chủ sở hữu (triệu VNĐ) 35.716 — 50.716
Vốn điều lệ (triệu VNĐ) 30.000 40.000 40.000
Nợ dài hạn (triệu VNĐ) 0 0 0
Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) 1,577 1,673 1,717
Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) 6.471 > 8.800 ~ 10.800

3. Thực trạng gia công xuất khẩu:

  • Kim ngạch gia công xuất khẩu có xu hướng tăng: năm 2019 đạt khoảng 4,4–4,625 triệu USD; năm 2020 đạt 5,0 triệu USD; năm 2021 đạt 5,7 triệu USD (tăng 14%); và năm 2022 tăng hơn 1 triệu USD (tăng 18% so với năm 2021).
  • Về cơ cấu thị trường: Thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng chi phối (58,7% năm 2019; 52,2% năm 2020; 53% năm 2021; 50,4% năm 2022). Thị trường EU và các thị trường khác chiếm tỷ trọng còn lại.
  • Đánh giá chung: Công ty duy trì được thị trường truyền thống, hoàn thành đơn hàng CMT đúng hạn, bảo đảm việc làm cho công nhân. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn hạn chế lớn: phương thức gia công thuần túy CMT phụ thuộc 100% nguyên liệu từ bên đặt hàng, giá trị gia tăng thấp; chưa đa dạng hóa sang các nước thành viên ngách trong khối EU; tỷ lệ tiếp cận chứng nhận xuất xứ EUR.1 chưa cao; đội ngũ quản lý có trình độ đại học còn mỏng (3,7%).

Chương IV: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Bảo Hưng

Tác giả đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp:

  • Định hướng kinh doanh: Nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng dần tỷ suất lợi nhuận, hiện đại hóa 20 dây chuyền may và từng bước dịch chuyển từ hình thức gia công đơn thuần (CMT) sang gia công hỗn hợp và sản xuất xuất khẩu trọn gói (FOB).
  • Giải pháp cho doanh nghiệp:
    • Giải pháp tăng lợi nhuận gia công xuất khẩu: Kiểm soát định mức hao hụt nguyên phụ liệu, tối ưu hóa quy trình chuyền may, đầu tư đổi mới công nghệ nhằm tăng năng suất lao động, chủ động tìm kiếm nguồn nguyên phụ liệu nội địa đáp ứng tiêu chuẩn cộng gộp xuất xứ EVFTA.
    • Giải pháp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tại EU: Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành, chủ động tiếp cận các nhà nhập khẩu tại các thị trường tiềm năng trong khối EU thay vì chỉ tập trung vào một vài đối tác cố định.
    • Giải pháp đa dạng hóa mặt hàng gia công xuất khẩu: Mở rộng cơ cấu sản phẩm may mặc phục vụ đa dạng nhu cầu (đồ mùa đông, đồ mùa hè, trang phục dệt kim), tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn an toàn hóa chất REACH và danh mục RSL của EU.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan hữu quan:
    • Bộ Công Thương và các cơ quan chức năng tăng cường cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật tại EU, đơn giản hóa quy trình cấp C/O mẫu EUR.1.
    • Xây dựng quy hoạch phát triển các cụm công nghiệp dệt nhuộm tập trung để tự chủ nguồn nguyên phụ liệu trong nước, đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" theo cam kết EVFTA.
    • Hỗ trợ chính sách tín dụng và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ chuyển đổi số và công nghệ tự động hóa ngành dệt may.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh sản xuất kinh doanh và thương mại quốc tế của Công ty Cổ phần Bảo Hưng giai đoạn 2019–2022 qua các số liệu:

  • Vốn điều lệ tăng từ 30 tỷ đồng lên 40 tỷ đồng vào năm 2020; quy mô tổng tài sản đạt 87.292 triệu VNĐ vào năm 2021; vốn chủ sở hữu tăng gấp 1,43 lần sau 3 năm.
  • Doanh thu liên tục tăng trưởng qua các năm (tăng 2,5% năm 2020; 8,8% năm 2021; 17% năm 2022). Lợi nhuận sau thuế năm 2020 tăng 34,5% so với 2019; năm 2021 tăng thêm gần 2 tỷ VNĐ và năm 2022 tăng gần 6 tỷ VNĐ so với năm 2021.
  • Kim ngạch gia công xuất khẩu tăng từ 4,4–4,625 triệu USD (2019) lên 5,0 triệu USD (2020), 5,7 triệu USD (2021, tăng 14%) và tiếp tục tăng 18% trong năm 2022.
  • Cơ cấu lao động duy trì 875 người năm 2022 với 82,7% đã qua đào tạo sơ cấp nghề, thu nhập bình quân đạt 8,5 triệu đồng/người/tháng.

Giải pháp và kiến nghị

  1. Đối với Công ty Cổ phần Bảo Hưng: Triển khai đồng bộ 3 nhóm giải pháp gồm tăng lợi nhuận gia công (tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất chuyền, chuyển đổi từng phần sang FOB/gia công hỗn hợp); đa dạng hóa thị trường EU (chủ động tìm kiếm đối tác mới, tận dụng ưu đãi EVFTA); và đa dạng hóa mặt hàng may mặc kết hợp kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật REACH/RSL.
  2. Đối với Nhà nước: Hoàn thiện hạ tầng công nghiệp phụ trợ dệt - sợi - nhuộm nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về quy tắc xuất xứ, tạo điều kiện thuận lợi trong thủ tục cấp C/O form EUR.1 và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận thông tin xúc tiến thương mại tại EU.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đề tài gắn lý luận về thúc đẩy gia công xuất khẩu với bối cảnh cụ thể khi Hiệp định EVFTA đi vào thực thi và giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp của dịch bệnh Covid-19 cùng các biến động địa chính trị toàn cầu.
  • Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) chi tiết về thực trạng tài chính, lao động và quy trình sản xuất CMT của một doanh nghiệp may mặc quy mô cấp tỉnh (Hưng Yên), làm cơ sở tham khảo cho việc hoạch định chiến lược chuyển đổi phương thức gia công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2022 tại một đơn vị sản xuất cụ thể (Công ty Cổ phần Bảo Hưng) với phương thức hoạt động chủ đạo là CMT, do đó tính đại diện cho toàn ngành may mặc có những giới hạn nhất định. Bên cạnh đó, số liệu chi tiết phân rã kim ngạch riêng lẻ theo từng quốc gia thành viên trong 27 nước EU chưa được công bố đầy đủ trong văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động dài hạn của Hiệp định EVFTA sau lộ trình cắt giảm thuế 7 năm đối với các doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ; nghiên cứu sâu về lộ trình chuyển đổi từ phương thức gia công CMT sang FOB, ODM, OBM và khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn, sản phẩm xanh của thị trường EU.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp, đề án môn học liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu, gia công quốc tế và thực thi hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP).
  • Phần nội dung giá trị nhất: Chương II với hệ thống lý luận chặt chẽ về các hình thức gia công (CMT, FOB, gia công hỗn hợp) cùng các chỉ tiêu thúc đẩy gia công theo lượng và chất; Chương III với hệ thống bảng biểu phân tích chi tiết cơ cấu nhân sự, tài chính và kim ngạch gia công xuất khẩu thực tế của doanh nghiệp may mặc.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Bảo Hưng thực hiện gia công xuất khẩu may mặc theo hình thức nào là chủ yếu?
Công ty chủ yếu thực hiện các đơn hàng gia công theo phương thức CMT (Cut - Make - Trim), tức bên đặt gia công nước ngoài cung cấp toàn bộ mẫu rập và nguyên phụ liệu đầu vào; công ty chịu trách nhiệm cắt, may và hoàn thiện đóng gói thành phẩm theo yêu cầu để nhận tiền công gia công.

2. Quy mô vốn, nhân sự và năng lực sản xuất của Công ty Cổ phần Bảo Hưng đến năm 2022 như thế nào?
Đến năm 2022, công ty có vốn điều lệ 40 tỷ đồng, vận hành 1 nhà máy sản xuất với quy mô 20 dây chuyền may, tổng số cán bộ công nhân viên là 875 người (trong đó 82,7% có trình độ sơ cấp nghề, 82,1% là lao động nữ), thu nhập bình quân đạt 8,5 triệu đồng/người/tháng.

3. Kim ngạch gia công xuất khẩu của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2022?
Kim ngạch gia công xuất khẩu tăng từ mức 4,4–4,625 triệu USD (năm 2019) lên 5,0 triệu USD (năm 2020), đạt 5,7 triệu USD (năm 2021, tăng 14%) và năm 2022 tăng hơn 1 triệu USD so với 2021 (tăng trưởng 18%).

4. Thị trường nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của công ty trong giai đoạn nghiên cứu?
Thị trường Mỹ luôn giữ vị trí số 1 với tỷ trọng trên 50% tổng kim ngạch gia công xuất khẩu của công ty qua các năm (58,7% năm 2019; 52,2% năm 2020; 53% năm 2021; 50,4% năm 2022), tiếp theo là thị trường EU và các thị trường khác.

5. Những rào cản kỹ thuật chính nào tại thị trường EU được tác giả phân tích có ảnh hưởng trực tiếp đến hàng may mặc của công ty?
Các rào cản kỹ thuật chính bao gồm: Quy chế quản lý hóa chất REACH, Danh mục các chất bị hạn chế (RSL), tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật đối với sản phẩm may mặc trẻ em và các yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ để được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định EVFTA (sử dụng C/O mẫu EUR.1).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Diễm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về gia công quốc tế và các nội dung thúc đẩy gia công xuất khẩu hàng may mặc. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Bảo Hưng giai đoạn 2019–2022, công trình đã làm rõ những kết quả đạt được về tăng trưởng doanh thu, kim ngạch cũng như chỉ ra điểm nghẽn phụ thuộc vào phương thức gia công CMT đơn thuần. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách đối với Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả gia công xuất khẩu sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA.